Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

600 DPI/In nhiệt trực tiếp, In truyền nhiệt gián tiếp/Chiều rộng tối đa 108 mm/Decal giấy, Decal PVC, Decal xi bạc/LAN (RJ45), RS232, USB/100mm/s - 200mm/s

0 đánh giá

43.740.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 12 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 – In tem công nghiệp siêu nét 600 dpi

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch sở hữu độ phân giải lên đến 600 dpi. Thiết bị được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu bản in có độ chi tiết cao như tem linh kiện điện tử, nhãn dược phẩm, tem thiết bị y tế, mã vạch mật độ cao và nhãn chứa chữ cực nhỏ.

Bên cạnh chất lượng in vượt trội, Bixolon XT5-46 còn được trang bị tốc độ tối đa 127 mm/giây, bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash và khả năng sử dụng ribbon dài đến 450 m. Hệ thống kết nối USB, Serial, Ethernet Gigabit cùng hai cổng USB Host giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống ERP, WMS, MES và dây chuyền sản xuất.

Với kết cấu công nghiệp chắc chắn, khả năng chứa cuộn giấy đường kính 203 mm và hỗ trợ cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp, Bixolon XT5-46 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần chất lượng tem chính xác trong môi trường vận hành chuyên nghiệp.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Bixolon XT5-46 thuộc dòng máy in mã vạch công nghiệp XT5-40 Series. Đây là phiên bản có độ phân giải cao nhất trong dòng sản phẩm, hướng đến các ứng dụng mà máy in 203 dpi hoặc 300 dpi chưa đáp ứng đủ yêu cầu về độ chi tiết.

Máy có khả năng thể hiện những ký tự nhỏ, đường nét mảnh và mã vạch có mật độ dữ liệu cao. Điều này đặc biệt quan trọng với linh kiện điện tử, bo mạch, thiết bị y tế, dược phẩm và các sản phẩm có diện tích dán nhãn hạn chế.

Những đặc điểm đáng chú ý của Bixolon XT5-46 gồm:

  • Độ phân giải cao 600 dpi.
  • Tốc độ in tối đa 5 ips, tương đương 127 mm/giây.
  • Chiều rộng in tối đa 105,6 mm.
  • Chiều dài in tối đa 1.000 mm.
  • Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
  • Sử dụng ribbon dài tối đa 450 m.
  • Chứa cuộn giấy đường kính đến 203 mm.
  • Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
  • Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.
  • Hỗ trợ Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps.
  • Màn hình màu TFT LCD trực quan.
  • Hỗ trợ nhiều loại mã vạch và ngôn ngữ máy in.

Sự kết hợp giữa độ phân giải siêu cao, cấu hình mạnh và khả năng kết nối đa dạng giúp Bixolon XT5-46 đáp ứng những quy trình in nhãn đòi hỏi độ chính xác cao.

Đặc điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Độ phân giải 600 dpi cho bản in siêu sắc nét

Ưu điểm nổi bật nhất của máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là độ phân giải 600 dpi. Mật độ điểm ảnh cao giúp máy thể hiện rõ những nội dung có kích thước nhỏ mà vẫn duy trì đường nét chính xác.

Bixolon XT5-46 phù hợp để in:

  • Tem linh kiện điện tử.
  • Nhãn bo mạch và vi mạch.
  • Tem thiết bị y tế.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Mã QR kích thước nhỏ.
  • Data Matrix mật độ cao.
  • Số serial và mã nhận dạng.
  • Tem truy xuất nguồn gốc.
  • Nhãn có chữ nhỏ hoặc logo chi tiết.
  • Tem chứa nhiều trường dữ liệu.

Độ phân giải 600 dpi giúp doanh nghiệp đưa nhiều thông tin vào diện tích nhãn hạn chế. Nội dung vẫn có khả năng duy trì độ rõ khi được thiết kế đúng tiêu chuẩn và sử dụng vật liệu phù hợp.

So với máy in 203 dpi, XT5-46 ưu tiên độ chi tiết hơn tốc độ. Đây là lựa chọn phù hợp khi chất lượng bản in và khả năng đọc mã nhỏ quan trọng hơn việc đạt tốc độ in tối đa.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tốc độ in tối đa 127 mm/giây

Bixolon XT5-46 đạt tốc độ tối đa 5 ips, tương đương 127 mm/giây. Đây là mức hiệu suất phù hợp với một máy in công nghiệp có độ phân giải 600 dpi.

Máy cần xử lý số lượng điểm ảnh lớn hơn đáng kể so với phiên bản 203 dpi hoặc 300 dpi. Vì vậy, tốc độ 127 mm/giây giúp thiết bị duy trì sự cân bằng giữa chất lượng, độ chính xác và năng suất.

Bixolon XT5-46 có thể xử lý các lô tem phục vụ:

  • Quản lý linh kiện.
  • Theo dõi số serial.
  • Truy xuất sản phẩm.
  • Kiểm soát công đoạn.
  • Đóng gói dược phẩm.
  • Quản lý thiết bị y tế.
  • Theo dõi tài sản.
  • Kiểm soát chất lượng.

Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào kích thước tem, lượng dữ liệu, chất liệu, mức nhiệt và phương pháp in. Người dùng nên thiết lập tốc độ phù hợp để duy trì độ rõ của các chi tiết nhỏ.

Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp

Bixolon XT5-46 hỗ trợ hai phương pháp in, cho phép doanh nghiệp lựa chọn công nghệ phù hợp với tuổi thọ và điều kiện sử dụng của nhãn.

