| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) |
| Thương hiệu | HPRT |
| Model | SL32 |
| Loại máy in | Máy in tem mã vạch để bàn |
| Phương thức in | In nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 203 DPI (8 dots/mm) |
| Tốc độ in | 180 mm/giây |
| Chiều rộng in | 80 mm theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
| Chiều dài in | 25–300 mm |
| Bộ xử lý | RISC 32-bit |
| Bộ nhớ DRAM | 4 MB theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
| Bộ nhớ Flash | 4 MB theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
| Cổng giao tiếp | USB + LAN (Ethernet) |
| Loại vật tư hỗ trợ | Giấy xấp, giấy cuộn, giấy liên tục, tem nhãn, giấy đánh dấu màu đen, tem bế sẵn |
| Chiều rộng vật tư | 25–80 mm |
| Độ dày vật tư | 80–220 μm (0,003–0,0087 inch) |
| Đường kính cuộn tối đa | 127 mm theo thông tin cấu hình bạn cung cấp |
| Đường kính lõi tối thiểu | Khoảng 25 mm |
| Kích thước lõi được liệt kê | 25,4 mm (1 inch), 38,1 mm (1,5 inch) |
| Cảm biến | Cảm biến hết giấy, cảm biến khoảng cách tem, cảm biến đầu in, cảm biến Black Mark |
| Ngôn ngữ điều khiển | TSPL |
| Phần mềm thiết kế tem | Theo dữ liệu cung cấp có phần mềm thiết kế nhãn đi kèm/hỗ trợ |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 2000, Windows 7, Windows 8, Windows 10 |
| Font Latin | ASCII 8 × 16, 12 × 24 dots |
| Font GBK | Font A 12 × 12 dots, Font B 24 × 24 dots |
| Mã vạch 1D hỗ trợ |
Code 39, Code 93, Code 128UCC, Code 128 subsets A/B/C, Codabar, Interleaved 2 of 5, EAN-8, EAN-13, EAN-128, UPC-A, UPC-E
|
| Mã vạch 2D hỗ trợ | PDF417, QR Code |
| Bảng điều khiển | 1 nút cấp giấy với hệ thống đèn chỉ báo màu |
| Nguồn điện đầu vào | AC 220 V |
| Nguồn điện đầu ra | DC 24 V / 1,5 A |
| Nhiệt độ hoạt động | 5°C – 40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 30% – 85%, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ lưu trữ | -20°C – 70°C |
| Độ ẩm lưu trữ | 10% – 90%, không ngưng tụ |
| Kích thước (D × C × R) | 206 × 155 × 133,5 mm |
| Trọng lượng | 1,04 kg |
| Độ bền đầu in | 30 km |
| Phụ kiện tùy chọn | Giá đỡ giấy xấp bên ngoài, giá đỡ cuộn giấy bên ngoài |
| Chứng nhận | CCC, CE, FCC |
Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) – máy in tem nhiệt trực tiếp tốc độ 180 mm/giây
Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) là dòng máy in tem để bàn sử dụng công nghệ in nhiệt trực tiếp, độ phân giải 203 DPI và tốc độ in tối đa 180 mm/giây. Máy hỗ trợ chiều rộng vật tư từ 25–80 mm, chiều dài in từ 25–300 mm và được trang bị hai phương thức kết nối USB + LAN (Ethernet), phù hợp với hệ thống cần kết nối trực tiếp hoặc triển khai máy in qua mạng có dây.
HPRT SL32 sử dụng bộ xử lý RISC 32-bit, DRAM 4 MB và Flash 4 MB theo cấu hình sản phẩm đang được sử dụng. Máy hỗ trợ ngôn ngữ TSPL, nhiều loại mã vạch 1D và 2D, đồng thời làm việc với giấy xấp, giấy cuộn, giấy liên tục, tem bế sẵn và vật tư Black Mark. Người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT để lựa chọn model phù hợp với kích thước tem và phương thức kết nối của hệ thống.

Công nghệ in nhiệt trực tiếp
HPRT SL32 sử dụng phương thức in nhiệt trực tiếp.
Đầu in tạo nội dung bằng cách tác động nhiệt lên bề mặt tem hoặc giấy nhiệt phù hợp. Với phương thức này, máy không cần sử dụng ribbon mực để tạo bản in.
