| Tên sản phẩm | Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT |
| Thương hiệu | HPRT |
| Model | N160BT |
| Loại máy quét | Đầu đọc mã vạch 1D và 2D siêu nhạy |
| Công nghệ cảm biến | CMOS |
| Độ phân giải cảm biến | 1.280 × 1.080 pixel |
| Tốc độ giải mã | 600 mã vạch/giây |
| Độ chính xác nhận diện | 3 mil đối với mã 1D và 2D |
| Độ tương phản tối thiểu | 15% |
| Kết nối không dây | Bluetooth 5.2 |
| Góc xoay | 360° |
| Góc nghiêng ngang | ±60° |
| Góc nghiêng dọc | ±60° so với mặt phẳng đứng |
| Giải mã mã vạch Căn cước | Có, theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
| Khả năng chịu va đập | Chịu rơi từ độ cao 1,5 m xuống sàn bê tông |
| Cấp bảo vệ | IP42 |
| Điện áp pin | 3,7 V |
| Dung lượng pin | 2.200 mAh |
| Đặc điểm nổi bật |
Cảm biến CMOS 1.280 × 1.080 pixel, tốc độ 600 mã/giây, nhận diện 3 mil, Bluetooth 5.2, pin 2.200 mAh, IP42 và hỗ trợ giải mã mã vạch Căn cước
|
Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT – quét 1D, 2D siêu nhạy với Bluetooth 5.2
Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT là thiết bị quét mã vạch không dây hỗ trợ cả 1D và 2D, sử dụng cảm biến CMOS độ phân giải 1.280 × 1.080 pixel. Sản phẩm có tốc độ giải mã lên tới 600 mã vạch/giây, độ chính xác nhận diện 3 mil đối với mã 1D và 2D cùng độ tương phản tối thiểu 15%.
Khác với phiên bản sử dụng kết nối có dây, HPRT N160BT được trang bị Bluetooth 5.2 và pin dung lượng 2.200 mAh, tạo sự linh hoạt khi người dùng cần thao tác quét mà không phụ thuộc vào dây kết nối. Thiết bị còn có cấp bảo vệ IP42, khả năng chịu rơi từ độ cao 1,5 m xuống sàn bê tông và hỗ trợ giải mã mã vạch Căn cước theo cấu hình được cung cấp.
Người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục Đầu đọc mã vạch HPRT để lựa chọn model phù hợp với loại mã, phương thức kết nối và môi trường triển khai thực tế.

Hỗ trợ đọc mã vạch 1D và 2D
HPRT N160BT được thiết kế để xử lý đồng thời hai nhóm mã:
- Mã vạch 1D.
- Mã vạch 2D.
Khả năng hỗ trợ cả hai loại mã giúp thiết bị có thể được cân nhắc cho nhiều hệ thống bán hàng, quản lý kho, kiểm kê hoặc nhận diện dữ liệu sử dụng nhiều loại mã khác nhau.
Danh sách chi tiết từng chuẩn mã 1D và 2D chưa được cung cấp trong bảng thông số hiện tại. Vì vậy, nếu hệ thống yêu cầu một chuẩn mã cụ thể, cần kiểm tra khả năng hỗ trợ của đúng model trước khi triển khai.
Cảm biến CMOS 1.280 × 1.080 pixel
Một trong những thông số nổi bật của Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT là cảm biến CMOS có độ phân giải:
1.280 × 1.080 pixel
Cảm biến hình ảnh là thành phần tiếp nhận vùng chứa mã trước khi thiết bị tiến hành nhận diện và giải mã dữ liệu.
Độ phân giải này cần được đánh giá cùng các thông số khác của máy như:
- Tốc độ giải mã.
- Độ chính xác nhận diện.
- Độ tương phản tối thiểu.
- Góc quét.
- Chất lượng mã thực tế.
Không nên chỉ dựa vào độ phân giải cảm biến để kết luận khả năng đọc mã trong mọi điều kiện.
Tốc độ giải mã 600 mã vạch/giây
HPRT N160BT có tốc độ giải mã:
600 mã vạch/giây
Đây là thông số đáng chú ý đối với những môi trường có số lượng thao tác quét lớn.
Trong thực tế, khả năng nhận mã còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Loại mã.
- Kích thước mã.
- Mật độ mã.
- Chất lượng in.
- Độ tương phản.
- Góc đưa mã vào vùng quét.
Vì vậy, tốc độ 600 mã/giây nên được xem là một phần trong tổng thể khả năng xử lý của thiết bị.

