| Tên sản phẩm | Máy in tem mã vạch APOS 470B-U |
| Model | 470B-U |
| Phương pháp in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 dpi |
| Bộ xử lý | CPU 32-bit |
| Tốc độ in tối đa | 152 mm/s (6 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 108 mm (4,25 inch) |
| Chiều dài in tối đa | 1778 mm (70 inch) |
| Bộ nhớ Flash | 8 MB |
| Bộ nhớ SDRAM | 8 MB |
| Bộ nhớ Flash mở rộng | Tối đa 4 Gb |
| Loại vật liệu in | Liên tục; khoảng trống (Gap); vạch đen (Black Mark); gấp ziczac (Fan-fold); đục lỗ (Punched Hole) |
| Chiều rộng vật liệu in | 25,4 – 118 mm (1 – 4,6 inch) |
| Độ dày vật liệu in | 0,06 – 0,25 mm (2,36 – 9,8 mil) |
| Chiều dài nhãn | 10 – 1778 mm (0,39 – 70 inch) |
| Đường kính lõi cuộn | 25,4 – 76,2 mm (1 – 3 inch) |
| Đường kính ngoài cuộn nhãn tối đa | 127 mm (5 inch) |
| Cổng giao tiếp tiêu chuẩn | USB; USB + LAN |
| Cổng giao tiếp tùy chọn | Serial / LAN / Wi-Fi / Bluetooth |
| Ngôn ngữ máy in / giả lập | TSPL, EPL, ZPL, DPL |
| Phông chữ nội bộ | 8 font bitmap chữ và số |
| Font bổ sung | Hỗ trợ tải font Windows từ phần mềm |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 Subsets A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, EAN/UPC 2 hoặc 5 số mở rộng, MSI, PLESSEY, POSTNET, China POST
|
| Mã vạch 2D | PDF417, MaxiCode, Data Matrix, QR Code |
| Xoay nội dung in | 0° / 90° / 180° / 270° |
| Driver hỗ trợ | Windows / Linux / macOS |
| SDK hỗ trợ | Windows / Android / iOS |
| Kích thước (D × R × C) | 240 × 212 × 172 mm |
| Trọng lượng | 1,58 kg |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tuổi thọ đầu in | 30 km |
| Thông số nguồn đầu vào theo tài liệu | DC 24 V / 2,5 A |
| Thông số nguồn đầu ra theo tài liệu | DC 24 V / 2,5 A, 60 W |
| Tùy chọn từ nhà máy | Serial; LAN; Wi-Fi; Bluetooth; bộ bóc nhãn tự động (Peeling Machine) |
| Tùy chọn từ đại lý |
Giá đỡ cuộn giấy ngoài và lõi giấy 1 inch; bảng mở rộng cho giá đỡ cuộn giấy ngoài; hộp đựng vận đơn (Shipment Waybill Box)
|
| Nhiệt độ hoạt động | 5 – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25 – 85% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -40 – 60°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10 – 90% RH, không ngưng tụ |
Máy in tem mã vạch APOS 470B-U – khổ in 108 mm, tốc độ 152 mm/s
Máy in tem mã vạch APOS 470B-U là dòng máy in nhiệt trực tiếp để bàn, có độ phân giải 203 dpi, tốc độ in tối đa 152 mm/s và chiều rộng bản in tối đa 108 mm. Thiết bị hỗ trợ nhiều loại vật liệu như tem Gap, Black Mark, giấy liên tục, Fan-fold và vật liệu đục lỗ, phù hợp với các nhu cầu in tem sản phẩm, tem quản lý kho, tem đóng gói và nhãn vận chuyển.
Máy sử dụng CPU 32-bit, bộ nhớ 8 MB Flash + 8 MB SDRAM, đồng thời hỗ trợ các ngôn ngữ máy in TSPL, EPL, ZPL và DPL. APOS 470B-U có thể xử lý nhiều chuẩn mã vạch 1D cùng các mã 2D như PDF417, MaxiCode, Data Matrix và QR Code.
Một điểm đáng chú ý của dòng 470B là khả năng làm việc với vật liệu rộng tới 118 mm, cuộn nhãn đường kính ngoài tối đa 127 mm và lõi cuộn từ 25,4 đến 76,2 mm. Đây là cấu hình phù hợp với những trạm in cần sử dụng cuộn nhãn lớn hơn nhưng vẫn muốn duy trì thiết kế máy để bàn.
