|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
|
Thương hiệu |
Epson |
|
Model |
L3350 |
|
Loại máy in |
Máy in phun màu đa chức năng |
|
Công nghệ in |
Epson Micro Piezo |
|
Chức năng |
In, Copy, Scan |
|
Khổ giấy |
A4, A5, A6, B5, Letter, Legal và các khổ ảnh hỗ trợ |
|
Tốc độ in ISO |
11 trang/phút (đen trắng), 6 trang/phút (màu) |
|
Tốc độ in nháp |
33 trang/phút (đen trắng), 15 trang/phút (màu) |
|
Độ phân giải in |
5760 x 1440 dpi |
|
Độ phân giải scan |
1200 x 2400 dpi |
|
In hai mặt tự động |
Không |
|
Khay nạp bản gốc tự động (ADF) |
Không |
|
Khay giấy đầu vào |
100 tờ |
|
Khay giấy đầu ra |
30 tờ |
|
Số màu mực |
4 màu |
|
Mực sử dụng |
Epson 003: C13T00V100 (Đen), C13T00V200 (Cyan), C13T00V300 (Magenta), C13T00V400 (Yellow) |
|
Hiệu suất mực |
Khoảng 4.700 trang đen trắng, 7.500 trang màu hỗn hợp |
|
Cổng kết nối |
USB 2.0, Wi-Fi, Wi-Fi Direct |
|
Màn hình |
LED |
|
Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
361 x 317 x 162 mm |
|
Trọng lượng |
Khoảng 4,1 kg |
|
Nguồn điện |
220–240V AC, 50/60Hz |
|
Bảo hành |
2 năm hoặc 50.000 trang, tùy điều kiện đến trước |
Tổng quan về máy in màu Epson L3350
Máy in màu Epson L3350 là thiết bị phun mực liên tục đa chức năng, tích hợp ba tác vụ in, sao chép và quét tài liệu. Tại không gian làm việc cá nhân, Máy in màu Epson L3350 đáp ứng các tác vụ in thường ngày. Sản phẩm phù hợp với gia đình, hộ kinh doanh và văn phòng nhỏ cần in tài liệu màu, copy và scan cơ bản.

Thiết bị sử dụng đầu in Epson Micro Piezo, độ phân giải tối đa 5760 x 1440 dpi và hệ thống mực bốn màu gồm đen, cyan, magenta, yellow. Máy hỗ trợ copy, scan qua mặt kính phẳng, in không viền trên khổ ảnh đến 4R và kết nối Wi-Fi Direct. Máy in màu Epson L3350 hướng đến các tác vụ tài liệu, biểu mẫu, bài học, báo cáo và ảnh gia đình ở mức sử dụng phổ thông.
Những điểm nổi bật
-
Tích hợp ba chức năng: in, copy và scan.
-
Đầu in Epson Micro Piezo, độ phân giải tối đa 5760 x 1440 dpi.
-
Tốc độ ISO A4: 11 trang/phút đen trắng và 6 trang/phút màu.
-
Tốc độ nháp tối đa: 33 trang/phút đen trắng và 15 trang/phút màu.
-
Bình mực bốn màu, hiệu suất công bố 4.700 trang đen và 7.500 trang màu hỗn hợp.
-
Kết nối USB 2.0, Wi-Fi và Wi-Fi Direct.
Với người dùng gia đình, Máy in màu Epson L3350 tập trung vào bộ ba chức năng cơ bản. Tham khảo danh mục Máy in Epson để so sánh thêm các model máy in phun màu theo nhu cầu.
Công nghệ in phun Micro Piezo và chất lượng bản in
Đầu in Epson Micro Piezo
Máy in màu Epson L3350 sử dụng đầu in Micro Piezo với 180 vòi phun cho màu đen và 59 vòi phun cho mỗi màu cyan, magenta, yellow.
Đầu in điều chỉnh lượng mực theo vùng nội dung, hỗ trợ tái tạo chữ, đường nét và hình ảnh màu. Với tài liệu học tập, Máy in màu Epson L3350 xử lý được nội dung văn bản kết hợp hình minh họa. Máy sử dụng mực Dye Ink bốn màu, không phải hệ thống sáu màu chuyên in ảnh.
