| Tên sản phẩm | Máy in tem mã vạch APOS 470S-U |
| Model | 470S-U |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Bộ xử lý | CPU 32-bit |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm (4,25 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 1778 mm (70 inch) |
| Bộ nhớ Flash | 8 MB |
| Bộ nhớ SDRAM | 8 MB |
| Bộ nhớ Flash mở rộng | Tối đa 4 Gb |
| Loại vật liệu in | Liên tục; khoảng trống (Gap); vạch đen (Black Mark); gấp ziczac (Fan-fold); đục lỗ (Punched Hole) |
| Chiều rộng vật liệu in | 25,4 – 118 mm (1 – 4,6 inch) |
| Độ dày vật liệu in | 0,06 – 0,25 mm (2,36 – 9,8 mil) |
| Chiều dài nhãn | 10 – 1778 mm (0,39 – 70 inch) |
| Đường kính lõi cuộn in | 25,4 – 76,2 mm (1 – 3 inch) |
| Đường kính ngoài cuộn nhãn tối đa | 127 mm (5 inch) |
| Cổng giao tiếp tiêu chuẩn | USB + khe thẻ nhớ TF (TF Card) |
| Cổng giao tiếp tùy chọn | Serial / LAN / Wi-Fi / Bluetooth |
| Ngôn ngữ máy in / giả lập | TSPL, EPL, ZPL, DPL |
| Phông chữ nội bộ | 8 font bitmap chữ và số |
| Font bổ sung | Hỗ trợ tải font Windows từ phần mềm |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 Subsets A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN/UPC 2 hoặc 5 số mở rộng, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST
|
| Mã vạch 2D | PDF417, MaxiCode, Data Matrix, QR Code |
| Xoay nội dung in | 0° / 90° / 180° / 270° |
| Driver hỗ trợ | Windows / Linux / macOS |
| SDK hỗ trợ | Windows / Android / iOS |
| Kích thước (D × R × C) | 240 × 212 × 172 mm |
| Trọng lượng | 1,58 kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tuổi thọ đầu in | 30 km |
| Thông số nguồn đầu vào theo tài liệu | DC 24 V / 2,5 A |
| Thông số nguồn đầu ra theo tài liệu | DC 24 V / 2,5 A, 60 W |
| Tùy chọn từ nhà máy | Serial; LAN; Wi-Fi; Bluetooth; bộ bóc nhãn tự động (Peeling Machine) |
| Tùy chọn từ đại lý |
Giá đỡ cuộn giấy ngoài và lõi giấy 1 inch; bảng mở rộng cho giá đỡ cuộn giấy ngoài; hộp đựng vận đơn (Shipment Waybill Box)
|
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25 – 85% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 – 60°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10 – 90% RH, không ngưng tụ |
Máy in tem mã vạch APOS 470S-U – 203 dpi, tốc độ 152 mm/s, hỗ trợ thẻ TF
Máy in tem mã vạch APOS 470S-U là dòng máy in nhiệt trực tiếp để bàn, có độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/s, chiều rộng in tối đa 108 mm và chiều dài in tối đa 1778 mm. Máy hỗ trợ nhiều loại vật liệu như tem Gap, Black Mark, giấy liên tục, Fan-fold và vật liệu đục lỗ, phù hợp với các nhu cầu in tem sản phẩm, tem quản lý kho, tem vận đơn và nhãn đóng gói.
APOS 470S-U sử dụng CPU 32-bit, bộ nhớ 8 MB Flash + 8 MB SDRAM, hỗ trợ các ngôn ngữ máy in TSPL, EPL, ZPL và DPL. Cấu hình tiêu chuẩn của model này gồm USB + khe thẻ nhớ TF, trong khi Serial, LAN, Wi-Fi và Bluetooth được liệt kê là tùy chọn.
Máy hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch 1D cùng các mã 2D như PDF417, MaxiCode, Data Matrix và QR Code, giúp đáp ứng nhiều hệ thống nhận dạng và quản lý hàng hóa.
Người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch APOS để lựa chọn đúng cấu hình kết nối, kích thước tem và loại vật liệu phù hợp với hệ thống đang sử dụng.

Công nghệ in nhiệt trực tiếp
APOS 470S-U sử dụng:
Direct Thermal – in nhiệt trực tiếp
Đầu in tạo nội dung bằng cách tác động nhiệt trực tiếp lên bề mặt vật liệu cảm nhiệt.
Phương pháp này không sử dụng ribbon trong quá trình in, giúp đơn giản hóa vật tư tiêu hao khi vận hành.
