| Tên sản phẩm | Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E |
| Thương hiệu | HPRT |
| Model | TL31E |
| Loại máy in | Máy in nhiệt hỗ trợ in hóa đơn và tem nhãn |
| Chức năng in | In hóa đơn, in tem nhãn |
| Phương thức in | In nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Chiều rộng in | 80 mm |
| Tốc độ in tem nhãn | 152 mm/giây |
| Tốc độ in hóa đơn | 200 mm/giây |
| Bộ nhớ RAM | 4 MB |
| Bộ nhớ Flash | 4 MB |
| Cổng giao tiếp | USB + LAN (Ethernet) |
| Đường kính cuộn giấy tối đa | 127 mm |
| Đường kính lõi tối thiểu | 25 mm |
| Cảm biến | Hết giấy, lệch tem, mở nắp, nhiệt độ đầu in |
| Loại giấy hỗ trợ | Giấy in hóa đơn, tem xấp, tem cuộn, tem liên tục, tem bế sẵn |
| Kích thước | 146 × 125 × 121,5 mm |
| Trọng lượng | 1 kg |
| Độ bền đầu in khi in tem | 50 km |
| Độ bền đầu in khi in hóa đơn | 100 km |
Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E – tích hợp in tem nhãn và hóa đơn
Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E là dòng máy in nhiệt trực tiếp tích hợp hai chức năng in trên cùng một thiết bị: in tem nhãn và in hóa đơn. Máy có độ phân giải 203 DPI, chiều rộng in 80 mm, tốc độ in tem nhãn 152 mm/giây và tốc độ in hóa đơn lên tới 200 mm/giây.
HPRT TL31E được trang bị bộ nhớ RAM 4 MB, Flash 4 MB, hỗ trợ kết nối USB + LAN (Ethernet) và sử dụng cuộn giấy có đường kính tối đa 127 mm, lõi tối thiểu 25 mm. Máy còn tích hợp các cảm biến hết giấy, lệch tem, mở nắp và nhiệt độ đầu in để phục vụ quá trình vận hành.
Nhờ khả năng làm việc với cả giấy hóa đơn và nhiều dạng tem, TL31E có thể được lựa chọn cho hệ thống cần kết hợp hai nhu cầu in. Người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm thuộc danh mục Máy in tem mã vạch HPRT hoặc Máy in bill hóa đơn HPRT để lựa chọn thiết bị theo mục đích sử dụng.

HPRT TL31E tích hợp hai chức năng in trên một thiết bị
Điểm đáng chú ý của Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E là khả năng hỗ trợ đồng thời:
- In hóa đơn.
- In tem nhãn.
Thiết kế này giúp TL31E có thể được cấu hình theo từng nhu cầu in thay vì chỉ đảm nhiệm một loại vật tư cố định.
Khi sử dụng, người dùng cần lựa chọn đúng loại giấy và thiết lập máy phù hợp với chức năng in đang thực hiện.
Công nghệ in nhiệt trực tiếp
HPRT TL31E sử dụng phương thức in nhiệt trực tiếp.
Công nghệ này tạo nội dung bằng tác động nhiệt của đầu in lên bề mặt vật liệu nhiệt thích hợp. Theo phương thức in được cung cấp, máy không sử dụng ribbon mực để tạo nội dung.
Do đó, việc lựa chọn giấy và tem phù hợp với công nghệ in nhiệt trực tiếp là yếu tố cần kiểm tra trước khi vận hành máy.
Lựa chọn vật tư phù hợp với TL31E
Thông tin kỹ thuật cho biết HPRT TL31E hỗ trợ:
- Giấy in hóa đơn.
- Tem xấp.
- Tem cuộn.
- Tem liên tục.
- Tem bế sẵn.
Từng loại vật tư có đặc điểm sử dụng khác nhau. Trước khi đặt giấy hoặc tem, nên kiểm tra kích thước, đường kính cuộn và đường kính lõi để bảo đảm phù hợp với thiết bị.

Độ phân giải 203 DPI
Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E có độ phân giải 203 DPI.
Đây là thông số độ phân giải của đầu in và cần được tính đến khi thiết kế nội dung tem, mã vạch, chữ hoặc thông tin trên hóa đơn.
