Mực Wax NW21

Decal giấy/Ribbon Mực Wax

0 đánh giá

95.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 1 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Mực Wax NW21 – Ribbon Wax cao cấp cho bản in mã vạch sắc nét

Mực Wax NW21 là dòng ribbon in mã vạch truyền nhiệt thuộc phân khúc Premium Wax, phù hợp với nhu cầu in tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển và nhãn quản lý hàng hóa. Sản phẩm nổi bật với khả năng truyền mực ở nhiệt độ thấp, bản in có độ đậm tốt và chi phí sử dụng hợp lý.

NW21 được sử dụng phổ biến trên decal giấy, giấy không tráng phủ và giấy tráng phủ tương thích. Quy cách thường gặp là 110mm × 300m, ngoài ra ribbon có thể được gia công theo nhiều chiều rộng, chiều dài và hướng quấn khác nhau để phù hợp với từng máy in mã vạch.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Tổng quan về Mực Wax NW21

Mực Wax NW21 sử dụng thành phần chủ yếu là sáp Wax, được thiết kế cho phương pháp in truyền nhiệt gián tiếp. Khi máy in hoạt động, đầu in tạo nhiệt làm nóng lớp mực trên ribbon rồi chuyển nội dung lên bề mặt tem.

So với công nghệ in nhiệt trực tiếp, phương pháp in bằng ribbon giúp tem duy trì nội dung tốt hơn trong điều kiện bảo quản phù hợp. Người dùng có thể in mã vạch, chữ viết, số liệu, logo và nhiều thông tin quản lý khác.

NW21 thuộc nhóm Premium Wax nên có chất lượng bản in và khả năng chống trầy xước khá hơn các loại Wax phổ thông. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp cần in số lượng lớn nhưng vẫn muốn duy trì chất lượng tem ổn định.

Đặc điểm nổi bật của Mực Wax NW21

Mực Wax NW21 mang đến nhiều ưu điểm cho hoạt động in tem nhãn:

  • Bản in màu đen rõ nét và có độ tương phản tốt.

  • Truyền mực ở mức nhiệt thấp trên vật liệu phù hợp.

  • Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax.

  • Phù hợp với nhiều loại decal giấy.

  • Chi phí sử dụng hợp lý.

  • Hỗ trợ nhu cầu in tem số lượng lớn.

  • Có thể gia công theo nhiều kích thước khác nhau.

  • Có phiên bản Face In hoặc Face Out tùy theo máy.

  • Phù hợp với bán lẻ, kho vận, đóng gói và sản xuất.

  • Dễ triển khai trên nhiều máy in truyền nhiệt tương thích.

Nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí, NW21 đáp ứng tốt các ứng dụng tem giấy trong môi trường thông thường.

Quy cách Mực Wax NW21 phổ biến

Một trong những quy cách phổ biến của Mực Wax NW21 là 110mm × 300m. Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều máy in mã vạch sử dụng khổ in khoảng 4 inch, trong khi chiều dài 300m đáp ứng nhu cầu in tem thường xuyên.

Bên cạnh quy cách trên, NW21 còn có thể được gia công thành nhiều kích thước khác như:

  • 110mm × 100m.

  • 110mm × 300m.

  • 90mm × 300m.

  • 80mm × 300m.

  • 70mm × 300m.

  • Các chiều rộng khác theo nhu cầu và khả năng hỗ trợ của máy.

Kích thước thực tế cần được kiểm tra theo từng cuộn. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang mã NW21 đều có cùng chiều rộng, chiều dài, kích thước lõi hoặc hướng quấn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Bản in rõ nét, hỗ trợ quét mã chính xác

Chất lượng bản in là yếu tố quan trọng đối với hệ thống mã vạch. Nếu các vạch mã bị nhòe, đứt hoặc quá nhạt, thiết bị quét có thể mất nhiều thời gian nhận diện dữ liệu.

Mực Wax NW21 hỗ trợ thể hiện rõ nhiều nội dung như:

  • Mã vạch một chiều.

  • Mã QR và một số mã hai chiều.

  • Tên và mã sản phẩm.

  • Giá bán.

  • Ngày sản xuất.

  • Hạn sử dụng.

  • Số lô.

  • Thông tin kho.

  • Mã vận chuyển.

  • Logo hoặc biểu tượng đơn giản.

Lớp mực màu đen tạo độ tương phản tốt trên nền tem trắng hoặc sáng màu. Điều này hỗ trợ đầu đọc mã vạch nhận diện thông tin thuận tiện hơn, giảm thao tác nhập liệu thủ công và hạn chế sai sót.