Tuy nhiên, độ bền của nội dung in còn phụ thuộc vào:
-
Loại decal nhiệt.
-
Ánh sáng.
-
Nhiệt độ.
-
Ma sát.
-
Hóa chất.
-
Điều kiện bảo quản.
Nếu nhãn cần sử dụng trong thời gian dài hoặc trong môi trường đặc thù, nên đánh giá kỹ vật liệu trước khi triển khai.
Độ phân giải 203 dpi
Máy có độ phân giải:
203 dpi
Đây là mức độ phân giải phù hợp với nhiều nhu cầu in tem phổ biến như:
-
Tem mã vạch.
-
Tem sản phẩm.
-
Tem vận đơn.
-
Tem quản lý kho.
-
QR Code.
-
Nhãn phân loại.
-
Tem đóng gói.
Độ phân giải 203 dpi không đồng nghĩa mọi mã rất nhỏ đều có thể quét tốt. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào kích thước mã, độ rộng module, độ tương phản của vật liệu và thiết kế mẫu tem.
Tốc độ in tối đa 152 mm/s
APOS 470S-U đạt tốc độ:
Tối đa 152 mm/s – 6 ips
Tốc độ này phù hợp với nhiều trạm in để bàn tại:
-
Kho hàng.
-
Khu vực đóng gói.
-
Cửa hàng.
-
Trạm xử lý đơn.
-
Khu vực phân loại.
Tốc độ in thực tế có thể thay đổi theo nội dung, độ đậm và loại vật liệu.
Không nên quy đổi trực tiếp 152 mm/s thành một số lượng tem cố định mỗi phút nếu chưa xác định chiều dài của từng nhãn.

Chiều rộng in tối đa 108 mm
Máy hỗ trợ chiều rộng bản in:
Tối đa 108 mm – 4,25 inch
Thông số này là phạm vi tối đa mà đầu in có thể tạo nội dung.
Khi thiết kế tem cần đặt:
-
Văn bản.
-
Mã vạch.
-
QR Code.
-
Logo.
-
Đường viền.
trong vùng in 108 mm.
Cần phân biệt giữa chiều rộng vật liệu và chiều rộng in thực tế.
Chiều rộng vật liệu từ 25,4 đến 118 mm
APOS 470S-U hỗ trợ vật liệu rộng:
25,4 – 118 mm
Vật liệu có thể rộng tới 118 mm nhưng chiều rộng nội dung in tối đa vẫn là:
108 mm
Đây là điểm cần chú ý khi thiết kế nhãn để tránh nội dung vượt khỏi vùng đầu in.
Chiều dài in tối đa 1778 mm
Chiều dài in tối đa:
1778 mm – 70 inch
Chiều dài nhãn được hỗ trợ:
10 – 1778 mm
Khoảng kích thước này giúp máy xử lý nhiều mẫu nhãn có chiều dài khác nhau.
Khả năng sử dụng thực tế còn phụ thuộc vào phần mềm thiết kế, vật liệu và cấu hình lệnh in.
Độ dày vật liệu từ 0,06 đến 0,25 mm
Máy hỗ trợ vật liệu có độ dày:
0,06 – 0,25 mm
Khi lựa chọn decal cần kiểm tra thông số này cùng với:
-
Chiều rộng.
-
Đường kính cuộn.
-
Đường kính lõi.
-
Cấu trúc vật liệu.
Sử dụng vật liệu ngoài giới hạn có thể ảnh hưởng tới quá trình kéo giấy và độ ổn định khi in.
Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
APOS 470S-U hỗ trợ:
-
Continuous – vật liệu liên tục.
-
Gap – tem có khoảng trống.
-
Black Mark – tem hoặc giấy có vạch đen.
-
Fan-fold – vật liệu gấp ziczac.
-
Punched Hole – vật liệu đục lỗ.
Khả năng xử lý nhiều cấu trúc vật liệu giúp model này phù hợp với nhiều mẫu tem trong bán lẻ, kho vận và thương mại điện tử.
Tem Gap
Khoảng trống giữa các nhãn giúp hệ thống xác định vị trí từng tem theo cảm biến tương ứng.
Black Mark
Vạch đen được sử dụng làm dấu nhận biết vị trí trên vật liệu.
Fan-fold
Vật liệu Fan-fold được gấp thành từng lớp và có thể được cấp từ bên ngoài theo cách bố trí phù hợp.
Đây là lựa chọn hữu ích khi sử dụng số lượng tem lớn.

