| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423 |
| Thương hiệu | Bixolon |
| Model | SLP-TX423 |
| Dòng sản phẩm | SLP-TX420 Series |
| Phân khúc | Máy in mã vạch để bàn khổ 4 inch |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 300 dpi (11,8 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 127 mm/giây (5 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 105,7 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.000 mm |
| Bộ nhớ SDRAM | 64 MB |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Cổng USB | Có, USB Type-B |
| Cổng Serial | Có, RS-232C |
| Cổng Parallel | Có, IEEE 1284 |
| Ethernet | Không thuộc cấu hình tiêu chuẩn USB + Serial + Parallel |
| Kết nối tùy chọn của dòng máy | Ethernet, WLAN hoặc Bluetooth tùy cấu hình khác |
| Cảm biến khe nhãn | Cảm biến xuyên thấu |
| Cảm biến dấu đen/rãnh khuyết | Cảm biến phản xạ, có thể điều chỉnh vị trí |
| Cảm biến hết ribbon | Có |
| Cảm biến mở đầu in | Có |
| Nhận diện vật liệu | Smart Media Detection – tự động phát hiện giấy |
| Phát hiện nhãn trống | Intelligent Leap-over – phát hiện và bỏ qua nhãn trống |
| Loại vật liệu in | Nhãn có khe, dấu đen, rãnh khuyết, giấy liên tục và giấy gấp liên tục |
| Chiều rộng vật liệu | 20–110 mm |
| Đường kính cuộn nhãn tối đa | 130 mm |
| Đường kính lõi cuộn nhãn | 25,4–38,1 mm |
| Loại ribbon | Wax, wax/resin và resin |
| Hướng mực ribbon | Mực phủ mặt ngoài |
| Chiều rộng ribbon tối đa | 110 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 74 m |
| Đường kính lõi ribbon | 12,5 mm |
| Khả năng nạp giấy | Thanh dẫn giấy có thể điều chỉnh |
| Ngôn ngữ/mô phỏng máy in | SLCS, BPL-Z và BPL-E |
| Nguồn điện vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Nguồn điện ra | DC 24 V ±5%, 2,5 A |
| Kích thước máy | 200 × 252 × 173 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
| Trọng lượng | 2,35 kg |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80% RH |
| Nhiệt độ bảo quản | -20–60°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10–90% RH |
| Màu sắc | Trắng hoặc xám đậm, tùy phiên bản |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ bóc nhãn, dao cắt tự động và một số tùy chọn kết nối theo cấu hình |
| Bảo hành thân máy | 36 tháng |
| Bảo hành đầu in | 12 tháng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423 – In tem sắc nét 300 dpi, kết nối đa dạng
Tem mã vạch được sử dụng rộng rãi để nhận diện sản phẩm, kiểm soát tồn kho, theo dõi tài sản và xử lý đơn hàng. Với những mẫu nhãn có kích thước nhỏ hoặc chứa nhiều thông tin, chất lượng bản in là yếu tố quan trọng giúp mã vạch dễ quét và nội dung dễ đọc.
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423 là thiết bị in tem để bàn khổ 4 inch, nổi bật với độ phân giải 300 dpi và tốc độ tối đa 127 mm/giây. Máy hỗ trợ cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp, đáp ứng nhiều yêu cầu khác nhau về vật liệu và thời gian sử dụng nhãn.
Cấu hình USB + Serial + Parallel giúp SLP-TX423 kết nối với máy tính, hệ thống POS và nhiều thiết bị chuyên dụng. Thiết kế nhỏ gọn, bộ nhớ lớn cùng khả năng tự động phát hiện vật liệu giúp sản phẩm phù hợp với cửa hàng, kho hàng, nhà thuốc, doanh nghiệp sản xuất và khu vực đóng gói.

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423
Bixolon SLP-TX423 thuộc dòng máy in để bàn SLP-TX420 Series. Dòng sản phẩm gồm hai phiên bản chính:
- SLP-TX420 có độ phân giải 203 dpi.
- SLP-TX423 có độ phân giải 300 dpi.
Phiên bản SLP-TX423 được phát triển cho những ứng dụng cần in ký tự nhỏ, số serial, mã vạch có kích thước nhỏ hoặc nội dung chi tiết. Máy có chiều rộng in tối đa 105,7 mm và hỗ trợ giấy rộng từ 20 đến 110 mm.
