| Tên sản phẩm | Mực Wax ATW 108 110mm × 300m |
| Mã mực | ATW 108 |
| Loại vật tư | Ribbon mực máy in mã vạch |
| Thành phần mực | Wax – mực sáp |
| Công nghệ in | In truyền nhiệt – Thermal Transfer |
| Màu mực | Đen |
| Chiều rộng ribbon | 110mm |
| Chiều dài ribbon | 300m |
| Chất liệu tem phù hợp | Decal giấy thường và các loại giấy có bề mặt tương thích |
| Chất lượng bản in | Chữ, hình ảnh và mã vạch rõ nét |
| Độ bám mực | Phù hợp với nhu cầu in tem giấy thông thường |
| Khả năng chống trầy | Cơ bản |
| Khả năng chống nước | Hạn chế, phụ thuộc vào chất liệu tem và môi trường sử dụng |
| Nhiệt độ in | Thấp hơn ribbon Wax Resin và Resin |
| Dòng máy sử dụng | Một số máy in mã vạch Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và các thương hiệu tương thích |
| Điều kiện tương thích | Máy có chế độ in truyền nhiệt và hỗ trợ ribbon dài 300m |
| Ứng dụng | In tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển, tem thùng hàng và nhãn quản lý |
| Môi trường sử dụng | Trong nhà, khô ráo, ít tiếp xúc với nước, hóa chất và ma sát mạnh |
| Quy cách | 1 cuộn |
| Xuất xứ | Trung Quốc |
ITH
Tổng quan nội dung
Mực Wax ATW 108 110mm × 300m – Giải pháp in tem mã vạch rõ nét, tiết kiệm
Mực Wax ATW 108 110mm × 300m là ribbon mực dùng cho máy in mã vạch truyền nhiệt, có thành phần chủ yếu từ sáp. Sản phẩm sở hữu chiều rộng 110mm, chiều dài 300m, phù hợp để in trên decal giấy thường phục vụ các hoạt động bán lẻ, quản lý kho, vận chuyển và sản xuất.
Nhờ khả năng nóng chảy ở mức nhiệt tương đối thấp, mực Wax ATW 108 chuyển mực tốt lên bề mặt giấy, tạo chữ và mã vạch rõ ràng. Đây là lựa chọn phù hợp cho doanh nghiệp cần tối ưu chi phí vật tư nhưng vẫn bảo đảm chất lượng nhận diện trong môi trường sử dụng thông thường.

Tổng quan về Mực Wax ATW 108 110mm × 300m
ATW 108 thuộc nhóm ribbon Wax sử dụng cho công nghệ in truyền nhiệt. Trong quá trình in, đầu in tạo nhiệt tác động lên ribbon để chuyển lớp mực sáp sang bề mặt decal.
Sản phẩm có màu mực đen, giúp tạo độ tương phản tốt khi in trên tem giấy trắng hoặc nền sáng. Các nội dung như tên sản phẩm, mã hàng, số lô và mã vạch được thể hiện rõ, hỗ trợ người dùng đọc thông tin cũng như quét dữ liệu thuận tiện.
Các đặc điểm chính của sản phẩm gồm:
-
Mã mực ATW 108.
-
Thành phần mực Wax – mực sáp.
-
Sử dụng công nghệ in truyền nhiệt.
-
Màu mực đen.
-
Chiều rộng 110mm.
-
Chiều dài 300m.
-
Phù hợp với decal giấy thường.
-
Tạo chữ và mã vạch rõ nét.
-
Nhiệt độ in tương đối thấp.
-
Chi phí sử dụng hợp lý.
-
Xuất xứ Trung Quốc.
Kích thước 110mm × 300m thông dụng
Mực Wax ATW 108 có chiều rộng 110mm và chiều dài 300m. Đây là quy cách được sử dụng trên nhiều máy in mã vạch có khoang chứa ribbon dài 300m.
Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem như tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển và nhãn thùng hàng. Khi lựa chọn ribbon, chiều rộng mực nên lớn hơn bề ngang của tem khoảng 2–5mm.
Lựa chọn đúng chiều rộng mang lại các lợi ích:
-
Mực phủ đầy đủ vùng cần in.
