| Thương hiệu | TSC |
| Model | TTP-286MT |
| Dòng sản phẩm | TTP-286MT Series |
| Phân khúc | Máy in mã vạch công nghiệp khổ rộng |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi (8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/giây (6 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 216 mm (8,5 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 11.430 mm (450 inch) |
| Cấu trúc máy | Khung đúc nguyên khối, kết cấu kim loại tấm và cửa sổ quan sát vật liệu trong suốt |
| Kích thước | 440 × 336 × 514 mm (Rộng × Cao × Sâu) |
| Trọng lượng | 23,7 kg |
| Sức chứa cuộn nhãn | Đường kính ngoài tối đa 208,3 mm (8,2 inch) |
| Ribbon | Dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm, lõi 1 inch |
| Kiểu ribbon | Ribbon có lớp mực phủ mặt ngoài |
| Chiều rộng ribbon | 110–254 mm (4,3–10 inch) |
| Bộ xử lý | CPU RISC 32-bit |
| Bộ nhớ Flash | 512 MB |
| Bộ nhớ SDRAM | 256 MB |
| Mở rộng bộ nhớ | Khe đọc thẻ SD, hỗ trợ mở rộng bộ nhớ Flash lên đến 32 GB |
| RS-232 | Tiêu chuẩn |
| Centronics | Tiêu chuẩn |
| USB | USB 2.0 |
| Ethernet | Ethernet tích hợp 10/100 Mbps |
| USB Host | 1 cổng, hỗ trợ kết nối máy quét mã vạch hoặc bàn phím máy tính |
| GPIO | Tùy chọn nhà máy |
| Nguồn điện | Bộ nguồn chuyển mạch đa năng tích hợp |
| Nguồn vào | AC 100–240 V, 3 A, 50–60 Hz |
| Nguồn ra | DC 24 V, 8,33 A |
| Tổng công suất | 200 W |
| Màn hình | LCD màu 16-bit, 480 × 272 pixel, có đèn nền và cảm ứng điện trở |
| Kích thước màn hình | 4,3 inch |
| Công tắc nguồn | 1 công tắc |
| Phím điều khiển | 6 phím: Menu, Pause, Feed, Up, Down và Select |
| Cảm biến khe nhãn | Cảm biến xuyên thấu, có thể điều chỉnh vị trí |
| Cảm biến dấu đen | Cảm biến phản xạ, có thể điều chỉnh vị trí |
| Cảm biến hết ribbon | Có |
| Cảm biến mã hóa ribbon | Có |
| Cảm biến mở đầu in | Có |
| Đồng hồ thời gian thực | Tiêu chuẩn |
| Font tích hợp | 8 font bitmap chữ và số |
| Font mở rộng | Monotype Imaging TrueType Font Engine với font CG Triumvirate Bold Condensed có thể thay đổi kích thước |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11…
|
| Mã vạch 2D | PDF417, MaxiCode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Góc xoay font và mã vạch | 0°, 90°, 180° và 270° |
| Ngôn ngữ máy in | TSPL-EZ, tương thích EPL, ZPL và ZPL II |
| Loại vật liệu in | Giấy liên tục, giấy bế sẵn, giấy gấp liên tục, thẻ tag, giấy có khe, giấy có dấu đen, giấy đục lỗ |
| Hướng cuộn vật liệu | Mặt in hướng ra ngoài |
| Chiều rộng vật liệu | 101,6–241,3 mm (4–9,5 inch) |
| Độ dày vật liệu | 0,06–0,254 mm (2,36–10 mil) |
| Đường kính lõi vật liệu | 76,2 mm (3 inch) |
| Chiều dài nhãn | 25,4–11.430 mm (1–450 inch) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20–85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40–60°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10–90%, không ngưng tụ |
| Tiêu chuẩn an toàn | FCC Class A, CE Class A, UL, CUL, TÜV/Safety |
| Tiêu chuẩn môi trường | RoHS, WEEE |
| Phụ kiện tiêu chuẩn | Phần mềm thiết kế nhãn Windows, hướng dẫn khởi động nhanh, cáp USB, dây nguồn và lõi giấy ribbon |
| Tùy chọn nhà máy | Giao tiếp GPIO |
| Tùy chọn người dùng | Dao cắt guillotine, dao cắt công suất lớn, bàn phím hiển thị KP-200 Plus, bàn phím lập trình KU-007 Plus |
| Bảo hành | 24 tháng với máy, 12 tháng với đầu in hoặc 1 triệu inches ( tùy điều kiện nào đến trước), Adaprer 12 tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Máy in mã vạch TSC TTP-286MT – Giải pháp in tem công nghiệp khổ rộng 8,5 inch
Trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, vận chuyển, kho bãi và phân phối, tem nhãn không chỉ chứa mã vạch mà còn phải thể hiện thông tin sản phẩm, địa chỉ giao nhận, ký hiệu cảnh báo, hướng dẫn bảo quản và dữ liệu truy xuất. Những mẫu nhãn này thường có kích thước lớn, vượt quá khả năng của máy in tem 4 inch hoặc 6 inch thông thường.