Người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch APOS để lựa chọn đúng kích thước tem, phương thức kết nối và cấu hình mở rộng phù hợp với hệ thống đang sử dụng.

Công nghệ in nhiệt trực tiếp
APOS 470B-U sử dụng:
Direct Thermal – in nhiệt trực tiếp
Đầu in tạo nội dung bằng cách tác động nhiệt lên bề mặt giấy hoặc decal cảm nhiệt.
Phương pháp này không sử dụng ribbon mực, giúp giảm số loại vật tư cần thay thế trong quá trình vận hành.
Người dùng cần lưu ý rằng in nhiệt trực tiếp yêu cầu vật liệu có lớp cảm nhiệt phù hợp. Độ bền của nội dung sau khi in còn chịu ảnh hưởng bởi:
-
Ánh sáng.
-
Nhiệt độ.
-
Ma sát.
-
Hóa chất.
-
Chất lượng vật liệu.
-
Điều kiện bảo quản.
Nếu nhãn cần lưu trữ trong thời gian dài hoặc sử dụng trong môi trường khắc nghiệt, cần đánh giá kỹ loại vật liệu trước khi triển khai.
Độ phân giải 203 dpi
Máy có độ phân giải:
203 dpi
Đây là độ phân giải phù hợp với nhiều nhu cầu in tem mã vạch thông dụng.
APOS 470B-U có thể được sử dụng cho các nội dung như:
-
Mã vạch 1D.
-
QR Code.
-
Data Matrix.
-
Tên sản phẩm.
-
Mã hàng.
-
Thông tin đơn hàng.
-
Tem phân loại.
-
Nhãn kho.
-
Tem đóng gói.
Độ phân giải 203 dpi không tự động bảo đảm mọi mã rất nhỏ đều quét tốt. Khả năng đọc mã thực tế còn phụ thuộc vào kích thước mã, độ rộng module, vật liệu và thiết kế tem.
Tốc độ in tối đa 152 mm/s
APOS 470B-U có tốc độ:
Tối đa 152 mm/s – 6 ips
Tốc độ này phù hợp với các trạm in để bàn tại:
-
Cửa hàng.
-
Kho hàng.
-
Khu vực đóng gói.
-
Trạm xử lý đơn.
-
Khu vực phân loại sản phẩm.
Tốc độ vận hành thực tế có thể được điều chỉnh theo loại vật liệu và yêu cầu chất lượng bản in.
Không nên quy đổi trực tiếp 152 mm/s thành một số lượng tem cố định mỗi phút nếu chưa xác định chiều dài từng nhãn.

Chiều rộng in tối đa 108 mm
Chiều rộng bản in tối đa của APOS 470B-U là:
108 mm – 4,25 inch
Đây là vùng tối đa mà đầu in có thể tạo nội dung.
Khi thiết kế nhãn cần đặt toàn bộ:
-
Văn bản.
-
Logo.
-
Mã vạch.
-
QR Code.
-
Đường viền.
trong phạm vi vùng in này.
Chiều rộng in cần được phân biệt với chiều rộng vật liệu vì giấy hoặc decal có thể rộng hơn vùng in thực tế.
Chiều dài in tối đa 1778 mm
Máy hỗ trợ chiều dài in tối đa:
1778 mm – 70 inch
Đồng thời chiều dài nhãn được cung cấp trong khoảng:
10 – 1778 mm
Khả năng này giúp máy xử lý nhiều mẫu nhãn có chiều dài khác nhau theo phần mềm và vật liệu tương thích.
Với những mẫu nhãn dài, nên thử nghiệm thực tế để kiểm tra khả năng cấp vật liệu và độ ổn định của nội dung.
Hỗ trợ vật liệu rộng tới 118 mm
Chiều rộng vật liệu được hỗ trợ:
25,4 – 118 mm
Khoảng hỗ trợ này phù hợp với nhiều loại tem khác nhau, từ nhãn nhỏ đến nhãn thuộc nhóm máy in 4 inch.
Cần lưu ý:
Chiều rộng vật liệu tối đa: 118 mm
nhưng:
Chiều rộng in tối đa: 108 mm
Do đó không nên thiết kế nội dung dựa trên toàn bộ chiều rộng vật liệu.