-
Hạn chế mất nội dung ở hai mép.
-
Giảm tiếp xúc trực tiếp giữa đầu in và bề mặt tem.
-
Hỗ trợ bảo vệ đầu in.
-
Giúp ribbon di chuyển ổn định.
-
Hạn chế nhăn mực trong quá trình vận hành.
Ribbon quá rộng sẽ gây lãng phí vật tư, trong khi ribbon quá hẹp có thể khiến nội dung bị thiếu hoặc làm phần mép tem ma sát trực tiếp với đầu in.
Chiều dài 300m giảm số lần thay ribbon
Cuộn ribbon dài 300m đáp ứng nhu cầu in tem thường xuyên tại cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp. So với những cuộn ribbon ngắn dành cho máy để bàn, quy cách 300m giúp giảm số lần phải dừng máy để thay mực.
Số lượng tem có thể in từ một cuộn phụ thuộc vào:
-
Chiều dài từng tem.
-
Khoảng cách giữa hai tem.
-
Thiết lập lề.
-
Chiều dài nội dung in.
-
Chế độ cắt hoặc lột nhãn.
-
Lượng ribbon dùng khi căn chỉnh máy.
Việc giảm số lần thay ribbon giúp quy trình in diễn ra liên tục hơn, đặc biệt hữu ích khi cần xử lý nhiều đơn hàng hoặc in tem theo lô.

Mực Wax có thành phần chủ yếu từ sáp
Ribbon Wax ATW 108 sử dụng thành phần chủ yếu là sáp. Khi nhận nhiệt từ đầu in, lớp sáp nhanh chóng nóng chảy và chuyển lên bề mặt decal giấy.
Đặc điểm của mực Wax gồm:
-
Dễ chuyển mực lên giấy.
-
Không yêu cầu nhiệt độ đầu in quá cao.
-
Hỗ trợ tốc độ in nhanh.
-
Tạo màu đen rõ trên nền sáng.
-
Phù hợp với nhu cầu sử dụng phổ thông.
-
Chi phí thấp hơn Wax Resin và Resin.
-
Giảm áp lực nhiệt không cần thiết lên đầu in.
Nhờ những đặc tính trên, mực Wax được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng không yêu cầu khả năng chịu nước, chống hóa chất hoặc chống ma sát mạnh.
Công nghệ in truyền nhiệt
Mực Wax ATW 108 chỉ dùng được trên máy in có chế độ in truyền nhiệt. Thiết bị cần có cơ cấu lắp cuộn ribbon và trục thu phần mực đã sử dụng.
Trong quá trình vận hành:
-
Đầu in tạo nhiệt theo dữ liệu cần in.
-
Ribbon nằm giữa đầu in và tem nhãn.
-
Lớp Wax nóng chảy và bám lên decal.
-
Trục thu cuốn lại phần ribbon đã qua sử dụng.
-
Tem được đưa ra ngoài với nội dung hoàn chỉnh.
Máy chỉ hỗ trợ in nhiệt trực tiếp sẽ không sử dụng được ribbon ATW 108. Trước khi mua, người dùng cần kiểm tra máy có hỗ trợ chế độ Thermal Transfer hay không.
Bản in có độ tương phản tốt
Mực đen trên nền decal trắng tạo độ tương phản cao, giúp chữ và mã vạch dễ quan sát. Đây là yếu tố quan trọng khi tem được sử dụng trong quản lý kho hoặc thanh toán tại quầy.
Mực Wax ATW 108 có thể dùng để in:
-
Mã vạch 1D.
-
Mã QR và mã 2D.
-
Tên hàng hóa.
-
Mã sản phẩm.
-
Số lô.
-
Giá bán.
-
Ngày sản xuất.
-
Hạn sử dụng.
-
Địa chỉ giao hàng.
-
Mã vận đơn.
-
Logo đơn sắc.
-
Ký hiệu phân loại.
Chất lượng bản in thực tế còn phụ thuộc vào độ phân giải của máy, tình trạng đầu in, chất lượng decal, nhiệt độ và tốc độ in.