Khi lựa chọn vật tư cho SL32, người dùng cần sử dụng tem nhiệt trực tiếp phù hợp với kích thước và độ dày mà máy hỗ trợ.
Lựa chọn đúng vật tư in nhiệt
Trước khi đặt mua tem cho máy, nên kiểm tra:
- Loại vật tư có hỗ trợ in nhiệt trực tiếp hay không.
- Chiều rộng tem.
- Chiều dài tem.
- Độ dày vật liệu.
- Đường kính cuộn.
- Kích thước lõi.
Việc đối chiếu đúng thông số giúp hạn chế tình trạng vật tư không vừa với cơ cấu máy hoặc không phù hợp với công nghệ in.
Độ phân giải 203 DPI
Máy có độ phân giải 203 DPI, tương đương 8 dots/mm.
Đây là thông số của đầu in và cần được tính tới khi thiết kế nội dung tem, đặc biệt với:
- Chữ nhỏ.
- Mã vạch 1D.
- QR Code.
- PDF417.
- Nội dung có nhiều chi tiết.
Chất lượng bản in thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế tem, kích thước mã vạch, chất lượng vật tư và thiết lập phần mềm.

Tốc độ in 180 mm/giây
Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) có tốc độ in được cung cấp là:
180 mm/giây
Tốc độ này giúp máy xử lý nhanh các tác vụ in tem trong phạm vi cấu hình kỹ thuật của thiết bị.
Thời gian hoàn thành từng tem còn phụ thuộc vào:
- Chiều dài tem.
- Khối lượng dữ liệu.
- Loại mã vạch.
- Cấu hình phần mềm.
- Kết nối sử dụng.
Chiều rộng in theo cấu hình 80 mm
Theo cấu hình được cung cấp cho phiên bản SL32 trong bài, chiều rộng in được sử dụng là 80 mm.
Khi thiết kế nội dung, cần phân biệt giữa chiều rộng vật tư và vùng có thể in thực tế. Nội dung không nên được bố trí vượt khỏi phạm vi mà đầu in hỗ trợ.
Do dữ liệu kỹ thuật ban đầu có thêm thông số 72 mm ở một bảng khác, khi dùng cho hồ sơ dự án hoặc yêu cầu kỹ thuật chặt chẽ nên đối chiếu lại tài liệu của đúng phiên bản thiết bị trước khi chốt.
Chiều dài in từ 25 mm đến 300 mm
HPRT SL32 hỗ trợ chiều dài in trong khoảng:
25–300 mm
Thông số này cho phép người dùng thiết kế nhiều kích thước tem khác nhau trong giới hạn máy hỗ trợ.
Trước khi tạo mẫu tem, nên xác định chính xác chiều dài nhãn để cấu hình phần mềm và vật tư đồng nhất.
Hỗ trợ vật tư rộng từ 25 mm đến 80 mm
Phạm vi chiều rộng vật tư được cung cấp là:
25–80 mm
Đây là thông số cần kiểm tra khi lựa chọn cuộn tem hoặc giấy cho máy.
Không nên chỉ dựa vào chiều rộng in mà bỏ qua giới hạn vật tư, bởi hai thông số có ý nghĩa khác nhau trong cấu hình máy.
Độ dày vật tư 80–220 μm
SL32 hỗ trợ vật liệu có độ dày trong khoảng:
80–220 μm, tương đương khoảng 0,003–0,0087 inch.
Đây là yếu tố cần lưu ý với các loại tem có lớp vật liệu dày hơn thông thường.
Nếu vật tư nằm ngoài giới hạn được cung cấp, không nên mặc định máy vẫn có thể xử lý ổn định.

Hỗ trợ nhiều dạng giấy và tem
Theo thông tin kỹ thuật, HPRT SL32 hỗ trợ:
- Giấy xấp.
- Giấy cuộn.
- Giấy liên tục.
- Tem nhãn.
- Giấy Black Mark.
- Tem bế sẵn.
Khả năng làm việc với nhiều dạng vật tư giúp máy thích hợp với những hệ thống có nhiều quy cách tem khác nhau.
Tem cuộn
Tem cuộn là hình thức vật tư phổ biến khi sử dụng máy in nhãn để bàn.
