Mực Wax HT12 110mm x 300m

Ribbon Mực Wax/Decal giấy

0 đánh giá

90.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 1 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Mực Wax HT12 110mm × 300m – Ribbon in mã vạch rõ nét, tiết kiệm chi phí

Mực Wax HT12 110mm × 300m là ribbon mực chuyên dùng cho các dòng máy in mã vạch truyền nhiệt. Sản phẩm có thành phần chủ yếu là sáp, chiều rộng 110mm và chiều dài 300m, phù hợp để in trên decal giấy thường trong các hoạt động bán lẻ, kho vận, sản xuất và quản lý hàng hóa.

Với ưu điểm dễ nóng chảy, tạo bản in rõ nét và không yêu cầu đầu in hoạt động ở nhiệt độ quá cao, Mực Wax HT12 giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng in ổn định đồng thời tối ưu chi phí vật tư. Ribbon có thể sử dụng với một số máy in Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và những thiết bị tương thích đúng quy cách.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Tổng quan về Mực Wax HT12 110mm × 300m

Mực Wax HT12 là loại ribbon dùng trong công nghệ in truyền nhiệt, còn gọi là Thermal Transfer. Trong quá trình in, đầu in của máy tác động nhiệt lên ribbon, làm lớp mực sáp chuyển sang bề mặt decal để tạo thành chữ, hình ảnh và mã vạch.

Do có thành phần sáp cao, mực Wax nóng chảy ở mức nhiệt tương đối thấp. Đặc điểm này giúp ribbon dễ chuyển mực sang bề mặt giấy, tạo bản in đậm và giảm yêu cầu nhiệt độ so với mực Wax Resin hoặc Resin.

Những đặc điểm chính của sản phẩm gồm:

  • Mã mực HT12.

  • Thành phần mực Wax – mực sáp.

  • Công nghệ in truyền nhiệt.

  • Màu mực đen.

  • Chiều rộng ribbon 110mm.

  • Chiều dài ribbon 300m.

  • Phù hợp với decal giấy thường.

  • Tạo chữ và mã vạch rõ nét.

  • Chi phí sử dụng hợp lý.

  • Tương thích với nhiều dòng máy khi đúng quy cách.

  • Xuất xứ Trung Quốc.

Kích thước ribbon 110mm × 300m

Mực Wax HT12 có chiều rộng 110mm và chiều dài 300m. Đây là quy cách phổ biến đối với nhiều máy in mã vạch để bàn, bán công nghiệp hoặc công nghiệp có khoang chứa cuộn ribbon 300m.

Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem nhãn đang được sử dụng trên thị trường. Ribbon có thể đáp ứng nhu cầu in tem sản phẩm, tem vận chuyển, tem kho và nhãn thùng hàng có bề ngang tương thích.

Khi lựa chọn, chiều rộng ribbon nên lớn hơn chiều rộng phần tem cần in khoảng 2–5mm. Khoảng chênh lệch này giúp:

  • Phủ mực đầy đủ lên vùng in.

  • Hạn chế nội dung bị thiếu ở hai mép.

  • Giảm ma sát trực tiếp giữa đầu in và decal.

  • Hỗ trợ bảo vệ đầu in.

  • Duy trì chất lượng bản in ổn định.

Nếu sử dụng ribbon quá rộng so với tem, lượng mực hao phí sẽ tăng. Ngược lại, ribbon quá hẹp có thể khiến phần mép tem tiếp xúc trực tiếp với đầu in và làm nội dung không được in đầy đủ.

Cuộn dài 300m phù hợp với nhu cầu in thường xuyên

Chiều dài 300m giúp người dùng in được nhiều tem trước khi phải thay ribbon mới. Đây là lợi thế đối với cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp có nhu cầu in nhãn thường xuyên.

Số lượng tem in được trên mỗi cuộn phụ thuộc vào:

  • Chiều dài của từng con tem.

  • Khoảng cách giữa hai tem.

  • Chiều dài phần nội dung in.

  • Thiết lập lề của máy.

  • Chế độ cắt hoặc lột nhãn.

  • Lượng ribbon hao hụt khi căn chỉnh.

Ví dụ, cùng một cuộn ribbon 300m nhưng tem dài 30mm sẽ cho số lượng bản in khác với tem dài 100mm. Vì vậy, không nên xác định số lượng tem chỉ dựa vào chiều dài ribbon mà cần tính thêm kích thước nhãn thực tế.

Mực Wax có thành phần chủ yếu là sáp

Mực Wax HT12 được sản xuất với thành phần chủ yếu là sáp. Khi đầu in tạo nhiệt, lớp sáp nhanh chóng nóng chảy và bám lên bề mặt decal giấy.

Đặc tính của mực Wax gồm:

  • Nhiệt độ in tương đối thấp.

