| Tên sản phẩm | Cân điện tử CAS MW-II-300N |
| Thương hiệu | CAS |
| Model | MW-II-300N |
| Loại cân | Cân kỹ thuật, cân tiểu ly điện tử |
| Mức cân tối đa | 300 g |
| Độ đọc/độ chia | 0,01 g |
| Độ phân giải ngoài | Từ 1/20.000 đến 1/30.000 |
| Khả năng trừ bì tối đa | 300 g |
| Độ lặp lại | ±0,01 g |
| Màn hình | LCD 6 chữ số |
| Kích thước đĩa cân | Ø130 mm |
| Chế độ cân | Cân khối lượng, cân đếm số lượng và tính phần trăm |
| Đơn vị cân | Hỗ trợ nhiều đơn vị như g, kg, ct, lb, oz, mom, gn, tl và dwt |
| Chức năng | Trừ bì, chuyển đổi đơn vị, đếm sản phẩm, tính phần trăm, kiểm tra pin và tự động tắt nguồn |
| Cổng giao tiếp | RS-232 |
| Nguồn điện | Bộ đổi nguồn DC hoặc 6 pin AA 1,5V |
| Nguồn điện đầu vào | AC 110–220V, 50/60Hz thông qua bộ đổi nguồn |
| Nhiệt độ hoạt động | Từ 5°C đến 35°C |
| Kích thước tổng thể | 190 × 271 × 83,5 mm |
| Trọng lượng sản phẩm | Khoảng 1,04 kg |
| Phạm vi ứng dụng | Phòng thí nghiệm, trường học, sản xuất, kiểm tra chất lượng, cân nguyên liệu và đếm linh kiện nhỏ |
ITH
Tổng quan nội dung
Cân điện tử CAS MW-II-300N 300g – Cân tiểu ly độ chia 0,01g chính xác, đa chức năng
Cân điện tử CAS MW-II-300N 300g là dòng cân kỹ thuật nhỏ gọn, được thiết kế để cân các mẫu vật, nguyên liệu và linh kiện có khối lượng nhỏ. Sản phẩm sở hữu mức cân tối đa 300 g, độ đọc 0,01 g, màn hình LCD 6 chữ số cùng nhiều chức năng hữu ích như cân đếm, tính phần trăm, chuyển đổi đơn vị và trừ bì.
Với đĩa cân Ø130 mm, cổng kết nối RS-232 và khả năng sử dụng bộ đổi nguồn hoặc pin AA, CAS MW-II-300N đáp ứng linh hoạt nhu cầu tại phòng thí nghiệm, trường học, cơ sở sản xuất, xưởng điện tử và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Tổng quan về Cân điện tử CAS MW-II-300N 300g
CAS MW-II-300N thuộc dòng cân kỹ thuật MW-II của thương hiệu CAS. Thiết bị hướng đến những công việc cần theo dõi chi tiết khối lượng của các mẫu vật nhỏ trong phạm vi tối đa 300 g.
Mức cân 300 g kết hợp độ đọc 0,01 g tạo nên cấu hình phù hợp cho các hoạt động cân mẫu, chia nguyên liệu, kiểm tra linh kiện và thực hiện thí nghiệm. Thiết bị còn hỗ trợ cân đếm số lượng và tính phần trăm, giúp mở rộng phạm vi ứng dụng so với một chiếc cân điện tử chỉ có chức năng xác định khối lượng.
Kích thước gọn gàng cùng cách vận hành tương đối đơn giản giúp CAS MW-II-300N dễ bố trí trên bàn làm việc và thuận tiện cho nhu cầu sử dụng thường xuyên.
Mức cân tối đa 300g phù hợp với vật mẫu nhỏ
Cân điện tử CAS MW-II-300N cung cấp tải trọng tối đa 300 g. Đây là mức cân phù hợp với các loại vật mẫu, nguyên liệu, phụ kiện và linh kiện có khối lượng nhỏ.
Sản phẩm có thể hỗ trợ những công việc như:
-
Cân mẫu vật trong phòng thí nghiệm.
