Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

0.1g/Cân kỹ thuật, Cân phân tích, Cân tiểu ly/3000g/Có màn hình

0 đánh giá

9.396.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 12 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g – Cân kỹ thuật đa chức năng, độ chia 0,1g

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g là dòng cân kỹ thuật được thiết kế để xác định khối lượng nguyên liệu, linh kiện, mẫu vật và sản phẩm có tải trọng tối đa 3 kg. Thiết bị sở hữu độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6 mm cùng nhiều chức năng như cân đếm, tính phần trăm và chuyển đổi đơn vị.

Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA và cổng kết nối RS-232C, CAS MW-II-3000N phù hợp với phòng thí nghiệm, trường học, xưởng sản xuất, cửa hàng và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Tổng quan về Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

CAS MW-II-3000N thuộc dòng cân kỹ thuật MW-II của thương hiệu CAS. Phiên bản này có mức cân tối đa 3.000 g, tương đương 3 kg, kết hợp với độ đọc 0,1 g.

Cấu hình tải trọng và độ chia của sản phẩm đáp ứng tốt những công việc cần cân vật có khối lượng nhỏ đến trung bình. So với phiên bản MW-II-300N có mức cân 300 g, model MW-II-3000N cung cấp tải trọng lớn hơn và sử dụng mặt bàn cân hình chữ nhật rộng rãi hơn.

Ngoài chức năng xác định khối lượng, thiết bị còn hỗ trợ cân đếm số lượng, tính phần trăm, trừ bì và chuyển đổi đơn vị. Những tính năng này giúp cân được ứng dụng linh hoạt trong nghiên cứu, sản xuất, kiểm kê linh kiện và chia nguyên liệu.

Mức cân tối đa 3.000g đáp ứng nhu cầu đa dạng

Cân điện tử CAS MW-II-3000N có tải trọng tối đa 3.000 g. Đây là mức cân phù hợp với nhiều loại nguyên liệu, phụ gia, linh kiện và sản phẩm có khối lượng không quá 3 kg.

Thiết bị có thể hỗ trợ các nhu cầu như:

  • Cân nguyên liệu trong sản xuất.

  • Chia bột, hạt và phụ gia.

  • Kiểm tra khối lượng sản phẩm mẫu.

  • Cân linh kiện và phụ kiện cơ khí.

  • Cân vật tư trong phòng thí nghiệm.

  • Kiểm tra thành phẩm trước khi đóng gói.

  • Hỗ trợ thực hành tại trường học.

  • Cân nguyên liệu tại cửa hàng.

Mức cân 3 kg tạo phạm vi sử dụng rộng hơn so với những model tải trọng thấp. Người dùng có thể cân cả vật chứa và nguyên liệu trong một lần, miễn là tổng khối lượng không vượt quá tải trọng cho phép.

Không nên đặt vật nặng hơn 3.000 g lên mặt bàn cân. Tình trạng quá tải hoặc làm rơi vật mạnh có thể ảnh hưởng đến cảm biến và độ bền của thiết bị.

Độ đọc 0,1g hỗ trợ kiểm soát khối lượng

CAS MW-II-3000N có độ đọc 0,1 g, cho phép màn hình thể hiện sự thay đổi khối lượng theo từng bước 0,1 g. Đây là mức hiển thị phù hợp cho nhiều công việc kiểm tra và định lượng.

Trong quá trình chia nguyên liệu, người dùng có thể nhận biết lượng vật liệu đang thừa hoặc thiếu. Tại bộ phận kiểm soát chất lượng, thiết bị hỗ trợ so sánh khối lượng giữa các sản phẩm và phát hiện những mẫu có mức chênh lệch đáng chú ý.

Độ đọc 0,1 g mang lại nhiều lợi ích:

  • Hỗ trợ chia nguyên liệu theo công thức.

  • Kiểm tra sự đồng đều của sản phẩm.

  • So sánh khối lượng giữa nhiều mẫu.

  • Hạn chế tình trạng chia thừa hoặc thiếu nguyên liệu.

  • Hỗ trợ ghi nhận số liệu trong nghiên cứu.

  • Kiểm soát khối lượng trước và sau đóng gói.

Độ đọc 0,1 g là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Kết quả còn phụ thuộc vào hiệu chuẩn, nhiệt độ, độ rung, luồng gió và cách thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000

Với tải trọng 3.000 g và độ đọc 0,1 g, CAS MW-II-3000N đạt độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000. Thông số này thể hiện khả năng chia mức cân tối đa thành nhiều bước hiển thị nhỏ.

