| Thương hiệu | TSC |
| Model | TSC ML341P |
| Dòng sản phẩm | ML241P Series |
| Loại máy | Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) & In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/giây (6 IPS) |
| Chiều rộng in tối đa | 105,7 mm (4.16″) |
| Chiều dài in tối đa | 11.430 mm (450″) |
| Bộ xử lý | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB Flash |
| Bộ nhớ SDRAM | 128 MB SDRAM |
| Cấu trúc máy | Cơ cấu in đúc nguyên khối, vỏ kim loại với cửa sổ quan sát vật liệu lớn |
| Kích thước (R × C × S) | 248 × 245 × 416 mm |
| Trọng lượng | 7,7 kg |
| Dung lượng cuộn nhãn | Đường kính ngoài tối đa 203,2 mm (8″), lõi 1″ hoặc 3″ |
| Ribbon | Dài tối đa 450 m, lõi ribbon 1″ |
| Hướng phủ mực Ribbon | Ink Coated Outside hoặc Inside |
| Chiều rộng Ribbon | 40 – 110 mm (1.6″ – 4.3″) |
| Loại vật liệu | Continuous, Die-cut, Black Mark, Fan-fold, Notched (Outside Wound) |
| Chiều rộng vật liệu | 20 – 118 mm (0.8″ – 4.7″) |
| Độ dày vật liệu | 0,06 – 0,19 mm (2.36 – 7.48 mil) |
| Đường kính lõi vật liệu | 25,4 – 38,1 mm (1″ – 1.5″) |
| Chiều dài nhãn | 5 – 11.430 mm (0.2″ – 450″) |
| Cảm biến Gap | Transmissive Gap Sensor – điều chỉnh được vị trí |
| Cảm biến Black Mark | Reflective Black Mark Sensor – điều chỉnh được vị trí |
| Cảm biến Ribbon | Ribbon End Sensor |
| Cảm biến đầu in | Head Open Sensor |
| Màn hình | LCD màu 2.3 inch |
| Đèn trạng thái | LED trạng thái xanh/đỏ |
| Nút điều khiển | 6 nút: Menu, Pause/Feed, Up, Down, Left, Right |
| USB | USB 2.0 |
| USB Host | Có – hỗ trợ scanner hoặc bàn phím PC tương thích |
| RS232 | Có |
| Ethernet/LAN | Internal Ethernet 10/100 Mbps |
| Wi-Fi | 802.11 a/b/g/n/ac + Bluetooth 5.0 Combo – tùy chọn |
| Bluetooth | Bluetooth – tùy chọn |
| Bluetooth MFi | Bluetooth 5.0 MFi – tùy chọn nhà máy |
| Real Time Clock (RTC) | Tiêu chuẩn |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZD |
| Khả năng tương thích | EPL, ZPL, ZPL II, DPL |
| Font tích hợp | 8 Alpha-numeric Bitmap Fonts |
| TrueType Font | Monotype Imaging® TrueType Font Engine với CG Triumvirate Bold Condensed |
| Barcode 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11, China Post…
|
| Barcode 2D | PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, DataMatrix, QR Code, Aztec, TLC39, RSS |
| Xoay Font/Barcode | 0°, 90°, 180°, 270° |
| Nguồn điện | Internal Universal Switching Power Supply |
| Nguồn vào | AC 100 – 240V, 1.5A, 50 – 60Hz |
| Nguồn ra | DC 24V, 2.5A, 60W |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25% – 85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -40°C – 60°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS, WEEE |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Quick Start Guide, cáp USB, dây nguồn |
| Tùy chọn Peel-off | Peel-off Kit (Passive) |
| Tùy chọn Cutter | Regular Guillotine Cutter – Full Cut |
| Phụ kiện tùy chọn | KP-200 Plus Keyboard Display Unit, Universal Cutter Tray |
| Ứng dụng phù hợp | Sản xuất, kho vận, logistics, tem linh kiện, quản lý tài sản, nhãn sản phẩm, tem vận chuyển và các ứng dụng cần bản in 300 dpi |
| Bảo hành | 24 tháng với máy, 12 tháng với đầu in hoặc 1 triệu inches ( tùy điều kiện nào đến trước), Adaprer 12 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Máy in mã vạch TSC ML341P – Máy in công nghiệp 300 dpi nhỏ gọn, hiệu suất ổn định
Máy in mã vạch TSC ML341P là dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch được thiết kế dành cho các doanh nghiệp cần chất lượng bản in chi tiết, khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm không gian lắp đặt. Sản phẩm sở hữu độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm), tốc độ in tối đa 152 mm/giây (6 IPS), chiều rộng in tối đa 105,7 mm và hỗ trợ cả hai phương pháp in truyền nhiệt Thermal Transfer và in nhiệt trực tiếp Direct Thermal.
