Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

0.1g/Cân kỹ thuật, Cân phân tích, Cân tiểu ly/6000g/Có màn hình

0 đánh giá

9.500.000 Giá đã bao gồm VAT

Có hàng
Bảo hành: 12 tháng

Chương trình khuyến mại tại ITH

1

Tặng ngay 10 cuộn giấy in nhiệt cho tất cả khách hàng mua máy in hóa đơn

(Xem ngay)
2

Tặng ngay 01 con chuột cho tất cả khách hàng mua máy tính xách tay tại ITH

(Xem ngay)
3

Tặng Voucher giảm ngay 5%, tối đa 200.000đ trên tổng đơn hàng, khi mua bất kỳ sản phẩm nào trên website ith.vn

(Xem ngay)
4

Tặng ngay 01 cuộn tem Decal tiêu chuẩn hoặc 01 cuộn mực Wax khi mua máy in tem nhãn mã vạch

(Xem ngay)
5

Tặng ngay 01 bộ bàn phím chuột khi mua máy POS

(Xem ngay)
6

Tặng ngay cáp HDMI 15m khi mua Máy chiếu Epson

(Xem ngay)
7

Tặng ngay 01 giá treo di động hoặc 01 giá treo tường + 01 dây cáp HDMI 15m khi mua Màn hình tương tác

(Xem ngay)

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g – Cân kỹ thuật độ chia 0,1g đa chức năng

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g là dòng cân kỹ thuật được thiết kế để cân nguyên liệu, mẫu vật, linh kiện và sản phẩm có khối lượng tối đa 6 kg. Thiết bị sở hữu độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6 mm cùng nhiều chế độ làm việc như cân khối lượng, đếm số lượng và tính phần trăm.

Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành bằng bộ đổi nguồn hoặc pin AA và cổng giao tiếp RS-232C, CAS MW-II-6000N phù hợp với phòng thí nghiệm, trường học, cơ sở sản xuất, cửa hàng, xưởng điện tử và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Tổng quan về Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

CAS MW-II-6000N thuộc dòng cân kỹ thuật MW-II của thương hiệu CAS. Đây là phiên bản có tải trọng tối đa 6.000 g, tương đương 6 kg, kết hợp với độ đọc 0,1 g.

So với model MW-II-3000N có mức cân 3 kg, CAS MW-II-6000N cung cấp phạm vi cân lớn hơn nhưng vẫn duy trì bước hiển thị 0,1 g. Cấu hình này phù hợp với những công việc cần xử lý mẫu có khối lượng lớn hơn mà vẫn muốn theo dõi kết quả chi tiết.

Ngoài khả năng xác định khối lượng, thiết bị còn hỗ trợ cân đếm, tính phần trăm, chuyển đổi đơn vị và trừ bì. Những tính năng này giúp CAS MW-II-6000N đáp ứng linh hoạt nhiều quy trình cân đo, kiểm kê và định lượng.

Mức cân 6.000g đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế

Cân điện tử CAS MW-II-6000N có tải trọng tối đa 6.000 g. Đây là mức cân phù hợp với nguyên liệu, phụ gia, linh kiện, vật tư và thành phẩm có khối lượng không quá 6 kg.

Sản phẩm có thể hỗ trợ những công việc như:

  • Cân nguyên liệu trong sản xuất.

  • Chia bột, hạt và phụ gia.

  • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.

  • Cân mẫu tại phòng thí nghiệm.

  • Cân linh kiện và vật tư kỹ thuật.

  • Đối chiếu khối lượng trước và sau đóng gói.

  • Cân nguyên liệu tại cửa hàng.

  • Hỗ trợ các bài thực hành trong trường học.

Tải trọng 6 kg cho phép người dùng cân cả mẫu vật và vật chứa trong một lần, hạn chế phải chia thành nhiều lượt. Tuy nhiên, tổng khối lượng của khay, cốc, hộp và nguyên liệu không được vượt quá 6.000 g.

Việc thường xuyên đặt vật quá tải hoặc làm rơi vật mạnh lên mặt bàn cân có thể ảnh hưởng đến cảm biến và tuổi thọ thiết bị.

Độ đọc 0,1g hỗ trợ kiểm soát định lượng

CAS MW-II-6000N có độ đọc 0,1 g, cho phép màn hình thể hiện mức thay đổi khối lượng theo từng bước 0,1 g. Đây là thông số phù hợp với nhiều công việc định lượng và kiểm tra sản phẩm.

Trong quá trình chia nguyên liệu, nhân viên có thể nhận biết lượng vật liệu đang thừa hoặc thiếu để điều chỉnh kịp thời. Tại bộ phận kiểm soát chất lượng, cân hỗ trợ so sánh khối lượng giữa các sản phẩm cùng loại và phát hiện những mẫu có sự chênh lệch.

Độ đọc 0,1 g mang lại nhiều lợi ích:

  • Hỗ trợ chia nguyên liệu theo công thức.

  • Kiểm soát khối lượng thành phẩm.

  • So sánh nhiều mẫu vật.

  • Theo dõi lượng nguyên liệu được sử dụng.

  • Hạn chế tình trạng định lượng thừa hoặc thiếu.

  • Hỗ trợ ghi nhận dữ liệu cân chi tiết.