-
Cân linh kiện điện tử và phụ kiện nhỏ.
-
Chia bột, hạt và nguyên liệu.
-
Cân phụ gia phục vụ sản xuất.
-
Kiểm tra khối lượng sản phẩm mẫu.
-
Cân vật tư phục vụ nghiên cứu.
-
Hỗ trợ thực hành tại trường học.
-
Cân đồ thủ công và vật phẩm sưu tầm.
Khi sử dụng cốc, khay hoặc hộp đựng, người vận hành cần tính cả khối lượng vật chứa trong tổng tải trọng. Tổng khối lượng đặt trên đĩa cân không được vượt quá 300 g nhằm bảo vệ cảm biến và hạn chế tình trạng quá tải.
Độ đọc 0,01g hỗ trợ cân đo chi tiết
CAS MW-II-300N có độ đọc 0,01 g, cho phép màn hình hiển thị mức thay đổi khối lượng theo từng bước 0,01 g. Khả năng này phù hợp với những công việc cần xác định khối lượng chi tiết hơn so với cân có độ chia 0,1 g hoặc 1 g.
Độ đọc 0,01 g mang lại nhiều lợi ích:
-
Hỗ trợ chia nguyên liệu theo định lượng.
-
Theo dõi sự thay đổi nhỏ của mẫu vật.
-
So sánh khối lượng giữa các sản phẩm.
-
Phát hiện tình trạng thừa hoặc thiếu nguyên liệu.
-
Hỗ trợ kiểm tra sự đồng đều của linh kiện.
-
Thuận tiện ghi nhận dữ liệu trong thí nghiệm.
Tuy nhiên, độ đọc 0,01 g là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Kết quả thực tế còn phụ thuộc vào hiệu chuẩn, độ rung, nhiệt độ, luồng gió và phương pháp thao tác.

Độ phân giải ngoài từ 1/20.000 đến 1/30.000
Cân điện tử CAS MW-II-300N có độ phân giải ngoài trong khoảng từ 1/20.000 đến 1/30.000. Thông số này thể hiện khả năng phân chia tải trọng của thiết bị thành nhiều mức hiển thị nhỏ.
Độ phân giải cao giúp cân đáp ứng các công việc cần kiểm soát khối lượng tương đối chi tiết. Tuy nhiên, để khai thác hiệu quả khả năng này, thiết bị cần được đặt trong môi trường phù hợp và được hiệu chuẩn theo yêu cầu sử dụng.
Khi mặt bàn bị rung, có luồng gió mạnh hoặc nhiệt độ thay đổi liên tục, giá trị trên màn hình có thể dao động. Người dùng nên chờ kết quả ổn định trước khi ghi nhận số liệu.
Độ lặp lại ±0,01g
Độ lặp lại của CAS MW-II-300N được công bố ở mức ±0,01 g. Thông số này liên quan đến khả năng cho kết quả gần nhau khi cùng một mẫu vật được cân nhiều lần trong điều kiện tương tự.
Để kiểm tra độ lặp lại, người dùng có thể đặt cùng một mẫu lên cân, ghi nhận kết quả rồi lấy mẫu ra và thực hiện lại. Trước mỗi lần cân, cần bảo đảm màn hình trở về trạng thái 0 và các điều kiện môi trường không thay đổi đáng kể.
Khả năng lặp lại tốt giúp thiết bị phù hợp với những công việc cần thực hiện nhiều lượt cân liên tiếp, chẳng hạn như kiểm tra linh kiện, chia nguyên liệu hoặc so sánh các mẫu sản phẩm.
Màn hình LCD 6 chữ số dễ quan sát
CAS MW-II-300N được trang bị màn hình LCD 6 chữ số. Các giá trị khối lượng được hiển thị rõ ràng, giúp người vận hành thuận tiện quan sát và ghi nhận dữ liệu.
Màn hình được bố trí trực diện ở phía trước thân cân, phù hợp với thao tác tại bàn. Khi cần cân nhiều mẫu liên tục, khả năng hiển thị rõ giúp giảm nguy cơ đọc nhầm và nâng cao hiệu quả làm việc.