Độ sắc nét thực tế còn phụ thuộc vào độ phân giải máy in, thiết kế tem, chất lượng decal, mức nhiệt và tốc độ in.

Hoạt động ở mức nhiệt thấp

Thành phần sáp Wax có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn Wax Resin và Resin. Nhờ đó, NW21 có thể truyền mực lên bề mặt tem giấy ở mức nhiệt tương đối thấp khi vật liệu tương thích.

Việc sử dụng mức nhiệt hợp lý mang lại nhiều lợi ích:

  • Hạn chế ribbon bị nhăn do nhiệt quá cao.

  • Giảm nguy cơ mực bám bất thường lên đầu in.

  • Hỗ trợ máy vận hành ổn định.

  • Giảm thời gian hiệu chỉnh trên decal giấy.

  • Góp phần hạn chế hao mòn đầu in.

  • Hỗ trợ tiết kiệm năng lượng khi in.

Người dùng không nên cài nhiệt độ tối đa ngay từ đầu. Cách phù hợp là bắt đầu ở mức thấp, in thử và tăng dần cho đến khi bản in đạt độ đậm cần thiết.

Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax

NW21 thuộc phân khúc Premium Wax nên có khả năng chống trầy xước và chống mài mòn khá hơn nhiều loại Wax phổ thông. Nội dung trên tem có thể duy trì độ rõ tốt trong các điều kiện sử dụng thông thường.

Sản phẩm phù hợp với tem phải trải qua những hoạt động như:

  • Đóng gói sản phẩm.

  • Phân loại hàng hóa.

  • Sắp xếp trong kho.

  • Kiểm kê.

  • Vận chuyển nội bộ.

  • Trưng bày tại cửa hàng.

  • Cầm nắm ở mức độ thông thường.

Tuy nhiên, NW21 vẫn là mực Wax nên không phù hợp với tem thường xuyên chịu ma sát mạnh, tiếp xúc hóa chất hoặc sử dụng lâu dài ngoài trời. Với những yêu cầu này, Wax Resin hoặc Resin sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Phù hợp với decal giấy không tráng phủ

Giấy không tráng phủ có bề mặt tương đối nhám và khả năng tiếp nhận mực tốt. Đây là vật liệu phổ biến cho tem quản lý nội bộ, tem kho, nhãn thùng và tem phân loại.

Mực Wax NW21 dễ truyền lên bề mặt giấy không tráng phủ, tạo bản in rõ với mức nhiệt tương đối thấp. Sự kết hợp này phù hợp với nhu cầu in số lượng lớn và ưu tiên tiết kiệm chi phí.

Để đạt chất lượng tốt, bề mặt giấy cần sạch, khô và không bị bám bụi hoặc dầu.

Phù hợp với giấy tráng phủ

Giấy tráng phủ có bề mặt mịn hơn giấy thường, thường được dùng để in tem sản phẩm, nhãn bán lẻ và thẻ treo. NW21 có thể tạo bản in rõ nét trên giấy tráng phủ tương thích.

Mỗi loại giấy sử dụng lớp phủ khác nhau nên khả năng bám mực có thể thay đổi. Trước khi in số lượng lớn, người dùng nên in mẫu để kiểm tra:

  • Độ đậm của bản in.

  • Khả năng quét mã vạch.

  • Độ bám của mực.

  • Mức độ lem khi chà nhẹ.

  • Nhiệt độ đầu in phù hợp.

  • Tốc độ in tối ưu.

Nếu giấy có bề mặt quá trơn hoặc tem yêu cầu độ bền cao, nên cân nhắc ribbon Wax Resin.

Ứng dụng trong lĩnh vực bán lẻ

Mực Wax NW21 phù hợp với cửa hàng, siêu thị, hiệu thuốc và chuỗi bán lẻ có nhu cầu in tem thường xuyên.

Sản phẩm có thể được sử dụng để in:

  • Tem giá bán.

  • Tem mã sản phẩm.

  • Nhãn kệ hàng.

  • Tem khuyến mãi.

  • Mã quản lý kho.

  • Nhãn phân loại.

  • Tem thông tin hàng hóa.

Bản in rõ giúp máy quét nhận diện mã vạch nhanh tại quầy thanh toán. Nhân viên có thể xử lý giao dịch thuận tiện hơn, hạn chế nhập sai mã và rút ngắn thời gian chờ của khách hàng.

