| Tên sản phẩm | Máy in tem mã vạch HPRT HT500 |
| Thương hiệu | HPRT |
| Model | HT500 |
| Loại máy in | Máy in tem mã vạch để bàn khổ 4 inch |
| Phương thức in | In truyền nhiệt qua ribbon / In nhiệt trực tiếp theo cấu hình bạn cung cấp |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Tốc độ in tối đa | 152,4 mm/giây (6 ips) |
| Khổ tem/giấy hỗ trợ | 20–112 mm |
| Chiều rộng in thực tế tối đa | 108 mm |
| Chiều dài in tối đa | 2.286 mm |
| Bộ xử lý | CPU RISC 32-bit |
| Bộ nhớ RAM | 64 MB |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Cổng giao tiếp tiêu chuẩn | USB + LAN (Ethernet) |
| Kết nối tùy chọn | Bluetooth 5.0/BLE, Wi-Fi |
| Loại vật tư | Nhãn Black Mark, nhãn đục lỗ, tem bế dạng cuộn hoặc dạng xếp |
| Chiều rộng vật tư | 20–112 mm |
| Chiều cao vật tư | 8–250 mm |
| Độ dày vật tư | 60–200 μm |
| Đường kính cuộn tem tối đa | 127 mm (5 inch) |
| Đường kính lõi tem | 25,4 mm (1 inch), 38 mm (1,5 inch) |
| Loại ribbon | Wax, Wax/Resin, Resin |
| Chiều rộng ribbon | 40–110 mm |
| Chiều dài ribbon tối đa | 300 m |
| Đường kính lõi ribbon | 0,5 inch / 1 inch |
| Cảm biến | Hết giấy, khoảng cách tem, ribbon, Black Mark, mở nắp |
| Ngôn ngữ điều khiển | ZPL-II, TSPL, DPL, EPL |
| Phần mềm thiết kế tem | HPRT BarTender Ultralite |
| Driver hỗ trợ | Windows 7, 8, 10; Windows Server 2012/2016/2018; Seagull Driver |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar, Code 11
|
| Mã vạch 2D | PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code, Aztec |
| Bảng điều khiển | Nút Feed, nút Calibrate, đèn trạng thái hai màu |
| Nguồn điện đầu vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Nguồn điện đầu ra | DC 24 V / 2 A |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 30% – 85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C – 50°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước | 282 × 168 × 175 mm |
| Trọng lượng | 2,32 kg, không bao gồm vật tư |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ bóc tem, dao cắt guillotine, dao cắt xoay, giá đỡ cuộn tem ngoài |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC, CB |
Máy in tem mã vạch HPRT HT500 – tốc độ 152,4 mm/giây, khổ in 108 mm
Máy in tem mã vạch HPRT HT500 là dòng máy in tem để bàn khổ 4 inch, được thiết kế cho các nhu cầu in nhãn sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển và nhiều loại mã vạch trong hoạt động quản lý hàng hóa. Theo cấu hình đang sử dụng, máy hỗ trợ in truyền nhiệt qua ribbon và in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 203 DPI, tốc độ tối đa 152,4 mm/giây cùng chiều rộng in thực tế lên đến 108 mm.
HPRT HT500 được trang bị RAM 64 MB, Flash 128 MB, kết nối tiêu chuẩn USB + LAN Ethernet và hỗ trợ các ngôn ngữ điều khiển ZPL-II, TSPL, DPL, EPL. Máy sử dụng ribbon dài tối đa 300 m, hỗ trợ vật tư rộng 20–112 mm và nhiều loại mã vạch 1D, 2D.
Người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT để lựa chọn model phù hợp với kích thước tem, phương thức in, tốc độ và môi trường triển khai.

Hỗ trợ in truyền nhiệt qua ribbon
Một trong những đặc điểm quan trọng của Máy in tem mã vạch HPRT HT500 là khả năng sử dụng ribbon cho phương thức in truyền nhiệt.
Ở chế độ này, đầu in làm nóng ribbon để truyền lớp mực lên bề mặt vật liệu. HPRT HT500 hỗ trợ các nhóm ribbon được cung cấp gồm Wax, Wax/Resin và Resin.
