| Tên sản phẩm | Máy in tem nhãn mã vạch TSC Printronix T6204e RFID |
| Thương hiệu | TSC Printronix Auto ID |
| Dòng sản phẩm | T6000e Series |
| Model | T6204e RFID |
| Phân loại | Máy in tem nhãn công nghiệp tích hợp RFID |
| Công nghệ in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) và in truyền nhiệt (Thermal Transfer) |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 356 mm/s (14 ips) |
| Khổ rộng in tối đa | 104 mm (4,1 inch) |
| Bộ nhớ RAM | 512 MB |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Màn hình | LCD màu với các nút điều khiển |
| RFID | Tích hợp sẵn trên phiên bản T6204e RFID |
| Công nghệ RFID hỗ trợ | UHF EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63; không hỗ trợ HF RFID |
| Chức năng RFID | In và mã hóa dữ liệu trên nhãn RFID; hỗ trợ Calibration, Read và Write |
| Nhãn RFID tiêu chuẩn | Hỗ trợ nhiều loại nhãn UHF EPCglobal Gen2 RFID tiêu chuẩn |
| RFID On-Metal | Hỗ trợ in và mã hóa các loại On-Metal RFID Tag tương thích |
| Độ dày On-Metal Tag | Hỗ trợ nhiều loại On-Metal Tag có độ dày tới 1,2 mm, tùy loại tag đã được xác nhận tương thích |
| Hiệu chuẩn RFID | Có chức năng RFID Label Calibration để xác định vị trí mã hóa và mức công suất RF phù hợp |
| Kiểm tra quá trình mã hóa RFID |
Máy xác nhận quá trình mã hóa; khi nhãn/tag mã hóa không thành công, hệ thống có thể overstrike và in/mã hóa lại nhãn khác
|
| Theo dõi kết quả RFID | Ghi nhận quá trình mã hóa để theo dõi tỷ lệ thành công và thất bại của nhãn RFID |
| Lệnh RFID | Hỗ trợ Printronix PGL RFID và lệnh RFID tương thích với một số hệ thống Zebra, Sato và Avery Dennison (Monarch) |
| Giao tiếp tiêu chuẩn | USB Host/Device, Serial RS-232 và Ethernet |
| USB | Có – USB Host/Device |
| RS-232 | Có |
| Ethernet / LAN | Có |
| Wi-Fi | Tùy chọn – 802.11 a/b/g/n/ac |
| GPIO | Tùy chọn |
| Parallel Port | Tùy chọn |
| Lưu ý về giao tiếp |
Theo FAQ của hãng, Serial, USB Host/Device và Ethernet là giao tiếp tiêu chuẩn; Wi-Fi, GPIO và Parallel là tùy chọn có thể lắp bổ sung
|
| Quản lý máy in | PrintNet Enterprise |
| SOTI Connect | Hỗ trợ; yêu cầu license |
| TSC Console Web | Hỗ trợ quản lý thiết bị qua kết nối mạng; các chức năng RFID được hỗ trợ gồm Calibration, Read và Write |
| Khổ rộng vật liệu tối đa | 114,3 mm (4,5 inch) đối với dòng 4 inch |
| Loại vật liệu | Continuous Roll, Die-Cut, Fan-Fold |
| Chiều dài ribbon tối đa | 450 m |
| Khổ ribbon tối đa | 114,3 mm (4,5 inch) đối với phiên bản 4 inch |
| Đường kính lõi vật liệu theo trang RFID | 25,4 mm (1 inch) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu | 6,35 mm (0,25 inch) |
| Kết cấu | Khung và cơ cấu in bằng nhôm đúc; nắp thép; cửa sổ quan sát vật liệu lớn |
| Ngôn ngữ máy in | Hỗ trợ các ngôn ngữ máy in phổ biến theo Printronix System Architecture |
| Khả năng giả lập |
T6000e hỗ trợ giả lập nhiều hệ máy in phổ biến như Zebra, Datamax, Sato, Toshiba TEC, Intermec, Avery Dennison/Monarch, Eltron và IER
|
| Dao cắt | Heavy-Duty Cutter – tùy chọn |
| Barcode Verifier | Có khả năng nâng cấp hệ thống kiểm tra mã vạch ODV-1D / ODV-2D theo cấu hình tùy chọn |