Độ chính xác nhận diện 3 mil cho mã 1D và 2D
Theo cấu hình được cung cấp, HPRT N160BT có độ chính xác nhận diện 3 mil đối với cả mã 1D và 2D.
Thông số mil thường được dùng để biểu thị kích thước chi tiết của mã.
Khả năng nhận diện ở mức 3 mil giúp N160BT đáng chú ý khi làm việc với những mã có chi tiết nhỏ, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào chất lượng mã và điều kiện quét.
Khi quét mã nhỏ cần chú ý điều gì?
Người dùng nên bảo đảm mã:
- Được in rõ nét.
- Không bị nhòe.
- Không mất chi tiết.
- Không bị trầy xước nghiêm trọng.
- Có độ tương phản phù hợp.
- Được đưa vào vùng quét ở vị trí thuận lợi.
Việc duy trì chất lượng mã giúp đầu đọc phát huy đúng khả năng nhận diện.
Độ tương phản tối thiểu 15%
HPRT N160BT được cung cấp thông số:
Độ tương phản tối thiểu 15%
Độ tương phản phản ánh mức chênh lệch giữa vùng sáng và vùng tối trên mã.
Mã có độ tương phản thấp thường khó nhận diện hơn so với mã đen trên nền trắng rõ nét. Thông số 15% là một trong những yếu tố cho thấy khả năng xử lý mã của thiết bị trong điều kiện phù hợp.
Tuy nhiên, mã bị mờ, biến dạng hoặc phản sáng mạnh vẫn có thể ảnh hưởng đến quá trình giải mã.
Kết nối không dây Bluetooth 5.2
Một khác biệt quan trọng của N160BT là kết nối:
Bluetooth 5.2
Kết nối Bluetooth giúp người sử dụng không bị phụ thuộc vào dây kết nối trong quá trình thao tác.
Điều này phù hợp với các tình huống như:
- Quét sản phẩm có kích thước lớn.
- Quét hàng hóa đặt cách thiết bị tiếp nhận một khoảng nhất định.
- Di chuyển quanh khu vực làm việc.
- Hạn chế dây cáp trên quầy hoặc bàn thao tác.
Bảng thông số hiện tại chưa cung cấp khoảng cách truyền Bluetooth, vì vậy không nên tự xác định phạm vi hoạt động nếu chưa có dữ liệu kỹ thuật bổ sung.
Pin 3,7 V dung lượng 2.200 mAh
HPRT N160BT sử dụng pin:
3,7 V / 2.200 mAh
Pin tích hợp là thành phần quan trọng đối với một đầu đọc hoạt động qua Bluetooth.
Dung lượng 2.200 mAh cho phép thiết bị vận hành độc lập với nguồn điện trực tiếp trong quá trình sử dụng, nhưng không nên tự quy đổi dung lượng này thành số giờ sử dụng cụ thể khi chưa có dữ liệu thử nghiệm.
Thời gian sử dụng thực tế có thể phụ thuộc vào:
- Số lượt quét.
- Tần suất sử dụng.
- Thời gian ở trạng thái chờ.
- Tình trạng pin.
- Điều kiện kết nối Bluetooth.

Giải mã được mã vạch Căn cước
Theo cấu hình sản phẩm được cung cấp, Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT có khả năng giải mã mã vạch Căn cước.
Tính năng này đáng chú ý đối với những hệ thống cần lấy dữ liệu từ loại mã tương ứng.
Khi triển khai thực tế cần phân biệt rõ:
Vai trò của đầu đọc
N160BT thực hiện việc nhận diện và giải mã dữ liệu từ mã trong phạm vi khả năng hỗ trợ.
Vai trò của phần mềm
Phần mềm phía sau tiếp nhận dữ liệu và xử lý theo quy trình đã được thiết lập.
Việc đầu đọc nhận được mã không đồng nghĩa hệ thống phần mềm sẽ tự động phân loại, lưu trữ hoặc điền dữ liệu vào đúng trường nếu chưa được cấu hình tương ứng.
Góc xoay 360°
HPRT N160BT hỗ trợ góc xoay:
360°
Thông số này giúp người dùng không phải giữ mã theo một hướng cố định khi đưa vào vùng quét.
Đây là yếu tố hữu ích trong môi trường có thao tác liên tục, nơi sản phẩm hoặc tem nhãn có thể nằm ở nhiều hướng khác nhau.