  • Khả năng chuyển mực tốt trên giấy.

  • Tốc độ in nhanh.

  • Bản in có độ đậm tốt.

  • Ít tạo áp lực nhiệt lên đầu in.

  • Chi phí thấp hơn Wax Resin và Resin.

  • Phù hợp với nhãn sử dụng trong môi trường thông thường.

Mực Wax là lựa chọn kinh tế cho những loại tem không yêu cầu khả năng chống nước, chống hóa chất hoặc chịu ma sát mạnh.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Công nghệ in truyền nhiệt

Mực Wax HT12 chỉ sử dụng được trên máy in mã vạch có chế độ in truyền nhiệt. Máy cần có trục cấp ribbon, trục thu mực và khoang chứa cuộn dài 300m phù hợp.

Trong quá trình hoạt động, ba thành phần chính phối hợp với nhau:

  • Đầu in tạo nhiệt theo dữ liệu cần in.

  • Ribbon Wax chuyển lớp mực sang bề mặt nhãn.

  • Decal tiếp nhận và giữ nội dung in.

So với công nghệ in nhiệt trực tiếp, in truyền nhiệt sử dụng thêm ribbon nhưng không yêu cầu decal có lớp cảm nhiệt. Nội dung in thường ổn định hơn trong điều kiện bảo quản phù hợp.

Các máy chỉ có chế độ in nhiệt trực tiếp sẽ không sử dụng được Mực Wax HT12.

Chất lượng bản in rõ nét

Mực Wax HT12 có màu đen, tạo độ tương phản cao khi in trên decal giấy trắng hoặc nền sáng. Chữ, ký hiệu và mã vạch được thể hiện rõ, giúp người dùng dễ đọc thông tin.

Ribbon có thể dùng để in:

  • Mã vạch 1D.

  • Mã QR và mã 2D.

  • Tên sản phẩm.

  • Mã hàng hóa.

  • Số lô.

  • Ngày sản xuất.

  • Hạn sử dụng.

  • Giá bán.

  • Địa chỉ vận chuyển.

  • Ký hiệu phân loại.

  • Logo đơn sắc.

Độ rõ nét thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng decal, độ phân giải đầu in, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng của máy. Nếu đầu in bẩn hoặc bị xước, bản in có thể xuất hiện đường trắng hoặc mất nét dù ribbon vẫn còn tốt.

Phù hợp với decal giấy thường

Mực Wax HT12 được thiết kế chủ yếu để sử dụng trên decal giấy thường. Bề mặt giấy có khả năng tiếp nhận mực sáp tốt, giúp bản in đạt độ đậm cần thiết mà không phải tăng nhiệt quá cao.

Các loại nhãn phù hợp gồm:

  • Decal giấy thường.

  • Tem giấy bán lẻ.

  • Tem giá.

  • Tem kho.

  • Tem thùng carton.

  • Tem vận chuyển nội bộ.

  • Nhãn phân loại.

  • Tem sản phẩm sử dụng ngắn hạn.

Với giấy bóng hoặc vật liệu có lớp phủ đặc biệt, người dùng nên in thử trước. Nếu mực Wax không bám tốt hoặc nội dung dễ trầy, có thể chuyển sang Wax Resin.

Mực Wax HT12 không phải lựa chọn tối ưu cho decal PVC, PET, xi bạc hoặc tem nhựa tổng hợp. Những vật liệu này thường cần Wax Resin hoặc Resin để bảo đảm độ bám.

Khả năng chống trầy ở mức cơ bản

Mực Wax mang lại bản in phù hợp với môi trường khô ráo và mức ma sát thông thường. Tuy nhiên, thành phần sáp khiến nội dung có khả năng chống trầy thấp hơn Wax Resin và Resin.

Sản phẩm phù hợp với nhãn:

  • Dán trên sản phẩm trong nhà.

  • Ít bị cầm nắm trực tiếp.

  • Không tiếp xúc thường xuyên với nước.

  • Không chịu dầu mỡ hoặc hóa chất.

  • Không phải lưu trữ ngoài trời lâu dài.

  • Không cọ xát liên tục khi vận chuyển.

Nếu tem phải chịu ma sát mạnh, nội dung có thể mờ hoặc bong theo thời gian. Trong trường hợp đó, doanh nghiệp nên cân nhắc mực Wax Resin để tăng độ bám hoặc Resin cho các yêu cầu chuyên dụng.

Tương thích với nhiều dòng máy in mã vạch

Mực Wax HT12 110mm × 300m có thể sử dụng với một số máy in mã vạch Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và các thương hiệu khác nếu thiết bị hỗ trợ đúng quy cách.

Khả năng tương thích cần được xác định dựa trên:

  • Model máy in.

  • Chiều rộng ribbon tối đa.

  • Chiều dài cuộn mực được hỗ trợ.