Độ phân giải tối đa 5760 x 1440 dpi
Độ phân giải in tối đa của Máy in màu Epson L3350 đạt 5760 x 1440 dpi với công nghệ giọt mực thay đổi kích thước. Chất lượng còn phụ thuộc tệp gốc, giấy và thiết lập driver. Khi chọn giấy phù hợp, Máy in màu Epson L3350 có thể tạo bản in chi tiết cho tài liệu và hình ảnh thông thường.
| Nhu cầu | Thiết lập gợi ý |
|---|---|
| Văn bản thông thường | Giấy thường, chế độ tiêu chuẩn |
| Tài liệu có biểu đồ | Chọn chế độ chất lượng phù hợp |
| Ảnh gia đình | Giấy ảnh tương thích, chọn đúng loại giấy trong driver |

Tốc độ in và hiệu suất xử lý tài liệu
Phân biệt tốc độ ISO và tốc độ nháp
Máy in màu Epson L3350 có tốc độ ISO và tốc độ nháp được đo theo hai phương pháp khác nhau. Nên dùng tốc độ ISO/IEC 24734 để so sánh với các model khác. Khi dùng chế độ thường, Máy in màu Epson L3350 nên được đánh giá theo tốc độ ISO thay vì số liệu nháp.
| Chế độ in A4 | Đen trắng | Màu |
|---|---|---|
| ISO/IEC 24734 | 11 trang/phút | 6 trang/phút |
| Chế độ nháp | 33 trang/phút | 15 trang/phút |
| Thời gian trang đầu tiên | Khoảng 10 giây | Khoảng 16 giây |
Tốc độ ISO phù hợp để ước lượng thời gian in tài liệu; chế độ nháp dành cho bản xem trước hoặc tài liệu nội bộ. Máy in màu Epson L3350 phù hợp khối lượng in vừa phải.
Tốc độ copy và scan
Thiết bị hỗ trợ sao chép và số hóa tài liệu qua mặt kính phẳng. Tốc độ copy theo ISO 29183 đạt tối đa 7,7 ipm đen trắng và 3,8 ipm màu. Tốc độ scan ở 200 dpi khoảng 11 giây/trang đơn sắc và 28 giây/trang màu theo dữ liệu Epson Thailand.
| Tác vụ | Thông số |
|---|---|
| Copy A4 đen trắng | Tối đa 7,7 ipm |
| Copy A4 màu | Tối đa 3,8 ipm |
| Scan đen trắng ở 200 dpi | Khoảng 11 giây/trang |
| Scan màu ở 200 dpi | Khoảng 28 giây/trang |
| Số bản copy tối đa | 20 bản |
Máy không có ADF nên người dùng cần đặt từng trang lên mặt kính khi xử lý bộ hồ sơ nhiều trang. Với nhu cầu xử lý tài liệu rời, Máy in màu Epson L3350 đáp ứng các công việc cơ bản.
Hệ thống bình mực liên tục và chi phí vận hành
Mực Epson 003 bốn màu
Máy in màu Epson L3350 sử dụng hệ thống bình mực bốn màu Dye Ink, gồm đen, cyan, magenta và yellow. Mã mực theo dòng sản phẩm là Epson 003, tương ứng các mã chai C13T00V100, C13T00V200, C13T00V300 và C13T00V400. Bình mực đặt trong thân máy, giúp người dùng theo dõi lượng mực và bổ sung khi cần.
| Màu mực | Mã chai | Hiệu suất công bố |
|---|---|---|
| Đen | C13T00V100 | Khoảng 4.700 trang |
| Cyan | C13T00V200 | Thuộc hiệu suất màu hỗn hợp 7.500 trang |
| Magenta | C13T00V300 | Thuộc hiệu suất màu hỗn hợp 7.500 trang |
| Yellow | C13T00V400 | Thuộc hiệu suất màu hỗn hợp 7.500 trang |
Hiệu suất 7.500 trang là sản lượng màu hỗn hợp, không phải 7.500 trang cho từng chai màu. Số trang thực tế phụ thuộc nội dung, độ phủ mực và tần suất in; lần thiết lập đầu tiên cũng sử dụng một phần mực để nạp hệ thống. Việc theo dõi mực giúp Máy in màu Epson L3350 hạn chế gián đoạn khi đang làm việc.
Nạp mực và hộp bảo trì
Bình mực phía trước giúp quan sát mức mực. Khi bổ sung, cần kiểm tra đúng màu và mã chai, không trộn mực không tương thích.
Máy còn sử dụng hộp bảo trì có thể thay thế, mã C12C939891 theo tài liệu Epson Thailand. Bộ phận này thu gom mực thải phát sinh trong quá trình bảo trì đầu in. Hộp bảo trì hỗ trợ Máy in màu Epson L3350 lưu trữ lượng mực thải trong quá trình vệ sinh đầu phun. Khi máy thông báo hộp bảo trì cần thay, người dùng nên thay vật tư tương thích theo hướng dẫn.

