| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX403G |
| Thương hiệu | Bixolon |
| Model | SLP-TX403G |
| Dòng sản phẩm | SLP-TX400 Series |
| Loại máy | Máy in mã vạch để bàn khổ 4 inch |
| Phương pháp in | In truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 127 mm/giây (5 ips) |
| Chiều rộng in tối đa | 105,7 mm |
| Chiều dài in tối đa | 1.000 mm |
| Bộ nhớ SDRAM | 64 MB |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Cổng USB | Có |
| Ethernet | Tùy chọn |
| Parallel | Tùy chọn |
| WLAN | Tùy chọn qua USB dongle 802.11a/b/g/n/ac trên cấu hình tương thích |
| Bluetooth | Tùy chọn qua USB dongle trên cấu hình tương thích |
| Cảm biến khe nhãn | Cảm biến xuyên thấu |
| Cảm biến dấu đen | Cảm biến phản xạ, có thể điều chỉnh |
| Cảm biến hết ribbon | Có |
| Cảm biến mở đầu in | Có |
| Tự động nhận diện giấy | Smart Media Detection |
| Loại vật liệu | Nhãn có khe, dấu đen, rãnh khuyết, giấy liên tục và giấy gấp liên tục |
| Chiều rộng vật liệu | 25–112 mm |
| Đường kính cuộn nhãn tối đa | 130 mm |
| Độ dày vật liệu | 0,06–0,20 mm |
| Đường kính lõi cuộn nhãn | 25,4–38,1 mm |
| Phương thức nạp giấy | Easy Paper Loading với thanh dẫn giấy điều chỉnh được |
| Loại ribbon | Wax, wax/resin và resin |
| Hướng mực ribbon | Mực phủ mặt ngoài |
| Chiều rộng ribbon | 33–110 mm |
| Chiều dài ribbon | Tối đa 300 m |
| Đường kính trong lõi ribbon | 25,4 mm hoặc 12,5 mm |
| Mã vạch 1D |
Codabar, Code 11, Code 39, Code 93, Code 128, EAN-8, EAN-13, Industrial 2-of-5, Interleaved 2-of-5, Logmars, MSI, Plessey, Postnet, GS1 DataBar, UPC-A, UPC-E, IMB…
|
| Mã vạch 2D | Aztec, Codablock, Code 49, Data Matrix, MaxiCode, MicroPDF417, PDF417, QR Code, TLC 39 |
| Font SLCS | 10 font bitmap và 1 font có thể thay đổi kích thước |
| Font BPL-Z | 16 font bitmap và 1 font có thể thay đổi kích thước |
| Font BPL-E | 5 font bitmap |
| Bảng mã | 23 code page |
| Unicode | UTF-8, UTF-16LE và UTF-16BE |
| Đồ họa | Hỗ trợ font, hình ảnh, định dạng và logo do người dùng thiết lập |
| Ngôn ngữ mô phỏng | SLCS, BPL-Z và BPL-E |
| Đồng hồ thời gian thực | Có |
| Kích thước máy | 214 × 310 × 195 mm (Rộng × Sâu × Cao) |
| Trọng lượng | 2,85 kg |
| Nguồn điện | Adapter ngoài AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Chứng nhận năng lượng | ENERGY STAR |
| Nhiệt độ hoạt động | 5–40°C |
| Độ ẩm hoạt động | 10–80% RH |
| Nhiệt độ bảo quản | -20–60°C |
| Độ ẩm bảo quản | 10–90% RH |
| Driver | Windows, Linux và macOS CUPS |
| Tiện ích/phần mềm | Utility Program, BarTender UltraLite for BIXOLON, Label Artist-II, OPOS/JPOS Driver, SAP Device Driver |
| SDK hỗ trợ | Android, iOS, Windows, Linux, Chrome và Xamarin |
| Ứng dụng hỗ trợ | Label Artist Mobile, mPrint App và mPrint Server |
| Phụ kiện tùy chọn | Bộ bóc nhãn, dao cắt tự động, bộ cấp giấy ngoài, WLAN dongle; tùy phiên bản và thị trường |
| RFID | Không phải cấu hình tiêu chuẩn của SLP-TX403G; thuộc phiên bản SLP-TX400R chuyên dụng |
| Bảo hành | 12 Tháng |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX403G – In tem 300 dpi sắc nét, kết nối Ethernet
Tem mã vạch được ứng dụng rộng rãi trong bán lẻ, kho vận, y tế, sản xuất và giao nhận hàng hóa. Ngoài khả năng thể hiện đầy đủ thông tin, tem còn phải rõ nét để đầu đọc nhận diện nhanh, hạn chế sai sót khi nhập kho, xuất hàng hoặc kiểm kê.
