| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch Bixolon XT5-40S |
| Thương hiệu | Bixolon |
| Model | XT5-40S |
| Phân loại | Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 14 ips – 356 mm/giây |
| Chiều rộng in tối đa | 104 mm |
| Chiều dài in tối đa | 4.000 mm |
| Bộ nhớ | 512 MB SDRAM, 512 MB Flash |
| Màn hình | Màn hình màu TFT LCD HVGA 3,5 inch, 262.000 màu |
| Cổng kết nối tiêu chuẩn | USB + Serial + Ethernet + 2 cổng USB Host |
| Tốc độ Ethernet | 10/100/1000 Mbps – Gigabit Ethernet |
| Đồng hồ thời gian thực | Có hỗ trợ |
| Cảm biến | Cảm biến xuyên thấu có thể điều chỉnh, cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh, cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in |
| Loại giấy | Gap, Black Mark, Notch, Continuous và Fan-Fold |
| Chiều rộng giấy | 25–114 mm |
| Độ dày giấy | 0,06–0,30 mm |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 203 mm |
| Đường kính lõi giấy | 38,1–76,2 mm; hỗ trợ lõi 25,4 mm qua phụ kiện tùy chọn |
| Phương pháp nạp giấy | Easy Paper Loading |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin và Resin; hỗ trợ mặt mực Outside hoặc Inside |
| Chiều rộng ribbon | 50–110 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 450 m |
| Đường kính lõi ribbon | 25,4 mm |
| Ngôn ngữ máy in | SLCS™, BPL-Z™ (ZPL II®), BPL-E™ (EPL™) và BPL-D™ (DPL) |
| Mã vạch 1D | Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, ISBT-128 và các mã khác |
| Mã vạch 2D | QR Code, Data Matrix, PDF417, MicroPDF417, MaxiCode, Aztec, Codablock, Code 49 và TLC 39 |
| Font chữ | 10 font SLCS, 16 font BPL-Z, 5 font BPL-E, 9 font BPL-D cùng các font có thể mở rộng |
| Code Page | 23 Code Page |
| Hỗ trợ Unicode | UTF-8, UTF-16LE và UTF-16BE |
| Hỗ trợ đồ họa | Font TTF, TTE, FNT, hình ảnh, biểu mẫu và logo do người dùng thiết lập |
| Driver | Windows Driver, Linux/Mac CUPS Driver, Virtual COM USB/Ethernet và OPOS/JPOS Driver |
| Công cụ quản lý | Utility Program, Network Auto Installer, BIXOLON Profile Manager-XPM™, XCM™ và SOTI® Connect |
| Phần mềm thiết kế tem | BarTender UltraLite for Bixolon, Label Artist-II™, Label Artist™ Web và Label Artist™ Mobile |
| Công cụ phát triển | Android, iOS, Windows và Linux SDK; Web Print SDK, Xamarin SDK, MAUI SDK, Flutter Plugin và React Native SDK |
| Kích thước tiêu chuẩn | 269 × 490 × 324 mm |
| Trọng lượng tiêu chuẩn | Khoảng 13,98 kg |
| Nguồn điện | Bộ nguồn trong 100–120 V/200–240 V AC, 50/60 Hz |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Nhiệt độ bảo quản | -20–60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80% RH |
| Độ ẩm bảo quản | 10–90% RH |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ lột nhãn, dao cắt tự động, bộ cuốn nhãn, giá đỡ giấy lõi 1 inch, cáp Serial, cáp Parallel và cáp USB |
| Vật tư tương thích | B-ribbon™ |
| Phụ kiện trong hộp | Dây nguồn |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Bảo hành | 12 Tháng |
Máy in mã vạch Bixolon XT5-40S – Hiệu suất công nghiệp, tốc độ 356 mm/giây
Máy in mã vạch Bixolon XT5-40S là dòng máy in tem công nghiệp khổ 4 inch, được thiết kế cho các doanh nghiệp có sản lượng in lớn và yêu cầu vận hành ổn định trong thời gian dài. Máy sở hữu độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 356 mm/giây, bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash cùng hệ thống kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.