  • Kích thước khoang chứa ribbon.

  • Đường kính lõi.

  • Hướng cuộn mực.

  • Vị trí mặt mực.

  • Cơ cấu trục cuốn.

  • Chế độ in truyền nhiệt.

Không phải mọi máy Godex, Bixolon, Zebra hoặc Datamax đều sử dụng cuộn 110mm × 300m. Một số máy để bàn chỉ hỗ trợ ribbon ngắn hơn, trong khi máy công nghiệp có thể dùng cuộn 450m hoặc 600m.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Hướng cuộn Face In và Face Out

Ribbon mực mã vạch được sản xuất theo hai dạng mặt mực phổ biến:

  • Face In: Lớp mực nằm ở mặt trong của cuộn.

  • Face Out: Lớp mực nằm ở mặt ngoài của cuộn.

Máy in có thể hỗ trợ một trong hai dạng hoặc cả hai tùy thiết kế. Nếu lắp sai hướng, mặt không có mực sẽ tiếp xúc với decal, khiến máy chạy nhưng không tạo được nội dung.

Hướng cuộn của HT12 cần được xác nhận theo lô hàng và model máy. Không nên mặc định tất cả cuộn Wax 110mm × 300m đều có cùng một hướng mực.

Ứng dụng trong bán lẻ

Tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi và shop bán lẻ, Mực Wax HT12 có thể được dùng để in:

  • Tem giá.

  • Mã sản phẩm.

  • Tem kệ.

  • Nhãn hàng hóa.

  • Tem phụ.

  • Tem phân loại.

  • Nhãn hộp đựng.

Bản in đen rõ nét giúp nhân viên dễ nhận diện thông tin và hỗ trợ máy quét mã vạch xử lý nhanh hơn.

Do tem giá và nhãn bán lẻ thường được sử dụng trong thời gian ngắn, môi trường khô ráo và ít chịu tác động, mực Wax là lựa chọn phù hợp về chi phí.

Ứng dụng trong quản lý kho

Kho hàng cần sử dụng nhãn để phân loại sản phẩm, xác định vị trí và hỗ trợ kiểm kê. Mực Wax HT12 có thể phục vụ các nhu cầu:

  • In mã vị trí kệ.

  • Tem nhập kho.

  • Tem xuất kho.

  • Nhãn thùng hàng.

  • Tem mã lô.

  • Mã quản lý nội bộ.

  • Nhãn kiểm kê.

  • Tem pallet trong môi trường khô.

Khi mã vạch được in rõ, nhân viên có thể sử dụng máy quét để cập nhật dữ liệu nhanh chóng, hạn chế nhập liệu thủ công và giảm sai sót.

Ứng dụng trong vận chuyển

Ribbon Wax có thể dùng để in nhãn vận chuyển ngắn hạn hoặc tem sử dụng trong điều kiện ít tiếp xúc với nước và ma sát.

Các nội dung thường in gồm:

  • Mã vận đơn.

  • Thông tin người gửi.

  • Thông tin người nhận.

  • Mã tuyến giao hàng.

  • Mã kiện.

  • Nhãn phân loại.

  • Ký hiệu xử lý hàng hóa.

Đối với đơn hàng vận chuyển đường dài, thường xuyên cọ xát hoặc tiếp xúc với thời tiết, nên cân nhắc Wax Resin kết hợp với vật liệu tem phù hợp.

Ứng dụng trong sản xuất

Trong môi trường sản xuất thông thường, Mực Wax HT12 hỗ trợ in các loại nhãn giấy như:

  • Tem nguyên vật liệu.

  • Tem bán thành phẩm.

  • Nhãn thành phẩm.

  • Tem số lô.

  • Ngày sản xuất.

  • Nhãn kiểm tra.

  • Mã truy xuất.

  • Tem đóng gói.

Nếu tem tiếp xúc với dầu, dung môi, nhiệt độ cao hoặc hóa chất, mực Wax sẽ không đáp ứng tốt. Doanh nghiệp cần đánh giá môi trường sử dụng để lựa chọn cấp độ ribbon phù hợp.

So sánh mực Wax với Wax Resin và Resin

Tiêu chí Mực Wax Mực Wax Resin Mực Resin
Thành phần Chủ yếu là sáp Sáp kết hợp nhựa Chủ yếu là nhựa
Chi phí Thấp Trung bình Cao
Nhiệt độ in Thấp Trung bình Cao
Độ bám Cơ bản Tốt Rất cao
Chống trầy Hạn chế Khá Rất tốt
Decal giấy Rất phù hợp Phù hợp Có thể dùng nhưng không tối ưu
Decal PVC Không khuyến nghị Tùy bề mặt Phù hợp
Chống hóa chất Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Tem giấy phổ thông Tem cần độ bền khá Tem chuyên dụng

Mực Wax HT12 phù hợp nhất với nhu cầu in decal giấy thông thường, trong khi Wax Resin và Resin dành cho các yêu cầu độ bền cao hơn.