Cần lưu ý rằng độ đọc 0,1 g là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi hiệu chuẩn, mặt bàn, nhiệt độ, luồng gió và cách thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000

Với mức cân 6.000 g và độ đọc 0,1 g, CAS MW-II-6000N đạt độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000. Khả năng phân chia tải trọng thành nhiều bước hiển thị nhỏ giúp thiết bị đáp ứng các công việc cần theo dõi khối lượng tương đối chi tiết.

Để khai thác hiệu quả độ phân giải của cân, thiết bị cần được đặt trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn. Khu vực sử dụng nên hạn chế rung động từ máy móc, luồng gió từ quạt hoặc máy lạnh và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Khi các điều kiện môi trường được kiểm soát tốt, giá trị trên màn hình sẽ ổn định hơn và thuận tiện cho việc ghi nhận dữ liệu.

Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây

CAS MW-II-6000N có thời gian ổn định khoảng 2–3 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Người dùng chỉ cần đặt vật lên mặt bàn cân, chờ chỉ số ổn định rồi ghi nhận kết quả.

Khả năng phản hồi nhanh giúp nâng cao hiệu suất khi cần thực hiện nhiều lượt cân liên tục. Đặc điểm này phù hợp với phòng kiểm nghiệm, khu vực chia nguyên liệu và dây chuyền kiểm tra sản phẩm.

Nếu màn hình dao động lâu, người dùng nên kiểm tra:

  • Mặt bàn đặt cân có bị rung hay không.

  • Vật mẫu có chạm vào vật xung quanh không.

  • Khu vực cân có gió mạnh hay không.

  • Thiết bị đã được hiệu chuẩn phù hợp chưa.

  • Nguồn điện có ổn định hay không.

  • Mẫu vật có đang thay đổi khối lượng không.

Xử lý đúng nguyên nhân sẽ giúp cân trở lại trạng thái ổn định mà không cần điều chỉnh thiết bị tùy tiện.

Màn hình LCD 6 chữ số rõ ràng

Cân điện tử CAS MW-II-6000N sử dụng màn hình LCD 6 chữ số. Giá trị khối lượng được thể hiện rõ ràng, giúp người vận hành thuận tiện quan sát và ghi nhận số liệu.

Màn hình có tốc độ cập nhật khoảng 5 lần mỗi giây, hỗ trợ theo dõi sự thay đổi của khối lượng khi thêm hoặc bớt nguyên liệu. Đây là đặc điểm hữu ích trong quá trình chia mẫu và phối trộn.

Tùy cấu hình phân phối, đèn nền màn hình có thể là trang bị hoặc tùy chọn. Khách hàng nên kiểm tra cấu hình thực tế khi lựa chọn sản phẩm nếu thường xuyên sử dụng cân tại khu vực thiếu sáng.

Chức năng cân đếm hỗ trợ kiểm kê vật tư

CAS MW-II-6000N không chỉ dùng để cân khối lượng mà còn hỗ trợ đếm số lượng sản phẩm dựa trên khối lượng mẫu tham chiếu.

Chức năng cân đếm phù hợp với:

  • Ốc vít và vòng đệm.

  • Linh kiện điện tử.

  • Phụ kiện cơ khí.

  • Nút áo và phụ kiện may mặc.

  • Hạt nhựa và vật tư sản xuất.

  • Chi tiết thủ công.

  • Các sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

So với đếm thủ công, chức năng này giúp tiết kiệm thời gian khi cần kiểm kê số lượng lớn vật phẩm nhỏ. Người dùng cũng hạn chế được tình trạng bỏ sót hoặc đếm nhầm trong quá trình làm việc.

Để kết quả đếm đáng tin cậy, các vật phẩm phải có khối lượng tương đối đồng nhất. Số lượng mẫu tham chiếu cần được thiết lập đúng theo hướng dẫn vận hành.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Chế độ tính phần trăm tiện lợi

Chế độ cân phần trăm cho phép người dùng so sánh khối lượng của mẫu hiện tại với một mẫu được chọn làm giá trị tham chiếu.

Tính năng này có thể được sử dụng trong:

  • Phối trộn nguyên liệu theo tỷ lệ.

  • So sánh sự chênh lệch giữa các mẫu.

  • Kiểm tra tỷ lệ thành phần.

  • Theo dõi mức tăng hoặc giảm khối lượng.

  • Thực hiện bài thí nghiệm.

  • Kiểm tra công thức sản xuất.

Thay vì phải tính toán thủ công sau mỗi lần cân, người dùng có thể theo dõi kết quả tỷ lệ trực tiếp trên thiết bị. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và giảm nguy cơ nhập sai số liệu.

Chức năng trừ bì giúp cân nguyên liệu nhanh chóng

Khi cân bột, hạt, chất lỏng hoặc linh kiện nhỏ, người dùng thường cần sử dụng khay, cốc hay hộp đựng. Chức năng trừ bì trên CAS MW-II-6000N giúp loại bỏ khối lượng vật chứa khỏi kết quả.

Quy trình thực hiện cơ bản gồm:

  • Đặt vật chứa rỗng lên mặt bàn cân.

  • Chờ giá trị hiển thị ổn định.

  • Thực hiện thao tác trừ bì để màn hình trở về 0.

  • Cho nguyên liệu vào vật chứa.