Cuộn nhãn đường kính ngoài tối đa 127 mm
APOS 470S-U hỗ trợ cuộn nhãn có đường kính ngoài:
Tối đa 127 mm – 5 inch
Cuộn lớn hơn giúp giảm tần suất thay vật liệu so với các cuộn có đường kính nhỏ hơn, tùy độ dày và chiều dài thực tế.
Không nên chỉ dựa vào số mét trên cuộn vì đường kính còn phụ thuộc vào độ dày vật liệu.
Hỗ trợ lõi cuộn từ 25,4 đến 76,2 mm
Đường kính lõi cuộn được hỗ trợ:
25,4 – 76,2 mm
tương đương:
1 – 3 inch
Trước khi đặt mua decal số lượng lớn, nên kiểm tra:
-
Lõi cuộn.
-
Đường kính ngoài.
-
Chiều rộng vật liệu.
-
Độ dày.
để bảo đảm phù hợp với cơ cấu máy.
CPU 32-bit
APOS 470S-U sử dụng:
CPU 32-bit
Bộ xử lý đảm nhiệm việc tiếp nhận và xử lý dữ liệu in.
Thông tin 32-bit chỉ mô tả kiến trúc bộ xử lý, không nên dùng để suy ra tốc độ xử lý cụ thể khi chưa có dữ liệu benchmark.
Bộ nhớ 8 MB Flash và 8 MB SDRAM
Máy được trang bị:
8 MB Flash
và:
8 MB SDRAM
Ngoài ra, thông số cung cấp khả năng:
Mở rộng Flash tối đa 4 Gb
Bộ nhớ phục vụ việc xử lý và lưu trữ dữ liệu theo thiết kế của máy.
Không nên quy đổi dung lượng này thành số lượng mẫu tem cố định vì mỗi mẫu có dung lượng khác nhau.
Điểm khác biệt của APOS 470S-U: USB + khe thẻ TF
Cấu hình tiêu chuẩn của APOS 470S-U được ghi:
USB + TF Card
Đây là điểm cần giữ chính xác khi phân biệt model 470S-U với các cấu hình khác trong dòng 470.
USB
USB phù hợp khi kết nối trực tiếp máy in với máy tính.
Đây là phương án phổ biến cho trạm in cố định.
Khe thẻ TF
APOS 470S-U được trang bị:
Khe thẻ nhớ TF
theo cấu hình tiêu chuẩn.
Thẻ TF thường được gọi là MicroSD trong nhiều thiết bị, tuy nhiên bài viết giữ cách gọi TF Card theo thông số kỹ thuật của sản phẩm.
Khả năng sử dụng dữ liệu trên thẻ phụ thuộc vào chức năng mà firmware và hệ thống của máy hỗ trợ.

Serial là tùy chọn
APOS 470S-U hỗ trợ:
Serial – tùy chọn
Nếu hệ thống cần giao tiếp Serial, cần xác nhận máy đã được trang bị mô-đun tương ứng.
Không nên mặc định Serial có sẵn trên cấu hình tiêu chuẩn.
LAN là tùy chọn
Ethernet/LAN được liệt kê là:
Tùy chọn
Vì vậy, APOS 470S-U không nên được mô tả mặc định có cổng mạng LAN nếu chưa xác nhận cấu hình đặt hàng.
Có LAN cũng không đồng nghĩa máy có chức năng cloud độc lập.
Wi-Fi là tùy chọn
Wi-Fi là:
Tùy chọn từ nhà máy
Nếu cần triển khai in qua mạng không dây, phải xác nhận cấu hình máy thực tế.
Không nên lấy thông tin Wi-Fi của phiên bản khác áp dụng cho 470S-U tiêu chuẩn.
Bluetooth là tùy chọn
Bluetooth cũng được liệt kê là:
Tùy chọn từ nhà máy
Khả năng in từ thiết bị di động phụ thuộc vào:
-
Mô-đun Bluetooth.
-
Ứng dụng.
-
SDK.
-
Hệ điều hành.
-
Phương thức giao tiếp.
Có Bluetooth không đồng nghĩa mọi ứng dụng điện thoại đều có thể in trực tiếp.
Hỗ trợ TSPL, EPL, ZPL và DPL
APOS 470S-U hỗ trợ:
TSPL / EPL / ZPL / DPL
Việc hỗ trợ nhiều ngôn ngữ máy in giúp mở rộng khả năng tích hợp với các hệ thống đang sử dụng nhiều kiểu lệnh khác nhau.