Máy in mã vạch TSC TTP-286MT được thiết kế để giải quyết nhu cầu in tem công nghiệp khổ rộng. Thiết bị có chiều rộng in tối đa 216 mm, tốc độ lên đến 152 mm/giây và hỗ trợ vật liệu rộng đến 241,3 mm. Với cấu trúc kim loại chắc chắn, ribbon dài 600 m, bộ nhớ lớn và màn hình cảm ứng màu, TTP-286MT phù hợp với các doanh nghiệp cần in nhãn khổ lớn thường xuyên.

Tổng quan về máy in mã vạch TSC TTP-286MT
TSC TTP-286MT là máy in mã vạch công nghiệp thuộc dòng TTP-286MT Series của thương hiệu TSC. Sản phẩm được phát triển cho các ứng dụng yêu cầu chiều rộng in lớn và hiệu suất ổn định.
Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/giây và chiều rộng in lên đến 216 mm. Nhờ đó, doanh nghiệp có thể tạo các mẫu nhãn kích thước lớn mà không cần ghép nhiều tem nhỏ trên cùng một kiện hàng.
TSC TTP-286MT hỗ trợ cả hai phương pháp in:
- In truyền nhiệt bằng ribbon.
- In nhiệt trực tiếp không sử dụng ribbon.
Khả năng sử dụng linh hoạt hai phương pháp giúp doanh nghiệp lựa chọn vật tư phù hợp với thời gian lưu trữ, điều kiện môi trường và ngân sách vận hành.
Khả năng in tem khổ rộng đến 216 mm
Điểm nổi bật nhất của máy in mã vạch TSC TTP-286MT là chiều rộng in tối đa 216 mm, tương đương 8,5 inch. Máy tiếp nhận vật liệu rộng từ 101,6 đến 241,3 mm, tương đương 4 đến 9,5 inch.
Khổ in rộng cho phép người dùng trình bày nhiều nội dung trên cùng một nhãn, bao gồm:
- Thông tin người gửi và người nhận.
- Mã đơn hàng.
- Mã vạch vận chuyển.
- Mã QR truy xuất dữ liệu.
- Thông tin sản phẩm.
- Số lô và ngày sản xuất.
- Hướng dẫn xếp dỡ.
- Biểu tượng an toàn.
- Cảnh báo hàng dễ vỡ.
- Logo và hình ảnh nhận diện thương hiệu.
Thay vì sử dụng nhiều tem riêng biệt, doanh nghiệp có thể tập trung dữ liệu vào một nhãn lớn. Điều này giúp quy trình dán nhãn gọn gàng, giảm nguy cơ thiếu thông tin và hỗ trợ nhân viên kiểm tra hàng hóa thuận tiện hơn.
Độ phân giải 203 dpi phù hợp với tem công nghiệp
TSC TTP-286MT được trang bị đầu in có độ phân giải 203 dpi, tương đương 8 dots/mm. Đây là độ phân giải phổ biến đối với các ứng dụng in mã vạch công nghiệp, đặc biệt khi nội dung được thể hiện trên nhãn có kích thước lớn.
Máy có thể tạo bản in rõ ràng cho:
- Mã vạch 1D kích thước trung bình và lớn.
- Mã QR và DataMatrix.
- Văn bản thông tin.
- Logo doanh nghiệp.
- Biểu tượng vận chuyển.
- Ký hiệu cảnh báo.
- Nhãn quản lý kho.
Độ phân giải 203 dpi cũng mang lại lợi thế về tốc độ và chi phí đầu in. Đối với nhãn pallet, nhãn thùng carton hoặc biển cảnh báo được quan sát từ khoảng cách xa, mức độ phân giải này đáp ứng tốt yêu cầu nhận diện.
