| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G |
| Thương hiệu | Bixolon |
| Model | SLP-TX420G |
| Phân loại | Máy in mã vạch để bàn khổ 4 inch |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt hoặc in nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 7 ips – 178 mm/giây |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.000 mm |
| Bộ nhớ | 64 MB SDRAM, 128 MB Flash |
| Cổng kết nối | USB + Serial + Parallel |
| Đồng hồ thời gian thực | Có hỗ trợ, tùy chọn |
| Cảm biến | Cảm biến xuyên thấu, cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh, cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in |
| Loại giấy | Gap, Black Mark, Notch, Continuous và Fan-Fold |
| Chiều rộng giấy | 20–110 mm |
| Độ dày giấy | 0,06–0,20 mm |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 130 mm |
| Đường kính lõi giấy | 25,4–38,1 mm |
| Phương pháp nạp giấy | Easy Paper Loading |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin và Resin; mặt mực Outside |
| Chiều rộng ribbon | 110 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 74 m |
| Đường kính lõi ribbon | 12,7 mm |
| Ngôn ngữ máy in | SLCS™, BPL-Z™ (ZPL II®), BPL-E™ (EPL™); BPL-D™ (DPL tùy chọn) |
| Mã vạch 1D |
Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-13, EAN-8, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar, UPC-A, UPC-E, IMB, ISBT-128 và các mã khác
|
| Mã vạch 2D | Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code và TLC 39 |
| Font chữ | 10 font SLCS, 16 font BPL-Z, 5 font BPL-E, font mở rộng SLCS và BPL-Z |
| Code Page | 23 Code Page |
| Hỗ trợ Unicode | UTF-8, UTF-16LE và UTF-16BE |
| Hỗ trợ đồ họa | Cho phép tải font TTF, TTE, FNT, hình ảnh, biểu mẫu và logo do người dùng thiết lập |
| Driver | Windows Driver, Linux/macOS CUPS Driver, Virtual COM USB/Ethernet, OPOS/JPOS Driver và SAP Device Driver |
| Công cụ phát triển | SDK cho Android, iOS, Windows và Linux; Xamarin SDK, Web Print SDK, MAUI SDK, Flutter Plugin và React Native SDK |
| Phần mềm thiết kế tem | Label Artist-II™, Label Artist™ Web, Label Artist™ Mobile và BarTender UltraLite for Bixolon |
| MDM tùy chọn | Hỗ trợ SOTI® Connect |
| Kích thước | 200 × 252 × 173 mm |
| Trọng lượng | Khoảng 2,35 kg |
| Nguồn điện | Adapter ngoài 100–240 V AC, 50/60 Hz |
| Tiêu chuẩn năng lượng | Energy Star® |
| Nhiệt độ hoạt động | 0–41°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -40–60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 5–95% RH |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ lột nhãn, dao cắt tự động, giá đỡ cuộn giấy ngoài, WLAN Dongle, cáp Serial và cáp Parallel |
| Vật tư tương thích | B-ribbon™ và B-band™ |
| Phụ kiện trong hộp | Adapter AC/DC, dây nguồn, cáp USB và lõi giấy 0,5 inch |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G – Tốc độ cao, kết nối linh hoạt
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G là dòng máy in tem để bàn khổ 4 inch, hỗ trợ cả in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp. Sản phẩm nổi bật với tốc độ in tối đa 178 mm/giây, độ phân giải 203 dpi, chiều rộng in đến 108 mm cùng hệ thống kết nối USB, Serial và Parallel.
Thiết kế nhỏ gọn, bộ nhớ lớn và khả năng sử dụng nhiều loại giấy giúp Bixolon SLP-TX420G đáp ứng hiệu quả nhu cầu in tem tại cửa hàng bán lẻ, kho hàng, xưởng sản xuất, doanh nghiệp logistics và khu vực đóng gói thương mại điện tử.

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G
Bixolon SLP-TX420G thuộc dòng máy in mã vạch truyền nhiệt để bàn khổ 4 inch của Bixolon. Thiết bị được phát triển cho những môi trường cần tốc độ xử lý nhanh nhưng vẫn muốn tối ưu diện tích lắp đặt.
Máy hỗ trợ hai phương pháp in, cho phép sử dụng giấy cảm nhiệt hoặc kết hợp tem nhãn với ribbon. Doanh nghiệp có thể linh hoạt lựa chọn vật tư theo độ bền, thời gian lưu trữ và điều kiện sử dụng của từng loại nhãn.
