| Hạng mục | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Loại máy chiếu | Máy chiếu di động |
| Công nghệ trình chiếu | DLP |
| Hệ thống chiếu | 0.2″ WVGA |
| Độ phân giải gốc | 854 x 480 |
| Độ sáng | 300 LED Lumens |
| Độ tương phản | 120.000:1 |
| Màu sắc | 1.07 Billion Colors |
| Nguồn sáng | LED |
| Loại đèn | RGB LED |
| Tuổi thọ nguồn sáng | Lên đến 30.000 giờ |
| Ống kính | F=1.7, f=5.5mm |
| Chênh lệch chiếu | 100% ±5% |
| Tỷ lệ chiếu | 1.2 |
| Zoom quang học | Fixed |
| Kích thước hình ảnh | 24 – 100 inch |
| Khoảng cách chiếu | 0.64 – 2.66m (38″ @ 1m) |
| Keystone | ±40° (V) |
| Độ ồn – Normal | 26dB |
| Độ ồn – Eco | 25dB |
| Bộ nhớ lưu trữ | 16GB tổng, 12GB khả dụng |
| Độ trễ đầu vào | 41.5ms |
| Hỗ trợ độ phân giải | VGA (640 x 480) đến Full HD (1920 x 1080) |
| Tương thích HDTV | 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p |
| Tần số ngang | 15K – 102KHz |
| Tốc độ quét dọc | 23 – 120Hz |
| HDMI | 1 x HDMI 1.4, HDCP 1.4 |
| USB Type-C | 1 x, 5V/2A |
| USB Type-A | 1 x USB 2.0 Reader |
| Thẻ nhớ | Micro SD, hỗ trợ tối đa 32GB SDHC |
| Wi-Fi | 5Gn |
| Bluetooth | Bluetooth 4.2 |
| Audio-out | 3.5mm x1 |
| Loa tích hợp | 3W Cube x2 |
| USB Type-A cấp nguồn | 1 x USB 2.0, 5V/1A |
| Pin tích hợp | 12.000mAh |
| Thời lượng pin | Khoảng 2.5 giờ Normal, 3 giờ Eco |
| Điện áp bộ nguồn | 100-240V, 50/60Hz |
| Điện áp đầu ra adapter | 19VDC / 3.42A |
| Công suất tiêu thụ | Normal: 35W; Standby: <0.5W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Khối lượng | 0.7kg |
| Kích thước | 151 x 126 x 40mm |
| Ngôn ngữ OSD | 23 ngôn ngữ, có Tiếng Việt |
| Bảo hành | 24 |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 – máy chiếu nhỏ gọn cho nhu cầu giải trí linh hoạt
Trong danh mục Máy chiếu Viewsonic tại ITH, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 là mẫu máy chiếu nhỏ gọn hướng đến nhu cầu giải trí linh hoạt trong không gian cá nhân và gia đình. Sản phẩm sử dụng hệ thống chiếu 0.2″ WVGA, độ phân giải gốc 854 x 480, độ sáng 300 LED Lumens và nguồn sáng RGB LED. Với kích thước hình ảnh từ 24 đến 100 inch cùng khoảng cách chiếu 0,64 đến 2,66 m, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 phù hợp với những người muốn có một thiết bị trình chiếu gọn gàng, dễ bố trí mà không cần một hệ thống cồng kềnh.

Điểm đáng chú ý của Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 còn nằm ở hệ thống kết nối đa dạng. Máy có HDMI 1.4, USB Type-C, USB Type-A, Micro SD, Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2. Bên cạnh đó, bộ nhớ cục bộ có tổng dung lượng 16GB, trong đó 12GB là dung lượng khả dụng. Những yếu tố này giúp ViewSonic M1+_G2 có thể phục vụ nhiều nguồn nội dung khác nhau trong quá trình sử dụng.