Việc lựa chọn ribbon cần căn cứ vào loại vật liệu tem và yêu cầu sử dụng thực tế. Không nên lựa chọn ribbon chỉ dựa trên giá hoặc màu mực, bởi khả năng bám mực và đặc tính của từng loại vật liệu có thể khác nhau.
Ribbon Wax
Wax nằm trong nhóm ribbon được HPRT HT500 hỗ trợ. Khi sử dụng cần kết hợp với loại vật tư phù hợp với đặc tính của ribbon.
Ribbon Wax/Resin
Máy cũng hỗ trợ Wax/Resin. Đây là một trong các tùy chọn ribbon được liệt kê trong cấu hình của sản phẩm.
Ribbon Resin
Resin là nhóm ribbon thứ ba được HPRT HT500 hỗ trợ. Việc lựa chọn Resin cần dựa trên loại nhãn và yêu cầu sử dụng của hệ thống.
Hỗ trợ in nhiệt trực tiếp theo cấu hình sản phẩm
Theo cấu hình đang sử dụng cho sản phẩm, HPRT HT500 còn hỗ trợ in nhiệt trực tiếp.
Ở phương thức này, đầu in tác động trực tiếp lên bề mặt vật liệu nhiệt mà không cần sử dụng ribbon.
Người dùng cần lựa chọn đúng loại tem nhiệt nếu sử dụng chế độ này, bởi vật liệu thông thường không có lớp cảm nhiệt sẽ không tạo được nội dung theo phương thức Direct Thermal.
Khi sử dụng thông số này cho hồ sơ kỹ thuật yêu cầu tính pháp lý hoặc dự án, nên đối chiếu đúng phiên bản HT500 được cung cấp để xác nhận phương thức in của lô máy thực tế.

Độ phân giải 203 DPI
HPRT HT500 có độ phân giải:
203 DPI
Độ phân giải này quyết định mật độ điểm in của đầu nhiệt và ảnh hưởng trực tiếp đến cách chữ, mã vạch và các chi tiết được thể hiện trên tem.
Máy có thể được sử dụng để in nhiều loại nội dung như tên sản phẩm, mã hàng, số lượng, mã vạch 1D, QR Code, DataMatrix hoặc những trường dữ liệu khác trong phạm vi độ phân giải hỗ trợ.
Khi thiết kế tem, kích thước chữ và mã vạch cần được cân đối để phù hợp với 203 DPI thay vì đặt chi tiết quá nhỏ.
Tốc độ in tối đa 152,4 mm/giây
Máy in tem mã vạch HPRT HT500 có tốc độ in tối đa:
152,4 mm/giây, tương đương 6 ips
Thông số này phù hợp với những hệ thống thường xuyên xử lý nhiều tem trong một phiên làm việc.
Tốc độ hoàn thành thực tế của từng mẫu nhãn còn phụ thuộc vào chiều dài tem, lượng dữ liệu, mã vạch, phần mềm, phương thức kết nối và thiết lập tốc độ trên máy.
Khổ tem từ 20 đến 112 mm
HPRT HT500 hỗ trợ vật tư có chiều rộng:
20–112 mm
Khoảng kích thước này cho phép thiết bị làm việc với nhiều quy cách nhãn khác nhau.
Khi lựa chọn vật tư, cần phân biệt giữa chiều rộng tem và chiều rộng vùng in để tránh đặt nội dung vượt quá khả năng của đầu in.

Chiều rộng in thực tế tối đa 108 mm
Chiều rộng in thực tế của HT500 đạt:
Tối đa 108 mm
Đây là vùng ngang mà đầu in có thể tạo nội dung.
Do đó, ngay cả khi sử dụng vật tư rộng 112 mm, phần chữ, mã vạch và hình ảnh cần được bố trí trong giới hạn 108 mm.
Thiết kế tem theo vùng in thực tế
Khi xây dựng mẫu nhãn, nên đặt kích thước trang theo đúng vật tư và kiểm tra vùng in thực tế trước khi in số lượng lớn.
Việc căn chỉnh đúng ngay từ đầu giúp hạn chế tình trạng mã vạch hoặc chữ nằm sát mép và bị thiếu nội dung.
Chiều dài in tối đa 2.286 mm
Theo bảng thông số, HT500 hỗ trợ chiều dài in tối đa:
2.286 mm
Thông số này tạo điều kiện cho máy xử lý cả những mẫu nhãn có chiều dài lớn trong phạm vi thiết bị hỗ trợ.