Khả năng xử lý giấy và in ảnh không viền
Khay giấy và sức chứa
Khay nạp phía sau chứa tối đa 100 tờ giấy thường 80 g/m² hoặc 20 tờ Premium Glossy; khay đầu ra chứa tối đa 30 tờ giấy thường hoặc 20 tờ ảnh.
| Hạng mục | Sức chứa |
|---|---|
| Khay nạp giấy thường A4 | Tối đa 100 tờ |
| Giấy ảnh Premium Glossy | Tối đa 20 tờ |
| Khay đầu ra giấy thường | Tối đa 30 tờ |
| Khay đầu ra giấy ảnh | Tối đa 20 tờ |
Khổ giấy tương thích
Máy hỗ trợ A4, A5, A6, B5, B6, Letter, Legal, các khổ ảnh phổ biến và phong bì. Khả năng nạp tùy đường dẫn giấy và thiết lập driver. Khi dùng nhiều loại giấy, Máy in màu Epson L3350 cần được thiết lập theo đúng vật liệu.
In ảnh không viền
Máy in màu Epson L3350 hỗ trợ in không viền tối đa 4R (10 x 15 cm). Tính năng này phù hợp in ảnh gia đình hoặc ảnh lưu niệm.
Nên chọn đúng loại giấy trong driver. Giấy thường được khuyến nghị 64–90 g/m²; giấy ảnh 102–300 g/m² theo tài liệu Epson Thailand.
Copy và scan qua mặt kính phẳng
Sao chép tài liệu
Máy in màu Epson L3350 hỗ trợ copy màu và đen trắng qua mặt kính, tối đa 20 bản mỗi tác vụ, độ phân giải 600 x 600 dpi và kích thước tối đa A4/Letter.
| Thông số copy | Giá trị |
|---|---|
| Sao chép màu/đen trắng | Có |
| Số bản sao tối đa | 20 |
| Độ phân giải copy | 600 x 600 dpi |
| Kích thước copy tối đa | A4/Letter |
Do không có ADF, người dùng đặt từng bản gốc lên mặt kính khi sao chép nhiều trang. Nhờ mặt kính phẳng, Máy in màu Epson L3350 phù hợp số hóa tài liệu rời.
Quét tài liệu với cảm biến CIS
Máy sử dụng cảm biến CIS, hỗ trợ scan màu và đơn sắc. Độ phân giải quang học đạt 1200 x 2400 dpi, vùng scan tối đa 216 x 297 mm. Đây là thông số quang học thực của cảm biến, khác với độ phân giải nội suy.
| Thông số scan | Giá trị |
|---|---|
| Loại máy quét | Mặt kính phẳng, màu |
| Cảm biến | CIS |
| Độ phân giải quang học | 1200 x 2400 dpi |
| Vùng scan tối đa | 216 x 297 mm |
| Tốc độ scan đen trắng | Khoảng 11 giây ở 200 dpi |
| Tốc độ scan màu | Khoảng 28 giây ở 200 dpi |
| ADF | Không hỗ trợ |
Epson ScanSmart hỗ trợ lưu và xử lý tài liệu trên máy tính tương thích. Khi số hóa giấy tờ, Máy in màu Epson L3350 hỗ trợ lưu tài liệu bằng phần mềm tương thích. Máy không có khay nạp bản gốc tự động.

Kết nối USB, Wi-Fi và ứng dụng di động
Kết nối có dây và không dây
Máy in màu Epson L3350 hỗ trợ USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n và Wi-Fi Direct. Wi-Fi dùng để chia sẻ máy in qua mạng; Wi-Fi Direct kết nối trực tiếp với thiết bị tương thích.
| Cổng/kết nối | Công dụng |
|---|---|
| USB 2.0 | Kết nối trực tiếp với máy tính |
| Wi-Fi 2,4 GHz | Kết nối qua mạng không dây |
| Wi-Fi Direct | Kết nối trực tiếp với thiết bị tương thích |
Model không có cổng LAN Ethernet. Nhờ Wi-Fi Direct, Máy in màu Epson L3350 có thể nhận lệnh từ thiết bị hỗ trợ trong phạm vi kết nối. Nếu văn phòng yêu cầu kết nối mạng có dây trực tiếp, cần cân nhắc model khác có Ethernet.
Epson Smart Panel và phần mềm hỗ trợ
Epson Smart Panel hỗ trợ thiết lập, in, scan và theo dõi trạng thái từ điện thoại tương thích.