Thiết kế nhỏ gọn và khả năng thiết lập linh hoạt
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 được xây dựng theo hướng nhỏ gọn, phù hợp với người dùng muốn dễ dàng bố trí thiết bị trong những không gian có diện tích hạn chế. Với kích thước hình ảnh 24-100 inch, máy có thể đáp ứng nhu cầu trình chiếu từ màn hình nhỏ cho đến quy mô lớn hơn trong phòng cá nhân.
Khoảng cách chiếu của sản phẩm từ 0,64 m đến 2,66 m, với thông số tham chiếu 38 inch ở khoảng cách 1 m. Tỷ lệ chiếu 1.2 giúp người dùng có thêm cơ sở để xác định vị trí đặt máy trước khi bắt đầu trình chiếu.
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có chênh lệch chiếu 100% ±5% và keystone dọc ±40°. Nhờ đó, khi vị trí đặt máy có sự thay đổi, người dùng có thể sử dụng tính năng keystone để điều chỉnh hình ảnh theo phạm vi hỗ trợ thay vì phải di chuyển thiết bị quá nhiều.
Hệ thống chiếu WVGA và độ phân giải gốc 854 x 480
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 sử dụng hệ thống chiếu 0.2″ WVGA với độ phân giải gốc 854 x 480. Đây là cấu hình phù hợp với các nhu cầu xem nội dung cơ bản trên màn hình lớn, chẳng hạn video, hình ảnh và những nội dung giải trí trong không gian cá nhân.
Độ phân giải gốc 854 x 480 là thông số cần được lưu ý khi lựa chọn nội dung. Trong khi đó, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hỗ trợ độ phân giải đầu vào từ VGA 640 x 480 đến Full HD 1920 x 1080. Khả năng nhận nhiều chuẩn tín hiệu giúp thiết bị linh hoạt hơn khi kết nối với các nguồn phát khác nhau.
Người dùng có thể kết nối máy tính hoặc thiết bị phát có tín hiệu tương thích và sử dụng máy trong phạm vi hỗ trợ. Khi lựa chọn nguồn nội dung, việc cân nhắc giữa chất lượng đầu vào và độ phân giải gốc của máy sẽ giúp tối ưu trải nghiệm sử dụng.
Nguồn sáng RGB LED và tuổi thọ lên đến 30.000 giờ
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 sử dụng nguồn sáng LED, cụ thể là RGB LED, với tuổi thọ nguồn sáng lên đến 30.000 giờ. Đây là một trong những điểm đáng chú ý đối với người dùng muốn sử dụng thiết bị trong thời gian dài mà không phải thường xuyên thay thế nguồn sáng.
Tuổi thọ nguồn sáng cao giúp ViewSonic M1+_G2 phù hợp với cách sử dụng thường xuyên trong gia đình hoặc không gian cá nhân. Tuy nhiên, tuổi thọ thực tế vẫn phụ thuộc vào điều kiện vận hành, môi trường sử dụng và cách bảo quản thiết bị.
Việc lựa chọn vị trí đặt máy thông thoáng và giữ khu vực xung quanh sạch sẽ cũng là yếu tố cần quan tâm. Với một thiết bị nhỏ gọn, cách bố trí hợp lý sẽ giúp quá trình sử dụng thuận tiện hơn và hạn chế những tác động không cần thiết trong quá trình vận hành.

Độ sáng 300 LED Lumens và tương phản 120000:1
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có độ sáng 300 LED Lumens và độ tương phản 120000:1. Đây là hai thông số quan trọng khi đánh giá khả năng trình chiếu của sản phẩm trong điều kiện thực tế.
Độ sáng 300 LED Lumens phù hợp với các không gian sử dụng được kiểm soát ánh sáng ở mức tương ứng. Để có hình ảnh dễ quan sát hơn, người dùng nên hạn chế ánh sáng trực tiếp chiếu vào bề mặt trình chiếu.
Tỷ lệ tương phản 120000:1 được công bố cho thiết bị, tạo nền tảng cho khả năng phân tách vùng sáng và tối của nội dung. Khi xem phim hoặc video, sự khác biệt giữa các khu vực sáng tối có ảnh hưởng đến cảm nhận hình ảnh, đặc biệt trong các cảnh có độ tương phản rõ rệt.