Nếu doanh nghiệp cần in ký tự rất nhỏ, mã 2D có mật độ cao hoặc đồ họa chi tiết hơn, model TTP-384MT với độ phân giải 300 dpi sẽ phù hợp hơn. Trong khi đó, TTP-286MT được tối ưu cho tốc độ và những mẫu nhãn công nghiệp khổ lớn.

Tốc độ in tối đa 152 mm/giây
TSC TTP-286MT đạt tốc độ in tối đa 152 mm/giây, tương đương 6 ips. Tốc độ này giúp doanh nghiệp xử lý hiệu quả các đơn hàng và lô sản xuất có số lượng tem lớn.
Thiết bị phù hợp để in liên tục:
- Nhãn pallet.
- Tem thùng hàng.
- Tem nhập kho và xuất kho.
- Nhãn vận chuyển.
- Tem cảnh báo.
- Nhãn nhận diện cuộn hoặc thùng chứa.
- Nhãn tuân thủ tiêu chuẩn.
Khả năng xử lý nhanh giúp giảm thời gian chờ tại khu vực đóng gói và giao nhận. Nhân viên có thể in tem ngay khi hoàn tất đơn hàng, hạn chế tình trạng ùn tắc trong những giai đoạn có khối lượng công việc cao.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo loại vật liệu, ribbon, kích thước nhãn, mật độ nội dung và thiết lập nhiệt độ đầu in.
Chiều dài in lên đến 11.430 mm
Bên cạnh chiều rộng lớn, TTP-286MT còn hỗ trợ chiều dài in tối đa 11.430 mm, tương đương 450 inch. Khả năng này mở rộng phạm vi sử dụng của máy đối với những mẫu nhãn hoặc biển báo có chiều dài đặc biệt.
Doanh nghiệp có thể ứng dụng thiết bị để in:
- Biển cảnh báo dài.
- Nhãn hướng dẫn.
- Dải thông tin sản phẩm.
- Nhãn nhận diện khu vực.
- Tem dùng cho thùng chứa công nghiệp.
- Nội dung chỉ dẫn trong kho.
Chiều dài nhãn được hỗ trợ từ 25,4 đến 11.430 mm. Tuy nhiên, khi in nhãn dài, người dùng cần lựa chọn vật liệu phù hợp và bố trí không gian đầu ra đủ rộng để tránh tem bị gấp hoặc kẹt.
Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
In truyền nhiệt
Phương pháp in truyền nhiệt sử dụng ribbon để chuyển mực lên bề mặt tem. Đây là lựa chọn phù hợp với các loại nhãn cần lưu trữ lâu, chịu ma sát hoặc sử dụng trong điều kiện môi trường phức tạp.
Tùy theo bề mặt vật liệu, người dùng có thể cân nhắc:
- Ribbon wax cho tem giấy.
- Ribbon wax/resin cho nhu cầu chống trầy xước tốt hơn.
- Ribbon resin cho tem nhựa hoặc môi trường khắc nghiệt.
In nhiệt trực tiếp
In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Phương pháp này giúp đơn giản hóa quá trình thay vật tư và phù hợp với nhãn có vòng đời ngắn.
Các ứng dụng thường gặp gồm tem vận chuyển, nhãn giao nhận, tem sử dụng nội bộ hoặc nhãn được loại bỏ sau khi hoàn tất quy trình.
Việc tích hợp cả hai phương pháp giúp TSC TTP-286MT đáp ứng nhiều yêu cầu mà không cần đầu tư hai thiết bị riêng biệt.
Ribbon dài 600 m giúp giảm thời gian thay vật tư
Máy hỗ trợ ribbon dài tối đa 600 m, đường kính ngoài tối đa 90 mm và lõi 1 inch. Chiều rộng ribbon dao động từ 110 đến 254 mm, phù hợp với kích thước vật liệu lớn của thiết bị.
Ribbon dài 600 m mang lại nhiều lợi ích:
- Giảm số lần thay ribbon.
- Hạn chế gián đoạn quá trình in.
- Hỗ trợ các ca làm việc kéo dài.
- Phù hợp với nhu cầu in tem số lượng lớn.
- Tiết kiệm thời gian cho nhân viên vận hành.
TSC TTP-286MT sử dụng ribbon có lớp mực phủ mặt ngoài. Khi mua ribbon thay thế, người dùng cần kiểm tra đúng hướng mực, kích thước lõi, chiều rộng và chiều dài để đảm bảo khả năng tương thích.