Khi sử dụng tem dài, kích thước trang cần được thiết lập chính xác trong phần mềm thiết kế nhãn và driver.
Ribbon dài tối đa 300 mét
HPRT HT500 hỗ trợ ribbon có chiều dài tối đa:
300 m
Cuộn ribbon dài giúp giảm số lần thay vật tư khi hệ thống thường xuyên sử dụng chế độ truyền nhiệt.
Ngoài chiều dài, người dùng cần chú ý chiều rộng ribbon từ 40–110 mm theo cấu hình sản phẩm.
Chiều rộng ribbon cần tương thích với chiều rộng nhãn đang sử dụng để quá trình truyền mực diễn ra đúng vùng cần in.
Đường kính lõi ribbon
HT500 hỗ trợ các cấu hình lõi ribbon:
0,5 inch hoặc 1 inch
Thông số lõi cần được kiểm tra trước khi đặt mua ribbon, đặc biệt khi doanh nghiệp sử dụng vật tư từ nhiều nhà cung cấp khác nhau.
RAM 64 MB
HPRT HT500 được trang bị:
RAM 64 MB
RAM tham gia vào quá trình tiếp nhận và xử lý dữ liệu trước khi đầu in thực hiện lệnh.
Đây là một trong những thông số phần cứng cần xem cùng tốc độ, Flash và ngôn ngữ điều khiển khi đánh giá cấu hình máy.
Flash 128 MB
Dung lượng Flash của HT500 là:
128 MB
Kết hợp với RAM 64 MB, đây là bộ nhớ tích hợp phục vụ hoạt động xử lý và lưu trữ dữ liệu theo thiết kế của máy.
Cấu hình bộ nhớ của HT500 gồm RAM 64 MB + Flash 128 MB.
Bộ xử lý RISC 32-bit
Máy sử dụng CPU RISC 32-bit.
Bộ xử lý chịu trách nhiệm tiếp nhận lệnh và điều phối các tác vụ liên quan đến quá trình in.
Thông số này cần được đánh giá cùng với bộ nhớ và ngôn ngữ điều khiển thay vì xem riêng lẻ.

Kết nối USB
Máy in tem mã vạch HPRT HT500 được trang bị USB trong cấu hình tiêu chuẩn.
USB phù hợp khi máy được đặt gần máy tính và hệ thống cần kết nối trực tiếp.
Phương án này đơn giản trong các vị trí làm việc cố định như quầy đóng gói, bàn nhập hàng hoặc khu vực tạo tem sản phẩm.
Kết nối LAN Ethernet
Ngoài USB, HT500 còn được trang bị:
LAN Ethernet
LAN giúp thiết bị có thể được tích hợp vào hệ thống mạng có dây.
Đây là lựa chọn đáng chú ý với các môi trường như kho hàng, khu vực đóng gói hoặc hệ thống có vị trí máy in cách xa máy tính gửi lệnh.
Khả năng sử dụng máy qua mạng phụ thuộc vào cấu hình mạng và phần mềm đang triển khai.
Kết nối không dây là tùy chọn
Theo cấu hình kỹ thuật, HT500 có thể có các tùy chọn:
Bluetooth 5.0/BLE và Wi-Fi
Đây là kết nối tùy chọn, không nên mặc định có sẵn trên cấu hình tiêu chuẩn USB + LAN.
Nếu hệ thống cần Bluetooth hoặc Wi-Fi, nên xác nhận đúng phiên bản máy trước khi đặt hàng.
Hỗ trợ ZPL-II
HPRT HT500 hỗ trợ:
ZPL-II
Khả năng này hữu ích khi phần mềm hoặc hệ thống đang sử dụng tập lệnh tương ứng.
Tuy nhiên, việc hỗ trợ một ngôn ngữ điều khiển không đồng nghĩa máy tự động tương thích với mọi phần mềm sử dụng ngôn ngữ đó. Cần kiểm tra cách ứng dụng gửi dữ liệu và cấu hình driver.
Hỗ trợ TSPL
HT500 hỗ trợ:
TSPL
Đây là một trong những ngôn ngữ điều khiển phổ biến trong môi trường máy in tem.
Nếu phần mềm gửi lệnh trực tiếp tới máy, khả năng tương thích với TSPL cần được kiểm tra trước khi triển khai.