Độ dày vật liệu từ 0,06 đến 0,25 mm
APOS 470B-U hỗ trợ vật liệu có độ dày:
0,06 – 0,25 mm
Thông số này cần được kiểm tra khi sử dụng:
-
Decal giấy.
-
Nhãn tổng hợp.
-
Giấy nhiệt.
-
Vật liệu có lớp đế dày.
Sử dụng vật liệu ngoài phạm vi hỗ trợ có thể ảnh hưởng đến quá trình kéo giấy và chất lượng bản in.

Hỗ trợ nhiều loại vật liệu
APOS 470B-U hỗ trợ:
-
Continuous – vật liệu liên tục.
-
Gap – tem có khoảng trống.
-
Black Mark – vật liệu có vạch đen.
-
Fan-fold – giấy gấp ziczac.
-
Punched Hole – vật liệu đục lỗ.
Khả năng hỗ trợ nhiều cấu trúc vật liệu giúp máy linh hoạt hơn trong các hệ thống in nhãn khác nhau.
Tem Gap
Tem Gap có khoảng cách giữa các nhãn để máy xác định điểm đầu và điểm cuối của từng tem theo cảm biến phù hợp.
Black Mark
Vạch đen trên mặt vật liệu được sử dụng làm dấu nhận biết vị trí.
Fan-fold
Giấy Fan-fold được gấp thành từng lớp và có thể được cấp từ phía ngoài theo cấu hình phù hợp.
Đây là lựa chọn hữu ích khi sử dụng lượng vật liệu lớn mà không muốn giới hạn hoàn toàn bởi đường kính cuộn bên trong máy.
Hỗ trợ cuộn nhãn đường kính ngoài 127 mm
Sức chứa cuộn nhãn:
Đường kính ngoài tối đa 127 mm – 5 inch
So với những máy để bàn có khoang giấy nhỏ hơn, kích thước cuộn 5 inch giúp tăng lượng vật liệu có thể lắp trên mỗi cuộn phù hợp.
Lợi ích thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Độ dày decal.
-
Đường kính lõi.
-
Chiều rộng cuộn.
-
Cấu trúc vật liệu.
Không nên dùng số mét trên cuộn làm tiêu chí duy nhất vì cùng chiều dài nhưng độ dày vật liệu khác nhau sẽ tạo đường kính khác nhau.
Hỗ trợ lõi cuộn từ 25,4 đến 76,2 mm
Đường kính lõi cuộn được hỗ trợ:
25,4 – 76,2 mm
tương đương:
1 – 3 inch
Khả năng hỗ trợ nhiều kích thước lõi giúp người dùng linh hoạt hơn khi lựa chọn vật liệu.
Trước khi đặt decal số lượng lớn nên kiểm tra đồng thời:
-
Đường kính ngoài cuộn.
-
Đường kính lõi.
-
Chiều rộng.
-
Độ dày.
CPU 32-bit
Máy sử dụng:
CPU 32-bit
Bộ xử lý đảm nhiệm tiếp nhận và xử lý dữ liệu in từ phần mềm hoặc thiết bị kết nối.
Không nên tự quy đổi thông số CPU 32-bit thành tốc độ xử lý cụ thể khi chưa có dữ liệu benchmark của nhà sản xuất.
Bộ nhớ 8 MB Flash và 8 MB SDRAM
APOS 470B-U được trang bị:
8 MB Flash
và:
8 MB SDRAM
Bộ nhớ phục vụ quá trình tiếp nhận, lưu trữ và xử lý dữ liệu theo thiết kế của máy.
Thông số cũng ghi:
Flash có thể mở rộng tối đa 4 Gb
Khả năng mở rộng cụ thể cần thực hiện theo cấu hình phần cứng tương thích.
Không nên quy đổi dung lượng bộ nhớ thành số lượng tem cố định vì mỗi mẫu in có kích thước dữ liệu khác nhau.
Hỗ trợ TSPL, EPL, ZPL và DPL
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ máy in:
TSPL / EPL / ZPL / DPL
Đây là một lợi thế khi APOS 470B-U được tích hợp vào hệ thống đang sử dụng các chuẩn lệnh khác nhau.
