| Tên sản phẩm | Mực Wax NW21 80mm × 300m |
| Mã sản phẩm | NW21 |
| Phân loại | Premium Wax – mực Wax cao cấp |
| Thành phần mực | Thành phần chủ yếu là sáp Wax |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt gián tiếp (Thermal Transfer) |
| Màu mực | Đen |
| Chiều rộng ribbon | 80mm |
| Chiều dài ribbon | 300m |
| Quy cách | 80mm × 300m |
| Nhiệt độ in | Thấp |
| Chất lượng bản in | Rõ nét, độ đậm tốt trên vật liệu tương thích |
| Khả năng chống trầy xước | Khá trong nhóm mực Wax |
| Khả năng chống mài mòn | Khá, phụ thuộc vào chất liệu và bề mặt tem |
| Khả năng kháng nước | Không chuyên dụng; phụ thuộc vào vật liệu tem |
| Khả năng kháng hóa chất | Thấp, không phù hợp với môi trường thường xuyên tiếp xúc hóa chất |
| Vật liệu phù hợp | Decal giấy, giấy không tráng phủ và giấy tráng phủ tương thích |
| Môi trường sử dụng | Chủ yếu trong nhà và điều kiện thông thường |
| Công nghệ đầu in phù hợp | Máy in truyền nhiệt sử dụng đúng loại ribbon tương thích |
| Hướng quấn mực | Face In hoặc Face Out, tùy phiên bản gia công |
| Ứng dụng | Tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển, nhãn bán lẻ, thẻ treo và tem quản lý hàng hóa |
| Đặc điểm nổi bật | Chi phí hợp lý, truyền mực ở nhiệt độ thấp và phù hợp in tem số lượng lớn |
| Xuất xứ | Tùy theo đơn vị gia công hoặc lô sản phẩm |
ITH
Tổng quan nội dung
Mực Wax NW21 80mm × 300m – Ribbon Wax cao cấp cho tem giấy
Mực Wax NW21 80mm × 300m là dòng ribbon in mã vạch truyền nhiệt thuộc phân khúc Premium Wax, phù hợp với nhu cầu in tem giá, tem sản phẩm, tem kho, nhãn vận chuyển và tem quản lý hàng hóa. Sản phẩm có chiều rộng 80mm, chiều dài 300m, đáp ứng tốt những ứng dụng in tem giấy với số lượng lớn.
Nhờ thành phần chủ yếu là sáp Wax, NW21 có thể truyền mực ở mức nhiệt thấp trên vật liệu tương thích. Bản in màu đen có độ đậm tốt, giúp mã vạch và chữ viết hiển thị rõ ràng, hỗ trợ thiết bị quét nhận diện dữ liệu thuận tiện hơn.

Tổng quan về Mực Wax NW21 80mm × 300m
NW21 là ribbon được sử dụng với máy in mã vạch truyền nhiệt gián tiếp. Khi máy hoạt động, các điểm nhiệt trên đầu in làm nóng lớp mực Wax rồi chuyển nội dung lên bề mặt tem.
Phương pháp in này cần sử dụng đồng thời cuộn tem và ribbon. Sau khi in, lớp mực được lưu lại trên bề mặt nhãn, giúp thông tin duy trì tốt hơn so với nhiều loại tem in nhiệt trực tiếp trong điều kiện bảo quản phù hợp.
Quy cách 80mm × 300m thích hợp với các loại tem và giấy đế có tổng chiều rộng nhỏ hơn 80mm. Chiều dài 300m giúp giảm tần suất thay ribbon, phù hợp với cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp có nhu cầu in tem thường xuyên.
Đặc điểm nổi bật của Mực Wax NW21 80mm × 300m
Mực Wax NW21 mang đến nhiều ưu điểm cho hoạt động in tem nhãn:
-
Quy cách rộng 80mm và dài 300m.
-
Mực màu đen, độ đậm tốt.
-
Bản in rõ trên decal giấy tương thích.
-
Hoạt động ở mức nhiệt thấp.
-
Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax.
-
Chi phí sử dụng hợp lý.
-
Phù hợp với nhu cầu in tem số lượng lớn.
-
Dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt tương thích.
-
Có thể có hướng quấn Face In hoặc Face Out tùy phiên bản.