Hỗ trợ DPL và EPL
Ngoài ZPL-II và TSPL, máy còn hỗ trợ:
DPL và EPL
Như vậy, các ngôn ngữ được cung cấp cho HT500 gồm:
ZPL-II, TSPL, DPL và EPL
Việc hỗ trợ nhiều tập lệnh giúp thiết bị có thêm lựa chọn khi tích hợp vào các hệ thống phần mềm khác nhau.
Hỗ trợ HPRT BarTender Ultralite
HPRT HT500 hỗ trợ phần mềm:
HPRT BarTender Ultralite
Phần mềm thiết kế tem có thể được sử dụng để xây dựng mẫu nhãn với các thành phần như chữ, mã sản phẩm, mã vạch và mã hai chiều.
Khi tạo mẫu cần thiết lập đúng kích thước vật tư, vùng in và các thông số liên quan.
Hỗ trợ nhiều loại vật tư
HPRT HT500 được cung cấp khả năng làm việc với nhiều loại vật tư như nhãn Black Mark, nhãn đục lỗ, tem bế dạng cuộn hoặc dạng xếp.
Sự khác biệt giữa các loại vật tư yêu cầu hệ thống cảm biến được cài đặt đúng trước khi in.
Tem bế
Với tem bế, máy sử dụng cảm biến khoảng cách để xác định vị trí giữa các nhãn.
Black Mark
Vật tư Black Mark sử dụng dấu định vị để máy nhận biết điểm cấp và dừng giấy.
Tem dạng xếp
HT500 cũng hỗ trợ vật tư dạng xếp theo cấu hình được cung cấp.
Chiều cao vật tư từ 8 đến 250 mm
Chiều cao vật tư được cung cấp trong khoảng:
8–250 mm
Thông số này cần được đối chiếu với kích thước mẫu tem trước khi thiết kế.
Đối với những mẫu dài hơn, cần kiểm tra thêm giới hạn chiều dài in của máy.
Độ dày vật tư 60–200 μm
HT500 hỗ trợ vật tư có độ dày:
60–200 μm
Đây là thông số quan trọng khi sử dụng nhãn có cấu tạo dày hoặc chất liệu đặc biệt.
Vật tư nằm ngoài phạm vi này không nên được mặc định là phù hợp nếu chưa được kiểm tra.
Đường kính cuộn tem tối đa 127 mm
Đường kính cuộn tem tối đa được cung cấp:
127 mm – tương đương 5 inch
Khi đặt cuộn vật tư cần kiểm tra cả đường kính ngoài và đường kính lõi.
Lõi tem 25,4 mm hoặc 38 mm
Các kích thước lõi tem được cung cấp gồm:
- 25,4 mm – 1 inch.
- 38 mm – 1,5 inch.
Lựa chọn đúng kích thước lõi giúp cuộn tem tương thích với cơ cấu chứa vật tư của máy.

Hệ thống cảm biến hỗ trợ vận hành
HPRT HT500 được trang bị các cảm biến cần thiết cho việc nhận biết trạng thái tem và ribbon.
Các cảm biến được cung cấp gồm cảm biến hết giấy, khoảng cách tem, ribbon, Black Mark và mở nắp.
Cảm biến khoảng cách tem
Cảm biến khoảng cách được sử dụng với các loại nhãn bế có khoảng trống giữa từng tem.
Cảm biến Black Mark
Cảm biến Black Mark hỗ trợ loại vật tư sử dụng dấu màu đen để định vị.
Cảm biến ribbon
Cảm biến này liên quan đến việc theo dõi ribbon khi máy vận hành ở chế độ truyền nhiệt.
Cảm biến hết giấy
Hỗ trợ nhận biết trạng thái không còn vật tư.
Cảm biến mở nắp
Hỗ trợ máy nhận biết trạng thái phần nắp trong quá trình thay giấy hoặc ribbon.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D
HPRT HT500 hỗ trợ nhiều chuẩn mã vạch 1D như Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E, MSI, PLESSEY, POSTNET, RSS-Stacked, GS1 DataBar và Code 11.
Việc lựa chọn chuẩn mã cần theo yêu cầu của hệ thống quản lý đang sử dụng.
