| Tên sản phẩm | Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E (USB + Bluetooth) |
| Thương hiệu | HPRT |
| Model | HM-A300E |
| Loại máy | Máy in tem nhãn di động |
| Phương thức in | In nhiệt trực tiếp (Direct Thermal) |
| Độ phân giải | 203 DPI |
| Tốc độ in | Tối đa 60 mm/giây |
| Chiều rộng in tối đa | 72 mm |
| Giao thức in | CPCL |
| Loại vật tư | Giấy tem nhiệt, giấy in hóa đơn |
| Chiều rộng giấy/vật tư | 25–80 mm, có thể điều chỉnh |
| Đường kính ngoài cuộn giấy | Tối đa 50 mm |
| Độ dày vật tư | 53–150 μm |
| Hướng thoát giấy | Hướng lên |
| Cổng USB | USB Type-C |
| Bluetooth | Bluetooth 5.2 Dual-mode |
| Hỗ trợ thiết bị di động | iOS, Android |
| Cảm biến hết giấy | Có |
| Cảm biến khoảng cách tem | Có |
| Cảm biến mở nắp | Có |
| Cảm biến quá nhiệt đầu in | Có |
| Cảm biến nhiệt độ pin | Có |
| Cảm biến Black Mark | Có |
| Bộ nhớ RAM | 4 MB |
| Bộ nhớ Flash | 8 MB |
| Còi báo | Tích hợp |
| Màn hình | LCD |
| Độ phân giải màn hình | 96 × 39 dots |
| Ký tự hỗ trợ | Chữ và số, tiếng Trung giản thể, tiếng Trung phồn thể, tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ quốc tế |
| Mã vạch 1D |
Code 39, Code 93, UCC/EAN128, Code 128, Codabar, Interleaved 2-of-5, UPC-A, UPC-E, EAN-8, EAN-13, Industrial 2 of 5 và mã bổ sung 2/5 chữ số
|
| Mã vạch 2D | PDF417, QR Code |
| Phương thức cắt/xé giấy | Thanh xé giấy (Tear Bar) |
| Nguồn điện đầu vào | AC 100–240 V, 50/60 Hz |
| Nguồn điện đầu ra | DC 5 V / 1 A |
| Loại pin | Pin Lithium sạc lại |
| Điện áp pin | 7,4 V |
| Dung lượng pin | 2.000 mAh |
| Độ bền đầu in | 50 km |
| Khả năng chịu rơi | 1,5 m |
| Nhiệt độ hoạt động | 0°C – 45°C |
| Độ ẩm hoạt động | 25% – 85% RH, không ngưng tụ |
| Nhiệt độ bảo quản | -20°C – 70°C |
| Độ ẩm bảo quản | 5% – 95% RH, không ngưng tụ |
| Kích thước (D × C × R) | 110 × 117,8 × 58 mm |
| Trọng lượng | 400 g, bao gồm pin |
| Ứng dụng được datasheet đề cập | Vận tải, logistics, y tế, mã vạch |
| Nền tảng được datasheet đề cập | Windows, Android, iOS |
Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E (USB + Bluetooth) – giải pháp in tem di động khổ 80 mm
Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E (USB + Bluetooth) là dòng máy in nhiệt trực tiếp di động, được thiết kế cho các nhu cầu in tem và giấy in hóa đơn khi người dùng cần thường xuyên di chuyển. Máy có độ phân giải 203 DPI, tốc độ in tối đa 60 mm/giây, chiều rộng in tối đa 72 mm và hỗ trợ vật tư rộng từ 25–80 mm.
HPRT HM-A300E được trang bị USB Type-C và Bluetooth 5.2 Dual-mode, hỗ trợ thiết bị Android và iOS. Máy sử dụng pin Lithium 7,4 V dung lượng 2.000 mAh, tích hợp màn hình LCD, RAM 4 MB, Flash 8 MB và có trọng lượng 400 g bao gồm pin.