Tuy nhiên, hỗ trợ ngôn ngữ lệnh không đồng nghĩa tương thích hoàn toàn với mọi máy hoặc phần mềm của thương hiệu khác.
Khi triển khai nên kiểm tra:
-
Driver.
-
Font.
-
Mẫu tem.
-
Câu lệnh.
-
Khổ giấy.
-
Các chức năng đặc biệt.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D
APOS 470S-U hỗ trợ các chuẩn:
-
Code 39.
-
Code 93.
-
Code 128UCC.
-
Code 128.
-
Code 128 Subsets A/B/C.
-
Codabar.
-
Interleaved 2 of 5.
-
EAN-8.
-
EAN-13.
-
EAN-128.
-
UPC-A.
-
UPC-E.
-
EAN/UPC 2 hoặc 5 số mở rộng.
-
MSI.
-
PLESSEY.
-
POSTNET.
-
China POST.
Các chuẩn này phù hợp với nhiều hệ thống nhận dạng hàng hóa.
Hỗ trợ QR Code và mã 2D
Các mã 2D được hỗ trợ gồm:
-
PDF417.
-
MaxiCode.
-
Data Matrix.
-
QR Code.
Khả năng quét sau khi in còn phụ thuộc vào:
-
Kích thước mã.
-
Độ tương phản.
-
Chất lượng vật liệu.
-
Mật độ dữ liệu.
-
Đầu đọc mã.
Xoay nội dung 4 hướng
Máy hỗ trợ xoay:
0° / 90° / 180° / 270°
Tính năng này giúp bố trí mã vạch hoặc nội dung theo nhiều hướng trên mẫu tem.
8 font bitmap tích hợp
APOS 470S-U có:
8 font bitmap chữ và số
Đồng thời hỗ trợ tải:
Font Windows từ phần mềm
Khả năng hiển thị tiếng Việt hoặc các ký tự đặc biệt nên được kiểm tra với phần mềm và bảng mã sử dụng thực tế.
Driver hỗ trợ Windows, Linux và macOS
Driver được cung cấp cho:
-
Windows.
-
Linux.
-
macOS.
Điều này cho phép triển khai máy trong nhiều môi trường máy tính khác nhau.
Trước khi cài đặt số lượng lớn, nên kiểm tra driver phù hợp với phiên bản hệ điều hành cụ thể.
SDK cho Windows, Android và iOS
APOS 470S-U hỗ trợ SDK cho:
-
Windows.
-
Android.
-
iOS.
SDK là một lợi thế khi doanh nghiệp cần tích hợp máy in vào phần mềm hoặc ứng dụng riêng.
Việc có SDK không đồng nghĩa mọi ứng dụng đều tương thích ngay lập tức. Đội ngũ phát triển vẫn cần kiểm tra API và phương thức giao tiếp cụ thể.

Tùy chọn bộ bóc nhãn tự động
APOS 470S-U hỗ trợ tùy chọn:
Peeling Machine – bộ bóc nhãn tự động
Cơ cấu này hỗ trợ bóc tem khỏi lớp đế sau khi in.
Đây là:
Tùy chọn từ nhà máy
không phải cấu hình tiêu chuẩn.
Nếu trạm làm việc cần thao tác lấy và dán từng tem liên tục, nên xác nhận tùy chọn này khi đặt máy.
Giá đỡ cuộn giấy ngoài
Các tùy chọn từ đại lý bao gồm:
Giá đỡ cuộn giấy ngoài và lõi giấy 1 inch
Phụ kiện này cho phép bố trí cuộn vật liệu bên ngoài máy.
Ngoài ra còn có:
Bảng mở rộng cho giá đỡ cuộn giấy ngoài
phục vụ một số cách bố trí vật liệu theo cấu hình phù hợp.
Hộp đựng vận đơn
Một tùy chọn khác là:
Shipment Waybill Box – hộp đựng vận đơn
Đây là phụ kiện mở rộng, không phải thành phần tiêu chuẩn.
Nếu có nhu cầu sử dụng cần xác nhận cấu hình thực tế.
Kích thước APOS 470S-U
Máy có kích thước:
240 × 212 × 172 mm
theo thứ tự:
Dài × Rộng × Cao
Trọng lượng:
1,58 kg
Kích thước này phù hợp với các vị trí như:
-
Quầy bán hàng.
-
Bàn đóng gói.
-
Trạm xử lý đơn.
-
Bàn kho.
-
Khu vực in nhãn.