Khi đặt mua cần kiểm tra đường kính ngoài và đường kính lõi của cuộn.
Tem bế sẵn
Với tem bế sẵn, máy sử dụng hệ thống cảm biến để nhận biết vị trí nhãn theo cấu hình vật tư.
Giấy Black Mark
SL32 được trang bị cảm biến Black Mark, cho phép làm việc với vật tư có dấu định vị màu đen theo thông số sản phẩm.
Đường kính cuộn tối đa theo cấu hình 127 mm
Theo cấu hình đang được sử dụng trong bảng thông số, HPRT SL32 hỗ trợ cuộn vật tư có đường kính tối đa:
127 mm
Thông số này cần được kiểm tra trước khi đặt cuộn tem.
Do dữ liệu chi tiết khác có ghi mức Φ100 mm, khi cần dùng thông số cho hồ sơ kỹ thuật nên đối chiếu đúng phiên bản SL32 USB + LAN đang cung cấp.
Đường kính lõi tối thiểu khoảng 25 mm
Thông tin sản phẩm ghi nhận lõi tối thiểu khoảng 25 mm.
Các kích thước lõi được liệt kê gồm:
- 25,4 mm – 1 inch.
- 38,1 mm – 1,5 inch.
Khi đặt cuộn giấy hoặc tem, cần kiểm tra đồng thời đường kính ngoài và kích thước lõi để bảo đảm phù hợp với máy.
Bộ xử lý RISC 32-bit
HPRT SL32 sử dụng bộ xử lý RISC 32-bit.
Đây là bộ xử lý trung tâm của máy, đảm nhiệm việc xử lý dữ liệu in và điều khiển hoạt động của thiết bị.
Thông số bộ xử lý nên được xem cùng bộ nhớ, tốc độ in và ngôn ngữ điều khiển khi đánh giá cấu hình tổng thể.
DRAM 4 MB và Flash 4 MB
Theo cấu hình sản phẩm đang sử dụng, SL32 được trang bị:
- DRAM 4 MB
- Flash 4 MB
Bộ nhớ này phục vụ quá trình xử lý và lưu trữ dữ liệu cần thiết cho hoạt động của máy in.
Do dữ liệu chi tiết ban đầu có ghi mức ≥2 MB ở một bảng khác, thông số 4 MB trong bài được giữ theo cấu hình chính bạn đã cung cấp.
Kết nối USB
Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) hỗ trợ cổng USB.
USB phù hợp với hệ thống cần kết nối trực tiếp máy in với máy tính hoặc thiết bị điều khiển tương thích.
Khi triển khai cần cài đúng driver và lựa chọn cổng in phù hợp trong hệ điều hành hoặc phần mềm.
Kết nối LAN Ethernet
Bên cạnh USB, máy còn hỗ trợ LAN (Ethernet).
Đây là điểm đáng chú ý với các hệ thống cần đặt máy in trong mạng nội bộ.
Kết nối LAN có thể phù hợp khi:
- Máy in đặt cách xa máy tính điều khiển.
- Nhiều thiết bị trong hệ thống cần truy cập máy in theo cấu hình mạng.
- Hạ tầng cửa hàng hoặc kho đã có mạng Ethernet.
Khả năng chia sẻ và cách gửi lệnh in thực tế vẫn phụ thuộc vào phần mềm và cấu hình mạng.

USB và LAN đáp ứng hai phương án triển khai
Hai giao tiếp của SL32 cho phép lựa chọn:
Kết nối trực tiếp
USB phù hợp khi máy in đặt gần thiết bị điều khiển.
Kết nối qua mạng
LAN phù hợp khi máy được triển khai trong hệ thống mạng Ethernet.
Việc lựa chọn giao tiếp nên dựa trên vị trí lắp máy và cách hệ thống phần mềm được xây dựng.
Hỗ trợ giao thức TSPL
HPRT SL32 sử dụng TSPL làm ngôn ngữ điều khiển theo thông số được cung cấp.
Khi lựa chọn phần mềm in tem hoặc tích hợp máy với hệ thống quản lý, nên kiểm tra khả năng tương thích với giao thức này.
Điều này đặc biệt quan trọng nếu phần mềm gửi lệnh in trực tiếp thay vì in thông qua driver Windows.
