| Thương hiệu | Zebra |
| Dòng sản phẩm | Xi4 Series – Máy in mã vạch công nghiệp hiệu suất cao |
| Model | Zebra 220Xi4 300dpi |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt (Thermal Transfer) / In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 300 dpi (12 dots/mm) |
| Kích thước điểm in | 0,084 × 0,084 mm (0.0033″ × 0.0033″) |
| Công nghệ đầu in | Thin-film Printhead với E3™ Element Energy™ Equalizer |
| Tốc độ in tối đa | 6 IPS (152,4 mm/giây) |
| Các mức tốc độ in | 2.4, 3, 4, 5 và 6 IPS |
| Chiều rộng in tối đa | 216 mm (8.5″) |
| Chiều dài in tối đa – nhãn không liên tục | 991 mm (39″) |
| Chiều dài in liên tục tối đa | 3.810 mm (150″) |
| Barcode Modulus X – Ladder | 4.9 – 49 mil |
| Barcode Modulus X – Picket Fence | 4.9 – 49 mil |
| Bộ nhớ Flash | 64 MB Flash |
| Bộ nhớ RAM | 16 MB RAM |
| Cảm biến vật liệu | Transmissive và Reflective |
| Tự động hiệu chuẩn | Có, Auto Calibration khi bật máy hoặc đóng đầu in |
| Cảnh báo vật tư | Low Label, Low Ribbon, Clean Printhead |
| Chiều rộng vật liệu | 108 – 224 mm (4.25″ – 8.8″) |
| Đường kính cuộn vật liệu tối đa | 203 mm (8″) |
| Đường kính lõi cuộn vật liệu | 76 mm (3″) |
| Độ dày vật liệu | 0,076 – 0,305 mm (0.003″ – 0.012″) |
| Loại vật liệu | Continuous, Die-cut Gap, Black Mark, Notch hoặc Hole |
| Chiều dài nhãn tối thiểu – Rewind | 6 mm (0.25″) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu – Peel | 13 mm (0.5″) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu – Tear-off | 18 mm (0.7″) |
| Chiều dài nhãn tối thiểu – Cutter | 38 mm (1.5″) |
| Chiều dài Ribbon tiêu chuẩn | 450 m (1.476 ft) hoặc 300 m (984 ft) |
| Đường kính ngoài Ribbon | 81,3 mm (3.2″) |
| Chiều rộng Ribbon | 108 – 220 mm (4.25″ – 8.6″) |
| Đường kính lõi Ribbon | 25,4 mm (1″) |
| Kết nối USB | USB 2.0 |
| Kết nối Serial | RS-232 Serial |
| Kết nối Parallel | Bi-directional Parallel Port với Auto Detect |
| Kết nối mạng | Internal ZebraNet® 10/100 Print Server (Ethernet) |
| Nhiệt độ hoạt động – Thermal Transfer | 5°C – 40°C |
| Nhiệt độ hoạt động – Direct Thermal | 0°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 20% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển | -40°C – 60°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 5% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Nguồn điện | 90 – 264 VAC, 48 – 62 Hz |
| Tiêu chuẩn năng lượng | ENERGY STAR® |
| Tùy chọn xử lý vật liệu | Tear-off, Cutter, Full Rewind / Peel and Present |
| Ứng dụng phù hợp | Tem thùng hàng, tem pallet, tem phuy hóa chất, nhãn sản xuất, nhãn logistics, Compliance Labeling, quản lý tồn kho và các loại nhãn công nghiệp khổ rộng |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi – Giải pháp in tem công nghiệp khổ rộng, độ sắc nét cao
Trong các ngành sản xuất, kho vận, logistics và hóa chất, nhiều loại tem nhãn không chỉ yêu cầu kích thước lớn mà còn cần thể hiện rõ barcode, số serial, logo và lượng thông tin tương đối nhiều. Các máy in tem khổ 4 inch thông thường có thể không đáp ứng được những mẫu nhãn rộng dùng trên pallet, thùng carton hay phuy hóa chất.
Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi là dòng máy in công nghiệp khổ rộng thuộc Xi4 Series của Zebra. Theo bảng thông số kỹ thuật từ datasheet, thiết bị nổi bật với độ phân giải 300 dpi, chiều rộng in tối đa 216 mm (8.5 inch) và tốc độ in tối đa 6 IPS (152,4 mm/giây). Phiên bản này phù hợp với doanh nghiệp cần kết hợp giữa khổ in lớn và khả năng thể hiện chi tiết tốt hơn so với cấu hình 203dpi.

Tổng quan về Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi
Zebra 220Xi4 được thiết kế cho các ứng dụng in nhãn công nghiệp khổ rộng. Máy hỗ trợ cả hai phương pháp:
-
In truyền nhiệt Thermal Transfer
-
In nhiệt trực tiếp Direct Thermal
Với Thermal Transfer, máy sử dụng ribbon để truyền mực lên bề mặt vật liệu. Phương pháp này phù hợp với các loại tem cần sử dụng trong thời gian dài hoặc cần lựa chọn vật liệu và ribbon theo điều kiện môi trường.
Direct Thermal sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon, phù hợp với những loại nhãn có vòng đời ngắn hơn.
Nhờ hỗ trợ cả hai phương pháp, Zebra 220Xi4 300dpi có thể đáp ứng nhiều nhu cầu tem nhãn khác nhau trong sản xuất và quản lý hàng hóa.
Độ phân giải 300dpi cho bản in chi tiết
Mật độ điểm 12 dots/mm
Một trong những đặc điểm quan trọng của Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi là độ phân giải 300 dpi, tương đương khoảng 12 dots/mm.
So với cấu hình 203dpi, mật độ điểm cao hơn giúp máy thể hiện tốt hơn những thành phần như:
-
Chữ kích thước nhỏ
-
Barcode
-
Logo
-
Số serial
-
Mã sản phẩm
-
Thông tin truy xuất
-
Các trường dữ liệu chi tiết
Đây là lợi thế khi doanh nghiệp cần in tem khổ lớn nhưng trên nhãn vẫn xuất hiện nhiều nội dung có kích thước tương đối nhỏ.
Kích thước điểm in khoảng 0,084 × 0,084 mm
Theo bảng thông số kỹ thuật, kích thước điểm in của cấu hình 300dpi khoảng 0,084 × 0,084 mm.
Mật độ điểm cao hơn giúp các đường nét, ký tự và thành phần barcode được thể hiện chi tiết hơn so với phiên bản 203dpi.
Vì vậy, nếu yêu cầu không chỉ là in tem rộng mà còn cần ưu tiên chất lượng thể hiện thông tin, cấu hình 300dpi là lựa chọn đáng cân nhắc.

Chiều rộng in tối đa lên đến 216 mm
Khả năng in tem rộng 8.5 inch
Khổ in là một trong những điểm nổi bật nhất của Zebra 220Xi4.
Máy có chiều rộng in tối đa 216 mm, tương đương 8.5 inch, đồng thời hỗ trợ vật liệu có chiều rộng từ khoảng 108 – 224 mm.
Khổ in rộng giúp Zebra 220Xi4 300dpi đáp ứng các loại nhãn như:
-
Tem pallet
-
Tem thùng carton
-
Tem phuy hóa chất
-
Tem kiện hàng
-
Tem vận chuyển
-
Nhãn sản xuất khổ rộng
-
Nhãn quản lý tồn kho
-
Compliance Labeling
-
Nhãn chứa nhiều trường thông tin
Đây là lợi thế rõ rệt khi doanh nghiệp cần xử lý những mẫu tem vượt quá khả năng của máy in mã vạch khổ 4 hoặc 6 inch.
Tốc độ in tối đa 6 IPS
Tốc độ đạt 152,4 mm/giây
Zebra 220Xi4 300dpi có tốc độ in tối đa 6 IPS, tương đương 152,4 mm/giây.
Theo bảng thông số kỹ thuật, máy hỗ trợ các mức tốc độ:
-
2.4 IPS
-
3 IPS
-
4 IPS
-
5 IPS
-
6 IPS
Việc có nhiều mức tốc độ cho phép người sử dụng điều chỉnh phù hợp với loại vật liệu, ribbon và yêu cầu chất lượng của từng công việc in.
