Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

LAN (RJ45), USB/Chiểu rộng tối đa 108 mm/In nhiệt trực tiếp, In truyền nhiệt gián tiếp/203 DPI/100mm/s - 200mm/s/Decal giấy, Decal PVC, Decal xi bạc

0 đánh giá

4.250.000 ₫ Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 24 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P – in truyền nhiệt, Ethernet và bộ nhớ Flash 128 MB

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P là dòng máy in mã vạch để bàn hỗ trợ đồng thời in truyền nhiệt (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal). Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/s, khổ rộng in tối đa 108 mm và chiều dài in tối đa lên tới 25.400 mm.

Tổng quan nội dung

So với cấu hình 4T520 tiêu chuẩn, Zenpert 4T520P đáng chú ý ở bộ nhớ 128 MB Flash + 64 MB SDRAM cùng hai giao tiếp USB 2.0 và Ethernet 10/100 Mbps. Đây là những thông số phù hợp với các hệ thống cần máy in cố định tại quầy, kho hàng, khu vực đóng gói hoặc điểm làm việc có kết nối mạng dây.

Máy hỗ trợ ribbon dài tới 300 m, vật liệu rộng từ 19 – 118 mm, nhiều loại nhãn như Continuous, Die-cut, Black Mark và Fan-fold. Hệ thống cảm biến gồm Gap, Black Mark, Ribbon End và Head Open giúp thiết bị đáp ứng nhiều cấu hình vật tư khác nhau.

Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch Zempert để lựa chọn thiết bị phù hợp với khổ tem, phương thức in, sản lượng và yêu cầu kết nối thực tế.

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P
Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Hai công nghệ in trên Zenpert 4T520P

Zenpert 4T520P hỗ trợ hai phương thức:

  • In truyền nhiệt – Thermal Transfer.
  • In nhiệt trực tiếp – Direct Thermal.

Việc hỗ trợ cả hai công nghệ giúp người dùng lựa chọn vật tư phù hợp với từng nhu cầu thay vì bị giới hạn ở một phương thức in duy nhất.

In truyền nhiệt Thermal Transfer

Ở chế độ Thermal Transfer, đầu in truyền nhiệt qua ribbon để tạo nội dung lên bề mặt nhãn.

Zenpert 4T520P hỗ trợ ribbon rộng:

40 – 110 mm

Máy hỗ trợ hai cấu hình ribbon được cung cấp:

  • Ribbon 300 m, đường kính ngoài tối đa 67 mm, lõi 1 inch.
  • Ribbon 110 m, đường kính ngoài tối đa 40 mm, lõi 0,5 inch.

Ribbon sử dụng cấu hình:

Mặt mực hướng ra ngoài – ink coated outside

Khi lựa chọn vật tư, doanh nghiệp cần kiểm tra đồng thời chiều rộng ribbon, chiều dài ribbon, kích thước lõi và chiều mực.

In nhiệt trực tiếp Direct Thermal

Với Direct Thermal, đầu in tác động trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt và không sử dụng ribbon trong quá trình in.

Phương thức này yêu cầu giấy hoặc decal có lớp cảm nhiệt phù hợp.

Độ bền nội dung sau khi in phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Chất lượng vật liệu.
  • Nhiệt độ môi trường.
  • Ánh sáng.
  • Ma sát.
  • Hóa chất.
  • Thời gian lưu trữ.

Vì vậy, lựa chọn Direct Thermal hay Thermal Transfer nên dựa trên đặc tính tem cần sử dụng.

Độ phân giải 203 dpi

Zenpert 4T520P có độ phân giải:

203 dpi – 8 dots/mm

Đây là cấu hình phù hợp với nhiều nhu cầu in mã vạch và tem nhãn thông dụng.

Máy có thể được sử dụng để in các nội dung như:

  • Mã vạch 1D.
  • Mã 2D được thiết bị hỗ trợ.
  • Chữ.
  • Số.
  • Nhãn hàng hóa.
  • Tem quản lý.
  • Tem nhận dạng.

Khả năng đọc mã sau khi in còn phụ thuộc vào kích thước mã, mật độ dữ liệu, chất lượng vật tư và thiết kế tem.

Không nên mặc định rằng mọi mã có kích thước rất nhỏ đều phù hợp với độ phân giải 203 dpi.

