| Tên sản phẩm | Máy in tem mã vạch TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER |
| Thương hiệu | TSC |
| Dòng sản phẩm | PEX-2000 Series – Print Engine |
| Model | PEX-2340R |
| P/N | PEX-2340R-A001-001J |
| Cấu hình hướng máy | Right Hand (R) |
| Khổ máy | 4 inch |
| Loại thiết bị | Máy in tem mã vạch dạng Print Engine |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 356 mm/s (14 ips) |
| Khổ rộng in tối đa | 104 mm (4,09 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 11.430 mm (450 inch) |
| Ribbon Saver | Có – được trang bị trong cấu hình P/N PEX-2340R-A001-001J |
| Độ dày vật liệu ở Ribbon Saver Mode | 0,076 – 0,305 mm |
| Cơ cấu máy | Cơ cấu in trên đế kim loại đúc |
| Kích thước máy | 245 × 300 × 390 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Trọng lượng tịnh | 12,7 kg |
| Trọng lượng cả bao bì | 15,6 kg |
| Kích thước thùng | 401 × 365 × 518 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Bộ xử lý | CPU RISC 32-bit hiệu năng cao, BGA 536 MHz |
| Bộ nhớ Flash | 512 MB |
| Bộ nhớ RAM | 512 MB DDR2 RAM |
| Bộ nhớ USB | Hỗ trợ thiết bị lưu trữ USB định dạng FAT32 |
| Mở rộng bộ nhớ | Hỗ trợ Micro SD, mở rộng tới 32 GB |
| Màn hình | IPS QVGA màu 3,5 inch |
| Ngôn ngữ màn hình | Hỗ trợ lựa chọn đa ngôn ngữ |
| Nút điều khiển | 6 nút: Menu, Pause/Feed, Up, Down, Left, Right |
| Đèn trạng thái | 1 đèn chỉ báo trạng thái |
| Ribbon | Dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 1 inch |
| Khổ rộng ribbon | 25,4 – 114,3 mm (1 – 4,5 inch) |
| Chiều mực ribbon | Mặt mực hướng ra ngoài hoặc hướng vào trong |
| USB | USB 2.0 |
| RS-232 | Có |
| Ethernet / LAN | Ethernet tích hợp 10/100 Mbps |
| USB Host | 2 cổng USB Host, bố trí phía trước và phía sau |
| GPIO | GPIO DB15F |
| LPT / Parallel | Centronics / Parallel |
| Cấu hình giao tiếp của P/N | GPIO DB15F + LPT/Centronics + USB 2.0 + RS-232 + Ethernet + USB Host |
| Cảm biến Gap | Gap Transmissive Sensor, điều chỉnh vị trí 1 – 98 mm |
| Cảm biến Black Mark | Reflective Black Mark Sensor, hỗ trợ Black Mark phía trên hoặc phía dưới; điều chỉnh vị trí 5 – 92 mm |
| Cảm biến hết ribbon | Ribbon End Sensor – dạng truyền qua |
| Cảm biến mã hóa ribbon | Ribbon Encoder Sensor |
| Cảm biến mở đầu in | Head Open Sensor |
| Cảm biến mở nắp vật liệu | Media Cover Open Sensor |
| Cảm biến mở nắp giữ nhãn | Label Holder Cover Open Sensor |
| Loại vật liệu | Continuous, Die-cut, Black Mark, Fan-fold, Notch |
| Kiểu cuộn vật liệu | Outside Wound – cuộn ngoài |
| Khổ rộng vật liệu | 16 – 118 mm (0,63 – 4,64 inch) |
| Độ dày vật liệu tiêu chuẩn | 0,076 – 0,305 mm |
| Chiều dài nhãn – Peel-off Standard Mode | 12,7 – 152 mm (0,5 – 6 inch) |
| Chiều dài nhãn – Small Label Mode | 5 – 12,7 mm (0,2 – 0,5 inch) |
| RTC | Tiêu chuẩn |
| Buzzer | Tiêu chuẩn |
| Font tích hợp | 8 font bitmap chữ và số |
| Font mở rộng | CG Triumvirate Bold Condensed scalable font; tích hợp Monotype TrueType Font Engine |
| Xoay font và mã vạch | 0°, 90°, 180°, 270° |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZD, tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL |
| Ngôn ngữ máy in tùy chọn | TSPL-EZS, tương thích EPL, ZPL, ZPL II và SBPL |
| Mã vạch 1D |