Hiển thị 1.07 Billion Colors
Một điểm đáng chú ý của ViewSonic M1+_G2 là khả năng hiển thị 1.07 Billion Colors. Đây là thông số liên quan đến số lượng màu mà thiết bị có thể xử lý và hiển thị theo cấu hình của sản phẩm.
Khả năng hiển thị màu rộng giúp Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 phù hợp hơn với các nội dung có nhiều sắc độ như phim, hình ảnh, video du lịch hoặc những nội dung giải trí có màu sắc đa dạng. Chất lượng hình ảnh thực tế vẫn phụ thuộc vào nguồn nội dung và điều kiện trình chiếu, vì vậy lựa chọn bề mặt chiếu phù hợp vẫn rất quan trọng.
Kết nối HDMI, USB Type-C và USB Type-A
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 được trang bị HDMI 1.4, một cổng USB Type-C 5V/2A và một cổng USB Type-A USB 2.0 Reader. Hệ thống này giúp người dùng có nhiều lựa chọn hơn khi kết nối nguồn phát và thiết bị ngoại vi.
HDMI phù hợp với các thiết bị có cổng xuất hình tương thích. USB Type-C bổ sung một phương thức kết nối hiện đại, trong khi USB Type-A hỗ trợ vai trò đọc thiết bị theo cấu hình được công bố.
Việc có nhiều cổng giúp ViewSonic M1+_G2 có thể thích nghi với nhiều tình huống sử dụng khác nhau. Người dùng có thể lựa chọn phương thức kết nối tùy theo thiết bị đang có mà không bị giới hạn trong một chuẩn duy nhất.
Hỗ trợ Micro SD và lưu trữ cục bộ 16GB
Bên cạnh các cổng kết nối có dây, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 còn hỗ trợ thẻ Micro SD dung lượng 32GB, chuẩn SDHC. Đây là một lựa chọn hữu ích khi người dùng muốn sử dụng nội dung được lưu trữ trên thẻ nhớ mà không cần kết nối trực tiếp với máy tính.
Thiết bị còn có bộ nhớ cục bộ tổng dung lượng 16GB, trong đó 12GB là dung lượng khả dụng. Khả năng lưu trữ này giúp ViewSonic M1+_G2 có thêm không gian cho nội dung và dữ liệu theo khả năng tương thích của hệ thống.
Nhờ kết hợp giữa bộ nhớ trong và thẻ Micro SD, người dùng có thể chủ động hơn khi chuẩn bị nội dung trình chiếu. Cách này cũng phù hợp với những không gian cần giảm số lượng thiết bị kết nối trực tiếp vào máy.

Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hỗ trợ Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2. Kết nối không dây tạo thêm lựa chọn khi sử dụng thiết bị trong môi trường gia đình.
Wi-Fi phục vụ những nhu cầu kết nối mạng tương thích, trong khi Bluetooth 4.2 hỗ trợ kết nối với thiết bị tương thích. Với hệ thống không dây, người dùng có thể hạn chế một phần dây cáp xung quanh khu vực trình chiếu.
Kết hợp Wi-Fi, Bluetooth và các cổng kết nối vật lý giúp ViewSonic M1+_G2 phù hợp với nhiều cách sử dụng. Người dùng có thể lựa chọn cách thiết lập dựa trên nguồn nội dung và thiết bị đang có.
Khả năng hỗ trợ độ phân giải từ VGA đến Full HD
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hỗ trợ độ phân giải đầu vào từ VGA 640 x 480 đến Full HD 1920 x 1080. Đây là một dải tín hiệu tương đối rộng, cho phép sản phẩm tiếp nhận nhiều nguồn nội dung.
Thiết bị cũng tương thích với các chuẩn HDTV gồm 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i và 1080p. Tần số ngang được hỗ trợ trong khoảng 15K-102KHz, trong khi tốc độ quét dọc nằm trong khoảng 23-120Hz.