Ứng dụng trong quản lý kho hàng

Kho hàng sử dụng tem mã vạch để quản lý vị trí, số lượng, mã lô và trạng thái sản phẩm. Mực Wax NW21 đáp ứng tốt các loại tem giấy sử dụng trong môi trường kho thông thường.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Tem nhập kho.

  • Tem xuất kho.

  • Nhãn thùng hàng.

  • Tem mã pallet.

  • Nhãn kệ.

  • Tem kiểm kê.

  • Mã vị trí lưu trữ.

  • Tem quản lý lô.

Chi phí hợp lý giúp doanh nghiệp triển khai in tem số lượng lớn mà không làm tăng đáng kể chi phí vật tư.

Ứng dụng trong logistics và vận chuyển

Trong logistics, tem được dùng để thể hiện mã vận đơn, địa chỉ, tuyến giao nhận và thông tin kiện hàng. Mã vạch cần rõ để có thể quét tại nhiều điểm trong quá trình vận chuyển.

NW21 phù hợp với tem vận chuyển bằng giấy trong điều kiện thông thường. Ribbon có thể dùng để in:

  • Tem vận đơn.

  • Nhãn kiện hàng.

  • Tem phân loại tuyến.

  • Mã kho trung chuyển.

  • Tem đóng gói.

  • Nhãn giao nhận.

  • Mã theo dõi đơn hàng.

Nếu tem phải tiếp xúc nhiều với nước, ma sát mạnh hoặc sử dụng ngoài trời, doanh nghiệp nên dùng vật liệu tổng hợp kết hợp với ribbon có độ bền cao hơn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói

Trong hoạt động sản xuất, tem nhãn giúp theo dõi nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và từng lô hàng.

Mực Wax NW21 có thể đáp ứng các nhu cầu như:

  • Tem nguyên vật liệu.

  • Tem quản lý công đoạn.

  • Nhãn thành phẩm.

  • Tem đóng gói.

  • Mã kiểm soát lô.

  • Nhãn thùng carton.

  • Tem quản lý nội bộ.

Đối với tem giấy sử dụng trong thời gian ngắn hoặc trung bình, NW21 mang lại sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

Ứng dụng cho thẻ treo và tem may mặc

Ngành may mặc thường sử dụng thẻ treo để thể hiện mã sản phẩm, kích thước, màu sắc, giá bán và mã vạch.

Mực Wax NW21 có thể in trên thẻ giấy và giấy tráng phủ tương thích, tạo nội dung rõ ràng và dễ đọc. Chi phí ribbon hợp lý phù hợp với doanh nghiệp cần in số lượng lớn cho từng lô hàng.

Nếu thẻ có bề mặt bóng hoặc vật liệu tổng hợp, nên thử nghiệm độ bám trước khi sản xuất hàng loạt.

Mực Wax NW21 không phù hợp với ứng dụng nào?

Mặc dù có chất lượng khá trong phân khúc Wax, NW21 không phải ribbon chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt.

Sản phẩm không nên được ưu tiên khi tem thường xuyên tiếp xúc với:

  • Cồn hoặc dung môi.

  • Xăng và dầu.

  • Hóa chất công nghiệp.

  • Chất tẩy rửa mạnh.

  • Nước và độ ẩm kéo dài.

  • Nhiệt độ cao.

  • Ánh nắng ngoài trời.

  • Ma sát mạnh, liên tục.

Với những ứng dụng trên, người dùng nên lựa chọn Wax Resin hoặc Resin và sử dụng vật liệu tem có khả năng chống chịu tương ứng.

So sánh Mực Wax NW21 với Wax Resin và Resin

Tiêu chí Mực Wax NW21 Mực Wax Resin Mực Resin
Thành phần chính Chủ yếu là sáp Wax Sáp kết hợp nhựa Chủ yếu là nhựa Resin
Nhiệt độ in Thấp Trung bình Cao
Chất lượng bản in Rõ nét Sắc nét Rất sắc nét
Chống trầy xước Khá trong nhóm Wax Tốt Rất tốt
Kháng hóa chất Thấp Tùy từng dòng Cao hơn
Vật liệu phù hợp Chủ yếu là giấy Giấy và vật liệu tổng hợp PVC, PET, xi bạc và nhãn chuyên dụng
Chi phí sử dụng Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Bán lẻ, kho, vận chuyển Sản xuất, logistics Điện tử, hóa chất, ô tô

NW21 phù hợp với nhu cầu in tem giấy và ưu tiên chi phí. Wax Resin thích hợp khi cần độ bền cao hơn, trong khi Resin dành cho các ứng dụng khắt khe về nhiệt, hóa chất và ma sát.