  • Đọc khối lượng thực của nguyên liệu.

Chức năng trừ bì giúp giảm thao tác tính toán thủ công và thuận tiện khi phải chia nhiều mẻ nguyên liệu liên tiếp. Tổng khối lượng của vật chứa và nguyên liệu vẫn phải nằm trong giới hạn 6.000 g.

Hỗ trợ nhiều đơn vị và chế độ cân

CAS MW-II-6000N hỗ trợ các đơn vị và chế độ hiển thị như g, oz, tl, pcs, dwt, mom, ct, GN, lb và %. Số lượng đơn vị được kích hoạt có thể thay đổi theo cấu hình cài đặt của từng thiết bị.

Trong đó:

  • Gram phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu thông thường.

  • Ounce và pound được sử dụng trong hệ đo lường Anh – Mỹ.

  • Carat thường áp dụng trong lĩnh vực đá quý.

  • Grain được sử dụng trong một số ngành chuyên biệt.

  • Tael và pennyweight có thể dùng trong lĩnh vực kim hoàn.

  • PCS là chế độ đếm số lượng sản phẩm.

  • % là chế độ cân phần trăm.

Khả năng chuyển đổi đơn vị trực tiếp giúp giảm thời gian tính toán. Trước khi ghi kết quả, người dùng cần kiểm tra đơn vị đang hiển thị để tránh nhầm lẫn.

Mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6mm

Cân điện tử CAS MW-II-6000N được trang bị mặt bàn cân hình chữ nhật kích thước 158 × 144,6 mm. Diện tích này phù hợp để đặt nhiều loại cốc, khay, hộp và mẫu vật khác nhau.

Mặt bàn cân tương đối rộng giúp vật mẫu được bố trí ổn định. Khi thao tác, vật cần cân nên được đặt gần trung tâm, không chạm vào thân máy hoặc những vật xung quanh.

Sau khi sử dụng, mặt bàn cân cần được vệ sinh bằng khăn mềm. Không nên đổ nước trực tiếp lên thiết bị hoặc dùng hóa chất có tính ăn mòn.

Cổng RS-232C hỗ trợ truyền dữ liệu

CAS MW-II-6000N được trang bị cổng giao tiếp RS-232C, cho phép kết nối với một số thiết bị và hệ thống tương thích.

Tùy theo nhu cầu triển khai, cân có thể kết nối với:

  • Máy tính.

  • Máy in tương thích.

  • Thiết bị thu thập dữ liệu.

  • Phần mềm quản lý chuyên dụng.

  • Hệ thống kiểm soát sản xuất.

Kết nối RS-232C phù hợp với những đơn vị muốn ghi nhận kết quả cân hoặc đưa dữ liệu vào quy trình quản lý. Tuy nhiên, khả năng tương thích còn phụ thuộc vào dây cáp, sơ đồ chân, tốc độ truyền và giao thức của thiết bị nhận.

Doanh nghiệp nên kiểm tra phần mềm và thiết bị ngoại vi trước khi triển khai kết nối thực tế.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Linh hoạt với adapter và pin AA

Cân điện tử CAS MW-II-6000N có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC 12V hoặc 6 pin AA 1,5V. Hai phương thức cấp nguồn giúp sản phẩm phù hợp với cả vị trí làm việc cố định và nhu cầu di chuyển.

Khi đặt cân tại phòng thí nghiệm hoặc khu vực sản xuất, adapter hỗ trợ vận hành liên tục. Trong trường hợp không thuận tiện kết nối điện, người dùng có thể sử dụng pin AA phù hợp.

Chức năng kiểm tra pin giúp nhận biết tình trạng nguồn điện. Tính năng tự động tắt nguồn hỗ trợ tiết kiệm năng lượng khi thiết bị không được sử dụng.

Người dùng cần sử dụng đúng bộ đổi nguồn tương thích, không tự ý thay adapter có điện áp hoặc thông số khác với yêu cầu của cân.

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian

CAS MW-II-6000N có kích thước tổng thể khoảng 190 × 271 × 83,5 mm và trọng lượng khoảng 1,3 kg. Thiết kế nhỏ gọn giúp cân dễ dàng bố trí trên nhiều loại bàn làm việc.

Thiết bị phù hợp với:

  • Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu.

  • Khu vực chia nguyên liệu.

  • Bàn kiểm tra linh kiện.

  • Bộ phận kiểm soát chất lượng.

  • Xưởng sản xuất quy mô nhỏ.

  • Khu vực đóng gói sản phẩm.

  • Phòng thực hành tại trường học.

  • Cửa hàng kinh doanh nguyên liệu.

Trọng lượng vừa phải giúp người dùng thuận tiện di chuyển cân khi cần thay đổi vị trí. Sau khi di chuyển, thiết bị phải được đặt lại trên mặt bàn bằng phẳng và kiểm tra trước khi sử dụng.

Ứng dụng của Cân điện tử CAS MW-II-6000N

Nhờ tải trọng 6 kg, độ đọc 0,1 g và nhiều chức năng hỗ trợ, CAS MW-II-6000N có phạm vi ứng dụng đa dạng.

Trong phòng thí nghiệm, cân hỗ trợ xác định khối lượng mẫu, vật tư và nguyên liệu. Tại cơ sở sản xuất, thiết bị có thể được dùng để chia phụ gia, kiểm tra linh kiện hoặc đối chiếu khối lượng thành phẩm.