Thiết bị có thể sử dụng để in:
- Tem giá bán.
- Nhãn sản phẩm.
- Tem mã hàng và mã SKU.
- Nhãn quản lý kho.
- Tem dược phẩm, mỹ phẩm.
- Nhãn linh kiện.
- Tem tài sản.
- Nhãn vận chuyển.
- Tem đóng gói.
- Nhãn theo dõi nội bộ.
Độ phân giải 300 dpi cho bản in sắc nét
Điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423 là độ phân giải 300 dpi, tương đương 11,8 dots/mm. Mật độ điểm in cao giúp máy tái tạo rõ đường nét, ký tự và hình ảnh đơn sắc trên bề mặt nhãn.
Độ phân giải 300 dpi phù hợp với các mẫu tem chứa:
- Mã vạch có kích thước nhỏ.
- Mã QR hoặc Data Matrix.
- Chữ nhỏ và nhiều dòng.
- Mã linh kiện.
- Số serial.
- Thông tin lô sản xuất.
- Logo doanh nghiệp.
- Biểu tượng cảnh báo.
- Dữ liệu truy xuất nguồn gốc.
So với máy in 203 dpi, SLP-TX423 có khả năng thể hiện chi tiết tốt hơn trên cùng một diện tích. Đây là lợi thế khi sản phẩm có bề mặt dán hạn chế nhưng nhãn vẫn phải chứa nhiều thông tin.
Bản in sắc nét cũng giúp đầu đọc nhận diện mã thuận tiện hơn, hạn chế tình trạng phải quét lại trong quá trình nhập kho, xuất hàng hoặc kiểm kê.
Tốc độ in tối đa 127 mm/giây
Bixolon SLP-TX423 đạt tốc độ in tối đa 127 mm/giây, tương đương 5 ips. Mức tốc độ này phù hợp với một máy in để bàn sử dụng đầu in 300 dpi.
Máy có thể xử lý hiệu quả:
- Tem sản phẩm theo lô.
- Nhãn nhập kho và xuất kho.
- Tem giá tại cửa hàng.
- Nhãn linh kiện.
- Tem quản lý tài sản.
- Nhãn đóng gói.
- Tem phục vụ giao nhận.
Sự kết hợp giữa tốc độ 5 ips và độ phân giải 300 dpi giúp máy cân bằng giữa hiệu suất với chất lượng bản in. Doanh nghiệp có thể xử lý nhiều nhãn trong thời gian ngắn mà vẫn duy trì độ rõ của nội dung.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo kích thước tem, loại vật liệu, ribbon, độ đậm và lượng dữ liệu trong mẫu in.

Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
Bixolon SLP-TX423 hỗ trợ hai phương pháp in, cho phép người dùng lựa chọn theo độ bền mong muốn của tem.
In truyền nhiệt
Phương pháp in truyền nhiệt sử dụng ribbon để chuyển mực lên bề mặt nhãn. Khi kết hợp đúng vật liệu và loại ribbon, bản in có thể duy trì lâu hơn, đồng thời chống ma sát hoặc tác động môi trường tốt hơn.
Máy hỗ trợ:
- Ribbon wax dùng cho tem giấy thông thường.
- Ribbon wax/resin có khả năng chống trầy xước tốt hơn.
- Ribbon resin dành cho tem tổng hợp và các môi trường có yêu cầu cao.
In truyền nhiệt thích hợp với nhãn sản phẩm, tem linh kiện, nhãn tài sản và các loại tem cần lưu trữ trong thời gian dài.
In nhiệt trực tiếp
In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Đầu in tác động trực tiếp lên bề mặt giấy để tạo mã vạch và nội dung.
Phương pháp này có những ưu điểm:
- Giảm một loại vật tư.
- Không cần lắp ribbon.
- Thay giấy nhanh chóng.
- Phù hợp với tem có vòng đời ngắn.
- Thuận tiện cho nhãn vận chuyển và tem giá.
Giấy cảm nhiệt có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, ánh nắng, độ ẩm và hóa chất. Nếu nhãn cần lưu trữ lâu, doanh nghiệp nên lựa chọn phương pháp in truyền nhiệt.