Hỗ trợ QR Code và nhiều mã 2D
Các mã 2D được liệt kê gồm:
PDF417, Maxicode, DataMatrix, QR Code và Aztec
Khả năng này cho phép HT500 tạo nhiều dạng mã hai chiều khi phần mềm và thiết kế mẫu tem được cấu hình phù hợp.
Nút Feed và Calibrate
Bảng điều khiển của HT500 có:
Nút Feed và nút Calibrate
Nút Feed được sử dụng cho thao tác cấp giấy, trong khi Calibrate phục vụ việc hiệu chỉnh vật tư theo chức năng thiết kế của máy.
Thiết bị còn có đèn trạng thái hai màu để hỗ trợ theo dõi tình trạng vận hành.
Nguồn điện AC 100–240 V
Nguồn đầu vào của HPRT HT500:
AC 100–240 V, 50/60 Hz
Nguồn đầu ra:
DC 24 V / 2 A
Khi thay bộ nguồn cần đảm bảo đúng thông số điện áp và dòng điện mà thiết bị yêu cầu.
Môi trường hoạt động
HT500 có dải nhiệt độ hoạt động:
5°C – 40°C
Độ ẩm hoạt động:
30% – 85%, không ngưng tụ
Máy nên được bố trí trong môi trường khô ráo và hạn chế bụi để duy trì điều kiện vận hành phù hợp.
Điều kiện bảo quản
Dải nhiệt độ bảo quản được cung cấp:
-20°C – 50°C
Độ ẩm:
10% – 90%, không ngưng tụ
Khi lưu kho trong thời gian dài, thiết bị nên được giữ trong điều kiện nằm trong giới hạn này.
Kích thước 282 × 168 × 175 mm
Kích thước của Máy in tem mã vạch HPRT HT500:
282 × 168 × 175 mm
Khi bố trí máy cần chừa thêm không gian để:
- Mở nắp.
- Thay tem.
- Thay ribbon.
- Kết nối dây USB.
- Kết nối dây mạng.
- Cấp và lấy tem sau khi in.
Trọng lượng 2,32 kg
Trọng lượng của máy là:
2,32 kg, không bao gồm vật tư.
HT500 nên được đặt trên bề mặt chắc chắn và đủ không gian để thao tác thay tem hoặc ribbon thuận tiện.
Hỗ trợ bộ bóc tem
HPRT HT500 có thể sử dụng bộ bóc tem dưới dạng phụ kiện tùy chọn.
Bộ phận này phù hợp khi quy trình cần tách tem khỏi lớp đế sau khi in.
Phụ kiện không nên được mặc định là thành phần tiêu chuẩn của máy nếu cấu hình bán hàng chưa xác nhận.
Hỗ trợ dao cắt
Các tùy chọn được cung cấp gồm:
Dao cắt guillotine và dao cắt xoay
Đây là phụ kiện bổ sung cho những quy trình cần cắt vật tư sau khi in.
Giá đỡ cuộn tem ngoài
Máy còn hỗ trợ:
Giá đỡ cuộn tem bên ngoài
Phụ kiện này có thể được sử dụng khi cần triển khai vật tư theo cấu hình không đặt hoàn toàn bên trong thân máy.
Chứng nhận CCC, CE, FCC và CB
Các chứng nhận được liệt kê cho HT500 gồm:
CCC, CE, FCC và CB
Nếu sử dụng các chứng nhận trong hồ sơ kỹ thuật hoặc dự án, nên đối chiếu tài liệu chứng nhận của đúng phiên bản thiết bị được cung cấp.

Ứng dụng của Máy in tem mã vạch HPRT HT500
Với khổ in 108 mm, tốc độ 152,4 mm/giây, ribbon 300 m và kết nối USB + LAN, HT500 có thể được cân nhắc cho nhiều nhu cầu in nhãn.
In tem sản phẩm
Máy có thể sử dụng để tạo nhãn chứa tên sản phẩm, mã hàng, mã vạch và các trường dữ liệu khác trong phạm vi hỗ trợ.
In tem quản lý kho
Cổng LAN giúp HT500 có thêm lựa chọn khi bố trí máy trong hệ thống mạng nội bộ tại kho hàng.
In tem vận chuyển
Chiều rộng in tối đa 108 mm cho phép thiết kế nhiều mẫu nhãn vận chuyển có kích thước phù hợp.