Code 11, Code 39, Code 49, Code 93, Code128UCC, Code128 A/B/C, Codabar, Standard 2 of 5, Industrial 2 of 5, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-14, EAN-128, ITF14, UPC-A, UPC-E, EAN/UPC Add-on 2/5, MSI, PLESSEY, PLANET, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, China Post, Telepen, LOGMARS
|
| Mã vạch 2D | PDF417, Micro PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec, TLC 39, RSS |
| Nguồn điện | Bộ nguồn tự động nhận điện áp |
| Nguồn đầu vào | AC 100 – 240 V, 4 – 2 A, 50 – 60 Hz |
| Nguồn đầu ra | DC 5 V / 5 A; DC 24 V / 7 A; DC 36 V / 1,4 A; tổng công suất 243 W |
| Nhiệt độ hoạt động | -5 – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25 – 85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 60°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10 – 90%, không ngưng tụ |
| Bluetooth 5.0 MFi | Factory Option; không mặc định nếu P/N không xác nhận |
| Wi-Fi + Bluetooth 4.2 | Dealer Option; không nằm trong cấu hình P/N được cung cấp |
| UHF RFID | Dealer Option; không nằm trong cấu hình P/N được cung cấp |
| GPIO DB25F | Dealer Option; khác với GPIO DB15F có trong cấu hình này |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Hướng dẫn nhanh, cáp USB, dây nguồn |
| Mã khu vực / cấu hình | AP/US theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
Máy in tem mã vạch TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER – Print Engine 300 dpi tích hợp Ribbon Saver
Máy in tem mã vạch TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER là dòng Print Engine công nghiệp thuộc TSC PEX-2000 Series, được thiết kế để tích hợp vào hệ thống in và dán nhãn tự động. Phiên bản đang được giới thiệu có P/N: PEX-2340R-A001-001J, cấu hình Right Hand, độ phân giải 300 dpi, khổ máy 4 inch và được trang bị Ribbon Saver.
Thiết bị đạt tốc độ in tối đa 356 mm/s (14 ips), khổ rộng in tối đa 104 mm, sử dụng ribbon dài tới 600 m và có bộ nhớ 512 MB Flash + 512 MB DDR2 RAM. Hệ thống giao tiếp của cấu hình này gồm USB 2.0, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, USB Host, GPIO DB15F và LPT/Centronics.
Màn hình IPS QVGA màu 3,5 inch, hệ thống cảm biến đa dạng và khả năng xử lý nhiều loại vật liệu giúp PEX-2340R phù hợp để cân nhắc trong dây chuyền sản xuất, đóng gói và các hệ thống Print & Apply cần Print Engine cấu hình Right Hand.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn thiết bị phù hợp với độ phân giải, tốc độ, khổ tem và kiến trúc tích hợp thực tế.

P/N PEX-2340R-A001-001J có Ribbon Saver
Sản phẩm trong bài sử dụng mã:
PEX-2340R-A001-001J
Đây là thông tin quan trọng khi đặt hàng vì Ribbon Saver vốn là một cấu hình mở rộng trong dòng PEX-2000, nhưng với P/N đang được mô tả, Ribbon Saver đã được xác định là có trong cấu hình máy.
Do đó, trang sản phẩm có thể ghi rõ:
TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER
thay vì chỉ mô tả Ribbon Saver là một tùy chọn có thể trang bị.
Cần phân biệt model và cấu hình cụ thể
Tên model cơ bản là:
PEX-2340R
Trong khi cấu hình sản phẩm đang giới thiệu có:
- Right Hand.
- 300 dpi.
- Khổ máy 4 inch.
- LCD màu 3,5 inch.
- 512 MB DRAM.
- 512 MB Flash.
- GPIO DB15F.
- LPT/Centronics.
- USB.
- RS-232.
- Ethernet.
- USB Host.
- Ribbon Saver.
Khi thay thế thiết bị hoặc mở rộng dây chuyền, doanh nghiệp nên đối chiếu đúng P/N thay vì chỉ dựa vào tên PEX-2340R.