Khoang chứa cuộn nhãn đường kính 208,3 mm
Khoang vật liệu của máy có thể chứa cuộn nhãn với đường kính ngoài tối đa 208,3 mm, tương đương 8,2 inch và lõi đường kính 76,2 mm.
Sức chứa lớn giúp máy hoạt động lâu hơn trước khi phải thay giấy. Đây là lợi thế đáng kể trong các dây chuyền đóng gói, kho hàng hoặc trung tâm phân phối có nhu cầu in liên tục.
TTP-286MT hỗ trợ nhiều loại vật liệu:
- Giấy liên tục.
- Giấy bế sẵn.
- Giấy gấp liên tục.
- Thẻ tag.
- Giấy có khe.
- Giấy có dấu đen.
- Giấy đục lỗ.
Độ dày vật liệu từ 0,06 đến 0,254 mm giúp máy tương thích với nhiều loại giấy và tem tổng hợp. Vật liệu cần được cuộn theo hướng mặt in ra ngoài.

Cấu trúc kim loại bền chắc
TSC TTP-286MT có khung đúc nguyên khối kết hợp với kết cấu kim loại tấm, mang lại độ chắc chắn trong môi trường công nghiệp. Máy có kích thước 440 × 336 × 514 mm và trọng lượng 23,7 kg.
Thiết kế này phù hợp với:
- Nhà máy sản xuất.
- Kho hàng quy mô lớn.
- Trung tâm phân phối.
- Khu vực đóng gói.
- Trạm giao nhận.
- Môi trường vận hành thường xuyên.
Cửa sổ quan sát trong suốt cho phép nhân viên theo dõi lượng giấy còn lại mà không cần mở nắp máy. Người vận hành có thể chủ động chuẩn bị cuộn nhãn mới và hạn chế để thiết bị dừng bất ngờ.
Do kích thước và trọng lượng tương đối lớn, doanh nghiệp nên bố trí máy trên bàn hoặc kệ chắc chắn, đồng thời chừa đủ không gian để mở nắp và thay vật tư.
Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch
Máy in mã vạch công nghiệp TSC TTP-286MT được trang bị màn hình LCD màu 4,3 inch, độ phân giải 480 × 272 pixel và hỗ trợ cảm ứng điện trở.
Màn hình hiển thị trực quan giúp người vận hành:
- Theo dõi trạng thái máy.
- Kiểm tra kết nối.
- Thay đổi thiết lập.
- Hiệu chỉnh vật liệu.
- Xử lý cảnh báo.
- Quan sát thông báo lỗi.
Ngoài màn hình cảm ứng, thiết bị còn có sáu phím vật lý gồm Menu, Pause, Feed, Up, Down và Select. Việc kết hợp cảm ứng với phím chức năng giúp người dùng thuận tiện thao tác ngay cả trong môi trường sản xuất.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ in chính xác
TSC TTP-286MT tích hợp hệ thống cảm biến gồm:
- Cảm biến khe nhãn dạng xuyên thấu.
- Cảm biến dấu đen dạng phản xạ.
- Cảm biến hết ribbon.
- Cảm biến mã hóa ribbon.
- Cảm biến mở đầu in.
Cảm biến khe nhãn và dấu đen có thể điều chỉnh vị trí để phù hợp với nhiều bố cục vật liệu. Hệ thống giúp máy nhận diện đúng điểm bắt đầu của từng nhãn, giảm nguy cơ in lệch, bỏ nhãn hoặc kéo giấy không chính xác.
Khi thay đổi loại giấy hoặc kích thước tem, người dùng nên tiến hành hiệu chỉnh cảm biến trước khi in hàng loạt. Đây là bước cần thiết để duy trì độ chính xác của vị trí in.
Bộ nhớ lớn, xử lý tốt mẫu tem phức tạp
Máy sử dụng CPU RISC 32-bit, bộ nhớ 512 MB Flash và 256 MB SDRAM. Cấu hình này hỗ trợ xử lý những mẫu tem khổ rộng chứa nhiều thành phần như mã vạch, văn bản, hình ảnh và dữ liệu thay đổi.
TSC TTP-286MT còn tích hợp khe đọc thẻ SD, cho phép mở rộng bộ nhớ Flash lên đến 32 GB. Người dùng có thể lưu thêm:
- Mẫu nhãn.