Hỗ trợ phần mềm thiết kế tem
Theo dữ liệu sản phẩm, SL32 hỗ trợ phần mềm dùng để thiết kế nhãn.
Phần mềm thiết kế tem cho phép người dùng xây dựng mẫu in gồm:
- Nội dung chữ.
- Mã vạch.
- QR Code.
- Các trường dữ liệu cần in.
Khi tạo mẫu, kích thước trang và kích thước tem cần được thiết lập đúng với vật tư đang sử dụng.

Hỗ trợ Windows
Các phiên bản Windows được liệt kê cho HPRT SL32 gồm:
- Windows 2000.
- Windows 7.
- Windows 8.
- Windows 10.
Khi triển khai, nên sử dụng đúng driver tương thích với phiên bản hệ điều hành thực tế.
Nếu hệ thống sử dụng một phiên bản Windows khác ngoài danh sách được cung cấp, cần kiểm tra khả năng hỗ trợ trước khi cài đặt.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D
HPRT SL32 hỗ trợ nhiều loại mã vạch một chiều, gồm:
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128UCC.
- Code 128 subsets A, B, C.
- Codabar.
- Interleaved 2 of 5.
- EAN-8.
- EAN-13.
- EAN-128.
- UPC-A.
- UPC-E.
Việc lựa chọn loại mã vạch cần dựa trên hệ thống quản lý và yêu cầu dữ liệu của doanh nghiệp.
Hỗ trợ QR Code và PDF417
Đối với mã vạch 2D, SL32 hỗ trợ:
- QR Code
- PDF417
Đây là hai loại mã hai chiều được liệt kê trong thông số sản phẩm.
Khả năng in chính xác phụ thuộc vào kích thước mã, độ phân giải 203 DPI và thiết kế mẫu tem.
Hỗ trợ font Latin
Máy hỗ trợ font Latin:
- ASCII 8 × 16 dots.
- ASCII 12 × 24 dots.
Đây là các bộ phông thường trú được cung cấp trong cấu hình máy.
Hỗ trợ font GBK
Ngoài font Latin, HPRT SL32 còn có:
- GBK Font A 12 × 12 dots.
- GBK Font B 24 × 24 dots.
Các bộ phông này được liệt kê trong thông số phần cứng của máy.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ vận hành
HPRT SL32 được trang bị nhiều loại cảm biến để theo dõi trạng thái giấy, tem và đầu in.
Các cảm biến được cung cấp gồm:
- Cảm biến hết giấy.
- Cảm biến khoảng cách tem.
- Cảm biến đầu in.
- Cảm biến Black Mark.

Cảm biến hết giấy
Cảm biến hết giấy giúp máy nhận biết khi vật tư không còn trong đường dẫn.
Khi nhận trạng thái này, người vận hành có thể kiểm tra và bổ sung cuộn giấy hoặc tem trước khi tiếp tục in.
Cảm biến khoảng cách tem
Cảm biến khoảng cách tem hỗ trợ nhận biết vị trí giữa các nhãn bế sẵn.
Khi thay loại tem mới, cần thiết lập và lắp vật tư đúng cách để cảm biến có thể nhận biết theo cấu hình sử dụng.
Cảm biến đầu in
SL32 có cảm biến liên quan đến khu vực đầu in theo thông số được cung cấp.
Chức năng này là một phần trong hệ thống giám sát trạng thái vận hành của máy.
Cảm biến Black Mark
Cảm biến Black Mark hỗ trợ nhận diện dấu màu đen trên loại vật tư tương ứng.
Khi sử dụng loại giấy này, vị trí dấu cần phù hợp với cảm biến và thiết lập của máy.
Một nút cấp giấy và hệ thống chỉ báo màu
Bảng điều khiển của SL32 sử dụng:
Một nút cấp giấy cùng hệ thống đèn chỉ báo màu.
Thiết kế này cung cấp giao diện thao tác vật lý cơ bản cho máy.
Trạng thái cụ thể của từng màu nên được đối chiếu với hướng dẫn vận hành của thiết bị.
Nguồn điện AC 220 V
Bộ chuyển đổi nguồn của HPRT SL32 có:
- Đầu vào: AC 220 V
- Đầu ra: DC 24 V / 1,5 A
Khi sử dụng cần dùng bộ nguồn có thông số phù hợp với thiết bị.