Khả năng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ có thể giảm yêu cầu thay đổi hoàn toàn hệ thống lệnh trong một số tình huống.
Tuy nhiên, ngôn ngữ tương thích không đồng nghĩa tương thích tuyệt đối với mọi phần mềm hoặc mọi thiết bị của thương hiệu khác.
Khi triển khai cần kiểm tra:
-
Driver.
-
Câu lệnh.
-
Font.
-
Khổ giấy.
-
Mẫu tem.
-
Tính năng đặc biệt.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D
Các mã vạch 1D được hỗ trợ gồm:
-
Code 39.
-
Code 93.
-
Code 128UCC.
-
Code 128.
-
Code 128 Subsets A, B, C.
-
Codabar.
-
Interleaved 2 of 5.
-
EAN-8.
-
EAN-13.
-
EAN-128.
-
UPC-A.
-
UPC-E.
-
EAN/UPC mở rộng 2 hoặc 5 số.
-
MSI.
-
PLESSEY.
-
POSTNET.
-
China POST.
Danh sách này đáp ứng nhiều chuẩn nhận dạng được sử dụng trong bán lẻ, quản lý hàng hóa và logistics.
Hỗ trợ QR Code và các

mã 2D
Các mã 2D được hỗ trợ:
-
PDF417.
-
MaxiCode.
-
Data Matrix.
-
QR Code.
QR Code và Data Matrix thường được lựa chọn khi cần chứa nhiều dữ liệu hơn so với mã vạch 1D.
Khả năng đọc mã sau khi in còn phụ thuộc vào:
-
Kích thước.
-
Mật độ dữ liệu.
-
Độ tương phản.
-
Chất lượng vật liệu.
-
Thiết bị quét.
Hỗ trợ xoay nội dung 4 hướng
APOS 470B-U hỗ trợ:
0° / 90° / 180° / 270°
Người thiết kế có thể bố trí nội dung theo nhiều hướng khác nhau tùy cấu trúc tem.
Tính năng này hữu ích với các mẫu có không gian hạn chế hoặc yêu cầu bố cục theo chiều dọc.
8 font bitmap tích hợp
Máy được cung cấp:
8 font bitmap chữ và số
Ngoài ra:
Font Windows có thể được tải xuống từ phần mềm
Khả năng sử dụng font cụ thể phụ thuộc vào phần mềm, bảng mã và cách dữ liệu được gửi tới máy.
Đối với tiếng Việt hoặc các font đặc biệt, nên thử mẫu trước khi triển khai.
Cổng giao tiếp của APOS 470B-U
Thông số dòng máy liệt kê các cấu hình tiêu chuẩn:
USB
và:
USB + LAN
Đồng thời các giao tiếp tùy chọn gồm:
-
Serial.
-
LAN.
-
Wi-Fi.
-
Bluetooth.
Với model cụ thể APOS 470B-U, không nên tự mặc định rằng tất cả các giao tiếp trên đều được tích hợp đồng thời.
USB
USB phù hợp với kết nối trực tiếp giữa máy in và máy tính tại một trạm cố định.
LAN
LAN xuất hiện trong cấu hình tiêu chuẩn USB + LAN, đồng thời cũng được liệt kê trong nhóm tùy chọn của dòng máy.
Vì vậy nếu Ethernet là yêu cầu bắt buộc, cần xác nhận đúng cấu hình APOS 470B-U trước khi đặt hàng.
Có LAN không đồng nghĩa máy có khả năng kết nối cloud trực tiếp.
Serial
Serial là giao tiếp tùy chọn.
Nếu cần tích hợp với thiết bị điều khiển hoặc hệ thống cũ sử dụng serial, cần xác nhận máy được trang bị mô-đun phù hợp.
Wi-Fi
Wi-Fi là:
Tùy chọn từ nhà máy
Không nên mô tả Wi-Fi như một tính năng mặc định của APOS 470B-U.
Bluetooth
Bluetooth cũng là:
Tùy chọn từ nhà máy
Khả năng in không dây từ thiết bị di động còn phụ thuộc vào phần mềm và SDK được sử dụng.
Driver cho Windows, Linux và macOS
Driver được cung cấp cho:
-
Windows.
-
Linux.
-
macOS.
Điều này giúp thiết bị có thể được triển khai trong nhiều môi trường hệ điều hành khác nhau.
