| Tên sản phẩm | Máy in tem mã vạch TSC TE310 |
| Thương hiệu | TSC |
| Model | TE310 |
| P/N / Cấu hình | WIFI |
| Độ phân giải | 300 dpi |
| Tốc độ in tối đa | 6 ips, tương đương 152,4 mm/s |
| Khổ rộng in tối đa | 108 mm (4,25 inch) |
| Bộ nhớ Flash | 128 MB |
| Bộ nhớ DRAM | 64 MB |
| Giao tiếp | USB, Ethernet tích hợp, RS-232, Wi-Fi |
| Bluetooth | Bluetooth 4.0 tích hợp – tùy chọn nhà máy (Factory Option) |
| Ứng dụng nổi bật | Phù hợp với nhu cầu in nội dung, phông chữ có kích thước nhỏ |
| Đặc điểm vận hành | Hướng đến sự kết hợp giữa hiệu suất in và khả năng xử lý nhanh |
Máy in tem mã vạch TSC TE310 P/N: WIFI – độ phân giải 300 dpi, hỗ trợ Wi-Fi và Ethernet
Máy in tem mã vạch TSC TE310 P/N: WIFI là phiên bản TE310 được trang bị Wi-Fi bên cạnh các giao tiếp USB, Ethernet tích hợp và RS-232, phù hợp với những hệ thống cần triển khai máy in tem linh hoạt hơn về phương thức kết nối. Máy có độ phân giải 300 dpi, tốc độ in tối đa 6 ips và khổ rộng in tối đa 108 mm (4,25 inch).
Cấu hình bộ nhớ của phiên bản này gồm 128 MB Flash và 64 MB DRAM. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, TSC TE310 phù hợp với những nhu cầu cần in phông chữ nhỏ, nơi độ phân giải 300 dpi là thông số đáng chú ý khi thiết kế tem có nhiều chi tiết trong diện tích giới hạn.
Ngoài Wi-Fi, USB, Ethernet và RS-232, thiết bị còn có khả năng trang bị Bluetooth 4.0 dưới dạng tùy chọn nhà máy – Factory Option. Vì vậy, Bluetooth không nên được hiểu là tính năng mặc định trên mọi máy TE310 P/N: WIFI.
Doanh nghiệp có thể tham khảo thêm các cấu hình trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn model phù hợp với độ phân giải, khổ in và hạ tầng kết nối đang sử dụng.

Độ phân giải 300 dpi phù hợp với nhu cầu in nội dung nhỏ
Một trong những đặc điểm quan trọng của TSC TE310 P/N: WIFI là độ phân giải:
300 dpi
Độ phân giải thể hiện mật độ điểm mà đầu in có thể tạo trên bề mặt vật liệu. Với 300 dpi, thiết bị phù hợp để cân nhắc cho các mẫu tem cần thể hiện chi tiết nhỏ hơn so với những nhu cầu chỉ sử dụng chữ lớn hoặc bố cục đơn giản.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, TE310 được định hướng cho nhu cầu in phông chữ nhỏ.
Khi nào độ phân giải 300 dpi hữu ích?
300 dpi có thể hữu ích với những thiết kế tem như:
- Tem sản phẩm có nhiều dòng thông tin.
- Tem quản lý tài sản.
- Nhãn có chữ kích thước nhỏ.
- Tem cần bố trí mã cùng nhiều trường dữ liệu.
- Nhãn nhận dạng có diện tích giới hạn.
Tuy nhiên, độ phân giải cao không phải yếu tố duy nhất quyết định khả năng đọc của tem.
Chất lượng đầu ra thực tế còn phụ thuộc vào:
- Kích thước chữ.
- Thiết kế mẫu tem.
- Vật liệu sử dụng.
- Chất lượng dữ liệu đầu vào.
- Mật độ nội dung.
- Cấu hình phần mềm.
Vì vậy, doanh nghiệp nên thử mẫu thực tế nếu tem sử dụng chữ rất nhỏ hoặc bố cục có mật độ thông tin cao.
Tốc độ in tối đa 6 ips
TSC TE310 P/N: WIFI có tốc độ in tối đa:
6 ips
Tương đương khoảng:
152,4 mm/s
Đây là mức tốc độ được cung cấp cho thiết bị và phù hợp với nhiều tác vụ in tem tại cửa hàng, kho hàng, khu vực đóng gói hoặc bàn làm việc.
Tốc độ tối đa không phải tốc độ cố định
6 ips là thông số tối đa.
Tốc độ vận hành thực tế có thể thay đổi theo:
- Kích thước tem.
- Mật độ nội dung.