Tùy cấu hình sản phẩm, màn hình có thể được hỗ trợ đèn nền để tăng khả năng quan sát trong môi trường ánh sáng hạn chế. Người dùng nên kiểm tra cấu hình thực tế khi lựa chọn thiết bị.
Chức năng cân đếm hỗ trợ quản lý linh kiện
Một ưu điểm đáng chú ý của Cân điện tử CAS MW-II-300N là chức năng cân đếm số lượng. Thiết bị có thể ước tính số lượng sản phẩm dựa trên khối lượng mẫu đã được thiết lập.
Chức năng cân đếm phù hợp với:
-
Điện trở, tụ điện và linh kiện nhỏ.
-
Ốc vít, vòng đệm và chi tiết cơ khí.
-
Nút áo và phụ kiện may mặc.
-
Hạt nhựa và vật tư sản xuất.
-
Phụ kiện thủ công.
-
Các sản phẩm nhỏ có khối lượng tương đối đồng đều.
So với việc đếm thủ công, cân đếm giúp tiết kiệm thời gian khi cần kiểm kê số lượng lớn linh kiện. Tuy nhiên, các sản phẩm cần có khối lượng tương đối đồng nhất và mẫu tham chiếu phải được thiết lập đúng để hạn chế chênh lệch.

Chế độ tính phần trăm thuận tiện
CAS MW-II-300N hỗ trợ chế độ cân phần trăm, giúp so sánh khối lượng của mẫu hiện tại với một giá trị tham chiếu.
Tính năng này có thể được sử dụng trong các hoạt động:
-
Phối trộn nguyên liệu theo tỷ lệ.
-
So sánh sự chênh lệch giữa các mẫu.
-
Kiểm tra mức tăng hoặc giảm khối lượng.
-
Theo dõi tỷ lệ thành phần.
-
Thực hành thí nghiệm tại trường học.
-
Kiểm soát công thức sản xuất quy mô nhỏ.
Khả năng hiển thị theo phần trăm giúp giảm bớt các bước tính toán thủ công và hỗ trợ người dùng theo dõi kết quả trực tiếp trên thiết bị.
Chức năng trừ bì giúp cân nguyên liệu thuận tiện
Khi cân bột, hạt, chất lỏng hoặc vật phẩm nhỏ, người dùng thường phải sử dụng cốc hoặc khay đựng. Chức năng trừ bì trên CAS MW-II-300N giúp loại bỏ khối lượng của vật chứa khỏi kết quả.
Quy trình thực hiện cơ bản gồm:
-
Đặt vật chứa rỗng lên đĩa cân.
-
Chờ giá trị hiển thị ổn định.
-
Thực hiện lệnh trừ bì để màn hình trở về 0.
-
Cho nguyên liệu cần cân vào vật chứa.
-
Đọc khối lượng thực của nguyên liệu.
Chức năng này giúp đơn giản hóa thao tác, hạn chế phải trừ thủ công và giữ cho đĩa cân sạch hơn. Tổng khối lượng của vật chứa và nguyên liệu vẫn phải nằm trong giới hạn 300 g.
Hỗ trợ nhiều đơn vị cân khác nhau
Cân điện tử CAS MW-II-300N hỗ trợ nhiều đơn vị đo như g, kg, ct, lb, oz, mom, gn, tl và dwt. Số lượng đơn vị khả dụng thực tế có thể phụ thuộc vào cấu hình cài đặt của từng phiên bản.
Khả năng chuyển đổi đơn vị giúp thiết bị đáp ứng nhiều lĩnh vực:
-
Gram và kilogram phù hợp với cân nguyên liệu thông thường.
-
Carat thường được dùng để cân đá quý.
-
Pound và ounce được sử dụng trong hệ đo lường Anh – Mỹ.
-
Grain được áp dụng trong một số ngành chuyên biệt.
-
Tael và pennyweight có thể được dùng trong một số ứng dụng liên quan đến kim hoàn.