Với thiết kế cầm tay cùng khả năng sử dụng tem cuộn rộng đến 80 mm, HM-A300E phù hợp để cân nhắc cho các môi trường cần in tại nhiều vị trí khác nhau như vận tải, logistics, y tế và các ứng dụng mã vạch. Người dùng có thể tham khảo thêm các model trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT để lựa chọn thiết bị theo khổ tem, tốc độ và hình thức sử dụng.
Công nghệ in nhiệt trực tiếp
HPRT HM-A300E sử dụng phương thức:
Direct Thermal – in nhiệt trực tiếp.
Đầu in tạo nội dung bằng cách tác động nhiệt lên bề mặt vật liệu cảm nhiệt. Theo phương thức này, thiết bị không cần sử dụng ribbon để tạo bản in.
Người dùng cần lựa chọn giấy hoặc tem nhiệt phù hợp với máy để bảo đảm nội dung được hình thành đúng cách.
Phù hợp với thiết bị in di động
Việc không sử dụng ribbon giúp cấu trúc vật tư của một máy in di động đơn giản hơn, bởi người dùng chủ yếu cần chuẩn bị cuộn giấy hoặc tem nhiệt phù hợp.
Điều này đặc biệt thuận tiện khi máy được mang theo để sử dụng ngoài vị trí làm việc cố định.
Độ phân giải 203 DPI
Máy có độ phân giải:
203 DPI
Đây là thông số đầu in được sử dụng để tạo chữ, mã vạch 1D, QR Code và các nội dung khác trên nhãn.
Khi thiết kế tem, cần lựa chọn kích thước chữ và mã phù hợp với độ phân giải này. Không nên thu nhỏ mã vạch hoặc mã QR quá mức nếu chưa kiểm tra khả năng đọc trong điều kiện sử dụng thực tế.
Tốc độ in tối đa 60 mm/giây
Theo datasheet, Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E có tốc độ in:
Tối đa 60 mm/giây
Đây là tốc độ chính xác được sử dụng cho model HM-A300E trong bài.
Thời gian hoàn thành một nhãn hoặc một đoạn giấy cụ thể còn phụ thuộc vào:
- Chiều dài nội dung.
- Dữ liệu cần in.
- Loại mã vạch.
- Thiết kế mẫu.
- Kết nối đang sử dụng.
- Phần mềm gửi lệnh.

Chiều rộng in tối đa 72 mm
HPRT HM-A300E có chiều rộng in:
Tối đa 72 mm
Thông số này cần được phân biệt với chiều rộng giấy.
Máy có thể sử dụng vật tư rộng đến 80 mm nhưng vùng nội dung mà đầu in tạo được có chiều rộng tối đa 72 mm.
Thiết kế nội dung theo vùng in thực tế
Khi tạo mẫu tem hoặc mẫu giấy in, người dùng nên căn chỉnh:
- Lề trái.
- Lề phải.
- Kích thước chữ.
- Chiều rộng mã vạch.
- Kích thước QR Code.
- Vị trí các trường dữ liệu.
Nội dung cần nằm trong phạm vi chiều rộng in tối đa 72 mm.
Hỗ trợ vật tư rộng từ 25 đến 80 mm
HM-A300E hỗ trợ chiều rộng vật tư:
25–80 mm, có thể điều chỉnh
Khoảng kích thước này giúp máy sử dụng được nhiều khổ tem hoặc giấy khác nhau trong phạm vi thiết kế.
Thanh dẫn giấy có thể được điều chỉnh theo chiều rộng vật tư phù hợp.
Đường kính cuộn giấy tối đa 50 mm
Đường kính ngoài của cuộn vật tư hỗ trợ:
Tối đa 50 mm
Đây là thông số quan trọng khi đặt mua cuộn tem hoặc giấy cho thiết bị.
Do HM-A300E là máy in di động có kích thước nhỏ gọn, người dùng cần kiểm tra đường kính cuộn trước khi sử dụng, thay vì chỉ kiểm tra chiều rộng giấy.