In truyền nhiệt

Phương pháp in truyền nhiệt sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt tem. Đây là phương pháp được khuyến nghị cho những nhãn cần lưu trữ lâu, chịu ma sát hoặc sử dụng trong môi trường chuyên biệt.

In truyền nhiệt phù hợp với:

  • Tem linh kiện điện tử.
  • Nhãn thiết bị y tế.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Tem chứa số serial.
  • Nhãn sản xuất.
  • Tem truy xuất lâu dài.
  • Nhãn sử dụng trong kho.

Để tận dụng tốt độ phân giải 600 dpi, người dùng nên lựa chọn ribbon và vật liệu có bề mặt phù hợp. Chất lượng vật tư ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện chữ nhỏ và mã vạch mật độ cao.

In nhiệt trực tiếp

In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Công nghệ này phù hợp với nhãn có thời gian sử dụng ngắn hoặc trung bình.

Phương pháp này thường được sử dụng cho tem vận chuyển, nhãn đơn hàng, tem phân loại và nhãn dùng trong quy trình nội bộ. Tuy nhiên, giấy cảm nhiệt có thể bị phai khi tiếp xúc lâu với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc hóa chất.

Sử dụng ribbon dài đến 450 m

Máy hỗ trợ ribbon rộng từ 50 đến 110 mm, chiều dài tối đa 450 m và lõi 25,4 mm. Dung lượng ribbon lớn giúp thiết bị hoạt động lâu hơn giữa hai lần thay vật tư.

Bixolon XT5-46 tương thích với các loại ribbon:

  • Ribbon Wax: Phù hợp với tem giấy và các ứng dụng thông thường.
  • Ribbon Wax/Resin: Có khả năng chống ma sát tốt hơn ribbon Wax.
  • Ribbon Resin: Phù hợp với tem nhựa và ứng dụng cần độ bền cao.

Máy hỗ trợ ribbon có mặt mực quay ra ngoài hoặc quay vào trong. Khả năng này giúp doanh nghiệp linh hoạt khi lựa chọn vật tư từ nhiều nhà cung cấp.

Đối với tem nhỏ và nội dung có độ chi tiết cao, ribbon chất lượng tốt là yếu tố rất quan trọng. Ribbon không phù hợp có thể khiến đường nét bị nhòe, chữ nhỏ khó đọc hoặc mã vạch không đạt chất lượng mong muốn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Chứa cuộn giấy đường kính đến 203 mm

Bixolon XT5-46 có khả năng chứa cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm. Dung lượng giấy lớn giúp giảm số lần thay cuộn và hạn chế gián đoạn trong quá trình vận hành.

Máy hỗ trợ giấy rộng từ 25 đến 114 mm, độ dày từ 0,06 đến 0,30 mm cùng nhiều loại vật liệu:

  • Giấy có khoảng cách giữa các nhãn.
  • Giấy có dấu đen.
  • Giấy có rãnh hoặc đục lỗ.
  • Giấy liên tục.
  • Giấy gấp liên hoàn.

Đường kính lõi giấy tiêu chuẩn từ 38,1 đến 76,2 mm. Thiết bị có thể sử dụng lõi 25,4 mm khi được trang bị phụ kiện tương ứng.

Phạm vi vật liệu rộng giúp Bixolon XT5-46 xử lý từ tem giấy thông thường đến nhãn nhựa hoặc thẻ chuyên dụng.

Chiều rộng in tối đa 105,6 mm

Máy có chiều rộng in tối đa 105,6 mm, đáp ứng nhiều kích thước nhãn khổ 4 inch. Người dùng có thể in tem nhỏ chứa mã mật độ cao hoặc nhãn lớn có nhiều trường dữ liệu.

Bixolon XT5-46 phù hợp với:

  • Tem linh kiện.
  • Nhãn thiết bị.
  • Tem dược phẩm.
  • Nhãn mỹ phẩm.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Tem truy xuất nguồn gốc.
  • Nhãn kiểm soát chất lượng.
  • Tem thùng hàng.

Chiều dài in tối đa 1.000 mm giúp máy xử lý các mẫu nhãn dài và giấy liên tục trong những ứng dụng đặc thù.

Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash

Bixolon XT5-46 được trang bị bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash. Cấu hình này giúp thiết bị tiếp nhận và xử lý các mẫu tem có độ phức tạp cao.

Bộ nhớ hỗ trợ lưu trữ:

  • Font chữ.
  • Hình ảnh.
  • Logo doanh nghiệp.
  • Biểu tượng.
  • Biểu mẫu nhãn.
  • Dữ liệu cấu hình.
  • Đối tượng do người dùng tải lên.

Với nhãn 600 dpi, dung lượng dữ liệu của hình ảnh và biểu mẫu thường lớn hơn so với nhãn có độ phân giải thấp. Bộ nhớ mạnh giúp máy xử lý ổn định và giảm thời gian chờ khi nhận lệnh từ phần mềm.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host

Bixolon XT5-46 hỗ trợ cấu hình kết nối gồm USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.

Cổng USB

USB cho phép kết nối trực tiếp máy in với máy tính hoặc thiết bị điều khiển tại khu vực vận hành.

Cổng Serial

Cổng Serial hỗ trợ tích hợp với máy tính công nghiệp, hệ thống điều khiển và thiết bị sử dụng chuẩn RS-232.

Ethernet Gigabit

Cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, giúp thiết bị kết nối vào mạng LAN và tiếp nhận dữ liệu từ nhiều máy tính hoặc phần mềm quản lý.