Trong ngành điện tử và cơ khí, chức năng cân đếm hỗ trợ kiểm kê linh kiện nhỏ. Tại trường học, cân phù hợp với các bài thực hành liên quan đến khối lượng, tỷ lệ và số lượng.

Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:

  • Phòng thí nghiệm và nghiên cứu.

  • Sản xuất linh kiện điện tử.

  • Cơ khí và phụ kiện.

  • Ngành may mặc.

  • Chế biến nguyên liệu.

  • Kiểm soát chất lượng.

  • Giáo dục và đào tạo.

  • Sản xuất đồ thủ công.

  • Quản lý vật tư nhỏ.

Đối với hoạt động mua bán hoặc lĩnh vực chịu sự quản lý chuyên ngành về đo lường, người dùng cần kiểm tra thêm yêu cầu kiểm định trước khi sử dụng cân.

Ưu điểm nổi bật của CAS MW-II-6000N

Cân điện tử CAS MW-II-6000N sở hữu nhiều điểm mạnh:

  • Mức cân tối đa 6.000 g.

  • Độ đọc 0,1 g.

  • Độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000.

  • Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây.

  • Màn hình LCD 6 chữ số.

  • Hỗ trợ cân đếm số lượng.

  • Tích hợp chế độ tính phần trăm.

  • Có chức năng trừ bì.

  • Hỗ trợ nhiều đơn vị đo.

  • Tích hợp cổng RS-232C.

  • Có thể sử dụng adapter hoặc pin AA.

  • Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển.

Những đặc điểm này giúp sản phẩm đáp ứng cả nhu cầu cân thông thường lẫn những công việc đếm linh kiện, so sánh mẫu và truyền dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng cân đạt kết quả ổn định

Để khai thác hiệu quả CAS MW-II-6000N, người dùng nên lưu ý:

  • Đặt cân trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn.

  • Tránh khu vực có rung động hoặc luồng gió mạnh.

  • Chờ thiết bị ổn định trước khi đặt vật.

  • Đặt mẫu vật gần trung tâm mặt bàn cân.

  • Thực hiện trừ bì khi sử dụng khay hoặc cốc.

  • Không đặt tổng tải trọng vượt quá 6.000 g.

  • Không làm rơi vật mạnh lên mặt bàn cân.

  • Chọn đúng đơn vị trước khi ghi nhận kết quả.

  • Vệ sinh thiết bị sau khi sử dụng.

  • Kiểm tra và hiệu chuẩn cân theo định kỳ.

Nếu giá trị hiển thị dao động bất thường, người dùng nên kiểm tra vị trí đặt cân, luồng gió, nguồn điện và tình trạng hiệu chuẩn trước khi tiếp tục thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Cách vệ sinh và bảo quản CAS MW-II-6000N

Sau mỗi ca làm việc, người dùng nên loại bỏ bụi bẩn và nguyên liệu còn bám trên mặt bàn cân bằng khăn mềm. Không sử dụng vật sắc nhọn, chất tẩy rửa ăn mòn hoặc xịt nước trực tiếp lên thiết bị.

Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên ngắt adapter và tháo pin để hạn chế nguy cơ pin chảy nước. Cân cần được bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và không đặt vật nặng lên mặt bàn.

Việc hiệu chuẩn định kỳ nên được thực hiện theo tần suất sử dụng và yêu cầu của công việc. Với những phép cân quan trọng, doanh nghiệp nên sử dụng quả cân chuẩn phù hợp hoặc liên hệ đơn vị chuyên môn.

Mua Cân điện tử CAS MW-II-6000N tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ sản xuất, bán hàng, quản lý kho và kiểm soát hàng hóa. Khách hàng có nhu cầu lựa chọn Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g có thể liên hệ ITH để được tư vấn dựa trên tải trọng, độ đọc và mục đích sử dụng.

Việc lựa chọn đúng dòng cân giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng hiệu quả, hạn chế quá tải và tối ưu chi phí đầu tư. Đội ngũ ITH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số, lựa chọn cấu hình phù hợp và nắm rõ những lưu ý trong quá trình vận hành.

Kết luận

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g là dòng cân kỹ thuật đa chức năng, phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu, mẫu vật, linh kiện và sản phẩm có khối lượng tối đa 6 kg.

Sản phẩm nổi bật với độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, chức năng cân đếm, tính phần trăm, cổng giao tiếp RS-232C và khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA. Thiết kế nhỏ gọn cùng mặt bàn cân 158 × 144,6 mm giúp CAS MW-II-6000N trở thành giải pháp phù hợp cho phòng thí nghiệm, trường học, cửa hàng và cơ sở sản xuất.

Sản phẩm liên quan

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g – Cân kỹ thuật độ chia 0,1g đa chức năng

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g là dòng cân kỹ thuật được thiết kế để cân nguyên liệu, mẫu vật, linh kiện và sản phẩm có khối lượng tối đa 6 kg. Thiết bị sở hữu độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6 mm cùng nhiều chế độ làm việc như cân khối lượng, đếm số lượng và tính phần trăm.

Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng vận hành bằng bộ đổi nguồn hoặc pin AA và cổng giao tiếp RS-232C, CAS MW-II-6000N phù hợp với phòng thí nghiệm, trường học, cơ sở sản xuất, cửa hàng, xưởng điện tử và bộ phận kiểm soát chất lượng.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Tổng quan về Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

CAS MW-II-6000N thuộc dòng cân kỹ thuật MW-II của thương hiệu CAS. Đây là phiên bản có tải trọng tối đa 6.000 g, tương đương 6 kg, kết hợp với độ đọc 0,1 g.

So với model MW-II-3000N có mức cân 3 kg, CAS MW-II-6000N cung cấp phạm vi cân lớn hơn nhưng vẫn duy trì bước hiển thị 0,1 g. Cấu hình này phù hợp với những công việc cần xử lý mẫu có khối lượng lớn hơn mà vẫn muốn theo dõi kết quả chi tiết.

Ngoài khả năng xác định khối lượng, thiết bị còn hỗ trợ cân đếm, tính phần trăm, chuyển đổi đơn vị và trừ bì. Những tính năng này giúp CAS MW-II-6000N đáp ứng linh hoạt nhiều quy trình cân đo, kiểm kê và định lượng.

Mức cân 6.000g đáp ứng nhiều nhu cầu thực tế

Cân điện tử CAS MW-II-6000N có tải trọng tối đa 6.000 g. Đây là mức cân phù hợp với nguyên liệu, phụ gia, linh kiện, vật tư và thành phẩm có khối lượng không quá 6 kg.

Sản phẩm có thể hỗ trợ những công việc như:

  • Cân nguyên liệu trong sản xuất.

  • Chia bột, hạt và phụ gia.

  • Kiểm tra khối lượng thành phẩm.

  • Cân mẫu tại phòng thí nghiệm.

  • Cân linh kiện và vật tư kỹ thuật.

  • Đối chiếu khối lượng trước và sau đóng gói.

  • Cân nguyên liệu tại cửa hàng.

  • Hỗ trợ các bài thực hành trong trường học.

Tải trọng 6 kg cho phép người dùng cân cả mẫu vật và vật chứa trong một lần, hạn chế phải chia thành nhiều lượt. Tuy nhiên, tổng khối lượng của khay, cốc, hộp và nguyên liệu không được vượt quá 6.000 g.

Việc thường xuyên đặt vật quá tải hoặc làm rơi vật mạnh lên mặt bàn cân có thể ảnh hưởng đến cảm biến và tuổi thọ thiết bị.

Độ đọc 0,1g hỗ trợ kiểm soát định lượng

CAS MW-II-6000N có độ đọc 0,1 g, cho phép màn hình thể hiện mức thay đổi khối lượng theo từng bước 0,1 g. Đây là thông số phù hợp với nhiều công việc định lượng và kiểm tra sản phẩm.

Trong quá trình chia nguyên liệu, nhân viên có thể nhận biết lượng vật liệu đang thừa hoặc thiếu để điều chỉnh kịp thời. Tại bộ phận kiểm soát chất lượng, cân hỗ trợ so sánh khối lượng giữa các sản phẩm cùng loại và phát hiện những mẫu có sự chênh lệch.

Độ đọc 0,1 g mang lại nhiều lợi ích:

  • Hỗ trợ chia nguyên liệu theo công thức.

  • Kiểm soát khối lượng thành phẩm.

  • So sánh nhiều mẫu vật.

  • Theo dõi lượng nguyên liệu được sử dụng.

  • Hạn chế tình trạng định lượng thừa hoặc thiếu.

  • Hỗ trợ ghi nhận dữ liệu cân chi tiết.

Cần lưu ý rằng độ đọc 0,1 g là bước hiển thị nhỏ nhất của cân, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối trong mọi điều kiện. Kết quả còn chịu ảnh hưởng bởi hiệu chuẩn, mặt bàn, nhiệt độ, luồng gió và cách thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000

Với mức cân 6.000 g và độ đọc 0,1 g, CAS MW-II-6000N đạt độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000. Khả năng phân chia tải trọng thành nhiều bước hiển thị nhỏ giúp thiết bị đáp ứng các công việc cần theo dõi khối lượng tương đối chi tiết.

Để khai thác hiệu quả độ phân giải của cân, thiết bị cần được đặt trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn. Khu vực sử dụng nên hạn chế rung động từ máy móc, luồng gió từ quạt hoặc máy lạnh và sự thay đổi nhiệt độ đột ngột.

Khi các điều kiện môi trường được kiểm soát tốt, giá trị trên màn hình sẽ ổn định hơn và thuận tiện cho việc ghi nhận dữ liệu.

Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây

CAS MW-II-6000N có thời gian ổn định khoảng 2–3 giây trong điều kiện vận hành phù hợp. Người dùng chỉ cần đặt vật lên mặt bàn cân, chờ chỉ số ổn định rồi ghi nhận kết quả.

Khả năng phản hồi nhanh giúp nâng cao hiệu suất khi cần thực hiện nhiều lượt cân liên tục. Đặc điểm này phù hợp với phòng kiểm nghiệm, khu vực chia nguyên liệu và dây chuyền kiểm tra sản phẩm.

Nếu màn hình dao động lâu, người dùng nên kiểm tra:

  • Mặt bàn đặt cân có bị rung hay không.