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX403G là dòng máy in tem để bàn khổ 4 inch được thiết kế cho những ứng dụng cần chất lượng bản in cao. Máy sở hữu độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tối đa 127 mm/giây và chiều rộng in lên đến 105,7 mm. Khả năng hỗ trợ cả in truyền nhiệt lẫn in nhiệt trực tiếp giúp thiết bị tương thích với nhiều loại nhãn và thời gian sử dụng khác nhau.
Phiên bản SLP-TX403G còn hướng đến nhu cầu triển khai qua mạng Ethernet, cho phép doanh nghiệp bố trí máy tại quầy, kho hoặc khu vực đóng gói và chia sẻ thiết bị trong mạng nội bộ.

Tổng quan về máy in mã vạch Bixolon SLP-TX403G
Bixolon SLP-TX403G thuộc SLP-TX400 Series, dòng máy in nhãn nhiệt để bàn khổ 4 inch. Trong dòng sản phẩm này, SLP-TX403 là phiên bản sử dụng đầu in 300 dpi, phù hợp với tem có ký tự nhỏ, mã vạch kích thước nhỏ hoặc nội dung nhiều chi tiết.
Thiết bị hỗ trợ hai phương pháp:
- In truyền nhiệt sử dụng ribbon.
- In nhiệt trực tiếp bằng giấy cảm nhiệt.
Máy có thể đáp ứng nhiều loại tem như:
- Tem giá bán.
- Nhãn sản phẩm.
- Tem dược phẩm.
- Nhãn quản lý kho.
- Tem vận chuyển.
- Nhãn tài sản.
- Tem linh kiện.
- Nhãn theo dõi hồ sơ.
- Tem đóng gói.
- Mã nhận dạng nội bộ.
Với kích thước 214 × 310 × 195 mm và trọng lượng 2,85 kg, máy có thể được bố trí tại những không gian làm việc tương đối hạn chế.
Độ phân giải 300 dpi cho bản in chi tiết
Ưu điểm nổi bật của Bixolon SLP-TX403G là độ phân giải 300 dpi. Mật độ điểm in cao giúp thiết bị thể hiện rõ các đường nét, ký tự, mã vạch và hình ảnh đơn sắc trên nhãn.
Độ phân giải này phù hợp với:
- Nhãn có nhiều dòng thông tin.
- Tem sản phẩm kích thước nhỏ.
- Mã vạch cần thu gọn.
- QR Code và Data Matrix.
- Số serial.
- Thông tin lô sản xuất.
- Logo doanh nghiệp.
- Ký hiệu cảnh báo.
- Tem linh kiện điện tử.
- Nhãn dược phẩm và y tế.
So với phiên bản SLP-TX400 có độ phân giải 203 dpi, SLP-TX403G ưu tiên khả năng thể hiện chi tiết. Điều này đặc biệt có ý nghĩa khi diện tích tem nhỏ nhưng vẫn phải chứa nhiều trường dữ liệu.
Chất lượng bản in rõ ràng góp phần giúp đầu đọc mã vạch nhận diện nhanh và giảm số lần quét lại. Tuy nhiên, người dùng vẫn cần thiết kế mã đúng tỷ lệ và bảo đảm khoảng trắng cần thiết.

Tốc độ in tối đa 127 mm/giây
Máy đạt tốc độ in tối đa 127 mm/giây, tương đương 5 ips. Đây là mức tốc độ phù hợp với một thiết bị để bàn có độ phân giải 300 dpi.
Bixolon SLP-TX403G có thể xử lý các công việc như:
- In tem giá theo lô.
- In nhãn sản phẩm.
- In tem nhập kho và xuất kho.
- In nhãn đóng gói.
- In mã tài sản.
- In tem linh kiện.
- In nhãn phục vụ giao nhận.
Sự kết hợp giữa tốc độ 5 ips và độ phân giải 300 dpi giúp máy duy trì hiệu suất mà vẫn đáp ứng yêu cầu về độ sắc nét.
Tốc độ thực tế có thể thay đổi tùy vào kích thước tem, loại ribbon, vật liệu, độ đậm, lượng dữ liệu và phương thức kết nối.