Cách chọn đúng quy cách Mực Wax NW21

NW21 có thể được gia công theo nhiều kích thước và hướng quấn. Trước khi đặt mua, người dùng cần kiểm tra:

  • Model máy in mã vạch.

  • Chiều rộng tem và lớp giấy đế.

  • Chiều rộng ribbon tối đa.

  • Chiều dài ribbon máy hỗ trợ.

  • Chiều dài lõi.

  • Đường kính lõi.

  • Hướng quấn Face In hoặc Face Out.

  • Vị trí trục cấp và trục thu mực.

  • Loại vật liệu tem.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên NW21. Một cuộn 110mm × 300m có thể không phù hợp với máy chỉ hỗ trợ ribbon dài 100m hoặc có khoang mực nhỏ.

Hướng dẫn sử dụng Mực Wax NW21 hiệu quả

Trước khi lắp ribbon, người dùng nên vệ sinh đầu in và kiểm tra đường dẫn mực. Cuộn phải được lắp đúng chiều để mặt chứa mực tiếp xúc với bề mặt tem.

Ribbon cần được kéo thẳng và căng vừa phải. Nếu mực bị chùng hoặc lệch, bản in có thể xuất hiện nếp nhăn, đường sọc hoặc vùng trắng.

Do NW21 hoạt động ở mức nhiệt thấp, người dùng nên bắt đầu với nhiệt độ thấp rồi tăng dần. Nếu bản in nhạt, có thể tăng nhiệt hoặc giảm tốc độ. Nếu nội dung quá đậm hoặc ribbon bị nhăn, cần giảm nhiệt và kiểm tra lại cách lắp.

Sau khi thiết lập, nên in thử một số tem và dùng đầu đọc kiểm tra khả năng quét mã.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Cách bảo quản ribbon NW21

Mực Wax NW21 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và khu vực chứa hóa chất.

Cuộn chưa sử dụng nên được giữ trong bao bì ban đầu để hạn chế bụi. Khi lắp, không nên chạm nhiều vào bề mặt mực vì dầu và hơi ẩm từ tay có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt.

Không đè vật nặng lên ribbon hoặc làm biến dạng lõi. Với số lượng lưu kho lớn, nên áp dụng nguyên tắc nhập trước, sử dụng trước.

Mua Mực Wax NW21 tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax NW21 cùng nhiều loại ribbon và tem nhãn dành cho máy in mã vạch.

Khách hàng có thể cung cấp model máy, kích thước tem, quy cách lõi và loại giấy đang sử dụng để được tư vấn ribbon phù hợp. Lựa chọn đúng mực giúp bản in rõ hơn, giảm lỗi quét mã, hạn chế nhăn ribbon và hỗ trợ bảo vệ đầu in.

Ngoài NW21, ITH còn cung cấp mực Wax, Wax Resin, Resin, decal giấy, decal nhiệt, decal PVC, decal xi bạc cùng nhiều thiết bị in và đọc mã vạch cho cửa hàng, kho hàng, nhà máy và doanh nghiệp.

Kết luận

Mực Wax NW21 là giải pháp phù hợp cho nhu cầu in tem giấy với số lượng lớn, yêu cầu bản in rõ nét và chi phí hợp lý. Sản phẩm hoạt động ở mức nhiệt thấp, có độ đậm tốt và khả năng chống trầy xước khá trong phân khúc Premium Wax.

Quy cách phổ biến 110mm × 300m đáp ứng nhiều máy in truyền nhiệt, đồng thời NW21 còn có thể được gia công theo các kích thước khác. Trước khi lựa chọn, người dùng cần kiểm tra model máy, kích thước lõi và hướng quấn Face In hoặc Face Out để bảo đảm khả năng tương thích.

Sản phẩm liên quan

Mực Wax NW21 – Ribbon Wax cao cấp cho bản in mã vạch sắc nét

Mực Wax NW21 là dòng ribbon in mã vạch truyền nhiệt thuộc phân khúc Premium Wax, phù hợp với nhu cầu in tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển và nhãn quản lý hàng hóa. Sản phẩm nổi bật với khả năng truyền mực ở nhiệt độ thấp, bản in có độ đậm tốt và chi phí sử dụng hợp lý.

