| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch TSC MH641-GPIO 600dpi |
| Thương hiệu | TSC |
| Model | MH641 |
| Cấu hình | MH641-GPIO |
| Loại máy | Máy in tem mã vạch công nghiệp |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 600 dpi (24 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s (6 ips) |
| Khổ rộng in tối đa | 104 mm (4,09 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 2.540 mm (100 inch) |
| Bộ xử lý | CPU RISC 32-bit |
| Bộ nhớ Flash | 512 MB |
| Bộ nhớ SDRAM | 256 MB |
| Mở rộng bộ nhớ | Hỗ trợ thẻ microSD, mở rộng bộ nhớ Flash lên tới 32 GB |
| Màn hình | LCD màu 3,5 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel |
| Nút điều khiển | 6 nút vận hành |
| Đèn trạng thái | 1 cụm LED trạng thái với đèn xanh và đỏ |
| Giao tiếp USB | USB 2.0 High-Speed |
| Giao tiếp RS-232 | Có |
| Ethernet | Ethernet tích hợp 10/100 Mbps |
| USB Host | 2 cổng USB Host ở mặt trước, hỗ trợ thiết bị tương thích như máy quét hoặc bàn phím PC |
| GPIO | GPIO DB15F |
| Bluetooth | Bluetooth 5.0 MFi – Factory Option |
| Wi-Fi | Module 802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi + Bluetooth 4.2 – Dealer Option |
| Cấu tạo vỏ máy | Cơ cấu in và đế bằng kim loại đúc; nắp kim loại gập hai phần, có cửa sổ quan sát vật liệu |
| Kích thước máy | 276 × 326 × 502 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Trọng lượng | 15,6 kg |
| Đường kính cuộn nhãn tối đa | 203,2 mm (8 inch) O.D. |
| Ribbon | Dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 1 inch |
| Chiều mực ribbon | Hỗ trợ mặt mực hướng ra ngoài hoặc hướng vào trong |
| Khổ rộng ribbon | 25,4 – 114,3 mm (1 – 4,5 inch) |
| Loại vật liệu | Continuous, Die-cut, Black Mark, Fan-fold, Notch, Perforated, Tag, Care Label; cuộn ngoài |
| Khổ rộng vật liệu | 20 – 114 mm (0,79 – 4,5 inch) |
| Độ dày vật liệu | 0,06 – 0,28 mm |
| Đường kính lõi vật liệu | 38,1 mm / 76,2 mm (1,5 / 3 inch) |
| Chiều dài nhãn | 5 – 2.540 mm (0,2 – 100 inch) |
| Cảm biến Gap | Gap Transmissive Sensor, điều chỉnh được vị trí |
| Cảm biến Black Mark | Reflective Black Mark Sensor, hỗ trợ Black Mark phía dưới hoặc phía trên; chuyển đổi và điều chỉnh được vị trí |
| Cảm biến mở đầu in | Head Open Sensor |
| Cảm biến ribbon | Ribbon Encoder Sensor |
| Cảm biến hết ribbon | Ribbon End Sensor |
| Đồng hồ thời gian thực | RTC – tiêu chuẩn |
| Buzzer | Tiêu chuẩn |
| Font tích hợp |
8 font bitmap chữ và số; hỗ trợ Monotype Image TrueType Font Engine với CG Triumvirate Bold Condensed scalable font
|
| Xoay font và mã vạch | 0°, 90°, 180°, 270° |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZD, tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN/UPC Add-on 2/5, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post
|
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Nguồn điện | Bộ nguồn switching tích hợp |
| Nguồn đầu vào | AC 100 – 240 V, 4 – 2 A, 50 – 60 Hz |
| Nguồn đầu ra | DC 5 V / 5 A; DC 24 V / 7 A; DC 36 V / 1,4 A; tổng công suất 243 W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25 – 85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40 – 60°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10 – 90%, không ngưng tụ |
| Chứng nhận an toàn |
FCC Class A, CE Class A, RCM Class A, UL, cUL, TÜV, CCC, KC, BIS, BSMI, EAC, Argentina S Mark, Mexico CoC, ENERGY STAR
|
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS, WEEE |
Máy in mã vạch TSC MH641 GPIO 600dpi – độ phân giải cao cho tem nhãn chi tiết
Máy in mã vạch TSC MH641 GPIO 600dpi là dòng máy in tem công nghiệp sử dụng cả công nghệ in truyền nhiệt (Thermal Transfer) và in nhiệt trực tiếp (Direct Thermal). Điểm nổi bật của thiết bị nằm ở độ phân giải 600 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/s (6 ips), khổ rộng in tối đa 104 mm và khả năng sử dụng ribbon dài tới 600 m.