Kết nối Ethernet mang lại những lợi ích:

  • Truyền dữ liệu nhanh và ổn định.
  • Chia sẻ máy in cho nhiều trạm làm việc.
  • Quản lý thiết bị qua mạng nội bộ.
  • Thuận tiện triển khai trong nhà máy.
  • Hỗ trợ tích hợp ERP, WMS và MES.
  • Giảm phụ thuộc vào máy tính kết nối trực tiếp.

Hai cổng USB Host

Hai cổng USB Host cho phép kết nối thiết bị ngoại vi tương thích. Tùy vào phần mềm và cấu hình triển khai, người dùng có thể kết nối bộ nhớ USB, bàn phím hoặc đầu đọc mã vạch.

Khả năng mở rộng này phù hợp với các hệ thống in độc lập hoặc dây chuyền cần thêm thiết bị nhập dữ liệu.

Màn hình màu trực quan

Màn hình màu TFT LCD giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện thiết lập ngay trên máy.

Người dùng có thể kiểm tra:

  • Tình trạng giấy.
  • Trạng thái ribbon.
  • Kết nối mạng.
  • Lệnh đang xử lý.
  • Cảnh báo lỗi.
  • Thông số cấu hình.

Màn hình trực quan giúp nhân viên và kỹ thuật viên nhận biết vấn đề nhanh hơn, hạn chế thời gian dừng máy trong quá trình sản xuất.

Hệ thống cảm biến có thể điều chỉnh

Bixolon XT5-46 được trang bị cảm biến xuyên thấu và cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh. Máy còn có cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in.

Hệ thống cảm biến hỗ trợ nhận diện:

  • Khoảng cách giữa các nhãn.
  • Dấu đen trên vật liệu.
  • Rãnh hoặc điểm đục lỗ.
  • Vật liệu liên tục.
  • Tình trạng ribbon.
  • Trạng thái đầu in.

Khả năng điều chỉnh vị trí cảm biến giúp máy tương thích với nhiều mẫu nhãn có dấu nhận diện nằm ở các vị trí khác nhau. Khi được hiệu chỉnh chính xác, thiết bị hạn chế hiện tượng in lệch, bỏ nhãn hoặc kéo sai chiều dài.

Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D

Bixolon XT5-46 hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch được sử dụng trong sản xuất, y tế, dược phẩm và quản lý tài sản.

Các mã vạch 1D tiêu biểu gồm:

  • Codabar.
  • Code 11.
  • Code 39.
  • Code 93.
  • Code 128.
  • EAN-8 và EAN-13.
  • UPC-A và UPC-E.
  • GS1 DataBar.
  • ISBT-128.
  • Industrial 2-of-5.
  • Interleaved 2-of-5.

Các mã vạch 2D gồm:

  • QR Code.
  • Data Matrix.
  • PDF417.
  • MicroPDF417.
  • MaxiCode.
  • Aztec.
  • Codablock.
  • Code 49.
  • TLC 39.

Độ phân giải 600 dpi đặc biệt hữu ích khi cần in Data Matrix hoặc QR Code có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, thiết kế mã vẫn phải tuân thủ kích thước mô-đun và vùng trống theo tiêu chuẩn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tương thích với nhiều ngôn ngữ máy in

Máy hỗ trợ SLCS, BPL-Z, BPL-E và BPL-D. Khả năng tương thích với nhiều ngôn ngữ giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa thiết bị vào hệ thống hiện có.

Bixolon XT5-46 có thể thay thế hoặc hoạt động cùng những máy in sử dụng lệnh tương thích ZPL II, EPL hay DPL. Điều này giúp giảm khối lượng chỉnh sửa biểu mẫu và phần mềm khi chuyển đổi thiết bị.

Hỗ trợ đa dạng phần mềm và nền tảng

Bixolon cung cấp nhiều driver, tiện ích và công cụ phát triển cho dòng XT5-40 Series.

Thiết bị hỗ trợ:

  • Windows Driver.
  • Linux và macOS CUPS Driver.
  • Virtual COM USB/Ethernet Driver.
  • OPOS/JPOS Driver.
  • SAP Device Driver.
  • Network Auto Installer.
  • BarTender UltraLite for Bixolon.
  • Label Artist-II™.
  • Label Artist™ Web và Mobile.
  • SDK dành cho Android, iOS, Windows và Linux.
  • Web Print SDK.
  • Xamarin và MAUI SDK.
  • Flutter Plugin.
  • React Native SDK.

Nhờ khả năng hỗ trợ đa nền tảng, máy có thể kết nối với phần mềm thiết kế tem, ERP, WMS, MES hoặc ứng dụng do doanh nghiệp tự phát triển.

Hỗ trợ Unicode và đồ họa tùy chỉnh

Bixolon XT5-46 hỗ trợ 23 Code Page và Unicode theo các chuẩn UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE. Máy có thể xử lý tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác.

Người dùng còn có thể tải font TTF, TTE, FNT, hình ảnh, biểu mẫu và logo vào máy. Tính năng này giúp doanh nghiệp thiết kế nhãn theo nhận diện thương hiệu hoặc yêu cầu quản lý riêng.

Thiết kế công nghiệp chắc chắn

Bixolon XT5-46 có kích thước tiêu chuẩn 269 × 490 × 324 mm và trọng lượng khoảng 13,98 kg. Kết cấu chắc chắn phù hợp với môi trường nhà máy, kho hàng và khu vực đóng gói chuyên nghiệp.