Chất lượng bản in thực tế còn liên quan đến:
- Chất lượng vật tư.
- Kích thước nội dung.
- Thiết kế tem.
- Thiết lập phần mềm.
- Tình trạng đầu in.
Khi thiết kế tem mã vạch, nội dung nên được bố trí phù hợp với độ phân giải 203 DPI của máy.
Chiều rộng in 80 mm
HPRT TL31E có chiều rộng in 80 mm.
Thông số này xác định phạm vi chiều ngang mà máy hỗ trợ in theo dữ liệu được cung cấp.
Khi thiết kế hóa đơn hoặc tem nhãn, cần phân biệt giữa kích thước vật tư và vùng nội dung thực tế được in. Nội dung nên được thiết kế trong phạm vi chiều rộng mà thiết bị hỗ trợ.
Kiểm tra kích thước tem trước khi sử dụng
Đối với nhu cầu in tem, nên xác định trước:
- Chiều rộng tem.
- Chiều dài tem.
- Kiểu tem.
- Đường kính cuộn.
- Đường kính lõi.
- Nội dung cần in.
Việc kiểm tra trước giúp lựa chọn đúng vật tư cho TL31E và hạn chế trường hợp tem không phù hợp với cấu hình máy.

Tốc độ in tem nhãn 152 mm/giây
Khi sử dụng cho chức năng in tem nhãn, HPRT TL31E có tốc độ được cung cấp là:
152 mm/giây
Thông số này áp dụng cho chế độ in tem theo dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm.
Thời gian hoàn thành từng nhãn còn phụ thuộc vào chiều dài nhãn và dữ liệu được gửi tới máy.
Tốc độ in hóa đơn 200 mm/giây
Khi chuyển sang chức năng in hóa đơn, tốc độ được cung cấp của TL31E là:
200 mm/giây
Hai chế độ vì vậy có thông số tốc độ riêng:
- In tem nhãn: 152 mm/giây.
- In hóa đơn: 200 mm/giây.
Khi đăng thông số hoặc tư vấn sản phẩm, cần phân biệt rõ hai mức tốc độ này để tránh hiểu rằng máy luôn hoạt động ở một tốc độ duy nhất.
Bộ nhớ RAM 4 MB và Flash 4 MB
HPRT TL31E được trang bị:
- RAM: 4 MB.
- Flash: 4 MB.
Đây là bộ nhớ tích hợp của máy in phục vụ hoạt động của thiết bị.
Khi đánh giá cấu hình TL31E, bộ nhớ nên được xem cùng các thông số khác như tốc độ in, độ phân giải, cổng giao tiếp và khả năng xử lý vật tư.

Kết nối USB
Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E hỗ trợ cổng USB.
USB cho phép kết nối có dây trực tiếp với thiết bị điều khiển tương thích.
Khi triển khai cần kiểm tra phần mềm, driver và thiết bị chủ để bảo đảm cấu hình kết nối phù hợp với hệ thống sử dụng thực tế.
Kết nối LAN Ethernet
Ngoài USB, HPRT TL31E còn được trang bị LAN (Ethernet).
Cổng LAN cho phép đưa máy vào hệ thống mạng Ethernet theo cấu hình triển khai.
Đây là điểm đáng chú ý đối với những vị trí đã có sẵn hạ tầng mạng có dây hoặc cần đặt máy in tại một vị trí kết nối qua mạng.
Lựa chọn USB hay LAN theo hệ thống
Hai phương thức kết nối đáp ứng những cách bố trí khác nhau:
- USB dành cho kết nối có dây trực tiếp.
- LAN dành cho kết nối qua mạng Ethernet.
Việc sử dụng giao tiếp nào nên được xác định dựa trên phần mềm, thiết bị điều khiển và hạ tầng mạng thực tế.
Đường kính cuộn tối đa 127 mm
TL31E hỗ trợ cuộn vật tư có đường kính tối đa 127 mm.
Thông số này cần được kiểm tra khi lựa chọn cuộn giấy hóa đơn hoặc tem cuộn.
Cuộn có đường kính ngoài vượt quá giới hạn được cung cấp không nên được mặc định là có thể lắp trực tiếp vào máy.
