Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

203 DPI/RS232, USB/In nhiệt trực tiếp/Chiều rộng tối đa 54 mm/Decal giấy/100mm/s - 200mm/s

0 đánh giá

4.530.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 12 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G – Nhỏ gọn, tốc độ 152 mm/giây

Tem mã vạch kích thước nhỏ được sử dụng phổ biến tại cửa hàng, nhà thuốc, cơ sở y tế, kho linh kiện và các đơn vị quản lý tài sản. Những môi trường này cần một chiếc máy in nhỏ gọn nhưng vẫn phải bảo đảm tốc độ, chất lượng bản in và khả năng tích hợp với hệ thống.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G là thiết bị in nhiệt trực tiếp để bàn khổ 2 inch. Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ tối đa 152 mm/giây và chiều rộng in lên đến 54 mm. Công nghệ in không sử dụng ribbon giúp đơn giản hóa việc thay vật tư, phù hợp với những loại nhãn có thời gian sử dụng ngắn hoặc trung bình.

Phiên bản được giới thiệu sử dụng hai cổng tiêu chuẩn gồm USB và Serial. Nhờ đó, Bixolon SLP-DX220G có thể kết nối trực tiếp với máy tính hoặc tích hợp với một số thiết bị POS, máy tính công nghiệp và hệ thống chuyên dụng.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Bixolon SLP-DX220G thuộc SLP-DX220 Series, dòng máy in nhãn nhiệt trực tiếp để bàn khổ 2 inch. Thiết bị được phát triển cho những ứng dụng không cần khổ in lớn nhưng yêu cầu máy hoạt động nhanh, chiếm ít diện tích và dễ sử dụng.

Trong dòng sản phẩm này:

  • SLP-DX220 có độ phân giải 203 dpi và tốc độ tối đa 152 mm/giây.
  • SLP-DX223 có độ phân giải 300 dpi và tốc độ tối đa 100 mm/giây.

SLP-DX220G phù hợp với những mẫu tem phổ thông, trong đó tốc độ được ưu tiên hơn khả năng thể hiện các chi tiết cực nhỏ. Máy có thể phục vụ:

  • Tem giá bán.
  • Nhãn mã sản phẩm.
  • Tem trang sức.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Tem mẫu xét nghiệm.
  • Nhãn linh kiện.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn phân loại.
  • Tem mã đơn nhỏ.
  • Nhãn sử dụng trong quy trình nội bộ.

Công nghệ in nhiệt trực tiếp không cần ribbon

Bixolon SLP-DX220G hoạt động bằng công nghệ in nhiệt trực tiếp. Đầu in tạo nhiệt trên lớp cảm nhiệt của giấy để hình thành mã vạch, ký tự và hình ảnh đơn sắc.

Do không sử dụng ribbon, công nghệ này mang lại nhiều lợi ích:

  • Giảm số loại vật tư cần mua.
  • Không phải lắp hoặc thay ribbon.
  • Hạn chế lỗi lắp ribbon sai chiều.
  • Quy trình thay giấy đơn giản.
  • Tiết kiệm không gian chứa vật tư.
  • Phù hợp với điểm in có diện tích nhỏ.
  • Giảm thời gian đào tạo nhân viên.

Máy thích hợp với tem giá, nhãn vận chuyển, tem phân loại và những nhãn được sử dụng trong thời gian ngắn.

Người dùng cần lưu ý giấy cảm nhiệt có thể bị phai khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ánh nắng, độ ẩm, dầu hoặc hóa chất. Nếu tem cần lưu trữ nhiều năm hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, công nghệ in truyền nhiệt sẽ phù hợp hơn.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Độ phân giải 203 dpi đáp ứng nhu cầu in tem phổ biến

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G có độ phân giải 203 dpi. Đây là mức độ phân giải thông dụng, đáp ứng tốt những mẫu nhãn có mã vạch và văn bản kích thước tiêu chuẩn.

Máy có thể thể hiện:

  • Mã vạch sản phẩm.
  • Mã SKU.
  • Tên hàng.
  • Giá bán.
  • Số lượng.
  • Ngày đóng gói.
  • Mã đơn hàng.
  • Mã quản lý tài sản.
  • Logo hoặc biểu tượng đơn giản.

Độ phân giải 203 dpi tạo sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng. Khi mã vạch được thiết kế đúng kích thước, thiết bị quét có thể nhận diện dữ liệu nhanh chóng và chính xác.

Với chữ cực nhỏ, mã 2D chứa nhiều dữ liệu hoặc hình ảnh có độ chi tiết cao, người dùng nên in thử. Nếu bản in chưa đáp ứng yêu cầu, phiên bản SLP-DX223 300 dpi có thể phù hợp hơn.

Tốc độ in tối đa 152 mm/giây

Bixolon SLP-DX220G đạt tốc độ tối đa 152 mm/giây, tương đương 6 ips. Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với máy in nhãn để bàn khổ 2 inch.

Khả năng in nhanh giúp thiết bị xử lý hiệu quả:

  • Nhiều tem giá trong một lệnh.
  • Nhãn sản phẩm theo danh sách.
  • Tem nhập kho và xuất kho.
  • Nhãn phân loại hàng hóa.
  • Mã quản lý tài sản.
  • Tem y tế theo lô.
  • Nhãn linh kiện.
  • Mã đơn tại khu vực đóng gói.

Tốc độ 6 ips giúp giảm thời gian chờ, đặc biệt tại những điểm phát sinh nhiều nhu cầu in trong thời gian ngắn.

Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào kích thước nhãn, lượng dữ liệu, độ đậm, loại giấy, phần mềm và tốc độ truyền lệnh.