Độ phân giải này giúp thiết bị phù hợp với nhiều công việc cân kỹ thuật trong sản xuất, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu.

Để khai thác hiệu quả khả năng hiển thị của cân, người dùng nên bố trí thiết bị trên mặt bàn bằng phẳng, tránh gió và hạn chế rung động trong quá trình cân.

Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây

CAS MW-II-3000N có thời gian ổn định khoảng 2–3 giây trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sau khi đặt vật lên mặt bàn cân, người dùng chỉ cần chờ giá trị ổn định trước khi ghi nhận kết quả.

Thời gian phản hồi nhanh giúp nâng cao hiệu suất khi phải thực hiện nhiều lượt cân liên tiếp. Đặc điểm này phù hợp với phòng thí nghiệm, dây chuyền kiểm tra hoặc khu vực chia nguyên liệu.

Nếu màn hình dao động quá lâu, người dùng nên kiểm tra:

  • Mặt bàn đặt cân có bị rung hay không.

  • Vật cần cân có chạm vào vật xung quanh không.

  • Khu vực cân có luồng gió mạnh không.

  • Thiết bị đã được hiệu chuẩn đúng chưa.

  • Vật mẫu có đang thay đổi khối lượng hay không.

Việc kiểm soát tốt môi trường sử dụng giúp kết quả ổn định nhanh hơn.

Màn hình LCD 6 chữ số dễ đọc kết quả

Cân điện tử CAS MW-II-3000N sử dụng màn hình LCD 6 chữ số, giúp giá trị khối lượng được hiển thị rõ ràng. Màn hình bố trí trực diện, phù hợp với thao tác cân trên bàn.

Khả năng hiển thị khoảng 5 lần mỗi giây hỗ trợ người dùng theo dõi sự thay đổi của khối lượng trong quá trình thêm hoặc bớt nguyên liệu.

Tùy cấu hình phân phối, đèn nền màn hình có thể là trang bị hoặc tùy chọn. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra cấu hình thực tế để bảo đảm phù hợp với điều kiện ánh sáng tại nơi sử dụng.

Chức năng cân đếm giúp kiểm kê linh kiện

Ngoài chức năng cân khối lượng, CAS MW-II-3000N còn hỗ trợ cân đếm số lượng. Thiết bị có thể ước tính số lượng vật phẩm dựa trên khối lượng mẫu tham chiếu.

Chức năng này phù hợp để đếm:

  • Ốc vít và vòng đệm.

  • Linh kiện điện tử.

  • Phụ kiện may mặc.

  • Hạt nhựa và chi tiết nhỏ.

  • Vật tư tiêu hao.

  • Phụ kiện thủ công.

  • Sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

Cân đếm giúp giảm thời gian kiểm kê so với phương pháp thủ công. Để kết quả đáng tin cậy, các vật phẩm cần có khối lượng tương đối đồng nhất và số lượng mẫu ban đầu phải được thiết lập đúng.

Nếu từng sản phẩm có mức chênh lệch khối lượng lớn, kết quả cân đếm có thể sai khác so với số lượng thực tế.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Chế độ cân phần trăm hỗ trợ phối trộn

CAS MW-II-3000N được tích hợp chế độ tính phần trăm. Người dùng có thể thiết lập một mẫu làm giá trị tham chiếu, sau đó so sánh khối lượng của mẫu khác theo tỷ lệ phần trăm.

Tính năng này hữu ích trong:

  • Phối trộn nguyên liệu theo tỷ lệ.

  • So sánh các mẫu sản phẩm.

  • Theo dõi mức tăng hoặc giảm khối lượng.

  • Kiểm tra tỷ lệ thành phần.

  • Thực hiện bài thí nghiệm.

  • Đánh giá sự chênh lệch giữa các mẫu.

Chế độ phần trăm giúp giảm bớt bước tính toán thủ công và nâng cao tính thuận tiện khi cần thực hiện nhiều phép so sánh liên tục.

Chức năng trừ bì đơn giản hóa quá trình cân

Khi cân nguyên liệu dạng bột, hạt hoặc chất lỏng, người dùng cần sử dụng cốc, khay hay hộp đựng. Chức năng trừ bì trên CAS MW-II-3000N giúp loại bỏ khối lượng vật chứa khỏi kết quả.

Cách thực hiện cơ bản:

  • Đặt vật chứa rỗng lên mặt bàn cân.

  • Chờ kết quả ổn định.

  • Thực hiện thao tác trừ bì để màn hình trở về 0.

  • Cho nguyên liệu vào vật chứa.

  • Đọc khối lượng thực của nguyên liệu.