| Kích thước máy | 297,2 × 330,2 × 520,7 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Trọng lượng | 16,7 kg |
| Khối lượng in theo thông tin hãng | Dòng T6000e được thiết kế cho khối lượng lên tới 10.000 nhãn/ngày trong môi trường yêu cầu cao |
| MTBF | 15.000 giờ theo thông tin T6000e của hãng |
| Nhiệt độ hoạt động | -5°C đến +40°C |
| Ứng dụng RFID tiêu biểu |
Theo dõi tài sản, nhãn sản phẩm, RFID item-level tagging, carton/pallet, quản lý kho, sản xuất, logistics và nhãn RFID On-Metal
|
Máy in tem nhãn mã vạch TSC Printronix T6204e RFID – máy in công nghiệp tích hợp UHF RFID
Máy in tem nhãn mã vạch TSC Printronix T6204e RFID là dòng máy in công nghiệp thuộc T6000e Series, kết hợp khả năng in tem mã vạch với chức năng mã hóa UHF RFID tích hợp sẵn. Thiết bị phù hợp với các hệ thống cần đồng thời tạo nội dung trực quan trên nhãn và ghi dữ liệu vào chip RFID để phục vụ nhận dạng, theo dõi tài sản, quản lý hàng hóa, sản xuất và logistics.
T6204e RFID sử dụng đầu in 203 dpi, đạt tốc độ tối đa 356 mm/s (14 ips), khổ rộng in tối đa 104 mm, hỗ trợ vật liệu rộng tới 114,3 mm và ribbon dài tối đa 450 m. Máy được trang bị 512 MB RAM, 128 MB Flash, màn hình LCD màu và các giao tiếp tiêu chuẩn gồm USB Host/Device, RS-232 và Ethernet.
Điểm khác biệt quan trọng so với T6204e thông thường là phiên bản này được tích hợp hệ thống UHF RFID, hỗ trợ chuẩn EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63, cho phép in và mã hóa nhiều loại nhãn RFID phù hợp. Doanh nghiệp đang tìm kiếm các cấu hình máy in tem công nghiệp khác có thể tham khảo thêm danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn thiết bị theo độ phân giải, tốc độ, công nghệ RFID và hệ thống kết nối.

TSC Printronix T6204e RFID là máy in công nghiệp tích hợp RFID
T6204e RFID không chỉ thực hiện chức năng in thông tin lên bề mặt tem. Máy còn có khả năng ghi dữ liệu vào chip RFID nằm bên trong nhãn tương thích.
Một nhãn RFID trong hệ thống phù hợp có thể đồng thời chứa:
- Nội dung chữ và số nhìn thấy bằng mắt.
- Mã vạch 1D hoặc 2D theo thiết kế tem.
- Dữ liệu được ghi vào chip UHF RFID.
Sự kết hợp này cho phép doanh nghiệp sử dụng một nhãn cho cả nhận dạng trực quan, quét mã vạch và đọc RFID trong những quy trình được thiết kế tương ứng.
RFID được tích hợp sẵn
Phiên bản trong bài là:
T6204e RFID
Do đó, chức năng RFID được xác định là tích hợp sẵn trên model này, không phải một module được mặc định áp dụng cho mọi máy T6204e tiêu chuẩn.
Khi đặt hàng hoặc thay thế thiết bị, doanh nghiệp cần phân biệt rõ:
- T6204e.
- T6204e RFID.
Hai cấu hình có mục đích sử dụng khác nhau ở phần RFID.
Hỗ trợ UHF RFID EPCglobal Gen2 và ISO 18000-63
TSC Printronix T6204e RFID hỗ trợ công nghệ:
UHF EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63
Đây là chuẩn RFID được sử dụng trong nhiều hệ thống nhận dạng và truy xuất ở cấp độ sản phẩm, kiện hàng hoặc tài sản.
Không phải máy in HF RFID
T6204e RFID được xác định hỗ trợ UHF RFID.
Không nên mô tả thiết bị hỗ trợ HF RFID nếu không có cấu hình khác được xác nhận.
Việc phân biệt UHF và HF rất quan trọng vì:
- Tần số hoạt động khác nhau.