Chiều rộng in tối đa 54 mm

SLP-DX220G có chiều rộng in tối đa 54 mm và tiếp nhận vật liệu rộng từ 15 đến 60 mm. Đây là khổ in phù hợp với nhãn nhỏ và trung bình.

Máy có thể được sử dụng để in:

  • Tem giá nhỏ.
  • Nhãn hộp thuốc.
  • Tem trang sức.
  • Nhãn mẫu.
  • Tem linh kiện.
  • Mã tài sản.
  • Nhãn phân loại.
  • Tem mã đơn nhỏ.

Chiều rộng vật liệu tối đa 60 mm không đồng nghĩa toàn bộ bề mặt đều có thể in. Nội dung phải nằm trong vùng in tối đa 54 mm và được chừa lề phù hợp.

Đối với cấu hình có bộ bóc nhãn, phạm vi chiều rộng vật liệu là 15–58 mm. Người dùng cần lưu ý thông số này khi lựa chọn phụ kiện.

Chiều dài in lên đến 2.000 mm

Máy hỗ trợ chiều dài in tối đa 2.000 mm. Ngoài những mẫu tem thông thường, thiết bị có thể xử lý nhãn dài hoặc dải thông tin trong giới hạn khổ rộng 54 mm.

Một số ứng dụng có thể cân nhắc gồm:

  • Nhãn hướng dẫn hẹp.
  • Dải thông tin sản phẩm.
  • Tem cảnh báo.
  • Nhãn quy trình.
  • Tem nhận dạng bao bì.
  • Nhãn chứa nhiều trường dữ liệu.

Khi in nhãn dài, người dùng cần khai báo đúng kích thước trong driver và phần mềm. Khu vực đầu ra cũng phải đủ trống để giấy không bị gấp hoặc cản trở.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu

Bixolon SLP-DX220G tương thích với các dạng vật liệu:

  • Nhãn có khe.
  • Nhãn có dấu đen.
  • Nhãn có rãnh khuyết.
  • Giấy liên tục.
  • Giấy gấp liên tục.

Vật liệu tiêu chuẩn có chiều rộng từ 15 đến 60 mm và độ dày từ 0,06 đến 0,20 mm. Cuộn giấy có đường kính ngoài tối đa 130 mm, trong khi đường kính lõi được hỗ trợ từ 12,5 đến 38,1 mm.

Phạm vi lõi rộng giúp thiết bị sử dụng được nhiều quy cách cuộn nhãn. Trước khi đặt giấy, người dùng cần kiểm tra:

  • Chiều rộng cuộn.
  • Kích thước từng con tem.
  • Khoảng cách giữa các nhãn.
  • Vị trí dấu đen hoặc rãnh khuyết.
  • Đường kính ngoài.
  • Đường kính lõi.
  • Hướng cuộn.
  • Chất lượng lớp cảm nhiệt.

Easy Paper Loading giúp thay giấy thuận tiện

Cơ chế Easy Paper Loading giúp người dùng lắp cuộn nhãn nhanh chóng. Máy có thiết kế nạp giấy đơn giản, phù hợp với môi trường cần thay vật tư thường xuyên.

Tính năng này giúp:

  • Rút ngắn thời gian thay cuộn.
  • Hạn chế lắp giấy bị lệch.
  • Thuận tiện khi đổi kích thước tem.
  • Giúp nhân viên mới dễ thao tác.
  • Giảm thời gian gián đoạn công việc.

Sau khi đổi loại giấy, người dùng nên thực hiện hiệu chỉnh cảm biến và in thử để xác nhận vị trí nội dung.

Hệ thống cảm biến kiểm soát vật liệu

Bixolon SLP-DX220G được trang bị:

  • Cảm biến xuyên thấu.
  • Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh.
  • Cảm biến mở đầu in.

Cảm biến xuyên thấu giúp nhận diện khoảng cách giữa các nhãn. Cảm biến phản xạ hỗ trợ đọc dấu đen hoặc rãnh khuyết.

Hệ thống cảm biến góp phần:

  • Xác định đúng điểm bắt đầu in.
  • Hạn chế nội dung bị lệch.
  • Giảm tình trạng bỏ nhãn.
  • Hỗ trợ nhiều kiểu vật liệu.
  • Kiểm soát trạng thái mở đầu in.

Vì máy chỉ sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp nên không cần cảm biến hết ribbon.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash

SLP-DX220G được trang bị 64 MB SDRAM và 128 MB Flash. Cấu hình bộ nhớ hỗ trợ xử lý những mẫu tem chứa:

  • Mã vạch 1D.
  • Mã vạch 2D.
  • Văn bản nhiều dòng.
  • Dữ liệu thay đổi.
  • Số serial.
  • Logo.
  • Hình ảnh đơn sắc.
  • Mẫu nhãn thiết lập sẵn.

Bộ nhớ phù hợp giúp máy tiếp nhận và xử lý dữ liệu ổn định hơn. Người dùng vẫn nên tối ưu hình ảnh theo độ phân giải 203 dpi để tránh tăng dung lượng lệnh in không cần thiết.

Cấu hình WLAN SLP-DX220W có tùy chọn bộ nhớ cao hơn, nhưng thông số đó không áp dụng mặc định cho phiên bản USB + Serial trong bài.

Cổng USB dễ kết nối với máy tính

Bixolon SLP-DX220G được trang bị cổng USB tiêu chuẩn. Đây là phương thức kết nối phổ biến, phù hợp với điểm in độc lập.