-
Ứng dụng linh hoạt trong bán lẻ, kho vận và đóng gói.
Sản phẩm phù hợp với tem sử dụng trong nhà và môi trường thông thường, nơi không có yêu cầu cao về khả năng kháng hóa chất hoặc chịu nhiệt.
Chiều rộng 80mm phù hợp với nhiều khổ tem
Ribbon có chiều rộng 80mm, thích hợp với nhiều loại tem giấy có khổ vừa và nhỏ. Người dùng có thể sử dụng cho các cuộn tem có tổng chiều rộng giấy đế nhỏ hơn 80mm, tùy thuộc vào khả năng hỗ trợ của máy.
Mực có thể đáp ứng một số khổ tem thông dụng như:
-
Tem 35mm × 22mm.
-
Tem 40mm × 30mm.
-
Tem 50mm × 30mm.
-
Tem 50mm × 40mm.
-
Tem 60mm × 30mm.
-
Tem 60mm × 40mm.
-
Tem 70mm × 40mm.
-
Các khổ tem khác có giấy đế phù hợp.
Khi lựa chọn, cần đo toàn bộ chiều rộng cuộn tem, bao gồm cả nhãn và lớp giấy đế. Ribbon nên rộng hơn một chút so với giấy đế để phủ kín vùng in và hạn chế mép tem tiếp xúc trực tiếp với đầu in.
Nếu tổng chiều rộng giấy đế gần hoặc vượt quá 80mm, người dùng nên chuyển sang ribbon có khổ lớn hơn để bảo đảm chất lượng bản in.

Chiều dài 300m hỗ trợ in tem liên tục
Chiều dài 300m giúp Mực Wax NW21 đáp ứng nhu cầu in số lượng tem tương đối lớn trước khi phải thay cuộn mới. Đây là ưu điểm quan trọng tại những khu vực thường xuyên phát sinh tem như quầy đóng gói, kho hàng và dây chuyền sản xuất.
Ribbon dài mang lại những lợi ích như:
-
Giảm số lần thay mực.
-
Hạn chế gián đoạn khi đang in.
-
Tăng năng suất làm việc.
-
Thuận tiện khi xử lý nhiều đơn hàng.
-
Giảm thao tác tháo lắp vật tư.
-
Dễ quản lý lượng ribbon tiêu hao.
Trước khi sử dụng, cần kiểm tra máy có hỗ trợ ribbon dài 300m hay không. Một số máy in để bàn cỡ nhỏ chỉ lắp được cuộn mực dài 74m hoặc 100m.
Bản in màu đen rõ nét và dễ nhận diện
Độ rõ của mã vạch ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhận diện của thiết bị quét. Nếu các vạch mã bị nhòe, thiếu nét hoặc quá nhạt, đầu đọc có thể mất nhiều thời gian xử lý.
Mực Wax NW21 80mm × 300m hỗ trợ thể hiện:
-
Mã vạch một chiều.
-
Mã QR và một số mã hai chiều.
-
Tên sản phẩm.
-
Mã hàng.
-
Giá bán.
-
Ngày sản xuất.
-
Hạn sử dụng.
-
Số lô.
-
Thông tin kho.
-
Mã vận chuyển.
-
Logo và biểu tượng đơn giản.
Lớp mực đen tạo độ tương phản tốt trên nền tem trắng hoặc sáng màu, giúp mã vạch dễ nhận diện hơn. Chất lượng thực tế còn phụ thuộc vào độ phân giải của máy, chất liệu giấy, thiết kế tem, nhiệt độ đầu in và tốc độ in.
Hoạt động ở mức nhiệt thấp
Thành phần Wax có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn các dòng Wax Resin và Resin. Vì vậy, NW21 có thể truyền mực lên decal giấy ở mức nhiệt tương đối thấp khi sử dụng đúng vật liệu.
Khả năng in ở nhiệt độ thấp đem lại nhiều lợi ích:
-
Hạn chế nhiệt lượng tác động lên đầu in.
-
Giảm nguy cơ ribbon bị nhăn do nhiệt cao.
-
Hỗ trợ máy vận hành ổn định.
-
Tiết kiệm năng lượng trong quá trình in.
-
Giảm thời gian hiệu chỉnh trên decal giấy.