Máy sử dụng bộ nguồn tích hợp, hỗ trợ điện áp 100–120 V hoặc 200–240 V AC, 50/60 Hz. Thiết kế nguồn bên trong giúp khu vực lắp đặt gọn hơn và hạn chế phụ thuộc vào adapter rời.

Phụ kiện tùy chọn của Bixolon XT5-46

Bộ lột nhãn

Bộ lột nhãn giúp tách tem khỏi lớp giấy đế sau khi in. Người vận hành có thể lấy và dán nhãn trực tiếp lên sản phẩm.

Dao cắt tự động

Dao cắt thực hiện cắt vật liệu theo thiết lập. Phụ kiện phù hợp với giấy liên tục, thẻ hoặc quy trình cần chia nhãn thành từng nhóm.

Bộ cuốn nhãn

Bộ cuốn hỗ trợ thu lại tem hoặc giấy đế, giúp khu vực vận hành gọn gàng và thuận tiện khi in theo cuộn.

Các bộ phận trên là phụ kiện tùy chọn và không được tích hợp mặc định trên phiên bản tiêu chuẩn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Ứng dụng của máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Điện tử và linh kiện

Độ phân giải 600 dpi giúp máy in rõ mã linh kiện, số serial và Data Matrix trên tem có kích thước nhỏ. Đây là một trong những môi trường phù hợp nhất với Bixolon XT5-46.

Y tế và dược phẩm

Máy đáp ứng nhu cầu in nhãn thuốc, tem thiết bị, nhãn mẫu, mã quản lý và thông tin truy xuất. Đơn vị sử dụng cần lựa chọn vật liệu đáp ứng điều kiện bảo quản thực tế.

Sản xuất chính xác

Bixolon XT5-46 phù hợp để in tem công đoạn, nhãn kiểm soát chất lượng, mã linh kiện và thông tin kỹ thuật trên diện tích hạn chế.

Mỹ phẩm và hàng tiêu dùng

Máy có thể in tem phụ, mã lô, thành phần, hướng dẫn và mã QR với kích thước chữ nhỏ, giúp tối ưu diện tích nhãn.

Quản lý tài sản

Thiết bị hỗ trợ in tem tài sản chứa mã vạch, số serial, tên thiết bị và thông tin quản lý. Công nghệ in truyền nhiệt giúp tạo nhãn có độ bền cao khi sử dụng đúng vật liệu.

Kho vận và logistics

Bixolon XT5-46 có thể in tem nhập kho, xuất kho, nhãn sản phẩm và mã vận chuyển. Tuy nhiên, nếu nhãn logistics có kích thước lớn và không yêu cầu 600 dpi, phiên bản 203 dpi có thể mang lại tốc độ cao hơn.

Vì sao nên chọn máy in mã vạch Bixolon XT5-46?

Bixolon XT5-46 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần:

  • Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch.
  • Độ phân giải siêu cao 600 dpi.
  • In rõ chữ nhỏ và mã vạch mật độ cao.
  • Tốc độ tối đa 127 mm/giây.
  • Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
  • Kết nối USB, Serial và Ethernet Gigabit.
  • Hai cổng USB Host để mở rộng thiết bị.
  • Sử dụng ribbon dài đến 450 m.
  • Chứa cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm.
  • Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
  • Hỗ trợ nhiều phần mềm và ngôn ngữ máy in.
  • Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp.
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Lưu ý khi sử dụng Bixolon XT5-46

Độ phân giải 600 dpi yêu cầu vật liệu, ribbon và thiết kế tem phù hợp. Người dùng nên in thử trước khi triển khai hàng loạt để xác định mức nhiệt và tốc độ tối ưu.

Đầu in có mật độ điểm cao cần được vệ sinh thường xuyên bằng dụng cụ chuyên dụng. Không sử dụng vật sắc nhọn vì có thể làm xước bề mặt đầu in.

Khi thay kích thước hoặc loại giấy, cần hiệu chỉnh lại cảm biến. Việc lựa chọn đúng ribbon và giữ bề mặt tem sạch giúp duy trì độ rõ của chữ nhỏ và mã vạch.

Nếu nhu cầu chỉ là in tem vận chuyển hoặc nhãn khổ lớn thông thường, doanh nghiệp nên cân nhắc phiên bản 203 dpi hoặc 300 dpi để tối ưu tốc độ và chi phí đầu tư.

Kết luận

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là giải pháp in tem công nghiệp dành cho những ứng dụng yêu cầu độ chi tiết đặc biệt cao. Độ phân giải 600 dpi giúp máy thể hiện rõ chữ nhỏ, logo, số serial và mã vạch mật độ cao trên những mẫu nhãn có diện tích hạn chế.

Thiết bị đạt tốc độ tối đa 127 mm/giây, sử dụng ribbon dài 450 m và chứa được cuộn giấy đường kính 203 mm. Bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash cùng kết nối USB + Serial + Ethernet + 2 cổng USB Host giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý doanh nghiệp.

Với chất lượng in siêu nét, cấu hình mạnh và thiết kế công nghiệp, Bixolon XT5-46 là lựa chọn đáng cân nhắc cho điện tử, y tế, dược phẩm, sản xuất chính xác và quản lý tài sản.

Sản phẩm liên quan

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 – In tem công nghiệp siêu nét 600 dpi

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch sở hữu độ phân giải lên đến 600 dpi. Thiết bị được phát triển cho những ứng dụng yêu cầu bản in có độ chi tiết cao như tem linh kiện điện tử, nhãn dược phẩm, tem thiết bị y tế, mã vạch mật độ cao và nhãn chứa chữ cực nhỏ.