Không nên tự thay bộ nguồn khác nếu chưa kiểm tra điện áp và dòng điện đầu ra.
Điều kiện hoạt động của máy
SL32 có dải nhiệt độ hoạt động:
5°C – 40°C
Độ ẩm:
30% – 85%, không ngưng tụ
Thiết bị nên được đặt trong môi trường khô ráo, tránh nước hoặc hiện tượng ngưng tụ hơi ẩm.
Điều kiện lưu trữ
Dải nhiệt độ lưu trữ được cung cấp là:
-20°C – 70°C
Độ ẩm:
10% – 90%, không ngưng tụ
Nếu máy được lưu kho trong thời gian dài, nên duy trì điều kiện nằm trong giới hạn này.
Kích thước 206 × 155 × 133,5 mm
HPRT SL32 có kích thước:
206 × 155 × 133,5 mm
Khi bố trí máy trên bàn hoặc quầy, nên chừa thêm không gian cho:
- Mở nắp máy.
- Thay cuộn tem.
- Cáp nguồn.
- Cáp USB.
- Dây mạng LAN.
- Đường giấy đi ra.
Trọng lượng 1,04 kg
Máy có trọng lượng khoảng:
1,04 kg
Đây là thông số vật lý được cung cấp cho sản phẩm.
Máy nên được đặt trên bề mặt ổn định và thuận tiện cho thao tác thay vật tư.
Độ bền đầu in 30 km
Thông số độ bền đầu in của HPRT SL32 được cung cấp là:
30 km
Đây là chiều dài in tích lũy được dùng làm thông số độ bền của đầu in.
Tuổi thọ thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Chất lượng tem.
- Bụi giấy.
- Mức độ vệ sinh đầu in.
- Điều kiện sử dụng.
Chú ý bảo vệ đầu in nhiệt
Đầu in là bộ phận trực tiếp tiếp xúc với vật liệu trong quá trình in.
Để hạn chế ảnh hưởng tới đầu in, nên:
- Dùng vật tư đúng loại.
- Giữ khu vực đầu in sạch.
- Không sử dụng vật sắc nhọn tác động lên đầu in.
- Vệ sinh máy theo phương pháp phù hợp.
Hỗ trợ giá đỡ vật tư bên ngoài
HPRT SL32 có các phụ kiện tùy chọn liên quan đến vật tư bên ngoài, gồm:
- Giá đỡ giấy xấp ngoài.
- Giá đỡ cuộn giấy ngoài.
Các phụ kiện này là tùy chọn và không nên mặc định là thành phần tiêu chuẩn đi kèm máy nếu cấu hình bán hàng chưa xác nhận.
Chứng nhận CCC, CE và FCC
Thông tin kỹ thuật liệt kê các chứng nhận:
CCC, CE và FCC
Khi cần sử dụng chứng nhận cho hồ sơ dự án, nên đối chiếu tài liệu chứng nhận áp dụng cho đúng model và phiên bản thiết bị được cung cấp.
Ứng dụng của Máy in mã vạch HPRT SL32
Với tốc độ 180 mm/giây, độ phân giải 203 DPI và khả năng kết nối USB + LAN, SL32 có thể được cân nhắc cho các hệ thống cần in tem nhiệt trực tiếp.
In tem quản lý hàng hóa
Máy hỗ trợ nhiều loại mã vạch 1D, QR Code và PDF417, phù hợp khi mẫu tem cần thể hiện mã phục vụ quản lý hàng hóa.
In tem tại cửa hàng
Kết nối USB cho phép triển khai trực tiếp với máy tính tương thích tại quầy.
In tem trong hệ thống mạng
Cổng LAN giúp SL32 có thể được tích hợp vào hạ tầng Ethernet theo cấu hình của hệ thống.
In tem bế sẵn và Black Mark
Hệ thống cảm biến hỗ trợ nhiều loại vật tư, bao gồm tem có khoảng cách và vật tư Black Mark.
Những thông số đáng chú ý của HPRT SL32
Các thông số chính của Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN) gồm:
- In nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Tốc độ 180 mm/giây.