-
Góp phần hạn chế hao mòn đầu in.
Không nên cài nhiệt độ tối đa ngay từ đầu. Người dùng có thể bắt đầu ở mức thấp, in thử và tăng dần đến khi nội dung đạt độ đậm cần thiết.
Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax
NW21 thuộc nhóm Premium Wax nên có khả năng chống trầy xước và mài mòn khá hơn một số loại mực Wax phổ thông. Nội dung trên tem có thể duy trì độ rõ trong những điều kiện sử dụng thông thường.
Sản phẩm phù hợp với tem phải trải qua các thao tác như:
-
Đóng gói sản phẩm.
-
Phân loại hàng hóa.
-
Di chuyển trong kho.
-
Kiểm kê.
-
Dán lên thùng carton.
-
Trưng bày tại cửa hàng.
-
Cầm nắm ở mức độ thông thường.
Tuy nhiên, NW21 vẫn là mực Wax nên không phù hợp với tem chịu ma sát mạnh hoặc cần lưu giữ lâu dài trong môi trường khắc nghiệt. Với những nhu cầu này, nên cân nhắc Wax Resin hoặc Resin.
Phù hợp với decal giấy không tráng phủ
Giấy không tráng phủ có bề mặt tương đối nhám, thường được sử dụng cho tem kho, tem thùng, nhãn quản lý nội bộ và tem phân loại hàng hóa.
Mực Wax NW21 dễ truyền lên loại vật liệu này, tạo bản in rõ với mức nhiệt tương đối thấp. Đây là sự kết hợp phù hợp cho nhu cầu in số lượng lớn và ưu tiên tiết kiệm chi phí.
Bề mặt tem cần sạch và khô. Bụi giấy, dầu hoặc độ ẩm có thể ảnh hưởng đến khả năng bám mực và làm bản in xuất hiện vùng nhạt.

Phù hợp với giấy tráng phủ tương thích
Giấy tráng phủ có bề mặt mịn hơn, thường được dùng cho tem sản phẩm, nhãn bán lẻ và thẻ treo. NW21 có thể tạo bản in rõ nét trên các loại giấy tráng phủ tương thích.
Do mỗi vật liệu sử dụng một lớp phủ khác nhau, người dùng nên in thử để kiểm tra:
-
Độ đậm của chữ viết.
-
Khả năng đọc mã vạch.
-
Độ bám của mực.
-
Mức độ lem khi chà nhẹ.
-
Tốc độ in phù hợp.
-
Nhiệt độ đầu in tối ưu.
Nếu bề mặt giấy quá bóng hoặc yêu cầu chống trầy xước cao, ribbon Wax Resin có thể phù hợp hơn.
Ứng dụng trong ngành bán lẻ
Mực Wax NW21 80mm × 300m phù hợp với cửa hàng, siêu thị, nhà sách, hiệu thuốc và nhiều mô hình bán lẻ khác.
Sản phẩm có thể dùng để in:
-
Tem giá bán.
-
Tem mã sản phẩm.
-
Nhãn kệ hàng.
-
Tem khuyến mãi.
-
Mã quản lý kho.
-
Tem phân loại.
-
Nhãn thông tin hàng hóa.
Bản in rõ giúp đầu đọc nhận diện mã vạch nhanh tại quầy thanh toán. Nhân viên có thể xử lý giao dịch thuận tiện, giảm thao tác nhập mã thủ công và hạn chế sai sót.
Ứng dụng trong quản lý kho hàng
Trong kho, tem mã vạch được sử dụng để theo dõi vị trí, số lượng, mã lô và trạng thái của hàng hóa. NW21 phù hợp với các loại tem giấy dùng trong môi trường kho thông thường.
Ribbon có thể đáp ứng những nhu cầu như:
-
Tem nhập kho.
-
Tem xuất kho.
-
Nhãn thùng hàng.
-
Tem mã pallet.
-
Nhãn kệ kho.
-
Tem kiểm kê.
-
Mã vị trí lưu trữ.
-
Tem quản lý lô.
Cuộn dài 300m giúp xử lý số lượng tem lớn, hạn chế việc phải dừng máy thường xuyên để thay ribbon.