Bên cạnh chất lượng in vượt trội, Bixolon XT5-46 còn được trang bị tốc độ tối đa 127 mm/giây, bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash và khả năng sử dụng ribbon dài đến 450 m. Hệ thống kết nối USB, Serial, Ethernet Gigabit cùng hai cổng USB Host giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống ERP, WMS, MES và dây chuyền sản xuất.

Với kết cấu công nghiệp chắc chắn, khả năng chứa cuộn giấy đường kính 203 mm và hỗ trợ cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp, Bixolon XT5-46 là giải pháp phù hợp cho doanh nghiệp cần chất lượng tem chính xác trong môi trường vận hành chuyên nghiệp.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Bixolon XT5-46 thuộc dòng máy in mã vạch công nghiệp XT5-40 Series. Đây là phiên bản có độ phân giải cao nhất trong dòng sản phẩm, hướng đến các ứng dụng mà máy in 203 dpi hoặc 300 dpi chưa đáp ứng đủ yêu cầu về độ chi tiết.

Máy có khả năng thể hiện những ký tự nhỏ, đường nét mảnh và mã vạch có mật độ dữ liệu cao. Điều này đặc biệt quan trọng với linh kiện điện tử, bo mạch, thiết bị y tế, dược phẩm và các sản phẩm có diện tích dán nhãn hạn chế.

Những đặc điểm đáng chú ý của Bixolon XT5-46 gồm:

  • Độ phân giải cao 600 dpi.
  • Tốc độ in tối đa 5 ips, tương đương 127 mm/giây.
  • Chiều rộng in tối đa 105,6 mm.
  • Chiều dài in tối đa 1.000 mm.
  • Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
  • Sử dụng ribbon dài tối đa 450 m.
  • Chứa cuộn giấy đường kính đến 203 mm.
  • Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
  • Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.
  • Hỗ trợ Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps.
  • Màn hình màu TFT LCD trực quan.
  • Hỗ trợ nhiều loại mã vạch và ngôn ngữ máy in.

Sự kết hợp giữa độ phân giải siêu cao, cấu hình mạnh và khả năng kết nối đa dạng giúp Bixolon XT5-46 đáp ứng những quy trình in nhãn đòi hỏi độ chính xác cao.

Đặc điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Độ phân giải 600 dpi cho bản in siêu sắc nét

Ưu điểm nổi bật nhất của máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là độ phân giải 600 dpi. Mật độ điểm ảnh cao giúp máy thể hiện rõ những nội dung có kích thước nhỏ mà vẫn duy trì đường nét chính xác.

Bixolon XT5-46 phù hợp để in:

  • Tem linh kiện điện tử.
  • Nhãn bo mạch và vi mạch.
  • Tem thiết bị y tế.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Mã QR kích thước nhỏ.
  • Data Matrix mật độ cao.
  • Số serial và mã nhận dạng.
  • Tem truy xuất nguồn gốc.
  • Nhãn có chữ nhỏ hoặc logo chi tiết.
  • Tem chứa nhiều trường dữ liệu.

Độ phân giải 600 dpi giúp doanh nghiệp đưa nhiều thông tin vào diện tích nhãn hạn chế. Nội dung vẫn có khả năng duy trì độ rõ khi được thiết kế đúng tiêu chuẩn và sử dụng vật liệu phù hợp.

So với máy in 203 dpi, XT5-46 ưu tiên độ chi tiết hơn tốc độ. Đây là lựa chọn phù hợp khi chất lượng bản in và khả năng đọc mã nhỏ quan trọng hơn việc đạt tốc độ in tối đa.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tốc độ in tối đa 127 mm/giây

Bixolon XT5-46 đạt tốc độ tối đa 5 ips, tương đương 127 mm/giây. Đây là mức hiệu suất phù hợp với một máy in công nghiệp có độ phân giải 600 dpi.

Máy cần xử lý số lượng điểm ảnh lớn hơn đáng kể so với phiên bản 203 dpi hoặc 300 dpi. Vì vậy, tốc độ 127 mm/giây giúp thiết bị duy trì sự cân bằng giữa chất lượng, độ chính xác và năng suất.

Bixolon XT5-46 có thể xử lý các lô tem phục vụ:

  • Quản lý linh kiện.
  • Theo dõi số serial.
  • Truy xuất sản phẩm.
  • Kiểm soát công đoạn.
  • Đóng gói dược phẩm.
  • Quản lý thiết bị y tế.
  • Theo dõi tài sản.
  • Kiểm soát chất lượng.

Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào kích thước tem, lượng dữ liệu, chất liệu, mức nhiệt và phương pháp in. Người dùng nên thiết lập tốc độ phù hợp để duy trì độ rõ của các chi tiết nhỏ.

Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp

Bixolon XT5-46 hỗ trợ hai phương pháp in, cho phép doanh nghiệp lựa chọn công nghệ phù hợp với tuổi thọ và điều kiện sử dụng của nhãn.

In truyền nhiệt

Phương pháp in truyền nhiệt sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt tem. Đây là phương pháp được khuyến nghị cho những nhãn cần lưu trữ lâu, chịu ma sát hoặc sử dụng trong môi trường chuyên biệt.

In truyền nhiệt phù hợp với:

  • Tem linh kiện điện tử.
  • Nhãn thiết bị y tế.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Tem chứa số serial.
  • Nhãn sản xuất.
  • Tem truy xuất lâu dài.
  • Nhãn sử dụng trong kho.