- Độ phức tạp của thiết kế.
- Font chữ.
- Hình ảnh hoặc đồ họa.
- Phần mềm.
- Cấu hình hệ thống.
Với những tem sử dụng nhiều chi tiết nhỏ, doanh nghiệp nên ưu tiên chất lượng và khả năng đọc thay vì chỉ đặt mục tiêu chạy máy ở tốc độ tối đa.

Khổ rộng in tối đa 108 mm
Máy hỗ trợ:
Khổ rộng in tối đa 108 mm – 4,25 inch
Thông số này cho biết chiều rộng tối đa của vùng nội dung mà thiết bị có thể in.
Khổ in 108 mm tạo phạm vi ứng dụng khá rộng cho nhiều loại tem dùng trong:
- Bán lẻ.
- Kho hàng.
- Quản lý tài sản.
- Đóng gói.
- Quản lý sản phẩm.
- Nhận dạng hàng hóa.
Khổ in không đồng nghĩa với khổ giấy
Cần phân biệt giữa:
- Khổ rộng in.
- Chiều rộng vật liệu.
- Kích thước tem.
- Kích thước cuộn giấy.
Dữ liệu hiện tại chỉ xác nhận khổ in tối đa 108 mm, chưa cung cấp chiều rộng vật liệu tối đa hoặc tối thiểu.
Vì vậy, trước khi đặt mua decal hoặc giấy tem số lượng lớn, doanh nghiệp nên kiểm tra thêm thông số vật tư tương thích với máy thực tế.
Bộ nhớ Flash 128 MB
Phiên bản TSC TE310 P/N: WIFI được cung cấp:
128 MB Flash
Bộ nhớ Flash phục vụ việc lưu trữ dữ liệu theo thiết kế của máy in.
Thông tin hiện tại chưa xác định cụ thể phần dung lượng khả dụng dành cho:
- Font.
- Logo.
- Hình ảnh.
- Biểu mẫu.
- Mẫu tem.
- Tệp người dùng.
Do đó, không nên tự quy đổi 128 MB Flash thành một số lượng mẫu tem hoặc hình ảnh cụ thể.
Bộ nhớ DRAM 64 MB
Bên cạnh Flash, máy có:
64 MB DRAM
DRAM hỗ trợ quá trình xử lý dữ liệu trong lúc thiết bị vận hành.
Cấu hình bộ nhớ của phiên bản này là:
- 128 MB Flash
- 64 MB DRAM
Đây là cấu hình cần được ghi đúng khi xây dựng trang sản phẩm để tránh nhầm với các phiên bản TE310 có dung lượng bộ nhớ khác.
Hỗ trợ kết nối USB
TSC TE310 P/N: WIFI hỗ trợ:
USB
USB phù hợp với mô hình kết nối trực tiếp giữa máy in và máy tính hoặc thiết bị nguồn tương thích.
Cấu hình này có thể được sử dụng tại:
- Quầy bán hàng.
- Bàn đóng gói.
- Khu vực in tem cố định.
- Bộ phận quản lý kho.
- Văn phòng.
Khả năng hoạt động thực tế còn phụ thuộc vào driver, phần mềm và hệ điều hành đang sử dụng.
Ethernet tích hợp cho hệ thống mạng dây
Thiết bị được trang bị:
Internal Ethernet – Ethernet tích hợp
Ethernet là lựa chọn phù hợp khi doanh nghiệp muốn đưa máy in vào hệ thống mạng nội bộ.
Khi nào nên sử dụng Ethernet?
Ethernet có thể hữu ích trong các trường hợp:
- Máy in đặt cố định tại kho.
- Khoảng cách giữa máy tính và máy in không thuận tiện cho USB.
- Hệ thống đã có mạng LAN.
- Doanh nghiệp muốn kết nối máy in thông qua hạ tầng mạng dây.
Việc triển khai thực tế còn phụ thuộc vào:
- Cấu hình mạng.
- Địa chỉ IP.
- Driver.
- Phần mềm.
- Chính sách mạng của doanh nghiệp.
Ethernet chỉ là phương thức truyền dữ liệu qua mạng và không đồng nghĩa máy tự động trở thành máy in cloud hoặc có thể truy cập trực tiếp từ Internet.

Wi-Fi – điểm đáng chú ý của cấu hình P/N: WIFI
Đặc điểm nổi bật nhất của phiên bản đang được mô tả là:
Wi-Fi
Wi-Fi mang lại thêm phương án triển khai khi vị trí đặt máy không thuận tiện kéo dây mạng Ethernet hoặc doanh nghiệp muốn giảm dây kết nối tại khu vực làm việc.