Ứng dụng trong logistics và vận chuyển
Tem logistics thường thể hiện mã vận đơn, thông tin người nhận, tuyến giao hàng và mã kiện. Nội dung cần rõ để có thể quét tại nhiều điểm trong quá trình vận chuyển.
Mực NW21 80mm × 300m có thể sử dụng để in:
-
Tem vận đơn.
-
Nhãn kiện hàng.
-
Tem phân loại tuyến.
-
Mã kho trung chuyển.
-
Nhãn đóng gói.
-
Tem giao nhận.
-
Mã theo dõi đơn hàng.
Sản phẩm phù hợp với tem giấy sử dụng trong điều kiện khô ráo. Nếu tem có nguy cơ tiếp xúc nhiều với nước hoặc ma sát mạnh, nên sử dụng vật liệu và ribbon có độ bền cao hơn.
Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói
Tại các cơ sở sản xuất, tem nhãn giúp theo dõi nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và từng lô hàng.
NW21 có thể được sử dụng để in:
-
Tem nguyên vật liệu.
-
Tem quản lý công đoạn.
-
Nhãn thành phẩm.
-
Tem đóng gói.
-
Mã kiểm soát lô.
-
Nhãn thùng carton.
-
Tem quản lý nội bộ.
Đối với tem giấy sử dụng ngắn hoặc trung hạn trong môi trường thông thường, Mực Wax NW21 mang lại sự cân bằng giữa chất lượng in và chi phí vật tư.
Ứng dụng cho tem trà sữa và thực phẩm đóng gói
Khổ mực 80mm có thể phù hợp với nhiều loại tem trà sữa và tem thực phẩm có giấy đế nhỏ hơn 80mm.
Ribbon giúp in tên sản phẩm, lựa chọn đồ uống, thời gian pha chế, mã đơn hàng hoặc thông tin khách hàng. Bản in rõ hỗ trợ nhân viên phân loại đơn chính xác hơn trong thời gian cao điểm.
Do mực Wax không chuyên dụng cho môi trường ẩm ướt, tem dùng trên ly lạnh cần được kiểm tra thực tế. Hơi nước ngưng tụ có thể ảnh hưởng đến giấy, keo và độ bền của nội dung.
Ứng dụng cho tem cân điện tử
Một số loại tem cân điện tử có khổ giấy đế phù hợp với ribbon rộng 80mm. NW21 có thể dùng để in tên hàng, khối lượng, đơn giá, thành tiền và mã vạch bằng máy in truyền nhiệt tương thích.
Cần lưu ý rằng nhiều cân điện tử sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp và không có khoang lắp ribbon. Trong trường hợp đó, Mực Wax NW21 sẽ không sử dụng được.
Người dùng cần kiểm tra chính xác công nghệ của thiết bị trước khi lựa chọn vật tư.
Mực Wax NW21 80mm × 300m không phù hợp với ứng dụng nào?
NW21 không phải dòng mực dành cho môi trường khắc nghiệt. Sản phẩm không nên được ưu tiên khi tem thường xuyên tiếp xúc với:
-
Cồn và dung môi.
-
Xăng hoặc dầu.
-
Hóa chất công nghiệp.
-
Chất tẩy rửa mạnh.
-
Nước và độ ẩm kéo dài.
-
Nhiệt độ cao.
-
Ánh nắng ngoài trời.
-
Ma sát mạnh và liên tục.
Với các ứng dụng trên, nên lựa chọn mực Wax Resin hoặc Resin cùng vật liệu tem có khả năng chống chịu phù hợp.
So sánh Mực Wax NW21 với Wax Resin và Resin
| Tiêu chí | Wax NW21 | Wax Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Thành phần chính | Chủ yếu là sáp Wax | Sáp kết hợp nhựa | Chủ yếu là nhựa Resin |
| Nhiệt độ in | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ bám mực | Khá trên giấy | Tốt | Rất tốt |
| Chống trầy xước | Khá trong nhóm Wax | Tốt | Rất tốt |
| Kháng hóa chất | Thấp | Tùy từng dòng | Cao hơn |
| Vật liệu phù hợp | Chủ yếu là giấy | Giấy và vật liệu tổng hợp | PVC, PET, xi bạc và nhãn chuyên dụng |
| Chi phí sử dụng | Thấp | Trung bình | Cao |
| Ứng dụng | Bán lẻ, kho và đóng gói | Logistics, sản xuất | Điện tử, hóa chất và ô tô |
NW21 phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên chi phí và chủ yếu sử dụng decal giấy. Wax Resin và Resin nên được lựa chọn khi tem cần độ bền cao hơn.