Các đặc điểm chính của Bixolon SLP-TX420G gồm:
- Độ phân giải 203 dpi.
- Tốc độ in tối đa 7 ips, tương đương 178 mm/giây.
- Chiều rộng in tối đa 108 mm.
- Chiều dài in tối đa 2.000 mm.
- In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Kết nối USB, Serial và Parallel.
- Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash.
- Sử dụng ribbon dài tối đa 74 m.
- Hỗ trợ nhiều loại giấy và mã vạch.
- Thiết kế để bàn nhỏ gọn, dễ thay vật tư.
Nhờ cấu hình trên, máy đáp ứng tốt nhu cầu in tem giá, tem sản phẩm, nhãn kho, mã vận chuyển và nhiều loại tem quản lý khác.
Đặc điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G
Tốc độ in nhanh đến 178 mm/giây
Một trong những ưu điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G là tốc độ in tối đa 7 ips, tương đương 178 mm/giây. Hiệu suất này giúp doanh nghiệp xử lý nhanh các lô tem và giảm thời gian chờ tại khu vực vận hành.
Máy phù hợp để in thường xuyên các loại nhãn như:
- Tem giá và tem sản phẩm.
- Tem nhập kho, xuất kho.
- Nhãn vận chuyển.
- Tem phân loại hàng hóa.
- Tem đóng gói sản phẩm.
- Nhãn quản lý tài sản.
- Tem chứa mã QR.
- Tem truy xuất nguồn gốc.
Tốc độ in thực tế có thể thay đổi theo kích thước tem, mật độ nội dung, độ đậm, chất liệu và phương pháp in. Tuy nhiên, khả năng đạt 178 mm/giây giúp SLP-TX420G đáp ứng tốt nhu cầu in tem tại cửa hàng và doanh nghiệp quy mô vừa.
Độ phân giải 203 dpi đáp ứng nhu cầu in tem phổ biến
Bixolon SLP-TX420G có độ phân giải 203 dpi, phù hợp với phần lớn mẫu tem thông dụng trong bán lẻ, kho vận và sản xuất. Máy có thể thể hiện rõ chữ, số, đường kẻ, logo cơ bản và nhiều loại mã vạch 1D, 2D.
Độ phân giải 203 dpi đáp ứng hiệu quả các nhu cầu:
- In mã sản phẩm và mã SKU.
- In giá bán, số lượng và tên hàng.
- In ngày sản xuất, hạn sử dụng.
- In mã công đoạn và số lô.
- In địa chỉ giao nhận.
- In mã vận đơn.
- In QR Code và Data Matrix.
- In tem dán thùng hàng.
Mức phân giải này tạo sự cân bằng giữa chất lượng và tốc độ. Nếu doanh nghiệp cần in chữ rất nhỏ, mã vạch mật độ cao hoặc nhãn linh kiện có diện tích hạn chế, nên cân nhắc phiên bản Bixolon SLP-TX423 có độ phân giải 300 dpi.

Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G hỗ trợ hai phương pháp in, giúp doanh nghiệp lựa chọn vật tư phù hợp với từng ứng dụng.
In truyền nhiệt
In truyền nhiệt sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt nhãn. Phương pháp này phù hợp với các loại tem cần độ bền tốt hoặc phải lưu trữ trong thời gian dài.
In truyền nhiệt thường được ứng dụng cho:
- Tem quản lý tài sản.
- Nhãn linh kiện điện tử.
- Tem chứa số serial.
- Nhãn sản xuất.
- Tem kho cần lưu trữ lâu.
- Nhãn vận chuyển đường dài.
- Tem nhận diện sản phẩm.
Bixolon SLP-TX420G hỗ trợ ribbon Wax, Wax/Resin và Resin. Mỗi loại ribbon có đặc tính khác nhau, giúp người dùng lựa chọn theo chất liệu tem và môi trường sử dụng.
In nhiệt trực tiếp
In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần lắp ribbon. Phương pháp này giúp quá trình thay vật tư đơn giản và phù hợp với những loại nhãn có thời gian sử dụng ngắn hoặc trung bình.
Công nghệ in nhiệt trực tiếp thường được sử dụng để in:
- Tem giá bán lẻ.
- Tem cân điện tử.
- Nhãn vận chuyển ngắn hạn.
- Tem đơn hàng.
- Nhãn thực phẩm.
- Tem phân loại tạm thời.