Ribbon Saver trên TSC PEX-2340R
Điểm khác biệt nổi bật của phiên bản này là:
Ribbon Saver
Chức năng này được trang bị trong cấu hình PEX-2340R-A001-001J.
Đối với vật liệu sử dụng trong Ribbon Saver Mode, phạm vi độ dày được cung cấp là:
0,076 – 0,305 mm
Hiệu quả sử dụng ribbon thực tế còn phụ thuộc vào:
- Thiết kế mẫu tem.
- Vùng có nội dung in.
- Khoảng trống giữa các vùng in.
- Loại ribbon.
- Loại vật liệu.
- Cách cấu hình máy.
Vì vậy, không nên quy đổi Ribbon Saver thành một tỷ lệ tiết kiệm ribbon cố định khi chưa có mẫu tem và điều kiện vận hành cụ thể.
TSC PEX-2340R là Print Engine công nghiệp
PEX-2340R không phải máy in tem để bàn thông thường.
Thiết bị thuộc nhóm:
Print Engine
Loại máy này được thiết kế để trở thành một thành phần của hệ thống lớn hơn, chẳng hạn:
- Print & Apply.
- Hệ thống dán nhãn tự động.
- Dây chuyền đóng gói.
- Trạm in và dán nhãn.
- Hệ thống phân loại.
- Dây chuyền sản xuất.
Khả năng vận hành cuối cùng phụ thuộc vào thiết kế của toàn hệ thống, bao gồm cơ khí, cảm biến, applicator, phần mềm và bộ điều khiển.
Cấu hình Right Hand
PEX-2340R là phiên bản:
Right Hand – R
Hướng của Print Engine cần phù hợp với thiết kế cơ khí của hệ thống.
Khi lựa chọn máy nên kiểm tra:
- Hướng chạy của dây chuyền.
- Vị trí đặt Print Engine.
- Vị trí applicator.
- Hướng đưa nhãn.
- Không gian bảo trì.
- Cách bố trí khung máy.
Việc chọn sai hướng có thể khiến cấu hình cơ khí không phù hợp với dây chuyền hiện có.
Độ phân giải 300 dpi
TSC PEX-2340R có độ phân giải:
300 dpi – 12 dots/mm
Đây là cấu hình phù hợp với những mẫu tem cần thể hiện nội dung chi tiết hơn so với các ứng dụng chỉ sử dụng chữ lớn.
300 dpi có thể phù hợp để in:
- Chữ nhỏ.
- Mã vạch 1D.
- QR Code.
- DataMatrix.
- Nội dung truy xuất.
- Tem sản phẩm.
- Nhãn đóng gói.
- Mã nhận dạng.
Độ phân giải không phải yếu tố duy nhất quyết định chất lượng mã
Khả năng đọc mã còn phụ thuộc vào:
- Kích thước mã.
- Mật độ dữ liệu.
- Chất lượng vật liệu.
- Ribbon.
- Nhiệt độ đầu in.
- Tốc độ.
- Thiết kế tem.
Vì vậy, với mã có kích thước nhỏ hoặc mật độ cao, nên kiểm tra mẫu in thực tế trước khi triển khai hàng loạt.

Tốc độ in tối đa 356 mm/s
PEX-2340R đạt tốc độ tối đa:
356 mm/s
Tương đương:
14 ips
Đây là thông số đáng chú ý khi Print Engine được sử dụng trong hệ thống có chu kỳ làm việc nhanh.
Không nên quy đổi trực tiếp thành số tem mỗi phút
Tốc độ 356 mm/s là tốc độ in tối đa.
Năng suất thực tế của cả dây chuyền còn phụ thuộc vào:
- Chiều dài nhãn.
- Khoảng cách nhãn.
- Mật độ nội dung.
- Tốc độ băng tải.
- Cơ cấu dán.
- Thời gian nhận tín hiệu.
- Cảm biến.
- Điều khiển hệ thống.
- Cấu hình Ribbon Saver.
Do đó, số lượng nhãn thực tế mỗi phút cần được tính theo ứng dụng cụ thể.