Bixolon XT5-40S hỗ trợ cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp, sử dụng ribbon dài đến 450 m và cuộn giấy có đường kính tối đa 203 mm. Cấu hình này phù hợp với nhà máy, kho vận, trung tâm phân phối, doanh nghiệp logistics và những khu vực cần xử lý khối lượng tem lớn mỗi ngày.

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon XT5-40S
Bixolon XT5-40S thuộc dòng máy in mã vạch công nghiệp XT5-40 Series. Sản phẩm hướng đến những môi trường có cường độ vận hành cao, nơi máy in để bàn thông thường khó đáp ứng về dung lượng vật tư, tốc độ và khả năng hoạt động liên tục.
Máy được trang bị cấu hình phần cứng mạnh, hệ thống cảm biến có thể điều chỉnh và màn hình màu 3,5 inch. Người vận hành có thể theo dõi trạng thái, thay đổi thiết lập và kiểm tra lỗi trực tiếp trên thiết bị.
Những đặc điểm đáng chú ý của Bixolon XT5-40S gồm:
- Độ phân giải 203 dpi.
- Tốc độ in tối đa 14 ips, tương đương 356 mm/giây.
- Chiều rộng in tối đa 104 mm.
- Chiều dài in tối đa 4.000 mm.
- In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Ribbon dài tối đa 450 m.
- Cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm.
- Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
- Màn hình màu TFT LCD 3,5 inch.
- Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.
- Hỗ trợ Ethernet Gigabit 10/100/1000 Mbps.
Nhờ tốc độ cao, dung lượng vật tư lớn và khả năng kết nối đa dạng, máy có thể phục vụ hiệu quả các dây chuyền in tem trong sản xuất và logistics.
Đặc điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon XT5-40S
Tốc độ in công nghiệp đến 356 mm/giây
Một trong những ưu điểm nổi bật của máy in mã vạch Bixolon XT5-40S là tốc độ tối đa 14 ips, tương đương 356 mm/giây. Đây là mức tốc độ phù hợp với những khu vực cần in hàng nghìn tem mỗi ngày hoặc xử lý liên tục các lệnh từ hệ thống quản lý.
Tốc độ cao giúp doanh nghiệp rút ngắn thời gian in:
- Tem nguyên vật liệu.
- Tem bán thành phẩm.
- Nhãn thành phẩm.
- Tem nhập kho và xuất kho.
- Nhãn thùng carton.
- Tem pallet.
- Nhãn vận chuyển.
- Tem phân loại hàng hóa.
- Mã quản lý công đoạn.
- Nhãn truy xuất nguồn gốc.
Khi được tích hợp vào dây chuyền, Bixolon XT5-40S giúp hạn chế tình trạng chờ tem, góp phần duy trì tiến độ đóng gói và luân chuyển hàng hóa.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi theo kích thước nhãn, mật độ nội dung, loại vật liệu, nhiệt độ đầu in và thiết lập chất lượng. Doanh nghiệp nên cân bằng tốc độ với độ đậm để đạt kết quả tối ưu.

Độ phân giải 203 dpi đáp ứng tem công nghiệp phổ biến
Bixolon XT5-40S có độ phân giải 203 dpi, phù hợp với phần lớn nhu cầu in nhãn công nghiệp có kích thước trung bình và lớn. Máy có thể thể hiện rõ chữ, số, mã vạch, mã QR và các biểu tượng cơ bản.
Độ phân giải 203 dpi phù hợp để in:
- Mã sản phẩm và mã SKU.
- Số lô, số kiện và số pallet.
- Ngày sản xuất, hạn sử dụng.
- Thông tin kho và vị trí lưu trữ.
- Mã vận đơn.
- Địa chỉ giao nhận.
- Tem đóng gói.
- Nhãn quản lý công đoạn.
- Mã QR truy xuất nguồn gốc.
Mức phân giải này giúp máy duy trì tốc độ in cao và tối ưu hiệu suất khi xử lý các lô tem lớn. Với tem cực nhỏ, chữ mảnh hoặc mã vạch mật độ cao, doanh nghiệp có thể cân nhắc phiên bản XT5-43 300 dpi hoặc XT5-46 600 dpi.
Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
Bixolon XT5-40S hỗ trợ hai phương pháp in, giúp doanh nghiệp chủ động lựa chọn vật tư theo thời gian sử dụng và điều kiện bảo quản nhãn.