Người sử dụng cần kiểm tra đơn vị đang hiển thị trước khi ghi nhận kết quả để tránh nhầm lẫn dữ liệu.
Đĩa cân Ø130mm nhỏ gọn và tiện dụng
CAS MW-II-300N được trang bị đĩa cân tròn đường kính 130 mm. Kích thước này phù hợp để đặt mẫu vật nhỏ, cốc đựng, khay cân hoặc linh kiện.
Vật cần cân nên được đặt gần trung tâm đĩa để tải trọng được phân bố ổn định. Không nên đặt vật lệch quá nhiều sang một phía hoặc để mẫu chạm vào thân cân và các vật xung quanh.
Sau khi sử dụng, người dùng nên làm sạch đĩa cân bằng khăn mềm. Không đổ nước trực tiếp lên cân hoặc sử dụng hóa chất có tính ăn mòn.
Cổng RS-232 hỗ trợ truyền dữ liệu
Cân điện tử CAS MW-II-300N được trang bị cổng giao tiếp RS-232. Kết nối này cho phép thiết bị phối hợp với một số hệ thống ngoại vi tương thích.
Tùy theo cấu hình triển khai, cân có thể kết nối với:
-
Máy tính.
-
Máy in tương thích.
-
Hệ thống thu thập dữ liệu.
-
Phần mềm quản lý chuyên dụng.
-
Thiết bị điều khiển trong sản xuất.
Để truyền dữ liệu thành công, người dùng cần kiểm tra chuẩn dây cáp, tốc độ truyền, thông số cổng và giao thức hỗ trợ. Việc hai thiết bị đều có cổng RS-232 không bảo đảm chúng sẽ tự động tương thích nếu giao thức khác nhau.
Linh hoạt với bộ đổi nguồn và pin AA
CAS MW-II-300N có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC hoặc 6 pin AA 1,5V theo cấu hình tương thích. Khả năng vận hành bằng pin tạo điều kiện để người dùng di chuyển thiết bị đến những khu vực không thuận tiện kết nối điện lưới.
Thiết bị cũng hỗ trợ chức năng kiểm tra tình trạng pin, giúp người dùng chủ động thay pin khi nguồn điện suy giảm. Tính năng tự động tắt nguồn góp phần hạn chế tiêu hao năng lượng khi cân không được sử dụng.
Khi dùng bộ đổi nguồn, cần lựa chọn đúng adapter tương thích. Không nên tự ý dùng nguồn khác điện áp hoặc thông số kỹ thuật nếu chưa kiểm tra với nhà cung cấp.
Thiết kế nhỏ gọn, dễ dàng di chuyển
Cân điện tử CAS MW-II-300N có kích thước tổng thể khoảng 190 × 271 × 83,5 mm và trọng lượng khoảng 1,04 kg.
Thiết kế nhỏ gọn giúp cân dễ dàng bố trí tại:
-
Phòng thí nghiệm.
-
Phòng thực hành.
-
Bàn kiểm tra linh kiện.
-
Khu vực chia nguyên liệu.
-
Bộ phận kiểm soát chất lượng.
-
Xưởng sản xuất điện tử.
-
Cơ sở làm đồ thủ công.
Trọng lượng nhẹ giúp người dùng thuận tiện di chuyển. Sau khi thay đổi vị trí, cân cần được đặt lại trên mặt bàn bằng phẳng và kiểm tra trạng thái trước khi cân.

Ứng dụng của Cân điện tử CAS MW-II-300N
Với mức cân 300 g, độ đọc 0,01 g và các chế độ hỗ trợ, CAS MW-II-300N có phạm vi ứng dụng đa dạng.
Trong phòng thí nghiệm, thiết bị hỗ trợ xác định khối lượng mẫu và vật tư phù hợp. Tại xưởng điện tử, cân có thể dùng để kiểm tra hoặc đếm linh kiện nhỏ.