USB thích hợp với:

  • Một quầy bán hàng.
  • Một máy tính quản lý kho.
  • Một bàn đóng gói.
  • Một điểm in tem cố định.
  • Khu vực tiếp nhận hàng hóa.

Kết nối USB dễ triển khai và không yêu cầu cấu hình địa chỉ mạng. Sau khi cài đúng driver, người dùng có thể gửi lệnh in từ phần mềm thiết kế tem hoặc hệ thống quản lý.

Cổng Serial hỗ trợ thiết bị chuyên dụng

Ngoài USB, SLP-DX220G còn có cổng Serial tiêu chuẩn. Giao tiếp này phù hợp với một số hệ thống POS, máy tính công nghiệp, cân điện tử và thiết bị điều khiển chuyên dụng.

Serial là lợi thế đối với doanh nghiệp đang sử dụng hạ tầng cũ hoặc thiết bị không hỗ trợ USB.

Khi triển khai, người dùng cần thiết lập đồng nhất:

  • Tốc độ baud.
  • Bit dữ liệu.
  • Bit dừng.
  • Kiểm tra chẵn lẻ.
  • Kiểm soát luồng.
  • Sơ đồ chân cáp.

Cáp Serial là phụ kiện tùy chọn theo datasheet, trong khi cáp USB được cung cấp trong hộp sản phẩm.

Phân biệt kết nối tiêu chuẩn và tùy chọn

Cấu hình trong bài sử dụng:

  • USB.
  • Serial.

Các tổ hợp kết nối khác của dòng sản phẩm gồm:

  • USB + Ethernet + USB Host.
  • USB + USB Host + Bluetooth.
  • USB + USB Host + WLAN.

Những giao tiếp trên thuộc các cấu hình tùy chọn riêng, không được tích hợp đồng thời trên phiên bản USB + Serial.

Nếu cần chia sẻ máy qua mạng, doanh nghiệp nên chọn đúng cấu hình Ethernet. Trường hợp cần kết nối thiết bị di động, có thể cân nhắc phiên bản Bluetooth hoặc WLAN phù hợp.

 

Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D đa dạng

Máy tương thích với nhiều mã vạch 1D như:

  • Codabar.
    Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
    Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
  • Code 11.
  • Code 39.
  • Code 93.
  • Code 128.
  • EAN-8 và EAN-13.
  • Industrial 2-of-5.
  • Interleaved 2-of-5.
  • MSI.
  • GS1 DataBar.
  • UPC-A và UPC-E.
  • IMB.
  • ISBT-128.

Các mã vạch 2D được hỗ trợ gồm:

  • Aztec.
  • Codablock.
  • Code 49.
  • Data Matrix.
  • MaxiCode.
  • MicroPDF417.
  • PDF417.
  • QR Code.
  • TLC39.

Khả năng hỗ trợ ISBT-128 cùng nhiều mã 2D giúp sản phẩm phù hợp với cả bán lẻ, kho vận và một số ứng dụng y tế.

Hỗ trợ Unicode và font tải xuống

Bixolon SLP-DX220G hỗ trợ Unicode:

  • UTF-8.
  • UTF-16LE.
  • UTF-16BE.

Máy còn tích hợp 23 code page, nhiều font bitmap và font có thể thay đổi kích thước. Người dùng có thể tải thêm font TTF, TTE hoặc FNT, đồng thời sử dụng hình ảnh, định dạng và logo riêng.

Khả năng này tạo thuận lợi khi in:

  • Tiếng Việt có dấu.
  • Nhãn đa ngôn ngữ.
  • Logo doanh nghiệp.
  • Biểu tượng nhận dạng.
  • Font đặc thù của thương hiệu.

Để bảo đảm nội dung chính xác, người dùng nên chọn font Unicode phù hợp và kiểm tra bản in thử.

Tương thích nhiều ngôn ngữ máy in

Thiết bị hỗ trợ:

  • SLCS.
  • BPL-Z, tương thích ZPL II.
  • BPL-E, tương thích EPL.
  • BPL-D, tương thích DPL dưới dạng tùy chọn.

Khả năng mô phỏng nhiều ngôn ngữ giúp SLP-DX220G dễ tích hợp với phần mềm hoặc mẫu lệnh đang được sử dụng. Doanh nghiệp có thể giảm bớt việc chỉnh sửa khi thay thế máy in cũ.

Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra thực tế các yếu tố như font chữ, kích thước giấy, lệnh điều khiển và khả năng xử lý hình ảnh trước khi triển khai hàng loạt.

Hệ sinh thái phần mềm và công cụ phát triển

Bixolon cung cấp nhiều phần mềm và driver cho SLP-DX220G:

  • Windows Driver.
  • Linux Driver.
  • macOS CUPS Driver.
  • Virtual COM USB Driver.
  • Utility Program.
  • OPOS/JPOS Driver.
  • SAP Device Driver.
  • Network Auto Installer.
  • BarTender UltraLite for BIXOLON.

Các công cụ thiết kế và in nhãn gồm:

  • Label Artist-II.
  • Label Artist Web.
  • Label Artist Mobile.
  • mPrint App.

Máy còn hỗ trợ SDK hoặc plugin cho Android, iOS, Windows, Linux, Xamarin, Web Print, Cordova, MAUI, Flutter và React Native. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần tích hợp thiết bị với phần mềm nội bộ.

Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian hạn chế

Bixolon SLP-DX220G có kích thước 120 × 230 × 170 mm và trọng lượng khoảng 1,36 kg. Thiết kế hẹp giúp máy tiết kiệm diện tích theo chiều ngang.