Khả năng tương thích với máy in mã vạch
Mực Wax NW21 80mm × 300m chỉ sử dụng được trên máy in mã vạch hỗ trợ công nghệ in truyền nhiệt và có khoang lắp ribbon dài 300m.
Trước khi đặt mua, cần kiểm tra:
-
Máy có hỗ trợ in truyền nhiệt hay không.
-
Máy có lắp được ribbon dài 300m hay không.
-
Chiều rộng ribbon tối đa.
-
Chiều dài và đường kính lõi.
-
Hướng quấn Face In hoặc Face Out.
-
Vị trí trục cấp và trục thu mực.
-
Tổng chiều rộng tem cùng giấy đế.
-
Chất liệu tem đang sử dụng.
Không nên lựa chọn ribbon chỉ dựa vào thương hiệu máy. Các model thuộc cùng một hãng vẫn có thể sử dụng quy cách mực khác nhau.

Hướng dẫn lắp đặt và sử dụng NW21
Trước khi lắp mực, người dùng nên tắt máy và vệ sinh đầu in theo đúng hướng dẫn. Ribbon cần được đặt đúng chiều để mặt chứa mực tiếp xúc với bề mặt tem.
Sau khi lắp, kéo ribbon thẳng và căng vừa phải. Nếu cuộn mực bị chùng, lệch hoặc nhăn, bản in có thể xuất hiện sọc trắng, vùng mất nét hoặc đường gấp.
Người dùng nên thiết lập nhiệt độ ở mức thấp rồi in thử. Nếu nội dung nhạt, có thể tăng nhiệt từng bước nhỏ hoặc giảm tốc độ in. Nếu ribbon bị nhăn hay nội dung quá đậm, cần giảm nhiệt và kiểm tra lại đường dẫn mực.
Sau khi thiết lập, nên dùng đầu đọc mã vạch để kiểm tra khả năng quét trước khi in số lượng lớn.
Cách bảo quản Mực Wax NW21
Ribbon cần được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ cao, độ ẩm và khu vực chứa hóa chất.
Cuộn chưa sử dụng nên được giữ trong bao bì ban đầu để hạn chế bụi. Khi lắp đặt, không chạm nhiều vào bề mặt ribbon vì dầu và hơi ẩm từ tay có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền mực.
Không đặt vật nặng lên ribbon hoặc làm biến dạng lõi. Nếu lưu trữ số lượng lớn, nên áp dụng nguyên tắc nhập trước, sử dụng trước.
Mua Mực Wax NW21 80mm × 300m tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax NW21 80mm × 300m cùng nhiều loại ribbon và tem nhãn dành cho máy in mã vạch.
Khách hàng có thể cung cấp model máy, kích thước tem, quy cách lõi và hướng quấn để được tư vấn loại mực phù hợp. Lựa chọn đúng ribbon giúp bản in rõ hơn, giảm lỗi quét mã, hạn chế nhăn mực và hỗ trợ bảo vệ đầu in.
Ngoài NW21, ITH còn cung cấp mực Wax, Wax Resin, Resin, decal giấy, decal nhiệt, decal PVC và decal xi bạc, đáp ứng nhu cầu sử dụng tại cửa hàng, kho vận, nhà máy và doanh nghiệp.
Kết luận
Mực Wax NW21 80mm × 300m là lựa chọn phù hợp cho nhu cầu in tem giấy với số lượng lớn, yêu cầu bản in rõ nét và chi phí hợp lý. Chiều rộng 80mm đáp ứng nhiều khổ tem vừa và nhỏ, trong khi chiều dài 300m giúp giảm số lần thay mực và nâng cao hiệu suất làm việc.
Sản phẩm phù hợp với decal giấy không tráng phủ và giấy tráng phủ tương thích trong môi trường thông thường. Trước khi mua, người dùng cần kiểm tra máy có hỗ trợ ribbon dài 300m, kích thước lõi và hướng quấn Face In hoặc Face Out để bảo đảm lắp đặt chính xác.