  • Vật mẫu có chạm vào vật xung quanh không.

  • Khu vực cân có gió mạnh hay không.

  • Thiết bị đã được hiệu chuẩn phù hợp chưa.

  • Nguồn điện có ổn định hay không.

  • Mẫu vật có đang thay đổi khối lượng không.

Xử lý đúng nguyên nhân sẽ giúp cân trở lại trạng thái ổn định mà không cần điều chỉnh thiết bị tùy tiện.

Màn hình LCD 6 chữ số rõ ràng

Cân điện tử CAS MW-II-6000N sử dụng màn hình LCD 6 chữ số. Giá trị khối lượng được thể hiện rõ ràng, giúp người vận hành thuận tiện quan sát và ghi nhận số liệu.

Màn hình có tốc độ cập nhật khoảng 5 lần mỗi giây, hỗ trợ theo dõi sự thay đổi của khối lượng khi thêm hoặc bớt nguyên liệu. Đây là đặc điểm hữu ích trong quá trình chia mẫu và phối trộn.

Tùy cấu hình phân phối, đèn nền màn hình có thể là trang bị hoặc tùy chọn. Khách hàng nên kiểm tra cấu hình thực tế khi lựa chọn sản phẩm nếu thường xuyên sử dụng cân tại khu vực thiếu sáng.

Chức năng cân đếm hỗ trợ kiểm kê vật tư

CAS MW-II-6000N không chỉ dùng để cân khối lượng mà còn hỗ trợ đếm số lượng sản phẩm dựa trên khối lượng mẫu tham chiếu.

Chức năng cân đếm phù hợp với:

  • Ốc vít và vòng đệm.

  • Linh kiện điện tử.

  • Phụ kiện cơ khí.

  • Nút áo và phụ kiện may mặc.

  • Hạt nhựa và vật tư sản xuất.

  • Chi tiết thủ công.

  • Các sản phẩm có khối lượng tương đối đồng đều.

So với đếm thủ công, chức năng này giúp tiết kiệm thời gian khi cần kiểm kê số lượng lớn vật phẩm nhỏ. Người dùng cũng hạn chế được tình trạng bỏ sót hoặc đếm nhầm trong quá trình làm việc.

Để kết quả đếm đáng tin cậy, các vật phẩm phải có khối lượng tương đối đồng nhất. Số lượng mẫu tham chiếu cần được thiết lập đúng theo hướng dẫn vận hành.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Chế độ tính phần trăm tiện lợi

Chế độ cân phần trăm cho phép người dùng so sánh khối lượng của mẫu hiện tại với một mẫu được chọn làm giá trị tham chiếu.

Tính năng này có thể được sử dụng trong:

  • Phối trộn nguyên liệu theo tỷ lệ.

  • So sánh sự chênh lệch giữa các mẫu.

  • Kiểm tra tỷ lệ thành phần.

  • Theo dõi mức tăng hoặc giảm khối lượng.

  • Thực hiện bài thí nghiệm.

  • Kiểm tra công thức sản xuất.

Thay vì phải tính toán thủ công sau mỗi lần cân, người dùng có thể theo dõi kết quả tỷ lệ trực tiếp trên thiết bị. Điều này giúp đơn giản hóa quy trình và giảm nguy cơ nhập sai số liệu.

Chức năng trừ bì giúp cân nguyên liệu nhanh chóng

Khi cân bột, hạt, chất lỏng hoặc linh kiện nhỏ, người dùng thường cần sử dụng khay, cốc hay hộp đựng. Chức năng trừ bì trên CAS MW-II-6000N giúp loại bỏ khối lượng vật chứa khỏi kết quả.

Quy trình thực hiện cơ bản gồm:

  • Đặt vật chứa rỗng lên mặt bàn cân.

  • Chờ giá trị hiển thị ổn định.

  • Thực hiện thao tác trừ bì để màn hình trở về 0.

  • Cho nguyên liệu vào vật chứa.

  • Đọc khối lượng thực của nguyên liệu.

Chức năng trừ bì giúp giảm thao tác tính toán thủ công và thuận tiện khi phải chia nhiều mẻ nguyên liệu liên tiếp. Tổng khối lượng của vật chứa và nguyên liệu vẫn phải nằm trong giới hạn 6.000 g.

Hỗ trợ nhiều đơn vị và chế độ cân

CAS MW-II-6000N hỗ trợ các đơn vị và chế độ hiển thị như g, oz, tl, pcs, dwt, mom, ct, GN, lb và %. Số lượng đơn vị được kích hoạt có thể thay đổi theo cấu hình cài đặt của từng thiết bị.

Trong đó:

  • Gram phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu thông thường.

  • Ounce và pound được sử dụng trong hệ đo lường Anh – Mỹ.

  • Carat thường áp dụng trong lĩnh vực đá quý.

  • Grain được sử dụng trong một số ngành chuyên biệt.

  • Tael và pennyweight có thể dùng trong lĩnh vực kim hoàn.

  • PCS là chế độ đếm số lượng sản phẩm.

  • % là chế độ cân phần trăm.

Khả năng chuyển đổi đơn vị trực tiếp giúp giảm thời gian tính toán. Trước khi ghi kết quả, người dùng cần kiểm tra đơn vị đang hiển thị để tránh nhầm lẫn.