Phiên bản 300dpi có tốc độ thấp hơn bản 203dpi, nhưng đổi lại cung cấp mật độ điểm cao hơn. Đây là sự đánh đổi phù hợp với những ứng dụng ưu tiên độ chi tiết của bản in hơn tốc độ tối đa.
Chiều dài in liên tục lên đến 3.810 mm
Không chỉ có lợi thế về chiều rộng, Zebra 220Xi4 300dpi còn có khả năng xử lý các mẫu in dài.
Theo bảng thông số kỹ thuật:
Chiều dài in liên tục tối đa: 3.810 mm (150 inch)
Chiều dài nhãn không liên tục tối đa: 991 mm (39 inch)
Khả năng này giúp thiết bị đáp ứng nhiều quy cách nhãn công nghiệp khác nhau, từ nhãn rộng thông thường đến những ứng dụng sử dụng vật liệu liên tục có chiều dài lớn.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu tem nhãn
Zebra 220Xi4 300dpi có khả năng xử lý nhiều dạng vật liệu gồm:
-
Continuous
-
Die-cut Gap
-
Black Mark
-
Notch
-
Hole
Độ dày vật liệu hỗ trợ khoảng 0,076 – 0,305 mm.
Khả năng tương thích nhiều loại vật liệu giúp doanh nghiệp linh hoạt lựa chọn tem theo môi trường và mục đích sử dụng thay vì bị giới hạn vào một quy cách duy nhất.
Cảm biến Transmissive và Reflective
Nhận diện nhiều quy cách tem khác nhau
Máy được trang bị hai loại cảm biến vật liệu gồm Transmissive và Reflective.
Hệ thống cảm biến giúp thiết bị nhận biết đặc điểm của nhiều loại tem, bao gồm vật liệu sử dụng khoảng cách giữa các nhãn và vật liệu sử dụng Black Mark.
Đây là một yếu tố quan trọng khi doanh nghiệp thường xuyên thay đổi quy cách tem trên cùng một thiết bị.

Hỗ trợ Auto Calibration
Zebra 220Xi4 hỗ trợ tính năng Auto Calibration khi bật máy hoặc đóng đầu in.
Khả năng tự động hiệu chuẩn giúp thiết bị xác định đặc điểm của vật liệu trước khi in, hỗ trợ quá trình thiết lập khi người vận hành thay đổi cuộn tem.
Tính năng này đặc biệt hữu ích tại những khu vực sử dụng nhiều loại nhãn khác nhau trong ngày.
Cuộn tem đường kính tối đa 203 mm
Zebra 220Xi4 hỗ trợ cuộn vật liệu có:
Đường kính ngoài tối đa: 203 mm (8 inch)
Đường kính lõi: 76 mm (3 inch)
Khả năng sử dụng cuộn vật liệu lớn phù hợp với đặc tính của một thiết bị công nghiệp.
Khi sản lượng in lớn, cuộn tem dung lượng cao giúp:
-
Giảm tần suất thay cuộn
-
Kéo dài thời gian hoạt động
-
Hạn chế thời gian dừng máy
-
Giảm thao tác của nhân viên
-
Duy trì quy trình in ổn định hơn
Đây là lợi thế đáng chú ý khi máy được triển khai tại dây chuyền sản xuất hoặc khu vực đóng gói.
Ribbon dài tối đa 450 mét
Phù hợp với nhu cầu in truyền nhiệt số lượng lớn
Khi sử dụng Thermal Transfer, Zebra 220Xi4 hỗ trợ ribbon có chiều dài 450 m hoặc 300 m.
Các thông số ribbon gồm:
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Chiều dài Ribbon | 450 m hoặc 300 m |
| Chiều rộng Ribbon | 108 – 220 mm |
| Đường kính ngoài | 81,3 mm |
| Đường kính lõi | 25,4 mm (1 inch) |
Chiều rộng ribbon tối đa 220 mm tương thích với đặc tính in tem khổ rộng của 220Xi4.
Sự kết hợp giữa ribbon dài 450 mét và cuộn tem đường kính 203 mm giúp giảm số lần thay vật tư trong những môi trường có sản lượng in cao.