Phiên bản MH641 GPIO được cấu hình với các giao tiếp USB 2.0, RS-232, Ethernet 10/100 Mbps, GPIO và Centronics/Parallel. Trong đó, GPIO và Centronics thuộc nhóm tùy chọn lắp đặt từ nhà máy của dòng MH641 và được tính vào cấu hình sản phẩm MH641 GPIO đang được giới thiệu.
Máy còn được trang bị màn hình LCD màu 3,5 inch, bộ nhớ 512 MB Flash + 256 MB SDRAM, hai cổng USB Host phía trước cùng hệ thống cảm biến phục vụ nhiều loại vật liệu. Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn thiết bị theo độ phân giải, khổ in, tốc độ và hệ thống giao tiếp phù hợp.

Độ phân giải 600 dpi – điểm nổi bật của TSC MH641
TSC MH641 có độ phân giải:
600 dpi – 24 dots/mm
Đây là thông số đáng chú ý đối với những ứng dụng cần thể hiện nội dung có kích thước nhỏ hoặc mật độ chi tiết cao.
Khi nào độ phân giải 600 dpi hữu ích?
Độ phân giải 600 dpi phù hợp để cân nhắc cho:
- Tem có chữ nhỏ.
- Nhãn cần bố trí nhiều thông tin.
- Tem linh kiện hoặc sản phẩm có diện tích hạn chế.
- Nhãn nhận dạng chi tiết.
- Mã vạch được thiết kế với kích thước phù hợp.
- Tem cần thể hiện đồ họa hoặc ký tự có độ chi tiết cao.
Độ phân giải cao giúp tăng khả năng thể hiện chi tiết của bản in, nhưng chất lượng thực tế vẫn phụ thuộc vào vật liệu, ribbon, thiết kế tem và cấu hình in.
Không nên hiểu rằng 600 dpi sẽ tự động giúp mọi loại mã cực nhỏ đều đọc tốt. Với các mã có mật độ dữ liệu cao, kích thước và thiết kế vẫn cần tuân theo yêu cầu của loại mã và thiết bị đọc.
Tốc độ in tối đa 152 mm/s
Máy có tốc độ in tối đa:
152 mm/s
Tương đương:
6 ips
Đây là tốc độ tối đa dành cho cấu hình MH641 độ phân giải 600 dpi.
Cân bằng giữa tốc độ và độ chi tiết
Với máy in độ phân giải cao, tốc độ cần được xem cùng với chất lượng bản in.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo:
- Kích thước tem.
- Mật độ nội dung.
- Loại ribbon.
- Loại vật liệu.
- Hình ảnh.
- Font chữ.
- Mức nhiệt đầu in.
- Cấu hình phần mềm.
Vì vậy, không nên mặc định tất cả mẫu tem đều vận hành liên tục ở mức 152 mm/s.
Khổ rộng in tối đa 104 mm
TSC MH641 hỗ trợ:
Khổ rộng in tối đa 104 mm – 4,09 inch
Đây là chiều rộng tối đa của vùng mà đầu in có thể tạo nội dung.
Máy hỗ trợ vật liệu rộng:
20 – 114 mm
Hai thông số cần được phân biệt rõ:
- Khổ vật liệu: tối đa 114 mm.
- Khổ in: tối đa 104 mm.
Một cuộn nhãn rộng 114 mm không có nghĩa toàn bộ chiều rộng đó đều được sử dụng làm vùng in.
Lưu ý khi thiết kế tem
Khi thiết kế mẫu, doanh nghiệp nên tính đến:
- Lề trái.
- Lề phải.
- Vị trí mã vạch.
- Kích thước chữ.
- Vùng dán nhãn.