Wi-Fi phù hợp với những vị trí nào?
Kết nối không dây có thể được cân nhắc khi:
- Khu vực đã có hạ tầng Wi-Fi ổn định.
- Máy in đặt xa cổng mạng LAN.
- Quầy làm việc cần bố trí gọn hơn.
- Vị trí máy có thể thay đổi trong phạm vi hệ thống mạng.
Tuy nhiên, hiệu quả kết nối thực tế vẫn phụ thuộc vào:
- Cường độ tín hiệu.
- Khoảng cách tới điểm phát.
- Vật cản.
- Cấu hình mạng.
- Phần mềm.
- Thiết bị nguồn.
Thông tin hiện tại chưa cung cấp chuẩn Wi-Fi hoặc băng tần cụ thể, vì vậy không nên tự bổ sung các thông số như Wi-Fi 5, Wi-Fi 6, 2,4 GHz hoặc 5 GHz.
Hỗ trợ RS-232
TSC TE310 P/N: WIFI còn hỗ trợ:
RS-232
Đây là giao tiếp nối tiếp có thể được sử dụng trong những hệ thống hoặc thiết bị nguồn yêu cầu kết nối tương ứng.
RS-232 tạo thêm lựa chọn bên cạnh USB, Ethernet và Wi-Fi.
Thông tin hiện tại chưa cung cấp:
- Baud rate.
- Cấu hình chân.
- Loại cáp.
- Khoảng cách truyền.
- Thiết bị ngoại vi cụ thể.
Do đó, khi triển khai RS-232 cần đối chiếu với cấu hình của hệ thống thực tế.
Bluetooth 4.0 là tùy chọn nhà máy
Theo thông tin được cung cấp, TE310 có khả năng trang bị:
Internal Bluetooth 4.0 – Factory Option
Điểm này cần được hiểu chính xác:
Bluetooth 4.0 không phải trang bị mặc định trên mọi máy TSC TE310 P/N: WIFI.
Đây là tùy chọn được cấu hình từ nhà máy.
Không nên mặc định Wi-Fi có nghĩa là có Bluetooth
Wi-Fi và Bluetooth là hai giao tiếp riêng biệt.
Phiên bản P/N: WIFI được xác nhận có Wi-Fi, nhưng Bluetooth chỉ có khi cấu hình máy thực tế được trang bị tùy chọn tương ứng.
Nếu doanh nghiệp yêu cầu Bluetooth, nên kiểm tra:
- P/N cụ thể.
- Cấu hình xuất xưởng.
- Máy thực tế.
- Module Bluetooth.
- Phần mềm cần sử dụng.
Lợi thế của nhiều phương thức kết nối
TSC TE310 P/N: WIFI cung cấp nhiều lựa chọn giao tiếp:
- USB.
- Ethernet tích hợp.
- RS-232.
- Wi-Fi.
- Bluetooth 4.0 dưới dạng tùy chọn nhà máy.
Điều này giúp máy có thể được cân nhắc cho nhiều kiến trúc hệ thống khác nhau.
USB cho kết nối trực tiếp
Phù hợp khi máy in được đặt cạnh máy tính.
Ethernet cho mạng LAN ổn định
Phù hợp với máy in được bố trí cố định tại kho hoặc khu vực đóng gói.
Wi-Fi cho vị trí khó kéo dây mạng
Tạo thêm sự linh hoạt trong bố trí thiết bị.
RS-232 cho hệ thống chuyên dụng
Hữu ích nếu thiết bị nguồn hoặc hệ thống đang sử dụng chuẩn kết nối nối tiếp tương ứng.
Bluetooth tùy chọn
Chỉ áp dụng với máy được trang bị module Bluetooth 4.0 từ nhà máy.

TSC TE310 P/N: WIFI phù hợp với nhu cầu in chữ nhỏ
Thông tin sản phẩm nhấn mạnh khả năng phục vụ:
Nhu cầu in phông chữ nhỏ
Đây là ứng dụng phù hợp với độ phân giải 300 dpi.
Tem sản phẩm nhiều thông tin
Một tem sản phẩm có thể cần bố trí nhiều trường dữ liệu trong diện tích nhỏ.
Độ phân giải 300 dpi giúp thiết bị phù hợp hơn với các mẫu tem có nhiều chi tiết nếu thiết kế đúng.
Tem quản lý tài sản
Tem tài sản thường có:
- Mã quản lý.
- Tên thiết bị.
- Thông tin bộ phận.
- Số seri hoặc mã nội bộ.
- Các trường dữ liệu khác.