In truyền nhiệt
In truyền nhiệt sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt tem. Đây là phương pháp phù hợp với nhãn cần lưu trữ lâu hoặc phải chịu ma sát trong quá trình sản xuất, vận chuyển và lưu kho.
Phương pháp này thường được sử dụng cho:
- Tem quản lý tài sản.
- Nhãn linh kiện.
- Tem sản xuất.
- Nhãn pallet.
- Tem kho dài hạn.
- Nhãn vận chuyển đường dài.
- Tem chứa số serial.
- Nhãn nhận diện sản phẩm.
Máy hỗ trợ ribbon Wax, Wax/Resin và Resin, cho phép lựa chọn theo chất liệu giấy hoặc nhựa.
In nhiệt trực tiếp
In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Công nghệ này giúp việc thay vật tư đơn giản, phù hợp với tem có vòng đời ngắn hoặc trung bình.
Phương pháp in nhiệt trực tiếp thường được dùng cho tem vận chuyển, nhãn đơn hàng, tem phân loại và nhãn sử dụng nội bộ.
Khả năng hỗ trợ hai phương pháp giúp Bixolon XT5-40S đáp ứng nhiều yêu cầu trên cùng một dây chuyền.

Sử dụng ribbon dài đến 450 m
Máy hỗ trợ ribbon rộng từ 50 đến 110 mm, chiều dài tối đa 450 m và lõi 25,4 mm. Dung lượng ribbon lớn giúp giảm số lần thay mực, đặc biệt hữu ích khi doanh nghiệp vận hành nhiều ca hoặc in liên tục.
Bixolon XT5-40S tương thích với:
- Ribbon Wax: Phù hợp với tem giấy và nhu cầu in thông thường.
- Ribbon Wax/Resin: Có khả năng chống ma sát và độ bền tốt hơn Wax.
- Ribbon Resin: Phù hợp với tem nhựa hoặc môi trường cần khả năng chịu nhiệt, hóa chất và ma sát cao.
Máy hỗ trợ cả ribbon có mặt mực quay ra ngoài và quay vào trong. Khả năng này giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn vật tư từ nhiều nhà cung cấp.
Việc sử dụng đúng loại ribbon, nhiệt độ và tốc độ giúp nâng cao độ bám mực, duy trì chất lượng tem và hạn chế hao mòn đầu in.
Dung lượng giấy lớn, giảm thời gian thay vật tư
Bixolon XT5-40S chứa được cuộn giấy có đường kính tối đa 203 mm, lớn hơn đáng kể so với máy in mã vạch để bàn. Nhờ đó, thiết bị có thể vận hành lâu hơn giữa hai lần thay cuộn.
Máy hỗ trợ giấy rộng từ 25 đến 114 mm, độ dày từ 0,06 đến 0,30 mm và nhiều loại vật liệu như:
- Giấy có khoảng cách giữa các nhãn.
- Giấy có dấu đen.
- Giấy có rãnh hoặc đục lỗ.
- Giấy liên tục.
- Giấy gấp liên hoàn.
Đường kính lõi giấy tiêu chuẩn từ 38,1 đến 76,2 mm. Người dùng có thể sử dụng lõi 25,4 mm khi lắp phụ kiện phù hợp.
Khả năng sử dụng nhiều loại vật liệu giúp máy đáp ứng từ tem sản phẩm thông thường đến thẻ treo hoặc nhãn công nghiệp có độ dày cao.
Khổ in rộng 104 mm, chiều dài đến 4.000 mm
Bixolon XT5-40S có chiều rộng in tối đa 104 mm, đáp ứng phần lớn mẫu tem khổ 4 inch trên thị trường.
Máy có thể xử lý:
- Tem sản phẩm.
- Nhãn quản lý kho.
- Tem thùng hàng.
- Nhãn pallet.
- Tem vận chuyển 100 × 150 mm.
- Nhãn linh kiện.
- Tem nguyên vật liệu.
- Nhãn truy xuất nguồn gốc.
Chiều dài in tối đa 4.000 mm cho phép thiết bị xử lý nhãn dài hoặc vật liệu liên tục trong các ứng dụng đặc thù. Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần in biển chỉ dẫn, nhãn cảnh báo hoặc nội dung có nhiều trường dữ liệu.