Thiết bị phù hợp với:

  • Quầy bán lẻ.
  • Nhà thuốc.
  • Cơ sở y tế.
  • Kho linh kiện.
  • Bàn đóng gói.
  • Văn phòng quản lý tài sản.
  • Khu vực có không gian hạn chế.

Mặc dù nhỏ gọn, máy vẫn chứa được cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 130 mm. Điều này giúp giảm tần suất thay giấy trong quá trình sử dụng.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Ứng dụng thực tế của Bixolon SLP-DX220G

In tem trong bán lẻ

Máy có thể in mã hàng, tên sản phẩm, giá bán và mã vạch. Khổ 2 inch phù hợp với những loại tem nhỏ không cần trình bày quá nhiều thông tin.

In nhãn tại nhà thuốc

SLP-DX220G phù hợp để in mã thuốc, giá bán, số lô và thông tin quản lý nội bộ trên nhãn có kích thước nhỏ.

In tem y tế

Máy hỗ trợ mã ISBT-128 và nhiều mã 2D, có thể phục vụ một số nhu cầu in tem mẫu, mã hồ sơ hoặc nhãn quản lý, tùy theo quy trình chuyên môn của đơn vị.

In nhãn linh kiện

Thiết bị phù hợp để in mã linh kiện, số serial và thông tin phân loại. Kích thước máy nhỏ giúp dễ bố trí tại bàn làm việc hoặc khu vực lắp ráp.

In tem tài sản

Doanh nghiệp có thể tạo mã tài sản, tên thiết bị và thông tin phòng ban. Cần lựa chọn giấy cảm nhiệt phù hợp với thời gian lưu trữ mong muốn.

In nhãn đóng gói

Tốc độ 152 mm/giây giúp máy xử lý nhanh mã đơn, tem phân loại và nhãn nội bộ tại bàn đóng gói.

Phụ kiện mở rộng theo nhu cầu

SLP-DX220G hỗ trợ các phụ kiện:

  • Bộ bóc nhãn.
  • Dao cắt tự động.
  • Cáp Serial.
  • Đồng hồ thời gian thực tùy chọn.

Bộ bóc nhãn giúp tách tem khỏi lớp đế để nhân viên lấy và dán nhanh hơn. Dao cắt tự động phù hợp với giấy liên tục hoặc quy trình cần tách từng đoạn vật liệu.

Các phụ kiện không được trang bị mặc định. Doanh nghiệp nên xác định nhu cầu trước khi đặt hàng.

Vì sao nên lựa chọn Bixolon SLP-DX220G?

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Thiết kế khổ 2 inch nhỏ gọn.
  • Công nghệ in nhiệt trực tiếp không cần ribbon.
  • Độ phân giải 203 dpi.
  • Tốc độ tối đa 152 mm/giây.
  • Chiều rộng in tối đa 54 mm.
  • Chiều dài in tối đa 2.000 mm.
  • Hỗ trợ giấy rộng từ 15 đến 60 mm.
  • Chứa cuộn nhãn đường kính tối đa 130 mm.
  • Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash.
  • Kết nối tiêu chuẩn USB + Serial.
  • Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D.
  • Tương thích ZPL II và EPL.
  • Hỗ trợ Unicode và font tải xuống.
  • Có driver và SDK cho nhiều nền tảng.
  • Kích thước nhỏ, trọng lượng chỉ 1,36 kg.
  • Có bộ bóc nhãn và dao cắt tùy chọn.
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy

Để Bixolon SLP-DX220G hoạt động ổn định, người dùng nên:

  • Sử dụng đúng giấy cảm nhiệt.
  • Chọn vật liệu rộng từ 15 đến 60 mm.
  • Không dùng cuộn giấy có đường kính vượt quá 130 mm.
  • Kiểm tra lõi giấy nằm trong khoảng 12,5–38,1 mm.
  • Hiệu chỉnh cảm biến sau khi đổi vật liệu.
  • Vệ sinh đầu in và trục lăn định kỳ.
  • Không dùng vật sắc nhọn làm sạch đầu in.
  • Tránh thiết lập độ đậm quá cao.
  • Cài đúng driver và kích thước giấy.
  • Thiết lập đúng tham số khi dùng Serial.
  • In thử và kiểm tra khả năng quét trước khi in hàng loạt.
  • Bảo quản giấy tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Kết luận

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G là giải pháp in nhãn khổ 2 inch dành cho những doanh nghiệp cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn có tốc độ xử lý tốt. Máy sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 203 dpi và đạt tốc độ tối đa 152 mm/giây.

Chiều rộng in 54 mm phù hợp với tem giá, nhãn dược phẩm, tem linh kiện, mã tài sản và nhãn phân loại. Bộ nhớ 64 MB SDRAM cùng 128 MB Flash hỗ trợ xử lý nhiều dạng dữ liệu, trong khi cuộn giấy đường kính tối đa 130 mm giúp giảm tần suất thay vật tư.

Với hai cổng kết nối tiêu chuẩn USB và Serial, Bixolon SLP-DX220G có thể hoạt động với máy tính hiện đại cũng như một số hệ thống POS hoặc thiết bị chuyên dụng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho bán lẻ, y tế, kho linh kiện và các khu vực làm việc có diện tích hạn chế.