Chức năng trừ bì giúp người dùng không phải tính toán thủ công, đồng thời hạn chế nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với mặt bàn cân.

Tổng khối lượng của vật chứa và nguyên liệu vẫn phải nằm trong giới hạn 3.000 g.

Hỗ trợ nhiều đơn vị cân khác nhau

CAS MW-II-3000N hỗ trợ các đơn vị và chế độ hiển thị như g, oz, tl, pcs, dwt, mom, ct, GN, lb và %. Số lượng đơn vị khả dụng thực tế có thể phụ thuộc vào cấu hình cài đặt của thiết bị.

Việc hỗ trợ nhiều đơn vị giúp cân đáp ứng các lĩnh vực khác nhau:

  • Gram phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu thông thường.

  • Ounce và pound được sử dụng trong hệ đo lường Anh – Mỹ.

  • Carat thường dùng trong lĩnh vực đá quý.

  • Grain áp dụng cho một số ngành chuyên biệt.

  • Tael và pennyweight có thể được sử dụng trong kim hoàn.

  • PCS được sử dụng cho chế độ đếm số lượng.

  • % được dùng trong chế độ cân phần trăm.

Người dùng nên kiểm tra đơn vị đang hiển thị trước khi ghi nhận dữ liệu để tránh sai lệch thông tin.

Mặt bàn cân 158 × 144,6mm rộng rãi

Cân điện tử CAS MW-II-3000N được trang bị mặt bàn cân hình chữ nhật có kích thước 158 × 144,6 mm. Diện tích này phù hợp để đặt nhiều loại cốc, khay, hộp và mẫu vật.

So với đĩa cân tròn trên phiên bản 300 g, mặt bàn hình chữ nhật của MW-II-3000N tạo không gian sử dụng rộng hơn, phù hợp với tải trọng 3 kg.

Khi thao tác, người dùng nên đặt vật gần trung tâm mặt bàn. Không để vật chạm vào thân cân, mặt bàn làm việc hoặc những vật xung quanh vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Mặt bàn cần được giữ sạch và khô. Sau khi cân bột hoặc hạt, nên vệ sinh bằng khăn mềm, tránh sử dụng vật cứng hoặc hóa chất ăn mòn.

Cổng RS-232C hỗ trợ kết nối và truyền dữ liệu

CAS MW-II-3000N được trang bị cổng giao tiếp RS-232C. Cổng này hỗ trợ kết nối cân với một số thiết bị và hệ thống tương thích.

Tùy theo cấu hình triển khai, người dùng có thể kết nối cân với:

  • Máy tính.

  • Máy in tương thích.

  • Thiết bị thu thập dữ liệu.

  • Phần mềm quản lý chuyên dụng.

  • Hệ thống kiểm soát sản xuất.

Để việc truyền dữ liệu hoạt động đúng, cần kiểm tra loại cáp, chân kết nối, tốc độ truyền và giao thức giao tiếp. Việc hai thiết bị cùng sử dụng RS-232C chưa đủ để bảo đảm khả năng kết nối nếu thông số truyền hoặc giao thức không tương thích.

Sử dụng adapter hoặc pin AA linh hoạt

Cân điện tử CAS MW-II-3000N có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC 12V hoặc 6 pin AA 1,5V. Hai phương thức cấp nguồn giúp thiết bị linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.

Khi sử dụng tại vị trí cố định, adapter phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục. Khi cần di chuyển hoặc sử dụng ở khu vực không thuận tiện kết nối điện, người dùng có thể chuyển sang pin AA.

Tính năng kiểm tra pin giúp người vận hành chủ động nhận biết tình trạng nguồn điện. Chức năng tự động tắt nguồn góp phần hạn chế tiêu hao năng lượng khi cân không được sử dụng.

Người dùng cần sử dụng đúng bộ đổi nguồn tương thích, không tự ý thay thế adapter sai điện áp hoặc thông số kỹ thuật.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện bố trí

CAS MW-II-3000N có kích thước tổng thể khoảng 190 × 271 × 83,5 mm và trọng lượng khoảng 1,3 kg. Thiết kế gọn nhẹ giúp sản phẩm không chiếm nhiều diện tích trên bàn làm việc.

Thiết bị phù hợp với:

  • Phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

  • Bàn kiểm tra linh kiện.

  • Khu vực chia nguyên liệu.

  • Phòng thực hành tại trường học.

  • Xưởng sản xuất quy mô nhỏ.

  • Bộ phận kiểm soát chất lượng.

  • Khu vực đóng gói sản phẩm.