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P
Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Tốc độ in tối đa 152 mm/s

Zenpert 4T520P đạt tốc độ in tối đa:

152 mm/s

Tương đương:

6 ips

Tốc độ này phù hợp với nhiều quy trình in tem tại:

  • Kho hàng.
  • Quầy bán lẻ.
  • Khu vực đóng gói.
  • Văn phòng.
  • Bộ phận quản lý tài sản.

Tốc độ tối đa và tốc độ sử dụng thực tế

152 mm/s là mức tối đa được cung cấp cho thiết bị.

Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo:

  • Kích thước tem.
  • Mật độ in.
  • Loại vật liệu.
  • Ribbon.
  • Nội dung đồ họa.
  • Cấu hình phần mềm.
  • Phương thức in.

Do đó, không nên lấy tốc độ tối đa làm tốc độ cố định cho mọi tác vụ.

Khổ rộng in tối đa 108 mm

Zenpert 4T520P có:

Khổ rộng in tối đa 108 mm – 4,25 inch

Máy hỗ trợ vật liệu rộng:

19 – 118 mm

Cần phân biệt rõ hai thông số này.

Khổ giấy và khổ in không giống nhau

Vật liệu có thể rộng tối đa 118 mm, nhưng vùng mà đầu in có thể tạo nội dung tối đa là 108 mm.

Khi thiết kế nhãn, cần tính đến:

  • Lề trái và phải.
  • Chiều rộng mã vạch.
  • Kích thước chữ.
  • Vị trí logo.
  • Kích thước vùng in.

Nội dung không nên được thiết kế vượt quá khổ in 108 mm.

Chiều dài in tối đa 25.400 mm

Zenpert 4T520P hỗ trợ chiều dài in tối đa:

25.400 mm – 1.000 inch

Chiều dài nhãn hỗ trợ:

5 – 25.400 mm

Thông số này cho phép máy xử lý nhiều kích thước vật liệu khác nhau khi phần mềm và cấu hình nhãn phù hợp.

Việc thiết bị hỗ trợ chiều dài rất lớn không có nghĩa mọi ứng dụng cần sử dụng nhãn dài. Kích thước nên được lựa chọn dựa trên nội dung và mục đích thực tế.

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu in

Zenpert 4T520P hỗ trợ:

  • Continuous.
  • Die-cut.
  • Black Mark.
  • Fan-fold theo cấu hình được cung cấp.

Độ dày vật liệu từ 0,06 đến 0,19 mm

Phạm vi độ dày hỗ trợ là:

0,06 – 0,19 mm

Khi đặt mua vật tư, doanh nghiệp không nên chỉ kiểm tra khổ rộng mà cần đối chiếu cả độ dày.

Lõi giấy 25,4 mm

Đường kính lõi giấy:

25,4 mm – 1 inch

Đường kính cuộn nhãn tối đa 127 mm

Đường kính ngoài tối đa của cuộn nhãn là:

127 mm – 5 inch

Một cuộn nhãn có đúng chiều rộng nhưng vượt đường kính tối đa vẫn có thể không phù hợp với khoang giấy của máy.

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P
Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Hỗ trợ ribbon 300 m

Khả năng sử dụng ribbon dài tới 300 m là một đặc điểm đáng chú ý của Zenpert 4T520P khi triển khai in truyền nhiệt.

Ribbon 300 m có:

  • Chiều dài: 300 m.
  • Đường kính ngoài tối đa: 67 mm.
  • Lõi: 1 inch.
  • Mặt mực hướng ra ngoài.

Ngoài ra, máy còn hỗ trợ ribbon 110 m với:

  • Đường kính ngoài tối đa 40 mm.
  • Lõi 0,5 inch.
  • Mặt mực hướng ra ngoài.

Điều này giúp doanh nghiệp có hai cấu hình ribbon để lựa chọn tùy loại vật tư và quy trình sử dụng.

Bộ nhớ Flash 128 MB và SDRAM 64 MB

Zenpert 4T520P được trang bị:

  • 128 MB Flash
  • 64 MB SDRAM

Đây cũng là một trong những thông số phân biệt đáng chú ý của bản 4T520P.

Bộ nhớ phục vụ hoạt động xử lý của máy và các chức năng mà hệ thống hỗ trợ.

Thông số hiện tại không xác nhận chính xác dung lượng người dùng có thể sử dụng để lưu:

  • Font.
  • Logo.
  • Mẫu nhãn.
  • Biểu mẫu.
  • Tệp đồ họa.

Vì vậy, không nên tự quy đổi 128 MB Flash thành số lượng mẫu tem có thể lưu.