Trong ngành may mặc, sản phẩm hỗ trợ đếm phụ kiện và cân mẫu vật liệu. Tại trường học, cân phù hợp với những bài thực hành liên quan đến khối lượng, tỷ lệ và số lượng.
Một số lĩnh vực sử dụng tiêu biểu gồm:
-
Nghiên cứu và phòng thí nghiệm.
-
Sản xuất linh kiện điện tử.
-
Cơ khí chính xác quy mô nhỏ.
-
May mặc và phụ kiện.
-
Kiểm tra chất lượng sản phẩm.
-
Chia nguyên liệu và phụ gia.
-
Giáo dục và đào tạo.
-
Sản xuất đồ thủ công.
Đối với hoạt động thương mại hoặc lĩnh vực chịu sự quản lý chuyên ngành về đo lường, người dùng cần kiểm tra yêu cầu kiểm định trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.
Ưu điểm nổi bật của CAS MW-II-300N
Cân điện tử CAS MW-II-300N sở hữu nhiều ưu điểm thiết thực:
-
Mức cân tối đa 300 g.
-
Độ đọc 0,01 g.
-
Độ phân giải ngoài cao.
-
Độ lặp lại ±0,01 g.
-
Màn hình LCD 6 chữ số.
-
Hỗ trợ cân đếm số lượng.
-
Tích hợp chế độ cân phần trăm.
-
Có chức năng trừ bì.
-
Hỗ trợ nhiều đơn vị đo.
-
Tích hợp cổng RS-232.
-
Có thể sử dụng adapter hoặc pin AA.
-
Thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí.
Những đặc điểm trên giúp thiết bị đáp ứng cả nhu cầu cân cơ bản và các công việc cần đếm, so sánh hoặc truyền dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng cân đạt kết quả ổn định
Để khai thác hiệu quả CAS MW-II-300N, người dùng nên lưu ý:
-
Đặt cân trên mặt bàn bằng phẳng, chắc chắn.
-
Tránh vị trí có gió hoặc rung động.
-
Chờ thiết bị ổn định trước khi cân.
-
Đặt mẫu vật gần trung tâm đĩa.
-
Trừ bì khi sử dụng cốc hoặc khay chứa.
-
Không đặt tổng tải trọng vượt quá 300 g.
-
Không làm rơi vật mạnh lên đĩa cân.
-
Kiểm tra đúng đơn vị trước khi ghi kết quả.
-
Vệ sinh thiết bị sau khi sử dụng.
-
Thực hiện hiệu chuẩn theo định kỳ.
Khi giá trị trên màn hình dao động, nên kiểm tra mặt bàn, luồng gió, nguồn điện và tình trạng hiệu chuẩn trước khi tiếp tục thao tác.
Mua Cân điện tử CAS MW-II-300N tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH
Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ sản xuất, quản lý kho, bán hàng và kiểm soát hàng hóa. Khách hàng có nhu cầu lựa chọn Cân điện tử CAS MW-II-300N 300g có thể liên hệ ITH để được tư vấn theo tải trọng, độ đọc và môi trường sử dụng.
Việc lựa chọn đúng dòng cân giúp người dùng kiểm soát khối lượng hiệu quả, hạn chế tình trạng quá tải và tối ưu chi phí đầu tư. Đội ngũ ITH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số, cấu hình nguồn điện và những lưu ý cần thiết trong quá trình vận hành sản phẩm.
Kết luận
Cân điện tử CAS MW-II-300N 300g là dòng cân kỹ thuật nhỏ gọn, phù hợp với nhu cầu cân mẫu vật, nguyên liệu và linh kiện có khối lượng nhỏ. Sản phẩm nổi bật với độ đọc 0,01 g, màn hình LCD 6 chữ số, chức năng cân đếm, tính phần trăm và cổng giao tiếp RS-232.
Đĩa cân Ø130 mm, khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA cùng thiết kế gọn nhẹ giúp CAS MW-II-300N đáp ứng linh hoạt nhu cầu tại phòng thí nghiệm, trường học, xưởng điện tử, cơ sở sản xuất và bộ phận kiểm tra chất lượng.