Khổ rộng in tối đa 104 mm
TSC PEX-2340R hỗ trợ:
Khổ rộng in tối đa 104 mm – 4,09 inch
Máy nhận vật liệu rộng:
16 – 118 mm
Cần phân biệt:
- Khổ vật liệu tối đa: 118 mm.
- Khổ in tối đa: 104 mm.
Một cuộn vật liệu rộng 118 mm không đồng nghĩa toàn bộ bề rộng đều có thể được sử dụng làm vùng in.
Chiều dài in tối đa 11.430 mm
Máy hỗ trợ chiều dài in tối đa:
11.430 mm – 450 inch
Thông số này cung cấp phạm vi rộng cho nhiều thiết kế nhãn.
Trong thực tế, chiều dài tem nên được xác định theo:
- Nội dung.
- Vị trí dán.
- Kích thước sản phẩm.
- Cơ cấu bóc nhãn.
- Phần mềm.
- Tốc độ dây chuyền.
In truyền nhiệt Thermal Transfer
PEX-2340R hỗ trợ:
Thermal Transfer
Ở phương thức này, đầu in sử dụng nhiệt để truyền mực từ ribbon lên vật liệu.
Máy hỗ trợ ribbon:
- Dài tối đa 600 m.
- Đường kính ngoài tối đa 90 mm.
- Lõi 1 inch.
- Rộng 25,4 – 114,3 mm.
- Mặt mực hướng ra ngoài hoặc hướng vào trong.
Ribbon 600 m cho hệ thống vận hành thường xuyên
Ribbon dài giúp giảm tần suất thay cuộn trong những quy trình có nhu cầu in liên tục.
Tuy nhiên, khi mua ribbon cần đối chiếu đầy đủ:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Lõi.
- Chiều mực.
- Vật liệu tem.
- Vùng nội dung cần in.
In nhiệt trực tiếp Direct Thermal
Máy cũng hỗ trợ:
Direct Thermal
Ở chế độ này, đầu in tác động trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt và không sử dụng ribbon.
Direct Thermal yêu cầu đúng loại giấy hoặc decal cảm nhiệt.
Độ bền nội dung sau khi in còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt độ.
- Ánh sáng.
- Ma sát.
- Hóa chất.
- Chất lượng vật liệu.
- Điều kiện lưu trữ.
Doanh nghiệp nên lựa chọn phương thức in dựa trên vòng đời và môi trường sử dụng của tem.
Bộ nhớ 512 MB Flash và 512 MB DDR2 RAM
PEX-2340R – RIBBON SAVER có:
- 512 MB Flash
- 512 MB DDR2 RAM
Đây là cấu hình bộ nhớ của thiết bị phục vụ hoạt động xử lý và lưu trữ.
Không nên tự quy đổi dung lượng bộ nhớ thành số lượng cụ thể về:
- Logo.
- Font.
- Mẫu tem.
- Hình ảnh.
- Biểu mẫu.
Khả năng lưu trữ thực tế phụ thuộc vào loại dữ liệu và cấu trúc hệ thống.
CPU RISC 32-bit 536 MHz
Máy sử dụng:
CPU RISC 32-bit hiệu năng cao, BGA 536 MHz
Bộ xử lý chịu trách nhiệm xử lý lệnh và dữ liệu in.
Không nên so sánh trực tiếp CPU của Print Engine với CPU máy tính cá nhân chỉ dựa vào tần số xung nhịp vì đây là hai kiến trúc và mục đích sử dụng khác nhau.
Hỗ trợ Micro SD tới 32 GB
Máy hỗ trợ:
Micro SD
Dung lượng mở rộng:
Tối đa 32 GB
Ngoài ra, thiết bị hỗ trợ bộ nhớ USB định dạng FAT32 theo chức năng được cung cấp.
Màn hình IPS QVGA màu 3,5 inch
TSC PEX-2340R được trang bị:
Màn hình IPS QVGA màu 3,5 inch
Màn hình hỗ trợ theo dõi và thực hiện các thao tác cấu hình tại thiết bị.
6 nút vận hành
Máy có:
- Menu.
- Pause/Feed.
- Up.
- Down.
- Left.
- Right.
Ngoài ra còn có đèn chỉ báo trạng thái.