Cách điều chỉnh nhiệt độ in

Do mực Wax dễ nóng chảy, người dùng nên bắt đầu với mức nhiệt thấp hoặc trung bình rồi điều chỉnh dần.

Quy trình thiết lập có thể thực hiện như sau:

  • Lắp đúng ribbon và decal.

  • Chọn tốc độ in phù hợp.

  • Đặt nhiệt độ ở mức thấp hoặc trung bình.

  • In thử một vài nhãn.

  • Kiểm tra độ đậm và độ sắc nét.

  • Tăng nhiệt từng bước nếu bản in nhạt.

  • Giảm nhiệt nếu mực bị nhòe hoặc ribbon nhăn.

  • Lưu cấu hình khi đạt kết quả tốt.

Không nên đặt nhiệt độ quá cao ngay từ đầu. Mức nhiệt lớn có thể làm mực bị lem, ribbon co nhăn và làm đầu in chịu nhiệt không cần thiết.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Cách bảo quản Mực Wax HT12

Để duy trì chất lượng ribbon, người dùng nên:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Tránh nguồn nhiệt cao.

  • Giữ nguyên bao bì khi chưa sử dụng.

  • Không để bụi bám vào mặt mực.

  • Tránh làm rơi hoặc bóp méo cuộn.

  • Không chạm tay nhiều lên bề mặt ribbon.

  • Sắp xếp theo nguyên tắc nhập trước, dùng trước.

  • Không để gần hóa chất hoặc dung môi.

Ribbon bị ẩm, xước hoặc biến dạng có thể gây nhăn mực và làm giảm chất lượng bản in.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng

Một số lỗi có thể phát sinh trong quá trình in:

  • Bản in nhạt: Nhiệt độ thấp, tốc độ quá nhanh hoặc decal không phù hợp.

  • Mực bị nhòe: Nhiệt độ quá cao.

  • Ribbon bị nhăn: Lắp lệch, trục cuốn không đều hoặc lực căng không phù hợp.

  • Không có nội dung: Lắp sai mặt mực hoặc máy chưa chọn chế độ truyền nhiệt.

  • Mã vạch bị đứt nét: Đầu in bẩn, đầu in xước hoặc ribbon không tiếp xúc đều.

  • Mực phủ thiếu hai bên: Ribbon hẹp hơn vùng in.

  • Mực dễ bong: Chất liệu decal không phù hợp với Wax.

  • Máy không lắp được cuộn: Sai đường kính lõi hoặc kích thước khoang mực.

Người dùng nên kiểm tra lần lượt ribbon, decal, đầu in và thiết lập máy để xác định nguyên nhân.

Lợi ích khi sử dụng Mực Wax HT12 110mm × 300m

Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Chi phí vật tư hợp lý.

  • Bản in rõ nét trên decal giấy.

  • Tạo độ tương phản tốt cho mã vạch.

  • Nhiệt độ in thấp.

  • Hỗ trợ giảm áp lực nhiệt lên đầu in.

  • Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem.

  • Cuộn dài 300m giúp giảm số lần thay mực.

  • Tương thích với nhiều máy khi đúng quy cách.

  • Phù hợp với bán lẻ, kho vận và sản xuất.

  • Dễ điều chỉnh và sử dụng.

Mua Mực Wax HT12 tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax HT12 110mm × 300m cùng nhiều loại ribbon, decal và máy in mã vạch phục vụ cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp.

Khách hàng có thể được hỗ trợ kiểm tra model máy, kích thước lõi, chiều rộng ribbon và hướng cuộn trước khi lựa chọn. Việc sử dụng đúng vật tư giúp nâng cao chất lượng bản in, hạn chế nhăn mực và bảo vệ đầu in tốt hơn.

Kết luận

Mực Wax HT12 110mm × 300m là ribbon truyền nhiệt có thành phần chủ yếu là sáp, phù hợp để in trên decal giấy thường. Sản phẩm tạo chữ và mã vạch rõ nét, sử dụng mức nhiệt tương đối thấp và mang lại chi phí vận hành hợp lý.

Với kích thước 110mm × 300m và khả năng sử dụng trên một số dòng máy Godex, Bixolon, Zebra, Datamax tương thích, Mực Wax HT12 là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu in tem giá, tem kho, tem vận chuyển và nhãn sản phẩm trong môi trường thông thường.