Tuổi thọ đầu in 30 km
Đầu in có tuổi thọ được cung cấp:
30 km
Đây là thông số kỹ thuật tham khảo.
Độ bền thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Chất lượng vật liệu.
-
Bụi bẩn.
-
Độ đậm in.
-
Nhiệt độ đầu in.
-
Tần suất vệ sinh.
Việc sử dụng decal có bề mặt không ổn định hoặc nhiều bụi có thể ảnh hưởng đến đầu in.
Nguồn điện
Thông số được cung cấp gồm:
Input: DC 24 V / 2,5 A
và:
Output: DC 24 V / 2,5 A, 60 W
Do dữ liệu hiện ghi cả Input và Output ở mức DC, không nên tự bổ sung thông số AC cho adapter khi chưa có tài liệu xác nhận.
Khi thay nguồn cần sử dụng đúng adapter tương thích.
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ:
5 – 40°C
Độ ẩm:
25 – 85% RH, không ngưng tụ
Máy nên được sử dụng trong môi trường sạch, thông thoáng và hạn chế bụi.
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ bảo quản:
-40 – 60°C
Độ ẩm:
10 – 90% RH, không ngưng tụ
Vật liệu nhiệt cũng cần được lưu trữ đúng điều kiện để hạn chế ảnh hưởng tới chất lượng bản in.
Ứng dụng của Máy in tem mã vạch APOS 470S-U
In tem vận đơn
Với chiều rộng in tối đa 108 mm, máy có thể được cân nhắc cho các mẫu vận đơn có kích thước phù hợp.
APOS 470S-U hỗ trợ:
-
Code 128.
-
QR Code.
-
PDF417.
-
Data Matrix.
-
Fan-fold.
Các đặc điểm này phù hợp với nhiều hệ thống xử lý đơn hàng.
Thương mại điện tử
Máy có thể được bố trí tại:
-
Khu vực xử lý đơn.
-
Bàn đóng gói.
-
Trạm phân loại.
-
Điểm in nhãn vận chuyển.
Khả năng sử dụng cuộn nhãn OD 127 mm và giấy Fan-fold giúp người dùng có nhiều lựa chọn cấp vật liệu.
Kho vận
APOS 470S-U có thể được sử dụng cho:
-
Tem vị trí.
-
Tem mã hàng.
-
Tem kiện.
-
Tem phân loại.
-
QR Code.
-
Nhãn nội bộ.
Bán lẻ
Máy cũng phù hợp với các nhu cầu in:
-
Tem sản phẩm.
-
Tem mã vạch.
-
Tem quản lý kho.
-
Tem phân loại hàng hóa.
Sản xuất
Khả năng hỗ trợ TSPL, EPL, ZPL và DPL tạo thêm lựa chọn khi tích hợp vào những hệ thống quản lý sản xuất sử dụng ngôn ngữ máy in tương ứng.
Khi nào nên lựa chọn APOS 470S-U?
APOS 470S-U phù hợp để cân nhắc khi cần:
-
Máy in nhiệt trực tiếp.
-
Độ phân giải 203 dpi.
-
Tốc độ 152 mm/s.
-
Chiều rộng in 108 mm.
-
Vật liệu rộng tới 118 mm.
-
Cuộn nhãn OD 127 mm.
-
Lõi cuộn 1 – 3 inch.
-
Hỗ trợ Gap.
-
Black Mark.
-
Fan-fold.
-
Punched Hole.
-
USB tiêu chuẩn.
-
Khe thẻ TF tiêu chuẩn.
-
TSPL.
-
EPL.
-
ZPL.
-
DPL.
-
QR Code.
-
Data Matrix.
Nếu cần Serial, LAN, Wi-Fi, Bluetooth hoặc bộ bóc nhãn, cần xác nhận cấu hình tùy chọn trước khi đặt hàng.
Những thông số nổi bật của APOS 470S-U
Các thông số chính gồm:
-
Công nghệ in: Direct Thermal.
-
Độ phân giải: 203 dpi.
-
CPU: 32-bit.
-
Tốc độ tối đa: 152 mm/s.
-
Chiều rộng in: 108 mm.
-
Chiều dài in: 1778 mm.
-
Vật liệu rộng: 25,4 – 118 mm.
-
Độ dày: 0,06 – 0,25 mm.
-
Cuộn nhãn OD: 127 mm.
-
Lõi cuộn: 25,4 – 76,2 mm.
-
Flash: 8 MB.
-
SDRAM: 8 MB.
-
Kết nối tiêu chuẩn: USB + TF Card.