Cách hiển thị cảnh báo và trạng thái cụ thể nên được đối chiếu với giao diện của máy trong quá trình vận hành.
USB 2.0
Cấu hình P/N này có:
USB 2.0
USB được sử dụng khi hệ thống cần kết nối trực tiếp Print Engine với thiết bị điều khiển hoặc máy tính tương thích.
Khả năng vận hành còn phụ thuộc vào driver, phần mềm và cấu hình hệ thống.
Ethernet 10/100 Mbps
Máy được trang bị:
Ethernet tích hợp 10/100 Mbps
Ethernet cho phép PEX-2340R tham gia mạng LAN phù hợp.
Kết nối này có thể được sử dụng tại:
- Trạm đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Hệ thống Print & Apply.
- Khu vực phân loại.
- Trạm in nhãn tập trung.
Ethernet chỉ là giao tiếp mạng dây và không đồng nghĩa máy tự động hỗ trợ cloud hoặc mọi phần mềm quản lý từ xa.
RS-232
PEX-2340R hỗ trợ:
RS-232
Giao tiếp nối tiếp có thể được sử dụng với những thiết bị hoặc bộ điều khiển tương thích.
Việc tích hợp cần kiểm tra:
- Cấu hình cổng.
- Cáp.
- Tham số truyền.
- Logic giao tiếp.
- Phần mềm.
GPIO DB15F
Cấu hình PEX-2340R-A001-001J có:
GPIO DB15F
GPIO là một giao tiếp đáng chú ý trong môi trường tự động hóa.
GPIO cần được tích hợp theo thiết kế hệ thống
GPIO có thể phục vụ trao đổi tín hiệu với những thiết bị được thiết kế tương thích.
Tuy nhiên, chỉ có GPIO không đủ để khẳng định máy có thể kết nối trực tiếp với mọi:
- PLC.
- Applicator.
- Cảm biến.
- Băng tải.
- Bộ điều khiển.
Cần xác định sơ đồ chân, mức tín hiệu và logic điều khiển trước khi tích hợp.
LPT / Centronics
Cấu hình này có:
LPT / Centronics
Đây là một phương thức giao tiếp bổ sung bên cạnh:
- USB 2.0.
- RS-232.
- Ethernet.
- GPIO.
Khả năng sử dụng LPT phụ thuộc vào thiết bị nguồn và kiến trúc hệ thống.
Hai cổng USB Host
PEX-2340R có:
2 USB Host
Các cổng được bố trí phía trước và phía sau.
USB Host có thể được sử dụng với thiết bị lưu trữ USB phù hợp theo chức năng được máy hỗ trợ.
Cần phân biệt USB Host với cổng USB dùng để kết nối Print Engine với máy tính.
Gap Transmissive Sensor
Máy được trang bị:
Gap Transmissive Sensor
Phạm vi điều chỉnh vị trí:
1 – 98 mm
Cảm biến được sử dụng để nhận biết khoảng cách giữa các nhãn phù hợp.
Khả năng điều chỉnh vị trí giúp thiết bị thích ứng với nhiều bố trí tem khác nhau trong phạm vi hỗ trợ.
Reflective Black Mark Sensor
PEX-2340R có:
Reflective Black Mark Sensor
Cảm biến hỗ trợ Black Mark phía trên hoặc phía dưới theo cấu hình của thiết bị.
Phạm vi điều chỉnh:
5 – 92 mm
Việc lựa chọn Gap hay Black Mark cần phù hợp với loại vật liệu thực tế.
Các cảm biến theo dõi trạng thái máy
Ngoài cảm biến vật liệu, thiết bị còn có:
- Ribbon End Sensor.
- Ribbon Encoder Sensor.
- Head Open Sensor.
- Media Cover Open Sensor.
- Label Holder Cover Open Sensor.
Hệ thống cảm biến giúp máy nhận biết nhiều trạng thái trong quá trình vận hành.

Peel-off Standard Mode và Small Label Mode
PEX-2340R hỗ trợ nhiều kích thước nhãn trong chế độ bóc nhãn.
Standard Mode
Chiều dài nhãn:
12,7 – 152 mm
Small Label Mode
Chiều dài nhãn:
5 – 12,7 mm
Đây là thông số quan trọng khi máy được tích hợp với cơ cấu xử lý nhãn nhỏ.