- Chiều rộng in 80 mm theo cấu hình đang sử dụng.
- Chiều dài in 25–300 mm.
- CPU RISC 32-bit.
- DRAM 4 MB.
- Flash 4 MB.
- USB + LAN Ethernet.
- Vật tư rộng 25–80 mm.
- Độ dày 80–220 μm.
- Cuộn tối đa 127 mm theo cấu hình đang sử dụng.
- Lõi tối thiểu khoảng 25 mm.
- Hỗ trợ TSPL.
- Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D.
- Hỗ trợ QR Code và PDF417.
- Cảm biến hết giấy, khoảng cách tem, đầu in và Black Mark.
- Kích thước 206 × 155 × 133,5 mm.
- Trọng lượng 1,04 kg.
- Độ bền đầu in 30 km.
- Chứng nhận CCC, CE và FCC.
Khi nào nên lựa chọn Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN)?
SL32 phù hợp để cân nhắc khi hệ thống cần:
- Máy in tem nhiệt trực tiếp.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Tốc độ in 180 mm/giây.
- Vật tư rộng tối đa 80 mm theo cấu hình sử dụng.
- Kết nối trực tiếp bằng USB.
- Kết nối mạng LAN Ethernet.
- Hỗ trợ tem bế sẵn, tem liên tục hoặc Black Mark.
- Ngôn ngữ điều khiển TSPL.
Nếu nhu cầu yêu cầu khổ tem, tốc độ hoặc phương thức kết nối khác, người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT để lựa chọn thiết bị phù hợp hơn.

Máy in mã vạch HPRT SL32 tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp máy in tem mã vạch, vật tư và các thiết bị phục vụ hệ thống quản lý hàng hóa, bán hàng.
Trước khi lựa chọn Máy in mã vạch HPRT SL32 (USB + LAN), nên xác định:
- Kích thước tem.
- Loại vật tư.
- Độ dày tem.
- Đường kính cuộn.
- Kích thước lõi.
- Loại mã vạch cần in.
- Phương thức kết nối USB hay LAN.
- Phần mềm đang sử dụng.
- Hệ điều hành của thiết bị điều khiển.
Việc kiểm tra đầy đủ các yếu tố này giúp đối chiếu đúng cấu hình SL32 với nhu cầu thực tế và hạn chế phát sinh khi triển khai.
Câu hỏi thường gặp về Máy in mã vạch HPRT SL32
HPRT SL32 sử dụng công nghệ in gì?
Máy sử dụng in nhiệt trực tiếp.
Độ phân giải của HPRT SL32 là bao nhiêu?
Độ phân giải được cung cấp là 203 DPI, tương đương 8 dots/mm.
Tốc độ in của HPRT SL32 là bao nhiêu?
Máy có tốc độ in 180 mm/giây.
Chiều rộng in của SL32 là bao nhiêu?
Theo cấu hình đang sử dụng trong bài, chiều rộng in là 80 mm.
HPRT SL32 có cổng LAN không?
Có. Phiên bản trong bài hỗ trợ USB + LAN (Ethernet).
Bộ nhớ của SL32 là bao nhiêu?
Theo cấu hình được cung cấp, máy có DRAM 4 MB và Flash 4 MB.
SL32 hỗ trợ loại tem nào?
Máy hỗ trợ giấy xấp, giấy cuộn, giấy liên tục, tem nhãn, vật tư Black Mark và tem bế sẵn.
SL32 hỗ trợ mã QR không?
Có. QR Code nằm trong nhóm mã vạch 2D được hỗ trợ cùng PDF417.
HPRT SL32 sử dụng ngôn ngữ điều khiển nào?
Máy hỗ trợ TSPL.
Đường kính cuộn tối đa của SL32 là bao nhiêu?
Theo cấu hình đang sử dụng trong bài, đường kính cuộn tối đa là 127 mm.
Đường kính lõi của SL32 là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ lõi khoảng 25,4 mm hoặc 38,1 mm, với thông tin cấu hình ghi tối thiểu khoảng 25 mm.
Độ bền đầu in của HPRT SL32 là bao nhiêu?
Thông số được cung cấp là 30 km.
HPRT SL32 có những chứng nhận nào?
Thông tin kỹ thuật liệt kê CCC, CE và FCC.