Chiều rộng in tối đa 105,7 mm
Máy có chiều rộng in tối đa 105,7 mm, đáp ứng phần lớn nhu cầu in tem thuộc nhóm khổ 4 inch. Thiết bị hỗ trợ vật liệu rộng từ 20 đến 110 mm.
Phạm vi này phù hợp với nhiều kích thước nhãn:
- Tem giá nhỏ.
- Tem trang sức hoặc sản phẩm có diện tích dán hạn chế.
- Nhãn hộp thuốc.
- Tem mỹ phẩm.
- Nhãn hàng hóa.
- Tem quản lý kho.
- Nhãn tài sản.
- Tem vận chuyển.
Người dùng có thể bố trí mã vạch, tên sản phẩm, giá bán, số lượng và dữ liệu bổ sung trên cùng một nhãn. Nội dung cần nằm trong vùng in tối đa 105,7 mm và được chừa lề phù hợp.

Chiều dài in lên đến 2.000 mm
Theo thông số kỹ thuật trên trang sản phẩm, Bixolon SLP-TX423 hỗ trợ chiều dài in tối đa 2.000 mm. Ngoài các mẫu tem thông thường, máy có thể xử lý nhãn dài hoặc dải thông tin đặc thù.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Nhãn hướng dẫn.
- Tem cảnh báo dài.
- Dải thông tin sản phẩm.
- Nhãn quản lý quy trình.
- Tem nhận diện bao bì.
- Nhãn chứa nhiều trường dữ liệu.
Khi in nhãn dài, người dùng cần khai báo đúng kích thước trong phần mềm và driver. Khu vực phía trước máy cũng phải đủ rộng để vật liệu đi ra mà không bị gấp hoặc vướng.
Sử dụng ribbon dài 74 m
SLP-TX423 sử dụng ribbon dài tối đa 74 m, rộng tối đa 110 mm và lõi 12,5 mm. Đây là cấu hình ribbon nhỏ gọn, phù hợp với thiết kế máy in để bàn.
Máy sử dụng ribbon có mực phủ mặt ngoài và tương thích với các loại wax, wax/resin hoặc resin.
Khi chọn ribbon, người dùng cần lưu ý:
- Chiều rộng ribbon phải phù hợp với tem.
- Ribbon nên bao phủ toàn bộ vùng in.
- Chọn đúng loại mực theo bề mặt vật liệu.
- Sử dụng ribbon phủ mực mặt ngoài.
- Kiểm tra đúng lõi 12,5 mm.
- Không dùng ribbon bị nhăn hoặc bám bụi.
Ribbon phù hợp giúp bản in đồng đều và hạn chế đầu in tiếp xúc trực tiếp với bề mặt nhãn.
Cuộn giấy đường kính tối đa 130 mm
Bixolon SLP-TX423 có khả năng chứa cuộn nhãn với đường kính ngoài tối đa 130 mm. Đường kính lõi vật liệu được hỗ trợ từ 25,4 đến 38,1 mm.
Máy tương thích với:
- Nhãn có khe.
- Nhãn có dấu đen.
- Nhãn có rãnh khuyết.
- Giấy liên tục.
- Giấy gấp liên tục.
Thanh dẫn giấy có thể điều chỉnh giúp người dùng căn cuộn vật liệu theo kích thước thực tế. Cấu trúc nạp giấy đơn giản cũng giúp rút ngắn thời gian thay cuộn nhãn.
Smart Media Detection tự động phát hiện giấy
Bixolon SLP-TX423 được trang bị công nghệ Smart Media Detection, hỗ trợ tự động phát hiện vật liệu và xác định vị trí nhãn.
Tính năng này mang lại các lợi ích:
- Rút ngắn thời gian căn chỉnh.
- Hạn chế in lệch khỏi tem.
- Giảm nguy cơ bỏ qua nhãn.
- Tiết kiệm giấy khi thay cuộn mới.
- Thuận tiện khi chuyển đổi kích thước tem.
Máy còn tích hợp cảm biến xuyên thấu, cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh, cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in.
Sau khi thay đổi loại giấy, người dùng vẫn nên tiến hành hiệu chỉnh để bảo đảm máy nhận diện chính xác khoảng cách nhãn hoặc dấu đen.
Intelligent Leap-over phát hiện nhãn trống
Tính năng Intelligent Leap-over hỗ trợ nhận biết nhãn trống và tự động chuyển đến nhãn tiếp theo. Đây là đặc điểm hữu ích khi cuộn vật liệu có một số tem bị thiếu hoặc không ở trạng thái phù hợp để in.