Những khả năng tương thích này giúp Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có thể làm việc với nhiều nguồn tín hiệu khác nhau. Khi sử dụng, người dùng nên kiểm tra thiết bị phát và thiết lập tín hiệu phù hợp với hệ thống.
Độ trễ đầu vào 41.5ms
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có độ trễ đầu vào 41.5ms. Đây là thông số liên quan đến thời gian phản hồi của hình ảnh so với tín hiệu đầu vào.
Đối với các nhu cầu xem phim, video hoặc trình chiếu hình ảnh, người dùng thường quan tâm nhiều hơn đến độ rõ và kích thước hình ảnh. Với các nội dung tương tác, độ trễ là một yếu tố cần xem xét khi lựa chọn.
Vì vậy, ViewSonic M1+_G2 phù hợp hơn với những tình huống giải trí và trình chiếu cơ bản, nơi trải nghiệm không phụ thuộc hoàn toàn vào phản hồi cực nhanh. Việc lựa chọn thiết bị nên dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế.

Kích thước hình ảnh từ 24 đến 100 inch
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hỗ trợ kích thước hình ảnh từ 24 đến 100 inch. Dải kích thước này phù hợp với phòng cá nhân, phòng ngủ hoặc những không gian cần thiết bị trình chiếu nhỏ gọn.
Ở khoảng cách gần, người dùng có thể sử dụng kích thước hình ảnh vừa phải. Khi có khoảng cách lớn hơn, máy có thể tạo khung hình lớn hơn trong phạm vi được hỗ trợ.
Với khả năng điều chỉnh keystone ±40° theo phương dọc, ViewSonic M1+_G2 có thể hỗ trợ người dùng cân chỉnh hình ảnh khi vị trí đặt máy chưa hoàn toàn lý tưởng. Tuy vậy, đặt máy gần vị trí phù hợp với màn hình vẫn là cách tốt để duy trì bố cục hình ảnh.
Độ ồn thấp cho không gian cá nhân
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có độ ồn 26dB ở Normal Mode và 25dB ở Eco Mode. Mức độ ồn thấp là một ưu điểm khi thiết bị được sử dụng trong phòng ngủ hoặc góc giải trí cá nhân.
Khi xem phim hoặc video trong không gian yên tĩnh, tiếng vận hành của thiết bị có thể ảnh hưởng đến cảm nhận tổng thể. Mức ồn được công bố của sản phẩm giúp giảm bớt yếu tố này trong quá trình sử dụng.
ViewSonic M1+_G2 vì vậy phù hợp với những người muốn giữ không gian giải trí tương đối yên tĩnh. Người dùng vẫn nên đảm bảo máy được đặt đúng vị trí và có điều kiện thông thoáng phù hợp.
Thiết kế phù hợp với nhu cầu giải trí tại gia
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hướng đến nhóm người dùng cần một thiết bị trình chiếu gọn và dễ đưa vào không gian sử dụng. Kích thước hình ảnh 24-100 inch giúp sản phẩm có thể phục vụ nhiều nhu cầu từ xem nội dung cá nhân đến giải trí cùng một nhóm nhỏ.
Với nguồn sáng RGB LED, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có độ sáng 300 LED Lumens, khả năng hiển thị 1.07 Billion Colors và tỷ lệ tương phản 120000:1, thiết bị có cấu hình phù hợp cho nội dung giải trí cơ bản. Bên cạnh đó, độ phân giải đầu vào đến Full HD giúp tăng tính linh hoạt khi sử dụng nhiều nguồn nội dung.
Thiết bị cũng hỗ trợ HDMI, USB Type-C, USB Type-A, Micro SD, Wi-Fi và Bluetooth. Nhờ vậy, ViewSonic M1+_G2 không yêu cầu người dùng phải sử dụng duy nhất một phương thức kết nối.