Khả năng hỗ trợ cả hai phương pháp giúp Bixolon SLP-TX420G phục vụ nhiều nhu cầu in trên cùng một thiết bị.

Chiều rộng in tối đa 108 mm
Bixolon SLP-TX420G có chiều rộng in tối đa 108 mm và sử dụng vật liệu rộng từ 20 đến 110 mm. Phạm vi này cho phép thiết bị xử lý nhiều kích thước tem khác nhau.
Máy có thể in:
- Tem nhỏ dán sản phẩm.
- Tem giá và nhãn kệ hàng.
- Tem quản lý tài sản.
- Tem thực phẩm.
- Nhãn kho.
- Tem dán thùng carton.
- Nhãn vận chuyển khổ lớn.
- Tem chứa thông tin truy xuất.
Khổ in 108 mm đáp ứng các mẫu nhãn vận chuyển 100 × 150 mm, tùy thuộc vào thiết kế và phạm vi in thực tế. Chiều dài in tối đa 2.000 mm còn giúp máy xử lý nhãn dài hoặc giấy liên tục trong những ứng dụng chuyên biệt.
Kết nối USB, Serial và Parallel
Bixolon SLP-TX420G được trang bị ba cổng giao tiếp gồm USB, Serial và Parallel. Hệ thống kết nối này giúp máy tương thích với nhiều loại máy tính, thiết bị POS và hệ thống quản lý đang được sử dụng.
Cổng USB
USB là chuẩn kết nối phổ biến, phù hợp để kết nối trực tiếp máy in với máy tính tại quầy bán hàng, văn phòng hoặc khu vực đóng gói.
Cổng Serial
Cổng Serial hỗ trợ tích hợp với máy POS, cân điện tử, máy tính công nghiệp và các thiết bị sử dụng chuẩn giao tiếp RS-232.
Cổng Parallel
Cổng Parallel giúp máy hoạt động với những hệ thống cũ đang sử dụng giao tiếp song song. Doanh nghiệp có thể thay thế máy in mà chưa cần thay đổi toàn bộ hạ tầng hiện có.
Cấu hình SLP-TX420G không được tích hợp sẵn cổng Ethernet. Nếu cần sử dụng máy in qua mạng LAN, doanh nghiệp nên lựa chọn phiên bản có cổng Ethernet tương ứng.
Sử dụng ribbon dài tối đa 74 m
Bixolon SLP-TX420G sử dụng ribbon rộng 110 mm, dài tối đa 74 m và có lõi đường kính 12,7 mm. Cấu hình ribbon ngắn giúp thân máy nhỏ gọn hơn, phù hợp với quầy bán hàng và khu vực có không gian hạn chế.
Máy tương thích với ba nhóm ribbon chính:
- Ribbon Wax: Dùng phổ biến với tem giấy, có chi phí hợp lý và phù hợp với nhu cầu thông thường.
- Ribbon Wax/Resin: Có độ bền và khả năng chống ma sát tốt hơn Wax.
- Ribbon Resin: Phù hợp với tem nhựa và các ứng dụng cần khả năng chịu nhiệt, hóa chất hoặc ma sát cao.
Người dùng cần lựa chọn ribbon tương thích với vật liệu để bảo đảm độ bám mực và chất lượng bản in. Việc thiết lập đúng mức nhiệt còn giúp hạn chế hao mòn đầu in.

Hỗ trợ nhiều loại giấy in tem
Máy tương thích với nhiều loại vật liệu, bao gồm:
- Giấy có khoảng cách giữa các nhãn – Gap.
- Giấy có dấu đen – Black Mark.
- Giấy có rãnh – Notch.
- Giấy liên tục – Continuous.
- Giấy gấp liên hoàn – Fan-Fold.
Bixolon SLP-TX420G có thể chứa cuộn giấy đường kính tối đa 130 mm. Máy sử dụng lõi giấy từ 25,4 đến 38,1 mm và hỗ trợ vật liệu có độ dày từ 0,06 đến 0,20 mm.
Cơ chế Easy Paper Loading giúp người dùng thay cuộn tem thuận tiện. Thanh dẫn giấy có thể điều chỉnh theo chiều rộng vật liệu, hạn chế tình trạng giấy bị lệch trong quá trình in.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ căn chỉnh chính xác
Bixolon SLP-TX420G được trang bị cảm biến xuyên thấu, cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh, cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ máy nhận diện:
- Khoảng cách giữa các nhãn.
- Dấu đen trên giấy.