Độ dày vật tư từ 53 đến 150 μm
Máy hỗ trợ vật tư có độ dày:
53–150 μm
Thông số này cần được lưu ý khi sử dụng loại tem có lớp đế hoặc cấu tạo khác với giấy nhiệt thông thường.
Không nên mặc định mọi loại tem rộng dưới 80 mm đều có thể sử dụng nếu độ dày vượt ngoài phạm vi hỗ trợ.
Hỗ trợ giấy tem nhiệt và giấy in hóa đơn
Theo datasheet, HM-A300E có thể sử dụng:
- Giấy tem nhiệt.
- Giấy in hóa đơn.
Nhờ đó, thiết bị có thể đáp ứng nhiều dạng công việc di động khác nhau trong giới hạn vật tư và phần mềm hỗ trợ.
Việc lựa chọn loại giấy cần dựa trên nhiệm vụ thực tế và cấu hình mẫu in.
USB Type-C
HPRT HM-A300E được trang bị:
USB Type-C
Cổng này được sử dụng trong kết nối và sạc theo cấu hình của thiết bị.
Thiết kế Type-C phù hợp với định hướng sử dụng di động của máy và giúp giảm phụ thuộc vào các chuẩn cổng USB cũ hơn.
Bluetooth 5.2 Dual-mode
Bên cạnh USB Type-C, HM-A300E hỗ trợ:
Bluetooth 5.2 Dual-mode
Kết nối Bluetooth giúp thiết bị có thể nhận dữ liệu không dây từ thiết bị tương thích.
Đây là một trong những đặc điểm đáng chú ý của một máy in cầm tay, bởi người dùng không nhất thiết phải duy trì kết nối dây trong quá trình sử dụng di động.
Hỗ trợ Android và iOS
Datasheet ghi nhận HM-A300E hỗ trợ:
- Android.
- iOS.
Nhờ kết nối Bluetooth, máy có thể được sử dụng với thiết bị di động tương thích khi ứng dụng và quy trình in hỗ trợ model này.
Khả năng hỗ trợ hệ điều hành không đồng nghĩa mọi ứng dụng Android hoặc iOS đều tự động nhận máy. Trước khi triển khai cần kiểm tra phần mềm thực tế đang sử dụng.
Giao thức in CPCL
HPRT HM-A300E sử dụng giao thức:
CPCL
Đây là thông số cần lưu ý khi thiết bị được tích hợp với phần mềm hoặc ứng dụng gửi lệnh in trực tiếp.
Nếu doanh nghiệp sử dụng phần mềm riêng, cần kiểm tra khả năng tương thích với CPCL trước khi triển khai.
RAM 4 MB và Flash 8 MB
Máy được trang bị:
- RAM 4 MB
- Flash 8 MB
Đây là bộ nhớ tích hợp phục vụ hoạt động xử lý dữ liệu của máy in.
Bộ nhớ cần được xem cùng giao thức CPCL, tốc độ in và cách phần mềm gửi dữ liệu khi đánh giá khả năng tích hợp.

Pin Lithium 7,4 V dung lượng 2.000 mAh
Một trong những thành phần quan trọng của máy in di động là pin.
HPRT HM-A300E sử dụng:
Pin Lithium 7,4 V / 2.000 mAh
Pin cho phép thiết bị hoạt động mà không cần liên tục kết nối với nguồn điện trong quá trình sử dụng di động.
Thời lượng sử dụng thực tế sẽ phụ thuộc vào tần suất in, lượng dữ liệu, kết nối Bluetooth và cách thiết bị được vận hành.
Bộ nguồn sạc DC 5 V / 1 A
Thông số nguồn của HM-A300E gồm:
- Đầu vào: AC 100–240 V, 50/60 Hz.
- Đầu ra: DC 5 V / 1 A.