Chiều rộng in tối đa 105,7 mm
Bixolon SLP-TX403G có chiều rộng in tối đa 105,7 mm, phù hợp với phần lớn nhu cầu in tem khổ 4 inch. Máy tiếp nhận vật liệu rộng từ 25 đến 112 mm.
Phạm vi này cho phép sử dụng nhiều kích thước nhãn:
- Tem giá nhỏ.
- Nhãn sản phẩm.
- Tem hộp thuốc.
- Nhãn mỹ phẩm.
- Tem kho.
- Nhãn tài sản.
- Tem thùng hàng.
- Nhãn vận chuyển.
Người dùng có thể bố trí mã vạch, tên hàng, mã sản phẩm, giá bán và thông tin bổ sung trên cùng một nhãn. Khi thiết kế, nội dung cần nằm trong vùng in tối đa 105,7 mm và được chừa lề hợp lý.
Chiều dài in tối đa 1.000 mm
Máy hỗ trợ chiều dài in tối đa 1.000 mm. Ngoài những mẫu tem phổ biến, thiết bị có thể phục vụ các nhãn dài hoặc dải thông tin trong phạm vi được hỗ trợ.
Một số ứng dụng có thể kể đến:
- Nhãn hướng dẫn.
- Tem cảnh báo dài.
- Dải thông tin sản phẩm.
- Nhãn quản lý quy trình.
- Tem nhận diện bao bì.
- Nhãn chứa nhiều trường dữ liệu.
Kích thước nhãn phải được khai báo chính xác trong driver và phần mềm. Với nhãn dài, khu vực phía trước máy cũng cần đủ trống để vật liệu không bị gấp hoặc cản trở.

Linh hoạt giữa in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp
In truyền nhiệt
Phương pháp in truyền nhiệt sử dụng ribbon để chuyển mực lên bề mặt nhãn. Khi kết hợp đúng vật tư, nội dung có thể duy trì lâu hơn và chống lại ma sát hoặc ảnh hưởng môi trường tốt hơn.
Máy hỗ trợ các loại ribbon:
- Wax.
- Wax/resin.
- Resin.
Ribbon wax phù hợp với tem giấy thông thường. Wax/resin tạo khả năng chống trầy xước tốt hơn, trong khi ribbon resin phù hợp với tem tổng hợp hoặc môi trường có yêu cầu cao.
In nhiệt trực tiếp
In nhiệt trực tiếp sử dụng giấy cảm nhiệt và không cần ribbon. Cách in này giúp giảm một loại vật tư, đơn giản hóa thao tác thay giấy và phù hợp với tem có vòng đời ngắn.
Ứng dụng thường gặp gồm:
- Tem giá.
- Nhãn vận chuyển.
- Tem giao nhận.
- Nhãn sử dụng nội bộ.
- Tem phục vụ quy trình ngắn hạn.
Giấy cảm nhiệt dễ bị ảnh hưởng bởi nhiệt, ánh sáng, độ ẩm và hóa chất. Nếu nhãn cần lưu trữ lâu, doanh nghiệp nên lựa chọn in truyền nhiệt.
Ribbon dài 300 m giúp giảm tần suất thay mực
Bixolon SLP-TX403G hỗ trợ ribbon dài tối đa 300 m, chiều rộng từ 33 đến 110 mm. Máy sử dụng ribbon có lớp mực phủ mặt ngoài và hỗ trợ lõi có đường kính trong 25,4 mm hoặc 12,5 mm.
Ribbon 300 m mang lại những lợi ích như:
- Giảm số lần thay ribbon.
- Hạn chế gián đoạn công việc.
- Phù hợp với các lô tem số lượng lớn.
- Tiết kiệm thời gian vận hành.
- Cho phép lựa chọn nhiều loại mực.
Chiều rộng ribbon nên bao phủ toàn bộ vùng in. Việc dùng ribbon quá hẹp có thể khiến đầu in tiếp xúc trực tiếp với nhãn, làm tăng nguy cơ hao mòn.

Khoang giấy hỗ trợ cuộn đường kính 130 mm
Máy chứa được cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 130 mm và lõi từ 25,4 đến 38,1 mm. Kích thước này giúp thiết bị duy trì thiết kế để bàn mà vẫn đáp ứng nhu cầu in thường xuyên.