Khả năng bỏ qua nhãn trống giúp:
- Hạn chế nội dung in sai vị trí.
- Giảm gián đoạn trong quá trình vận hành.
- Tận dụng cuộn vật liệu hiệu quả hơn.
- Giảm thao tác xử lý thủ công.
- Duy trì quy trình in liên tục.

Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash
Máy được trang bị 64 MB SDRAM và 128 MB Flash, hỗ trợ tiếp nhận và xử lý nhiều dạng dữ liệu.
Cấu hình bộ nhớ đáp ứng các mẫu tem chứa:
- Mã vạch 1D.
- Mã vạch 2D.
- Văn bản nhiều dòng.
- Logo doanh nghiệp.
- Hình ảnh đơn sắc.
- Số serial biến đổi.
- Dữ liệu lấy từ phần mềm quản lý.
- Mẫu nhãn được thiết lập sẵn.
Bộ nhớ lớn giúp thiết bị xử lý dữ liệu ổn định hơn, đặc biệt khi mẫu tem có nhiều thành phần hoặc được in liên tục.
Kết nối USB phổ biến
Cổng USB Type-B cho phép kết nối trực tiếp Bixolon SLP-TX423 với máy tính tại quầy, kho hoặc khu vực đóng gói.
Kết nối USB phù hợp với:
- Một máy tính bán hàng.
- Một bàn đóng gói độc lập.
- Máy tính quản lý kho.
- Điểm in tem cố định.
- Khu vực nhập dữ liệu sản phẩm.
USB dễ triển khai và mang lại đường truyền ổn định trong phạm vi kết nối trực tiếp. Người dùng cần cài đúng driver trước khi gửi lệnh in.
Kết nối Serial cho hệ thống chuyên dụng
Cổng RS-232C hỗ trợ kết nối với một số máy POS, máy tính công nghiệp, cân điện tử hoặc hệ thống điều khiển chuyên dụng.
Serial là giao tiếp hữu ích với doanh nghiệp đang vận hành hạ tầng cũ nhưng chưa có nhu cầu thay đổi toàn bộ thiết bị.
Khi kết nối, cần thiết lập thống nhất:
- Tốc độ baud.
- Bit dữ liệu.
- Bit dừng.
- Kiểm tra chẵn lẻ.
- Sơ đồ chân cáp.
- Giao thức truyền lệnh.
Cấu hình sai thông số có thể khiến máy không nhận lệnh hoặc dữ liệu bị lỗi.
Kết nối Parallel hỗ trợ hệ thống cũ
Bixolon SLP-TX423 còn được trang bị cổng Parallel IEEE 1284. Đây là giao tiếp từng được sử dụng phổ biến trên máy tính, hệ thống POS và thiết bị công nghiệp.
Cổng Parallel mang lại lợi ích khi:
- Doanh nghiệp vẫn sử dụng máy tính đời cũ.
- Hệ thống hiện tại phát lệnh qua giao tiếp song song.
- Không muốn thay đổi cấu trúc phần cứng.
- Cần duy trì khả năng tương thích với thiết bị chuyên dụng.
Trước khi sử dụng, người dùng cần kiểm tra máy tính có cổng Parallel tương thích và lựa chọn cáp đúng tiêu chuẩn.
Không bao gồm Ethernet ở cấu hình tiêu chuẩn
Cấu hình được giới thiệu trong bài sử dụng ba giao tiếp:
- USB.
- Serial.
- Parallel.
Ethernet, WLAN và Bluetooth thuộc các cấu hình hoặc tùy chọn khác của dòng máy. Người mua không nên hiểu rằng phiên bản USB + Serial + Parallel đồng thời có sẵn kết nối mạng LAN.
Nếu doanh nghiệp cần chia sẻ máy in qua mạng, nên lựa chọn đúng phiên bản Ethernet ngay từ khi đặt hàng.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí
Bixolon SLP-TX423 có kích thước 200 × 252 × 173 mm và trọng lượng khoảng 2,35 kg. Thiết kế nhỏ gọn giúp máy phù hợp với nhiều vị trí:
- Quầy bán hàng.
- Nhà thuốc.