Bộ nhớ mạnh mẽ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash
Máy được trang bị 512 MB SDRAM và 512 MB Flash, hỗ trợ tiếp nhận và xử lý nhanh những lệnh in phức tạp.
Bộ nhớ lớn cho phép lưu trữ:
- Font chữ.
- Hình ảnh.
- Logo doanh nghiệp.
- Biểu tượng.
- Biểu mẫu nhãn.
- Dữ liệu cấu hình.
- Các đối tượng tải xuống.
Cấu hình này giúp Bixolon XT5-40S xử lý ổn định các mẫu tem chứa nhiều mã vạch, hình ảnh hoặc trường dữ liệu biến đổi. Máy cũng có thể tiếp nhận liên tục nhiều lệnh từ hệ thống quản lý mà không làm gián đoạn quy trình.
Kết nối USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host
Bixolon XT5-40S được trang bị hệ thống kết nối tiêu chuẩn gồm USB, Serial, Ethernet và hai cổng USB Host.
Cổng USB
USB hỗ trợ kết nối trực tiếp máy in với máy tính hoặc thiết bị điều khiển tại khu vực vận hành.
Cổng Serial
Cổng Serial giúp máy tích hợp với máy tính công nghiệp, PLC, thiết bị POS hoặc hệ thống sử dụng giao tiếp RS-232.
Ethernet Gigabit
Cổng Ethernet hỗ trợ tốc độ 10/100/1000 Mbps, cho phép kết nối thiết bị vào mạng nội bộ. Nhiều máy tính hoặc hệ thống quản lý có thể gửi lệnh đến máy in qua mạng LAN.
Ethernet Gigabit mang lại các lợi ích:
- Truyền dữ liệu nhanh và ổn định.
- Chia sẻ máy in cho nhiều trạm làm việc.
- Thuận tiện triển khai trong nhà máy hoặc kho lớn.
- Hỗ trợ quản lý máy in tập trung.
- Giảm phụ thuộc vào kết nối trực tiếp.
Hai cổng USB Host
Hai cổng USB Host cho phép kết nối thêm các thiết bị ngoại vi tương thích. Tùy theo hệ thống và phần mềm, doanh nghiệp có thể kết nối bộ nhớ USB, bàn phím hoặc đầu đọc mã vạch để hỗ trợ vận hành độc lập.
Hệ thống kết nối đa dạng giúp Bixolon XT5-40S dễ dàng tham gia vào các mô hình ERP, WMS, MES và dây chuyền sản xuất tự động.

Màn hình màu 3,5 inch trực quan
Máy được trang bị màn hình TFT LCD HVGA 3,5 inch, hỗ trợ 262.000 màu. Giao diện trực quan giúp người vận hành theo dõi trạng thái và thực hiện các thao tác cài đặt ngay trên thiết bị.
Màn hình hỗ trợ kiểm tra:
- Trạng thái máy.
- Tình trạng giấy và ribbon.
- Kết nối mạng.
- Lệnh in.
- Cảnh báo lỗi.
- Các thông số cấu hình.
So với máy chỉ sử dụng đèn báo, màn hình màu giúp kỹ thuật viên nhận biết vấn đề nhanh hơn, hạn chế thời gian dừng máy khi cần xử lý sự cố.
Hệ thống cảm biến có thể điều chỉnh
Bixolon XT5-40S được trang bị:
- Cảm biến xuyên thấu có thể điều chỉnh.
- Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh.
- Cảm biến hết ribbon.
- Cảm biến mở đầu in.
Hệ thống cảm biến giúp máy nhận diện chính xác khoảng cách giữa các nhãn, dấu đen, rãnh giấy và tình trạng vật tư. Khả năng điều chỉnh vị trí cảm biến phù hợp với những mẫu tem có dấu nhận diện nằm ở các vị trí khác nhau.
Khi được lắp đặt và hiệu chỉnh đúng, máy giúp hạn chế hiện tượng in lệch, bỏ nhãn hoặc kéo giấy sai chiều dài.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D
Máy in mã vạch Bixolon XT5-40S hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch đang được sử dụng trong sản xuất, kho vận và bán lẻ.
Các mã vạch 1D gồm:
- Codabar.