Bên cạnh khả năng in độ phân giải cao, TSC ML341P còn hỗ trợ ribbon dài đến 450 m, cuộn nhãn đường kính ngoài tối đa 203,2 mm (8 inch), bộ nhớ 128 MB Flash + 128 MB SDRAM và hệ thống kết nối đa dạng. Đây là lựa chọn phù hợp cho sản xuất, kho vận, logistics, điện tử, quản lý tài sản và các ứng dụng cần in tem có nhiều thông tin hoặc barcode kích thước nhỏ.
Tổng quan về Máy in mã vạch TSC ML341P
TSC ML341P thuộc dòng máy in mã vạch công nghiệp nhỏ gọn của TSC. Thiết bị hướng đến những môi trường cần khả năng vận hành của một máy in công nghiệp nhưng không muốn dành quá nhiều diện tích cho thiết bị.
Máy có kích thước khoảng 248 × 245 × 416 mm, trọng lượng khoảng 7,7 kg. Cơ cấu in dạng đúc nguyên khối kết hợp vỏ kim loại tạo nên thiết kế chắc chắn, phù hợp với các trạm in trong nhà máy, kho hàng và trung tâm phân phối.
Đặc biệt, ML341P được trang bị đầu in 300 dpi, mang lại lợi thế khi cần tạo các loại nhãn chứa ký tự nhỏ, barcode mật độ cao, QR Code, DataMatrix hoặc nhiều trường thông tin trên diện tích hạn chế.

Độ phân giải 300 dpi cho bản in chi tiết
Mật độ điểm 12 dots/mm
Điểm nổi bật của Máy in mã vạch TSC ML341P là độ phân giải 300 dpi, tương đương 12 dots/mm.
Độ phân giải này phù hợp với những ứng dụng cần thể hiện các chi tiết nhỏ trên tem như:
-
Barcode kích thước nhỏ
-
QR Code
-
DataMatrix
-
Serial Number
-
Mã linh kiện
-
Logo
-
Ký tự nhỏ
-
Thông tin truy xuất
-
Nhãn có mật độ dữ liệu cao
Đây là lợi thế đáng chú ý khi ML341P được triển khai trong ngành điện tử, sản xuất linh kiện, quản lý tài sản hoặc những lĩnh vực thường sử dụng tem có kích thước nhỏ.
Tốc độ in tối đa 152 mm/giây
TSC ML341P đạt tốc độ in tối đa 152 mm/giây, tương đương 6 IPS.
Tốc độ này kết hợp với đầu in 300 dpi giúp thiết bị cân bằng giữa chất lượng bản in và hiệu suất xử lý. Máy có thể đáp ứng các tác vụ in thường xuyên tại:
-
Nhà máy sản xuất
-
Kho hàng
-
Trạm đóng gói
-
Trung tâm phân phối
-
Bộ phận logistics
-
Khu vực quản lý tài sản
-
Dây chuyền lắp ráp linh kiện
Đối với các doanh nghiệp cần chất lượng bản in chi tiết nhưng vẫn yêu cầu tốc độ xử lý tốt, cấu hình 300 dpi và 6 IPS của ML341P là một lựa chọn phù hợp.

Chiều rộng in tối đa 105,7 mm
TSC ML341P thuộc nhóm máy in mã vạch khổ 4 inch với chiều rộng in tối đa 105,7 mm, tương đương 4.16 inch.
Máy hỗ trợ vật liệu có chiều rộng từ 20 – 118 mm, đáp ứng nhiều kích thước tem phổ biến.