Để tận dụng tốt độ phân giải 600 dpi, người dùng nên lựa chọn ribbon và vật liệu có bề mặt phù hợp. Chất lượng vật tư ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng thể hiện chữ nhỏ và mã vạch mật độ cao.

In nhiệt trực tiếp

In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Công nghệ này phù hợp với nhãn có thời gian sử dụng ngắn hoặc trung bình.

Phương pháp này thường được sử dụng cho tem vận chuyển, nhãn đơn hàng, tem phân loại và nhãn dùng trong quy trình nội bộ. Tuy nhiên, giấy cảm nhiệt có thể bị phai khi tiếp xúc lâu với ánh nắng, nhiệt độ cao hoặc hóa chất.

Sử dụng ribbon dài đến 450 m

Máy hỗ trợ ribbon rộng từ 50 đến 110 mm, chiều dài tối đa 450 m và lõi 25,4 mm. Dung lượng ribbon lớn giúp thiết bị hoạt động lâu hơn giữa hai lần thay vật tư.

Bixolon XT5-46 tương thích với các loại ribbon:

  • Ribbon Wax: Phù hợp với tem giấy và các ứng dụng thông thường.
  • Ribbon Wax/Resin: Có khả năng chống ma sát tốt hơn ribbon Wax.
  • Ribbon Resin: Phù hợp với tem nhựa và ứng dụng cần độ bền cao.

Máy hỗ trợ ribbon có mặt mực quay ra ngoài hoặc quay vào trong. Khả năng này giúp doanh nghiệp linh hoạt khi lựa chọn vật tư từ nhiều nhà cung cấp.

Đối với tem nhỏ và nội dung có độ chi tiết cao, ribbon chất lượng tốt là yếu tố rất quan trọng. Ribbon không phù hợp có thể khiến đường nét bị nhòe, chữ nhỏ khó đọc hoặc mã vạch không đạt chất lượng mong muốn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Chứa cuộn giấy đường kính đến 203 mm

Bixolon XT5-46 có khả năng chứa cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm. Dung lượng giấy lớn giúp giảm số lần thay cuộn và hạn chế gián đoạn trong quá trình vận hành.

Máy hỗ trợ giấy rộng từ 25 đến 114 mm, độ dày từ 0,06 đến 0,30 mm cùng nhiều loại vật liệu:

  • Giấy có khoảng cách giữa các nhãn.
  • Giấy có dấu đen.
  • Giấy có rãnh hoặc đục lỗ.
  • Giấy liên tục.
  • Giấy gấp liên hoàn.

Đường kính lõi giấy tiêu chuẩn từ 38,1 đến 76,2 mm. Thiết bị có thể sử dụng lõi 25,4 mm khi được trang bị phụ kiện tương ứng.

Phạm vi vật liệu rộng giúp Bixolon XT5-46 xử lý từ tem giấy thông thường đến nhãn nhựa hoặc thẻ chuyên dụng.

Chiều rộng in tối đa 105,6 mm

Máy có chiều rộng in tối đa 105,6 mm, đáp ứng nhiều kích thước nhãn khổ 4 inch. Người dùng có thể in tem nhỏ chứa mã mật độ cao hoặc nhãn lớn có nhiều trường dữ liệu.

Bixolon XT5-46 phù hợp với:

  • Tem linh kiện.
  • Nhãn thiết bị.
  • Tem dược phẩm.
  • Nhãn mỹ phẩm.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn sản phẩm.
  • Tem truy xuất nguồn gốc.
  • Nhãn kiểm soát chất lượng.
  • Tem thùng hàng.

Chiều dài in tối đa 1.000 mm giúp máy xử lý các mẫu nhãn dài và giấy liên tục trong những ứng dụng đặc thù.

Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash

Bixolon XT5-46 được trang bị bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash. Cấu hình này giúp thiết bị tiếp nhận và xử lý các mẫu tem có độ phức tạp cao.

Bộ nhớ hỗ trợ lưu trữ:

  • Font chữ.
  • Hình ảnh.
  • Logo doanh nghiệp.
  • Biểu tượng.
  • Biểu mẫu nhãn.
  • Dữ liệu cấu hình.
  • Đối tượng do người dùng tải lên.

Với nhãn 600 dpi, dung lượng dữ liệu của hình ảnh và biểu mẫu thường lớn hơn so với nhãn có độ phân giải thấp. Bộ nhớ mạnh giúp máy xử lý ổn định và giảm thời gian chờ khi nhận lệnh từ phần mềm.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host

Bixolon XT5-46 hỗ trợ cấu hình kết nối gồm USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.

Cổng USB

USB cho phép kết nối trực tiếp máy in với máy tính hoặc thiết bị điều khiển tại khu vực vận hành.

Cổng Serial

Cổng Serial hỗ trợ tích hợp với máy tính công nghiệp, hệ thống điều khiển và thiết bị sử dụng chuẩn RS-232.

Ethernet Gigabit

Cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, giúp thiết bị kết nối vào mạng LAN và tiếp nhận dữ liệu từ nhiều máy tính hoặc phần mềm quản lý.

Kết nối Ethernet mang lại những lợi ích:

  • Truyền dữ liệu nhanh và ổn định.
  • Chia sẻ máy in cho nhiều trạm làm việc.
  • Quản lý thiết bị qua mạng nội bộ.
  • Thuận tiện triển khai trong nhà máy.
  • Hỗ trợ tích hợp ERP, WMS và MES.
  • Giảm phụ thuộc vào máy tính kết nối trực tiếp.