Với những thiết kế cần chữ nhỏ, 300 dpi là thông số đáng cân nhắc.
Nhãn kho và nhận dạng hàng hóa
TSC TE310 có thể được sử dụng trong các quy trình in tem kho nếu kích thước tem, phần mềm và vật tư thực tế tương thích với thiết bị.
Ứng dụng của Máy in tem mã vạch TSC TE310 P/N: WIFI
Với độ phân giải 300 dpi và nhiều phương thức kết nối, thiết bị có thể được cân nhắc trong các môi trường khác nhau.
Kho hàng
Wi-Fi và Ethernet tạo hai phương án kết nối mạng phù hợp với những kho có hạ tầng khác nhau.
Máy có thể được bố trí tại:
- Khu vực nhận hàng.
- Bàn đóng gói.
- Bộ phận xuất kho.
- Điểm in tem cố định.
Bán lẻ
USB hoặc Wi-Fi có thể phù hợp với những cửa hàng sử dụng phần mềm quản lý và cần in tem tại quầy.
Quản lý tài sản
Độ phân giải 300 dpi phù hợp với những tem có chữ nhỏ và nhiều thông tin.
Sản xuất và đóng gói
Nếu phần mềm và vật tư tương thích, máy có thể được triển khai tại khu vực cần in tem nhận dạng hoặc tem quản lý sản phẩm.
Phân biệt phần cứng máy in và phần mềm in tem
TSC TE310 cung cấp phần cứng in và các phương thức kết nối.
Việc tạo nội dung tem thường phụ thuộc vào:
- Máy tính.
- Driver.
- Phần mềm thiết kế tem.
- Phần mềm kho.
- Phần mềm bán hàng.
- Dữ liệu sản phẩm.
- Mẫu nhãn.
Việc máy có Wi-Fi, Ethernet hoặc USB không đồng nghĩa thiết bị tự tạo tem hoặc tự lấy dữ liệu từ tất cả hệ thống.
Doanh nghiệp cần kiểm tra khả năng tương thích giữa máy in và phần mềm đang sử dụng.
P/N: WIFI cần được xác định đúng khi đặt hàng
Sản phẩm đang được mô tả là:
TSC TE310 P/N: WIFI
Cấu hình được cung cấp gồm:
- Độ phân giải 300 dpi.
- Tốc độ 6 ips.
- Khổ in 108 mm.
- Flash 128 MB.
- DRAM 64 MB.
- USB.
- Internal Ethernet.
- RS-232.
- Wi-Fi.
- Bluetooth 4.0 là tùy chọn nhà máy.
Việc ghi rõ P/N giúp tránh nhầm với một cấu hình TE310 khác có bộ nhớ hoặc kết nối không giống nhau.
Khi nào nên lựa chọn TSC TE310 P/N: WIFI?
Model này phù hợp để cân nhắc khi doanh nghiệp cần:
- Độ phân giải 300 dpi.
- In chữ nhỏ hoặc nội dung chi tiết.
- Tốc độ tối đa 6 ips.
- Khổ in tối đa 108 mm.
- Bộ nhớ Flash 128 MB.
- DRAM 64 MB.
- Kết nối USB.
- Ethernet tích hợp.
- RS-232.
- Wi-Fi.
- Khả năng lựa chọn Bluetooth 4.0 từ nhà máy nếu cần.
Nếu doanh nghiệp cần cấu hình bộ nhớ khác hoặc không cần Wi-Fi, có thể tham khảo thêm các sản phẩm trong danh mục Máy in tem mã vạch TSC để lựa chọn phiên bản phù hợp hơn.
Những điểm nổi bật của TSC TE310 P/N: WIFI
Các thông số chính của sản phẩm gồm:
- Thương hiệu TSC.
- Model TE310.
- Cấu hình P/N: WIFI.
- Độ phân giải 300 dpi.
- Tốc độ in tối đa 6 ips, tương đương 152,4 mm/s.
- Khổ in tối đa 108 mm.
- Flash 128 MB.
- DRAM 64 MB.
- USB.
- Ethernet tích hợp.
- RS-232.
- Wi-Fi.
- Bluetooth 4.0 tùy chọn nhà máy.
- Phù hợp với nhu cầu in phông chữ nhỏ theo thông tin sản phẩm được cung cấp.
Những thông số chưa được cung cấp
Để bảo đảm nội dung sản phẩm chính xác, dữ liệu hiện tại chưa cung cấp:
- Phương thức in.
- Khổ rộng vật liệu.
- Chiều dài in tối đa.
- Chiều dài ribbon.
- Khổ ribbon.
- Loại cảm biến.