- Khoảng trống cần thiết quanh mã.
Việc thiết kế trong đúng vùng in giúp hạn chế nội dung bị tràn khỏi phạm vi làm việc của đầu in.
Chiều dài in tối đa 2.540 mm
TSC MH641 hỗ trợ chiều dài in tối đa:
2.540 mm – 100 inch
Chiều dài nhãn được hỗ trợ:
5 – 2.540 mm
Thông số này cho phép sử dụng nhiều kích thước nhãn khác nhau tùy theo thiết kế và yêu cầu ứng dụng.
Chiều dài tem thực tế vẫn cần được lựa chọn theo nội dung và vật liệu thay vì sử dụng mức tối đa cho mọi trường hợp.

Công nghệ in truyền nhiệt Thermal Transfer
Ở chế độ Thermal Transfer, đầu in truyền nhiệt qua ribbon để tạo nội dung lên vật liệu.
TSC MH641 hỗ trợ ribbon:
- Chiều dài tối đa 600 m.
- Khổ rộng 25,4 – 114,3 mm.
- Đường kính ngoài tối đa 90 mm.
- Lõi ribbon 1 inch.
- Hỗ trợ mặt mực hướng ra ngoài hoặc hướng vào trong.
Ribbon 600 m phù hợp với môi trường in thường xuyên
Khả năng sử dụng ribbon dài tới 600 m giúp giảm số lần thay ribbon so với các cấu hình sử dụng cuộn ngắn hơn.
Điều này phù hợp với những trạm in cố định có nhu cầu vận hành thường xuyên.
Khi lựa chọn ribbon cần kiểm tra:
- Chiều rộng.
- Chiều dài.
- Lõi.
- Chiều mực.
- Loại vật liệu nhãn.
Không nên chỉ dựa vào chiều dài 600 m để xác định ribbon có tương thích hay không.
Công nghệ in nhiệt trực tiếp Direct Thermal
TSC MH641 cũng hỗ trợ:
Direct Thermal
Ở chế độ này, máy sử dụng giấy hoặc decal cảm nhiệt và không cần ribbon.
Phương thức in nhiệt trực tiếp phù hợp với những ứng dụng sử dụng đúng loại vật liệu cảm nhiệt.
Độ bền của nội dung sau khi in còn phụ thuộc vào:
- Chất lượng vật liệu.
- Ánh sáng.
- Nhiệt độ.
- Ma sát.
- Hóa chất.
- Điều kiện lưu trữ.
Doanh nghiệp nên lựa chọn giữa Thermal Transfer và Direct Thermal dựa trên vòng đời và môi trường sử dụng của tem.
Màn hình LCD màu 3,5 inch
TSC MH641 được trang bị:
LCD màu 3,5 inch
Độ phân giải màn hình:
320 × 240 pixel
Máy có:
6 nút vận hành
Màn hình và cụm phím giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện các chức năng được thiết kế trực tiếp trên thiết bị.
Đèn trạng thái
Máy có cụm LED trạng thái với:
- Xanh.
- Đỏ.
Ý nghĩa cụ thể của từng trạng thái nên được đối chiếu với hướng dẫn vận hành thay vì tự gán ý nghĩa cho mọi tình huống.
Bộ nhớ Flash 512 MB và SDRAM 256 MB
Cấu hình bộ nhớ của TSC MH641 gồm:
- 512 MB Flash
- 256 MB SDRAM
Flash và SDRAM đảm nhiệm các vai trò khác nhau trong hoạt động lưu trữ và xử lý của máy.
Thông tin này không nên được diễn giải thành một số lượng cố định về:
- Mẫu tem.
- Logo.
- Hình ảnh.
- Font.
- File lưu trữ.
Dung lượng khả dụng thực tế còn phụ thuộc vào cấu trúc hệ thống và dữ liệu sử dụng.
Hỗ trợ thẻ microSD mở rộng bộ nhớ
TSC MH641 hỗ trợ:
microSD
Dung lượng mở rộng bộ nhớ Flash lên tới:
32 GB
Đây là khả năng mở rộng bổ sung cho những hệ thống có nhu cầu lưu dữ liệu phù hợp với chức năng được máy hỗ trợ.