Hai cổng USB Host

Hai cổng USB Host cho phép kết nối thiết bị ngoại vi tương thích. Tùy vào phần mềm và cấu hình triển khai, người dùng có thể kết nối bộ nhớ USB, bàn phím hoặc đầu đọc mã vạch.

Khả năng mở rộng này phù hợp với các hệ thống in độc lập hoặc dây chuyền cần thêm thiết bị nhập dữ liệu.

Màn hình màu trực quan

Màn hình màu TFT LCD giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện thiết lập ngay trên máy.

Người dùng có thể kiểm tra:

  • Tình trạng giấy.
  • Trạng thái ribbon.
  • Kết nối mạng.
  • Lệnh đang xử lý.
  • Cảnh báo lỗi.
  • Thông số cấu hình.

Màn hình trực quan giúp nhân viên và kỹ thuật viên nhận biết vấn đề nhanh hơn, hạn chế thời gian dừng máy trong quá trình sản xuất.

Hệ thống cảm biến có thể điều chỉnh

Bixolon XT5-46 được trang bị cảm biến xuyên thấu và cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh. Máy còn có cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in.

Hệ thống cảm biến hỗ trợ nhận diện:

  • Khoảng cách giữa các nhãn.
  • Dấu đen trên vật liệu.
  • Rãnh hoặc điểm đục lỗ.
  • Vật liệu liên tục.
  • Tình trạng ribbon.
  • Trạng thái đầu in.

Khả năng điều chỉnh vị trí cảm biến giúp máy tương thích với nhiều mẫu nhãn có dấu nhận diện nằm ở các vị trí khác nhau. Khi được hiệu chỉnh chính xác, thiết bị hạn chế hiện tượng in lệch, bỏ nhãn hoặc kéo sai chiều dài.

Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D

Bixolon XT5-46 hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch được sử dụng trong sản xuất, y tế, dược phẩm và quản lý tài sản.

Các mã vạch 1D tiêu biểu gồm:

  • Codabar.
  • Code 11.
  • Code 39.
  • Code 93.
  • Code 128.
  • EAN-8 và EAN-13.
  • UPC-A và UPC-E.
  • GS1 DataBar.
  • ISBT-128.
  • Industrial 2-of-5.
  • Interleaved 2-of-5.

Các mã vạch 2D gồm:

  • QR Code.
  • Data Matrix.
  • PDF417.
  • MicroPDF417.
  • MaxiCode.
  • Aztec.
  • Codablock.
  • Code 49.
  • TLC 39.

Độ phân giải 600 dpi đặc biệt hữu ích khi cần in Data Matrix hoặc QR Code có kích thước nhỏ. Tuy nhiên, thiết kế mã vẫn phải tuân thủ kích thước mô-đun và vùng trống theo tiêu chuẩn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Tương thích với nhiều ngôn ngữ máy in

Máy hỗ trợ SLCS, BPL-Z, BPL-E và BPL-D. Khả năng tương thích với nhiều ngôn ngữ giúp doanh nghiệp dễ dàng đưa thiết bị vào hệ thống hiện có.

Bixolon XT5-46 có thể thay thế hoặc hoạt động cùng những máy in sử dụng lệnh tương thích ZPL II, EPL hay DPL. Điều này giúp giảm khối lượng chỉnh sửa biểu mẫu và phần mềm khi chuyển đổi thiết bị.

Hỗ trợ đa dạng phần mềm và nền tảng

Bixolon cung cấp nhiều driver, tiện ích và công cụ phát triển cho dòng XT5-40 Series.

Thiết bị hỗ trợ:

  • Windows Driver.
  • Linux và macOS CUPS Driver.
  • Virtual COM USB/Ethernet Driver.
  • OPOS/JPOS Driver.
  • SAP Device Driver.
  • Network Auto Installer.
  • BarTender UltraLite for Bixolon.
  • Label Artist-II™.
  • Label Artist™ Web và Mobile.
  • SDK dành cho Android, iOS, Windows và Linux.
  • Web Print SDK.
  • Xamarin và MAUI SDK.
  • Flutter Plugin.
  • React Native SDK.

Nhờ khả năng hỗ trợ đa nền tảng, máy có thể kết nối với phần mềm thiết kế tem, ERP, WMS, MES hoặc ứng dụng do doanh nghiệp tự phát triển.

Hỗ trợ Unicode và đồ họa tùy chỉnh

Bixolon XT5-46 hỗ trợ 23 Code Page và Unicode theo các chuẩn UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE. Máy có thể xử lý tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác.

Người dùng còn có thể tải font TTF, TTE, FNT, hình ảnh, biểu mẫu và logo vào máy. Tính năng này giúp doanh nghiệp thiết kế nhãn theo nhận diện thương hiệu hoặc yêu cầu quản lý riêng.

Thiết kế công nghiệp chắc chắn

Bixolon XT5-46 có kích thước tiêu chuẩn 269 × 490 × 324 mm và trọng lượng khoảng 13,98 kg. Kết cấu chắc chắn phù hợp với môi trường nhà máy, kho hàng và khu vực đóng gói chuyên nghiệp.

Máy sử dụng bộ nguồn tích hợp, hỗ trợ điện áp 100–120 V hoặc 200–240 V AC, 50/60 Hz. Thiết kế nguồn bên trong giúp khu vực lắp đặt gọn hơn và hạn chế phụ thuộc vào adapter rời.