Vật liệu được hỗ trợ gồm:
- Nhãn có khe.
- Nhãn có dấu đen.
- Nhãn có rãnh khuyết.
- Giấy liên tục.
- Giấy gấp liên tục.
Chiều rộng giấy từ 25 đến 112 mm và độ dày từ 0,06 đến 0,20 mm. Thanh dẫn giấy có thể điều chỉnh giúp người dùng căn vật liệu theo kích thước thực tế.
Smart Media Detection tự động nhận diện giấy
Bixolon trang bị công nghệ Smart Media Detection cho dòng SLP-TX400. Tính năng này hỗ trợ máy phát hiện loại vật liệu và xác định vị trí nhãn, giúp quá trình lắp giấy thuận tiện hơn.
Khả năng tự động nhận diện mang lại một số lợi ích:
- Rút ngắn thời gian thiết lập.
- Hạn chế in lệch vị trí.
- Giảm nguy cơ bỏ nhãn.
- Hỗ trợ thay đổi kích thước tem.
- Tiết kiệm vật liệu khi căn chỉnh.
Máy còn có cảm biến xuyên thấu, cảm biến phản xạ điều chỉnh được, cảm biến hết ribbon và cảm biến mở đầu in.
Sau khi thay đổi loại giấy, người dùng vẫn nên thực hiện hiệu chỉnh theo hướng dẫn để bảo đảm vị trí in chính xác.
Bộ nhớ lớn hỗ trợ xử lý dữ liệu
Bixolon SLP-TX403G được trang bị 64 MB SDRAM và 128 MB Flash. Dung lượng này hỗ trợ máy xử lý các mẫu nhãn có mã vạch, ký tự, font và hình ảnh.
Người dùng có thể tạo mẫu tem chứa:
- Mã vạch 1D.
- Mã vạch 2D.
- Logo doanh nghiệp.
- Văn bản nhiều dòng.
- Dữ liệu biến đổi.
- Số serial.
- Hình ảnh đơn sắc.
- Thông tin lấy từ hệ thống quản lý.
Bộ nhớ phù hợp cũng góp phần giúp máy tiếp nhận dữ liệu nhanh và xử lý ổn định khi in liên tục.
Kết nối Ethernet thuận tiện cho doanh nghiệp (Tùy chọn mua thêm)
Phiên bản SLP-TX403G hướng đến cấu hình giao tiếp gồm USB, Serial và Ethernet. Ethernet cho phép kết nối máy với mạng nội bộ thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào một máy tính qua cáp USB.
Kết nối LAN mang đến nhiều lợi ích:
- Nhiều máy tính có thể gửi lệnh tới một máy in.
- Máy được bố trí gần khu vực lấy và dán tem.
- Giảm phụ thuộc vào khoảng cách cáp USB.
- Hỗ trợ điểm in tập trung.
- Phù hợp với kho và khu vực đóng gói.
- Thuận tiện mở rộng hệ thống.
Do Bixolon cung cấp nhiều tổ hợp giao tiếp cho dòng SLP-TX400, doanh nghiệp cần kiểm tra mã SKU trước khi đặt hàng. Cấu hình Ethernet thường thay thế cổng Parallel, không phải bổ sung đồng thời cả hai.
Hỗ trợ kết nối không dây tùy chọn mua thêm
Trên cấu hình tương thích, người dùng có thể bổ sung:
- WLAN 802.11a/b/g/n/ac qua USB dongle.
- Bluetooth qua USB dongle.
Các kết nối này là tùy chọn, không phải trang bị mặc định của mọi máy SLP-TX403G. Khả năng cung cấp có thể thay đổi theo cấu hình và thị trường.
Doanh nghiệp nên xác định nhu cầu ngay từ đầu, đặc biệt nếu cần Wi-Fi, Bluetooth, Ethernet, dao cắt hoặc bộ bóc nhãn.
Hỗ trợ mã vạch 1D và 2D đa dạng
Máy hỗ trợ nhiều loại mã vạch 1D thông dụng như:
- Codabar.
- Code 11.
- Code 39.
- Code 93.
- Code 128.
- EAN-8 và EAN-13.
- Industrial 2-of-5.
- Interleaved 2-of-5.
- MSI.
- GS1 DataBar.
- UPC-A và UPC-E.
- IMB.
Các mã vạch 2D gồm:
- Aztec.
- Codablock.
- Code 49.
- Data Matrix.
- MaxiCode.