Trước khi triển khai số lượng lớn nên kiểm tra đúng phiên bản driver tương ứng với hệ điều hành đang dùng.
SDK cho Windows, Android và iOS
APOS 470B-U hỗ trợ SDK cho:
-
Windows.
-
Android.
-
iOS.
SDK hữu ích đối với doanh nghiệp phát triển ứng dụng riêng.
Khả năng tích hợp thực tế phụ thuộc vào:
-
Phiên bản SDK.
-
Giao tiếp được sử dụng.
-
API.
-
Hệ điều hành.
-
Ngôn ngữ lập trình.
-
Chức năng cần điều khiển.
Có SDK không đồng nghĩa ứng dụng bất kỳ trên Android hoặc iOS đều tự động in được.

Tùy chọn bộ bóc nhãn tự động
Máy hỗ trợ tùy chọn:
Peeling Machine – bộ bóc nhãn tự động
Cơ cấu này hỗ trợ tách tem khỏi lớp đế để người vận hành có thể lấy từng nhãn sau khi in.
Đây là:
Tùy chọn từ nhà máy
không phải trang bị tiêu chuẩn mặc định.
Nếu trạm vận hành yêu cầu thao tác bóc và dán liên tục, cần xác nhận cấu hình máy có Peeler trước khi đặt hàng.
Giá đỡ cuộn giấy ngoài
APOS 470B-U có tùy chọn từ đại lý:
Giá đỡ cuộn giấy ngoài và lõi 1 inch
Phụ kiện này phù hợp khi cần sử dụng cuộn vật liệu ngoài máy.
Ngoài ra còn có:
Bảng mở rộng cho giá đỡ cuộn giấy ngoài
giúp bổ sung phương án bố trí vật liệu theo cấu hình được hỗ trợ.
Hộp đựng vận đơn
Phụ kiện tùy chọn được liệt kê:
Shipment Waybill Box – hộp đựng vận đơn
Đây là phụ kiện mở rộng, không phải thành phần tiêu chuẩn của máy.
Khi cần sử dụng nên xác nhận cấu hình và mục đích triển khai cụ thể.
Kích thước APOS 470B-U
Kích thước máy:
240 × 212 × 172 mm
theo thứ tự:
Dài × Rộng × Cao
Trọng lượng:
1,58 kg
Kích thước này vẫn nằm trong nhóm máy in tem để bàn và phù hợp với nhiều khu vực như:
-
Bàn đóng gói.
-
Quầy bán hàng.
-
Trạm kho.
-
Khu vực xử lý đơn.
-
Bàn in nhãn.
Tuổi thọ đầu in 30 km
Tuổi thọ đầu in được cung cấp:
30 km
Đây là thông số kỹ thuật tham chiếu.
Tuổi thọ thực tế có thể thay đổi theo:
-
Chất lượng vật liệu.
-
Bụi bẩn.
-
Độ đậm in.
-
Nhiệt độ đầu in.
-
Tần suất vệ sinh.
-
Môi trường sử dụng.
Nên vệ sinh đầu in định kỳ bằng phương pháp phù hợp và tránh sử dụng vật sắc nhọn tiếp xúc trực tiếp với bề mặt đầu in.
Nguồn điện
Thông số nguồn được cung cấp gồm:
Input: DC 24 V / 2,5 A
và:
Output: DC 24 V / 2,5 A, 60 W
Do tài liệu hiện ghi cả đầu vào và đầu ra ở mức DC 24 V, không nên tự chuyển thành nguồn AC 100–240 V nếu chưa có thông số adapter đầy đủ.
Khi thay nguồn cần sử dụng đúng thông số tương thích với máy.
Điều kiện hoạt động
Nhiệt độ hoạt động:
5 – 40°C
Độ ẩm:
25 – 85% RH, không ngưng tụ
Máy nên được đặt trong môi trường sạch, khô và hạn chế bụi.
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ bảo quản:
-40 – 60°C
Độ ẩm:
10 – 90% RH, không ngưng tụ
Vật liệu cảm nhiệt cũng cần được bảo quản đúng điều kiện để hạn chế giảm chất lượng trước khi sử dụng.