Trọng lượng vừa phải giúp người dùng dễ dàng di chuyển thiết bị. Sau khi thay đổi vị trí, cân cần được đặt lại trên bề mặt bằng phẳng và kiểm tra trạng thái trước khi sử dụng.

Ứng dụng của Cân điện tử CAS MW-II-3000N

Nhờ tải trọng 3.000 g, độ đọc 0,1 g và các chức năng tích hợp, CAS MW-II-3000N có phạm vi ứng dụng rộng.

Trong phòng thí nghiệm, cân hỗ trợ xác định khối lượng mẫu, vật tư và nguyên liệu. Tại cơ sở sản xuất, thiết bị có thể dùng để chia phụ gia, kiểm tra linh kiện hoặc đối chiếu khối lượng thành phẩm.

Trong ngành điện tử và cơ khí, chức năng cân đếm hỗ trợ quản lý các linh kiện nhỏ. Tại trường học, thiết bị phù hợp với các bài thực hành liên quan đến khối lượng, tỷ lệ và đếm số lượng.

Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Phòng thí nghiệm và nghiên cứu.

  • Sản xuất linh kiện điện tử.

  • Ngành may mặc và phụ kiện.

  • Cơ sở chế biến nguyên liệu.

  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm.

  • Quản lý vật tư nhỏ.

  • Trường học và trung tâm đào tạo.

  • Cơ sở sản xuất đồ thủ công.

Đối với hoạt động mua bán hoặc lĩnh vực chịu sự quản lý chuyên ngành về đo lường, người dùng cần kiểm tra thêm yêu cầu kiểm định trước khi đưa cân vào sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của CAS MW-II-3000N

Cân điện tử CAS MW-II-3000N sở hữu nhiều điểm mạnh:

  • Mức cân tối đa 3.000 g.

  • Độ đọc 0,1 g.

  • Độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000.

  • Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây.

  • Màn hình LCD 6 chữ số.

  • Hỗ trợ cân đếm số lượng.

  • Tích hợp chế độ cân phần trăm.

  • Hỗ trợ nhiều đơn vị đo.

  • Có chức năng trừ bì.

  • Tích hợp cổng RS-232C.

  • Có thể sử dụng adapter hoặc pin AA.

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển.

Những đặc điểm này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều công việc từ cân khối lượng thông thường đến đếm linh kiện và thu thập dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng cân hiệu quả

Để CAS MW-II-3000N cho kết quả ổn định, người dùng nên lưu ý:

  • Đặt cân trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn.

  • Tránh khu vực có gió hoặc rung động.

  • Chờ cân ổn định trước khi thao tác.

  • Đặt vật gần trung tâm mặt bàn.

  • Trừ bì khi sử dụng khay hoặc cốc chứa.

  • Không đặt tổng tải trọng vượt quá 3.000 g.

  • Không thả vật mạnh xuống mặt bàn cân.

  • Kiểm tra đúng đơn vị trước khi ghi kết quả.

  • Vệ sinh cân sau mỗi ca sử dụng.

  • Thực hiện hiệu chuẩn theo định kỳ.

Khi kết quả dao động, người dùng nên kiểm tra môi trường lắp đặt, nguồn điện và tình trạng hiệu chuẩn trước khi tiếp tục sử dụng.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Mua Cân điện tử CAS MW-II-3000N tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ sản xuất, bán hàng, quản lý kho và kiểm soát hàng hóa. Khách hàng có nhu cầu lựa chọn Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g có thể liên hệ ITH để được tư vấn dựa trên tải trọng, độ đọc và mục đích sử dụng.

Việc lựa chọn đúng loại cân giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng hiệu quả, hạn chế quá tải và tối ưu chi phí đầu tư. Đội ngũ ITH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số, lựa chọn cấu hình và nắm rõ các lưu ý trong quá trình vận hành.

Kết luận

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g là dòng cân kỹ thuật đa chức năng, phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu, linh kiện, mẫu vật và sản phẩm có khối lượng tối đa 3 kg.

Sản phẩm nổi bật với độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, chức năng cân đếm, tính phần trăm, cổng RS-232C và khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA. Thiết kế nhỏ gọn cùng mặt bàn cân 158 × 144,6 mm giúp CAS MW-II-3000N đáp ứng linh hoạt nhu cầu tại phòng thí nghiệm, trường học, xưởng sản xuất và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Sản phẩm liên quan

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g – Cân kỹ thuật đa chức năng, độ chia 0,1g

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g là dòng cân kỹ thuật được thiết kế để xác định khối lượng nguyên liệu, linh kiện, mẫu vật và sản phẩm có tải trọng tối đa 3 kg. Thiết bị sở hữu độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6 mm cùng nhiều chức năng như cân đếm, tính phần trăm và chuyển đổi đơn vị.

Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA và cổng kết nối RS-232C, CAS MW-II-3000N phù hợp với phòng thí nghiệm, trường học, xưởng sản xuất, cửa hàng và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Tổng quan về Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

CAS MW-II-3000N thuộc dòng cân kỹ thuật MW-II của thương hiệu CAS. Phiên bản này có mức cân tối đa 3.000 g, tương đương 3 kg, kết hợp với độ đọc 0,1 g.

Cấu hình tải trọng và độ chia của sản phẩm đáp ứng tốt những công việc cần cân vật có khối lượng nhỏ đến trung bình. So với phiên bản MW-II-300N có mức cân 300 g, model MW-II-3000N cung cấp tải trọng lớn hơn và sử dụng mặt bàn cân hình chữ nhật rộng rãi hơn.

Ngoài chức năng xác định khối lượng, thiết bị còn hỗ trợ cân đếm số lượng, tính phần trăm, trừ bì và chuyển đổi đơn vị. Những tính năng này giúp cân được ứng dụng linh hoạt trong nghiên cứu, sản xuất, kiểm kê linh kiện và chia nguyên liệu.

Mức cân tối đa 3.000g đáp ứng nhu cầu đa dạng

Cân điện tử CAS MW-II-3000N có tải trọng tối đa 3.000 g. Đây là mức cân phù hợp với nhiều loại nguyên liệu, phụ gia, linh kiện và sản phẩm có khối lượng không quá 3 kg.

Thiết bị có thể hỗ trợ các nhu cầu như:

  • Cân nguyên liệu trong sản xuất.

  • Chia bột, hạt và phụ gia.

  • Kiểm tra khối lượng sản phẩm mẫu.

  • Cân linh kiện và phụ kiện cơ khí.

  • Cân vật tư trong phòng thí nghiệm.

  • Kiểm tra thành phẩm trước khi đóng gói.

  • Hỗ trợ thực hành tại trường học.

  • Cân nguyên liệu tại cửa hàng.

Mức cân 3 kg tạo phạm vi sử dụng rộng hơn so với những model tải trọng thấp. Người dùng có thể cân cả vật chứa và nguyên liệu trong một lần, miễn là tổng khối lượng không vượt quá tải trọng cho phép.

Không nên đặt vật nặng hơn 3.000 g lên mặt bàn cân. Tình trạng quá tải hoặc làm rơi vật mạnh có thể ảnh hưởng đến cảm biến và độ bền của thiết bị.

Độ đọc 0,1g hỗ trợ kiểm soát khối lượng

CAS MW-II-3000N có độ đọc 0,1 g, cho phép màn hình thể hiện sự thay đổi khối lượng theo từng bước 0,1 g. Đây là mức hiển thị phù hợp cho nhiều công việc kiểm tra và định lượng.

Trong quá trình chia nguyên liệu, người dùng có thể nhận biết lượng vật liệu đang thừa hoặc thiếu. Tại bộ phận kiểm soát chất lượng, thiết bị hỗ trợ so sánh khối lượng giữa các sản phẩm và phát hiện những mẫu có mức chênh lệch đáng chú ý.

Độ đọc 0,1 g mang lại nhiều lợi ích:

  • Hỗ trợ chia nguyên liệu theo công thức.

  • Kiểm tra sự đồng đều của sản phẩm.

  • So sánh khối lượng giữa nhiều mẫu.

  • Hạn chế tình trạng chia thừa hoặc thiếu nguyên liệu.

  • Hỗ trợ ghi nhận số liệu trong nghiên cứu.

  • Kiểm soát khối lượng trước và sau đóng gói.

Độ đọc 0,1 g là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Kết quả còn phụ thuộc vào hiệu chuẩn, nhiệt độ, độ rung, luồng gió và cách thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000

Với tải trọng 3.000 g và độ đọc 0,1 g, CAS MW-II-3000N đạt độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000. Thông số này thể hiện khả năng chia mức cân tối đa thành nhiều bước hiển thị nhỏ.

Độ phân giải này giúp thiết bị phù hợp với nhiều công việc cân kỹ thuật trong sản xuất, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu.

Để khai thác hiệu quả khả năng hiển thị của cân, người dùng nên bố trí thiết bị trên mặt bàn bằng phẳng, tránh gió và hạn chế rung động trong quá trình cân.

Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây

CAS MW-II-3000N có thời gian ổn định khoảng 2–3 giây trong điều kiện sử dụng phù hợp. Sau khi đặt vật lên mặt bàn cân, người dùng chỉ cần chờ giá trị ổn định trước khi ghi nhận kết quả.