Sản phẩm liên quan

Mực Wax HT12 110mm × 300m – Ribbon in mã vạch rõ nét, tiết kiệm chi phí

Mực Wax HT12 110mm × 300m là ribbon mực chuyên dùng cho các dòng máy in mã vạch truyền nhiệt. Sản phẩm có thành phần chủ yếu là sáp, chiều rộng 110mm và chiều dài 300m, phù hợp để in trên decal giấy thường trong các hoạt động bán lẻ, kho vận, sản xuất và quản lý hàng hóa.

Với ưu điểm dễ nóng chảy, tạo bản in rõ nét và không yêu cầu đầu in hoạt động ở nhiệt độ quá cao, Mực Wax HT12 giúp doanh nghiệp duy trì chất lượng in ổn định đồng thời tối ưu chi phí vật tư. Ribbon có thể sử dụng với một số máy in Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và những thiết bị tương thích đúng quy cách.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Tổng quan về Mực Wax HT12 110mm × 300m

Mực Wax HT12 là loại ribbon dùng trong công nghệ in truyền nhiệt, còn gọi là Thermal Transfer. Trong quá trình in, đầu in của máy tác động nhiệt lên ribbon, làm lớp mực sáp chuyển sang bề mặt decal để tạo thành chữ, hình ảnh và mã vạch.

Do có thành phần sáp cao, mực Wax nóng chảy ở mức nhiệt tương đối thấp. Đặc điểm này giúp ribbon dễ chuyển mực sang bề mặt giấy, tạo bản in đậm và giảm yêu cầu nhiệt độ so với mực Wax Resin hoặc Resin.

Những đặc điểm chính của sản phẩm gồm:

  • Mã mực HT12.

  • Thành phần mực Wax – mực sáp.

  • Công nghệ in truyền nhiệt.

  • Màu mực đen.

  • Chiều rộng ribbon 110mm.

  • Chiều dài ribbon 300m.

  • Phù hợp với decal giấy thường.

  • Tạo chữ và mã vạch rõ nét.

  • Chi phí sử dụng hợp lý.

  • Tương thích với nhiều dòng máy khi đúng quy cách.

  • Xuất xứ Trung Quốc.

Kích thước ribbon 110mm × 300m

Mực Wax HT12 có chiều rộng 110mm và chiều dài 300m. Đây là quy cách phổ biến đối với nhiều máy in mã vạch để bàn, bán công nghiệp hoặc công nghiệp có khoang chứa cuộn ribbon 300m.

Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem nhãn đang được sử dụng trên thị trường. Ribbon có thể đáp ứng nhu cầu in tem sản phẩm, tem vận chuyển, tem kho và nhãn thùng hàng có bề ngang tương thích.

Khi lựa chọn, chiều rộng ribbon nên lớn hơn chiều rộng phần tem cần in khoảng 2–5mm. Khoảng chênh lệch này giúp:

  • Phủ mực đầy đủ lên vùng in.

  • Hạn chế nội dung bị thiếu ở hai mép.

  • Giảm ma sát trực tiếp giữa đầu in và decal.

  • Hỗ trợ bảo vệ đầu in.

  • Duy trì chất lượng bản in ổn định.

Nếu sử dụng ribbon quá rộng so với tem, lượng mực hao phí sẽ tăng. Ngược lại, ribbon quá hẹp có thể khiến phần mép tem tiếp xúc trực tiếp với đầu in và làm nội dung không được in đầy đủ.

Cuộn dài 300m phù hợp với nhu cầu in thường xuyên

Chiều dài 300m giúp người dùng in được nhiều tem trước khi phải thay ribbon mới. Đây là lợi thế đối với cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp có nhu cầu in nhãn thường xuyên.

Số lượng tem in được trên mỗi cuộn phụ thuộc vào:

  • Chiều dài của từng con tem.

  • Khoảng cách giữa hai tem.

  • Chiều dài phần nội dung in.

  • Thiết lập lề của máy.

  • Chế độ cắt hoặc lột nhãn.

  • Lượng ribbon hao hụt khi căn chỉnh.

Ví dụ, cùng một cuộn ribbon 300m nhưng tem dài 30mm sẽ cho số lượng bản in khác với tem dài 100mm. Vì vậy, không nên xác định số lượng tem chỉ dựa vào chiều dài ribbon mà cần tính thêm kích thước nhãn thực tế.

Mực Wax có thành phần chủ yếu là sáp

Mực Wax HT12 được sản xuất với thành phần chủ yếu là sáp. Khi đầu in tạo nhiệt, lớp sáp nhanh chóng nóng chảy và bám lên bề mặt decal giấy.

Đặc tính của mực Wax gồm:

  • Nhiệt độ in tương đối thấp.

  • Khả năng chuyển mực tốt trên giấy.

  • Tốc độ in nhanh.

  • Bản in có độ đậm tốt.

  • Ít tạo áp lực nhiệt lên đầu in.

  • Chi phí thấp hơn Wax Resin và Resin.

  • Phù hợp với nhãn sử dụng trong môi trường thông thường.