Thiết bị có thể được sử dụng để tạo:
-
Tem barcode sản phẩm
-
Tem linh kiện
-
Nhãn kho
-
Tem vận chuyển
-
Nhãn đóng gói
-
Tem quản lý tài sản
-
Tem truy xuất nguồn gốc
-
Nhãn phân loại
Khổ in này mang lại tính linh hoạt cao khi doanh nghiệp cần triển khai nhiều quy cách tem trên cùng một thiết bị.
Chiều dài in tối đa 11.430 mm
TSC ML341P hỗ trợ chiều dài in tối đa lên đến 11.430 mm, tương đương 450 inch.
Chiều dài nhãn được hỗ trợ từ khoảng 5 mm đến 11.430 mm, cho phép thiết bị đáp ứng từ các loại tem barcode thông thường đến những mẫu nhãn dài phục vụ các ứng dụng đặc thù.
Kết hợp với chiều rộng vật liệu lên đến 118 mm, ML341P có thể thích ứng với nhiều quy cách nhãn trong sản xuất và quản lý hàng hóa.
Hỗ trợ Thermal Transfer và Direct Thermal
Máy in mã vạch TSC ML341P hỗ trợ đồng thời hai công nghệ in phổ biến.
In truyền nhiệt Thermal Transfer
Thermal Transfer sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt vật liệu.
Phương pháp này phù hợp với những ứng dụng cần nhãn có thời gian sử dụng dài hoặc cần lựa chọn nhiều loại vật liệu khác nhau.
Các ứng dụng thường gặp gồm tem linh kiện, nhãn quản lý tài sản, tem sản phẩm, nhãn kho và tem truy xuất.
In nhiệt trực tiếp Direct Thermal
Direct Thermal cho phép máy in trực tiếp lên vật liệu cảm nhiệt mà không cần sử dụng ribbon.
Phương pháp này phù hợp với những loại nhãn có vòng đời ngắn hoặc trung bình như tem vận chuyển, nhãn phân loại và một số dạng nhãn logistics.
Khả năng hỗ trợ cả hai phương pháp giúp ML341P linh hoạt hơn khi doanh nghiệp cần sử dụng nhiều loại tem khác nhau.
Ribbon dài tối đa 450 mét
Khi sử dụng chế độ Thermal Transfer, TSC ML341P hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 m với lõi 1 inch.
Chiều rộng ribbon được hỗ trợ từ:
40 – 110 mm
Máy có thể sử dụng ribbon với lớp mực phủ mặt ngoài hoặc mặt trong, tạo thêm sự linh hoạt khi lựa chọn vật tư.
Ribbon dài 450 m giúp tăng thời gian hoạt động giữa các lần thay ribbon, đặc biệt hữu ích tại các trạm in thường xuyên trong nhà máy hoặc kho hàng.
Cuộn nhãn đường kính ngoài lên đến 8 inch
Tăng thời gian vận hành giữa các lần thay vật liệu
Một trong những điểm đáng chú ý của TSC ML341P là khả năng chứa cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 203,2 mm, tương đương 8 inch.
Máy hỗ trợ lõi cuộn 1 inch hoặc 3 inch.
Cuộn nhãn lớn giúp tăng lượng vật liệu được lắp vào máy trong mỗi lần thay, qua đó giảm tần suất phải dừng công việc để bổ sung nhãn.
Kết hợp giữa ribbon 450 m và cuộn nhãn 8 inch, ML341P phù hợp với các môi trường cần in tem thường xuyên trong ngày.

Hỗ trợ đa dạng vật liệu
TSC ML341P tương thích với nhiều loại vật liệu như:
-
Continuous
-
Die-cut
-
Black Mark
-
Fan-fold
-
Notched
Chiều rộng vật liệu được hỗ trợ từ 20 – 118 mm, độ dày khoảng 0,06 – 0,19 mm.
Khả năng làm việc với nhiều dạng vật liệu giúp doanh nghiệp có thể sử dụng ML341P cho nhiều ứng dụng khác nhau mà không cần đầu tư riêng một thiết bị cho từng loại nhãn.