Ứng dụng của Máy in tem mã vạch APOS 470B-U
In tem vận đơn và nhãn đóng gói
Với chiều rộng in tối đa 108 mm và vật liệu rộng tới 118 mm, APOS 470B-U phù hợp để cân nhắc cho các mẫu vận đơn hoặc nhãn đóng gói có kích thước nằm trong phạm vi hỗ trợ.
Máy hỗ trợ:
-
Code 128.
-
QR Code.
-
Data Matrix.
-
PDF417.
-
Fan-fold.
Đây là những đặc điểm hữu ích với các trạm xử lý đơn hàng.
Thương mại điện tử
APOS 470B-U có thể được bố trí tại:
-
Khu vực nhận đơn.
-
Bàn đóng gói.
-
Khu vực phân loại.
-
Điểm in vận đơn.
Khả năng sử dụng giấy Fan-fold hoặc cuộn nhãn lớn giúp người dùng có nhiều phương án cấp vật liệu.
Kho vận
Trong kho, máy có thể phục vụ:
-
Tem vị trí.
-
Tem sản phẩm.
-
Tem thùng.
-
Tem pallet theo kích thước phù hợp.
-
Tem phân loại.
-
Nhãn QR Code.
Bán lẻ
APOS 470B-U cũng có thể được sử dụng cho:
-
Tem mã hàng.
-
Tem mã vạch.
-
Tem sản phẩm.
-
Nhãn quản lý kho tại cửa hàng.
Sản xuất và quản lý nội bộ
Khả năng hỗ trợ nhiều ngôn ngữ lệnh và nhiều loại mã vạch giúp thiết bị có thể được tích hợp vào hệ thống quản lý sản xuất hoặc tài sản nếu phần mềm tương thích.
Khi nào nên lựa chọn APOS 470B-U?
Model này phù hợp để cân nhắc khi cần:
-
Máy in nhiệt trực tiếp.
-
Độ phân giải 203 dpi.
-
Tốc độ tối đa 152 mm/s.
-
Chiều rộng in 108 mm.
-
Vật liệu rộng tới 118 mm.
-
Cuộn nhãn OD tối đa 127 mm.
-
Lõi cuộn từ 1 – 3 inch.
-
Tem Gap.
-
Black Mark.
-
Fan-fold.
-
Vật liệu đục lỗ.
-
TSPL.
-
EPL.
-
ZPL.
-
DPL.
-
QR Code.
-
Data Matrix.
-
Driver đa nền tảng.
-
SDK cho ứng dụng.
Nếu hệ thống cần LAN, Serial, Wi-Fi, Bluetooth hoặc Peeler, cần xác nhận đúng cấu hình trước khi đặt hàng.
Những thông số nổi bật của APOS 470B-U
Các thông số chính gồm:
-
Công nghệ in: Direct Thermal.
-
Độ phân giải: 203 dpi.
-
CPU: 32-bit.
-
Tốc độ tối đa: 152 mm/s.
-
Chiều rộng in tối đa: 108 mm.
-
Chiều dài in tối đa: 1778 mm.
-
Vật liệu rộng: 25,4 – 118 mm.
-
Độ dày: 0,06 – 0,25 mm.
-
Cuộn nhãn OD: 127 mm.
-
Lõi cuộn: 25,4 – 76,2 mm.
-
Flash: 8 MB.
-
SDRAM: 8 MB.
-
Ngôn ngữ: TSPL / EPL / ZPL / DPL.
-
Mã 2D: PDF417 / MaxiCode / Data Matrix / QR Code.
-
Kích thước: 240 × 212 × 172 mm.
-
Trọng lượng: 1,58 kg.
-
Tuổi thọ đầu in: 30 km.
Lưu ý khi lựa chọn APOS 470B-U
Không nhầm chiều rộng vật liệu và chiều rộng in
Vật liệu có thể rộng:
Tối đa 118 mm
nhưng chiều rộng nội dung in tối đa:
108 mm
Thiết kế tem phải nằm trong vùng in thực tế.
Wi-Fi và Bluetooth không phải cấu hình mặc định
Hai kết nối này được liệt kê trong nhóm tùy chọn.
Không nên mô tả APOS 470B-U mặc định có Wi-Fi hoặc Bluetooth nếu chưa xác nhận máy cụ thể.