Việc sử dụng thẻ nhớ cần tuân theo yêu cầu tương thích của thiết bị.
Kết nối USB 2.0 High-Speed
TSC MH641 GPIO hỗ trợ:
USB 2.0 High-Speed
USB phù hợp khi kết nối trực tiếp máy in với máy tính hoặc thiết bị điều khiển tương thích.
Đây là phương án triển khai đơn giản tại:
- Trạm in tem.
- Khu vực đóng gói.
- Dây chuyền sản xuất.
- Kho hàng.
Khả năng sử dụng còn phụ thuộc vào driver và phần mềm.
Ethernet 10/100 Mbps cho mạng LAN
Máy được trang bị:
Ethernet 10/100 Mbps
Kết nối này cho phép đưa thiết bị vào hệ thống mạng dây phù hợp.
Ethernet phù hợp với trạm in cố định
Ethernet có thể hữu ích khi:
- Máy đặt xa máy tính.
- Trạm in nằm trong mạng nội bộ.
- Khu vực sản xuất đã có hạ tầng LAN.
- Hệ thống phần mềm hỗ trợ gửi lệnh in qua mạng.
Ethernet là giao tiếp mạng dây, không có nghĩa thiết bị tự động trở thành máy in cloud hoặc có thể truy cập từ Internet mà không cần cấu hình thích hợp.

Hỗ trợ RS-232
TSC MH641 GPIO hỗ trợ:
RS-232
Giao tiếp nối tiếp có thể được sử dụng khi hệ thống nguồn hoặc thiết bị điều khiển yêu cầu chuẩn kết nối tương ứng.
Khi triển khai RS-232 cần kiểm tra:
- Cáp.
- Thông số giao tiếp.
- Phần mềm.
- Thiết bị kết nối.
- Cấu hình hệ thống.
Việc hai thiết bị cùng có RS-232 không mặc định có nghĩa chúng sẽ hoạt động với nhau mà không cần thiết lập.
GPIO trên cấu hình TSC MH641 GPIO
Điểm khác biệt quan trọng của sản phẩm đang được giới thiệu là:
GPIO DB15F
GPIO thuộc tùy chọn Factory Option của dòng MH641 và có mặt trên cấu hình MH641 GPIO.
GPIO dùng trong hệ thống tích hợp
GPIO có thể phục vụ việc trao đổi tín hiệu với những thiết bị hoặc hệ thống tự động hóa được thiết kế tương thích.
Tuy nhiên, chỉ có cổng GPIO không đủ để khẳng định máy tương thích trực tiếp với mọi:
- PLC.
- Cảm biến.
- Băng tải.
- Bộ điều khiển.
- Dây chuyền tự động.
Việc tích hợp cần dựa trên sơ đồ tín hiệu, logic điều khiển và thiết kế hệ thống thực tế.
Centronics / Parallel trên cấu hình GPIO
Theo cấu hình đang được giới thiệu, máy có:
Centronics / Parallel
Cổng này đi cùng cấu hình tùy chọn GPIO + Parallel của dòng máy.
Đây là một lựa chọn kết nối bổ sung bên cạnh:
- USB.
- RS-232.
- Ethernet.
- GPIO.
Centronics có thể hữu ích với những hệ thống đang sử dụng giao tiếp Parallel tương ứng.
Hai cổng USB Host phía trước
Máy còn được trang bị:
2 cổng USB Host ở mặt trước
USB Host có thể hỗ trợ các thiết bị tương thích như:
- Máy quét mã vạch.
- Bàn phím PC.
USB Host cần được phân biệt với USB dùng để kết nối máy in với máy tính.
Việc một thiết bị có đầu USB không đồng nghĩa chắc chắn tương thích với USB Host của máy; cần kiểm tra chức năng và khả năng hỗ trợ thực tế.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
TSC MH641 hỗ trợ các loại vật liệu:
- Continuous.
- Die-cut.
- Black Mark.
- Fan-fold.
- Notch.
- Perforated.
- Tag.
- Care Label.
Điều này giúp máy có thể được triển khai với nhiều cấu hình vật tư khác nhau nếu kích thước và đặc tính nằm trong phạm vi hỗ trợ.