Bộ nhớ phục vụ các tác vụ in
Zebra 220Xi4 được trang bị:
-
64 MB Flash
-
16 MB RAM
Bộ nhớ hỗ trợ việc xử lý các thành phần phục vụ quá trình in như mẫu nhãn, barcode, font chữ và đồ họa.
Do 220Xi4 thuộc thế hệ Xi4, dung lượng bộ nhớ cần được đánh giá trong bối cảnh nền tảng phần cứng của dòng sản phẩm này thay vì so sánh trực tiếp với các máy in công nghiệp Zebra thế hệ mới.
Hỗ trợ kết nối USB 2.0
Zebra 220Xi4 được trang bị USB 2.0, giúp kết nối thiết bị với máy tính hoặc hệ thống điều khiển phù hợp.
Đây là phương thức kết nối phổ biến và thuận tiện cho những khu vực sử dụng máy như một trạm in độc lập.
Kết nối RS-232 Serial
Ngoài USB, máy còn hỗ trợ RS-232 Serial.
Serial là giao tiếp vẫn được sử dụng trong nhiều hệ thống công nghiệp. Việc tích hợp sẵn RS-232 giúp 220Xi4 phù hợp với những nhà máy đang sử dụng các thiết bị hoặc hệ thống điều khiển thế hệ trước.
Hỗ trợ Parallel Port
Máy còn được trang bị Bi-directional Parallel Port với Auto Detect.
Sự kết hợp giữa USB, Serial và Parallel giúp Zebra 220Xi4 có khả năng tương thích với nhiều loại hạ tầng CNTT và hệ thống sản xuất khác nhau.
Đây là một lợi thế đáng chú ý đối với doanh nghiệp đang duy trì các hệ thống công nghiệp cũ.

ZebraNet 10/100 hỗ trợ kết nối Ethernet
Chia sẻ máy in trong hệ thống mạng
Zebra 220Xi4 được trang bị Internal ZebraNet 10/100 Print Server, cho phép thiết bị kết nối với hệ thống mạng Ethernet.
Thay vì chỉ kết nối máy với một máy tính duy nhất, doanh nghiệp có thể triển khai thiết bị trong mạng nội bộ để phục vụ hệ thống in tập trung.
Kết nối Ethernet phù hợp với:
-
Nhà máy
-
Kho hàng
-
Trung tâm phân phối
-
Khu vực đóng gói
-
Hệ thống quản lý tồn kho
-
Hệ thống WMS/ERP tương thích
Khả năng kết nối mạng giúp 220Xi4 dễ dàng hơn khi được triển khai trong hệ thống doanh nghiệp.
Hệ thống cảnh báo vật tư
Zebra 220Xi4 cung cấp các cảnh báo hỗ trợ người vận hành theo dõi tình trạng thiết bị và vật tư.
Các cảnh báo theo bảng thông số gồm:
Low Label
Cảnh báo khi lượng tem còn lại sắp hết, giúp nhân viên chủ động chuẩn bị cuộn mới.
Low Ribbon
Thông báo khi ribbon gần hết, hạn chế tình trạng quá trình in bị gián đoạn bất ngờ.
Clean Printhead
Nhắc người vận hành kiểm tra và vệ sinh đầu in.
Những cảnh báo này đặc biệt hữu ích tại khu vực sản xuất có khối lượng công việc lớn, nơi thời gian dừng thiết bị có thể ảnh hưởng đến quy trình chung.
Hỗ trợ nhiều phương thức xử lý vật liệu
Zebra 220Xi4 có thể được cấu hình với nhiều phương thức xử lý nhãn khác nhau.
Tear-off
Tear-off phù hợp với quy trình mà người sử dụng trực tiếp xé nhãn sau khi in.
Cutter
Cutter hỗ trợ tự động cắt vật liệu, phù hợp với những ứng dụng cần tách riêng nhãn hoặc thẻ.
Peel and Present
Chức năng Peel bóc nhãn khỏi giấy đế, giúp nhân viên có thể lấy và dán tem trực tiếp lên sản phẩm hoặc kiện hàng.
Full Rewind
Rewind hỗ trợ cuộn lại nhãn sau khi in, phù hợp khi doanh nghiệp cần in số lượng lớn rồi chuyển cuộn nhãn sang công đoạn tiếp theo.