Thiết kế công nghiệp với vỏ kim loại
TSC ML341P sử dụng cơ cấu in đúc nguyên khối kết hợp với vỏ kim loại, phù hợp với đặc trưng của một máy in barcode công nghiệp.
Thiết kế chắc chắn giúp thiết bị phù hợp với môi trường làm việc như:
-
Nhà máy
-
Kho hàng
-
Xưởng sản xuất
-
Trạm đóng gói
-
Trung tâm phân phối
Trên thân máy còn có cửa sổ quan sát vật liệu lớn, giúp người vận hành dễ dàng kiểm tra lượng nhãn còn lại bên trong.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian
Mặc dù thuộc nhóm máy in công nghiệp và có thể chứa cuộn nhãn đường kính 8 inch, ML341P vẫn sở hữu kích thước tương đối gọn:
248 mm (rộng) × 245 mm (cao) × 416 mm (sâu)
Trọng lượng:
Khoảng 7,7 kg
Thiết kế này giúp doanh nghiệp dễ dàng bố trí máy tại các trạm làm việc có diện tích hạn chế.
Đây là lợi thế đáng chú ý đối với những nhà máy hoặc kho hàng muốn sử dụng máy in công nghiệp nhưng cần tối ưu không gian thiết bị.
Bộ xử lý RISC 32-bit
TSC ML341P được trang bị bộ xử lý RISC 32-bit, đảm nhiệm quá trình tiếp nhận và xử lý dữ liệu trước khi in.
Bộ xử lý kết hợp cùng hệ thống bộ nhớ hỗ trợ việc xử lý barcode, hình ảnh, font chữ và các thành phần khác của mẫu nhãn.
Cấu hình này giúp thiết bị đáp ứng các tác vụ in thường xuyên trong môi trường doanh nghiệp.
Bộ nhớ 128 MB Flash và 128 MB SDRAM
TSC ML341P được trang bị:
| Loại bộ nhớ | Dung lượng |
|---|---|
| Flash | 128 MB |
| SDRAM | 128 MB |
Dung lượng bộ nhớ hỗ trợ quá trình xử lý dữ liệu, font chữ, hình ảnh và các mẫu nhãn.
Đây là nền tảng cần thiết khi máy được tích hợp vào hệ thống in barcode trong sản xuất, kho vận và logistics.
Màn hình LCD màu 2.3 inch
TSC ML341P được trang bị màn hình LCD màu 2.3 inch, giúp người vận hành thuận tiện theo dõi trạng thái thiết bị.
Hệ thống điều khiển gồm 6 nút:
Menu • Pause/Feed • Up • Down • Left • Right
Bên cạnh đó, máy còn có hệ thống đèn LED trạng thái xanh/đỏ.
Giao diện trực quan giúp nhân viên có thể thực hiện các thao tác cơ bản và kiểm tra tình trạng máy ngay tại trạm in.

Hệ thống cảm biến hỗ trợ kiểm soát vật liệu
TSC ML341P được trang bị nhiều cảm biến phục vụ quá trình vận hành.
Transmissive Gap Sensor
Cảm biến Gap dạng xuyên thấu giúp máy xác định khoảng cách giữa các nhãn và có khả năng điều chỉnh vị trí.
Reflective Black Mark Sensor
Cảm biến Black Mark dạng phản xạ hỗ trợ các loại vật liệu sử dụng dấu đen để xác định vị trí nhãn.
Ribbon End Sensor
Cảm biến Ribbon End giúp thiết bị nhận biết tình trạng ribbon khi sử dụng chế độ Thermal Transfer.
Head Open Sensor
Head Open Sensor giúp máy nhận biết trạng thái của cụm đầu in.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ ML341P làm việc với nhiều dạng vật liệu và góp phần giúp quá trình vận hành thuận tiện hơn.
Kết nối USB 2.0
TSC ML341P tích hợp USB 2.0, cho phép kết nối trực tiếp máy in với máy tính tại trạm làm việc.
Đây là phương thức kết nối đơn giản cho các khu vực như bàn đóng gói, trạm sản xuất hoặc bộ phận kiểm kê.
USB Host hỗ trợ thiết bị ngoại vi
Máy còn được trang bị USB Host, mở rộng khả năng kết nối với các thiết bị ngoại vi tương thích như scanner hoặc bàn phím PC.