Độ dày vật liệu từ 0,06 đến 0,28 mm
Máy hỗ trợ vật liệu có độ dày:
0,06 – 0,28 mm
Khi lựa chọn tem nên kiểm tra cả độ dày thay vì chỉ xem chiều rộng.
Đường kính lõi vật liệu
TSC MH641 hỗ trợ lõi:
- 38,1 mm – 1,5 inch
- 76,2 mm – 3 inch
Doanh nghiệp nên đối chiếu lõi cuộn với cấu hình vật tư trước khi đặt hàng.
Cuộn nhãn đường kính tối đa 203,2 mm
Máy hỗ trợ cuộn vật liệu có đường kính ngoài tối đa:
203,2 mm – 8 inch
Cuộn lớn phù hợp với những môi trường cần giảm tần suất thay vật tư trong quá trình vận hành.
Hệ thống cảm biến của TSC MH641
TSC MH641 được trang bị nhiều cảm biến phục vụ việc nhận biết vật liệu và trạng thái máy.
Gap Transmissive Sensor
Máy có:
Cảm biến Gap dạng truyền qua
Vị trí cảm biến có thể điều chỉnh.
Reflective Black Mark Sensor
Máy hỗ trợ:
Reflective Black Mark Sensor
Cảm biến Black Mark:
- Hỗ trợ Black Mark phía dưới hoặc phía trên.
- Có thể chuyển đổi.
- Có thể điều chỉnh vị trí.
Điều này tạo thêm khả năng thích ứng với nhiều bố trí Black Mark khác nhau trên vật liệu.
Ribbon End Sensor
Máy có cảm biến:
Ribbon End
Giúp nhận biết trạng thái ribbon theo thiết kế của thiết bị.
Ribbon Encoder Sensor
TSC MH641 còn có:
Ribbon Encoder Sensor
Đây là một cảm biến riêng trong hệ thống ribbon.
Head Open Sensor
Máy được trang bị:
Head Open Sensor
Giúp nhận biết trạng thái mở của cụm đầu in.

Đồng hồ thời gian thực RTC
TSC MH641 tích hợp:
RTC – Real-Time Clock
Đây là chức năng tiêu chuẩn của thiết bị.
Khả năng sử dụng RTC trong mẫu tem hoặc phần mềm còn phụ thuộc vào cấu hình và cách triển khai thực tế.
Buzzer tích hợp
Máy có:
Buzzer
Buzzer là trang bị tiêu chuẩn, phục vụ cảnh báo âm thanh theo các trạng thái được thiết bị hỗ trợ.
Ngôn ngữ máy in TSPL-EZD
TSC MH641 sử dụng:
TSPL-EZD
Máy được cung cấp khả năng tương thích với:
- EPL.
- ZPL.
- ZPL II.
- DPL.
Điều này tạo thêm lựa chọn khi tích hợp với những hệ thống sử dụng các ngôn ngữ lệnh tương ứng.
Tương thích ngôn ngữ lệnh không có nghĩa tương thích mọi phần mềm
Việc máy hỗ trợ ZPL, EPL hoặc DPL không đồng nghĩa mọi phần mềm sử dụng các chuẩn này đều hoạt động ngay mà không cần cấu hình.
Cần kiểm tra:
- Driver.
- Phiên bản phần mềm.
- Hệ điều hành.
- Cách gửi lệnh.
- Mẫu tem.
- Kiểu kết nối.
Hỗ trợ mã vạch 1D
Theo cấu hình được cung cấp, TSC MH641 hỗ trợ các chuẩn 1D gồm:
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128UCC.
- Code 128 A/B/C.
- Codabar.
- Interleaved 2 of 5.
- EAN-8.
- EAN-13.
- EAN-128.
- UPC-A.
- UPC-E.
- EAN/UPC Add-on 2/5.
- MSI.
- PLESSEY.
- POSTNET.
- RSS-Stacked.
- GS1 DataBar.
- Code 11.
- China Post.
Khả năng sử dụng từng loại mã còn phụ thuộc vào phần mềm và câu lệnh được triển khai.
Hỗ trợ mã vạch 2D
Các chuẩn 2D được hỗ trợ gồm:
- PDF417.
- Maxicode.
