| Thương hiệu | Godex |
| Model | ZX430i |
| Series | ZX400i Series |
| Loại máy | Máy in tem nhãn mã vạch công nghiệp (Industrial Barcode Printer) |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) và In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Tốc độ in tối đa | 4 ips (102 mm/giây) |
| Chiều rộng in tối đa | 105.7 mm (4.16″) |
| Chiều dài bản in | Tối thiểu 4 mm – Tối đa 1.859 mm (73.19″) |
| Bộ vi xử lý | 32-bit RISC CPU |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB Flash (60 MB dành cho người dùng) |
| Bộ nhớ SDRAM | 32 MB SDRAM |
| Màn hình điều khiển | Màn hình màu TFT LCD kèm các phím điều hướng |
| Bảng điều khiển | Nút nguồn, nút Calibration phía sau, phím FEED / PAUSE / CANCEL với đèn LED Ready (xanh) và Error (đỏ) |
| Cảm biến giấy | Cảm biến phản xạ có thể điều chỉnh (Adjustable Reflective Sensor) và cảm biến xuyên giấy (Transmissive Sensor) |
| Loại giấy hỗ trợ | Continuous Form, Gap Label, Black Mark, Punched Hole |
| Khổ giấy hỗ trợ | 25.4 – 118 mm |
| Độ dày giấy | 0.076 – 0.25 mm |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 203.2 mm (lõi 3″), 152.4 mm (lõi 1.5″), 127 mm (lõi 1″) |
| Lõi giấy | 25.4 mm – 76.2 mm |
| Ribbon hỗ trợ | Wax, Wax/Resin, Resin |
| Chiều dài ribbon | 450 m (1476 ft) |
| Chiều rộng ribbon | 30 – 110 mm |
| Đường kính cuộn ribbon | 76.2 mm |
| Lõi ribbon | 25.4 mm |
| Ngôn ngữ máy in | EZPL, GEPL, GZPL (tự động chuyển đổi) |
| Font chữ | Bitmap Fonts, OCR A/B, TrueType Fonts, hỗ trợ font tiếng Trung, Nhật, Hàn |
| Mã vạch 1D | Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, UPC-A, UPC-E, GS1 DataBar, MSI, Codabar, ITF, Telepen, Pharmacode, Postnet và nhiều chuẩn khác |
| Mã vạch 2D | QR Code, Micro QR, PDF417, Micro PDF417, Data Matrix, MaxiCode, Aztec, Codablock F, TLC39 |
| Đồ họa hỗ trợ | BMP, PCX |
| Code Page | Codepage 437, 737, 850, 851, 852, 855, 857, 860, 861, 862, 863, 865, 866, 869, Windows 1250–1257, Unicode UTF-8, UTF-16BE, UTF-16LE |
| Kết nối tiêu chuẩn | USB 2.0 (Type B), USB Host (Type A), Serial RS-232 (DB9), Ethernet RJ45 10/100 Mbps |
| RTC (Real Time Clock) | Có (Standard) |
| Nguồn điện | AC 100–240V, 50–60 Hz (Auto Switching) |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C đến 40°C |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C đến 60°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 85% RH (không ngưng tụ) |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90% RH (không ngưng tụ) |
| Kích thước (D × R × C) | 403 × 260 × 274 mm |
| Trọng lượng | 10.8 kg (không bao gồm vật tư tiêu hao) |
| Phần mềm hỗ trợ | GoLabel, Driver Windows, macOS, Linux, SDK cho WinCE, .NET, Android, Windows Mobile |
| Phụ kiện tùy chọn | Dao cắt (Cutter), bộ bóc tem (Dispenser), Bluetooth, Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n, cổng Parallel |
| Chứng nhận | CE (EMC), FCC Class B, CB, UL, cUL, CCC |
| Ứng dụng | Sản xuất, logistics, kho vận, bán lẻ, quản lý tài sản, y tế, điện tử, tem vận chuyển, tem QR Code |
| Bảo hành | 12 tháng |
| Xuất xứ | China |
Máy in mã vạch Godex ZX430i – Giải pháp in tem nhãn công nghiệp 300 dpi nhỏ gọn, chính xác và bền bỉ
Trong các doanh nghiệp sản xuất, điện tử, y tế hay logistics, nhu cầu in tem nhãn có mật độ thông tin cao ngày càng phổ biến. Những loại tem chứa mã QR, Data Matrix, mã vạch kích thước nhỏ hoặc tem linh kiện điện tử yêu cầu một máy in có độ phân giải cao, hoạt động ổn định và dễ dàng tích hợp vào hệ thống quản lý.
Godex ZX430i là dòng máy in mã vạch công nghiệp 4 inch thuộc ZX400i Series của GoDEX. Theo brochure chính thức của hãng, dòng máy này được phát triển với mục tiêu trở thành “The Best Combination of Compact and Robust Design” – sự kết hợp giữa thiết kế nhỏ gọn và độ bền công nghiệp. Máy sở hữu độ phân giải 300 dpi, tốc độ in 4 ips (102 mm/s), bộ nhớ 128 MB Flash + 32 MB SDRAM, hỗ trợ ribbon 450 mét, màn hình màu TFT LCD cùng nhiều cổng kết nối tiêu chuẩn như USB, USB Host, RS-232 và Ethernet, đáp ứng hiệu quả nhu cầu in tem chất lượng cao trong nhiều lĩnh vực.