Khả năng này hữu ích khi doanh nghiệp muốn xây dựng một trạm in có sự kết hợp giữa máy in và thiết bị nhập dữ liệu.
RS232 hỗ trợ tích hợp hệ thống
TSC ML341P hỗ trợ giao tiếp RS232, phù hợp với những hệ thống hoặc thiết bị công nghiệp vẫn sử dụng chuẩn Serial.
Điều này giúp máy dễ dàng thích ứng hơn với hạ tầng sẵn có tại nhà máy hoặc doanh nghiệp.
Ethernet 10/100 Mbps hỗ trợ mạng LAN
TSC ML341P tích hợp Ethernet 10/100 Mbps, cho phép đưa máy vào mạng nội bộ.
Ethernet đặc biệt hữu ích khi triển khai máy tại:
-
Kho hàng
-
Nhà máy
-
Trung tâm phân phối
-
Doanh nghiệp logistics
-
Hệ thống có nhiều máy tính
-
Trạm in dùng chung
Khả năng kết nối mạng giúp ML341P linh hoạt hơn trong những hệ thống quản lý và in nhãn tập trung.
Wi-Fi và Bluetooth tùy chọn
Ngoài các giao tiếp có dây, TSC ML341P còn hỗ trợ những lựa chọn kết nối không dây tùy cấu hình.
Các lựa chọn có thể gồm:
Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac kết hợp Bluetooth 5.0
Bluetooth
Bluetooth 5.0 MFi
Khả năng kết nối không dây tạo thêm phương án triển khai khi vị trí đặt máy không thuận tiện đi dây mạng.
Real Time Clock được trang bị tiêu chuẩn
TSC ML341P được tích hợp Real Time Clock – RTC theo cấu hình tiêu chuẩn.
RTC hữu ích đối với các mẫu nhãn cần chứa dữ liệu ngày và giờ, chẳng hạn như:
-
Ngày sản xuất
-
Thời điểm đóng gói
-
Thời gian kiểm tra
-
Dữ liệu quản lý theo thời gian
Đây là tính năng hữu ích khi thiết bị được sử dụng trong môi trường sản xuất và quản lý hàng hóa.
Hỗ trợ nhiều chuẩn barcode 1D
TSC ML341P hỗ trợ nhiều loại barcode 1D phổ biến như:
Code 39 • Code 93 • Code 128 • Codabar • Interleaved 2 of 5 • EAN-8 • EAN-13 • EAN-128 • UPC-A • UPC-E • MSI • PLESSEY • POSTNET • GS1 DataBar • Code 11
Khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn barcode giúp thiết bị đáp ứng các hệ thống quản lý và nhận dạng hàng hóa khác nhau.
Hỗ trợ QR Code, DataMatrix và nhiều mã 2D
Ngoài barcode 1D, ML341P còn hỗ trợ nhiều chuẩn mã 2D như:
QR Code • DataMatrix • PDF417 • MicroPDF417 • MaxiCode • Aztec • TLC39
Đầu in 300 dpi mang lại lợi thế khi cần tạo QR Code, DataMatrix hoặc barcode có kích thước nhỏ.
Điều này đặc biệt phù hợp với tem linh kiện điện tử, tem quản lý tài sản hoặc nhãn sản phẩm có diện tích hạn chế.
Hỗ trợ xoay Font và Barcode
Font chữ và barcode trên TSC ML341P có thể xoay theo các góc:
0° • 90° • 180° • 270°
Khả năng xoay giúp người thiết kế linh hoạt hơn khi bố trí nội dung trên tem, đặc biệt với các mẫu nhãn có kích thước hoặc hình dạng đặc thù.
Ngôn ngữ máy in TSPL-EZD
TSC ML341P sử dụng TSPL-EZD và hỗ trợ khả năng tương thích với:
EPL • ZPL • ZPL II • DPL
Khả năng tương thích nhiều ngôn ngữ máy in là lợi thế khi doanh nghiệp cần đưa ML341P vào một hệ thống đã có sẵn phần mềm hoặc đang sử dụng các máy in barcode khác.