LAN cần kiểm tra theo cấu hình đặt hàng
Tài liệu liệt kê cả:
USB
và:
USB + LAN
trong nhóm cấu hình tiêu chuẩn, đồng thời LAN cũng xuất hiện trong nhóm tùy chọn.
Vì vậy, với mã 470B-U, cần xác nhận thực tế nếu Ethernet là yêu cầu bắt buộc.
Bộ bóc nhãn là tùy chọn
Peeling Machine không phải trang bị tiêu chuẩn của mọi máy.
Direct Thermal không cần ribbon
APOS 470B-U sử dụng vật liệu cảm nhiệt, không cần ribbon.
Nếu ứng dụng yêu cầu tem chịu nhiệt, ánh sáng hoặc lưu trữ lâu dài, cần đánh giá vật liệu trước khi lựa chọn.
Hỗ trợ ZPL không có nghĩa tương thích tuyệt đối với mọi máy Zebra
Tương tự, TSPL, EPL và DPL là các ngôn ngữ được hỗ trợ nhưng không nên dùng điều này để khẳng định khả năng thay thế hoàn toàn mọi model của thương hiệu khác.
Máy in tem mã vạch APOS 470B-U tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp máy in tem mã vạch và các giải pháp liên quan cho bán lẻ, kho vận, thương mại điện tử và doanh nghiệp.
Trước khi lựa chọn APOS 470B-U, người dùng nên xác định:
-
Kích thước tem.
-
Loại vật liệu.
-
Đường kính cuộn.
-
Kích thước lõi.
-
Sản lượng in.
-
Phần mềm đang sử dụng.
-
Ngôn ngữ lệnh.
-
Yêu cầu kết nối.
-
Có cần LAN hay không.
-
Có cần Wi-Fi hoặc Bluetooth hay không.
-
Có cần bộ bóc tem hay không.
-
Có sử dụng cuộn giấy ngoài hoặc Fan-fold hay không.
Với cấu hình 203 dpi, tốc độ 152 mm/s, vùng in 108 mm, cuộn nhãn tới 127 mm và hỗ trợ TSPL/EPL/ZPL/DPL, APOS 470B-U là model đáng cân nhắc cho các trạm in tem để bàn cần xử lý nhiều loại vật liệu và mẫu nhãn.
Câu hỏi thường gặp về APOS 470B-U
APOS 470B-U sử dụng công nghệ in gì?
Máy sử dụng:
In nhiệt trực tiếp – Direct Thermal
Độ phân giải của máy là bao nhiêu?
203 dpi
Tốc độ in tối đa bao nhiêu?
152 mm/s – 6 ips
Chiều rộng in tối đa bao nhiêu?
108 mm
Chiều rộng vật liệu tối đa bao nhiêu?
118 mm
Chiều dài in tối đa bao nhiêu?
1778 mm
APOS 470B-U hỗ trợ cuộn nhãn đường kính bao nhiêu?
Đường kính ngoài tối đa:
127 mm – 5 inch
Máy hỗ trợ lõi cuộn bao nhiêu?
25,4 – 76,2 mm – 1 đến 3 inch
Máy có in QR Code không?
Có. Máy hỗ trợ QR Code cùng PDF417, MaxiCode và Data Matrix.
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ nào?
TSPL, EPL, ZPL và DPL
Bộ nhớ bao nhiêu?
Máy có:
8 MB Flash + 8 MB SDRAM
APOS 470B-U có Wi-Fi không?
Wi-Fi là tùy chọn từ nhà máy, không nên mặc định có sẵn.
Máy có Bluetooth không?
Bluetooth là tùy chọn.
Máy có Ethernet không?
Dòng máy có cấu hình USB + LAN, nhưng với mã cụ thể 470B-U nên xác nhận cấu hình thực tế nếu Ethernet là yêu cầu bắt buộc.
Máy có Serial không?
Serial được liệt kê là tùy chọn.
Máy có bộ bóc tem không?
Có tùy chọn Peeling Machine.
Máy hỗ trợ hệ điều hành nào?
Driver được cung cấp cho:
Windows / Linux / macOS
Máy có SDK không?
Có. SDK hỗ trợ:
Windows / Android / iOS
Kích thước APOS 470B-U là bao nhiêu?
240 × 212 × 172 mm
Trọng lượng bao nhiêu?
1,58 kg
Tuổi thọ đầu in là bao nhiêu?
30 km