- Loại tag khác nhau.
- Đầu đọc khác nhau.
- Phạm vi đọc khác nhau.
- Kiến trúc hệ thống khác nhau.
Doanh nghiệp cần xác định đúng công nghệ RFID đang sử dụng trước khi lựa chọn máy.

In và mã hóa nhãn RFID trong cùng quy trình
T6204e RFID hỗ trợ cả:
và:
RFID Encode
Điều này cho phép máy vừa in nội dung lên bề mặt tem vừa thực hiện ghi dữ liệu vào chip RFID tương thích.
Các chức năng RFID được hỗ trợ gồm:
- Calibration.
- Read.
- Write.
RFID Calibration
Hiệu chuẩn RFID giúp hệ thống xác định vị trí mã hóa phù hợp và các thông số cần thiết cho quá trình làm việc với loại nhãn RFID đang sử dụng.
Việc hiệu chuẩn cần được thực hiện theo đúng loại tag thực tế.
Không nên mặc định mọi loại tag có thể sử dụng cùng một cấu hình RFID.
RFID Read
Máy có thể thực hiện chức năng đọc dữ liệu RFID theo khả năng được hỗ trợ.
RFID Write
T6204e RFID có khả năng ghi dữ liệu vào chip UHF RFID phù hợp.
Dữ liệu cần ghi phụ thuộc vào phần mềm và quy trình RFID của doanh nghiệp.

Kiểm tra quá trình mã hóa RFID
Một đặc điểm đáng chú ý của hệ thống RFID là khả năng kiểm tra quá trình mã hóa.
Khi một nhãn RFID không được mã hóa thành công, hệ thống có thể thực hiện cơ chế xử lý nhãn lỗi và tiếp tục với nhãn khác theo chức năng được hỗ trợ.
Điều này giúp giảm nguy cơ một nhãn chưa được mã hóa đúng đi tiếp vào quy trình mà không được phát hiện.
Không đồng nghĩa loại bỏ hoàn toàn lỗi RFID
Khả năng kiểm tra và xử lý nhãn lỗi không có nghĩa hệ thống có thể bảo đảm tỷ lệ thành công tuyệt đối.
Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào:
- Chất lượng RFID tag.
- Vị trí chip.
- Thiết kế inlay.
- Vật liệu bề mặt.
- Hiệu chuẩn RFID.
- Công suất RF.
- Môi trường triển khai.
- Khoảng cách và vị trí đầu đọc ở các công đoạn sau.
Vì vậy, hệ thống RFID nên được kiểm tra thực tế bằng chính loại nhãn sẽ sử dụng.
Hỗ trợ RFID On-Metal Tag
TSC Printronix T6204e RFID có khả năng làm việc với nhiều loại On-Metal RFID Tag tương thích.
Đây là nhóm tag được thiết kế cho các ứng dụng cần gắn nhãn lên bề mặt kim loại.
Theo phạm vi được cung cấp, máy có thể hỗ trợ các On-Metal Tag phù hợp có độ dày tới:
1,2 mm
Cần xác nhận từng loại On-Metal Tag
Thông số 1,2 mm không có nghĩa mọi RFID tag dày dưới 1,2 mm đều chắc chắn tương thích.
Cần kiểm tra thêm:
- Kích thước tag.
- Vị trí inlay.
- Vị trí chip.
- Cấu trúc vật liệu.
- Độ dày thực tế.
- Khoảng cách giữa các tag.
- Cơ chế nạp vật liệu.
Đối với ứng dụng RFID On-Metal, việc kiểm tra mẫu thực tế trước khi triển khai số lượng lớn là đặc biệt quan trọng.

Độ phân giải 203 dpi
TSC Printronix T6204e RFID sử dụng đầu in:
203 dpi
Độ phân giải này phù hợp với nhiều mẫu tem công nghiệp sử dụng:
- Chữ và số.
- Mã vạch tuyến tính.
- Mã 2D.
- Thông tin sản phẩm.
- Mã nhận dạng.
- Nội dung logistics.
203 dpi thường phù hợp khi yêu cầu ưu tiên tốc độ và tem có kích thước nội dung không quá nhỏ.
203 dpi không phù hợp với mọi chi tiết cực nhỏ
Nếu mẫu tem cần:
- Chữ rất nhỏ.