Điều này giúp tăng tính linh hoạt khi triển khai hoặc thay thế thiết bị.

Ứng dụng TSC ML341P trong sản xuất
In tem linh kiện và tem truy xuất
Độ phân giải 300 dpi giúp Máy in mã vạch TSC ML341P phù hợp với nhiều nhu cầu trong sản xuất.
Máy có thể được sử dụng để in:
-
Tem linh kiện
-
Tem điện tử
-
Nhãn thành phẩm
-
Tem bán thành phẩm
-
Serial Number
-
Barcode sản phẩm
-
Tem truy xuất
-
Nhãn kiểm soát công đoạn
Đặc biệt, khi tem có kích thước nhỏ nhưng cần chứa nhiều thông tin, đầu in 300 dpi mang lại lợi thế rõ rệt.
Ứng dụng trong ngành điện tử và linh kiện
Ngành điện tử thường sử dụng những loại nhãn có kích thước nhỏ để dán lên linh kiện, bo mạch hoặc thiết bị.
TSC ML341P với độ phân giải 300 dpi phù hợp để thể hiện:
-
DataMatrix
-
QR Code
-
Barcode kích thước nhỏ
-
Serial Number
-
Mã linh kiện
-
Ký tự nhỏ
-
Thông tin truy xuất
Khả năng in chi tiết giúp thiết bị đáp ứng tốt hơn những mẫu nhãn có mật độ thông tin cao.
Ứng dụng trong kho vận
TSC ML341P cũng có thể được triển khai tại kho hàng để tạo:
-
Tem quản lý kho
-
Nhãn vị trí
-
Barcode kiện hàng
-
Tem phân loại
-
Nhãn xuất nhập kho
-
Tem đóng gói
-
Tem pallet
Cuộn nhãn đường kính 8 inch giúp giảm số lần thay vật liệu, trong khi Ethernet hỗ trợ tích hợp máy vào mạng nội bộ của kho.
Ứng dụng trong logistics
Đối với logistics và trung tâm phân phối, ML341P có thể phục vụ việc in:
-
Nhãn vận chuyển
-
Barcode kiện hàng
-
Tem phân loại
-
Nhãn đóng gói
-
Tem quản lý lô hàng
-
Mã truy xuất
Khả năng sử dụng ribbon dài 450 m và cuộn nhãn lớn giúp thiết bị phù hợp với các trạm in hoạt động thường xuyên.
Ứng dụng trong quản lý tài sản
Độ phân giải 300 dpi cũng là một lợi thế khi sử dụng ML341P để tạo tem quản lý tài sản.
Nhãn có thể chứa:
-
Mã tài sản
-
QR Code
-
DataMatrix
-
Barcode
-
Serial Number
-
Tên thiết bị
-
Thông tin quản lý
Những thông tin này có thể được bố trí trên tem nhỏ nhưng vẫn đảm bảo khả năng thể hiện chi tiết.
Tùy chọn Peel-off hỗ trợ bóc nhãn
TSC ML341P hỗ trợ Peel-off Kit dạng Passive dưới dạng tùy chọn.
Module này hỗ trợ tách nhãn khỏi lớp đế sau khi in, giúp nhân viên thuận tiện lấy nhãn và dán trực tiếp lên sản phẩm hoặc hàng hóa.
Tùy chọn Peel-off phù hợp với các trạm đóng gói hoặc dây chuyền cần thao tác dán nhãn liên tục.
Tùy chọn Guillotine Cutter
ML341P cũng hỗ trợ Regular Guillotine Cutter – Full Cut.
Bộ cắt giúp tự động cắt vật liệu sau khi in đối với các ứng dụng phù hợp, giảm thao tác xử lý thủ công.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn Cutter hoặc Peel-off tùy theo quy trình vận hành thực tế.