Thời gian phản hồi nhanh giúp nâng cao hiệu suất khi phải thực hiện nhiều lượt cân liên tiếp. Đặc điểm này phù hợp với phòng thí nghiệm, dây chuyền kiểm tra hoặc khu vực chia nguyên liệu.

Nếu màn hình dao động quá lâu, người dùng nên kiểm tra:

  • Mặt bàn đặt cân có bị rung hay không.

  • Vật cần cân có chạm vào vật xung quanh không.

  • Khu vực cân có luồng gió mạnh không.

  • Thiết bị đã được hiệu chuẩn đúng chưa.

  • Vật mẫu có đang thay đổi khối lượng hay không.

Việc kiểm soát tốt môi trường sử dụng giúp kết quả ổn định nhanh hơn.

Màn hình LCD 6 chữ số dễ đọc kết quả

Cân điện tử CAS MW-II-3000N sử dụng màn hình LCD 6 chữ số, giúp giá trị khối lượng được hiển thị rõ ràng. Màn hình bố trí trực diện, phù hợp với thao tác cân trên bàn.

Khả năng hiển thị khoảng 5 lần mỗi giây hỗ trợ người dùng theo dõi sự thay đổi của khối lượng trong quá trình thêm hoặc bớt nguyên liệu.

Tùy cấu hình phân phối, đèn nền màn hình có thể là trang bị hoặc tùy chọn. Khi lựa chọn sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra cấu hình thực tế để bảo đảm phù hợp với điều kiện ánh sáng tại nơi sử dụng.

Chức năng cân đếm giúp kiểm kê linh kiện

Ngoài chức năng cân khối lượng, CAS MW-II-3000N còn hỗ trợ cân đếm số lượng. Thiết bị có thể ước tính số lượng vật phẩm dựa trên khối lượng mẫu tham chiếu.

Chức năng này phù hợp để đếm:

  • Ốc vít và vòng đệm.

  • Linh kiện điện tử.

  • Phụ kiện may mặc.

  • Hạt nhựa và chi tiết nhỏ.

  • Vật tư tiêu hao.

  • Phụ kiện thủ công.

  • Sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

Cân đếm giúp giảm thời gian kiểm kê so với phương pháp thủ công. Để kết quả đáng tin cậy, các vật phẩm cần có khối lượng tương đối đồng nhất và số lượng mẫu ban đầu phải được thiết lập đúng.

Nếu từng sản phẩm có mức chênh lệch khối lượng lớn, kết quả cân đếm có thể sai khác so với số lượng thực tế.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Chế độ cân phần trăm hỗ trợ phối trộn

CAS MW-II-3000N được tích hợp chế độ tính phần trăm. Người dùng có thể thiết lập một mẫu làm giá trị tham chiếu, sau đó so sánh khối lượng của mẫu khác theo tỷ lệ phần trăm.

Tính năng này hữu ích trong:

  • Phối trộn nguyên liệu theo tỷ lệ.

  • So sánh các mẫu sản phẩm.

  • Theo dõi mức tăng hoặc giảm khối lượng.

  • Kiểm tra tỷ lệ thành phần.

  • Thực hiện bài thí nghiệm.

  • Đánh giá sự chênh lệch giữa các mẫu.

Chế độ phần trăm giúp giảm bớt bước tính toán thủ công và nâng cao tính thuận tiện khi cần thực hiện nhiều phép so sánh liên tục.

Chức năng trừ bì đơn giản hóa quá trình cân

Khi cân nguyên liệu dạng bột, hạt hoặc chất lỏng, người dùng cần sử dụng cốc, khay hay hộp đựng. Chức năng trừ bì trên CAS MW-II-3000N giúp loại bỏ khối lượng vật chứa khỏi kết quả.

Cách thực hiện cơ bản:

  • Đặt vật chứa rỗng lên mặt bàn cân.

  • Chờ kết quả ổn định.

  • Thực hiện thao tác trừ bì để màn hình trở về 0.

  • Cho nguyên liệu vào vật chứa.

  • Đọc khối lượng thực của nguyên liệu.

Chức năng trừ bì giúp người dùng không phải tính toán thủ công, đồng thời hạn chế nguyên liệu tiếp xúc trực tiếp với mặt bàn cân.

Tổng khối lượng của vật chứa và nguyên liệu vẫn phải nằm trong giới hạn 3.000 g.