Phù hợp với decal giấy thường
Decal giấy thường là vật liệu phù hợp nhất với Mực Wax ATW 108. Bề mặt giấy có khả năng tiếp nhận mực sáp tốt, giúp bản in đạt độ đậm cần thiết mà không phải tăng nhiệt quá cao.
Các loại tem giấy có thể sử dụng gồm:
-
Tem giá.
-
Tem sản phẩm.
-
Tem phụ hàng hóa.
-
Tem kho.
-
Tem thùng carton.
-
Tem vận chuyển.
-
Nhãn phân loại.
-
Tem quản lý nội bộ.
Mực Wax phù hợp với tem sử dụng trong nhà, thời gian lưu trữ ngắn hoặc trung bình và không phải tiếp xúc thường xuyên với nước, dầu mỡ hay hóa chất.
Với giấy bóng hoặc bề mặt có lớp phủ đặc biệt, người dùng nên in thử trước. Nếu mực không bám tốt hoặc nội dung dễ trầy, có thể chuyển sang Wax Resin.
Khả năng chống trầy ở mức cơ bản
Do có thành phần sáp cao, Wax ATW 108 có khả năng chống trầy ở mức cơ bản. Sản phẩm đáp ứng tốt các ứng dụng tem nhãn ít bị cọ xát và sử dụng trong môi trường khô ráo.
Ribbon phù hợp với nhãn:
-
Dán trên hàng hóa trong nhà.
-
Ít bị cầm nắm trực tiếp.
-
Không tiếp xúc nhiều với nước.
-
Không gặp dầu mỡ hoặc dung môi.
-
Không sử dụng ngoài trời lâu dài.
-
Không phải chịu ma sát liên tục.
Nếu tem phải đi qua quá trình vận chuyển dài, thường xuyên bị cọ xát hoặc tiếp xúc với độ ẩm, Wax Resin sẽ là lựa chọn phù hợp hơn.
Khả năng chống nước hạn chế
Lớp mực Wax không được thiết kế cho môi trường thường xuyên tiếp xúc với nước. Ngay cả khi decal có khả năng chịu ẩm, nội dung in bằng Wax vẫn có thể bị ảnh hưởng bởi ma sát khi bề mặt ướt.
Sản phẩm nên được sử dụng trong:
-
Văn phòng.
-
Cửa hàng.
-
Kho khô.
-
Khu vực đóng gói.
-
Nhà xưởng có điều kiện ổn định.
-
Môi trường tránh mưa nắng trực tiếp.
Đối với tem đông lạnh, tem chai lọ, tem ngoài trời hoặc nhãn thường xuyên tiếp xúc với nước, nên sử dụng vật liệu tem và ribbon có khả năng chống chịu cao hơn.
Tương thích với nhiều thương hiệu máy in
Mực Wax ATW 108 có thể sử dụng với một số dòng máy in mã vạch Godex, Bixolon, Zebra, Datamax và các thương hiệu tương thích.
Tuy nhiên, không phải mọi máy của các hãng trên đều dùng được ribbon 110mm × 300m. Khả năng tương thích phụ thuộc vào:
-
Model máy.
-
Chiều rộng ribbon tối đa.
-
Chiều dài cuộn mực hỗ trợ.
-
Kích thước lõi.
-
Đường kính ngoài của cuộn.
-
Hướng cuộn Face In hoặc Face Out.
-
Cơ cấu trục cấp và trục thu.
-
Khoang chứa ribbon.
-
Chế độ in truyền nhiệt.
Người dùng cần kiểm tra model cụ thể trước khi đặt mua. Chỉ căn cứ vào tên thương hiệu có thể dẫn đến tình trạng ribbon không vừa khoang máy hoặc không đúng hướng mực.
Phân biệt Face In và Face Out
Mặt mực của ribbon có thể nằm ở phía trong hoặc phía ngoài cuộn:
-
Face In: Lớp mực quay vào phía lõi.
-
Face Out: Lớp mực quay ra bên ngoài.
Nếu sử dụng sai hướng, máy có thể vận hành nhưng không tạo ra nội dung trên tem. Người dùng cũng có thể gặp tình trạng ribbon bám vào đầu in hoặc cuộn không đúng chiều.