Góc nghiêng ngang ±60°
Góc nghiêng ngang của thiết bị là:
±60°
Khả năng này giúp đầu đọc nhận mã ngay cả khi bề mặt mã không nằm hoàn toàn trực diện với đầu quét.
Trong thực tế, người dùng vẫn nên đưa mã vào vị trí thuận lợi khi có thể để duy trì khả năng nhận diện ổn định.
Góc nghiêng dọc ±60°
HPRT N160BT hỗ trợ:
Góc nghiêng dọc ±60° so với mặt phẳng đứng
Kết hợp với góc xoay 360° và nghiêng ngang ±60°, thiết bị hỗ trợ thao tác quét ở nhiều góc khác nhau.
Cấp bảo vệ IP42
HPRT N160BT đạt cấp bảo vệ:
IP42
Cấp bảo vệ này thể hiện mức bảo vệ của vỏ thiết bị trước tác động của vật thể rắn và nước theo phân loại IP.
Người dùng không nên hiểu IP42 là chống nước hoàn toàn. Khi sử dụng, thiết bị vẫn cần được giữ trong điều kiện phù hợp và tránh tiếp xúc với lượng nước vượt quá phạm vi bảo vệ được công bố.

Khả năng chịu rơi từ độ cao 1,5 m
Theo cấu hình kỹ thuật, HPRT N160BT có khả năng:
Chịu rơi từ độ cao 1,5 m xuống sàn bê tông
Đây là thông số đáng chú ý đối với một đầu đọc cầm tay thường xuyên được nhấc lên, di chuyển và sử dụng liên tục.
Khả năng chịu va đập giúp thiết bị thích hợp hơn với môi trường thao tác có tần suất cao.
Tuy nhiên, người dùng vẫn nên hạn chế để máy rơi hoặc va đập mạnh để duy trì tuổi thọ thiết bị.
Lợi ích của đầu đọc Bluetooth trong vận hành
So với đầu đọc chỉ sử dụng kết nối có dây, N160BT có ưu thế về khả năng di chuyển trong khu vực làm việc.
Hạn chế phụ thuộc vào dây kết nối
Bluetooth cho phép người vận hành thao tác ở vị trí thuận tiện hơn mà không phải giữ đầu đọc gần cổng kết nối vật lý.
Thuận tiện với hàng hóa kích thước lớn
Đối với thùng hàng hoặc sản phẩm khó di chuyển, người dùng có thể đưa đầu đọc tới vị trí của mã thay vì phải đưa sản phẩm về gần máy tính.
Giảm dây trên khu vực thao tác
Trong quầy bán hàng hoặc bàn làm việc, việc giảm dây kết nối giúp khu vực thao tác gọn hơn.
Ứng dụng của Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT
Với khả năng quét 1D, 2D cùng kết nối Bluetooth, HPRT N160BT có thể được cân nhắc trong nhiều môi trường có sử dụng mã vạch.
Quầy bán hàng
Tốc độ giải mã 600 mã/giây và kết nối không dây giúp sản phẩm phù hợp để cân nhắc cho các quầy có tần suất quét cao.
Việc sử dụng thực tế cần bảo đảm chuẩn mã và phần mềm bán hàng tương thích.
Quản lý kho
Trong kho hàng, người vận hành thường phải quét mã trên thùng, sản phẩm hoặc tem quản lý ở nhiều vị trí khác nhau.
Kết nối Bluetooth giúp giảm sự phụ thuộc vào một vị trí thao tác cố định.
Kiểm kê hàng hóa
N160BT có thể được cân nhắc cho các quy trình kiểm kê khi phần mềm và loại mã đang sử dụng tương thích với thiết bị.
Nếu quy trình cần lưu mã ngoại tuyến trong đầu đọc, cần xác nhận riêng vì bảng thông số hiện tại chưa cung cấp tính năng này.
Quy trình cần đọc mã Căn cước
Theo thông tin cấu hình được cung cấp, N160BT có khả năng giải mã mã vạch Căn cước.
Khi triển khai, cần bảo đảm phần mềm tiếp nhận được dữ liệu từ đầu đọc và xử lý đúng theo yêu cầu của hệ thống.

Những thông số nổi bật của HPRT N160BT
Các đặc điểm chính của Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT gồm:
- Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D.
- Cảm biến CMOS 1.280 × 1.080 pixel.
- Tốc độ giải mã 600 mã vạch/giây.
- Độ chính xác nhận diện 3 mil đối với 1D và 2D.