Hỗ trợ nhiều đơn vị cân khác nhau

CAS MW-II-3000N hỗ trợ các đơn vị và chế độ hiển thị như g, oz, tl, pcs, dwt, mom, ct, GN, lb và %. Số lượng đơn vị khả dụng thực tế có thể phụ thuộc vào cấu hình cài đặt của thiết bị.

Việc hỗ trợ nhiều đơn vị giúp cân đáp ứng các lĩnh vực khác nhau:

  • Gram phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu thông thường.

  • Ounce và pound được sử dụng trong hệ đo lường Anh – Mỹ.

  • Carat thường dùng trong lĩnh vực đá quý.

  • Grain áp dụng cho một số ngành chuyên biệt.

  • Tael và pennyweight có thể được sử dụng trong kim hoàn.

  • PCS được sử dụng cho chế độ đếm số lượng.

  • % được dùng trong chế độ cân phần trăm.

Người dùng nên kiểm tra đơn vị đang hiển thị trước khi ghi nhận dữ liệu để tránh sai lệch thông tin.

Mặt bàn cân 158 × 144,6mm rộng rãi

Cân điện tử CAS MW-II-3000N được trang bị mặt bàn cân hình chữ nhật có kích thước 158 × 144,6 mm. Diện tích này phù hợp để đặt nhiều loại cốc, khay, hộp và mẫu vật.

So với đĩa cân tròn trên phiên bản 300 g, mặt bàn hình chữ nhật của MW-II-3000N tạo không gian sử dụng rộng hơn, phù hợp với tải trọng 3 kg.

Khi thao tác, người dùng nên đặt vật gần trung tâm mặt bàn. Không để vật chạm vào thân cân, mặt bàn làm việc hoặc những vật xung quanh vì có thể ảnh hưởng đến kết quả.

Mặt bàn cần được giữ sạch và khô. Sau khi cân bột hoặc hạt, nên vệ sinh bằng khăn mềm, tránh sử dụng vật cứng hoặc hóa chất ăn mòn.

Cổng RS-232C hỗ trợ kết nối và truyền dữ liệu

CAS MW-II-3000N được trang bị cổng giao tiếp RS-232C. Cổng này hỗ trợ kết nối cân với một số thiết bị và hệ thống tương thích.

Tùy theo cấu hình triển khai, người dùng có thể kết nối cân với:

  • Máy tính.

  • Máy in tương thích.

  • Thiết bị thu thập dữ liệu.

  • Phần mềm quản lý chuyên dụng.

  • Hệ thống kiểm soát sản xuất.

Để việc truyền dữ liệu hoạt động đúng, cần kiểm tra loại cáp, chân kết nối, tốc độ truyền và giao thức giao tiếp. Việc hai thiết bị cùng sử dụng RS-232C chưa đủ để bảo đảm khả năng kết nối nếu thông số truyền hoặc giao thức không tương thích.

Sử dụng adapter hoặc pin AA linh hoạt

Cân điện tử CAS MW-II-3000N có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC 12V hoặc 6 pin AA 1,5V. Hai phương thức cấp nguồn giúp thiết bị linh hoạt trong nhiều môi trường làm việc.

Khi sử dụng tại vị trí cố định, adapter phù hợp với nhu cầu vận hành liên tục. Khi cần di chuyển hoặc sử dụng ở khu vực không thuận tiện kết nối điện, người dùng có thể chuyển sang pin AA.

Tính năng kiểm tra pin giúp người vận hành chủ động nhận biết tình trạng nguồn điện. Chức năng tự động tắt nguồn góp phần hạn chế tiêu hao năng lượng khi cân không được sử dụng.

Người dùng cần sử dụng đúng bộ đổi nguồn tương thích, không tự ý thay thế adapter sai điện áp hoặc thông số kỹ thuật.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện bố trí

CAS MW-II-3000N có kích thước tổng thể khoảng 190 × 271 × 83,5 mm và trọng lượng khoảng 1,3 kg. Thiết kế gọn nhẹ giúp sản phẩm không chiếm nhiều diện tích trên bàn làm việc.

Thiết bị phù hợp với:

  • Phòng nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

  • Bàn kiểm tra linh kiện.

  • Khu vực chia nguyên liệu.

  • Phòng thực hành tại trường học.

  • Xưởng sản xuất quy mô nhỏ.

  • Bộ phận kiểm soát chất lượng.

  • Khu vực đóng gói sản phẩm.

Trọng lượng vừa phải giúp người dùng dễ dàng di chuyển thiết bị. Sau khi thay đổi vị trí, cân cần được đặt lại trên bề mặt bằng phẳng và kiểm tra trạng thái trước khi sử dụng.