Ứng dụng trong phòng ngủ và không gian cá nhân
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có thể được bố trí trong phòng ngủ, góc giải trí hoặc một khu vực cá nhân cần màn hình lớn hơn. Kích thước hình ảnh tối đa 100 inch cho phép người dùng tạo không gian xem phim, video hoặc hình ảnh theo nhu cầu.
Khoảng cách chiếu từ 0,64 đến 2,66 m cũng giúp thiết bị phù hợp với căn phòng không quá rộng. Khi được bố trí ở khoảng cách hợp lý, máy có thể tạo hình ảnh đủ lớn mà không cần chiếm một khu vực quá xa phía trước.
Với độ ồn 26dB ở Normal và 25dB ở Eco, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có thêm lợi thế khi sử dụng vào buổi tối hoặc trong không gian cần hạn chế tiếng vận hành.

Tính linh hoạt trong cách sử dụng nội dung
Một lợi thế của Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 là khả năng tiếp nhận nhiều nguồn nội dung. HDMI 1.4 hỗ trợ kết nối với thiết bị có tín hiệu tương thích, trong khi Micro SD và bộ nhớ cục bộ mang đến thêm phương án lưu trữ.
Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2 giúp mở rộng phương thức kết nối không dây. Người dùng có thể lựa chọn cách triển khai phù hợp với thiết bị phát và môi trường sử dụng.
Nhờ đó, ViewSonic M1+_G2 có thể được đưa vào nhiều tình huống giải trí khác nhau mà không cần thay đổi toàn bộ cách bố trí. Đây là điểm phù hợp với thiết bị có định hướng nhỏ gọn và thực dụng.
Những điểm nổi bật của ViewSonic M1+_G2
Điểm nổi bật đầu tiên của ViewSonic M1+_G2 là thiết kế nhỏ gọn đi cùng kích thước hình ảnh 24-100 inch. Sản phẩm phù hợp với người dùng muốn có một thiết bị trình chiếu không chiếm quá nhiều diện tích.
Tiếp theo là nguồn sáng RGB LED với tuổi thọ lên đến 30.000 giờ. Kết hợp với khả năng hiển thị 1.07 Billion Colors và độ tương phản 120000:1, máy có nền tảng phù hợp cho nhiều nội dung giải trí.
Hệ thống kết nối cũng là một điểm đáng chú ý. HDMI, USB Type-C, USB Type-A, Micro SD, Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2 giúp Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 có nhiều lựa chọn khi sử dụng.
Ngoài ra, keystone ±40°, hỗ trợ tín hiệu từ VGA đến Full HD, tương thích nhiều chuẩn HDTV và độ ồn 26dB ở Normal tạo nên một cấu hình cân bằng giữa sự linh hoạt và tính thực dụng.

Kết luận
Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 là mẫu máy chiếu nhỏ gọn với hệ thống chiếu 0.2″ WVGA, độ phân giải gốc 854 x 480, độ sáng 300 LED Lumens và nguồn sáng RGB LED. Khả năng trình chiếu từ 24 đến 100 inch cùng khoảng cách chiếu 0,64-2,66 m giúp sản phẩm phù hợp với nhiều không gian giải trí cá nhân.
Bên cạnh đó, Máy chiếu ViewSonic M1+_G2 hỗ trợ đầu vào đến Full HD, HDMI 1.4, USB Type-C, USB Type-A, Micro SD, Wi-Fi 5Gn và Bluetooth 4.2. Bộ nhớ cục bộ 16GB, trong đó 12GB khả dụng, tạo thêm lựa chọn khi lưu trữ và sử dụng nội dung.
Với độ ồn thấp, nguồn sáng có tuổi thọ lên đến 30.000 giờ, keystone ±40° và khả năng tương thích nhiều chuẩn tín hiệu, ViewSonic M1+_G2 hướng đến trải nghiệm sử dụng gọn gàng và linh hoạt. Người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm Máy chiếu Viewsonic để lựa chọn model phù hợp với nhu cầu trình chiếu và không gian sử dụng.