Mực Wax là lựa chọn kinh tế cho những loại tem không yêu cầu khả năng chống nước, chống hóa chất hoặc chịu ma sát mạnh.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Công nghệ in truyền nhiệt

Mực Wax HT12 chỉ sử dụng được trên máy in mã vạch có chế độ in truyền nhiệt. Máy cần có trục cấp ribbon, trục thu mực và khoang chứa cuộn dài 300m phù hợp.

Trong quá trình hoạt động, ba thành phần chính phối hợp với nhau:

  • Đầu in tạo nhiệt theo dữ liệu cần in.

  • Ribbon Wax chuyển lớp mực sang bề mặt nhãn.

  • Decal tiếp nhận và giữ nội dung in.

So với công nghệ in nhiệt trực tiếp, in truyền nhiệt sử dụng thêm ribbon nhưng không yêu cầu decal có lớp cảm nhiệt. Nội dung in thường ổn định hơn trong điều kiện bảo quản phù hợp.

Các máy chỉ có chế độ in nhiệt trực tiếp sẽ không sử dụng được Mực Wax HT12.

Chất lượng bản in rõ nét

Mực Wax HT12 có màu đen, tạo độ tương phản cao khi in trên decal giấy trắng hoặc nền sáng. Chữ, ký hiệu và mã vạch được thể hiện rõ, giúp người dùng dễ đọc thông tin.

Ribbon có thể dùng để in:

  • Mã vạch 1D.

  • Mã QR và mã 2D.

  • Tên sản phẩm.

  • Mã hàng hóa.

  • Số lô.

  • Ngày sản xuất.

  • Hạn sử dụng.

  • Giá bán.

  • Địa chỉ vận chuyển.

  • Ký hiệu phân loại.

  • Logo đơn sắc.

Độ rõ nét thực tế còn phụ thuộc vào chất lượng decal, độ phân giải đầu in, tốc độ, nhiệt độ và tình trạng của máy. Nếu đầu in bẩn hoặc bị xước, bản in có thể xuất hiện đường trắng hoặc mất nét dù ribbon vẫn còn tốt.

Phù hợp với decal giấy thường

Mực Wax HT12 được thiết kế chủ yếu để sử dụng trên decal giấy thường. Bề mặt giấy có khả năng tiếp nhận mực sáp tốt, giúp bản in đạt độ đậm cần thiết mà không phải tăng nhiệt quá cao.

Các loại nhãn phù hợp gồm:

  • Decal giấy thường.

  • Tem giấy bán lẻ.

  • Tem giá.

  • Tem kho.

  • Tem thùng carton.

  • Tem vận chuyển nội bộ.

  • Nhãn phân loại.

  • Tem sản phẩm sử dụng ngắn hạn.

Với giấy bóng hoặc vật liệu có lớp phủ đặc biệt, người dùng nên in thử trước. Nếu mực Wax không bám tốt hoặc nội dung dễ trầy, có thể chuyển sang Wax Resin.

Mực Wax HT12 không phải lựa chọn tối ưu cho decal PVC, PET, xi bạc hoặc tem nhựa tổng hợp. Những vật liệu này thường cần Wax Resin hoặc Resin để bảo đảm độ bám.

Khả năng chống trầy ở mức cơ bản

Mực Wax mang lại bản in phù hợp với môi trường khô ráo và mức ma sát thông thường. Tuy nhiên, thành phần sáp khiến nội dung có khả năng chống trầy thấp hơn Wax Resin và Resin.

Sản phẩm phù hợp với nhãn:

  • Dán trên sản phẩm trong nhà.

  • Ít bị cầm nắm trực tiếp.

  • Không tiếp xúc thường xuyên với nước.

  • Không chịu dầu mỡ hoặc hóa chất.

  • Không phải lưu trữ ngoài trời lâu dài.

  • Không cọ xát liên tục khi vận chuyển.

Nếu tem phải chịu ma sát mạnh, nội dung có thể mờ hoặc bong theo thời gian. Trong trường hợp đó, doanh nghiệp nên cân nhắc mực Wax Resin để tăng độ bám hoặc Resin cho các yêu cầu chuyên dụng.

Tương thích với nhiều dòng máy in mã vạch

Mực Wax HT12 110mm × 300m có thể sử dụng với một số máy in mã vạch Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và các thương hiệu khác nếu thiết bị hỗ trợ đúng quy cách.

Khả năng tương thích cần được xác định dựa trên:

  • Model máy in.

  • Chiều rộng ribbon tối đa.

  • Chiều dài cuộn mực được hỗ trợ.

  • Kích thước khoang chứa ribbon.

  • Đường kính lõi.

  • Hướng cuộn mực.

  • Vị trí mặt mực.

  • Cơ cấu trục cuốn.

  • Chế độ in truyền nhiệt.