- Code 11.
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128.
- EAN-8 và EAN-13.
- UPC-A và UPC-E.
- GS1 DataBar.
- Industrial 2-of-5.
- Interleaved 2-of-5.
- ISBT-128.
Các mã vạch 2D gồm:
- QR Code.
- Data Matrix.
- PDF417.
- MicroPDF417.
- MaxiCode.
- Aztec.
- Codablock.
- Code 49.
Khả năng hỗ trợ đa dạng giúp thiết bị đáp ứng nhiều tiêu chuẩn nhận dạng, vận chuyển và truy xuất nguồn gốc.
Tương thích với nhiều ngôn ngữ máy in
Bixolon XT5-40S hỗ trợ SLCS, BPL-Z, BPL-E và BPL-D. Khả năng tương thích với nhiều ngôn ngữ điều khiển giúp máy thuận tiện thay thế thiết bị cũ hoặc tích hợp vào hệ thống đang vận hành.
Doanh nghiệp có thể giảm khối lượng chỉnh sửa mẫu tem và lệnh in khi chuyển đổi từ những dòng máy sử dụng ZPL II, EPL hoặc DPL tương thích.
Hỗ trợ nhiều phần mềm và nền tảng
Bixolon cung cấp hệ thống driver, tiện ích và công cụ phát triển đa dạng cho dòng XT5-40.
Máy hỗ trợ:
- Windows Driver.
- Linux và macOS CUPS Driver.
- Virtual COM USB/Ethernet Driver.
- OPOS và JPOS Driver.
- SAP Device Driver.
- Network Auto Installer.
- BarTender UltraLite for Bixolon.
- Label Artist-II™.
- Label Artist™ Web và Mobile.
- SDK dành cho Android, iOS, Windows và Linux.
- Web Print SDK.
- Xamarin và MAUI SDK.
- Flutter Plugin và React Native SDK.
Nhờ đó, Bixolon XT5-40S có thể nhận lệnh từ phần mềm thiết kế tem, hệ thống quản lý kho, ERP, MES, WMS hoặc ứng dụng được phát triển riêng.
Hỗ trợ Unicode và đồ họa tùy chỉnh
Máy hỗ trợ 23 Code Page và các chuẩn Unicode UTF-8, UTF-16LE, UTF-16BE. Điều này giúp thiết bị xử lý tiếng Việt và nhiều ngôn ngữ khác thuận tiện hơn.
Người dùng có thể tải font TTF, TTE, FNT, hình ảnh, logo và biểu mẫu vào máy. Tính năng này giúp doanh nghiệp thiết kế nhãn theo nhận diện thương hiệu hoặc yêu cầu quản lý riêng.
Thiết kế công nghiệp chắc chắn
Bixolon XT5-40S có kích thước tiêu chuẩn 269 × 490 × 324 mm và trọng lượng khoảng 13,98 kg. Thiết kế công nghiệp chắc chắn phù hợp với nhà máy, kho hàng và trung tâm phân phối.
Kết cấu máy cho phép chứa cuộn tem lớn, ribbon 450 m và hỗ trợ nạp vật liệu thuận tiện. Nguồn điện được tích hợp bên trong giúp khu vực lắp đặt gọn gàng hơn so với thiết bị sử dụng adapter rời.

Phụ kiện tùy chọn của Bixolon XT5-40S
Bộ lột nhãn
Bộ lột nhãn tự động tách tem khỏi lớp giấy đế sau khi in. Người vận hành có thể lấy và dán tem ngay lên sản phẩm, phù hợp với quy trình dán nhãn liên tục.
Dao cắt tự động
Dao cắt hỗ trợ cắt vật liệu theo thiết lập. Phụ kiện phù hợp với giấy liên tục, thẻ hoặc những quy trình cần chia tem thành từng nhóm.
Bộ cuốn nhãn
Bộ cuốn nhãn thu hồi nhãn hoặc giấy đế sau khi in, giúp khu vực làm việc gọn gàng hơn. Phụ kiện này phù hợp với nhu cầu in theo cuộn hoặc vận hành cùng bộ lột nhãn.
Các phụ kiện trên là tùy chọn, không được tích hợp mặc định trên cấu hình tiêu chuẩn XT5-40S.