CPU RISC 32-bit

Zenpert 4T520P sử dụng:

CPU RISC 32-bit

Bộ xử lý đảm nhiệm quá trình xử lý lệnh và dữ liệu in theo thiết kế của máy.

Thông tin hiện tại không cung cấp model CPU hoặc xung nhịp cụ thể nên không nên tự so sánh hiệu năng xử lý với các dòng máy khác chỉ dựa trên kiến trúc 32-bit.

Kết nối USB 2.0

Zenpert 4T520P hỗ trợ:

USB 2.0

Kết nối này phù hợp khi máy in được đặt gần máy tính hoặc thiết bị điều khiển tại một vị trí cố định.

Trước khi triển khai, doanh nghiệp nên kiểm tra:

  • Cổng USB trên máy tính.
  • Driver.
  • Phần mềm in tem.
  • Hệ điều hành.
  • Cấu hình khổ giấy.

Việc có USB 2.0 không tự động đồng nghĩa máy tương thích với mọi phần mềm.

Ethernet 10/100 Mbps – điểm đáng chú ý của Zenpert 4T520P

Bên cạnh USB 2.0, Zenpert 4T520P hỗ trợ:

Ethernet 10/100 Mbps

Đây là một điểm quan trọng khi lựa chọn giữa phiên bản 4T520P và cấu hình 4T520 tiêu chuẩn.

Ethernet cho phép máy được kết nối vào hạ tầng mạng có dây phù hợp.

Phù hợp với hệ thống có mạng LAN

Kết nối Ethernet có thể hữu ích khi:

  • Máy in được đặt cố định tại khu vực đóng gói.
  • Kho hàng sử dụng hệ thống mạng dây.
  • Khoảng cách giữa máy tính và máy in không thuận tiện cho USB trực tiếp.
  • Hệ thống cần kết nối máy in qua mạng LAN.

Khả năng khai thác máy in qua mạng còn phụ thuộc vào:

  • Cấu hình IP.
  • Hạ tầng mạng.
  • Driver.
  • Phần mềm.
  • Chính sách mạng của doanh nghiệp.

Ethernet không đồng nghĩa Zenpert 4T520P là máy in cloud hoặc có thể truy cập từ Internet mà không cần cấu hình hệ thống phù hợp.

Hệ thống cảm biến trên Zenpert 4T520P

Máy được trang bị nhiều loại cảm biến nhằm phục vụ các cấu hình giấy và trạng thái vận hành khác nhau.

Transmissive Gap Sensor

Máy có:

Cảm biến khe nhãn – Gap Sensor

Cảm biến phục vụ việc nhận biết khoảng cách giữa các tem phù hợp.

Reflective Black Mark Sensor

Zenpert 4T520P hỗ trợ:

Cảm biến Black Mark

Cảm biến này phục vụ những loại vật liệu có dấu đen phù hợp.

Ribbon End Sensor

Máy có:

Cảm biến hết ribbon

Đây là cảm biến liên quan đến việc sử dụng máy ở chế độ Thermal Transfer.

Head Open Sensor

Thiết bị còn có:

Cảm biến mở đầu in

Cảm biến giúp máy nhận biết trạng thái cụm đầu in.

Vị trí cảm biến

Theo thông tin của dòng máy, Black Mark Sensor có khả năng điều chỉnh vị trí, trong khi Gap Sensor được bố trí theo cấu hình của thiết bị.

Doanh nghiệp nên căn chỉnh vật liệu phù hợp với vị trí cảm biến khi sử dụng những loại nhãn đặc thù.

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P
Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Hỗ trợ hiệu chuẩn nhãn

Zenpert 4T520P hỗ trợ chức năng hiệu chuẩn để máy nhận biết vật liệu phù hợp.

Hiệu chuẩn là bước cần lưu ý khi:

  • Thay loại tem.
  • Thay kích thước nhãn.
  • Chuyển giữa Gap và Black Mark.
  • Máy nhận sai chiều dài tem.
  • Tem bị đẩy lệch sau khi thay giấy.

Việc hiệu chuẩn đúng giúp thiết bị xác định chính xác vị trí bắt đầu và kết thúc nhãn theo cấu hình vật liệu.

Ngôn ngữ máy in TSPL-EZD

Zenpert 4T520P sử dụng:

TSPL-EZD

Theo thông số được cung cấp, thiết bị tương thích với:

  • EPL.
  • ZPL.
  • ZPL II.
  • DPL.