Đường kính lõi tối thiểu 25 mm
Đường kính lõi tối thiểu của vật tư sử dụng với máy là:
25 mm
Khi lựa chọn cuộn tem hoặc giấy cần kiểm tra đồng thời:
- Đường kính ngoài tối đa 127 mm.
- Đường kính lõi tối thiểu 25 mm.
- Loại giấy.
- Kích thước vật tư.
Đây là những thông số cơ bản giúp xác định cuộn vật tư có phù hợp với máy hay không.
Hỗ trợ tem xấp, tem cuộn và tem liên tục
Khả năng làm việc với nhiều loại vật tư là một đặc điểm đáng chú ý của HPRT TL31E.
Theo thông số được cung cấp, máy hỗ trợ:
Tem xấp
Tem xấp là một trong những dạng vật tư được liệt kê cho TL31E.
Khi sử dụng cần bảo đảm kích thước vật tư phù hợp với cấu hình của máy.
Tem cuộn
Máy hỗ trợ tem cuộn với đường kính cuộn tối đa 127 mm và lõi tối thiểu 25 mm theo thông số được cung cấp.
Tem liên tục
TL31E cũng hỗ trợ tem liên tục, phù hợp khi nội dung và chiều dài nhãn được thiết lập theo nhu cầu in.
Tem bế sẵn
Tem bế sẵn nằm trong danh sách vật tư được hỗ trợ. Với loại tem này, khả năng nhận biết vị trí tem liên quan tới hệ thống cảm biến của máy.

Hệ thống cảm biến hỗ trợ quá trình vận hành
HPRT TL31E được trang bị nhiều cảm biến nhằm theo dõi trạng thái máy và vật tư.
Các cảm biến được cung cấp gồm:
- Hết giấy.
- Lệch tem.
- Mở nắp.
- Nhiệt độ đầu in.
Cảm biến hết giấy
Cảm biến hết giấy hỗ trợ máy nhận biết trạng thái vật tư khi giấy hoặc tem không còn trong khu vực in.
Đây là một chức năng hữu ích trong quá trình sử dụng thường xuyên vì người vận hành có thể kiểm tra vật tư khi thiết bị báo trạng thái tương ứng.
Cảm biến lệch tem
TL31E có cảm biến lệch tem.
Chức năng này liên quan trực tiếp tới việc vận hành ở chế độ in nhãn, giúp hệ thống nhận biết trạng thái vật tư theo thiết kế của máy.
Khi lắp cuộn tem, người sử dụng vẫn cần đặt vật tư đúng vị trí và căn chỉnh theo cấu tạo của thiết bị.
Cảm biến mở nắp
Máy được trang bị cảm biến nhận biết trạng thái mở nắp.
Cảm biến này phục vụ việc theo dõi trạng thái của máy trong quá trình thay vật tư hoặc vận hành.
Trước khi tiếp tục in, cần bảo đảm nắp máy đã được đóng đúng vị trí.
Cảm biến nhiệt độ đầu in
HPRT TL31E còn có cảm biến theo dõi nhiệt độ đầu in.
Đây là thông số cảm biến được liệt kê cho sản phẩm và liên quan tới trạng thái hoạt động của bộ phận đầu in nhiệt.
Việc vận hành máy nên tuân theo điều kiện và hướng dẫn sử dụng phù hợp với thiết bị.
Độ bền đầu in khi in tem 50 km
Theo thông số kỹ thuật, độ bền đầu in của TL31E khi sử dụng cho chức năng in tem được cung cấp là:
50 km
Thông số này được tính theo chiều dài in tích lũy của đầu in trong chế độ tương ứng.
Tuổi thọ thực tế có thể liên quan đến vật tư và điều kiện vận hành của máy.
Độ bền đầu in khi in hóa đơn 100 km
Khi sử dụng cho chức năng in hóa đơn, thông số độ bền đầu in được cung cấp là:
100 km
Như vậy, dữ liệu kỹ thuật phân biệt hai mức:
- In tem: 50 km.
- In hóa đơn: 100 km.