Những tùy chọn này giúp 220Xi4 có thể thích ứng với nhiều quy trình sản xuất và xử lý tem.
Khả năng hoạt động trong nhiều điều kiện môi trường
Khi sử dụng Thermal Transfer, Zebra 220Xi4 có dải nhiệt độ hoạt động khoảng 5°C – 40°C.
Với Direct Thermal, dải nhiệt độ hoạt động khoảng 0°C – 40°C.
Độ ẩm hoạt động nằm trong khoảng 20% – 85% RH, không ngưng tụ.
Thiết bị có nhiệt độ lưu trữ/vận chuyển từ khoảng -40°C đến 60°C.
Các thông số này giúp doanh nghiệp đánh giá khả năng phù hợp của máy với môi trường triển khai thực tế.

Ứng dụng của Zebra 220Xi4 300dpi trong sản xuất
In tem nhận dạng sản phẩm
Độ phân giải 300dpi hỗ trợ thể hiện barcode, số serial, mã sản phẩm và các thông tin nhận dạng trên nhãn.
In tem thùng carton
Khổ in rộng 216 mm giúp máy phù hợp với các loại tem carton có kích thước lớn.
In tem pallet
Pallet thường yêu cầu nhãn lớn để thuận tiện nhận diện trong kho và quá trình vận chuyển. Đây là nhóm ứng dụng phù hợp với khả năng in rộng của 220Xi4.
In tem quản lý tồn kho
Thiết bị có thể được sử dụng để tạo các nhãn phục vụ Inventory Management trong môi trường kho và sản xuất.
Ứng dụng trong ngành hóa chất
In tem phuy hóa chất khổ rộng
Đây là một trong những nhóm ứng dụng nổi bật của 220Xi4.
Nhãn sử dụng trên phuy hoặc thùng hóa chất thường cần diện tích lớn để bố trí barcode, thông tin nhận dạng và nhiều trường dữ liệu.
Với chiều rộng in tối đa 216 mm, 220Xi4 có khả năng xử lý những mẫu nhãn rộng mà máy in 4 inch thông thường không đáp ứng được.
Phiên bản 300dpi còn mang lại lợi thế khi trên nhãn xuất hiện nhiều ký tự hoặc thành phần cần thể hiện chi tiết hơn.
Ứng dụng trong kho vận và logistics
In tem kiện hàng
Khổ in lớn giúp Zebra 220Xi4 xử lý các nhãn kiện hàng có nhiều trường thông tin.
In tem vận chuyển
Máy có thể được triển khai tại khu vực đóng gói và xuất hàng để tạo nhãn vận chuyển.
Compliance Labeling
220Xi4 phù hợp với các ứng dụng Compliance Labeling, đặc biệt khi nhãn có kích thước lớn và chứa nhiều thông tin.
Quản lý tồn kho
Barcode được in trên nhãn hỗ trợ các quy trình nhận dạng và quản lý hàng hóa trong kho khi kết hợp với hệ thống phần mềm phù hợp.
Ưu điểm nổi bật của Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi
Độ phân giải 300dpi
Mật độ khoảng 12 dots/mm giúp bản in thể hiện chi tiết tốt hơn so với phiên bản 203dpi.
Khổ in rộng 216 mm
Khả năng in rộng tới 8.5 inch là một trong những lợi thế quan trọng nhất của sản phẩm.
Tốc độ tối đa 6 IPS
Tốc độ khoảng 152,4 mm/giây đáp ứng nhiều nhu cầu in công nghiệp đồng thời duy trì độ phân giải 300dpi.
Ribbon dài 450 mét
Ribbon dung lượng lớn giúp giảm số lần thay vật tư khi in thường xuyên.
Cuộn tem đường kính 203 mm
Khả năng sử dụng cuộn tem lớn phù hợp với môi trường có sản lượng cao.
Cảm biến kép
Transmissive và Reflective giúp thiết bị xử lý nhiều dạng vật liệu.
Kết nối đa dạng
USB 2.0, RS-232, Parallel và ZebraNet 10/100 Ethernet giúp thiết bị phù hợp với nhiều hệ thống khác nhau.