- Mã vạch có module rất hẹp.
- Mã 2D mật độ dữ liệu cao trong diện tích nhỏ.
doanh nghiệp cần đánh giá thêm về độ phân giải.
Khả năng đọc mã không chỉ phụ thuộc vào dpi mà còn liên quan tới kích thước mã, chất lượng vật liệu, ribbon và thiết kế tem.
Tốc độ in tối đa 356 mm/s
T6204e RFID đạt tốc độ in tối đa:
356 mm/s
Tương đương:
14 ips
Tốc độ này phù hợp với định hướng sử dụng công nghiệp của T6000e Series.
Máy có thể được cân nhắc cho các khu vực cần xử lý nhiều nhãn như:
- Dây chuyền sản xuất.
- Trạm đóng gói.
- Khu vực xuất hàng.
- Kho logistics.
- Trạm gắn RFID tag.
Tốc độ mã hóa RFID và tốc độ toàn hệ thống
Không nên sử dụng riêng con số 14 ips để quy đổi trực tiếp thành số nhãn RFID mỗi phút.
Thời gian của một chu kỳ thực tế có thể còn liên quan đến:
- Chiều dài nhãn.
- Thời gian mã hóa RFID.
- Kiểm tra dữ liệu.
- Khoảng cách giữa các nhãn.
- Mẫu in.
- Phần mềm.
- Quy trình xử lý nhãn lỗi.
Do đó, sản lượng RFID thực tế cần được đánh giá trên hệ thống cụ thể.
Khổ rộng in tối đa 104 mm
TSC Printronix T6204e RFID có khổ rộng in tối đa:
104 mm – khoảng 4,1 inch
Đây là phạm vi đầu in có thể tạo nội dung trên bề mặt tem.
Máy hỗ trợ vật liệu rộng tối đa:
114,3 mm – 4,5 inch
Hai thông số cần được phân biệt rõ.
Khổ vật liệu không phải khổ in
- Vật liệu: tối đa 114,3 mm.
- Vùng in: tối đa 104 mm.
Khi thiết kế tem, nội dung cần nằm trong vùng in mà máy hỗ trợ.
Không nên lấy chiều rộng cuộn tem làm chiều rộng vùng in.
Hỗ trợ nhiều dạng vật liệu
T6204e RFID hỗ trợ các dạng vật liệu như:
- Continuous Roll.
- Die-Cut.
- Fan-Fold.
Việc lựa chọn vật liệu RFID cần quan tâm không chỉ đến kích thước nhãn mà còn phải kiểm tra cấu trúc RFID bên trong.
Nhãn RFID có yêu cầu khác nhãn thông thường
Một nhãn RFID bao gồm thêm inlay và chip.
Vì vậy, cần xác định:
- Vị trí inlay.
- Vị trí chip.
- Khoảng cách giữa các tag.
- Vị trí mã hóa.
- Độ dày nhãn.
- Đặc tính bề mặt cần dán.
Sử dụng đúng vật liệu giúp quá trình in và mã hóa hoạt động ổn định hơn.

Ribbon dài tối đa 450 m
Ở chế độ Thermal Transfer, T6204e RFID hỗ trợ ribbon dài tối đa:
450 m
Ribbon dài giúp giảm tần suất thay vật tư trong môi trường in thường xuyên.
Khổ ribbon tối đa đối với cấu hình 4 inch được cung cấp là:
114,3 mm
Khi lựa chọn ribbon cần đối chiếu với:
- Chiều rộng tem.
- Chiều rộng vùng in.
- Loại decal.
- Yêu cầu độ bền.
- Điều kiện sử dụng nhãn.
Hỗ trợ Thermal Transfer và Direct Thermal
Máy hỗ trợ cả hai phương thức:
Thermal Transfer
và:
Direct Thermal
Thermal Transfer
Phương pháp này sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt vật liệu.
Đây là lựa chọn phù hợp khi cần kết hợp decal và ribbon theo yêu cầu về độ bền nội dung.
Direct Thermal
Direct Thermal sử dụng vật liệu cảm nhiệt và không cần ribbon.
Tuy nhiên, nội dung in có thể chịu ảnh hưởng bởi:
- Nhiệt.