Khả năng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lệnh tạo thêm lựa chọn khi tích hợp máy với hệ thống phù hợp.

Tương thích ngôn ngữ lệnh không đồng nghĩa tương thích mọi phần mềm

Việc máy hỗ trợ ZPL hoặc EPL không có nghĩa tất cả phần mềm sử dụng các ngôn ngữ này đều hoạt động ngay mà không cần cấu hình.

Doanh nghiệp vẫn nên kiểm tra:

  • Driver.
  • Phần mềm.
  • Mẫu tem.
  • Ngôn ngữ lệnh.
  • Thiết bị kết nối.
  • Phiên bản hệ thống.

Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D

Zenpert 4T520P hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch 1D theo thông số được cung cấp, gồm các chuẩn như:

  • Code 128.
  • EAN128.
  • Interleaved 2 of 5.
  • Code 39.
  • Code 93.
  • EAN13.
  • EAN8.
  • UPCA.
  • UPCE.
  • Codabar.
  • MSI.
  • PLESSEY.
  • ITF14.
  • Code 11.
  • TELEPEN.
  • PLANET.
  • Code49.
  • LOGMARS.
  • Và các chuẩn khác trong danh sách hỗ trợ của máy.

Khả năng in từng loại mã còn phụ thuộc vào phần mềm và câu lệnh được sử dụng.

Hỗ trợ mã vạch 2D

Zenpert 4T520P hỗ trợ các mã 2D được cung cấp gồm:

  • GS1 DataBar.
  • GS1 DataMatrix.
  • Maxicode.
  • AZTEC.
  • PDF417.
  • QR Code.
  • Micro PDF417.

Điều này giúp thiết bị đáp ứng nhiều nhu cầu in nhãn có mã dữ liệu hai chiều.

Hỗ trợ font và xoay nội dung

Máy tích hợp:

8 font bitmap chữ và số

Ngoài ra, theo cấu hình được cung cấp, có thể tải font Windows thông qua phần mềm.

Zenpert 4T520P hỗ trợ xoay font và mã vạch:

  • 0°.
  • 90°.
  • 180°.
  • 270°.

Khả năng xoay giúp người thiết kế linh hoạt hơn khi bố trí nội dung theo chiều ngang hoặc dọc trên nhãn.

Điều khiển trực tiếp trên máy

Zenpert 4T520P được trang bị:

  • 1 công tắc nguồn.
  • 1 nút Pause/Feed.
  • 1 đèn LED ba màu.

Đèn LED sử dụng:

  • Xanh lá.
  • Cam.
  • Đỏ.

Các trạng thái cụ thể của từng màu cần được đối chiếu với hướng dẫn vận hành của thiết bị thay vì tự suy diễn ý nghĩa trong mọi trường hợp.

Vỏ máy PC và ABS

Zenpert 4T520P sử dụng:

Vỏ nhựa PC và ABS

Thông tin hiện tại không xác nhận chuẩn IP, khả năng chịu rơi hoặc chống nước, vì vậy không nên gán các đặc tính của dòng máy in di động cho model để bàn này.

Kích thước Zenpert 4T520P

Máy có kích thước:

211 × 164 × 279 mm

Theo thứ tự:

Rộng × Cao × Sâu

Đây là kích thước phù hợp với thiết bị in tem để bàn.

Khi bố trí máy nên dành thêm khoảng trống để:

  • Mở nắp.
  • Thay cuộn tem.
  • Thay ribbon.
  • Kết nối nguồn.
  • Kết nối USB hoặc Ethernet.

Trọng lượng 2 kg

Zenpert 4T520P có trọng lượng:

2,0 kg

Máy được định hướng sử dụng tại vị trí cố định thay vì mang theo người như các dòng máy in di động.

Các vị trí có thể cân nhắc gồm:

  • Bàn đóng gói.
  • Quầy bán hàng.
  • Bộ phận xuất kho.
  • Khu vực quản lý tài sản.
  • Bàn làm việc.

Nguồn điện của Zenpert 4T520P

Máy sử dụng bộ nguồn chuyển mạch đa điện áp bên ngoài.

Nguồn đầu vào

AC 100 – 240 V, 2,0 A, 50 – 60 Hz

Nguồn đầu ra

DC 24 V / 2,0 A, 48 W

Khi thay bộ nguồn cần kiểm tra đúng điện áp, dòng điện và cấu hình đầu nối theo thiết bị.