Sản phẩm liên quan

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G – Nhỏ gọn, tốc độ 152 mm/giây

Tem mã vạch kích thước nhỏ được sử dụng phổ biến tại cửa hàng, nhà thuốc, cơ sở y tế, kho linh kiện và các đơn vị quản lý tài sản. Những môi trường này cần một chiếc máy in nhỏ gọn nhưng vẫn phải bảo đảm tốc độ, chất lượng bản in và khả năng tích hợp với hệ thống.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G là thiết bị in nhiệt trực tiếp để bàn khổ 2 inch. Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ tối đa 152 mm/giây và chiều rộng in lên đến 54 mm. Công nghệ in không sử dụng ribbon giúp đơn giản hóa việc thay vật tư, phù hợp với những loại nhãn có thời gian sử dụng ngắn hoặc trung bình.

Phiên bản được giới thiệu sử dụng hai cổng tiêu chuẩn gồm USB và Serial. Nhờ đó, Bixolon SLP-DX220G có thể kết nối trực tiếp với máy tính hoặc tích hợp với một số thiết bị POS, máy tính công nghiệp và hệ thống chuyên dụng.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Bixolon SLP-DX220G thuộc SLP-DX220 Series, dòng máy in nhãn nhiệt trực tiếp để bàn khổ 2 inch. Thiết bị được phát triển cho những ứng dụng không cần khổ in lớn nhưng yêu cầu máy hoạt động nhanh, chiếm ít diện tích và dễ sử dụng.

Trong dòng sản phẩm này:

  • SLP-DX220 có độ phân giải 203 dpi và tốc độ tối đa 152 mm/giây.
  • SLP-DX223 có độ phân giải 300 dpi và tốc độ tối đa 100 mm/giây.

SLP-DX220G phù hợp với những mẫu tem phổ thông, trong đó tốc độ được ưu tiên hơn khả năng thể hiện các chi tiết cực nhỏ. Máy có thể phục vụ:

  • Tem giá bán.
  • Nhãn mã sản phẩm.
  • Tem trang sức.
  • Nhãn dược phẩm.
  • Tem mẫu xét nghiệm.
  • Nhãn linh kiện.
  • Tem quản lý tài sản.
  • Nhãn phân loại.
  • Tem mã đơn nhỏ.
  • Nhãn sử dụng trong quy trình nội bộ.

Công nghệ in nhiệt trực tiếp không cần ribbon

Bixolon SLP-DX220G hoạt động bằng công nghệ in nhiệt trực tiếp. Đầu in tạo nhiệt trên lớp cảm nhiệt của giấy để hình thành mã vạch, ký tự và hình ảnh đơn sắc.

Do không sử dụng ribbon, công nghệ này mang lại nhiều lợi ích:

  • Giảm số loại vật tư cần mua.
  • Không phải lắp hoặc thay ribbon.
  • Hạn chế lỗi lắp ribbon sai chiều.
  • Quy trình thay giấy đơn giản.
  • Tiết kiệm không gian chứa vật tư.
  • Phù hợp với điểm in có diện tích nhỏ.
  • Giảm thời gian đào tạo nhân viên.

Máy thích hợp với tem giá, nhãn vận chuyển, tem phân loại và những nhãn được sử dụng trong thời gian ngắn.

Người dùng cần lưu ý giấy cảm nhiệt có thể bị phai khi tiếp xúc với nhiệt độ cao, ánh nắng, độ ẩm, dầu hoặc hóa chất. Nếu tem cần lưu trữ nhiều năm hoặc sử dụng trong điều kiện khắc nghiệt, công nghệ in truyền nhiệt sẽ phù hợp hơn.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Độ phân giải 203 dpi đáp ứng nhu cầu in tem phổ biến

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G có độ phân giải 203 dpi. Đây là mức độ phân giải thông dụng, đáp ứng tốt những mẫu nhãn có mã vạch và văn bản kích thước tiêu chuẩn.

Máy có thể thể hiện:

  • Mã vạch sản phẩm.
  • Mã SKU.
  • Tên hàng.
  • Giá bán.
  • Số lượng.
  • Ngày đóng gói.
  • Mã đơn hàng.
  • Mã quản lý tài sản.
  • Logo hoặc biểu tượng đơn giản.

Độ phân giải 203 dpi tạo sự cân bằng giữa tốc độ và chất lượng. Khi mã vạch được thiết kế đúng kích thước, thiết bị quét có thể nhận diện dữ liệu nhanh chóng và chính xác.

Với chữ cực nhỏ, mã 2D chứa nhiều dữ liệu hoặc hình ảnh có độ chi tiết cao, người dùng nên in thử. Nếu bản in chưa đáp ứng yêu cầu, phiên bản SLP-DX223 300 dpi có thể phù hợp hơn.

Tốc độ in tối đa 152 mm/giây

Bixolon SLP-DX220G đạt tốc độ tối đa 152 mm/giây, tương đương 6 ips. Đây là một ưu điểm đáng chú ý đối với máy in nhãn để bàn khổ 2 inch.

Khả năng in nhanh giúp thiết bị xử lý hiệu quả:

  • Nhiều tem giá trong một lệnh.
  • Nhãn sản phẩm theo danh sách.
  • Tem nhập kho và xuất kho.
  • Nhãn phân loại hàng hóa.
  • Mã quản lý tài sản.
  • Tem y tế theo lô.
  • Nhãn linh kiện.
  • Mã đơn tại khu vực đóng gói.

Tốc độ 6 ips giúp giảm thời gian chờ, đặc biệt tại những điểm phát sinh nhiều nhu cầu in trong thời gian ngắn.

Hiệu suất thực tế còn phụ thuộc vào kích thước nhãn, lượng dữ liệu, độ đậm, loại giấy, phần mềm và tốc độ truyền lệnh.

Chiều rộng in tối đa 54 mm

SLP-DX220G có chiều rộng in tối đa 54 mm và tiếp nhận vật liệu rộng từ 15 đến 60 mm. Đây là khổ in phù hợp với nhãn nhỏ và trung bình.