- Kho hàng.
- Khu vực đóng gói.
- Phòng quản lý tài sản.
- Bàn làm việc văn phòng.
- Khu vực sản xuất có diện tích hạn chế.
Máy có hai lựa chọn màu trắng hoặc xám đậm, phù hợp với nhiều không gian làm việc. Tông màu trắng đặc biệt phù hợp với nhà thuốc, cơ sở y tế và cửa hàng bán lẻ.
Ứng dụng của máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423
In tem sản phẩm trong bán lẻ
Máy có thể in mã hàng, tên sản phẩm, giá bán và mã vạch. Độ phân giải 300 dpi giúp nội dung rõ nét ngay cả trên những mẫu tem nhỏ.
In nhãn quản lý kho
SLP-TX423 phù hợp để tạo mã SKU, vị trí lưu trữ, số lượng và thông tin lô hàng, hỗ trợ quy trình nhập kho, xuất kho và kiểm kê.
In tem dược phẩm và y tế
Độ phân giải cao giúp máy thể hiện chữ nhỏ, mã thuốc, số lô và thông tin quản lý trên các mẫu tem có diện tích hạn chế.
In nhãn linh kiện
Thiết bị có thể in mã linh kiện, số serial và dữ liệu truy xuất. Công nghệ in truyền nhiệt phù hợp với nhãn cần sử dụng lâu hơn.
In tem tài sản
Doanh nghiệp có thể tạo mã tài sản, tên thiết bị, số serial và phòng ban quản lý. Sử dụng ribbon phù hợp giúp nâng cao độ bền của nhãn.
In nhãn vận chuyển
Chế độ in nhiệt trực tiếp phù hợp với mã đơn hàng, tem phân loại và thông tin giao nhận có thời gian sử dụng ngắn.

Vì sao nên lựa chọn Bixolon SLP-TX423?
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:
- Độ phân giải cao 300 dpi.
- Tốc độ in tối đa 127 mm/giây.
- Chiều rộng in tối đa 105,7 mm.
- Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Tiếp nhận giấy rộng từ 20 đến 110 mm.
- Chứa cuộn nhãn đường kính tối đa 130 mm.
- Hỗ trợ ribbon wax, wax/resin và resin.
- Tự động phát hiện vật liệu.
- Phát hiện và bỏ qua nhãn trống.
- Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash.
- Kết nối USB, Serial và Parallel.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng chỉ 2,35 kg.
- Bảo hành thân máy 36 tháng.
- Bảo hành đầu in 12 tháng.
Lưu ý khi sử dụng Bixolon SLP-TX423
Để máy hoạt động ổn định, người dùng nên:
- Chọn giấy rộng trong phạm vi 20–110 mm.
- Không sử dụng cuộn nhãn có đường kính vượt quá 130 mm.
- Chọn ribbon có mực phủ mặt ngoài.
- Dùng ribbon phù hợp với bề mặt tem.
- Hiệu chỉnh cảm biến sau khi thay vật liệu.
- Vệ sinh đầu in và trục lăn định kỳ.
- Không dùng vật sắc nhọn làm sạch đầu in.
- Cài đúng driver cho hệ điều hành.
- Thiết lập đúng thông số khi dùng cổng Serial.
- Sử dụng cáp đạt yêu cầu với cổng Parallel.
- In thử và quét kiểm tra trước khi sản xuất hàng loạt.
Kết luận
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX423 là giải pháp in tem để bàn phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên chất lượng bản in. Độ phân giải 300 dpi giúp máy thể hiện rõ mã vạch, ký tự nhỏ, số serial và hình ảnh đơn sắc.
Tốc độ tối đa 127 mm/giây, chiều rộng in 105,7 mm và khả năng sử dụng cả giấy cảm nhiệt lẫn ribbon giúp thiết bị đáp ứng nhiều loại nhãn khác nhau. Bộ nhớ lớn cùng các công nghệ tự động nhận diện giấy và bỏ qua nhãn trống góp phần đơn giản hóa quá trình vận hành.
Với ba cổng USB, Serial và Parallel, Bixolon SLP-TX423 phù hợp với cả máy tính hiện đại lẫn hệ thống POS, công nghiệp đang sử dụng giao tiếp truyền thống. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho bán lẻ, kho vận, y tế, sản xuất và quản lý tài sản.