Phụ kiện tùy chọn của Bixolon XT5-46

Bộ lột nhãn

Bộ lột nhãn giúp tách tem khỏi lớp giấy đế sau khi in. Người vận hành có thể lấy và dán nhãn trực tiếp lên sản phẩm.

Dao cắt tự động

Dao cắt thực hiện cắt vật liệu theo thiết lập. Phụ kiện phù hợp với giấy liên tục, thẻ hoặc quy trình cần chia nhãn thành từng nhóm.

Bộ cuốn nhãn

Bộ cuốn hỗ trợ thu lại tem hoặc giấy đế, giúp khu vực vận hành gọn gàng và thuận tiện khi in theo cuộn.

Các bộ phận trên là phụ kiện tùy chọn và không được tích hợp mặc định trên phiên bản tiêu chuẩn.

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Ứng dụng của máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Điện tử và linh kiện

Độ phân giải 600 dpi giúp máy in rõ mã linh kiện, số serial và Data Matrix trên tem có kích thước nhỏ. Đây là một trong những môi trường phù hợp nhất với Bixolon XT5-46.

Y tế và dược phẩm

Máy đáp ứng nhu cầu in nhãn thuốc, tem thiết bị, nhãn mẫu, mã quản lý và thông tin truy xuất. Đơn vị sử dụng cần lựa chọn vật liệu đáp ứng điều kiện bảo quản thực tế.

Sản xuất chính xác

Bixolon XT5-46 phù hợp để in tem công đoạn, nhãn kiểm soát chất lượng, mã linh kiện và thông tin kỹ thuật trên diện tích hạn chế.

Mỹ phẩm và hàng tiêu dùng

Máy có thể in tem phụ, mã lô, thành phần, hướng dẫn và mã QR với kích thước chữ nhỏ, giúp tối ưu diện tích nhãn.

Quản lý tài sản

Thiết bị hỗ trợ in tem tài sản chứa mã vạch, số serial, tên thiết bị và thông tin quản lý. Công nghệ in truyền nhiệt giúp tạo nhãn có độ bền cao khi sử dụng đúng vật liệu.

Kho vận và logistics

Bixolon XT5-46 có thể in tem nhập kho, xuất kho, nhãn sản phẩm và mã vận chuyển. Tuy nhiên, nếu nhãn logistics có kích thước lớn và không yêu cầu 600 dpi, phiên bản 203 dpi có thể mang lại tốc độ cao hơn.

Vì sao nên chọn máy in mã vạch Bixolon XT5-46?

Bixolon XT5-46 là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần:

  • Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch.
  • Độ phân giải siêu cao 600 dpi.
  • In rõ chữ nhỏ và mã vạch mật độ cao.
  • Tốc độ tối đa 127 mm/giây.
  • Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
  • Kết nối USB, Serial và Ethernet Gigabit.
  • Hai cổng USB Host để mở rộng thiết bị.
  • Sử dụng ribbon dài đến 450 m.
  • Chứa cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm.
  • Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
  • Hỗ trợ nhiều phần mềm và ngôn ngữ máy in.
  • Thiết kế chắc chắn cho môi trường công nghiệp.
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46
Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

Lưu ý khi sử dụng Bixolon XT5-46

Độ phân giải 600 dpi yêu cầu vật liệu, ribbon và thiết kế tem phù hợp. Người dùng nên in thử trước khi triển khai hàng loạt để xác định mức nhiệt và tốc độ tối ưu.

Đầu in có mật độ điểm cao cần được vệ sinh thường xuyên bằng dụng cụ chuyên dụng. Không sử dụng vật sắc nhọn vì có thể làm xước bề mặt đầu in.

Khi thay kích thước hoặc loại giấy, cần hiệu chỉnh lại cảm biến. Việc lựa chọn đúng ribbon và giữ bề mặt tem sạch giúp duy trì độ rõ của chữ nhỏ và mã vạch.

Nếu nhu cầu chỉ là in tem vận chuyển hoặc nhãn khổ lớn thông thường, doanh nghiệp nên cân nhắc phiên bản 203 dpi hoặc 300 dpi để tối ưu tốc độ và chi phí đầu tư.

Kết luận

Máy in mã vạch Bixolon XT5-46 là giải pháp in tem công nghiệp dành cho những ứng dụng yêu cầu độ chi tiết đặc biệt cao. Độ phân giải 600 dpi giúp máy thể hiện rõ chữ nhỏ, logo, số serial và mã vạch mật độ cao trên những mẫu nhãn có diện tích hạn chế.

Thiết bị đạt tốc độ tối đa 127 mm/giây, sử dụng ribbon dài 450 m và chứa được cuộn giấy đường kính 203 mm. Bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash cùng kết nối USB + Serial + Ethernet + 2 cổng USB Host giúp máy dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý doanh nghiệp.

Với chất lượng in siêu nét, cấu hình mạnh và thiết kế công nghiệp, Bixolon XT5-46 là lựa chọn đáng cân nhắc cho điện tử, y tế, dược phẩm, sản xuất chính xác và quản lý tài sản.

Thông tin bổ sung

Độ phân giải máy in

600 DPI

Công nghệ in

In nhiệt trực tiếp, In truyền nhiệt gián tiếp

Chiều rộng in tối đa

Chiều rộng tối đa 108 mm

Loại vật liệu in hỗ trợ

Decal giấy, Decal PVC, Decal xi bạc

Cổng kết nối

LAN (RJ45), RS232, USB

Tốc độ in

100mm/s – 200mm/s

Đánh giá Máy in mã vạch Bixolon XT5-46

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!