NW21 được sử dụng phổ biến trên decal giấy, giấy không tráng phủ và giấy tráng phủ tương thích. Quy cách thường gặp là 110mm × 300m, ngoài ra ribbon có thể được gia công theo nhiều chiều rộng, chiều dài và hướng quấn khác nhau để phù hợp với từng máy in mã vạch.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Tổng quan về Mực Wax NW21

Mực Wax NW21 sử dụng thành phần chủ yếu là sáp Wax, được thiết kế cho phương pháp in truyền nhiệt gián tiếp. Khi máy in hoạt động, đầu in tạo nhiệt làm nóng lớp mực trên ribbon rồi chuyển nội dung lên bề mặt tem.

So với công nghệ in nhiệt trực tiếp, phương pháp in bằng ribbon giúp tem duy trì nội dung tốt hơn trong điều kiện bảo quản phù hợp. Người dùng có thể in mã vạch, chữ viết, số liệu, logo và nhiều thông tin quản lý khác.

NW21 thuộc nhóm Premium Wax nên có chất lượng bản in và khả năng chống trầy xước khá hơn các loại Wax phổ thông. Đây là lựa chọn phù hợp với doanh nghiệp cần in số lượng lớn nhưng vẫn muốn duy trì chất lượng tem ổn định.

Đặc điểm nổi bật của Mực Wax NW21

Mực Wax NW21 mang đến nhiều ưu điểm cho hoạt động in tem nhãn:

  • Bản in màu đen rõ nét và có độ tương phản tốt.

  • Truyền mực ở mức nhiệt thấp trên vật liệu phù hợp.

  • Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax.

  • Phù hợp với nhiều loại decal giấy.

  • Chi phí sử dụng hợp lý.

  • Hỗ trợ nhu cầu in tem số lượng lớn.

  • Có thể gia công theo nhiều kích thước khác nhau.

  • Có phiên bản Face In hoặc Face Out tùy theo máy.

  • Phù hợp với bán lẻ, kho vận, đóng gói và sản xuất.

  • Dễ triển khai trên nhiều máy in truyền nhiệt tương thích.

Nhờ sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí, NW21 đáp ứng tốt các ứng dụng tem giấy trong môi trường thông thường.

Quy cách Mực Wax NW21 phổ biến

Một trong những quy cách phổ biến của Mực Wax NW21 là 110mm × 300m. Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều máy in mã vạch sử dụng khổ in khoảng 4 inch, trong khi chiều dài 300m đáp ứng nhu cầu in tem thường xuyên.

Bên cạnh quy cách trên, NW21 còn có thể được gia công thành nhiều kích thước khác như:

  • 110mm × 100m.

  • 110mm × 300m.

  • 90mm × 300m.

  • 80mm × 300m.

  • 70mm × 300m.

  • Các chiều rộng khác theo nhu cầu và khả năng hỗ trợ của máy.

Kích thước thực tế cần được kiểm tra theo từng cuộn. Không nên mặc định mọi sản phẩm mang mã NW21 đều có cùng chiều rộng, chiều dài, kích thước lõi hoặc hướng quấn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Bản in rõ nét, hỗ trợ quét mã chính xác

Chất lượng bản in là yếu tố quan trọng đối với hệ thống mã vạch. Nếu các vạch mã bị nhòe, đứt hoặc quá nhạt, thiết bị quét có thể mất nhiều thời gian nhận diện dữ liệu.

Mực Wax NW21 hỗ trợ thể hiện rõ nhiều nội dung như:

  • Mã vạch một chiều.

  • Mã QR và một số mã hai chiều.

  • Tên và mã sản phẩm.

  • Giá bán.

  • Ngày sản xuất.

  • Hạn sử dụng.

  • Số lô.

  • Thông tin kho.

  • Mã vận chuyển.

  • Logo hoặc biểu tượng đơn giản.

Lớp mực màu đen tạo độ tương phản tốt trên nền tem trắng hoặc sáng màu. Điều này hỗ trợ đầu đọc mã vạch nhận diện thông tin thuận tiện hơn, giảm thao tác nhập liệu thủ công và hạn chế sai sót.

Độ sắc nét thực tế còn phụ thuộc vào độ phân giải máy in, thiết kế tem, chất lượng decal, mức nhiệt và tốc độ in.