Khi xây dựng bảng thông số hoặc nội dung giới thiệu sản phẩm, hai giá trị này nên được trình bày riêng để phản ánh đúng dữ liệu của TL31E.
Chú ý vệ sinh đầu in nhiệt
Đầu in là bộ phận trực tiếp tạo nội dung trên giấy nhiệt.
Trong quá trình sử dụng nên hạn chế để bụi giấy hoặc chất bẩn tích tụ lâu trên khu vực đầu in. Việc vệ sinh cần thực hiện phù hợp với hướng dẫn dành cho thiết bị và tránh sử dụng vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đầu in.
Chất lượng vật tư cũng là yếu tố cần được quan tâm khi sử dụng máy thường xuyên.
Kích thước 146 × 125 × 121,5 mm
Kích thước của Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E là:
146 × 125 × 121,5 mm
Thông số này giúp người dùng xác định khu vực cần dành cho máy tại quầy hoặc bàn làm việc.
Khi bố trí thiết bị nên tính thêm không gian cho:
- Thao tác mở nắp.
- Thay giấy hoặc tem.
- Kết nối dây nguồn.
- Cáp USB hoặc dây mạng LAN.
- Khu vực giấy đi ra.
Trọng lượng 1 kg
HPRT TL31E có trọng lượng:
1 kg
Đây là trọng lượng được cung cấp trong thông số sản phẩm.
Khi bố trí máy nên lựa chọn bề mặt ổn định, thuận tiện cho việc thay vật tư và kết nối dây.
Phân biệt chế độ in tem và chế độ in hóa đơn
Do TL31E tích hợp hai chức năng, người dùng cần phân biệt rõ cấu hình sử dụng của từng chế độ.
Khi in tem nhãn
Các thông số đáng chú ý gồm:
- In nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Chiều rộng in 80 mm.
- Tốc độ 152 mm/giây.
- Độ bền đầu in 50 km.
- Hỗ trợ tem xấp, tem cuộn, tem liên tục và tem bế sẵn.
Khi in hóa đơn
Các thông số đáng chú ý gồm:
- In nhiệt trực tiếp.
- Chiều rộng in 80 mm.
- Tốc độ 200 mm/giây.
- Độ bền đầu in 100 km.
- Hỗ trợ giấy in hóa đơn.
Việc sử dụng đúng vật tư và thiết lập đúng chế độ là cần thiết để khai thác hai chức năng của máy.
HPRT TL31E trong hệ thống in tem nhãn
Khi sử dụng với tem nhiệt phù hợp, TL31E đảm nhiệm vai trò của một máy in tem có độ phân giải 203 DPI và tốc độ tối đa được cung cấp là 152 mm/giây.
Người dùng có thể cân nhắc TL31E khi cần:
- In tem nhiệt trực tiếp.
- Chiều rộng in 80 mm.
- Hỗ trợ nhiều dạng tem.
- Kết nối USB hoặc LAN.
- Cuộn vật tư đường kính tối đa 127 mm.
Nếu nhu cầu tập trung chủ yếu vào tem nhãn, có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT để đối chiếu thông số trước khi lựa chọn.

HPRT TL31E trong hệ thống in hóa đơn
Ở chế độ hóa đơn, TL31E có tốc độ in được cung cấp là 200 mm/giây và sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp.
Thiết bị có thể được cân nhắc khi hệ thống yêu cầu:
- In hóa đơn nhiệt.
- Chiều rộng in 80 mm.
- USB.
- LAN Ethernet.
- Cuộn giấy có kích thước phù hợp với máy.
Người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in bill hóa đơn HPRT để lựa chọn thiết bị theo tốc độ, giao tiếp và nhu cầu sử dụng.
Khi nào nên lựa chọn Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E?
HPRT TL31E phù hợp để cân nhắc khi hệ thống cần kết hợp các đặc điểm:
- Hai chức năng in hóa đơn và tem nhãn.
- Công nghệ in nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Chiều rộng in 80 mm.
- Tốc độ tem 152 mm/giây.
- Tốc độ hóa đơn 200 mm/giây.
- Kết nối USB.
- Kết nối LAN Ethernet.
- Hỗ trợ nhiều dạng tem.
- Cuộn giấy đường kính tối đa 127 mm.