- MicroPDF417.
- PDF417.
- QR Code.
- TLC 39.
Khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn mã giúp thiết bị thích nghi với bán lẻ, vận chuyển, y tế, kho hàng và nhận dạng sản phẩm.
Hỗ trợ Unicode và nhiều font chữ
Bixolon SLP-TX403G hỗ trợ 23 code page cùng Unicode UTF-8, UTF-16LE và UTF-16BE. Điều này giúp thiết bị xử lý nhiều bộ ký tự và thuận tiện hơn khi thiết kế nhãn đa ngôn ngữ.
Máy tích hợp:
- 10 font bitmap SLCS.
- 1 font SLCS có thể thay đổi kích thước.
- 16 font bitmap BPL-Z.
- 1 font BPL-Z có thể thay đổi kích thước.
- 5 font bitmap BPL-E.
Ngoài font tích hợp, máy còn hỗ trợ font, đồ họa, định dạng và logo do người dùng thiết lập.
Khi in tiếng Việt, người dùng nên sử dụng font Unicode tương thích, đồng thời kiểm tra bản in thử để bảo đảm dấu tiếng Việt hiển thị chính xác.

Tương thích nhiều ngôn ngữ máy in
Máy hỗ trợ các ngôn ngữ mô phỏng:
- SLCS.
- BPL-Z.
- BPL-E.
BPL-Z và BPL-E giúp thiết bị tương thích với các hệ thống sử dụng ngôn ngữ máy in phổ biến trên thị trường. Điều này tạo thuận lợi khi thay thế máy cũ hoặc kết nối với phần mềm đã triển khai.
Doanh nghiệp có thể giảm bớt việc chỉnh sửa mẫu tem và lệnh in. Tuy nhiên, khả năng tương thích cụ thể vẫn nên được kiểm tra bằng phần mềm và dữ liệu thực tế.
Hệ sinh thái phần mềm và SDK phong phú
Bixolon cung cấp driver và công cụ hỗ trợ nhiều nền tảng:
- Windows Driver.
- Linux Driver.
- macOS CUPS Driver.
- Virtual COM USB/Ethernet Driver.
- OPOS/JPOS Driver.
- SAP Device Driver.
- BarTender UltraLite for Bixolon.
- Label Artist-II.
- Utility Program.
Máy còn hỗ trợ SDK cho Android, iOS, Windows, Linux, Chrome và Xamarin. Hệ sinh thái này tạo điều kiện cho doanh nghiệp tích hợp máy vào ứng dụng bán hàng, quản lý kho hoặc phần mềm nội bộ.
Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện sử dụng
Bixolon SLP-TX403G có kích thước 214 × 310 × 195 mm và trọng lượng 2,85 kg. Máy không chiếm quá nhiều diện tích trên bàn làm việc, phù hợp với:
- Quầy bán hàng.
- Nhà thuốc.
- Phòng quản lý kho.
- Khu vực đóng gói.
- Quầy tiếp nhận.
- Bàn làm việc trong văn phòng.
Thiết kế Easy Paper Loading cùng thanh dẫn giấy điều chỉnh được giúp quá trình lắp vật liệu thuận tiện hơn. Các phím Pause và Cancel cho phép người vận hành tạm dừng hoặc hủy tác vụ trực tiếp trên máy.
Ứng dụng của Bixolon SLP-TX403G
In tem trong bán lẻ
Máy có thể in tên sản phẩm, mã hàng, mã vạch và giá bán. Độ phân giải 300 dpi giúp nội dung rõ nét trên những mẫu tem có kích thước nhỏ.
In nhãn quản lý kho
Kết nối Ethernet cho phép nhiều bộ phận gửi lệnh tới máy in. Nhãn SKU, vị trí lưu trữ, số lượng và số lô hỗ trợ nhập kho, xuất kho và kiểm kê.
In tem vận chuyển
Thiết bị phù hợp với mã đơn hàng, thông tin phân loại, mã vận đơn và nhãn giao nhận. Chế độ in nhiệt trực tiếp giúp đơn giản hóa vật tư cho tem ngắn hạn.
In nhãn y tế
Độ phân giải cao hỗ trợ tem hồ sơ, nhãn mẫu, thông tin quản lý thuốc hoặc nhãn tài sản y tế, tùy thuộc vào quy trình và vật liệu của đơn vị sử dụng.