- DataMatrix.
- QR Code.
- Aztec.
Với độ phân giải 600 dpi, thiết bị phù hợp để cân nhắc cho những ứng dụng cần mã 2D có độ chi tiết cao, nhưng kích thước mã vẫn cần được thiết kế đúng theo lượng dữ liệu và yêu cầu đọc.
Font và khả năng xoay nội dung
TSC MH641 tích hợp:
8 font bitmap chữ và số
Máy còn hỗ trợ công nghệ font theo cấu hình được cung cấp.
Font và mã vạch có thể xoay:
- 0°.
- 90°.
- 180°.
- 270°.
Khả năng này giúp người thiết kế linh hoạt trong việc bố trí nội dung theo chiều ngang hoặc dọc.
Kích thước và trọng lượng của TSC MH641
Máy có kích thước:
276 × 326 × 502 mm
Theo thứ tự:
Rộng × Cao × Sâu
Trọng lượng:
15,6 kg
Đây là cấu hình của một máy in tem công nghiệp được thiết kế cho vị trí làm việc cố định.
Khi bố trí máy nên chừa khoảng không để:
- Mở nắp.
- Thay cuộn tem.
- Thay ribbon.
- Kết nối cáp.
- Thao tác trên màn hình.
- Bảo trì thiết bị.
Kết cấu máy phục vụ môi trường công nghiệp
TSC MH641 sử dụng:
- Cơ cấu in bằng kim loại đúc.
- Đế kim loại đúc.
- Nắp kim loại gập hai phần.
- Cửa sổ quan sát vật liệu.
Thiết kế này phù hợp với định hướng sử dụng trong môi trường in tem công nghiệp.
Tuy nhiên, kết cấu kim loại không nên được hiểu là máy có khả năng chống nước, chống bụi hoặc chịu va đập theo một cấp bảo vệ cụ thể nếu không có thông số xác nhận.
Nguồn điện tích hợp
Máy sử dụng bộ nguồn switching tích hợp.
Nguồn đầu vào:
AC 100 – 240 V, 4 – 2 A, 50 – 60 Hz
Nguồn đầu ra được cung cấp theo các mức:
- DC 5 V / 5 A.
- DC 24 V / 7 A.
- DC 36 V / 1,4 A.
Tổng công suất:
243 W
Khi bảo trì hoặc thay thế bộ nguồn cần sử dụng cấu hình tương thích với thiết bị.
Điều kiện môi trường vận hành
Nhiệt độ hoạt động:
0 – 40°C
Độ ẩm hoạt động:
25 – 85%, không ngưng tụ
Điều kiện lưu trữ
Nhiệt độ lưu trữ:
-40 – 60°C
Độ ẩm:
10 – 90%, không ngưng tụ
Các thông số này xác định điều kiện môi trường được cung cấp cho thiết bị, không có nghĩa máy được thiết kế để sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.
Wi-Fi và Bluetooth là tùy chọn
Ngoài các kết nối tiêu chuẩn, TSC MH641 có một số tùy chọn không dây.
Bluetooth 5.0 MFi
Bluetooth 5.0 MFi được cung cấp dưới dạng:
Factory Option
Không nên mặc định mọi máy MH641 đều có Bluetooth.
Wi-Fi và Bluetooth combo
Máy có tùy chọn:
802.11 a/b/g/n/ac Wi-Fi + Bluetooth 4.2
Đây là Dealer Option.
Nếu doanh nghiệp cần Wi-Fi hoặc Bluetooth, cần kiểm tra đúng cấu hình trước khi đặt hàng.
Các tùy chọn mở rộng khác
TSC MH641 còn hỗ trợ một số tùy chọn phục vụ các quy trình in chuyên biệt.
Dao cắt
Các tùy chọn dao cắt gồm:
- Regular Cutter.
- Heavy-Duty Cutter.
- Care Label Cutter.
Loại dao phù hợp cần được lựa chọn theo vật liệu sử dụng.
Peel-off Kit
Máy có thể được trang bị bộ bóc nhãn:
Peel-off Kit
Đây là tùy chọn và không mặc định đi kèm mọi cấu hình.