- Logo doanh nghiệp.
- Font chữ.
- Hình ảnh.
- Tệp cấu hình.
- Dữ liệu phục vụ in độc lập.
Bộ nhớ lớn giúp quá trình tiếp nhận và xử lý lệnh in diễn ra thuận lợi, đặc biệt với những mẫu nhãn có kích thước hoặc dung lượng cao.
Kết nối đa dạng với hệ thống doanh nghiệp
TSC TTP-286MT được trang bị đầy đủ các giao tiếp phổ biến:
- USB 2.0.
- RS-232.
- Centronics.
- Ethernet 10/100 Mbps.
- USB Host.
Ethernet tích hợp cho phép máy tham gia mạng nội bộ, giúp nhiều máy tính hoặc khu vực làm việc gửi lệnh in đến cùng một thiết bị. Điều này phù hợp với kho hàng và dây chuyền sản xuất có nhiều điểm phát sinh nhu cầu in.
Cổng USB Host hỗ trợ kết nối máy quét mã vạch hoặc bàn phím máy tính tương thích. Doanh nghiệp cũng có thể lựa chọn giao tiếp GPIO từ nhà máy để tích hợp với các thiết bị hoặc dây chuyền tự động hóa phù hợp.
Theo datasheet, Wi-Fi và Bluetooth không được liệt kê trong cấu hình kết nối của TTP-286MT. Nếu cần triển khai in không dây, doanh nghiệp nên kiểm tra giải pháp kết nối bên ngoài hoặc xác nhận cấu hình với đơn vị cung cấp.

Hỗ trợ nhiều loại mã vạch
Máy hỗ trợ các loại mã vạch 1D thông dụng như:
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128.
- Codabar.
- Interleaved 2 of 5.
- EAN-8 và EAN-13.
- EAN-128.
- UPC-A và UPC-E.
- MSI.
- GS1 DataBar.
- Code 11.
Các mã vạch 2D được hỗ trợ gồm PDF417, MaxiCode, DataMatrix, QR Code và Aztec. Font chữ và mã vạch có thể xoay theo các góc 0°, 90°, 180° hoặc 270°.
Sự đa dạng này giúp TTP-286MT đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nhận dạng trong sản xuất, bán lẻ, vận chuyển và quản lý kho.
Ngôn ngữ TSPL-EZ dễ tích hợp
TSC TTP-286MT sử dụng ngôn ngữ máy in TSPL-EZ và tương thích với EPL, ZPL cùng ZPL II. Khả năng mô phỏng nhiều ngôn ngữ giúp thiết bị dễ dàng kết nối với phần mềm thiết kế tem, ERP, WMS và hệ thống quản lý đang sử dụng.
Khi thay thế máy in hiện có, doanh nghiệp có thể giảm bớt việc chỉnh sửa mẫu nhãn hoặc lệnh in. Đây là lợi thế quan trọng đối với các đơn vị muốn nâng cấp sang máy khổ rộng nhưng vẫn duy trì hệ thống phần mềm cũ.
Ứng dụng của máy in mã vạch TSC TTP-286MT
In nhãn vận chuyển và giao nhận
Máy có thể in nhãn tuân thủ tiêu chuẩn vận chuyển, trong đó thể hiện đầy đủ địa chỉ, mã đơn hàng, mã vận đơn và hướng dẫn xử lý hàng hóa.
In nhãn pallet
Khổ in rộng giúp mã vạch và thông tin trên nhãn pallet dễ quan sát. Nhân viên có thể quét mã thuận tiện hơn trong quá trình nhập kho, xuất kho hoặc kiểm kê.
In tem thùng và nhãn công nghiệp
TTP-286MT phù hợp với nhãn thùng carton, thùng chứa hóa chất, cuộn nguyên liệu và các kiện hàng lớn cần nhiều trường thông tin.
In nhãn cảnh báo
Thiết bị có thể tạo nhãn cảnh báo với chữ lớn và biểu tượng rõ ràng, phục vụ nhà máy, kho hàng, máy móc hoặc khu vực sản xuất.
In nhãn kiểm soát tồn kho
Doanh nghiệp có thể in mã hàng, vị trí lưu trữ, số lô và thông tin kiểm kê trên cùng một nhãn lớn, giúp cải thiện khả năng nhận diện hàng hóa.