Godex ZX430i là gì?
Godex ZX430i là máy in tem nhãn mã vạch công nghiệp được thiết kế dành cho các doanh nghiệp cần in tem có độ phân giải cao nhưng vẫn muốn tối ưu diện tích lắp đặt.
Theo brochure của GoDEX, ZX430i thuộc dòng ZX400i Series với các đặc điểm nổi bật:
-
Thiết kế nhỏ gọn.
-
Kết cấu chắc chắn.
-
Hoạt động bền bỉ.
-
Giao diện điều khiển trực quan.
-
Hỗ trợ vận hành độc lập (Stand-alone Mode).
Máy đặc biệt phù hợp với:
-
Nhà máy sản xuất.
-
Kho hàng.
-
Trung tâm logistics.
-
Doanh nghiệp điện tử.
-
Ngành y tế.
-
Quản lý tài sản.
Độ phân giải 300 dpi cho chất lượng bản in vượt trội
Điểm mạnh lớn nhất của Godex ZX430i là độ phân giải 300 dpi (12 dots/mm).
Độ phân giải này cho phép:
-
In chữ kích thước nhỏ rõ nét.
-
In logo sắc sảo.
-
In QR Code có mật độ dữ liệu cao.
-
In Data Matrix.
-
In mã vạch 1D và 2D với độ chính xác cao.
Nhờ đó, ZX430i đặc biệt phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tem có kích thước nhỏ hoặc nhiều thông tin như:
-
Tem linh kiện điện tử.
-
Tem PCB.
-
Tem y tế.
-
Tem serial.
-
Tem tài sản.