- Độ tương phản tối thiểu 15%.
- Bluetooth 5.2.
- Góc xoay 360°.
- Góc nghiêng ngang ±60°.
- Góc nghiêng dọc ±60°.
- Pin 3,7 V / 2.200 mAh.
- Cấp bảo vệ IP42.
- Chịu rơi từ độ cao 1,5 m xuống sàn bê tông.
- Giải mã mã vạch Căn cước theo cấu hình được cung cấp.
Khi nào nên lựa chọn HPRT N160BT?
HPRT N160BT phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu tập trung vào:
- Đầu đọc mã vạch không dây.
- Kết nối Bluetooth 5.2.
- Hỗ trợ cả mã 1D và 2D.
- Cảm biến CMOS 1.280 × 1.080 pixel.
- Tốc độ giải mã 600 mã/giây.
- Khả năng nhận diện 3 mil.
- Đọc mã có độ tương phản tối thiểu 15%.
- Pin dung lượng 2.200 mAh.
- Cần thao tác linh hoạt ở nhiều góc quét.
- Yêu cầu cấp bảo vệ IP42.
- Có nhu cầu giải mã mã vạch Căn cước.
Nếu hệ thống cần kết nối có dây hoặc yêu cầu giao tiếp khác, người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Đầu đọc mã vạch HPRT để lựa chọn cấu hình phù hợp hơn.
Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp đầu đọc mã vạch và các thiết bị phục vụ hệ thống bán hàng, quản lý kho, kiểm kê và quản lý hàng hóa.
Trước khi lựa chọn Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT, nên xác định rõ:
- Loại mã cần đọc.
- Mã 1D hay 2D.
- Kích thước và mật độ mã.
- Chất lượng tem.
- Nhu cầu sử dụng Bluetooth.
- Khoảng cách thao tác thực tế.
- Yêu cầu đọc mã Căn cước.
- Phần mềm nhận dữ liệu.
- Điều kiện môi trường sử dụng.
Đặc biệt, nếu khoảng cách kết nối Bluetooth hoặc một chuẩn mã cụ thể là yêu cầu bắt buộc, nên kiểm tra thông số tương ứng của đúng cấu hình thiết bị trước khi triển khai.
Câu hỏi thường gặp về Đầu đọc mã vạch HPRT N160BT
HPRT N160BT đọc được mã 1D không?
Có. Theo cấu hình được cung cấp, máy hỗ trợ mã vạch 1D và 2D.
HPRT N160BT đọc được mã 2D không?
Có. Thiết bị hỗ trợ đồng thời mã 1D và 2D.
Cảm biến của HPRT N160BT có độ phân giải bao nhiêu?
Máy sử dụng cảm biến CMOS 1.280 × 1.080 pixel.
Tốc độ giải mã của N160BT là bao nhiêu?
Thiết bị có tốc độ giải mã 600 mã vạch/giây.
Độ chính xác nhận diện của HPRT N160BT là bao nhiêu?
Thông số được cung cấp là 3 mil đối với mã 1D và 2D.
Độ tương phản tối thiểu là bao nhiêu?
HPRT N160BT có độ tương phản tối thiểu 15%.
HPRT N160BT sử dụng kết nối gì?
Máy sử dụng kết nối không dây Bluetooth 5.2.
Dung lượng pin của HPRT N160BT là bao nhiêu?
Thiết bị sử dụng pin 3,7 V / 2.200 mAh.
HPRT N160BT có giải mã được mã vạch Căn cước không?
Theo cấu hình được cung cấp, thiết bị có khả năng giải mã mã vạch Căn cước.
HPRT N160BT đạt cấp bảo vệ nào?
Máy đạt cấp bảo vệ IP42.
HPRT N160BT chịu rơi từ độ cao bao nhiêu?
Theo thông số được cung cấp, máy chịu rơi từ độ cao 1,5 m xuống sàn bê tông.
Góc xoay của N160BT là bao nhiêu?
Thiết bị hỗ trợ góc xoay 360°.
Góc nghiêng của N160BT là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ nghiêng ngang ±60° và nghiêng dọc ±60°.
HPRT N160BT có những chuẩn mã cụ thể nào?
Thông tin hiện tại xác nhận thiết bị hỗ trợ 1D và 2D, nhưng chưa cung cấp danh sách đầy đủ từng chuẩn mã. Nếu hệ thống yêu cầu một chuẩn mã cụ thể, cần xác nhận thêm trước khi triển khai.