Máy có thể được sử dụng để in:

  • Tem giá nhỏ.
  • Nhãn hộp thuốc.
  • Tem trang sức.
  • Nhãn mẫu.
  • Tem linh kiện.
  • Mã tài sản.
  • Nhãn phân loại.
  • Tem mã đơn nhỏ.

Chiều rộng vật liệu tối đa 60 mm không đồng nghĩa toàn bộ bề mặt đều có thể in. Nội dung phải nằm trong vùng in tối đa 54 mm và được chừa lề phù hợp.

Đối với cấu hình có bộ bóc nhãn, phạm vi chiều rộng vật liệu là 15–58 mm. Người dùng cần lưu ý thông số này khi lựa chọn phụ kiện.

Chiều dài in lên đến 2.000 mm

Máy hỗ trợ chiều dài in tối đa 2.000 mm. Ngoài những mẫu tem thông thường, thiết bị có thể xử lý nhãn dài hoặc dải thông tin trong giới hạn khổ rộng 54 mm.

Một số ứng dụng có thể cân nhắc gồm:

  • Nhãn hướng dẫn hẹp.
  • Dải thông tin sản phẩm.
  • Tem cảnh báo.
  • Nhãn quy trình.
  • Tem nhận dạng bao bì.
  • Nhãn chứa nhiều trường dữ liệu.

Khi in nhãn dài, người dùng cần khai báo đúng kích thước trong driver và phần mềm. Khu vực đầu ra cũng phải đủ trống để giấy không bị gấp hoặc cản trở.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu

Bixolon SLP-DX220G tương thích với các dạng vật liệu:

  • Nhãn có khe.
  • Nhãn có dấu đen.
  • Nhãn có rãnh khuyết.
  • Giấy liên tục.
  • Giấy gấp liên tục.

Vật liệu tiêu chuẩn có chiều rộng từ 15 đến 60 mm và độ dày từ 0,06 đến 0,20 mm. Cuộn giấy có đường kính ngoài tối đa 130 mm, trong khi đường kính lõi được hỗ trợ từ 12,5 đến 38,1 mm.

Phạm vi lõi rộng giúp thiết bị sử dụng được nhiều quy cách cuộn nhãn. Trước khi đặt giấy, người dùng cần kiểm tra:

  • Chiều rộng cuộn.
  • Kích thước từng con tem.
  • Khoảng cách giữa các nhãn.
  • Vị trí dấu đen hoặc rãnh khuyết.
  • Đường kính ngoài.
  • Đường kính lõi.
  • Hướng cuộn.
  • Chất lượng lớp cảm nhiệt.

Easy Paper Loading giúp thay giấy thuận tiện

Cơ chế Easy Paper Loading giúp người dùng lắp cuộn nhãn nhanh chóng. Máy có thiết kế nạp giấy đơn giản, phù hợp với môi trường cần thay vật tư thường xuyên.

Tính năng này giúp:

  • Rút ngắn thời gian thay cuộn.
  • Hạn chế lắp giấy bị lệch.
  • Thuận tiện khi đổi kích thước tem.
  • Giúp nhân viên mới dễ thao tác.
  • Giảm thời gian gián đoạn công việc.

Sau khi đổi loại giấy, người dùng nên thực hiện hiệu chỉnh cảm biến và in thử để xác nhận vị trí nội dung.

Hệ thống cảm biến kiểm soát vật liệu

Bixolon SLP-DX220G được trang bị:

  • Cảm biến xuyên thấu.
  • Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh.
  • Cảm biến mở đầu in.

Cảm biến xuyên thấu giúp nhận diện khoảng cách giữa các nhãn. Cảm biến phản xạ hỗ trợ đọc dấu đen hoặc rãnh khuyết.

Hệ thống cảm biến góp phần:

  • Xác định đúng điểm bắt đầu in.
  • Hạn chế nội dung bị lệch.
  • Giảm tình trạng bỏ nhãn.
  • Hỗ trợ nhiều kiểu vật liệu.
  • Kiểm soát trạng thái mở đầu in.

Vì máy chỉ sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp nên không cần cảm biến hết ribbon.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash

SLP-DX220G được trang bị 64 MB SDRAM và 128 MB Flash. Cấu hình bộ nhớ hỗ trợ xử lý những mẫu tem chứa:

  • Mã vạch 1D.
  • Mã vạch 2D.
  • Văn bản nhiều dòng.
  • Dữ liệu thay đổi.
  • Số serial.
  • Logo.
  • Hình ảnh đơn sắc.
  • Mẫu nhãn thiết lập sẵn.

Bộ nhớ phù hợp giúp máy tiếp nhận và xử lý dữ liệu ổn định hơn. Người dùng vẫn nên tối ưu hình ảnh theo độ phân giải 203 dpi để tránh tăng dung lượng lệnh in không cần thiết.

Cấu hình WLAN SLP-DX220W có tùy chọn bộ nhớ cao hơn, nhưng thông số đó không áp dụng mặc định cho phiên bản USB + Serial trong bài.

Cổng USB dễ kết nối với máy tính

Bixolon SLP-DX220G được trang bị cổng USB tiêu chuẩn. Đây là phương thức kết nối phổ biến, phù hợp với điểm in độc lập.

USB thích hợp với:

  • Một quầy bán hàng.
  • Một máy tính quản lý kho.
  • Một bàn đóng gói.
  • Một điểm in tem cố định.
  • Khu vực tiếp nhận hàng hóa.