- Đường kính cuộn giấy.
- Lõi giấy.
- Ngôn ngữ máy in.
- Kích thước máy.
- Trọng lượng.
- Nguồn điện.
- Điều kiện môi trường.
- Chuẩn Wi-Fi cụ thể.
Các thông số này không nên tự bổ sung khi chưa có dữ liệu kỹ thuật xác nhận cho đúng cấu hình P/N: WIFI.
Lưu ý khi triển khai TSC TE310 P/N: WIFI
Kiểm tra tín hiệu Wi-Fi tại vị trí đặt máy
Wi-Fi cần hạ tầng mạng ổn định để quá trình kết nối diễn ra thuận lợi.
Không mặc định Bluetooth có sẵn
Bluetooth 4.0 là Factory Option.
Kiểm tra bộ nhớ đúng cấu hình
Phiên bản này được cung cấp:
128 MB Flash + 64 MB DRAM
Không nên nhầm với các cấu hình TE310 có bộ nhớ khác.
Kiểm tra vật tư trước khi mua số lượng lớn
Khổ in tối đa được xác nhận là 108 mm nhưng thông số chiều rộng giấy và cuộn vật tư chưa được cung cấp trong dữ liệu hiện tại.
Kiểm tra phần mềm và driver
Khả năng kết nối qua Wi-Fi, Ethernet, USB hoặc RS-232 vẫn cần được triển khai cùng phần mềm và cấu hình hệ thống phù hợp.
Máy in tem mã vạch TSC TE310 P/N: WIFI tại ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các thiết bị và giải pháp phục vụ nhu cầu in tem mã vạch, bán lẻ, kho hàng và doanh nghiệp.
Trước khi lựa chọn TSC TE310 P/N: WIFI, doanh nghiệp nên xác định:
- Kích thước tem.
- Mức độ chi tiết của nội dung.
- Nhu cầu in chữ nhỏ.
- Sản lượng in dự kiến.
- Phần mềm đang sử dụng.
- Hạ tầng Wi-Fi.
- Hệ thống Ethernet.
- Nhu cầu USB.
- Yêu cầu RS-232.
- Có cần Bluetooth hay không.
Đối chiếu các yếu tố này với cấu hình 300 dpi, 6 ips, khổ in 108 mm, Flash 128 MB, DRAM 64 MB và Wi-Fi giúp doanh nghiệp đánh giá chính xác hơn khả năng phù hợp của thiết bị với hệ thống thực tế.
Câu hỏi thường gặp về Máy in tem mã vạch TSC TE310 P/N: WIFI
TSC TE310 P/N: WIFI có độ phân giải bao nhiêu?
Máy có độ phân giải 300 dpi.
TSC TE310 P/N: WIFI có phù hợp in chữ nhỏ không?
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, máy phù hợp với nhu cầu in phông chữ nhỏ.
Tốc độ in tối đa là bao nhiêu?
Tốc độ tối đa được cung cấp là 6 ips, tương đương khoảng 152,4 mm/s.
Khổ rộng in tối đa là bao nhiêu?
Máy hỗ trợ khổ in tối đa 108 mm – 4,25 inch.
Bộ nhớ của TSC TE310 P/N: WIFI là bao nhiêu?
Máy có 128 MB Flash và 64 MB DRAM.
Máy có USB không?
Có. Thiết bị hỗ trợ USB.
TSC TE310 P/N: WIFI có Ethernet không?
Có. Máy được cung cấp Ethernet tích hợp.
Máy có RS-232 không?
Có. TSC TE310 P/N: WIFI hỗ trợ RS-232.
TSC TE310 P/N: WIFI có Wi-Fi không?
Có. Wi-Fi là một trong những giao tiếp được cung cấp cho cấu hình này.
Máy có Bluetooth không?
Bluetooth 4.0 là tùy chọn nhà máy – Factory Option, không nên mặc định mọi máy đều có sẵn.
Wi-Fi và Bluetooth có phải cùng một kết nối không?
Không. Đây là hai phương thức kết nối khác nhau. Cấu hình này có Wi-Fi, trong khi Bluetooth 4.0 chỉ có trên phiên bản được trang bị tùy chọn tương ứng.
TSC TE310 sử dụng công nghệ in gì?
Dữ liệu kỹ thuật hiện tại bạn cung cấp chưa nêu phương thức in, vì vậy không nên tự bổ sung.
TSC TE310 P/N: WIFI có tương thích mọi phần mềm in tem không?
Không nên mặc định như vậy. Khả năng sử dụng phụ thuộc vào driver, phần mềm, hệ điều hành và phương thức kết nối của hệ thống.