Ưu điểm nổi bật của Máy in mã vạch TSC ML341P
Những đặc điểm đáng chú ý của TSC ML341P gồm:
-
Độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm)
-
Tốc độ in tối đa 152 mm/giây (6 IPS)
-
Chiều rộng in tối đa 105,7 mm
-
Hỗ trợ Thermal Transfer và Direct Thermal
-
Ribbon dài tối đa 450 m
-
Cuộn nhãn đường kính tối đa 203,2 mm (8 inch)
-
128 MB Flash + 128 MB SDRAM
-
Màn hình LCD màu 2.3 inch
-
USB 2.0, USB Host, RS232 và Ethernet
-
Wi-Fi và Bluetooth tùy chọn
-
Hỗ trợ barcode 1D và 2D
-
Tương thích EPL, ZPL, ZPL II và DPL
-
Thiết kế công nghiệp nhỏ gọn
-
Có tùy chọn Peel-off và Cutter
Máy in mã vạch TSC ML341P phù hợp với ai?
TSC ML341P đặc biệt phù hợp với những doanh nghiệp cần máy in công nghiệp khổ 4 inch nhưng yêu cầu độ phân giải cao hơn cho các mẫu nhãn chi tiết.
Thiết bị phù hợp với:
-
Nhà máy sản xuất
-
Ngành điện tử
-
Doanh nghiệp sản xuất linh kiện
-
Kho hàng
-
Trung tâm phân phối
-
Doanh nghiệp logistics
-
Bộ phận đóng gói
-
Hệ thống quản lý tài sản
-
Doanh nghiệp cần in tem truy xuất
Đặc biệt, những ứng dụng thường xuyên sử dụng barcode kích thước nhỏ, DataMatrix, QR Code hoặc ký tự nhỏ có thể tận dụng tốt lợi thế của đầu in 300 dpi.

Tại sao nên lựa chọn Máy in mã vạch TSC ML341P?
TSC ML341P mang đến sự cân bằng giữa độ chi tiết bản in, khả năng chứa vật liệu lớn và thiết kế công nghiệp nhỏ gọn.
Đầu in 300 dpi phù hợp với những mẫu nhãn có mật độ thông tin cao. Tốc độ tối đa 152 mm/giây (6 IPS) đáp ứng tốt các tác vụ in thường xuyên, trong khi chiều rộng in 105,7 mm tương thích với nhiều quy cách nhãn khổ 4 inch.
Khả năng sử dụng ribbon dài 450 m và cuộn nhãn đường kính 8 inch giúp giảm tần suất thay vật tư. Đây là lợi thế quan trọng đối với các trạm in hoạt động thường xuyên.
Bên cạnh đó, màn hình LCD màu, kết nối USB, USB Host, RS232 và Ethernet giúp ML341P dễ dàng thích ứng với nhiều hệ thống doanh nghiệp.
Mua Máy in mã vạch TSC ML341P ở đâu?
ITH cung cấp các giải pháp máy in mã vạch phục vụ sản xuất, kho vận, logistics, bán lẻ và quản lý hàng hóa.
Khi lựa chọn Máy in mã vạch TSC ML341P, doanh nghiệp nên xác định kích thước tem, mật độ thông tin, sản lượng in, loại vật liệu và phương thức kết nối cần sử dụng.
Đối với các ứng dụng cần độ phân giải 300 dpi, khả năng chứa cuộn nhãn lớn, ribbon dài và thiết kế công nghiệp tiết kiệm không gian, TSC ML341P là một cấu hình đáng cân nhắc.
Kết luận
Máy in mã vạch TSC ML341P là dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch hướng đến những doanh nghiệp cần bản in chi tiết, khả năng vận hành ổn định và thiết kế nhỏ gọn. Máy sở hữu độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm), tốc độ in tối đa 152 mm/giây (6 IPS), chiều rộng in tối đa 105,7 mm và chiều dài in tối đa 11.430 mm. Thiết bị hỗ trợ cả Thermal Transfer và Direct Thermal, sử dụng ribbon dài đến 450 m, chứa cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 203,2 mm (8 inch) và được trang bị 128 MB Flash + 128 MB SDRAM. Hệ thống kết nối USB 2.0, USB Host, RS232, Ethernet cùng các tùy chọn Wi-Fi/Bluetooth giúp máy linh hoạt khi tích hợp.
Với những đặc điểm trên, TSC ML341P phù hợp cho sản xuất, điện tử, linh kiện, kho vận, logistics, quản lý tài sản và các ứng dụng cần in barcode hoặc tem nhãn có độ chi tiết cao.