Không phải mọi máy Godex, Bixolon, Zebra hoặc Datamax đều sử dụng cuộn 110mm × 300m. Một số máy để bàn chỉ hỗ trợ ribbon ngắn hơn, trong khi máy công nghiệp có thể dùng cuộn 450m hoặc 600m.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Hướng cuộn Face In và Face Out

Ribbon mực mã vạch được sản xuất theo hai dạng mặt mực phổ biến:

  • Face In: Lớp mực nằm ở mặt trong của cuộn.

  • Face Out: Lớp mực nằm ở mặt ngoài của cuộn.

Máy in có thể hỗ trợ một trong hai dạng hoặc cả hai tùy thiết kế. Nếu lắp sai hướng, mặt không có mực sẽ tiếp xúc với decal, khiến máy chạy nhưng không tạo được nội dung.

Hướng cuộn của HT12 cần được xác nhận theo lô hàng và model máy. Không nên mặc định tất cả cuộn Wax 110mm × 300m đều có cùng một hướng mực.

Ứng dụng trong bán lẻ

Tại siêu thị, cửa hàng tiện lợi và shop bán lẻ, Mực Wax HT12 có thể được dùng để in:

  • Tem giá.

  • Mã sản phẩm.

  • Tem kệ.

  • Nhãn hàng hóa.

  • Tem phụ.

  • Tem phân loại.

  • Nhãn hộp đựng.

Bản in đen rõ nét giúp nhân viên dễ nhận diện thông tin và hỗ trợ máy quét mã vạch xử lý nhanh hơn.

Do tem giá và nhãn bán lẻ thường được sử dụng trong thời gian ngắn, môi trường khô ráo và ít chịu tác động, mực Wax là lựa chọn phù hợp về chi phí.

Ứng dụng trong quản lý kho

Kho hàng cần sử dụng nhãn để phân loại sản phẩm, xác định vị trí và hỗ trợ kiểm kê. Mực Wax HT12 có thể phục vụ các nhu cầu:

  • In mã vị trí kệ.

  • Tem nhập kho.

  • Tem xuất kho.

  • Nhãn thùng hàng.

  • Tem mã lô.

  • Mã quản lý nội bộ.

  • Nhãn kiểm kê.

  • Tem pallet trong môi trường khô.

Khi mã vạch được in rõ, nhân viên có thể sử dụng máy quét để cập nhật dữ liệu nhanh chóng, hạn chế nhập liệu thủ công và giảm sai sót.

Ứng dụng trong vận chuyển

Ribbon Wax có thể dùng để in nhãn vận chuyển ngắn hạn hoặc tem sử dụng trong điều kiện ít tiếp xúc với nước và ma sát.

Các nội dung thường in gồm:

  • Mã vận đơn.

  • Thông tin người gửi.

  • Thông tin người nhận.

  • Mã tuyến giao hàng.

  • Mã kiện.

  • Nhãn phân loại.

  • Ký hiệu xử lý hàng hóa.

Đối với đơn hàng vận chuyển đường dài, thường xuyên cọ xát hoặc tiếp xúc với thời tiết, nên cân nhắc Wax Resin kết hợp với vật liệu tem phù hợp.

Ứng dụng trong sản xuất

Trong môi trường sản xuất thông thường, Mực Wax HT12 hỗ trợ in các loại nhãn giấy như:

  • Tem nguyên vật liệu.

  • Tem bán thành phẩm.

  • Nhãn thành phẩm.

  • Tem số lô.

  • Ngày sản xuất.

  • Nhãn kiểm tra.

  • Mã truy xuất.

  • Tem đóng gói.

Nếu tem tiếp xúc với dầu, dung môi, nhiệt độ cao hoặc hóa chất, mực Wax sẽ không đáp ứng tốt. Doanh nghiệp cần đánh giá môi trường sử dụng để lựa chọn cấp độ ribbon phù hợp.

So sánh mực Wax với Wax Resin và Resin

Tiêu chí Mực Wax Mực Wax Resin Mực Resin
Thành phần Chủ yếu là sáp Sáp kết hợp nhựa Chủ yếu là nhựa
Chi phí Thấp Trung bình Cao
Nhiệt độ in Thấp Trung bình Cao
Độ bám Cơ bản Tốt Rất cao
Chống trầy Hạn chế Khá Rất tốt
Decal giấy Rất phù hợp Phù hợp Có thể dùng nhưng không tối ưu
Decal PVC Không khuyến nghị Tùy bề mặt Phù hợp
Chống hóa chất Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Tem giấy phổ thông Tem cần độ bền khá Tem chuyên dụng

Mực Wax HT12 phù hợp nhất với nhu cầu in decal giấy thông thường, trong khi Wax Resin và Resin dành cho các yêu cầu độ bền cao hơn.