- Ánh sáng.
- Ma sát.
- Hóa chất.
- Thời gian lưu trữ.
Việc lựa chọn phương thức in cần dựa trên vòng đời thực tế của nhãn RFID.
RAM 512 MB
TSC Printronix T6204e RFID được trang bị:
512 MB RAM
Bộ nhớ RAM phục vụ quá trình xử lý dữ liệu trong khi máy hoạt động.
Dung lượng RAM không nên được quy đổi thành số lượng nhãn RFID mà máy có thể xử lý trong một thời gian cố định.
Flash 128 MB
Máy có:
128 MB Flash
Flash được sử dụng trong hệ thống lưu trữ của thiết bị.
Dung lượng thực tế dành cho từng loại dữ liệu có thể phụ thuộc vào firmware và cấu hình máy.
Không nên tự suy diễn số lượng font, hình ảnh hay mẫu tem có thể lưu chỉ từ thông số 128 MB.
Màn hình LCD màu
T6204e RFID được trang bị:
Màn hình LCD màu với các nút điều khiển
Màn hình giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện các thao tác trực tiếp tại máy.
Với môi trường RFID, giao diện thiết bị còn hỗ trợ các chức năng liên quan tới quá trình thiết lập và kiểm tra theo khả năng của hệ thống.
Thông tin hiện tại không xác nhận màn hình cảm ứng, vì vậy không nên mô tả đây là touchscreen.
USB Host và USB Device
Máy hỗ trợ:
USB Host/Device
USB Device được sử dụng cho kết nối phù hợp với hệ thống nguồn, trong khi USB Host phục vụ các thiết bị USB được máy hỗ trợ.
Khả năng sử dụng cụ thể phụ thuộc vào chức năng firmware và thiết bị kết nối.
RS-232
T6204e RFID có:
RS-232
Giao tiếp serial phù hợp với những hệ thống hoặc thiết bị cần chuẩn kết nối tương ứng.
Khi triển khai cần kiểm tra:
- Tốc độ truyền.
- Cấu hình cổng.
- Cáp.
- Phần mềm.
- Giao thức sử dụng.
Hai thiết bị cùng có RS-232 không đồng nghĩa tự động tương thích với nhau.

Ethernet / LAN
Máy được trang bị:
Ethernet
Đây là giao tiếp tiêu chuẩn trên cấu hình T6204e RFID.
Ethernet cho phép đưa máy vào hạ tầng mạng LAN phù hợp, thuận tiện cho các trạm in đặt tại:
- Kho.
- Nhà máy.
- Khu vực đóng gói.
- Phòng quản lý tài sản.
- Trung tâm phân phối.
Ethernet không đồng nghĩa cloud
Có Ethernet chỉ xác nhận máy hỗ trợ kết nối mạng dây.
Việc quản lý qua Internet, cloud hoặc hệ thống từ xa còn phụ thuộc vào phần mềm và hạ tầng triển khai.
Wi-Fi là tùy chọn
T6000e RFID có khả năng sử dụng:
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac
Đây là cấu hình tùy chọn.
Không nên mặc định tất cả máy T6204e RFID đều có Wi-Fi.
Nếu doanh nghiệp cần kết nối không dây, cần xác nhận module ngay từ cấu hình đặt hàng.
GPIO là tùy chọn
GPIO cũng thuộc nhóm tùy chọn của dòng máy.
Trong hệ thống tự động hóa, GPIO có thể được sử dụng để trao đổi tín hiệu với các thiết bị phù hợp.
Tuy nhiên, GPIO không đồng nghĩa T6204e RFID tương thích trực tiếp với mọi:
- PLC.
- Cảm biến.
- Băng tải.
- Applicator.
- Bộ điều khiển.
Cần đối chiếu sơ đồ tín hiệu và logic của hệ thống.
Parallel Port là tùy chọn
Parallel cũng có thể được trang bị theo cấu hình.
Nếu hệ thống hiện tại đang sử dụng giao tiếp Parallel, cần xác nhận thiết bị đặt mua có cổng phù hợp.
Không nên mặc định cổng này là trang bị sẵn khi chưa có cấu hình cụ thể.