Kết nối USB dễ triển khai và không yêu cầu cấu hình địa chỉ mạng. Sau khi cài đúng driver, người dùng có thể gửi lệnh in từ phần mềm thiết kế tem hoặc hệ thống quản lý.

Cổng Serial hỗ trợ thiết bị chuyên dụng

Ngoài USB, SLP-DX220G còn có cổng Serial tiêu chuẩn. Giao tiếp này phù hợp với một số hệ thống POS, máy tính công nghiệp, cân điện tử và thiết bị điều khiển chuyên dụng.

Serial là lợi thế đối với doanh nghiệp đang sử dụng hạ tầng cũ hoặc thiết bị không hỗ trợ USB.

Khi triển khai, người dùng cần thiết lập đồng nhất:

  • Tốc độ baud.
  • Bit dữ liệu.
  • Bit dừng.
  • Kiểm tra chẵn lẻ.
  • Kiểm soát luồng.
  • Sơ đồ chân cáp.

Cáp Serial là phụ kiện tùy chọn theo datasheet, trong khi cáp USB được cung cấp trong hộp sản phẩm.

Phân biệt kết nối tiêu chuẩn và tùy chọn

Cấu hình trong bài sử dụng:

  • USB.
  • Serial.

Các tổ hợp kết nối khác của dòng sản phẩm gồm:

  • USB + Ethernet + USB Host.
  • USB + USB Host + Bluetooth.
  • USB + USB Host + WLAN.

Những giao tiếp trên thuộc các cấu hình tùy chọn riêng, không được tích hợp đồng thời trên phiên bản USB + Serial.

Nếu cần chia sẻ máy qua mạng, doanh nghiệp nên chọn đúng cấu hình Ethernet. Trường hợp cần kết nối thiết bị di động, có thể cân nhắc phiên bản Bluetooth hoặc WLAN phù hợp.

 

Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D đa dạng

Máy tương thích với nhiều mã vạch 1D như:

  • Codabar.
    Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
    Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
  • Code 11.
  • Code 39.
  • Code 93.
  • Code 128.
  • EAN-8 và EAN-13.
  • Industrial 2-of-5.
  • Interleaved 2-of-5.
  • MSI.
  • GS1 DataBar.
  • UPC-A và UPC-E.
  • IMB.
  • ISBT-128.

Các mã vạch 2D được hỗ trợ gồm:

  • Aztec.
  • Codablock.
  • Code 49.
  • Data Matrix.
  • MaxiCode.
  • MicroPDF417.
  • PDF417.
  • QR Code.
  • TLC39.

Khả năng hỗ trợ ISBT-128 cùng nhiều mã 2D giúp sản phẩm phù hợp với cả bán lẻ, kho vận và một số ứng dụng y tế.

Hỗ trợ Unicode và font tải xuống

Bixolon SLP-DX220G hỗ trợ Unicode:

  • UTF-8.
  • UTF-16LE.
  • UTF-16BE.

Máy còn tích hợp 23 code page, nhiều font bitmap và font có thể thay đổi kích thước. Người dùng có thể tải thêm font TTF, TTE hoặc FNT, đồng thời sử dụng hình ảnh, định dạng và logo riêng.

Khả năng này tạo thuận lợi khi in:

  • Tiếng Việt có dấu.
  • Nhãn đa ngôn ngữ.
  • Logo doanh nghiệp.
  • Biểu tượng nhận dạng.
  • Font đặc thù của thương hiệu.

Để bảo đảm nội dung chính xác, người dùng nên chọn font Unicode phù hợp và kiểm tra bản in thử.

Tương thích nhiều ngôn ngữ máy in

Thiết bị hỗ trợ:

  • SLCS.
  • BPL-Z, tương thích ZPL II.
  • BPL-E, tương thích EPL.
  • BPL-D, tương thích DPL dưới dạng tùy chọn.

Khả năng mô phỏng nhiều ngôn ngữ giúp SLP-DX220G dễ tích hợp với phần mềm hoặc mẫu lệnh đang được sử dụng. Doanh nghiệp có thể giảm bớt việc chỉnh sửa khi thay thế máy in cũ.

Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra thực tế các yếu tố như font chữ, kích thước giấy, lệnh điều khiển và khả năng xử lý hình ảnh trước khi triển khai hàng loạt.

Hệ sinh thái phần mềm và công cụ phát triển

Bixolon cung cấp nhiều phần mềm và driver cho SLP-DX220G:

  • Windows Driver.
  • Linux Driver.
  • macOS CUPS Driver.
  • Virtual COM USB Driver.
  • Utility Program.
  • OPOS/JPOS Driver.
  • SAP Device Driver.
  • Network Auto Installer.
  • BarTender UltraLite for BIXOLON.

Các công cụ thiết kế và in nhãn gồm:

  • Label Artist-II.
  • Label Artist Web.
  • Label Artist Mobile.
  • mPrint App.

Máy còn hỗ trợ SDK hoặc plugin cho Android, iOS, Windows, Linux, Xamarin, Web Print, Cordova, MAUI, Flutter và React Native. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần tích hợp thiết bị với phần mềm nội bộ.

Thiết kế nhỏ gọn, phù hợp không gian hạn chế

Bixolon SLP-DX220G có kích thước 120 × 230 × 170 mm và trọng lượng khoảng 1,36 kg. Thiết kế hẹp giúp máy tiết kiệm diện tích theo chiều ngang.

Thiết bị phù hợp với:

  • Quầy bán lẻ.
  • Nhà thuốc.
  • Cơ sở y tế.
  • Kho linh kiện.
  • Bàn đóng gói.
  • Văn phòng quản lý tài sản.
  • Khu vực có không gian hạn chế.