Khi thay bộ nguồn hoặc thiết bị sạc, cần sử dụng thông số phù hợp với máy.
Màn hình LCD 96 × 39 dots
HM-A300E được tích hợp:
Màn hình LCD độ phân giải 96 × 39 dots
Màn hình cho phép thiết bị hiển thị các thông tin trạng thái theo thiết kế của máy.
Đây là một đặc điểm hữu ích trên thiết bị cầm tay vì người dùng có thể theo dõi tình trạng hoạt động mà không cần luôn quan sát thông tin từ máy tính.
Tích hợp còi báo
Máy có:
Còi báo tích hợp
Còi là một thành phần hỗ trợ thông báo trạng thái của thiết bị trong quá trình vận hành.
Ý nghĩa của từng cảnh báo cụ thể nên được sử dụng theo hướng dẫn của máy.
Hệ thống cảm biến hỗ trợ vận hành
HPRT HM-A300E được trang bị nhiều cảm biến để theo dõi trạng thái vật tư và thiết bị.
Các cảm biến được datasheet liệt kê gồm:
- Hết giấy.
- Khoảng cách tem.
- Mở nắp.
- Quá nhiệt đầu in.
- Nhiệt độ pin.
- Black Mark.
Cảm biến khoảng cách tem
Cảm biến khoảng cách giúp máy xác định vị trí giữa các nhãn khi sử dụng loại tem phù hợp.
Khi thay kích thước tem, người dùng cần lắp vật tư và cấu hình mẫu in đúng cách.
Cảm biến Black Mark
Máy hỗ trợ cảm biến:
Black Mark
Cảm biến này được sử dụng với loại vật tư có dấu định vị màu đen.
Vị trí dấu cần phù hợp với cấu trúc cảm biến và cách thiết bị được cài đặt.

Cảm biến mở nắp
HM-A300E có khả năng nhận biết trạng thái:
Mở nắp
Sau khi thay cuộn tem hoặc giấy, người dùng cần bảo đảm nắp được đóng đúng vị trí trước khi tiếp tục thao tác.
Cảm biến quá nhiệt đầu in
Máy được trang bị cảm biến theo dõi:
Quá nhiệt đầu in
Đây là một phần trong hệ thống giám sát trạng thái của thiết bị trong quá trình vận hành.
Cảm biến nhiệt độ pin
HM-A300E còn có:
Cảm biến nhiệt độ pin
Với một thiết bị sử dụng pin Lithium, đây là thông số đáng chú ý trong hệ thống theo dõi trạng thái máy.
Hỗ trợ nhiều mã vạch 1D
Theo datasheet, HM-A300E hỗ trợ nhiều mã vạch 1D, trong đó có:
- Code 39.
- Code 93.
- UCC/EAN128.
- Code 128.
- Codabar.
- Interleaved 2-of-5.
- UPC-A.
- UPC-E.
- EAN-8.
- EAN-13.
- Industrial 2 of 5.
- Các mã bổ sung được liệt kê trong cấu hình.
Khả năng này cho phép thiết bị xử lý nhiều loại mẫu tem mã vạch khi phần mềm được cấu hình phù hợp.
Hỗ trợ QR Code và PDF417
Đối với mã hai chiều, HM-A300E hỗ trợ:
- QR Code
- PDF417
Khi tạo mã 2D trên máy 203 DPI, kích thước mã cần đủ để thiết bị đọc có thể nhận diện trong điều kiện sử dụng thực tế.
Thanh xé giấy Tear Bar
Máy sử dụng:
Tear Bar – thanh xé giấy
Đây là cơ cấu cho phép người dùng xé phần giấy đã in sau khi hoàn thành.
Datasheet không liệt kê dao cắt tự động, vì vậy không nên mô tả HM-A300E là máy có auto-cutter.

Độ bền đầu in 50 km
Độ bền đầu in của HM-A300E được cung cấp là:
50 km
Đây là thông số theo chiều dài in tích lũy.