Hoạt động ở mức nhiệt thấp

Thành phần sáp Wax có nhiệt độ nóng chảy thấp hơn Wax Resin và Resin. Nhờ đó, NW21 có thể truyền mực lên bề mặt tem giấy ở mức nhiệt tương đối thấp khi vật liệu tương thích.

Việc sử dụng mức nhiệt hợp lý mang lại nhiều lợi ích:

  • Hạn chế ribbon bị nhăn do nhiệt quá cao.

  • Giảm nguy cơ mực bám bất thường lên đầu in.

  • Hỗ trợ máy vận hành ổn định.

  • Giảm thời gian hiệu chỉnh trên decal giấy.

  • Góp phần hạn chế hao mòn đầu in.

  • Hỗ trợ tiết kiệm năng lượng khi in.

Người dùng không nên cài nhiệt độ tối đa ngay từ đầu. Cách phù hợp là bắt đầu ở mức thấp, in thử và tăng dần cho đến khi bản in đạt độ đậm cần thiết.

Khả năng chống trầy xước khá trong nhóm mực Wax

NW21 thuộc phân khúc Premium Wax nên có khả năng chống trầy xước và chống mài mòn khá hơn nhiều loại Wax phổ thông. Nội dung trên tem có thể duy trì độ rõ tốt trong các điều kiện sử dụng thông thường.

Sản phẩm phù hợp với tem phải trải qua những hoạt động như:

  • Đóng gói sản phẩm.

  • Phân loại hàng hóa.

  • Sắp xếp trong kho.

  • Kiểm kê.

  • Vận chuyển nội bộ.

  • Trưng bày tại cửa hàng.

  • Cầm nắm ở mức độ thông thường.

Tuy nhiên, NW21 vẫn là mực Wax nên không phù hợp với tem thường xuyên chịu ma sát mạnh, tiếp xúc hóa chất hoặc sử dụng lâu dài ngoài trời. Với những yêu cầu này, Wax Resin hoặc Resin sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Phù hợp với decal giấy không tráng phủ

Giấy không tráng phủ có bề mặt tương đối nhám và khả năng tiếp nhận mực tốt. Đây là vật liệu phổ biến cho tem quản lý nội bộ, tem kho, nhãn thùng và tem phân loại.

Mực Wax NW21 dễ truyền lên bề mặt giấy không tráng phủ, tạo bản in rõ với mức nhiệt tương đối thấp. Sự kết hợp này phù hợp với nhu cầu in số lượng lớn và ưu tiên tiết kiệm chi phí.

Để đạt chất lượng tốt, bề mặt giấy cần sạch, khô và không bị bám bụi hoặc dầu.

Phù hợp với giấy tráng phủ

Giấy tráng phủ có bề mặt mịn hơn giấy thường, thường được dùng để in tem sản phẩm, nhãn bán lẻ và thẻ treo. NW21 có thể tạo bản in rõ nét trên giấy tráng phủ tương thích.

Mỗi loại giấy sử dụng lớp phủ khác nhau nên khả năng bám mực có thể thay đổi. Trước khi in số lượng lớn, người dùng nên in mẫu để kiểm tra:

  • Độ đậm của bản in.

  • Khả năng quét mã vạch.

  • Độ bám của mực.

  • Mức độ lem khi chà nhẹ.

  • Nhiệt độ đầu in phù hợp.

  • Tốc độ in tối ưu.

Nếu giấy có bề mặt quá trơn hoặc tem yêu cầu độ bền cao, nên cân nhắc ribbon Wax Resin.

Ứng dụng trong lĩnh vực bán lẻ

Mực Wax NW21 phù hợp với cửa hàng, siêu thị, hiệu thuốc và chuỗi bán lẻ có nhu cầu in tem thường xuyên.

Sản phẩm có thể được sử dụng để in:

  • Tem giá bán.

  • Tem mã sản phẩm.

  • Nhãn kệ hàng.

  • Tem khuyến mãi.

  • Mã quản lý kho.

  • Nhãn phân loại.

  • Tem thông tin hàng hóa.

Bản in rõ giúp máy quét nhận diện mã vạch nhanh tại quầy thanh toán. Nhân viên có thể xử lý giao dịch thuận tiện hơn, hạn chế nhập sai mã và rút ngắn thời gian chờ của khách hàng.

Ứng dụng trong quản lý kho hàng

Kho hàng sử dụng tem mã vạch để quản lý vị trí, số lượng, mã lô và trạng thái sản phẩm. Mực Wax NW21 đáp ứng tốt các loại tem giấy sử dụng trong môi trường kho thông thường.