Internal Rewinder Kit
TSC MH641 có thể sử dụng:
Internal Rewinder Kit
Bộ cuộn lại phục vụ các quy trình cần thu vật liệu sau khi in theo cấu hình phù hợp.
Ứng dụng của Máy in mã vạch TSC MH641 GPIO 600dpi
Độ phân giải 600 dpi cùng các giao tiếp GPIO, Centronics, Ethernet, RS-232 và USB giúp MH641 GPIO phù hợp để cân nhắc trong nhiều môi trường chuyên nghiệp.
Sản xuất
GPIO tạo thêm khả năng tích hợp với hệ thống điều khiển được thiết kế tương thích.
Độ phân giải 600 dpi phù hợp với các tem có nội dung chi tiết hoặc kích thước nhỏ.
Kho hàng
Máy có thể phục vụ các nhu cầu:
- Tem quản lý.
- Tem vị trí.
- Nhãn hàng hóa.
- Mã nhận dạng.
- Tem kiểm kê.
Ethernet 10/100 Mbps phù hợp với những trạm in nằm trong mạng LAN của doanh nghiệp.
Điện tử và linh kiện
Những sản phẩm nhỏ thường có diện tích dán tem hạn chế.
Độ phân giải 600 dpi giúp MH641 phù hợp để cân nhắc khi thiết kế tem có chữ và mã kích thước nhỏ, miễn là vật liệu và mẫu in được cấu hình phù hợp.
Đóng gói và nhận dạng sản phẩm
Ribbon 600 m, cuộn vật liệu đường kính tới 203,2 mm và khổ in 104 mm đáp ứng nhiều cấu hình nhãn sử dụng trong các khu vực đóng gói.
Khi nào nên lựa chọn TSC MH641 GPIO 600dpi?
Model này phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Máy in tem công nghiệp.
- Độ phân giải 600 dpi.
- Tốc độ tối đa 152 mm/s.
- Khổ in tối đa 104 mm.
- In Thermal Transfer.
- In Direct Thermal.
- Ribbon dài 600 m.
- Màn hình LCD màu 3,5 inch.
- USB 2.0.
- RS-232.
- Ethernet 10/100 Mbps.
- GPIO.
- Centronics/Parallel.
- Hai cổng USB Host.
- Hệ thống cảm biến linh hoạt.
Nếu không cần 600 dpi hoặc GPIO, doanh nghiệp có thể đối chiếu thêm các cấu hình khác trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn model phù hợp hơn, tránh đầu tư những tính năng không sử dụng.
Những thông số nổi bật của TSC MH641 GPIO
Các thông số chính gồm:
- Độ phân giải 600 dpi.
- Tốc độ tối đa 152 mm/s – 6 ips.
- Khổ rộng in tối đa 104 mm.
- Chiều dài in tối đa 2.540 mm.
- Flash 512 MB.
- SDRAM 256 MB.
- LCD màu 3,5 inch, 320 × 240 pixel.
- 6 nút điều khiển.
- Ribbon dài tối đa 600 m.
- Khổ ribbon 25,4 – 114,3 mm.
- Vật liệu rộng 20 – 114 mm.
- USB 2.0 High-Speed.
- RS-232.
- Ethernet 10/100 Mbps.
- 2 USB Host.
- GPIO DB15F.
- Centronics/Parallel.
- Gap Sensor.
- Black Mark Sensor.
- Ribbon End Sensor.
- Ribbon Encoder Sensor.
- Head Open Sensor.
- TSPL-EZD.
- Hỗ trợ mã 1D và 2D.
- Kích thước 276 × 326 × 502 mm.
- Trọng lượng 15,6 kg.
Lưu ý khi lựa chọn TSC MH641 GPIO
Xác nhận đúng cấu hình GPIO
GPIO và Centronics/Parallel là tùy chọn Factory Option của dòng MH641.
Sản phẩm trong bài là MH641 GPIO, vì vậy cấu hình này được xác định có:
USB + RS-232 + Ethernet + GPIO + Centronics
Không nên áp dụng thông tin này cho mọi máy MH641 nếu chưa kiểm tra cấu hình.
Không mặc định có Wi-Fi
Wi-Fi là tùy chọn, không phải giao tiếp tiêu chuẩn trong cấu hình MH641 GPIO đang mô tả.