Mặc dù nhỏ gọn, máy vẫn chứa được cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 130 mm. Điều này giúp giảm tần suất thay giấy trong quá trình sử dụng.

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Ứng dụng thực tế của Bixolon SLP-DX220G

In tem trong bán lẻ

Máy có thể in mã hàng, tên sản phẩm, giá bán và mã vạch. Khổ 2 inch phù hợp với những loại tem nhỏ không cần trình bày quá nhiều thông tin.

In nhãn tại nhà thuốc

SLP-DX220G phù hợp để in mã thuốc, giá bán, số lô và thông tin quản lý nội bộ trên nhãn có kích thước nhỏ.

In tem y tế

Máy hỗ trợ mã ISBT-128 và nhiều mã 2D, có thể phục vụ một số nhu cầu in tem mẫu, mã hồ sơ hoặc nhãn quản lý, tùy theo quy trình chuyên môn của đơn vị.

In nhãn linh kiện

Thiết bị phù hợp để in mã linh kiện, số serial và thông tin phân loại. Kích thước máy nhỏ giúp dễ bố trí tại bàn làm việc hoặc khu vực lắp ráp.

In tem tài sản

Doanh nghiệp có thể tạo mã tài sản, tên thiết bị và thông tin phòng ban. Cần lựa chọn giấy cảm nhiệt phù hợp với thời gian lưu trữ mong muốn.

In nhãn đóng gói

Tốc độ 152 mm/giây giúp máy xử lý nhanh mã đơn, tem phân loại và nhãn nội bộ tại bàn đóng gói.

Phụ kiện mở rộng theo nhu cầu

SLP-DX220G hỗ trợ các phụ kiện:

  • Bộ bóc nhãn.
  • Dao cắt tự động.
  • Cáp Serial.
  • Đồng hồ thời gian thực tùy chọn.

Bộ bóc nhãn giúp tách tem khỏi lớp đế để nhân viên lấy và dán nhanh hơn. Dao cắt tự động phù hợp với giấy liên tục hoặc quy trình cần tách từng đoạn vật liệu.

Các phụ kiện không được trang bị mặc định. Doanh nghiệp nên xác định nhu cầu trước khi đặt hàng.

Vì sao nên lựa chọn Bixolon SLP-DX220G?

Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm:

  • Thiết kế khổ 2 inch nhỏ gọn.
  • Công nghệ in nhiệt trực tiếp không cần ribbon.
  • Độ phân giải 203 dpi.
  • Tốc độ tối đa 152 mm/giây.
  • Chiều rộng in tối đa 54 mm.
  • Chiều dài in tối đa 2.000 mm.
  • Hỗ trợ giấy rộng từ 15 đến 60 mm.
  • Chứa cuộn nhãn đường kính tối đa 130 mm.
  • Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash.
  • Kết nối tiêu chuẩn USB + Serial.
  • Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D.
  • Tương thích ZPL II và EPL.
  • Hỗ trợ Unicode và font tải xuống.
  • Có driver và SDK cho nhiều nền tảng.
  • Kích thước nhỏ, trọng lượng chỉ 1,36 kg.
  • Có bộ bóc nhãn và dao cắt tùy chọn.
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G
Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy

Để Bixolon SLP-DX220G hoạt động ổn định, người dùng nên:

  • Sử dụng đúng giấy cảm nhiệt.
  • Chọn vật liệu rộng từ 15 đến 60 mm.
  • Không dùng cuộn giấy có đường kính vượt quá 130 mm.
  • Kiểm tra lõi giấy nằm trong khoảng 12,5–38,1 mm.
  • Hiệu chỉnh cảm biến sau khi đổi vật liệu.
  • Vệ sinh đầu in và trục lăn định kỳ.
  • Không dùng vật sắc nhọn làm sạch đầu in.
  • Tránh thiết lập độ đậm quá cao.
  • Cài đúng driver và kích thước giấy.
  • Thiết lập đúng tham số khi dùng Serial.
  • In thử và kiểm tra khả năng quét trước khi in hàng loạt.
  • Bảo quản giấy tránh ánh sáng và nhiệt độ cao.

Kết luận

Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G là giải pháp in nhãn khổ 2 inch dành cho những doanh nghiệp cần thiết bị nhỏ gọn nhưng vẫn có tốc độ xử lý tốt. Máy sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 203 dpi và đạt tốc độ tối đa 152 mm/giây.

Chiều rộng in 54 mm phù hợp với tem giá, nhãn dược phẩm, tem linh kiện, mã tài sản và nhãn phân loại. Bộ nhớ 64 MB SDRAM cùng 128 MB Flash hỗ trợ xử lý nhiều dạng dữ liệu, trong khi cuộn giấy đường kính tối đa 130 mm giúp giảm tần suất thay vật tư.

Với hai cổng kết nối tiêu chuẩn USB và Serial, Bixolon SLP-DX220G có thể hoạt động với máy tính hiện đại cũng như một số hệ thống POS hoặc thiết bị chuyên dụng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho bán lẻ, y tế, kho linh kiện và các khu vực làm việc có diện tích hạn chế.

Thông tin bổ sung

Độ phân giải máy in

203 DPI

Cổng kết nối

RS232, USB

Công nghệ in

In nhiệt trực tiếp

Chiều rộng in tối đa

Chiều rộng tối đa 54 mm

Loại vật liệu in hỗ trợ

Decal giấy

Tốc độ in

100mm/s – 200mm/s

Đánh giá Máy in mã vạch Bixolon SLP-DX220G

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!