PrintNet Enterprise
TSC Printronix T6204e RFID hỗ trợ:
PrintNet Enterprise
Công cụ này phục vụ việc quản lý máy in trong môi trường doanh nghiệp theo hệ sinh thái tương thích.
Đây là một yếu tố đáng cân nhắc khi doanh nghiệp triển khai nhiều máy in tại nhiều trạm.
Khả năng và phạm vi quản lý thực tế phụ thuộc vào cấu hình phần mềm và hạ tầng.
Hỗ trợ SOTI Connect
Máy có khả năng làm việc với:
SOTI Connect
SOTI Connect phục vụ quản lý thiết bị trong những hệ thống được hỗ trợ.
Cần lưu ý:
SOTI Connect yêu cầu license.
Việc máy hỗ trợ SOTI Connect không đồng nghĩa giấy phép đã được bao gồm khi mua thiết bị.
Quản lý và thao tác RFID với TSC Console Web
T6000e RFID hỗ trợ các chức năng RFID liên quan tới:
- Calibration.
- Read.
- Write.
trong môi trường quản lý phù hợp.
Đây là yếu tố hữu ích khi cần cấu hình hoặc kiểm tra RFID trong hệ thống có kết nối mạng.
Khả năng truy cập và quản lý vẫn phụ thuộc vào thiết lập mạng và quyền của hệ thống.
Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in
T6000e sử dụng kiến trúc Printronix System Architecture, hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in cạnh tranh và khả năng giả lập nhiều môi trường máy in phổ biến.
Điều này có thể hỗ trợ doanh nghiệp khi thay thế hoặc tích hợp thiết bị vào một số hệ thống hiện có.
Giả lập không đồng nghĩa tương thích tuyệt đối
Dù máy hỗ trợ nhiều môi trường lệnh, doanh nghiệp vẫn cần kiểm tra:
- Driver.
- Mẫu tem.
- Phần mềm.
- Câu lệnh RFID.
- Cách truyền dữ liệu.
- Phiên bản hệ thống.
Đặc biệt với RFID, phần lệnh in và phần lệnh mã hóa cần được kiểm tra đồng thời.
Heavy-Duty Cutter là tùy chọn
T6204e RFID có thể được trang bị:
Heavy-Duty Cutter
Dao cắt là tùy chọn.
Không nên mặc định tất cả cấu hình máy đều được lắp sẵn.
Khi dùng cutter với vật liệu RFID, cần xác nhận vị trí chip và cấu trúc nhãn để tránh cắt vào khu vực inlay hoặc thành phần RFID.
Khả năng mở rộng hệ thống kiểm tra mã vạch
Dòng T6000e có khả năng nâng cấp hệ thống:
- ODV-1D.
- ODV-2D.
theo cấu hình phù hợp.
Đây là giải pháp liên quan tới kiểm tra mã vạch trong quá trình in.
Không nên mặc định ODV đã được tích hợp sẵn trên T6204e RFID nếu cấu hình đặt hàng chưa xác nhận.
Khung nhôm đúc và nắp thép
T6204e RFID sử dụng kết cấu công nghiệp với:
- Khung nhôm đúc.
- Cơ cấu in bằng nhôm đúc.
- Nắp thép.
- Cửa sổ quan sát vật liệu.
Cấu trúc này phù hợp với vị trí lắp đặt cố định trong môi trường sản xuất hoặc kho vận.
Tuy nhiên, không nên diễn giải kết cấu kim loại thành khả năng chống nước hoặc chống bụi theo một cấp IP nếu chưa có chứng nhận tương ứng.
Kích thước TSC Printronix T6204e RFID
Máy có kích thước:
297,2 × 330,2 × 520,7 mm
Theo thứ tự:
Rộng × Cao × Sâu
Khi bố trí máy cần dành thêm không gian cho:
- Mở nắp.
- Thay vật liệu.
- Thay ribbon.
- Kết nối cáp.
- Vệ sinh.
- Bảo trì.
- Thao tác với nhãn RFID.
Không nên thiết kế bàn hoặc khoang máy chỉ vừa đúng kích thước thân thiết bị.
Trọng lượng 16,7 kg
T6204e RFID có trọng lượng:
16,7 kg
Đây là máy in công nghiệp phù hợp với vị trí cố định.