Điều kiện vận hành

Nhiệt độ hoạt động:

0 – 40°C

Độ ẩm hoạt động:

10 – 85%, không ngưng tụ

Điều kiện lưu trữ

Nhiệt độ lưu trữ:

-20 – 60°C

Độ ẩm lưu trữ:

5 – 90%, không ngưng tụ

Các thông số này nên được đối chiếu với môi trường lắp đặt thực tế.

Dải nhiệt độ hoạt động không đồng nghĩa thiết bị có khả năng hoạt động ngoài trời hoặc chống nước.

Ứng dụng của Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Zenpert 4T520P có thể được cân nhắc cho nhiều môi trường cần máy in tem cố định và có kết nối mạng dây.

Kho hàng

Máy phù hợp với các quy trình cần in:

  • Tem hàng hóa.
  • Tem vị trí.
  • Mã quản lý.
  • Nhãn nhận dạng.
  • Mã vạch phục vụ vận hành kho.

Loại tem cụ thể cần được thiết kế phù hợp với khổ in 108 mm và vật liệu mà máy hỗ trợ.

Khu vực đóng gói

Ribbon dài 300 m, tốc độ tối đa 152 mm/s và Ethernet là những thông số đáng chú ý cho các trạm in tem cố định.

Bán lẻ

Máy có thể phục vụ nhu cầu in tem sản phẩm tại cửa hàng nếu phần mềm, vật tư và quy trình bán hàng tương thích.

Quản lý tài sản

Khả năng in mã vạch 1D, QR Code và các mã 2D khác giúp máy có thể được sử dụng trong các hệ thống in nhãn nhận dạng tài sản.

Zenpert 4T520P khác gì Zenpert 4T520?

Hai model có nhiều thông số in chính tương đồng như:

  • Độ phân giải 203 dpi.
  • Tốc độ tối đa 152 mm/s.
  • Khổ in tối đa 108 mm.
  • Hỗ trợ Thermal Transfer và Direct Thermal.
  • Khả năng sử dụng ribbon 300 m.

Điểm đáng chú ý của Zenpert 4T520P là:

  • 128 MB Flash
  • 64 MB SDRAM
  • USB 2.0
  • Ethernet 10/100 Mbps

Đối với hệ thống cần mạng LAN, đây là khác biệt quan trọng khi lựa chọn giữa hai cấu hình.

Khi nào nên lựa chọn Zenpert 4T520P?

Zenpert 4T520P phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần:

  • Máy in tem để bàn 203 dpi.
  • In truyền nhiệt và nhiệt trực tiếp.
  • Tốc độ tối đa 152 mm/s.
  • Khổ in tối đa 108 mm.
  • Ribbon dài tới 300 m.
  • Bộ nhớ Flash 128 MB.
  • USB 2.0.
  • Ethernet 10/100 Mbps.
  • Gap Sensor.
  • Black Mark Sensor.
  • Ribbon End Sensor.
  • Head Open Sensor.
  • TSPL-EZD.
  • Khả năng tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL.

Nếu không cần Ethernet hoặc cần cấu hình khác về độ phân giải, khổ giấy hay kết nối, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các thiết bị trong danh mục Máy in tem mã vạch Zempert để lựa chọn model phù hợp hơn.

Lưu ý khi chọn giấy và ribbon cho Zenpert 4T520P

Khổ vật liệu

Máy hỗ trợ:

19 – 118 mm

Khổ in tối đa

108 mm

Độ dày vật liệu

0,06 – 0,19 mm

Đường kính cuộn nhãn tối đa

127 mm

Đường kính lõi giấy

25,4 mm

Khổ ribbon

40 – 110 mm

Mặt mực ribbon

Hướng ra ngoài

Việc kiểm tra đủ các thông số này giúp hạn chế tình trạng mua đúng khổ tem nhưng sai lõi, sai đường kính cuộn hoặc sai loại ribbon.

Những điểm nổi bật của Zenpert 4T520P

Các thông số đáng chú ý của Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P gồm:

  • Thermal Transfer và Direct Thermal.
  • Độ phân giải 203 dpi.
  • Tốc độ tối đa 152 mm/s.
  • Khổ in tối đa 108 mm.
  • Chiều dài in tối đa 25.400 mm.
  • CPU RISC 32-bit.
  • Flash 128 MB.
  • SDRAM 64 MB.
  • USB 2.0.
  • Ethernet 10/100 Mbps.
  • Ribbon 300 m hoặc 110 m.
  • Ribbon rộng 40 – 110 mm.
  • Vật liệu rộng 19 – 118 mm.
  • Cuộn nhãn tối đa 127 mm.
  • Gap Sensor.
  • Black Mark Sensor.
  • Ribbon End Sensor.
  • Head Open Sensor.
  • TSPL-EZD.
  • Tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL.
  • Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D.
  • Kích thước 211 × 164 × 279 mm.
  • Trọng lượng 2 kg.