Khả năng làm việc thực tế còn phụ thuộc vào vật liệu và thiết kế cơ khí của hệ thống.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
TSC PEX-2340R hỗ trợ:
- Continuous.
- Die-cut.
- Black Mark.
- Fan-fold.
- Notch.
Vật liệu sử dụng kiểu:
Outside Wound – cuộn ngoài
Khổ rộng:
16 – 118 mm
Độ dày vật liệu tiêu chuẩn:
0,076 – 0,305 mm
Trong Ribbon Saver Mode, độ dày vật liệu cũng được cung cấp trong phạm vi:
0,076 – 0,305 mm
Ngôn ngữ máy in TSPL-EZD
PEX-2340R sử dụng:
TSPL-EZD
Khả năng tương thích lệnh gồm:
- EPL.
- ZPL.
- ZPL II.
- DPL.
Ngoài ra còn có cấu hình ngôn ngữ tùy chọn:
TSPL-EZS
với khả năng tương thích:
- EPL.
- ZPL.
- ZPL II.
- SBPL.
Tương thích ngôn ngữ lệnh không có nghĩa tương thích mọi phần mềm
Việc thiết bị hỗ trợ ZPL hoặc EPL không có nghĩa tất cả phần mềm sử dụng các ngôn ngữ này đều vận hành ngay mà không cần cấu hình.
Nên kiểm tra:
- Driver.
- Phần mềm.
- Phiên bản hệ thống.
- Giao tiếp.
- Cách gửi lệnh.
- Mẫu tem.
Khả năng in mã vạch 1D
PEX-2340R hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch 1D như:
- Code 11.
- Code 39.
- Code 49.
- Code 93.
- Code 128.
- Codabar.
- Standard 2 of 5.
- Industrial 2 of 5.
- Interleaved 2 of 5.
- EAN-8.
- EAN-13.
- EAN-14.
- EAN-128.
- ITF14.
- UPC-A.
- UPC-E.
- MSI.
- PLESSEY.
- PLANET.
- POSTNET.
- GS1 DataBar.
- China Post.
- Telepen.
- LOGMARS.
Khả năng sử dụng từng loại mã phụ thuộc vào phần mềm và câu lệnh được triển khai.
Khả năng in mã 2D
Các chuẩn 2D được hỗ trợ gồm:
- PDF417.
- Micro PDF417.
- Maxicode.
- DataMatrix.
- QR Code.
- Aztec.
- TLC 39.
- RSS.
Độ phân giải 300 dpi giúp máy phù hợp với nhiều thiết kế có mã 2D, nhưng kích thước mã vẫn cần được tính theo lượng dữ liệu và yêu cầu của thiết bị đọc.
Font và khả năng xoay nội dung
Máy có:
8 font bitmap chữ và số
Ngoài ra còn hỗ trợ:
- CG Triumvirate Bold Condensed scalable font.
- Monotype TrueType Font Engine.
Font và mã vạch có thể xoay:
- 0°.
- 90°.
- 180°.
- 270°.
Kích thước và trọng lượng
TSC PEX-2340R có kích thước:
245 × 300 × 390 mm
Theo thứ tự:
Rộng × Cao × Sâu
Trọng lượng tịnh:
12,7 kg
Trọng lượng cả bao bì:
15,6 kg
Kích thước thùng:
401 × 365 × 518 mm
Khi tích hợp Print Engine cần tính đến cả khoảng trống phục vụ thay ribbon, vật liệu và bảo trì.
Nguồn điện
Máy sử dụng bộ nguồn tự động nhận điện áp.
Nguồn đầu vào:
AC 100 – 240 V, 4 – 2 A, 50 – 60 Hz
Nguồn đầu ra:
- DC 5 V / 5 A.
- DC 24 V / 7 A.
- DC 36 V / 1,4 A.
Tổng công suất:
243 W
Việc tích hợp trong tủ máy hoặc dây chuyền cần bảo đảm nguồn cấp phù hợp.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ hoạt động:
-5 – 45°C
Độ ẩm:
25 – 85%, không ngưng tụ
Điều kiện lưu trữ
Nhiệt độ:
-40 – 60°C
Độ ẩm:
10 – 90%, không ngưng tụ
Các thông số này không đồng nghĩa thiết bị có khả năng chống nước hoặc chống bụi theo một cấp IP cụ thể.