Mặt bàn cân kích thước 158 × 144,6mm

Cân điện tử CAS MW-II-6000N được trang bị mặt bàn cân hình chữ nhật kích thước 158 × 144,6 mm. Diện tích này phù hợp để đặt nhiều loại cốc, khay, hộp và mẫu vật khác nhau.

Mặt bàn cân tương đối rộng giúp vật mẫu được bố trí ổn định. Khi thao tác, vật cần cân nên được đặt gần trung tâm, không chạm vào thân máy hoặc những vật xung quanh.

Sau khi sử dụng, mặt bàn cân cần được vệ sinh bằng khăn mềm. Không nên đổ nước trực tiếp lên thiết bị hoặc dùng hóa chất có tính ăn mòn.

Cổng RS-232C hỗ trợ truyền dữ liệu

CAS MW-II-6000N được trang bị cổng giao tiếp RS-232C, cho phép kết nối với một số thiết bị và hệ thống tương thích.

Tùy theo nhu cầu triển khai, cân có thể kết nối với:

  • Máy tính.

  • Máy in tương thích.

  • Thiết bị thu thập dữ liệu.

  • Phần mềm quản lý chuyên dụng.

  • Hệ thống kiểm soát sản xuất.

Kết nối RS-232C phù hợp với những đơn vị muốn ghi nhận kết quả cân hoặc đưa dữ liệu vào quy trình quản lý. Tuy nhiên, khả năng tương thích còn phụ thuộc vào dây cáp, sơ đồ chân, tốc độ truyền và giao thức của thiết bị nhận.

Doanh nghiệp nên kiểm tra phần mềm và thiết bị ngoại vi trước khi triển khai kết nối thực tế.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Linh hoạt với adapter và pin AA

Cân điện tử CAS MW-II-6000N có thể sử dụng bộ đổi nguồn DC 12V hoặc 6 pin AA 1,5V. Hai phương thức cấp nguồn giúp sản phẩm phù hợp với cả vị trí làm việc cố định và nhu cầu di chuyển.

Khi đặt cân tại phòng thí nghiệm hoặc khu vực sản xuất, adapter hỗ trợ vận hành liên tục. Trong trường hợp không thuận tiện kết nối điện, người dùng có thể sử dụng pin AA phù hợp.

Chức năng kiểm tra pin giúp nhận biết tình trạng nguồn điện. Tính năng tự động tắt nguồn hỗ trợ tiết kiệm năng lượng khi thiết bị không được sử dụng.

Người dùng cần sử dụng đúng bộ đổi nguồn tương thích, không tự ý thay adapter có điện áp hoặc thông số khác với yêu cầu của cân.

Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm không gian

CAS MW-II-6000N có kích thước tổng thể khoảng 190 × 271 × 83,5 mm và trọng lượng khoảng 1,3 kg. Thiết kế nhỏ gọn giúp cân dễ dàng bố trí trên nhiều loại bàn làm việc.

Thiết bị phù hợp với:

  • Phòng thí nghiệm và trung tâm nghiên cứu.

  • Khu vực chia nguyên liệu.

  • Bàn kiểm tra linh kiện.

  • Bộ phận kiểm soát chất lượng.

  • Xưởng sản xuất quy mô nhỏ.

  • Khu vực đóng gói sản phẩm.

  • Phòng thực hành tại trường học.

  • Cửa hàng kinh doanh nguyên liệu.

Trọng lượng vừa phải giúp người dùng thuận tiện di chuyển cân khi cần thay đổi vị trí. Sau khi di chuyển, thiết bị phải được đặt lại trên mặt bàn bằng phẳng và kiểm tra trước khi sử dụng.

Ứng dụng của Cân điện tử CAS MW-II-6000N

Nhờ tải trọng 6 kg, độ đọc 0,1 g và nhiều chức năng hỗ trợ, CAS MW-II-6000N có phạm vi ứng dụng đa dạng.

Trong phòng thí nghiệm, cân hỗ trợ xác định khối lượng mẫu, vật tư và nguyên liệu. Tại cơ sở sản xuất, thiết bị có thể được dùng để chia phụ gia, kiểm tra linh kiện hoặc đối chiếu khối lượng thành phẩm.

Trong ngành điện tử và cơ khí, chức năng cân đếm hỗ trợ kiểm kê linh kiện nhỏ. Tại trường học, cân phù hợp với các bài thực hành liên quan đến khối lượng, tỷ lệ và số lượng.

Một số lĩnh vực ứng dụng tiêu biểu:

  • Phòng thí nghiệm và nghiên cứu.

  • Sản xuất linh kiện điện tử.

  • Cơ khí và phụ kiện.

  • Ngành may mặc.

  • Chế biến nguyên liệu.

  • Kiểm soát chất lượng.

  • Giáo dục và đào tạo.

  • Sản xuất đồ thủ công.

  • Quản lý vật tư nhỏ.

Đối với hoạt động mua bán hoặc lĩnh vực chịu sự quản lý chuyên ngành về đo lường, người dùng cần kiểm tra thêm yêu cầu kiểm định trước khi sử dụng cân.

Ưu điểm nổi bật của CAS MW-II-6000N

Cân điện tử CAS MW-II-6000N sở hữu nhiều điểm mạnh:

  • Mức cân tối đa 6.000 g.