Phụ kiện đi kèm Zenpert 4T520P

Theo cấu hình được cung cấp, bộ sản phẩm gồm:

  • Hướng dẫn nhanh.
  • Cáp USB.
  • Dây nguồn.
  • Bộ nguồn ngoài.
  • 1 trục cuộn nhãn.
  • 2 chốt cố định.
  • 2 trục ribbon 1 inch.
  • 2 trục ribbon 0,5 inch.

Phụ kiện thực tế nên được kiểm tra theo kiện hàng và cấu hình bán ra tại thời điểm giao nhận.

Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P tại ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp thiết bị và giải pháp phục vụ nhu cầu in tem, quản lý mã vạch, kho hàng, bán lẻ và doanh nghiệp.

Trước khi lựa chọn Zenpert 4T520P, doanh nghiệp nên xác định:

  • Kích thước tem.
  • Loại vật liệu.
  • Phương thức in.
  • Nhu cầu sử dụng ribbon.
  • Chiều rộng ribbon.
  • Sản lượng in.
  • Phần mềm đang sử dụng.
  • Yêu cầu ngôn ngữ lệnh.
  • Nhu cầu kết nối USB.
  • Nhu cầu sử dụng Ethernet.
  • Hạ tầng mạng tại vị trí lắp đặt.

Việc đối chiếu những yếu tố trên với cấu hình 203 dpi, 152 mm/s, khổ in 108 mm, Flash 128 MB, USB 2.0 và Ethernet 10/100 Mbps giúp đánh giá Zenpert 4T520P chính xác hơn theo yêu cầu thực tế.

Câu hỏi thường gặp về Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

Zenpert 4T520P sử dụng phương thức in nào?

Máy hỗ trợ cả in truyền nhiệt Thermal Transfer và in nhiệt trực tiếp Direct Thermal.

Độ phân giải của Zenpert 4T520P là bao nhiêu?

Máy có độ phân giải 203 dpi, tương đương 8 dots/mm.

Tốc độ in tối đa là bao nhiêu?

Tốc độ tối đa là 152 mm/s, tương đương 6 ips.

Khổ rộng in tối đa là bao nhiêu?

Máy có khổ in tối đa 108 mm.

Zenpert 4T520P có Ethernet không?

Có. Máy hỗ trợ Ethernet 10/100 Mbps.

Zenpert 4T520P có USB không?

Có. Máy hỗ trợ USB 2.0.

Zenpert 4T520P có Wi-Fi không?

Thông số hiện tại không xác nhận Wi-Fi.

Zenpert 4T520P có Bluetooth không?

Thông số hiện tại không xác nhận Bluetooth.

Bộ nhớ của Zenpert 4T520P là bao nhiêu?

Máy được cung cấp cấu hình 128 MB Flash và 64 MB SDRAM.

Máy sử dụng ribbon dài bao nhiêu?

Zenpert 4T520P hỗ trợ ribbon 300 m với lõi 1 inch và ribbon 110 m với lõi 0,5 inch.

Ribbon sử dụng mặt mực trong hay ngoài?

Theo thông số được cung cấp, ribbon sử dụng mặt mực hướng ra ngoài.

Zenpert 4T520P hỗ trợ ZPL không?

Có. Máy sử dụng TSPL-EZD và được cung cấp khả năng tương thích với EPL, ZPL, ZPL II và DPL.

Máy có in QR Code không?

Có. QR Code nằm trong danh sách mã 2D được thiết bị hỗ trợ.

Zenpert 4T520P có cảm biến Black Mark không?

Có. Máy được trang bị Reflective Black Mark Sensor.

Zenpert 4T520P có cảm biến Gap không?

Có. Máy có Transmissive Gap Sensor.

Kích thước Zenpert 4T520P là bao nhiêu?

Kích thước máy là 211 × 164 × 279 mm (Rộng × Cao × Sâu).

Zenpert 4T520P nặng bao nhiêu?

Trọng lượng của thiết bị là 2,0 kg.

Sản phẩm liên quan

Đánh giá Máy in tem mã vạch Zenpert 4T520P

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!

Frame Frame-1 zalo