Những tính năng không nên mặc định có trên P/N này
Cấu hình P/N PEX-2340R-A001-001J đã xác nhận Ribbon Saver cùng các giao tiếp nêu trên.
Tuy nhiên, không nên tự bổ sung các tính năng sau nếu máy thực tế chưa có cấu hình tương ứng.
UHF RFID
RAIN UHF RFID là một tùy chọn của dòng máy, không nằm trong thông tin P/N đang được cung cấp.
Wi-Fi và Bluetooth 4.2
Module Wi-Fi kết hợp Bluetooth là cấu hình tùy chọn, không nên mặc định có sẵn.
Bluetooth 5.0 MFi
Bluetooth 5.0 MFi thuộc cấu hình tùy chọn nhà máy của dòng PEX-2000.
GPIO DB25F
Cấu hình đang giới thiệu có GPIO DB15F.
GPIO DB25F là một cấu hình mở rộng khác, không nên nhầm với DB15F đang có trên sản phẩm.
Ứng dụng của TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER
Với thiết kế Print Engine, tốc độ 356 mm/s và hệ thống giao tiếp công nghiệp, thiết bị phù hợp để cân nhắc cho nhiều hệ thống tự động.
Dây chuyền Print & Apply
PEX-2340R có thể trở thành bộ phận in trong hệ thống in và dán nhãn tự động.
Ứng dụng có thể liên quan tới:
- Tem carton.
- Nhãn sản phẩm.
- Tem logistics.
- Nhãn đóng gói.
- Tem truy xuất.
Việc dán nhãn cụ thể phụ thuộc vào applicator và thiết kế của dây chuyền.
Hệ thống đóng gói
Ribbon dài 600 m và tốc độ tối đa 14 ips phù hợp với những trạm cần in nhãn thường xuyên.
Ribbon Saver là một điểm đáng chú ý khi mẫu tem có cấu trúc phù hợp với chức năng này.
Dây chuyền sản xuất
GPIO, RS-232, Ethernet và Centronics tạo nhiều phương án kết nối với hệ thống điều khiển.
Khả năng tương thích cần được xác định theo kiến trúc kỹ thuật thực tế, không nên chỉ dựa vào tên cổng kết nối.
Kho vận và logistics
Thiết bị có thể được tích hợp trong hệ thống tạo nhãn cho:
- Carton.
- Kiện hàng.
- Sản phẩm.
- Nhãn phân loại.
- Tem truy xuất.
Khi nào nên lựa chọn TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER?
Cấu hình này phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Print Engine Right Hand.
- Độ phân giải 300 dpi.
- Khổ máy 4 inch.
- Khổ in tối đa 104 mm.
- Tốc độ tối đa 356 mm/s.
- Thermal Transfer và Direct Thermal.
- Ribbon dài tới 600 m.
- Ribbon Saver được trang bị sẵn theo P/N.
- LCD IPS màu 3,5 inch.
- USB 2.0.
- RS-232.
- Ethernet 10/100 Mbps.
- 2 USB Host.
- GPIO DB15F.
- LPT/Centronics.
- Hệ thống cảm biến phục vụ tích hợp tự động.
Nếu nhu cầu không cần Print Engine hoặc không cần cấu hình Ribbon Saver, doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn cấu hình phù hợp hơn.
Những thông số nổi bật của TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER
Cấu hình chính gồm:
- Model PEX-2340R.
- P/N PEX-2340R-A001-001J.
- Right Hand.
- Khổ máy 4 inch.
- Ribbon Saver.
- 300 dpi.
- Tốc độ 356 mm/s – 14 ips.
- Khổ in 104 mm.
- Chiều dài in tối đa 11.430 mm.
- Flash 512 MB.
- DDR2 RAM 512 MB.
- CPU RISC 32-bit 536 MHz.
- LCD IPS QVGA màu 3,5 inch.
- Ribbon dài 600 m.
- Vật liệu rộng 16 – 118 mm.