- Vị trí rãnh hoặc điểm đục lỗ.
- Giấy liên tục.
- Tình trạng ribbon.
- Trạng thái đóng hoặc mở đầu in.
Khi giấy và ribbon được lắp đúng, cảm biến giúp máy xác định vị trí bắt đầu của nhãn, hạn chế hiện tượng in lệch, bỏ tem hoặc kéo sai chiều dài.
Bộ nhớ lớn, xử lý dữ liệu ổn định
Bixolon SLP-TX420G được trang bị 64 MB SDRAM và 128 MB Flash. Cấu hình bộ nhớ hỗ trợ tiếp nhận và xử lý các mẫu tem có nhiều trường thông tin, mã vạch, hình ảnh hoặc logo.
Máy có thể lưu trữ:
- Font chữ.
- Logo doanh nghiệp.
- Hình ảnh.
- Biểu tượng.
- Biểu mẫu nhãn.
- Thông tin cấu hình.
Bộ nhớ lớn giúp thiết bị xử lý lệnh ổn định khi in thường xuyên hoặc sử dụng các mẫu nhãn có nội dung phức tạp.
Hỗ trợ đa dạng mã vạch 1D và 2D
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch đang được sử dụng trong bán lẻ, kho vận, sản xuất và truy xuất nguồn gốc.
Các mã vạch 1D được hỗ trợ gồm:
- Codabar.
- Code 11.
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128.
- EAN-8 và EAN-13.
- UPC-A và UPC-E.
- GS1 DataBar.
- Industrial 2-of-5.
- Interleaved 2-of-5.
- ISBT-128.
Các mã vạch 2D được hỗ trợ gồm:
- QR Code.
- Data Matrix.
- PDF417.
- MicroPDF417.
- MaxiCode.
- Aztec.
- Codablock.
- Code 49.
Khả năng hỗ trợ nhiều định dạng giúp máy dễ dàng đáp ứng các tiêu chuẩn mã hóa khác nhau tại doanh nghiệp.

Tương thích với nhiều phần mềm và nền tảng
Bixolon SLP-TX420G hỗ trợ các ngôn ngữ máy in SLCS, BPL-Z và BPL-E. BPL-D cũng có thể được hỗ trợ theo tùy chọn. Khả năng tương thích này giúp thiết bị dễ tích hợp với phần mềm và hệ thống hiện có.
Máy hỗ trợ:
- Windows Driver.
- Linux và macOS CUPS Driver.
- OPOS và JPOS Driver.
- SAP Device Driver.
- Label Artist-II™.
- Label Artist™ Web và Mobile.
- BarTender UltraLite for Bixolon.
- SDK cho Android, iOS, Windows và Linux.
- Web Print SDK.
- Xamarin và MAUI SDK.
- Flutter Plugin và React Native SDK.
Doanh nghiệp có thể kết nối máy với phần mềm bán hàng, quản lý kho, ERP, WMS hoặc chương trình thiết kế tem chuyên dụng.
Hỗ trợ Unicode và đồ họa tùy chỉnh
Máy hỗ trợ Unicode theo các chuẩn UTF-8, UTF-16LE và UTF-16BE cùng 23 Code Page. Điều này giúp thiết bị xử lý tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác thuận tiện hơn.
Bixolon SLP-TX420G còn cho phép sử dụng font chữ, hình ảnh, logo và biểu mẫu do người dùng thiết lập. Doanh nghiệp có thể xây dựng mẫu tem phù hợp với nhận diện thương hiệu và yêu cầu quản lý riêng.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí
Máy có kích thước 200 × 252 × 173 mm và trọng lượng khoảng 2,35 kg. Thiết kế để bàn nhỏ gọn giúp sản phẩm dễ bố trí tại quầy thu ngân, bàn đóng gói hoặc khu vực kiểm hàng.
Mặc dù có kích thước gọn, thiết bị vẫn chứa được cuộn giấy đường kính tối đa 130 mm và ribbon 74 m. Đây là lựa chọn phù hợp với những không gian cần tối ưu diện tích nhưng vẫn yêu cầu khả năng in tem ổn định.
Phụ kiện tùy chọn của Bixolon SLP-TX420G
Bộ lột nhãn
Bộ lột nhãn giúp tách tem khỏi lớp giấy đế sau khi in. Người vận hành có thể lấy và dán tem trực tiếp lên sản phẩm, phù hợp với quy trình dán nhãn liên tục.