  • Độ đọc 0,1 g.

  • Độ phân giải ngoài khoảng 1/60.000.

  • Thời gian ổn định khoảng 2–3 giây.

  • Màn hình LCD 6 chữ số.

  • Hỗ trợ cân đếm số lượng.

  • Tích hợp chế độ tính phần trăm.

  • Có chức năng trừ bì.

  • Hỗ trợ nhiều đơn vị đo.

  • Tích hợp cổng RS-232C.

  • Có thể sử dụng adapter hoặc pin AA.

  • Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện di chuyển.

Những đặc điểm này giúp sản phẩm đáp ứng cả nhu cầu cân thông thường lẫn những công việc đếm linh kiện, so sánh mẫu và truyền dữ liệu.

Hướng dẫn sử dụng cân đạt kết quả ổn định

Để khai thác hiệu quả CAS MW-II-6000N, người dùng nên lưu ý:

  • Đặt cân trên mặt bàn bằng phẳng và chắc chắn.

  • Tránh khu vực có rung động hoặc luồng gió mạnh.

  • Chờ thiết bị ổn định trước khi đặt vật.

  • Đặt mẫu vật gần trung tâm mặt bàn cân.

  • Thực hiện trừ bì khi sử dụng khay hoặc cốc.

  • Không đặt tổng tải trọng vượt quá 6.000 g.

  • Không làm rơi vật mạnh lên mặt bàn cân.

  • Chọn đúng đơn vị trước khi ghi nhận kết quả.

  • Vệ sinh thiết bị sau khi sử dụng.

  • Kiểm tra và hiệu chuẩn cân theo định kỳ.

Nếu giá trị hiển thị dao động bất thường, người dùng nên kiểm tra vị trí đặt cân, luồng gió, nguồn điện và tình trạng hiệu chuẩn trước khi tiếp tục thao tác.

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g
Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

Cách vệ sinh và bảo quản CAS MW-II-6000N

Sau mỗi ca làm việc, người dùng nên loại bỏ bụi bẩn và nguyên liệu còn bám trên mặt bàn cân bằng khăn mềm. Không sử dụng vật sắc nhọn, chất tẩy rửa ăn mòn hoặc xịt nước trực tiếp lên thiết bị.

Khi không sử dụng trong thời gian dài, nên ngắt adapter và tháo pin để hạn chế nguy cơ pin chảy nước. Cân cần được bảo quản tại nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp và không đặt vật nặng lên mặt bàn.

Việc hiệu chuẩn định kỳ nên được thực hiện theo tần suất sử dụng và yêu cầu của công việc. Với những phép cân quan trọng, doanh nghiệp nên sử dụng quả cân chuẩn phù hợp hoặc liên hệ đơn vị chuyên môn.

Mua Cân điện tử CAS MW-II-6000N tại Công ty TNHH Công nghệ số ITH

Công ty TNHH Công nghệ số ITH cung cấp các giải pháp thiết bị phục vụ sản xuất, bán hàng, quản lý kho và kiểm soát hàng hóa. Khách hàng có nhu cầu lựa chọn Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g có thể liên hệ ITH để được tư vấn dựa trên tải trọng, độ đọc và mục đích sử dụng.

Việc lựa chọn đúng dòng cân giúp doanh nghiệp kiểm soát khối lượng hiệu quả, hạn chế quá tải và tối ưu chi phí đầu tư. Đội ngũ ITH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu thông số, lựa chọn cấu hình phù hợp và nắm rõ những lưu ý trong quá trình vận hành.

Kết luận

Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g là dòng cân kỹ thuật đa chức năng, phù hợp với nhu cầu cân nguyên liệu, mẫu vật, linh kiện và sản phẩm có khối lượng tối đa 6 kg.

Sản phẩm nổi bật với độ đọc 0,1 g, màn hình LCD 6 chữ số, chức năng cân đếm, tính phần trăm, cổng giao tiếp RS-232C và khả năng sử dụng adapter hoặc pin AA. Thiết kế nhỏ gọn cùng mặt bàn cân 158 × 144,6 mm giúp CAS MW-II-6000N trở thành giải pháp phù hợp cho phòng thí nghiệm, trường học, cửa hàng và cơ sở sản xuất.

Thông tin bổ sung

Bước nhảy

0.1g

Loại cân

Cân kỹ thuật, Cân phân tích, Cân tiểu ly

Tải trọng tối đa

6000g

Màn hình cân điện tử

Có màn hình

Đánh giá Cân điện tử CAS MW-II-6000N 6000g

0/0

star-icon star-icon star-icon star-icon star-icon
  • 5 sao

    0 đánh giá

  • 4 sao

    0 đánh giá

  • 3 sao

    0 đánh giá

  • 2 sao

    0 đánh giá

  • 1 sao

    0 đánh giá

Hình ảnh từ khách hàng

Bộ lọc:

Hỏi & Đáp

Chúng tôi sẽ phản hồi trong vòng 1 giờ. Nếu Quý khách gửi câu hỏi sau 17h30, chúng tôi sẽ trả lời vào sáng hôm sau. Thông tin có thể thay đổi theo thời gian, vui lòng đặt câu hỏi để nhận được cập nhật mới nhất!