Cách điều chỉnh nhiệt độ in

Do mực Wax dễ nóng chảy, người dùng nên bắt đầu với mức nhiệt thấp hoặc trung bình rồi điều chỉnh dần.

Quy trình thiết lập có thể thực hiện như sau:

  • Lắp đúng ribbon và decal.

  • Chọn tốc độ in phù hợp.

  • Đặt nhiệt độ ở mức thấp hoặc trung bình.

  • In thử một vài nhãn.

  • Kiểm tra độ đậm và độ sắc nét.

  • Tăng nhiệt từng bước nếu bản in nhạt.

  • Giảm nhiệt nếu mực bị nhòe hoặc ribbon nhăn.

  • Lưu cấu hình khi đạt kết quả tốt.

Không nên đặt nhiệt độ quá cao ngay từ đầu. Mức nhiệt lớn có thể làm mực bị lem, ribbon co nhăn và làm đầu in chịu nhiệt không cần thiết.

Mực Wax HT12 110mm x 300m
Mực Wax HT12 110mm x 300m

Cách bảo quản Mực Wax HT12

Để duy trì chất lượng ribbon, người dùng nên:

  • Bảo quản tại nơi khô ráo.

  • Tránh ánh nắng trực tiếp.

  • Tránh nguồn nhiệt cao.

  • Giữ nguyên bao bì khi chưa sử dụng.

  • Không để bụi bám vào mặt mực.

  • Tránh làm rơi hoặc bóp méo cuộn.

  • Không chạm tay nhiều lên bề mặt ribbon.

  • Sắp xếp theo nguyên tắc nhập trước, dùng trước.

  • Không để gần hóa chất hoặc dung môi.

Ribbon bị ẩm, xước hoặc biến dạng có thể gây nhăn mực và làm giảm chất lượng bản in.

Những lỗi thường gặp khi sử dụng

Một số lỗi có thể phát sinh trong quá trình in:

  • Bản in nhạt: Nhiệt độ thấp, tốc độ quá nhanh hoặc decal không phù hợp.

  • Mực bị nhòe: Nhiệt độ quá cao.

  • Ribbon bị nhăn: Lắp lệch, trục cuốn không đều hoặc lực căng không phù hợp.

  • Không có nội dung: Lắp sai mặt mực hoặc máy chưa chọn chế độ truyền nhiệt.

  • Mã vạch bị đứt nét: Đầu in bẩn, đầu in xước hoặc ribbon không tiếp xúc đều.

  • Mực phủ thiếu hai bên: Ribbon hẹp hơn vùng in.

  • Mực dễ bong: Chất liệu decal không phù hợp với Wax.

  • Máy không lắp được cuộn: Sai đường kính lõi hoặc kích thước khoang mực.

Người dùng nên kiểm tra lần lượt ribbon, decal, đầu in và thiết lập máy để xác định nguyên nhân.

Lợi ích khi sử dụng Mực Wax HT12 110mm × 300m

Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích cho doanh nghiệp:

  • Chi phí vật tư hợp lý.

  • Bản in rõ nét trên decal giấy.

  • Tạo độ tương phản tốt cho mã vạch.

  • Nhiệt độ in thấp.

  • Hỗ trợ giảm áp lực nhiệt lên đầu in.

  • Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem.

  • Cuộn dài 300m giúp giảm số lần thay mực.

  • Tương thích với nhiều máy khi đúng quy cách.

  • Phù hợp với bán lẻ, kho vận và sản xuất.

  • Dễ điều chỉnh và sử dụng.

Mua Mực Wax HT12 tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax HT12 110mm × 300m cùng nhiều loại ribbon, decal và máy in mã vạch phục vụ cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp.

Khách hàng có thể được hỗ trợ kiểm tra model máy, kích thước lõi, chiều rộng ribbon và hướng cuộn trước khi lựa chọn. Việc sử dụng đúng vật tư giúp nâng cao chất lượng bản in, hạn chế nhăn mực và bảo vệ đầu in tốt hơn.

Kết luận

Mực Wax HT12 110mm × 300m là ribbon truyền nhiệt có thành phần chủ yếu là sáp, phù hợp để in trên decal giấy thường. Sản phẩm tạo chữ và mã vạch rõ nét, sử dụng mức nhiệt tương đối thấp và mang lại chi phí vận hành hợp lý.

Với kích thước 110mm × 300m và khả năng sử dụng trên một số dòng máy Godex, Bixolon, Zebra, Datamax tương thích, Mực Wax HT12 là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu in tem giá, tem kho, tem vận chuyển và nhãn sản phẩm trong môi trường thông thường.

Thông tin bổ sung

Loại Ribbon

Ribbon Mực Wax

Chất liệu Decal

Decal giấy

Đánh giá Mực Wax HT12 110mm x 300m

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!