Thiết kế nhỏ gọn nhưng vẫn đậm chất công nghiệp
GoDEX phát triển ZX430i theo triết lý Compact & Robust Design, giúp thiết bị vừa tiết kiệm không gian vừa đáp ứng cường độ làm việc cao.
Máy nổi bật với:
-
Khung máy chắc chắn.
-
Cơ cấu truyền động ổn định.
-
Thiết kế thuận tiện khi thay giấy và ribbon.
-
Cảm biến giấy có thể điều chỉnh toàn dải.
Việc tối ưu kích thước giúp doanh nghiệp dễ dàng bố trí máy tại dây chuyền sản xuất hoặc khu vực đóng gói mà không chiếm nhiều diện tích.
Hỗ trợ hai công nghệ in linh hoạt
Godex ZX430i hỗ trợ đồng thời hai phương pháp in phổ biến.
In truyền nhiệt (Thermal Transfer)
Máy sử dụng ribbon:
-
Wax.
-
Wax/Resin.
-
Resin.
Có thể in trên:
-
Decal giấy.
-
Decal PVC.
-
Decal PET.
-
Decal xi bạc.
-
Tem nhựa.
Các bản in có độ bền cao, thích hợp cho môi trường sản xuất và lưu kho dài ngày.
In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal)
Không cần ribbon mực.
Thích hợp cho:
-
Tem vận chuyển.
-
Tem giao hàng.
-
Tem sử dụng ngắn hạn.
-
Tem cân điện tử.
Việc hỗ trợ cả hai công nghệ giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn giải pháp in phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.

Ribbon 450 mét giúp tăng hiệu suất vận hành
Theo brochure, Godex ZX430i hỗ trợ ribbon dài tối đa 450 mét.
Đây là ưu điểm quan trọng đối với môi trường công nghiệp vì:
-
Giảm số lần thay ribbon.
-
Hạn chế thời gian dừng máy.
-
Tăng thời gian in liên tục.
-
Giảm chi phí vận hành.
Máy hỗ trợ ribbon rộng từ 30 mm đến 110 mm, phù hợp với nhiều kích thước tem nhãn khác nhau.
Bộ nhớ lớn và bộ xử lý mạnh mẽ
Godex ZX430i được trang bị:
-
Bộ xử lý 32-bit RISC CPU.
-
128 MB Flash, trong đó khoảng 60 MB dành cho người dùng.
-
32 MB SDRAM.
Cấu hình này giúp máy:
-
Lưu trữ nhiều mẫu tem.
-
Quản lý font chữ và logo.
-
Xử lý dữ liệu biến đổi nhanh.
-
Rút ngắn thời gian xuất tem đầu tiên (First Label Out).
Theo GoDEX, bộ xử lý 32-bit góp phần cải thiện hiệu suất in và khả năng xử lý tác vụ liên tục.
Màn hình màu TFT LCD và chế độ Stand-alone
Một trong những điểm khác biệt của dòng ZX400i là màn hình màu TFT LCD kết hợp với các phím điều hướng.
Ngoài ra máy còn có:
-
Nút nguồn.
-
Nút Calibration.
-
Phím FEED.
-
PAUSE.
-
CANCEL.
-
Đèn LED báo trạng thái Ready và Error.
Theo GoDEX, màn hình màu cùng chế độ Stand-alone Mode cho phép người dùng chọn mẫu tem, thay đổi dữ liệu và thực hiện lệnh in ngay trên máy mà không cần kết nối máy tính trong một số ứng dụng phù hợp.

Kết nối đa dạng, dễ tích hợp
Godex ZX430i được trang bị đầy đủ các giao tiếp tiêu chuẩn:
-
USB 2.0.
-
USB Host.
-
RS-232.
-
Ethernet 10/100 Mbps.
Ngoài ra còn có các tùy chọn mở rộng:
-
Wi-Fi.
-
Bluetooth.
-
Parallel Interface.
Hệ thống kết nối này giúp máy dễ dàng tích hợp với:
-
ERP.
-
WMS.
-
POS.
-
Phần mềm quản lý kho.
-
Dây chuyền sản xuất.

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu và mã vạch
Godex ZX430i hỗ trợ nhiều loại vật liệu:
-
Continuous Form.
-
Gap Label.
-
Black Mark.
-
Punched Hole.
Máy cũng hỗ trợ hầu hết các chuẩn mã vạch phổ biến.
Mã vạch 1D
-
Code 39.
-
Code 128.
-
EAN.
-
UPC.
-
GS1 DataBar.
-
MSI.
-
Codabar.
-
Telepen.
Mã vạch 2D
-
QR Code.
-
Data Matrix.
-
PDF417.
-
Micro QR.
-
Aztec.
-
MaxiCode.
-
Codablock F.
Khả năng tương thích rộng giúp ZX430i đáp ứng tốt các yêu cầu in tem trong nhiều ngành nghề khác nhau.