Không mặc định có Bluetooth
Bluetooth cũng là tùy chọn theo từng cấu hình.
Chọn đúng ribbon
Cần kiểm tra:
- Khổ 25,4 – 114,3 mm.
- Chiều dài tối đa 600 m.
- Lõi 1 inch.
- Chiều mực trong hoặc ngoài.
Phân biệt khổ vật liệu và khổ in
Máy nhận vật liệu rộng tới:
114 mm
Nhưng khổ in tối đa là:
104 mm
Đây là hai thông số khác nhau và cần được tính đến khi thiết kế tem.
Máy in mã vạch TSC MH641 GPIO 600dpi tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp thiết bị và giải pháp phục vụ nhu cầu in tem mã vạch, kho hàng, sản xuất, bán lẻ và doanh nghiệp.
Trước khi lựa chọn TSC MH641 GPIO 600dpi, doanh nghiệp nên xác định:
- Kích thước tem.
- Mức độ chi tiết của bản in.
- Loại vật liệu.
- Loại ribbon.
- Sản lượng in.
- Phần mềm đang sử dụng.
- Hạ tầng Ethernet.
- Nhu cầu RS-232.
- Có cần GPIO hay không.
- Có cần Centronics hay không.
- Có cần Wi-Fi hoặc Bluetooth không.
- Có cần dao cắt, bóc nhãn hoặc bộ cuộn lại không.
Việc đối chiếu những yếu tố trên với cấu hình 600 dpi, tốc độ 6 ips, ribbon 600 m, Ethernet 10/100 Mbps, GPIO và Centronics giúp đánh giá chính xác hơn mức độ phù hợp của TSC MH641 GPIO với hệ thống thực tế.
Câu hỏi thường gặp về Máy in mã vạch TSC MH641 GPIO 600dpi
TSC MH641 có độ phân giải bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 600 dpi – 24 dots/mm.
Tốc độ in tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ tối đa là 152 mm/s, tương đương 6 ips.
Khổ rộng in tối đa của MH641 là bao nhiêu?
Máy có khổ in tối đa 104 mm.
TSC MH641 hỗ trợ công nghệ in nào?
Máy hỗ trợ cả Thermal Transfer và Direct Thermal.
Ribbon của TSC MH641 dài bao nhiêu?
Máy hỗ trợ ribbon dài tối đa 600 m.
TSC MH641 GPIO có Ethernet không?
Có. Máy hỗ trợ Ethernet 10/100 Mbps.
Máy có USB không?
Có. Thiết bị có USB 2.0 High-Speed và 2 cổng USB Host ở mặt trước.
TSC MH641 có RS-232 không?
Có.
TSC MH641 GPIO có GPIO không?
Có. Cấu hình MH641 GPIO trong bài sử dụng GPIO DB15F.
Máy có Centronics không?
Có trên cấu hình MH641 GPIO đang được mô tả. GPIO + Parallel/Centronics thuộc tùy chọn Factory Option của dòng máy.
TSC MH641 có Wi-Fi không?
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac được cung cấp dưới dạng tùy chọn, không phải kết nối tiêu chuẩn của cấu hình đang mô tả.
Máy có Bluetooth không?
Bluetooth được cung cấp theo các cấu hình tùy chọn, không nên mặc định máy tiêu chuẩn có sẵn.
Màn hình của TSC MH641 có kích thước bao nhiêu?
Máy sử dụng LCD màu 3,5 inch, độ phân giải 320 × 240 pixel với 6 nút điều khiển.
Bộ nhớ của TSC MH641 là bao nhiêu?
Máy được trang bị 512 MB Flash và 256 MB SDRAM.
TSC MH641 hỗ trợ cuộn nhãn lớn bao nhiêu?
Đường kính ngoài cuộn vật liệu tối đa là 203,2 mm – 8 inch.
Máy có in QR Code không?
Có. QR Code nằm trong danh sách mã 2D được thiết bị hỗ trợ.
TSC MH641 có dao cắt không?
Máy có các tùy chọn dao cắt phù hợp với từng cấu hình và loại vật liệu; dao cắt không phải trang bị mặc định của mọi máy.