Ứng dụng của Cân điện tử CAS MW-II-3000N

Nhờ tải trọng 3.000 g, độ đọc 0,1 g và các chức năng tích hợp, CAS MW-II-3000N có phạm vi ứng dụng rộng.

Trong phòng thí nghiệm, cân hỗ trợ xác định khối lượng mẫu, vật tư và nguyên liệu. Tại cơ sở sản xuất, thiết bị có thể dùng để chia phụ gia, kiểm tra linh kiện hoặc đối chiếu khối lượng thành phẩm.

Trong ngành điện tử và cơ khí, chức năng cân đếm hỗ trợ quản lý các linh kiện nhỏ. Tại trường học, thiết bị phù hợp với các bài thực hành liên quan đến khối lượng, tỷ lệ và đếm số lượng.

Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu gồm:

  • Phòng thí nghiệm và nghiên cứu.

  • Sản xuất linh kiện điện tử.

  • Ngành may mặc và phụ kiện.

  • Cơ sở chế biến nguyên liệu.

  • Kiểm soát chất lượng sản phẩm.

  • Quản lý vật tư nhỏ.

  • Trường học và trung tâm đào tạo.

  • Cơ sở sản xuất đồ thủ công.

Đối với hoạt động mua bán hoặc lĩnh vực chịu sự quản lý chuyên ngành về đo lường, người dùng cần kiểm tra thêm yêu cầu kiểm định trước khi đưa cân vào sử dụng.

Ưu điểm nổi bật của CAS MW-II-3000N

Cân điện tử CAS MW-II-3000N sở hữu nhiều điểm mạnh:

  • Mức cân tối đa 3.000 g.

  • Độ đọc 0,1 g.

  • Độ phân giải ngoài khoảng 1/30.000.

  • Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây.

  • Màn hình LCD 6 chữ số.

  • Hỗ trợ cân đếm số lượng.

  • Tích hợp chế độ cân phần trăm.

  • Hỗ trợ nhiều đơn vị đo.

  • Có chức năng trừ bì.

  • Tích hợp cổng RS-232C.

  • Có thể sử dụng adapter hoặc pin AA.

  • Thiết kế nhỏ gọn, dễ di chuyển.

Những đặc điểm này giúp sản phẩm đáp ứng nhiều công việc từ cân khối lượng thông thường đến đếm linh kiện và thu thập dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng cân hiệu quả

Để CAS MW-II-3000N cho kết quả ổn định, người dùng nên lưu ý:

  • Đặt cân trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn.

  • Tránh khu vực có gió hoặc rung động.

  • Chờ cân ổn định trước khi thao tác.

  • Đặt vật gần trung tâm mặt bàn.

  • Trừ bì khi sử dụng khay hoặc cốc chứa.

  • Không đặt tổng tải trọng vượt quá 3.000 g.

  • Không thả vật mạnh xuống mặt bàn cân.

  • Kiểm tra đúng đơn vị trước khi ghi kết quả.

  • Vệ sinh cân sau mỗi ca sử dụng.

  • Thực hiện hiệu chuẩn theo định kỳ.

Khi kết quả dao động, người dùng nên kiểm tra môi trường lắp đặt, nguồn điện và tình trạng hiệu chuẩn trước khi tiếp tục sử dụng.

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g
Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

Mua Cân điện tử CAS MW-II-3000N tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ sản xuất, bán hàng, quản lý kho và kiểm soát hàng hóa. Khách hàng có nhu cầu lựa chọn Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g có thể liên hệ ITH để được tư vấn dựa trên tải trọng, độ đọc và mục đích sử dụng.

Việc lựa chọn đúng loại cân giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng hiệu quả, hạn chế quá tải và tối ưu chi phí đầu tư. Đội ngũ ITH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số, lựa chọn cấu hình và nắm rõ các lưu ý trong quá trình vận hành.

Kết luận

Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g là dòng cân kỹ thuật đa chức năng, phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu, linh kiện, mẫu vật và sản phẩm có khối lượng tối đa 3 kg.

Sản phẩm nổi bật với độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, chức năng cân đếm, tính phần trăm, cổng RS-232C và khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA. Thiết kế nhỏ gọn cùng mặt bàn cân 158 × 144,6 mm giúp CAS MW-II-3000N đáp ứng linh hoạt nhu cầu tại phòng thí nghiệm, trường học, xưởng sản xuất và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Thông tin bổ sung

Bước nhảy

0.1g

Loại cân

Cân kỹ thuật, Cân phân tích, Cân tiểu ly

Tải trọng tối đa

3000g

Màn hình cân điện tử

Có màn hình

Đánh giá Cân điện tử CAS MW-II-3000N 3000g

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!