In nhãn nhận diện thương hiệu
Chiều rộng lớn cho phép bố trí logo, văn bản và hình ảnh trên nhãn sản phẩm hoặc bao bì. Đây là giải pháp phù hợp với doanh nghiệp muốn kết hợp nhận dạng mã vạch và quảng bá thương hiệu.
In nhiều tem trên một hàng
Với vật liệu khổ rộng, người dùng có thể thiết kế hai hoặc ba nhãn nhỏ đặt cạnh nhau trên cùng một hàng. Cách bố trí này giúp tận dụng bề mặt vật liệu và tăng số lượng tem tạo ra trong mỗi chu kỳ in.
Tùy chọn mở rộng theo nhu cầu
TSC TTP-286MT hỗ trợ một số tùy chọn:
- GPIO lắp đặt từ nhà máy.
- Dao cắt guillotine toàn phần.
- Dao cắt công suất lớn.
- Bàn phím hiển thị KP-200 Plus.
- Bàn phím thông minh lập trình KU-007 Plus.
Dao cắt phù hợp với nhu cầu tách từng nhãn hoặc từng đoạn vật liệu sau khi in. Bàn phím ngoài có thể hỗ trợ một số quy trình in độc lập mà không cần thao tác thường xuyên trên máy tính.
Các tùy chọn này không thuộc cấu hình tiêu chuẩn. Doanh nghiệp nên xác định nhu cầu sử dụng ngay từ đầu để lựa chọn phiên bản và phụ kiện phù hợp.
Vì sao nên lựa chọn máy in mã vạch TSC TTP-286MT?
TSC TTP-286MT mang đến nhiều ưu điểm cho nhu cầu in tem khổ rộng:
- Chiều rộng in tối đa 216 mm.
- Tiếp nhận vật liệu rộng đến 241,3 mm.
- Tốc độ in tối đa 152 mm/giây.
- Chiều dài in lên đến 11.430 mm.
- Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Sử dụng ribbon dài 600 m.
- Sức chứa cuộn nhãn đường kính ngoài 208,3 mm.
- Cấu trúc kim loại chắc chắn.
- Màn hình cảm ứng màu 4,3 inch.
- Bộ nhớ 512 MB Flash và 256 MB SDRAM.
- Mở rộng bằng thẻ SD đến 32 GB.
- Kết nối USB, RS-232, Centronics và Ethernet.
- Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D, 2D.
- Tương thích EPL, ZPL và ZPL II.

Lưu ý khi lựa chọn TSC TTP-286MT
TTP-286MT được thiết kế cho vật liệu rộng từ 101,6 mm trở lên. Nếu doanh nghiệp chủ yếu sử dụng tem nhỏ, máy in 4 inch hoặc 6 inch có thể phù hợp và tiết kiệm không gian hơn.
Đối với nhãn có chữ rất nhỏ hoặc mã 2D mật độ cao, cần thử nghiệm chất lượng đọc ở độ phân giải 203 dpi trước khi triển khai hàng loạt. Nếu yêu cầu độ chi tiết cao hơn, có thể cân nhắc TTP-384MT 300 dpi.
Ribbon sử dụng cho máy phải có lớp mực phủ mặt ngoài và chiều rộng phù hợp. Người dùng nên thường xuyên vệ sinh đầu in, cảm biến và trục lăn để duy trì chất lượng bản in.
Sau mỗi lần đổi loại vật liệu, cần hiệu chỉnh cảm biến khe nhãn hoặc dấu đen. Với nhãn dài và rộng, khu vực đặt máy cũng phải có đủ không gian để giấy đi ra mà không bị gấp, cuộn hoặc va vào vật cản.
Kết luận
Máy in mã vạch TSC TTP-286MT là giải pháp in tem nhãn công nghiệp khổ rộng dành cho sản xuất, kho vận, phân phối và giao nhận. Với chiều rộng in tối đa 216 mm, tốc độ 152 mm/giây và chiều dài in lên đến 11.430 mm, máy đáp ứng hiệu quả các loại nhãn pallet, tem thùng hàng, biển cảnh báo và nhãn chứa nhiều dữ liệu.
Ribbon dài 600 m, khoang chứa vật liệu lớn và cấu trúc kim loại bền chắc hỗ trợ quá trình vận hành liên tục. Bên cạnh đó, màn hình cảm ứng màu, bộ nhớ lớn và nhiều cổng kết nối giúp thiết bị dễ sử dụng và thuận tiện tích hợp vào hệ thống doanh nghiệp.