- Có nhiều cảm biến phục vụ quá trình vận hành.
Trước khi lựa chọn, nên xác định loại vật tư, kích thước tem hoặc hóa đơn, phương thức kết nối và phần mềm sẽ sử dụng.
Những thông số đáng chú ý của HPRT TL31E
Các thông số chính của Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E gồm:
- Hai chức năng: hóa đơn và tem nhãn.
- In nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Chiều rộng in 80 mm.
- Tốc độ in tem: 152 mm/giây.
- Tốc độ in hóa đơn: 200 mm/giây.
- RAM 4 MB.
- Flash 4 MB.
- USB + LAN Ethernet.
- Đường kính cuộn tối đa 127 mm.
- Đường kính lõi tối thiểu 25 mm.
- Cảm biến hết giấy.
- Cảm biến lệch tem.
- Cảm biến mở nắp.
- Cảm biến nhiệt độ đầu in.
- Hỗ trợ giấy hóa đơn.
- Hỗ trợ tem xấp.
- Hỗ trợ tem cuộn.
- Hỗ trợ tem liên tục.
- Hỗ trợ tem bế sẵn.
- Kích thước 146 × 125 × 121,5 mm.
- Trọng lượng 1 kg.
- Độ bền đầu in 50 km khi in tem.
- Độ bền đầu in 100 km khi in hóa đơn.
Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp thiết bị in hóa đơn, máy in tem mã vạch và các thiết bị phục vụ hệ thống bán hàng, quản lý hàng hóa.
Trước khi lựa chọn Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E, nên xác định:
- Sử dụng chủ yếu để in tem hay hóa đơn.
- Kích thước giấy hoặc tem.
- Loại vật tư.
- Đường kính cuộn.
- Đường kính lõi.
- Nhu cầu sử dụng USB hay LAN.
- Phần mềm in.
- Vị trí đặt máy.
Việc đối chiếu các yếu tố này với thông số kỹ thuật giúp lựa chọn TL31E đúng với cấu hình hệ thống và vật tư sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về Máy in hóa đơn và mã vạch HPRT TL31E
HPRT TL31E có in được cả tem nhãn và hóa đơn không?
Có. Theo thông số sản phẩm, TL31E hỗ trợ hai chức năng in: tem nhãn và hóa đơn.
HPRT TL31E sử dụng công nghệ in gì?
Máy sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp.
Độ phân giải của HPRT TL31E là bao nhiêu?
Độ phân giải được cung cấp là 203 DPI.
Chiều rộng in của TL31E là bao nhiêu?
Chiều rộng in của máy là 80 mm.
Tốc độ in tem của HPRT TL31E là bao nhiêu?
Tốc độ in tem nhãn được cung cấp là 152 mm/giây.
Tốc độ in hóa đơn của TL31E là bao nhiêu?
Tốc độ in hóa đơn được cung cấp là 200 mm/giây.
HPRT TL31E có cổng LAN không?
Có. Máy hỗ trợ USB + LAN (Ethernet).
Bộ nhớ của TL31E là bao nhiêu?
Máy có RAM 4 MB và Flash 4 MB.
TL31E sử dụng cuộn giấy đường kính tối đa bao nhiêu?
Đường kính cuộn tối đa được cung cấp là 127 mm.
Đường kính lõi tối thiểu của TL31E là bao nhiêu?
Đường kính lõi tối thiểu là 25 mm.
HPRT TL31E hỗ trợ những loại vật tư nào?
Theo thông số được cung cấp, máy hỗ trợ giấy in hóa đơn, tem xấp, tem cuộn, tem liên tục và tem bế sẵn.
TL31E có những cảm biến nào?
Máy có cảm biến hết giấy, lệch tem, mở nắp và nhiệt độ đầu in.
Độ bền đầu in của HPRT TL31E là bao nhiêu?
Thông số được cung cấp là 50 km khi in tem và 100 km khi in hóa đơn.
Kích thước HPRT TL31E là bao nhiêu?
Máy có kích thước 146 × 125 × 121,5 mm.
HPRT TL31E nặng bao nhiêu?
Trọng lượng được cung cấp của máy là 1 kg.