Các ứng dụng phổ biến gồm:

  • Tem nhập kho.

  • Tem xuất kho.

  • Nhãn thùng hàng.

  • Tem mã pallet.

  • Nhãn kệ.

  • Tem kiểm kê.

  • Mã vị trí lưu trữ.

  • Tem quản lý lô.

Chi phí hợp lý giúp doanh nghiệp triển khai in tem số lượng lớn mà không làm tăng đáng kể chi phí vật tư.

Ứng dụng trong logistics và vận chuyển

Trong logistics, tem được dùng để thể hiện mã vận đơn, địa chỉ, tuyến giao nhận và thông tin kiện hàng. Mã vạch cần rõ để có thể quét tại nhiều điểm trong quá trình vận chuyển.

NW21 phù hợp với tem vận chuyển bằng giấy trong điều kiện thông thường. Ribbon có thể dùng để in:

  • Tem vận đơn.

  • Nhãn kiện hàng.

  • Tem phân loại tuyến.

  • Mã kho trung chuyển.

  • Tem đóng gói.

  • Nhãn giao nhận.

  • Mã theo dõi đơn hàng.

Nếu tem phải tiếp xúc nhiều với nước, ma sát mạnh hoặc sử dụng ngoài trời, doanh nghiệp nên dùng vật liệu tổng hợp kết hợp với ribbon có độ bền cao hơn.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Ứng dụng trong sản xuất và đóng gói

Trong hoạt động sản xuất, tem nhãn giúp theo dõi nguyên vật liệu, bán thành phẩm, thành phẩm và từng lô hàng.

Mực Wax NW21 có thể đáp ứng các nhu cầu như:

  • Tem nguyên vật liệu.

  • Tem quản lý công đoạn.

  • Nhãn thành phẩm.

  • Tem đóng gói.

  • Mã kiểm soát lô.

  • Nhãn thùng carton.

  • Tem quản lý nội bộ.

Đối với tem giấy sử dụng trong thời gian ngắn hoặc trung bình, NW21 mang lại sự cân bằng giữa chất lượng và chi phí.

Ứng dụng cho thẻ treo và tem may mặc

Ngành may mặc thường sử dụng thẻ treo để thể hiện mã sản phẩm, kích thước, màu sắc, giá bán và mã vạch.

Mực Wax NW21 có thể in trên thẻ giấy và giấy tráng phủ tương thích, tạo nội dung rõ ràng và dễ đọc. Chi phí ribbon hợp lý phù hợp với doanh nghiệp cần in số lượng lớn cho từng lô hàng.

Nếu thẻ có bề mặt bóng hoặc vật liệu tổng hợp, nên thử nghiệm độ bám trước khi sản xuất hàng loạt.

Mực Wax NW21 không phù hợp với ứng dụng nào?

Mặc dù có chất lượng khá trong phân khúc Wax, NW21 không phải ribbon chuyên dụng cho môi trường khắc nghiệt.

Sản phẩm không nên được ưu tiên khi tem thường xuyên tiếp xúc với:

  • Cồn hoặc dung môi.

  • Xăng và dầu.

  • Hóa chất công nghiệp.

  • Chất tẩy rửa mạnh.

  • Nước và độ ẩm kéo dài.

  • Nhiệt độ cao.

  • Ánh nắng ngoài trời.

  • Ma sát mạnh, liên tục.

Với những ứng dụng trên, người dùng nên lựa chọn Wax Resin hoặc Resin và sử dụng vật liệu tem có khả năng chống chịu tương ứng.

So sánh Mực Wax NW21 với Wax Resin và Resin

Tiêu chí Mực Wax NW21 Mực Wax Resin Mực Resin
Thành phần chính Chủ yếu là sáp Wax Sáp kết hợp nhựa Chủ yếu là nhựa Resin
Nhiệt độ in Thấp Trung bình Cao
Chất lượng bản in Rõ nét Sắc nét Rất sắc nét
Chống trầy xước Khá trong nhóm Wax Tốt Rất tốt
Kháng hóa chất Thấp Tùy từng dòng Cao hơn
Vật liệu phù hợp Chủ yếu là giấy Giấy và vật liệu tổng hợp PVC, PET, xi bạc và nhãn chuyên dụng
Chi phí sử dụng Thấp Trung bình Cao
Ứng dụng Bán lẻ, kho, vận chuyển Sản xuất, logistics Điện tử, hóa chất, ô tô

NW21 phù hợp với nhu cầu in tem giấy và ưu tiên chi phí. Wax Resin thích hợp khi cần độ bền cao hơn, trong khi Resin dành cho các ứng dụng khắt khe về nhiệt, hóa chất và ma sát.