Dao cắt tự động
Dao cắt hỗ trợ cắt vật liệu theo thiết lập sau khi in. Phụ kiện này hữu ích khi sử dụng giấy liên tục hoặc cần chia tem thành từng nhóm riêng.
Giá đỡ cuộn giấy ngoài
Giá đỡ giấy ngoài cho phép sử dụng cuộn tem lớn hơn khả năng chứa bên trong máy. Phụ kiện giúp giảm số lần thay cuộn khi doanh nghiệp có nhu cầu in nhiều.
Các phụ kiện trên là tùy chọn, không được tích hợp mặc định trên cấu hình Bixolon SLP-TX420G.
Ứng dụng của máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G
Bán lẻ và siêu thị
Máy phù hợp để in tem giá, nhãn sản phẩm, tem kệ hàng và tem khuyến mãi. Tốc độ 178 mm/giây giúp nhân viên chuẩn bị số lượng tem lớn trong thời gian ngắn.
Kho hàng và logistics
Bixolon SLP-TX420G có thể in tem nhập kho, xuất kho, nhãn vị trí, tem kiện hàng và mã vận chuyển. Khổ in 108 mm đáp ứng nhiều kích thước nhãn logistics phổ biến.
Sản xuất
Thiết bị hỗ trợ in tem nguyên vật liệu, nhãn bán thành phẩm, số serial, mã công đoạn và tem thành phẩm. Công nghệ in truyền nhiệt phù hợp với những nhãn cần lưu trữ trong thời gian dài.
Thương mại điện tử
Máy có thể in tem đơn hàng, mã vận đơn và nhãn phân loại kiện hàng. Tốc độ cao giúp khu vực đóng gói xử lý đơn hiệu quả hơn trong thời gian cao điểm.
Thực phẩm và đồ uống
Bixolon SLP-TX420G đáp ứng nhu cầu in tên sản phẩm, giá bán, ngày đóng gói và hạn sử dụng. Người dùng cần lựa chọn loại giấy, ribbon và keo dán phù hợp với môi trường bảo quản thực tế.
Y tế và dược phẩm
Thiết bị có thể in nhãn hồ sơ, tem vật tư và mã quản lý. Vật liệu tem cần được lựa chọn theo thời gian lưu trữ, nhiệt độ và độ ẩm của từng ứng dụng.

Vì sao nên chọn Bixolon SLP-TX420G?
Bixolon SLP-TX420G là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- Máy in mã vạch để bàn khổ 4 inch.
- Tốc độ in nhanh đến 178 mm/giây.
- Độ phân giải 203 dpi.
- Cổng kết nối USB, Serial và Parallel.
- Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Chiều rộng in tối đa 108 mm.
- Chiều dài in đến 2.000 mm.
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện thay vật tư.
- Hỗ trợ nhiều loại giấy và mã vạch.
- Bộ nhớ lớn, xử lý lệnh ổn định.
- Tương thích với nhiều phần mềm quản lý.
Lưu ý khi sử dụng Bixolon SLP-TX420G
Người dùng nên lựa chọn đúng loại giấy và ribbon theo nhu cầu thực tế. Với tem cần lưu trữ lâu, nên ưu tiên công nghệ in truyền nhiệt và lựa chọn ribbon phù hợp với chất liệu nhãn.
Đầu in, trục lăn và cảm biến cần được vệ sinh định kỳ. Không sử dụng vật cứng hoặc sắc nhọn vì có thể làm xước đầu in và ảnh hưởng đến chất lượng bản in.
Khi thay kích thước hoặc loại giấy, người dùng nên hiệu chỉnh cảm biến trước khi in hàng loạt. Thiết lập mức nhiệt và tốc độ hợp lý cũng giúp duy trì chất lượng tem và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Kết luận
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX420G kết hợp tốc độ in tối đa 178 mm/giây, độ phân giải 203 dpi và chiều rộng in đến 108 mm. Khả năng sử dụng cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp giúp thiết bị đáp ứng linh hoạt nhiều loại tem và thời gian lưu trữ khác nhau.
Cấu hình kết nối USB + Serial + Parallel giúp máy dễ dàng hoạt động cùng máy tính, thiết bị POS và những hệ thống quản lý hiện có. Với thiết kế nhỏ gọn, bộ nhớ lớn và khả năng hỗ trợ đa dạng vật liệu, Bixolon SLP-TX420G là lựa chọn đáng cân nhắc cho bán lẻ, kho vận, sản xuất và thương mại điện tử.