Nhiều phụ kiện mở rộng cho tự động hóa
Theo brochure của GoDEX, ZX430i hỗ trợ nhiều phụ kiện nhằm mở rộng khả năng ứng dụng:
-
Dao cắt tự động (Cutter).
-
Bộ bóc tem (Dispenser).
-
Bluetooth.
-
Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n.
-
Cổng Parallel.
Các tùy chọn này giúp doanh nghiệp dễ dàng nâng cấp hệ thống khi nhu cầu sản xuất tăng lên mà vẫn tận dụng được thiết bị hiện có.
Ứng dụng thực tế của Godex ZX430i
Nhờ chất lượng bản in cao và khả năng vận hành ổn định, Godex ZX430i phù hợp với nhiều lĩnh vực:
Sản xuất
-
Tem thành phẩm.
-
Tem bán thành phẩm.
-
Tem truy xuất nguồn gốc.
Điện tử
-
Tem PCB.
-
Tem linh kiện.
-
Tem serial.
Logistics
-
Tem pallet.
-
Tem kho.
-
Tem vận chuyển.
Y tế
-
Tem mẫu xét nghiệm.
-
Tem bệnh phẩm.
-
Tem quản lý thuốc.
Quản lý tài sản
-
Tem thiết bị.
-
Tem kiểm kê.
-
Tem tài sản cố định.

Những ưu điểm nổi bật của Godex ZX430i
-
Độ phân giải 300 dpi cho bản in sắc nét.
-
Thiết kế nhỏ gọn nhưng bền bỉ theo tiêu chuẩn công nghiệp.
-
Bộ xử lý 32-bit RISC CPU.
-
128 MB Flash và 32 MB SDRAM.
-
Hỗ trợ ribbon 450 mét.
-
Màn hình màu TFT LCD trực quan.
-
Chế độ Stand-alone giúp in không cần kết nối PC trong các tác vụ được hỗ trợ.
-
Kết nối USB, USB Host, RS-232 và Ethernet.
-
Có thể mở rộng Wi-Fi, Bluetooth và Parallel.
Mua Máy in mã vạch Godex ZX430i chính hãng ở đâu?
ITH là đơn vị cung cấp các dòng máy in mã vạch GoDEX chính hãng cùng giải pháp tem nhãn cho doanh nghiệp tại Việt Nam.
Khi lựa chọn Godex ZX430i tại ITH, khách hàng sẽ được:
-
Tư vấn lựa chọn cấu hình phù hợp.
-
Hỗ trợ cài đặt và tích hợp với hệ thống quản lý.
-
Cung cấp vật tư in chính hãng.
-
Bảo hành theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
-
Đồng hành kỹ thuật trong quá trình sử dụng.
Kết luận
Godex ZX430i là dòng máy in mã vạch công nghiệp 300 dpi được thiết kế dành cho những doanh nghiệp cần chất lượng bản in cao trong một thiết bị nhỏ gọn và bền bỉ. Theo brochure chính thức của GoDEX, máy nổi bật với độ phân giải 300 dpi, tốc độ in 4 ips, bộ nhớ 128 MB Flash + 32 MB SDRAM, ribbon 450 mét, màn hình màu TFT LCD, chế độ Stand-alone và hệ thống kết nối USB, USB Host, RS-232, Ethernet. Những đặc điểm này giúp ZX430i trở thành lựa chọn phù hợp cho các ứng dụng trong sản xuất, điện tử, logistics, y tế và quản lý tài sản, nơi yêu cầu độ chính xác cao và khả năng vận hành ổn định trong thời gian dài.