Cách chọn đúng quy cách Mực Wax NW21

NW21 có thể được gia công theo nhiều kích thước và hướng quấn. Trước khi đặt mua, người dùng cần kiểm tra:

  • Model máy in mã vạch.

  • Chiều rộng tem và lớp giấy đế.

  • Chiều rộng ribbon tối đa.

  • Chiều dài ribbon máy hỗ trợ.

  • Chiều dài lõi.

  • Đường kính lõi.

  • Hướng quấn Face In hoặc Face Out.

  • Vị trí trục cấp và trục thu mực.

  • Loại vật liệu tem.

Không nên lựa chọn chỉ dựa trên tên NW21. Một cuộn 110mm × 300m có thể không phù hợp với máy chỉ hỗ trợ ribbon dài 100m hoặc có khoang mực nhỏ.

Hướng dẫn sử dụng Mực Wax NW21 hiệu quả

Trước khi lắp ribbon, người dùng nên vệ sinh đầu in và kiểm tra đường dẫn mực. Cuộn phải được lắp đúng chiều để mặt chứa mực tiếp xúc với bề mặt tem.

Ribbon cần được kéo thẳng và căng vừa phải. Nếu mực bị chùng hoặc lệch, bản in có thể xuất hiện nếp nhăn, đường sọc hoặc vùng trắng.

Do NW21 hoạt động ở mức nhiệt thấp, người dùng nên bắt đầu với nhiệt độ thấp rồi tăng dần. Nếu bản in nhạt, có thể tăng nhiệt hoặc giảm tốc độ. Nếu nội dung quá đậm hoặc ribbon bị nhăn, cần giảm nhiệt và kiểm tra lại cách lắp.

Sau khi thiết lập, nên in thử một số tem và dùng đầu đọc kiểm tra khả năng quét mã.

Mực Wax NW21
Mực Wax NW21

Cách bảo quản ribbon NW21

Mực Wax NW21 nên được bảo quản tại nơi khô ráo, sạch sẽ và thoáng mát. Tránh ánh nắng trực tiếp, nguồn nhiệt cao, độ ẩm và khu vực chứa hóa chất.

Cuộn chưa sử dụng nên được giữ trong bao bì ban đầu để hạn chế bụi. Khi lắp, không nên chạm nhiều vào bề mặt mực vì dầu và hơi ẩm từ tay có thể ảnh hưởng đến khả năng truyền nhiệt.

Không đè vật nặng lên ribbon hoặc làm biến dạng lõi. Với số lượng lưu kho lớn, nên áp dụng nguyên tắc nhập trước, sử dụng trước.

Mua Mực Wax NW21 tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax NW21 cùng nhiều loại ribbon và tem nhãn dành cho máy in mã vạch.

Khách hàng có thể cung cấp model máy, kích thước tem, quy cách lõi và loại giấy đang sử dụng để được tư vấn ribbon phù hợp. Lựa chọn đúng mực giúp bản in rõ hơn, giảm lỗi quét mã, hạn chế nhăn ribbon và hỗ trợ bảo vệ đầu in.

Ngoài NW21, ITH còn cung cấp mực Wax, Wax Resin, Resin, decal giấy, decal nhiệt, decal PVC, decal xi bạc cùng nhiều thiết bị in và đọc mã vạch cho cửa hàng, kho hàng, nhà máy và doanh nghiệp.

Kết luận

Mực Wax NW21 là giải pháp phù hợp cho nhu cầu in tem giấy với số lượng lớn, yêu cầu bản in rõ nét và chi phí hợp lý. Sản phẩm hoạt động ở mức nhiệt thấp, có độ đậm tốt và khả năng chống trầy xước khá trong phân khúc Premium Wax.

Quy cách phổ biến 110mm × 300m đáp ứng nhiều máy in truyền nhiệt, đồng thời NW21 còn có thể được gia công theo các kích thước khác. Trước khi lựa chọn, người dùng cần kiểm tra model máy, kích thước lõi và hướng quấn Face In hoặc Face Out để bảo đảm khả năng tương thích.

Thông tin bổ sung

Chất liệu Decal

Decal giấy

Loại Ribbon

Ribbon Mực Wax

Đánh giá Mực Wax NW21

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!