Bàn hoặc giá đặt máy cần có kết cấu phù hợp và đủ diện tích thao tác.
Nhiệt độ hoạt động
Máy có phạm vi nhiệt độ hoạt động:
-5°C đến +40°C
Khi triển khai cần bảo đảm môi trường nằm trong phạm vi vận hành phù hợp.
Đối với RFID, môi trường xung quanh cũng có thể ảnh hưởng đến hiệu quả đọc tag, đặc biệt khi gần kim loại, chất lỏng hoặc các vật thể có ảnh hưởng đến sóng vô tuyến.
Ứng dụng của TSC Printronix T6204e RFID
T6204e RFID có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống cần kết hợp mã vạch và RFID.
Theo dõi tài sản
Máy có thể tạo nhãn RFID phục vụ nhận dạng tài sản trong hệ thống phù hợp.
Đối với tài sản bằng kim loại, doanh nghiệp có thể xem xét loại On-Metal Tag tương thích.
Quản lý kho
Nhãn RFID có thể được sử dụng trong các quy trình quản lý hàng hóa khi kho đã được trang bị hạ tầng RFID phù hợp.
Máy in chỉ là một thành phần của hệ thống; doanh nghiệp còn cần đầu đọc, anten, phần mềm và quy trình dữ liệu tương ứng.
Sản xuất
Trong nhà máy, T6204e RFID có thể tạo nhãn chứa cả thông tin in và dữ liệu RFID phục vụ nhận dạng sản phẩm hoặc bán thành phẩm.
Việc tích hợp với MES, ERP hoặc hệ thống khác phụ thuộc vào phần mềm và giao thức triển khai.
Logistics
RFID có thể được sử dụng cho:
- Kiện hàng.
- Carton.
- Pallet.
- Tài sản vận chuyển.
- Sản phẩm.
Khả năng áp dụng cần được thiết kế theo phạm vi đọc và hạ tầng RFID thực tế.
Item-Level Tagging
T6204e RFID có thể được sử dụng trong hệ thống cần gắn RFID ở cấp độ từng sản phẩm nếu tag, phần mềm và quy trình phù hợp.
Khi nào nên lựa chọn TSC Printronix T6204e RFID?
Model này phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Máy in tem công nghiệp.
- RFID được tích hợp sẵn.
- UHF EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63.
- Độ phân giải 203 dpi.
- Tốc độ tối đa 14 ips.
- Khổ in 104 mm.
- Vật liệu rộng tới 114,3 mm.
- Thermal Transfer và Direct Thermal.
- Ribbon dài tối đa 450 m.
- RAM 512 MB.
- Flash 128 MB.
- LCD màu.
- USB Host/Device.
- RS-232.
- Ethernet.
- Khả năng sử dụng Wi-Fi theo tùy chọn.
- Khả năng xử lý một số On-Metal RFID Tag tương thích.
- Công cụ quản lý máy in doanh nghiệp.
Nếu doanh nghiệp chỉ cần in mã vạch thông thường mà không cần RFID, có thể cân nhắc phiên bản T6204e không RFID hoặc các model khác trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để tránh lựa chọn cấu hình cao hơn nhu cầu thực tế.
Những thông số nổi bật của TSC Printronix T6204e RFID
Các đặc điểm chính gồm:
- Model T6204e RFID.
- T6000e Series.
- UHF RFID tích hợp.
- EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63.
- Độ phân giải 203 dpi.
- Tốc độ 356 mm/s – 14 ips.
- Khổ in tối đa 104 mm.
- Vật liệu rộng tối đa 114,3 mm.
- Ribbon tối đa 450 m.
- RAM 512 MB.
- Flash 128 MB.
- LCD màu.
- USB Host/Device.
- RS-232.
- Ethernet.
- Wi-Fi tùy chọn.
- GPIO tùy chọn.
- Parallel tùy chọn.
- Heavy-Duty Cutter tùy chọn.
- Hỗ trợ nhiều RFID On-Metal Tag tương thích.
- Kích thước 297,2 × 330,2 × 520,7 mm.
- Trọng lượng 16,7 kg.
Những điểm cần lưu ý khi triển khai T6204e RFID
Xác nhận đúng loại RFID
Máy hỗ trợ:
UHF RFID
Không nên mua tag HF rồi sử dụng với cấu hình này.