- USB 2.0.
- RS-232.
- Ethernet 10/100 Mbps.
- 2 USB Host.
- GPIO DB15F.
- LPT/Centronics.
- TSPL-EZD.
- Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D.
- Kích thước 245 × 300 × 390 mm.
- Trọng lượng tịnh 12,7 kg.
Lưu ý khi đặt mua TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER
Kiểm tra đúng P/N
P/N đang được giới thiệu là:
PEX-2340R-A001-001J
Đây là thông tin nên được đối chiếu khi đặt hàng hoặc thay thế thiết bị.
Xác nhận đúng Right Hand
Model PEX-2340R sử dụng cấu hình hướng phải.
Xác nhận Ribbon Saver
Phiên bản trong bài đã được xác định có Ribbon Saver.
Không nên lấy nội dung này áp dụng cho mọi PEX-2340R nếu P/N khác chưa xác nhận.
Không tự diễn giải AP/US
Cấu hình sản phẩm có ký hiệu:
AP/US
Thông tin hiện tại chưa xác định rõ ý nghĩa kỹ thuật cụ thể của ký hiệu này, vì vậy nên giữ nguyên thay vì tự diễn giải thành khu vực thị trường, chuẩn điện hoặc loại phụ kiện.
Máy in tem mã vạch TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp thiết bị và giải pháp phục vụ nhu cầu in tem mã vạch, đóng gói, kho vận, sản xuất và hệ thống tự động hóa.
Trước khi lựa chọn TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER, doanh nghiệp nên xác định:
- Có cần Print Engine hay máy in độc lập.
- Hướng lắp Right Hand.
- Kích thước tem.
- Loại vật liệu.
- Phương thức in.
- Loại ribbon.
- Thiết kế mẫu tem.
- Tốc độ dây chuyền.
- Cơ cấu applicator.
- Yêu cầu GPIO.
- Nhu cầu sử dụng Ethernet.
- Phần mềm điều khiển.
- Cấu hình Ribbon Saver.
- P/N máy thực tế.
Việc đối chiếu đúng P/N PEX-2340R-A001-001J với yêu cầu dây chuyền giúp hạn chế nhầm lẫn giữa bản PEX-2340R thông thường và phiên bản đã được trang bị Ribbon Saver.
Câu hỏi thường gặp về TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER
TSC PEX-2340R – RIBBON SAVER có độ phân giải bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 300 dpi.
Tốc độ in tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ tối đa là 356 mm/s – 14 ips.
Khổ in tối đa là bao nhiêu?
Khổ rộng in tối đa là 104 mm – 4,09 inch.
P/N của cấu hình này là gì?
P/N là PEX-2340R-A001-001J.
Phiên bản này có Ribbon Saver không?
Có. Ribbon Saver được xác định trong cấu hình P/N đang giới thiệu.
PEX-2340R là Right Hand hay Left Hand?
Model trong bài là Right Hand.
Máy sử dụng ribbon dài bao nhiêu?
Ribbon dài tối đa 600 m.
Khổ ribbon hỗ trợ là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ ribbon rộng 25,4 – 114,3 mm.
Bộ nhớ của máy là bao nhiêu?
Thiết bị có 512 MB Flash và 512 MB DDR2 RAM.
Máy có Ethernet không?
Có. Máy tích hợp Ethernet 10/100 Mbps.
Máy có USB không?
Có. PEX-2340R hỗ trợ USB 2.0 và 2 USB Host.
Máy có RS-232 không?
Có.
Cấu hình này có GPIO không?
Có. Máy sử dụng GPIO DB15F.
Máy có LPT/Centronics không?
Có. Cấu hình P/N được cung cấp có LPT/Centronics.
Máy có Wi-Fi không?
Wi-Fi không nằm trong cấu hình P/N được cung cấp; đây là tùy chọn của dòng máy.
Máy có RFID không?
RFID không được xác nhận trong cấu hình P/N này.
PEX-2340R – RIBBON SAVER có hỗ trợ QR Code không?
Có. QR Code nằm trong nhóm mã 2D mà thiết bị hỗ trợ.
Màn hình có kích thước bao nhiêu?
Máy sử dụng màn hình IPS QVGA màu 3,5 inch.