So sánh Zebra 220Xi4 300dpi và 203dpi
Hai phiên bản sử dụng cùng nền tảng 220Xi4 nhưng hướng đến những ưu tiên khác nhau.
| Tiêu chí | 220Xi4 203dpi | 220Xi4 300dpi |
|---|---|---|
| Độ phân giải | 203 dpi | 300 dpi |
| Mật độ điểm | 8 dots/mm | 12 dots/mm |
| Tốc độ tối đa | 10 IPS | 6 IPS |
| Tốc độ quy đổi | 254 mm/giây | 152,4 mm/giây |
| Chiều rộng in | 216 mm | 216 mm |
| Điểm mạnh | Tốc độ cao | Độ chi tiết cao hơn |
| Phù hợp | Tem rộng, barcode thông thường | Tem rộng có nhiều dữ liệu và chi tiết |
Nếu doanh nghiệp ưu tiên sản lượng và chủ yếu sử dụng barcode kích thước thông thường, 220Xi4 203dpi có lợi thế với tốc độ tối đa 10 IPS.
Ngược lại, nếu vẫn cần khổ in 8.5 inch nhưng muốn chữ, barcode và các chi tiết trên nhãn được thể hiện tốt hơn, 220Xi4 300dpi là cấu hình phù hợp hơn.
Zebra 220Xi4 300dpi phù hợp với doanh nghiệp nào?
Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi đáng cân nhắc khi doanh nghiệp:
-
Cần in tem rộng trên 6 inch
-
Sử dụng tem phuy hóa chất
-
In tem pallet
-
In tem thùng carton
-
In nhãn kiện hàng
-
Cần Compliance Labeling
-
In nhãn chứa nhiều trường dữ liệu
-
Muốn độ chi tiết cao hơn 203dpi
-
Cần kết nối Ethernet
-
Đang sử dụng hệ thống Serial hoặc Parallel
-
Có nhu cầu sử dụng cuộn tem và ribbon dung lượng lớn
Điểm mạnh của cấu hình này là sự kết hợp giữa độ phân giải 300dpi và chiều rộng in 216 mm.

Mua Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi ở đâu?
ITH cung cấp các giải pháp máy in mã vạch Zebra phục vụ doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, kho vận, logistics và quản lý hàng hóa.
Khi lựa chọn Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi, doanh nghiệp nên xác định rõ kích thước tem, loại barcode, lượng dữ liệu cần thể hiện, sản lượng in, vật liệu, ribbon và hệ thống kết nối đang sử dụng.
Đặc biệt, 220Xi4 thuộc dòng Xi4 thế hệ trước, vì vậy khi lựa chọn thiết bị, doanh nghiệp nên kiểm tra kỹ tình trạng máy, đầu in, linh kiện, khả năng tương thích phần mềm và phương án hỗ trợ kỹ thuật.
ITH hỗ trợ tư vấn thiết bị theo nhu cầu sử dụng, lựa chọn tem nhãn và ribbon, cài đặt và cấu hình máy cũng như hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành.
Kết luận
Máy in mã vạch Zebra 220Xi4 300dpi là dòng máy in công nghiệp nổi bật với khả năng in tem khổ rộng kết hợp độ phân giải cao. Với 300dpi (12 dots/mm), chiều rộng in tối đa 216 mm và tốc độ tối đa 6 IPS (152,4 mm/giây), thiết bị phù hợp với những mẫu nhãn lớn nhưng vẫn cần thể hiện rõ barcode, số serial, logo và nhiều trường dữ liệu.
Máy còn hỗ trợ ribbon dài tới 450 mét, cuộn vật liệu đường kính tối đa 203 mm, cảm biến Transmissive/Reflective, Auto Calibration cùng các kết nối USB 2.0, RS-232, Parallel và ZebraNet 10/100 Ethernet.
Đối với các doanh nghiệp trong lĩnh vực sản xuất, hóa chất, kho vận và logistics cần in tem pallet, tem thùng carton, tem phuy hóa chất, nhãn quản lý tồn kho hoặc Compliance Labeling khổ lớn, Zebra 220Xi4 300dpi là cấu hình phù hợp khi doanh nghiệp ưu tiên khổ in rộng và độ chi tiết bản in hơn tốc độ tối đa.