In tem cần ribbon
Khả năng sử dụng Wax, Wax/Resin và Resin giúp HT500 đáp ứng các cấu hình in truyền nhiệt với nhiều loại vật liệu khác nhau.
Những thông số đáng chú ý của HPRT HT500
Các thông số chính của Máy in tem mã vạch HPRT HT500 gồm:
- Độ phân giải 203 DPI.
- Tốc độ tối đa 152,4 mm/giây.
- Khổ vật tư 20–112 mm.
- Chiều rộng in tối đa 108 mm.
- Chiều dài in tối đa 2.286 mm.
- Ribbon dài tối đa 300 m.
- RAM 64 MB.
- Flash 128 MB.
- USB + LAN Ethernet.
- Bluetooth và Wi-Fi tùy chọn.
- ZPL-II, TSPL, DPL và EPL.
- Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D.
- Bộ bóc tem và dao cắt tùy chọn.
Khi nào nên lựa chọn HPRT HT500?
HPRT HT500 phù hợp để cân nhắc khi hệ thống cần máy in tem khổ 4 inch, tốc độ 152,4 mm/giây, chiều rộng in 108 mm, sử dụng ribbon 300 m và cần kết nối USB hoặc LAN.
Model này cũng đáng chú ý khi doanh nghiệp cần các ngôn ngữ ZPL-II, TSPL, DPL hoặc EPL, sử dụng nhiều loại mã vạch và có nhu cầu bổ sung bộ bóc tem hoặc dao cắt.
Nếu cần so sánh thêm về độ phân giải, tốc độ, phương thức in hoặc cổng giao tiếp, người dùng có thể tham khảo danh mục Máy in tem mã vạch HPRT trước khi lựa chọn.
Máy in tem mã vạch HPRT HT500 tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp máy in tem mã vạch, vật tư và các thiết bị phục vụ hệ thống bán hàng, quản lý kho và quản lý hàng hóa.
Trước khi lựa chọn Máy in tem mã vạch HPRT HT500, nên xác định rõ kích thước tem, loại vật liệu, nhu cầu sử dụng ribbon, loại ribbon, khối lượng in, phần mềm, ngôn ngữ điều khiển và phương thức kết nối.
Đối với hệ thống cần sử dụng các phụ kiện như bộ bóc tem, dao cắt hoặc kết nối Bluetooth/Wi-Fi, cần xác nhận đúng cấu hình tùy chọn trước khi đặt hàng.
Câu hỏi thường gặp về Máy in tem mã vạch HPRT HT500
HPRT HT500 có độ phân giải bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 203 DPI.
Tốc độ in của HPRT HT500 là bao nhiêu?
Tốc độ tối đa được cung cấp là 152,4 mm/giây, tương đương 6 ips.
Khổ tem của HT500 là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ vật tư rộng 20–112 mm.
Chiều rộng in thực tế của HT500 là bao nhiêu?
Chiều rộng in tối đa là 108 mm.
HT500 sử dụng ribbon dài bao nhiêu?
Máy hỗ trợ ribbon dài tối đa 300 m.
HPRT HT500 hỗ trợ ribbon nào?
Máy hỗ trợ Wax, Wax/Resin và Resin.
Bộ nhớ của HPRT HT500 là bao nhiêu?
Máy được trang bị RAM 64 MB và Flash 128 MB.
HPRT HT500 có cổng LAN không?
Có. Giao tiếp tiêu chuẩn của cấu hình trong bài gồm USB + LAN Ethernet.
HPRT HT500 có Wi-Fi không?
Wi-Fi được liệt kê là tùy chọn, không phải mặc định trong cấu hình USB + LAN.
HPRT HT500 có Bluetooth không?
Bluetooth 5.0/BLE được cung cấp dưới dạng tùy chọn.
HPRT HT500 hỗ trợ ngôn ngữ điều khiển nào?
Máy hỗ trợ ZPL-II, TSPL, DPL và EPL.
HPRT HT500 có in QR Code không?
Có. Máy hỗ trợ QR Code cùng PDF417, Maxicode, DataMatrix và Aztec.
HPRT HT500 có dao cắt không?
Dao cắt guillotine và dao cắt xoay được cung cấp dưới dạng phụ kiện tùy chọn.
HPRT HT500 có bộ bóc tem không?
Có thể bổ sung bộ bóc tem dưới dạng phụ kiện tùy chọn.