Hướng cuộn cần được lựa chọn theo thiết kế của từng máy. Một số máy hỗ trợ cả Face In và Face Out, trong khi những model khác chỉ sử dụng một dạng nhất định.
Ứng dụng trong bán lẻ
Tại cửa hàng và siêu thị, Mực Wax ATW 108 có thể dùng để in:
-
Tem giá.
-
Tem sản phẩm.
-
Nhãn kệ hàng.
-
Mã quản lý nội bộ.
-
Tem phụ.
-
Nhãn hộp đựng.
-
Mã phân loại.
Tem có độ tương phản tốt giúp nhân viên dễ quan sát, đồng thời hỗ trợ máy quét mã vạch nhận diện nhanh tại quầy thanh toán.
Do nhãn bán lẻ thường sử dụng trong thời gian ngắn và ít chịu tác động từ môi trường, mực Wax là lựa chọn giúp tối ưu chi phí.
Ứng dụng trong quản lý kho
Mực Wax ATW 108 phù hợp để in các loại nhãn giấy dùng trong kho khô:
-
Tem nhập kho.
-
Tem xuất kho.
-
Mã vị trí kệ.
-
Nhãn thùng hàng.
-
Tem số lô.
-
Mã sản phẩm.
-
Nhãn kiểm kê.
-
Tem pallet trong nhà.
Mã vạch rõ nét giúp nhân viên quét dữ liệu nhanh hơn, hạn chế phải nhập thủ công và nâng cao độ chính xác trong quản lý hàng hóa.
Ứng dụng trong vận chuyển
Ribbon có thể dùng để in nhãn vận chuyển trong điều kiện thông thường:
-
Mã vận đơn.
-
Thông tin người gửi.
-
Thông tin người nhận.
-
Mã kiện hàng.
-
Mã tuyến.
-
Nhãn phân loại.
-
Ký hiệu xử lý hàng hóa.
Đối với đơn hàng có thời gian vận chuyển dài, ma sát nhiều hoặc phải tiếp xúc với mưa, nên cân nhắc mực Wax Resin và chất liệu tem có độ bền cao hơn.

Ứng dụng trong sản xuất
Trong nhà máy và cơ sở sản xuất, Wax ATW 108 có thể phục vụ các nhãn giấy như:
-
Tem nguyên vật liệu.
-
Tem bán thành phẩm.
-
Tem thành phẩm.
-
Tem số lô.
-
Ngày sản xuất.
-
Hạn sử dụng.
-
Nhãn đóng gói.
-
Tem kiểm tra chất lượng.
Sản phẩm phù hợp với môi trường khô ráo, ít dầu mỡ và hóa chất. Nếu tem phải chịu nhiệt, dung môi hoặc ma sát mạnh, ribbon Resin sẽ phù hợp hơn.
So sánh Mực Wax ATW 108 với Wax Resin và Resin
| Tiêu chí | Wax ATW 108 | Wax Resin | Resin |
|---|---|---|---|
| Thành phần | Chủ yếu là sáp | Sáp kết hợp nhựa | Chủ yếu là nhựa |
| Chi phí | Thấp | Trung bình | Cao |
| Nhiệt độ in | Thấp | Trung bình | Cao |
| Độ bám | Cơ bản | Tốt | Rất cao |
| Chống trầy | Hạn chế | Khá | Rất tốt |
| Chống nước | Hạn chế | Khá | Tốt |
| Decal giấy | Rất phù hợp | Phù hợp | Không tối ưu chi phí |
| Decal PVC | Không khuyến nghị | Tùy bề mặt | Phù hợp |
| Ứng dụng | Tem giấy phổ thông | Tem cần độ bền khá | Tem chuyên dụng |
Wax ATW 108 là lựa chọn phù hợp khi ưu tiên chi phí và nhu cầu chủ yếu là in decal giấy trong môi trường thông thường.
Cách cài đặt nhiệt độ và tốc độ
Mực Wax thường sử dụng mức nhiệt thấp hơn Wax Resin và Resin. Khi cài đặt, người dùng nên bắt đầu từ mức thấp hoặc trung bình rồi điều chỉnh dần.
Các bước thử nghiệm gồm:
-
Lắp đúng decal và ribbon.