In tem tài sản
Doanh nghiệp có thể tạo mã tài sản, số serial, phòng ban và mã quản lý. In truyền nhiệt là lựa chọn phù hợp hơn khi nhãn cần lưu trữ lâu.
In nhãn sản phẩm và linh kiện
Máy có thể thể hiện mã linh kiện, ký tự nhỏ và thông tin truy xuất. Độ phân giải 300 dpi là lợi thế đối với những sản phẩm có diện tích dán hạn chế.
Phụ kiện mở rộng theo nhu cầu
Dòng SLP-TX400 hỗ trợ các tùy chọn như:
- Bộ bóc nhãn.
- Dao cắt tự động.
- Bộ cấp giấy ngoài.
- WLAN dongle.
- Bluetooth dongle trên cấu hình tương thích.
Bộ bóc nhãn giúp tách phần đế để nhân viên lấy và dán tem nhanh hơn. Dao cắt tự động phù hợp với giấy liên tục hoặc quy trình cần tách vật liệu sau mỗi lệnh.
Các tùy chọn không được trang bị mặc định trên mọi cấu hình. Doanh nghiệp cần xác nhận với nhà cung cấp trước khi đặt hàng.

Vì sao nên lựa chọn Bixolon SLP-TX403G?
Sản phẩm sở hữu nhiều ưu điểm phù hợp với nhu cầu in nhãn chuyên nghiệp:
- Độ phân giải 300 dpi.
- Tốc độ in tối đa 127 mm/giây.
- Chiều rộng in tối đa 105,7 mm.
- Hỗ trợ in truyền nhiệt và in nhiệt trực tiếp.
- Ribbon dài đến 300 m.
- Cuộn nhãn có đường kính ngoài tối đa 130 mm.
- Tự động nhận diện vật liệu.
- Cảm biến dấu đen có thể điều chỉnh.
- Bộ nhớ 64 MB SDRAM và 128 MB Flash.
- Hỗ trợ kết nối Ethernet ở cấu hình G.
- Tương thích nhiều ngôn ngữ máy in.
- Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D và 2D.
- Có driver và SDK cho nhiều nền tảng.
- Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí.
Lưu ý khi lựa chọn và sử dụng máy
Trước khi mua Bixolon SLP-TX403G, doanh nghiệp nên xác nhận mã SKU để bảo đảm máy có đúng giao tiếp Ethernet và phụ kiện mong muốn.
Khi sử dụng, cần lưu ý:
- Chọn vật liệu rộng từ 25 đến 112 mm.
- Không dùng cuộn giấy có đường kính ngoài vượt quá 130 mm.
- Chọn ribbon có mực phủ mặt ngoài.
- Chiều rộng ribbon phải phù hợp với vùng in.
- Hiệu chỉnh cảm biến sau khi đổi loại nhãn.
- Vệ sinh đầu in và trục lăn định kỳ.
- Không dùng vật sắc nhọn tiếp xúc với đầu in.
- In thử mã vạch trước khi triển khai số lượng lớn.
- Cài đặt đúng driver và ngôn ngữ mô phỏng.
- Kiểm tra địa chỉ mạng khi sử dụng Ethernet.
Việc sử dụng giấy và ribbon có chất lượng ổn định sẽ giúp duy trì độ rõ của bản in và hạn chế hao mòn đầu in.
Kết luận
Máy in mã vạch Bixolon SLP-TX403G là giải pháp in tem để bàn phù hợp với doanh nghiệp ưu tiên độ sắc nét và khả năng kết nối mạng. Độ phân giải 300 dpi giúp máy xử lý tốt mã vạch nhỏ, ký tự chi tiết, số serial và hình ảnh đơn sắc.
Tốc độ tối đa 127 mm/giây cùng chiều rộng in 105,7 mm đáp ứng nhiều nhu cầu trong bán lẻ, kho vận, y tế, sản xuất và giao nhận. Hai chế độ in mang lại sự linh hoạt giữa nhãn cảm nhiệt ngắn hạn và tem truyền nhiệt có độ bền cao hơn.
Bên cạnh đó, bộ nhớ lớn, khả năng tự động nhận diện giấy và hệ sinh thái phần mềm phong phú giúp thiết bị dễ dàng triển khai. Với cấu hình Ethernet, Bixolon SLP-TX403G đặc biệt phù hợp cho các doanh nghiệp cần chia sẻ máy in trong mạng nội bộ hoặc bố trí điểm in tập trung.