Ứng dụng của máy in mã vạch Bixolon XT5-40S
Sản xuất công nghiệp
Máy phù hợp để in tem nguyên vật liệu, mã linh kiện, nhãn công đoạn, tem thành phẩm và số serial. Tốc độ cao đáp ứng dây chuyền có sản lượng lớn.
Kho hàng và trung tâm phân phối
Bixolon XT5-40S có thể in tem nhập kho, xuất kho, mã vị trí, nhãn pallet và tem kiểm kê. Kết nối Ethernet giúp nhiều trạm làm việc gửi lệnh đến thiết bị.
Logistics và vận chuyển
Máy đáp ứng nhu cầu in mã vận đơn, địa chỉ giao nhận, tem kiện hàng và nhãn phân loại. Khổ in 104 mm phù hợp với nhiều mẫu tem logistics phổ biến.
Thương mại điện tử
Thiết bị hỗ trợ in nhãn đơn hàng, tem vận chuyển và mã phân loại với tốc độ cao. Máy phù hợp với các trung tâm hoàn tất đơn hàng cần hoạt động liên tục.
Điện tử và linh kiện
Bixolon XT5-40S có thể in số serial, mã linh kiện và tem truy xuất. Doanh nghiệp cần lựa chọn chất liệu cùng ribbon phù hợp với yêu cầu chống ma sát hoặc hóa chất.
Thực phẩm và dược phẩm
Máy hỗ trợ in số lô, ngày sản xuất, hạn sử dụng và thông tin truy xuất. Vật liệu tem phải phù hợp với điều kiện nhiệt độ, độ ẩm và thời gian bảo quản thực tế.
Vì sao nên chọn máy in mã vạch Bixolon XT5-40S?
Bixolon XT5-40S là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp cần:
- Máy in mã vạch công nghiệp khổ 4 inch.
- Tốc độ in cao đến 356 mm/giây.
- Độ phân giải 203 dpi.
- Kết nối USB, Serial và Ethernet Gigabit.
- Hai cổng USB Host để mở rộng thiết bị ngoại vi.
- Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Sử dụng ribbon dài tối đa 450 m.
- Chứa cuộn giấy đường kính tối đa 203 mm.
- Bộ nhớ 512 MB SDRAM và 512 MB Flash.
- Màn hình màu 3,5 inch.
- Hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in.
- Phù hợp với môi trường vận hành cường độ cao.
Lưu ý khi sử dụng Bixolon XT5-40S
Đầu in, trục lăn và cảm biến cần được vệ sinh định kỳ để hạn chế bụi giấy, keo và cặn ribbon. Không nên sử dụng vật cứng hoặc sắc nhọn vì có thể làm xước đầu in.
Khi thay loại giấy hoặc kích thước nhãn, người dùng nên căn chỉnh cảm biến và in thử trước khi triển khai số lượng lớn. Việc thiết lập đúng tốc độ, mức nhiệt và áp lực đầu in giúp duy trì chất lượng tem.
Doanh nghiệp cũng cần lựa chọn ribbon phù hợp với chất liệu nhãn. Sự kết hợp không tương thích có thể làm bản in mờ, dễ bong hoặc khiến đầu in nhanh hao mòn.
Kết luận
Máy in mã vạch Bixolon XT5-40S là giải pháp in tem công nghiệp dành cho doanh nghiệp cần tốc độ cao, dung lượng vật tư lớn và kết nối mạng ổn định. Máy đạt tốc độ tối đa 356 mm/giây, chiều rộng in 104 mm và chiều dài in đến 4.000 mm.
Bộ nhớ 512 MB SDRAM, 512 MB Flash cùng kết nối USB + Serial + Ethernet + 2 cổng USB Host giúp thiết bị dễ dàng tích hợp với hệ thống quản lý và dây chuyền vận hành. Khả năng sử dụng ribbon 450 m và cuộn giấy đường kính 203 mm còn giúp giảm thời gian thay vật tư.
Với hiệu suất mạnh mẽ, màn hình trực quan và thiết kế chắc chắn, Bixolon XT5-40S là lựa chọn đáng cân nhắc cho sản xuất, kho vận, logistics và trung tâm phân phối có nhu cầu in tem thường xuyên.