-
Ngôn ngữ: TSPL / EPL / ZPL / DPL.
-
Mã 2D: PDF417 / MaxiCode / Data Matrix / QR Code.
-
Kích thước: 240 × 212 × 172 mm.
-
Trọng lượng: 1,58 kg.
-
Tuổi thọ đầu in: 30 km.
Lưu ý khi lựa chọn APOS 470S-U
USB và TF Card là cấu hình tiêu chuẩn
Điểm cần giữ chính xác của APOS 470S-U là:
USB + TF Card
không nên tự thay thế bằng USB + LAN nếu chưa có xác nhận.
LAN là tùy chọn
Ethernet không phải cấu hình tiêu chuẩn được ghi cho model này.
Wi-Fi và Bluetooth là tùy chọn
Hai kết nối không dây chỉ nên đưa vào cấu hình khi máy thực tế có mô-đun tương ứng.
Bộ bóc nhãn là tùy chọn
Peeling Machine không phải trang bị mặc định.
Không nhầm chiều rộng vật liệu với chiều rộng in
Vật liệu rộng tối đa:
118 mm
nhưng vùng in:
108 mm
Mẫu tem cần được thiết kế trong giới hạn của đầu in.
Direct Thermal không cần ribbon
APOS 470S-U không sử dụng ribbon.
Nếu cần nhãn lưu trữ lâu hoặc chịu nhiệt, ánh sáng và hóa chất tốt hơn, cần đánh giá loại vật liệu phù hợp trước khi lựa chọn.
Máy in tem mã vạch APOS 470S-U tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp máy in tem mã vạch và các giải pháp phục vụ bán lẻ, thương mại điện tử, kho vận và doanh nghiệp.
Trước khi lựa chọn APOS 470S-U, người dùng nên xác định:
-
Kích thước tem.
-
Loại vật liệu.
-
Đường kính cuộn.
-
Kích thước lõi.
-
Sản lượng in.
-
Phần mềm đang sử dụng.
-
Ngôn ngữ lệnh.
-
Nhu cầu sử dụng thẻ TF.
-
Có cần LAN hay không.
-
Có cần Wi-Fi hoặc Bluetooth hay không.
-
Có cần Peeling Machine hay không.
Với cấu hình 203 dpi, tốc độ 152 mm/s, vùng in 108 mm, cuộn nhãn OD 127 mm, USB + TF Card và hỗ trợ TSPL/EPL/ZPL/DPL, APOS 470S-U là lựa chọn đáng cân nhắc cho các trạm in tem để bàn cần xử lý nhiều loại nhãn và có khả năng mở rộng kết nối theo từng dự án.
Câu hỏi thường gặp về APOS 470S-U
APOS 470S-U sử dụng công nghệ in gì?
Máy sử dụng:
In nhiệt trực tiếp – Direct Thermal
Độ phân giải bao nhiêu?
203 dpi
Tốc độ in tối đa bao nhiêu?
152 mm/s – 6 ips
Chiều rộng in tối đa bao nhiêu?
108 mm
Chiều rộng vật liệu tối đa bao nhiêu?
118 mm
Chiều dài in tối đa bao nhiêu?
1778 mm
Cuộn nhãn tối đa bao nhiêu?
Đường kính ngoài:
127 mm – 5 inch
Máy hỗ trợ lõi cuộn bao nhiêu?
25,4 – 76,2 mm – 1 đến 3 inch
APOS 470S-U có khe thẻ TF không?
Có. TF Card được ghi trong cấu hình tiêu chuẩn cùng USB.
Máy có LAN không?
LAN là tùy chọn, không nên mặc định có sẵn.
Máy có Wi-Fi không?
Wi-Fi là tùy chọn từ nhà máy.
Máy có Bluetooth không?
Bluetooth là tùy chọn.
Máy có Serial không?
Serial là tùy chọn.
Máy có bộ bóc nhãn không?
Có tùy chọn Peeling Machine.
Máy hỗ trợ QR Code không?
Có.
Máy hỗ trợ những ngôn ngữ nào?
TSPL, EPL, ZPL và DPL
Máy hỗ trợ hệ điều hành nào?
Driver được cung cấp cho:
Windows / Linux / macOS
Máy có SDK không?
Có. SDK hỗ trợ:
Windows / Android / iOS
Kích thước máy là bao nhiêu?
240 × 212 × 172 mm
Trọng lượng máy bao nhiêu?
1,58 kg
Tuổi thọ đầu in là bao nhiêu?
30 km