Tuổi thọ thực tế của đầu in còn chịu ảnh hưởng bởi chất lượng vật tư, bụi bẩn và cách bảo dưỡng thiết bị.
Bảo vệ đầu in khi sử dụng di động
Do máy thường xuyên được mang theo, người dùng nên chú ý:
- Không để bụi hoặc vật lạ lọt vào khoang giấy.
- Sử dụng vật tư phù hợp.
- Không dùng vật cứng chạm lên đầu in.
- Giữ khoang giấy sạch.
- Tránh để máy tiếp xúc trực tiếp với nước.
Khả năng chịu rơi 1,5 mét
Theo datasheet, HPRT HM-A300E có thông số chịu rơi:
1,5 m
Đây là đặc điểm đáng chú ý đối với thiết bị được thiết kế cho môi trường sử dụng di động.
Tuy nhiên, thông số chịu rơi không đồng nghĩa máy không thể hư hỏng trong mọi tình huống va đập. Người dùng vẫn nên sử dụng và bảo quản thiết bị cẩn thận.
Thiết kế nhỏ gọn 110 × 117,8 × 58 mm
Kích thước của HM-A300E:
110 × 117,8 × 58 mm
Thiết kế này phù hợp với tính chất của một thiết bị cầm tay.
Máy có thể được mang theo khi người dùng di chuyển giữa các khu vực làm việc thay vì phải đặt cố định trên bàn.
Trọng lượng 400 g bao gồm pin
Trọng lượng thiết bị:
400 g, bao gồm pin
Việc tính cả pin trong trọng lượng giúp người dùng hình dung chính xác hơn khối lượng thực tế khi mang máy theo sử dụng.
Đây là một điểm cần quan tâm nếu thiết bị được sử dụng liên tục trong ca làm việc.
Điều kiện hoạt động
HPRT HM-A300E có dải nhiệt độ hoạt động:
0°C – 45°C
Độ ẩm hoạt động:
25% – 85% RH, không ngưng tụ
Thiết bị nên được sử dụng trong môi trường nằm trong giới hạn này.
Điều kiện bảo quản
Nhiệt độ bảo quản:
-20°C – 70°C
Độ ẩm bảo quản:
5% – 95% RH, không ngưng tụ
Khi lưu kho trong thời gian dài, máy và pin cần được bảo quản theo điều kiện phù hợp.

Ứng dụng trong vận tải và logistics
Datasheet của HM-A300E đề cập đến vận tải và logistics như một trong những nhóm ứng dụng của thiết bị.
Thiết kế di động, Bluetooth và pin tích hợp giúp máy phù hợp để cân nhắc cho các quy trình mà nhân viên phải di chuyển giữa nhiều vị trí.
Tùy phần mềm được sử dụng, thiết bị có thể đảm nhiệm các tác vụ in tem hoặc giấy nhiệt tại nơi làm việc.
Ứng dụng trong y tế
Y tế cũng nằm trong nhóm ứng dụng được datasheet đề cập.
Đối với các hệ thống cụ thể, việc sử dụng HM-A300E cần dựa trên phần mềm, kích thước tem, quy trình quản lý và yêu cầu kỹ thuật của đơn vị triển khai.
Không nên tự mặc định máy đáp ứng một tiêu chuẩn y tế cụ thể nếu tài liệu không nêu rõ.
Ứng dụng mã vạch di động
HM-A300E được thiết kế cho các nhu cầu liên quan tới mã vạch trong môi trường di động.
Khả năng hỗ trợ nhiều chuẩn mã 1D cùng QR Code và PDF417 giúp máy có thể tạo các dạng mã khác nhau trong phạm vi thông số kỹ thuật.
Độ phân giải 203 DPI và chiều rộng in 72 mm cần được tính tới khi thiết kế kích thước mã.
Khi nào nên lựa chọn HPRT HM-A300E?
Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E (USB + Bluetooth) phù hợp để cân nhắc khi hệ thống cần:
- Máy in nhiệt trực tiếp dạng di động.
- Độ phân giải 203 DPI.
- Chiều rộng in tối đa 72 mm.
- Vật tư rộng 25–80 mm.
- Cuộn giấy đường kính tối đa 50 mm.
- Tốc độ tối đa 60 mm/giây.
- Kết nối USB Type-C.
- Bluetooth 5.2 Dual-mode.
- Hỗ trợ Android và iOS.
- Pin Lithium 7,4 V / 2.000 mAh.
- QR Code và PDF417.
- Thiết kế nhỏ gọn, trọng lượng 400 g.
Nếu nhu cầu cần máy in để bàn có tốc độ cao hơn, cuộn vật tư lớn hơn hoặc chiều rộng in trên 72 mm, người dùng có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục Máy in tem mã vạch HPRT trước khi lựa chọn.
Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp máy in tem mã vạch, máy in di động và các thiết bị phục vụ quản lý hàng hóa, bán hàng và vận hành doanh nghiệp.
Trước khi lựa chọn Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E (USB + Bluetooth), nên xác định rõ:
- Khổ giấy hoặc tem.
- Chiều rộng nội dung.
- Loại vật tư nhiệt.
- Đường kính cuộn.
- Loại mã vạch cần in.
- Thiết bị gửi lệnh.
- Hệ điều hành Android hay iOS.
- Phần mềm đang sử dụng.
- Thời gian và tần suất sử dụng di động.
Việc kiểm tra trước các yếu tố này giúp bảo đảm thiết bị phù hợp với quy trình thực tế thay vì chỉ dựa vào kích thước hoặc khả năng kết nối Bluetooth.
Câu hỏi thường gặp về Máy in mã vạch cầm tay HPRT HM-A300E
HPRT HM-A300E sử dụng công nghệ in gì?
Máy sử dụng in nhiệt trực tiếp.
Độ phân giải của HM-A300E là bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 203 DPI.
Tốc độ in của HPRT HM-A300E là bao nhiêu?
Theo datasheet, tốc độ in tối đa là 60 mm/giây.
Chiều rộng in của HM-A300E là bao nhiêu?
Chiều rộng in tối đa là 72 mm.
HPRT HM-A300E sử dụng giấy rộng bao nhiêu?
Máy hỗ trợ vật tư rộng 25–80 mm, có thể điều chỉnh.
Đường kính cuộn giấy tối đa là bao nhiêu?
HM-A300E hỗ trợ cuộn có đường kính ngoài tối đa 50 mm.
HPRT HM-A300E có Bluetooth không?
Có. Máy hỗ trợ Bluetooth 5.2 Dual-mode.
HM-A300E có cổng USB Type-C không?
Có. Máy được trang bị USB Type-C.
HPRT HM-A300E có hỗ trợ iPhone không?
Datasheet ghi nhận máy hỗ trợ iOS. Khả năng sử dụng với ứng dụng cụ thể cần được kiểm tra theo phần mềm.
HPRT HM-A300E có hỗ trợ Android không?
Có. Android nằm trong danh sách nền tảng được hỗ trợ.
Bộ nhớ HM-A300E là bao nhiêu?
Máy có RAM 4 MB và Flash 8 MB.
Dung lượng pin của HM-A300E là bao nhiêu?
Máy sử dụng pin Lithium 7,4 V / 2.000 mAh.
HM-A300E có in QR Code không?
Có. Máy hỗ trợ QR Code và PDF417.
HPRT HM-A300E có dao cắt tự động không?
Datasheet ghi nhận thanh xé giấy Tear Bar, không liệt kê dao cắt tự động.
HM-A300E chịu rơi từ độ cao bao nhiêu?
Thông số được cung cấp là 1,5 m.
Trọng lượng của HPRT HM-A300E là bao nhiêu?
Máy nặng 400 g, bao gồm pin.