-
Chọn chế độ in truyền nhiệt.
-
Đặt tốc độ ở mức trung bình.
-
Thiết lập nhiệt độ thấp hoặc trung bình.
-
In thử một vài tem.
-
Kiểm tra độ đậm và độ sắc nét.
-
Tăng nhiệt từng bước nếu bản in nhạt.
-
Giảm nhiệt nếu mực bị nhòe hoặc ribbon nhăn.
Không nên tăng nhiệt quá cao ngay từ đầu vì có thể làm mực lem, ribbon co lại và khiến đầu in chịu nhiệt không cần thiết.
Những lỗi thường gặp khi sử dụng
Người dùng có thể gặp một số lỗi như:
-
Bản in nhạt: Do nhiệt thấp hoặc tốc độ quá nhanh.
-
Mực bị nhòe: Do nhiệt độ cao.
-
Ribbon bị nhăn: Do lắp lệch hoặc lực căng không đều.
-
Không có nội dung: Do lắp sai mặt mực.
-
Mã vạch đứt nét: Do đầu in bẩn hoặc bị xước.
-
Mực dễ bong: Do sử dụng vật liệu tem không phù hợp.
-
Thiếu nội dung ở mép: Do ribbon hẹp hơn vùng in.
-
Không lắp được cuộn: Do sai kích thước lõi hoặc khoang chứa.
Việc kiểm tra đúng nguyên nhân giúp hạn chế thay vật tư không cần thiết và giảm thời gian gián đoạn.
Hướng dẫn bảo quản ribbon
Để duy trì chất lượng Mực Wax ATW 108, cần:
-
Bảo quản tại nơi khô ráo.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp.
-
Tránh nhiệt độ quá cao.
-
Giữ nguyên bao bì khi chưa sử dụng.
-
Hạn chế bụi bẩn bám vào mặt mực.
-
Không chạm tay nhiều lên ribbon.
-
Tránh làm rơi hoặc bóp méo cuộn.
-
Không đặt gần hóa chất và dung môi.
-
Sử dụng theo nguyên tắc nhập trước, dùng trước.
Ribbon bị ẩm, xước hoặc biến dạng có thể gây nhăn và ảnh hưởng đến chất lượng bản in.

Lợi ích khi sử dụng Mực Wax ATW 108
Sản phẩm mang lại nhiều lợi ích thiết thực:
-
Chi phí vật tư hợp lý.
-
Bản in đen rõ trên decal giấy.
-
Tạo độ tương phản tốt cho mã vạch.
-
Sử dụng mức nhiệt tương đối thấp.
-
Hỗ trợ tốc độ in nhanh.
-
Cuộn dài 300m giảm số lần thay ribbon.
-
Chiều rộng 110mm phù hợp với nhiều khổ tem.
-
Dùng được trên nhiều máy khi đúng quy cách.
-
Phù hợp với bán lẻ, kho vận và sản xuất.
-
Dễ cài đặt và vận hành.
Mua Mực Wax ATW 108 tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp Mực Wax ATW 108 110mm × 300m cùng nhiều loại ribbon, decal và máy in mã vạch phục vụ cửa hàng, kho hàng và doanh nghiệp.
Khách hàng có thể được hỗ trợ kiểm tra model máy, chiều rộng ribbon, kích thước lõi và hướng cuộn trước khi lựa chọn. Việc sử dụng đúng loại mực giúp nâng cao chất lượng bản in, hạn chế nhăn ribbon và bảo vệ đầu in hiệu quả hơn.
Kết luận
Mực Wax ATW 108 110mm × 300m là ribbon truyền nhiệt có thành phần chủ yếu từ sáp, được thiết kế cho nhu cầu in decal giấy thường. Sản phẩm tạo chữ và mã vạch rõ nét, sử dụng mức nhiệt tương đối thấp và giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí vật tư.
Với quy cách 110mm × 300m cùng khả năng sử dụng trên một số máy Godex, Bixolon, Zebra, Datamax tương thích, Wax ATW 108 là lựa chọn phù hợp để in tem giá, tem sản phẩm, tem kho, tem vận chuyển và nhãn quản lý trong môi trường thông thường.