Kiểm tra tag trước khi triển khai số lượng lớn
RFID tag cần được thử nghiệm với:
- Máy in.
- Đầu đọc.
- Vật thể cần dán.
- Khoảng cách đọc thực tế.
- Phần mềm.
Đây là bước quan trọng hơn so với chỉ kiểm tra kích thước nhãn.
Phân biệt vùng in và khổ vật liệu
Khổ in:
104 mm
Khổ vật liệu tối đa:
114,3 mm
Wi-Fi không mặc định có sẵn
Wi-Fi là tùy chọn và cần xác nhận cấu hình.
GPIO và Parallel không mặc định
Hai giao tiếp này cũng cần đối chiếu cấu hình máy đặt mua.
On-Metal Tag cần xác nhận tương thích
Khả năng hỗ trợ tag dày tới 1,2 mm không đồng nghĩa mọi tag On-Metal trong phạm vi này đều sử dụng được.
Máy in tem nhãn mã vạch TSC Printronix T6204e RFID tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp thiết bị và giải pháp phục vụ in tem mã vạch, quản lý kho, sản xuất, logistics và các hệ thống nhận dạng tự động.
Với TSC Printronix T6204e RFID, doanh nghiệp nên xác định trước:
- Có thực sự cần RFID hay không.
- RFID cần dùng là UHF hay công nghệ khác.
- Loại tag.
- Kích thước nhãn.
- Vị trí inlay.
- Loại bề mặt dán.
- Có cần On-Metal Tag hay không.
- Tốc độ in.
- Khổ vật liệu.
- Loại ribbon.
- Phần mềm tạo tem.
- Hệ thống quản lý RFID.
- Đầu đọc RFID.
- Cổng kết nối.
- Nhu cầu quản lý thiết bị từ xa.
Việc đánh giá đầy đủ cả máy in, RFID tag, reader và phần mềm sẽ giúp xây dựng hệ thống đồng bộ hơn thay vì lựa chọn thiết bị chỉ dựa trên một thông số riêng lẻ.
Câu hỏi thường gặp về TSC Printronix T6204e RFID
TSC Printronix T6204e RFID có tích hợp RFID sẵn không?
Có. Phiên bản T6204e RFID được tích hợp chức năng RFID.
Máy sử dụng loại RFID nào?
Máy hỗ trợ UHF EPCglobal Gen2 / ISO 18000-63.
T6204e RFID có hỗ trợ HF RFID không?
Không theo cấu hình kỹ thuật đang được đề cập. Model này sử dụng UHF RFID.
Độ phân giải của máy là bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 203 dpi.
Tốc độ in tối đa bao nhiêu?
Tốc độ tối đa là 356 mm/s – 14 ips.
Khổ in tối đa là bao nhiêu?
Khổ rộng in tối đa là 104 mm.
Máy hỗ trợ vật liệu rộng bao nhiêu?
Khổ rộng vật liệu tối đa là 114,3 mm.
Ribbon dài tối đa bao nhiêu?
Máy hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 m.
Bộ nhớ của máy là bao nhiêu?
Máy có 128 MB Flash và 512 MB RAM.
Máy có Ethernet không?
Có. Ethernet là một trong các giao tiếp tiêu chuẩn.
Máy có USB không?
Có. T6204e RFID hỗ trợ USB Host/Device.
Máy có RS-232 không?
Có.
T6204e RFID có Wi-Fi không?
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac được hỗ trợ dưới dạng tùy chọn. Cần xác nhận cấu hình trước khi đặt hàng.
Máy có GPIO không?
GPIO là tùy chọn.
Máy có Parallel không?
Parallel Port là tùy chọn.
T6204e RFID có in được On-Metal Tag không?
Máy hỗ trợ nhiều loại On-Metal RFID Tag tương thích, trong đó có các tag dày tới 1,2 mm theo phạm vi được cung cấp. Cần kiểm tra đúng tag trước khi triển khai.
Máy có hỗ trợ quản lý từ xa không?
T6000e Series hỗ trợ các công cụ như PrintNet Enterprise và SOTI Connect theo điều kiện triển khai. SOTI Connect yêu cầu license phù hợp.