Các phần mềm tương thích khác gồm Epson Photo+, Epson ScanSmart, Epson Device Admin và Epson Remote Services. Model khu vực cũng hỗ trợ Apple AirPrint, Mopria và ChromeOS.
Thiết kế, kích thước và vận hành
Máy có kích thước 361 x 317 x 162 mm, trọng lượng khoảng 4,1 kg theo Epson Thailand. Kích thước này giúp Máy in màu Epson L3350 dễ bố trí trên bàn làm việc; nên chừa khoảng trống để nạp giấy, lấy bản in.
Nguồn điện yêu cầu 220–240V AC, 50–60Hz; công suất hoạt động khoảng 12W, chế độ ngủ 0,5W. Nên tắt máy bằng nút nguồn trước khi ngắt điện.
Đối tượng phù hợp và lưu ý trước khi mua
Nhóm người dùng phù hợp
| Đối tượng | Nhu cầu sử dụng |
|---|---|
| Gia đình | In bài học, biểu mẫu, ảnh và giấy tờ |
| Học sinh, sinh viên | In tài liệu, báo cáo, hình minh họa |
| Hộ kinh doanh | In chứng từ, bảng giá và tài liệu nội bộ |
| Văn phòng nhỏ | In, copy và scan hồ sơ cơ bản |
| Người làm nội dung | In bản nháp, hình minh họa và tài liệu tham khảo |
Máy in màu Epson L3350 phù hợp với người cần ba chức năng cơ bản, bình mực dung tích lớn và kết nối không dây; không hướng đến môi trường in công suất lớn liên tục. Trước khi chọn Máy in màu Epson L3350, nên cân nhắc khối lượng in và nhu cầu scan thực tế.
Những điểm cần cân nhắc
-
Không hỗ trợ in hai mặt tự động.
-
Không có ADF; phải đặt từng trang lên mặt kính khi scan/copy.
-
Không có LAN Ethernet, chỉ kết nối mạng qua Wi-Fi.
-
Tốc độ ISO thấp hơn tốc độ nháp; nên dùng tốc độ ISO khi so sánh các model.
-
Hiệu suất mực thực tế phụ thuộc tỷ lệ phủ màu và loại tài liệu.
-
Cần thay hộp bảo trì khi máy thông báo.

Câu hỏi thường gặp về Epson L3350
Máy có in hai mặt tự động không?
Không. Epson L3350 không tích hợp bộ đảo mặt tự động. Nếu cần in hai mặt, người dùng phải thao tác thủ công theo hướng dẫn trình điều khiển. Trên website ITH nên chọn thuộc tính “In một mặt” vì máy không có đảo mặt tự động.
Máy có kết nối Wi-Fi không?
Có. Máy hỗ trợ Wi-Fi IEEE 802.11b/g/n và Wi-Fi Direct, ngoài ra có USB 2.0. Thiết bị không có LAN Ethernet.
Máy có chức năng scan và copy không?
Có. Máy tích hợp scan và copy qua mặt kính phẳng. Tuy nhiên, không có ADF nên không tự nạp nhiều trang liên tục.
Tốc độ in thực tế là bao nhiêu?
Tốc độ ISO A4 đạt 11 trang/phút đen trắng và 6 trang/phút màu. Mức 33 trang/phút đen trắng và 15 trang/phút màu là tốc độ nháp trên giấy thường, không phải tốc độ ISO.
Máy sử dụng loại mực nào?
Máy dùng mực Epson 003 bốn màu, tương ứng các mã chai C13T00V100 (đen), C13T00V200 (cyan), C13T00V300 (magenta) và C13T00V400 (yellow).
Máy được bảo hành bao lâu?
Theo Epson Việt Nam, máy được bảo hành 2 năm hoặc 50.000 trang tại trung tâm bảo hành, tùy điều kiện nào đến trước.
Kết luận
Máy in màu Epson L3350 là thiết bị phun mực liên tục đa chức năng cho gia đình, hộ kinh doanh và văn phòng nhỏ. Độ phân giải 5760 x 1440 dpi, tốc độ ISO 11 trang/phút đen trắng và 6 trang/phút màu cùng hệ thống mực bốn màu đáp ứng tác vụ hằng ngày.
Khay giấy 100 tờ, mặt kính scan A4 và Epson Smart Panel đáp ứng công việc cá nhân. Cần lưu ý máy không có ADF, in hai mặt tự động hoặc LAN Ethernet.
Tham khảo danh mục Máy in Epson để xem thêm các model máy in phun màu và lựa chọn thiết bị phù hợp với khối lượng công việc.